Kế toán môi trường tại Việt Nam và giải pháp hoàn thiện

Environmental accounting in Vietnam and solutions for improvement

Nguyễn Thị Phương
Trường Quốc tế, Đại học
quốc gia Hà Nội

(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết phân tích cơ sở lý luận và thực trạng áp dụng kế toán môi trường tại Việt Nam trong bối cảnh yêu cầu phát triển bền vững. Thông qua việc tích hợp các yếu tố môi trường vào hệ thống kế toán, doanh nghiệp có thể đánh giá hiệu quả sử dụng tài nguyên, kiểm soát chi phí môi trường và nâng cao trách nhiệm xã hội. Kết quả nghiên cứu cho thấy, tại Việt Nam, mặc dù nhận thức về tầm quan trọng của kế toán môi trường đã dần được cải thiện, việc triển khai trong thực tế vẫn còn nhiều hạn chế. Từ đó, đề xuất một số giải pháp nhằm thúc đẩy áp dụng kế toán môi trường tại Việt Nam, bao gồm hoàn thiện khung pháp lý và chuẩn mực kế toán, nâng cao nhận thức của doanh nghiệp, phát triển nguồn nhân lực chuyên môn và tăng cường ứng dụng công nghệ trong quản lý và báo cáo thông tin môi trường, góp phần hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.

Từ khóa: Kế toán môi trường; phát triển bền vững; chi phí môi trường; trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp; hệ thống kế toán.

Abstract: This article analyzes the theoretical foundations and current status of environmental accounting in Vietnam in the context of sustainable development requirements. By integrating environmental factors into the accounting system, businesses can assess resource efficiency, control environmental costs, and enhance social responsibility. The research findings indicate that, in Vietnam, although awareness of the importance of environmental accounting has gradually improved, its practical implementation still faces significant limitations. Consequently, this study proposes several solutions to promote the adoption of environmental accounting in Vietnam, including improving the legal framework and accounting standards, raising business awareness, developing specialized human resources, and enhancing the use of technology in environmental information management and reporting, thereby contributing to sustainable development.

Keywords: Environmental accounting; sustainable development; environmental costs; corporate social responsibility; accounting regulatory framework.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, suy thoái tài nguyên và ô nhiễm môi trường ngày càng gia tăng, yêu cầu phát triển bền vững đã trở thành xu hướng tất yếu trên phạm vi toàn cầu. Tại Việt Nam, quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập kinh tế quốc tế diễn ra mạnh mẽ đã góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nhưng đồng thời cũng tạo ra nhiều áp lực đối với môi trường tự nhiên. Các sự cố môi trường nghiêm trọng trong những năm gần đây cho thấy, chi phí môi trường, nếu không được kiểm soát và ghi nhận đầy đủ sẽ để lại hậu quả lâu dài cho nền kinh tế và xã hội. Trong bối cảnh đó, kế toán môi trường có vai trò là một công cụ quan trọng nhằm đo lường, ghi nhận và cung cấp thông tin về chi phí, lợi ích và tác động môi trường trong hoạt động sản xuất kinh doanh.

Trên thế giới, kế toán môi trường đã được nghiên cứu và triển khai từ khá sớm, đặc biệt tại các quốc gia phát triển, như: Nhật Bản, Đức và Hoa Kỳ với hệ thống hướng dẫn và chuẩn mực tương đối hoàn thiện. Tuy nhiên, tại Việt Nam, khái niệm và thực hành kế toán môi trường vẫn còn khá mới mẻ, chưa được quy định cụ thể trong hệ thống chuẩn mực kế toán hiện hành, cũng như chưa được áp dụng rộng rãi trong doanh nghiệp. Phần lớn các thông tin liên quan đến môi trường mới chỉ dừng lại ở báo cáo trách nhiệm xã hội hoặc công bố tự nguyện, thiếu tính thống nhất và minh bạch.

Xuất phát từ thực tiễn đó, việc nghiên cứu thực trạng kế toán môi trường tại Việt Nam là cần thiết nhằm đánh giá mức độ nhận thức, tình hình áp dụng và những khó khăn, hạn chế trong triển khai kế toán môi trường. Từ đó, đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao năng lực thực hành và thúc đẩy áp dụng kế toán môi trường, góp phần thực hiện mục tiêu phát triển bền vững của quốc gia.

2. Lý thuyết về kế toán môi trường

Theo định nghĩa chuẩn mực của Liên đoàn Kế toán quốc tế (IFAC), phạm trù kế toán môi trường hàm chứa nhiều khía cạnh quan trọng, bao gồm: việc tích hợp thông tin môi trường vào báo cáo tài chính, đánh giá tác động môi trường bằng cả đơn vị tiền tệ và vật chất trong quản trị, ước tính chi phí môi trường toàn diện, kế toán tài nguyên thiên nhiên, thu thập và trình bày dữ liệu kế toán quốc gia và cuối cùng là việc xem xét các thông tin môi trường – dưới dạng tiền tệ và vật chất – trong bối cảnh kế toán bền vững.

Theo báo cáo của Ủy ban Phát triển bền vững Liên Hợp quốc năm 2002, kế toán môi trường bao hàm việc xác định, thu thập, phân tích và ứng dụng 2 nguồn dữ liệu quan trọng cho quá trình hoạch định chiến lược. Đó là: thông tin phi tài chính phản ánh thực trạng sử dụng, luân chuyển và xử lý năng lượng, nước và vật liệu (kể cả chất thải) và thông tin tài chính về chi phí, lợi nhuận và tiềm năng tiết kiệm liên quan đến yếu tố môi trường.

Kế toán môi trường là hệ thống thu thập, phân tích và báo cáo các thông tin tài chính và phi tài chính liên quan đến chi phí, lợi ích, sử dụng tài nguyên và rác thải của doanh nghiệp. Công cụ này giúp định lượng tác động môi trường bằng tiền tệ, từ đó hỗ trợ quản lý, giảm thiểu ô nhiễm và đưa ra các quyết định kinh doanh bền vững, bao gồm kế toán tài chính (báo cáo chi phí môi trường ra bên ngoài) và kế toán quản trị môi trường (phục vụ nội bộ, tối ưu hóa quy trình).

Kế toán môi trường tập trung vào các nguồn lực tài chính, nghĩa vụ và dòng tiền liên quan trực tiếp đến hoạt động bảo vệ môi trường của doanh nghiệp. Cụ thể, phạm vi ghi nhận bao gồm tài sản môi trường, các khoản phải trả có nguồn gốc từ nghĩa vụ bảo vệ môi trường, cũng như các khoản thu nhập và chi phí phát sinh từ hoạt động này.

Tài sản môi trường được định nghĩa là những tài sản thuộc sở hữu và sử dụng của doanh nghiệp nhằm mục đích bảo vệ môi trường. Đây có thể là tài sản cố định (hữu hình hoặc vô hình) hay tài sản ngắn hạn, ví dụ như hệ thống xử lý ô nhiễm hoặc hạn mức phát thải.

Các khoản nợ phải trả liên quan đến môi trường phản ánh các nghĩa vụ hiện hành phát sinh từ các hoạt động môi trường đã thực hiện. Việc thanh toán những khoản này sẽ dẫn đến sự suy giảm lợi ích kinh tế hoặc sự phát sinh các nghĩa vụ pháp lý. Trong trường hợp chưa xác định được chính xác số tiền hoặc thời hạn thanh toán, khoản dự phòng môi trường sẽ được lập để phản ánh nghĩa vụ tiềm ẩn này.

Chi phí và lợi ích môi trường là những khái niệm cơ bản trong kế toán môi trường, giúp nắm bắt các tác động kinh tế của các hoạt động môi trường và ảnh hưởng của chúng.

Tầm quan trọng của việc tích hợp độ che phủ đất, cường độ sử dụng và sự đa dạng của thực vật trong khung kế toán làm nổi bật cách mà các chi phí môi trường liên quan đến đất đai và đa dạng sinh học được định lượng để báo cáo phát triển bền vững. Việc tính toán chính xác các chi phí môi trường, chẳng hạn như kiểm soát ô nhiễm và cạn kiệt tài nguyên, rất quan trọng để điều chỉnh các hoạt động kinh tế phù hợp với sự phát triển bền vững của môi trường. Những chi phí này thường bao gồm: chi phí khắc phục, tiêu thụ tài nguyên và các tác động bên ngoài, điều này rất cần thiết cho báo cáo môi trường toàn diện và việc ra quyết định.

Về mặt lợi ích môi trường, bao gồm các kết quả tích cực của các thực hành quản lý môi trường, chẳng hạn như cải thiện sức khỏe hệ sinh thái và bảo tồn tài nguyên. Trong bối cảnh này, các lợi ích môi trường ngày càng được tích hợp vào các khung kế toán, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc công nhận các cải thiện sinh thái và lợi ích xã hội. Việc công nhận cả chi phí và lợi ích cho phép các tổ chức đánh giá hiệu suất môi trường của họ một cách toàn diện, thúc đẩy tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.

Lý thuyết tính hợp pháp trong kế toán xã hội và môi trường lưu ý rằng các báo cáo bền vững thường là những công cụ chiến lược được các công ty sử dụng để chứng minh sự tuân thủ các kỳ vọng của xã hội và các tiêu chuẩn môi trường. Những báo cáo này thường bao gồm dữ liệu về các sáng kiến môi trường, việc sử dụng tài nguyên và phát thải, cung cấp cho các bên liên quan cái nhìn sâu sắc về cam kết của tổ chức đối với sự bền vững. Việc phát triển các khung tiêu chuẩn hóa và hướng dẫn nhằm cải thiện khả năng so sánh và độ tin cậy của các báo cáo bền vững, từ đó củng cố vai trò của chúng trong việc thúc đẩy tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.

Trong bối cảnh kế toán môi trường, đánh giá vòng đời (LCA) hỗ trợ đánh giá chính xác hơn về chi phí và lợi ích môi trường, thúc đẩy thiết kế sản phẩm bền vững và hiệu quả sử dụng tài nguyên. Việc tích hợp LCA vào các thực hành kế toán nâng cao hiểu biết về các ngoại tác và hỗ trợ việc ra quyết định nhằm giảm thiểu dấu chân môi trường.

Kế toán carbon tập trung cụ thể vào việc định lượng và quản lý khí thải nhà kính. Đây là những thành phần quan trọng trong đánh giá tác động môi trường. Lý thuyết tính hợp pháp trong kế toán carbon ngày càng có vai trò quan trọng khi các tổ chức tìm cách chứng minh sự tuân thủ các chính sách khí hậu và kỳ vọng của xã hội. Sự phát triển của các khung kế toán carbon cho phép các công ty theo dõi dấu chân carbon của họ, báo cáo về việc giảm phát thải và tham gia vào các thị trường carbon. Hình thức kế toán môi trường chuyên biệt này rất quan trọng để giải quyết các thách thức về biến đổi khí hậu toàn cầu và điều chỉnh các chiến lược của doanh nghiệp với các mục tiêu phát triển bền vững.

Từ việc định lượng chi phí và lợi ích môi trường đến các phương pháp đánh giá tinh vi như LCA và kế toán carbon – hình thành nền tảng của lý thuyết kế toán môi trường, tạo điều kiện cho việc báo cáo minh bạch, hỗ trợ ra quyết định bền vững và giúp các tổ chức đáp ứng các kỳ vọng môi trường và xã hội đang phát triển.

3. Thực trạng kế toán môi trường tại Việt Nam

3.1. Quy định pháp lý về kế toán môi trường tại các doanh nghiệp ở Việt Nam

Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 là văn bản pháp luật nền tảng quy định trách nhiệm và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân trong bảo vệ môi trường, bao gồm việc thu thập, lưu trữ và công bố thông tin môi trường. Điều 119 của Luật yêu cầu doanh nghiệp, cơ sở sản xuất, kinh doanh phải lập và gửi báo cáo công tác bảo vệ môi trường định kỳ và đột xuất theo quy định. Báo cáo công tác bảo vệ môi trường yêu cầu các doanh nghiệp thể hiện rõ các số liệu vật lý liên quan tới môi trường, như: kết quả quan trắc nước thải, kết quả quan trắc khí thải, số liệu liên quan đến chất thải rắn…

Điều 136 Luật quy định chính sách thuế, phí của Nhà nước về bảo vệ môi trường như sau: thuế bảo vệ môi trường áp dụng đối với các sản phẩm, hàng hóa mà việc sử dụng gây tác động xấu đến môi trường hoặc chất ô nhiễm môi trường; mức thuế bảo vệ môi trường được xác định căn cứ vào mức độ gây tác động xấu đến môi trường; việc ban hành, tổ chức thực hiện quy định về thuế bảo vệ môi trường được thực hiện theo quy định của pháp luật về thuế. Phí bảo vệ môi trường được quy định như sau: phí bảo vệ môi trường áp dụng đối với hoạt động xả thải ra môi trường; khai thác khoáng sản hoặc làm phát sinh tác động xấu đối với môi trường; dịch vụ công thuộc lĩnh vực bảo vệ môi trường theo quy định của pháp luật về phí, lệ phí.

Mức phí bảo vệ môi trường được xác định trên cơ sở khối lượng, mức độ độc hại của chất ô nhiễm thải ra môi trường, đặc điểm của môi trường tiếp nhận chất thải; mức độ tác động xấu đến môi trường của hoạt động khai thác khoáng sản; tính chất dịch vụ cộng thuộc lĩnh vực bảo vệ môi trường. Điều 137 Luật quy định doanh nghiệp phải thực hiện ký quỹ bảo vệ môi trường và bảo đảm kinh phí cho các hoạt động bảo vệ môi trường, khoản chi này phải được thống kê, hạch toán và công khai trên hệ thống kế toán của doanh nghiệp. Điều 151 của Luật quy định Nhà nước khuyến khích doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân thành lập quỹ bảo vệ môi trường.

Luật Bảo vệ Môi trường không trực tiếp quy định chi tiết cách trình bày kế toán môi trường trong sổ sách kế toán nhưng yêu cầu doanh nghiệp phải ghi nhận các khoản chi, khoản nợ và các thông tin liên quan đến môi trường trong báo cáo liên quan theo quy định.

Tính đến năm 2025, khung pháp lý điều chỉnh kế toán quản trị doanh nghiệp và kế toán môi trường tại Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế. Ngoài Thông tư số 53/2006/TT-BTC ngày 12/6/2006, Bộ Tài chính chưa ban hành văn bản bổ sung nào. Thông tư này cũng chưa đề cập đến kế toán quản trị môi trường. Đến Thông tư số 200/2014/TT-BTC ngày 22/12/2014 cũng chưa quy định tài khoản riêng cho thông tin tài chính môi trường. Và Thông tư số 99/2025/TT-BTC ngày 27/10/2025 cũng chưa quy định tài khoản riêng cho thông tin tài chính môi trường. Do đó, việc áp dụng kế toán quản trị môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất trong nước phụ thuộc hoàn toàn vào nhận thức và năng lực quản lý của người điều hành.

Về hành lang pháp lý cho công tác kế toán, tại Việt Nam chưa ban hành chế độ kế toán liên quan đến việc tổ chức kế toán môi trường tại doanh nghiệp. Chưa có hướng dẫn thực hiện kinh tế môi trường và chuẩn mực kinh tế môi trường, khiến những thông tin môi trường thiếu tính đầy đủ, minh bạch. Phương pháp thực hiện kinh tế môi trường hiện nay chủ yếu dựa trên các văn bản pháp lý môi trường và quy định kế toán truyền thống, nên việc ghi nhận, đo lường và cung cấp thông tin môi trường của các doanh nghiệp này chưa chính xác, đầy đủ. Chế độ hiện hành chưa có các văn bản hướng dẫn doanh nghiệp trong việc bóc tách và theo dõi chi phí môi trường ra khỏi chi phí sản xuất – kinh doanh. Chưa có các tài khoản kế toán cụ thể dùng để ghi nhận các chi phí đáng kể liên quan đến môi trường, như: chi phí khấu hao các thiết bị, phân xưởng xử lý chất thải, chi phí quan trắc môi trường, chi phí an toàn lao động, chi phí sửa chữa, đền bù, chi phí khắc phục sự cố và chi phí dọn dẹp, xử lý trong các vụ tai nạn, hủy hoại môi trường sinh thái, môi trường sống.

3.2. Thực trạng kế toán môi trường tại các doanh nghiệp

Hiện tại, các khoản chi phí và thu nhập chưa thể hiện trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và chưa giải trình cụ thể trong thuyết minh báo cáo tài chính. Điều này khiến những người sử dụng thông tin kế toán môi trường, đặc biệt là các nhà quản lý, khó phát hiện quy mô và tính chất của chi phí môi trường nói chung cũng như từng khoản chi phí môi trường riêng biệt. Đồng thời, các nhà quản lý cũng khó có được bức tranh toàn cảnh để đánh giá đầy đủ và chính xác hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, cũng như nhận diện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.

Hầu hết các doanh nghiệp tại Việt Nam đã và đang thực hiện kinh tế môi trường. Nghiên cứu chuyển giao, ứng dụng khoa học công nghệ trong sử dụng hợp lý tài nguyên, bảo vệ môi trường, phát triển bền vững và coi kinh tế – môi trường như một bộ phận không thể tách rời trong hệ thống kế toán. Tuy nhiên, chưa có một công cụ cụ thể, hữu hiệu trong kinh tế môi trường. Rất khó để phát triển kinh tế môi trường trong khi chưa xây dựng được một ngân hàng dữ liệu về môi trường quốc gia để làm cơ sở hạch toán. Các doanh nghiệp này cũng chưa có sổ theo dõi chi tiết hay lập dự toán.

Phần lớn doanh nghiệp Việt Nam là các doanh nghiệp có quy mô vừa và nhỏ, do đó, khi so sánh giữa lợi ích và chi phí bỏ ra, họ có xu hướng thiên về các lợi ích trước mắt trong ngắn hạn hơn là việc tính đến tác động của các yếu tố môi trường trong việc lập phương án sản xuất – kinh doanh. Doanh nghiệp chưa có tầm nhìn vĩ mô trong các hoạt động sản xuất nhằm giữ gìn môi trường để đạt tới sự phát triển bền vững trong tương lai. Khái niệm về trách nhiệm xã hội còn xa lạ hoặc thậm chí bị nhiều doanh nghiệp bỏ qua.

Thực trạng doanh nghiệp thiếu minh bạch trong việc báo cáo đánh giá tác động môi trường cũng đang ngày càng gia tăng. Kế toán môi trường, đặc biệt trong ngành thủy điện, chưa được các cơ quan chức năng đánh giá cao. Trong khi thực trạng khai thác tài nguyên cạn kiệt và ô nhiễm môi trường nghiêm trọng của các doanh nghiệp này đòi hỏi sự tham gia tích cực của kế toán môi trường trong hoạch định sản xuất. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp, điển hình là các nhà máy xi măng, hầu như không chú trọng đến thông tin do kế toán môi trường cung cấp. Thực tiễn về tình trạng chất thải rắn, bao bì, thực phẩm thừa, vật liệu bảo trì vệ sinh trong ngành khách sạn cũng rất đáng báo động, song việc ứng dụng kế toán quản trị môi trường vẫn còn rất hạn chế. Sự thiếu quan tâm này cho thấy bức tranh toàn cảnh về nhận thức và thực tiễn bảo vệ môi trường còn nhiều bất cập.

Các chi phí môi trường đã được nhận diện, theo dõi, tổng hợp ở mức khá tại các doanh nghiệp sản xuất xi măng. Doanh nghiệp có công suất máy càng lớn thì mức độ áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường càng tăng. Điều này phù hợp với thực tiễn các doanh nghiệp sản xuất xi măng có đầu tư dây chuyền sản xuất công suất lớn, tổng mức đầu tư cao, các quy định về sản xuất và môi trường được thực hiện đầy đủ, hệ thống thông tin quản lý khoa học, các nhà quản trị có nhận thức đúng đắn về lợi ích của việc thực hiện kế toán quản trị chi phí môi trường, do đó mức độ áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường ngày càng tăng. Tuy nhiên, với các doanh nghiệp có công suất máy nhỏ, các nhà quản trị chưa có nhận thức đầy đủ về lợi ích của việc thực hiện kế toán quản trị chi phí môi trường thì mức độ áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường chỉ ở mức trung bình – khá.

Ngoài ra, hầu hết các doanh nghiệp chưa có sự quan tâm đúng mực đến thông tin kinh tế môi trường và phi tài chính môi trường (chính sách môi trường, cam kết tuân thủ các quy định về môi trường, mục tiêu môi trường), cũng như thông tin vật lý môi trường (khối lượng chất thải, dòng luân chuyển vật liệu, …). Điều này dẫn đến việc xác định và phân tích chỉ số hiệu quả môi trường còn hạn chế khi thiếu tính liên kết giữa thông tin vật lý môi trường và thông tin tiền tệ môi trường, khiến doanh nghiệp chưa thể đánh giá đúng đắn hiệu quả sinh thái, kinh tế.

Việc thực hiện kinh tế – môi trường tại các doanh nghiệp hiện nay chủ yếu dựa trên việc tuân thủ các quy định về môi trường, không xuất phát từ sự chủ động, tìm tòi, sáng tạo những giải pháp để việc thực hiện kinh tế – môi trường trở nên hiệu quả, có tính thực tế. Chính vì thế, các báo cáo, thông tin môi trường cung cấp ra bên ngoài chưa được trình bày tập trung, thiếu tính chính xác, nên gây khó khăn cho người sử dụng thông tin.

Đội ngũ kế toán viên có chuyên môn về kế toán môi trường hầu như còn rất ít. Tại các doanh nghiệp nói chung và các doanh nghiệp có đặc thù ngành nghề liên quan tới môi trường như công ty sản xuất xi măng, khai thác mỏ, khoáng sản, sản xuất nhựa, may mặc,… chưa có doanh nghiệp nào phân bổ kế toán viên chuyên trách công tác kế toán môi trường, vẫn thực hiện luân chuyển chứng từ theo kế toán truyền.

Việc áp dụng kế toán môi trường trong các doanh nghiệp tại Việt Nam khác nhau giữa các ngành và quy mô công ty. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy, các công ty lớn hơn và những công ty hoạt động trong các lĩnh vực nhạy cảm với môi trường, chẳng hạn như: sản xuất, khai thác mỏ và chế biến hải sản có khả năng cao hơn trong việc áp dụng các thực hành kế toán quản lý môi trường (EMA). Các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng bao gồm nhận thức quản lý, áp lực từ các bên liên quan, lợi ích cảm nhận được và đặc điểm tổ chức.

Nghiên cứu về các doanh nghiệp thủy sản cho thấy, sự hỗ trợ của quản lý, năng lực công nghệ và trình độ nhân viên có ảnh hưởng đáng kể đến việc triển khai EMA, điều này lần lượt nâng cao hiệu quả hoạt động và hiệu suất môi trường. Mặc dù có những xu hướng tích cực này, việc áp dụng tổng thể vẫn còn tương đối thấp, với nhiều công ty vẫn coi kế toán môi trường là một chi phí bổ sung thay vì một công cụ chiến lược. Sự công nhận ngày càng tăng về mối liên hệ giữa việc công bố thông tin môi trường và hiệu suất tài chính đã thúc đẩy một số công ty tự nguyện áp dụng các thực hành kế toán môi trường để cải thiện tính minh bạch và khả năng cạnh tranh.

Trong lĩnh vực du lịch, các công ty tiên phong đã tích hợp kế toán xanh và công bố môi trường vào các khung báo cáo của họ, dẫn đến việc tăng cường lòng tin của các bên liên quan và giảm thiểu rủi ro. Những nghiên cứu điển hình này nhấn mạnh tiềm năng của kế toán môi trường trong việc hỗ trợ các mục tiêu phát triển bền vững, đặc biệt khi được hỗ trợ bởi cam kết của ban quản lý, năng lực công nghệ và sự tham gia của các bên liên quan; đồng thời, nhấn mạnh tầm quan trọng của các phương pháp tiếp cận được điều chỉnh phù hợp với các thách thức và cơ hội cụ thể của từng ngành, kinh nghiệm cho việc áp dụng rộng rãi hơn trong các lĩnh vực kinh tế đa dạng của Việt Nam.

4. Giải pháp hoàn thiện kế toán môi trường tại Việt Nam

Thứ nhất, tăng cường khung pháp lý và điều chỉnh các tiêu chuẩn quốc tế, khuyến khích các công ty áp dụng, thực hành kế toán bền vững, từ đó cải thiện hiệu suất môi trường và lòng tin của các bên liên quan. Ngoài ra, việc tích hợp các yêu cầu kế toán môi trường vào quy hoạch kinh tế quốc gia và các chính sách quản trị doanh nghiệp có thể tạo ra một môi trường thuận lợi hơn cho việc áp dụng rộng rãi. Xem xét điều chỉnh chính sách liên tục dựa trên bằng chứng thực nghiệm và các thực tiễn tốt nhất từ các quốc gia khác sẽ là điều cần thiết để tạo ra một môi trường vững mạnh cho kế toán môi trường ở Việt Nam.

Thứ hai, cơ quan quản lý nhà nước cần hoàn chỉnh và đồng bộ hệ thống pháp luật về môi trường và kế toán. Các cơ quan Chính phủ có liên quan, các tổ chức bảo vệ môi trường, các hiệp hội nghề nghiệp phải có sự phối hợp chặt chẽ. Chính phủ cần ban hành những chuẩn mực về kinh tế – môi trường, quy định những thông tin môi trường được trình bày trong báo cáo cung cấp cho bên ngoài doanh nghiệp nhằm bảo đảm sự thống nhất quản lý về môi trường. Cần có các quy chế xử phạt, khen thưởng để kích thích sự quan tâm đúng mực của các doanh nghiệp trong thực hiện kinh tế – môi trường cũng như hoạt động bảo vệ môi trường. Bên cạnh đó, tình hình sử dụng thuế, phí bảo vệ môi trường cũng cần được công bố công khai, minh bạch. Ngoài ra, để tạo thuận lợi khi triển khai thực hiện kinh tế môi trường, cơ quan quản lý cũng cần xác định rõ đối tượng, phạm vi cũng như lộ trình áp dụng một cách cụ thể và chặt chẽ.

Thứ ba, triển khai các công cụ kỹ thuật số, chẳng hạn như hệ thống kế toán dựa trên đám mây, hệ thống thông tin địa lý (GIS) và công nghệ blockchain nhằm tạo điều kiện cho việc quản lý dữ liệu chính xác và hiệu quả hơn, cũng như cải thiện khả năng truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm giải trình. Việc áp dụng những đổi mới công nghệ giúp các doanh nghiệp Việt Nam lập các báo cáo môi trường đáng tin cậy hơn, tuân thủ các quy định hiệu quả hơn và đưa ra các quyết định thông minh thúc đẩy tính bền vững.

Thứ tư, Việt Nam cần thay đổi và tăng cường mức độ nhận thức và hành động của các tổ chức, các bên có liên quan đối với vấn đề môi trường trong mỗi doanh nghiệp và toàn bộ nền kinh tế. Thúc đẩy văn hóa trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) là rất quan trọng đối với việc áp dụng rộng rãi các thực hành kế toán môi trường tại Việt Nam. Tính minh bạch trong báo cáo môi trường và sự tham gia chủ động với các bên liên quan có thể giảm thiểu rủi ro tài chính và nâng cao uy tín của doanh nghiệp. Khuyến khích các công ty tích hợp các yếu tố môi trường vào quy hoạch chiến lược và quy trình hoạt động của họ có thể đạt được thông qua các chính sách khuyến khích, sự công nhận công khai và các sáng kiến nâng cao năng lực.

Ngoài ra, khuyến khích các công ty tự nguyện công bố thông tin môi trường và áp dụng các thực hành bền vững. Thúc đẩy các hướng dẫn và thực tiễn tốt nhất theo ngành, cùng với việc thúc đẩy sự hợp tác giữa các cơ quan chính phủ, hiệp hội ngành nghề sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc tích hợp trách nhiệm môi trường vào văn hóa doanh nghiệp.

5. Kết luận

Trong bối cảnh phát triển kinh tế gắn liền với yêu cầu bảo vệ môi trường và phát triển bền vững, kế toán môi trường ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin phục vụ quản lý, ra quyết định và nâng cao trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Qua việc phân tích cơ sở lý luận và thực trạng triển khai tại Việt Nam, có thể thấy, mặc dù nhận thức về kế toán môi trường đã dần được cải thiện và một số doanh nghiệp bước đầu áp dụng các nội dung liên quan, song việc thực hiện vẫn còn nhiều hạn chế. Hệ thống pháp lý và chuẩn mực kế toán chưa quy định cụ thể về kế toán môi trường; các doanh nghiệp còn thiếu công cụ, phương pháp và nguồn nhân lực chuyên môn; thông tin môi trường chưa được ghi nhận và công bố một cách đầy đủ, minh bạch.

Để thúc đẩy việc áp dụng kế toán môi trường một cách hiệu quả, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức nghề nghiệp. Trong đó, Nhà nước cần hoàn thiện khung pháp lý và ban hành các chuẩn mực, hướng dẫn cụ thể về kế toán môi trường; doanh nghiệp cần nâng cao nhận thức, chủ động tích hợp yếu tố môi trường vào hệ thống kế toán và quản trị; đồng thời tăng cường ứng dụng công nghệ và phát triển nguồn nhân lực chuyên môn. Việc triển khai hiệu quả kế toán môi trường không chỉ giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động và tính minh bạch thông tin mà còn góp phần quan trọng vào mục tiêu phát triển bền vững của nền kinh tế Việt Nam

Tài liệu tham khảo:

1. Đỗ, T. L. A. (2023). Nghiên cứu kế toán quản trị chi phí môi trường tại các doanh nghiệp sản xuất xi măng Việt Nam. https://sdh.neu.edu.vn/xem-tai-lieu/nghien-cuu-sinh-do-thi-lan-anh-bao-ve-luan-an-tien-si_21467.html
2. Hoàng, Đ., H. (2022). Kế toán môi trường và giá trị của doanh nghiệp. http://vaa.net.vn/ke-toan-moi-truong-va-gia-tri-cua-doanh-nghiep/
3. Lê, T. T. (2017). Nghiên cứu kế toán quản trị chi phí môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất gạch tại Việt Nam. https://luanvan.net.vn/luan-van/luan-an-nghien-cuu-ke-toan-quan-tri-chi-phi-moi-truong-trong-cac-doanh-nghiep-san-xuat-gach-tai-viet-nam-81689/
4. Ngọ, T. T. (2023). Thực trạng kế toán môi trường trong doanh nghiệp tại Việt Nam. https://tapchicongthuong.vn/thuc-trang-ke-toan-moi-truong-trong-doanh-nghiep-tai-viet-nam-108664.htm
5. Nguyễn, T., M., T. (2025). Kế toán môi trường trong các doanh nghiệp ở Việt Nam – Thực trạng và giải pháp. https://kinhtevadubao.vn/ke-toan-moi-truong-trong-cac-doanh-nghiep-o-viet-nam-thuc-trang-va-giai-phap-31295.html
6. Quang T. A. (2019). Kế toán chi phí môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất xi măng Việt Nam. https://dlib.hvtc.edu.vn/handle/AOF/18692
7. Nguyễn, T. N. (2017). Kế toán quản trị chi phí môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất thép tại Việt Nam. https://s2.luanvan.co/web/viewer.html?file
8. Trần, H., D. (2018). Những vấn đề về kế toán môi trường tại doanh nghiệp Việt Nam hiện nay. https://ojs.tapchicongthuong.vn/vi/ojs-post/nhung-van-de-ve-ke-toan-moi-truong-tai-doanh-nghiep-viet-nam-hien-nay-86503.htm
9. Trần, P. T. (2020). Kế toán quản trị môi trường tại các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ khách sạn trên địa bàn tỉnh Nam Định. https://ojs.tapchicongthuong.vn/vi/ojs-post/ke-toan-quan-tri-moi-truong-tai-cac-doanh-nghiep-kinh-doanh-dich-vu-khach-san-tren-dia-ban-tinh-nam-dinh-71594.htm
10. Afifa, M. M. A., & Nguyễn, N. M. (2022). Nexus among big data analytics, environmental process integration, and environmental performance: moderating role of digital learning orientation and environmental strategy. Journal of Information and Knowledge Management Systems, 54(6), 1404–1427. https://doi.org/10.1108/vjikms-05-2022-0186
11. Bartelmus, P., & Uno, K. (1998). Environmental Accounting in theory and practice. https://doi.org/10.1007/978-94-017-1433-4
12. Cosenza, J. P., Mamede, E., & Da Costa Laurencel, L. (2010). Análise dos fundamentos teóricos da pesquisa contábil na área ambiental. Enfoque Reflexão Contábil, 29(1). https://doi.org/10.4025/enfoque.v29i1.10359
13. Deegan, C. (2002). The legitimizing effect of social and environmental disclosures – a theoretical foundation. Accounting, Auditing & Accountability Journal, 15(3), 282–311. https://doi.org/10.1108/09513570210435852
14. Deegan, C. M. (2019). Legitimacy theory: Despite its enduring popularity and contribution, the time is right for a necessary makeover. Accounting, Auditing & Accountability Journal, 32(8), 2307–2329. https://doi.org/10.1108/aaaj-08-2018-3638
15. Đinh, T. K. X., Nguyễn, T. D., & Nguyễn, T. H. (2022). Factors affecting the application of environmental accounting in manufacturing enterprises in Vietnam. Journal of Accounting Finance and Auditing Studies, 8(3), 115–140. https://doi.org/10.32602/jafas.2022.020
16. Dương, T. T. H., Nguyễn, T. H. S., & Nguyễn, K. T. H. (2022). Factors affecting the implementation of environmental management accounting: a case study in manufacturing enterprises in Danang City. Journal of Hunan University Natural Sciences, 49(6), 216–227. https://doi.org/10.55463/issn.1674-2974.49.6.22
17. Hang, N. T., & Lan, N. T. C. (2025). Green Accounting and Environmental Disclosure in Tourism Enterprises: A Path Toward Sustainable Development. International Journal of Advanced Multidisciplinary Research and Studies, 5(6), 114–126. https://doi.org/10.62225/2583049x.2025.5.6.5182
18. Hien, D. T. T., Vu, H. T., & Anh, D. N. P. (2023). Evaluating the influence of environmental accounting practices on the operational efficiency of seafood businesses in Vietnam. Problems and Perspectives in Management, 21(4), 150–165. https://doi.org/10.21511/ppm.21(4).2023.12
19. Huang, H. (2014). Development And Implementation Of Environmental Accounting In China. Environmental Engineering and Management Journal, 13(5), 1127–1138. https://doi.org/10.30638/eemj.2014.117
20. Huynh, Q. L., & Nguyen, V. K. (2024). The role of Environmental Management Accounting in Sustainability. Sustainability, 16(17), 7440. https://doi.org/10.3390/su16177440
21. Khanh, T. H. T., Rajagopal, P., Tram, N. T. T., & Bardai, B. B. (2024). Environmental strategy and environmental Management accounting as contributors to environmental and financial performance: The case of manufacturing firms in Vietnam for the Sustainable Development Goals (SDGs). Journal of Ecohumanism, 3(8). https://doi.org/10.62754/joe.v3i8.4835
22. Nga, T. T., & Dao, H. T. A. (2020). Environmental Management Accounting: The Case Of The Rubber Tire Manufacturing Company In Viet Nam. Journal of Tourism Hospitality and Environment Management, 5(21), 89–108. https://doi.org/10.35631/jthem.521006
23. Nguyen, L. S., & Tran, M. D. (2019). Disclosure levels of environmental accounting information and financial performance: The case of Vietnam. Management Science Letters, 557–570. https://doi.org/10.5267/j.msl.2019.1.007
24. Nguyen, L. S., Tran, M. D., Nguyen, T. X. H., & Le, Q. H. (2017). Factors affecting disclosure levels of environmental accounting information: the case of Vietnam. Accounting and Finance Research, 6(4), 255. https://doi.org/10.5430/afr.v6n4p255
25. Nguyen, T. M. A. (2024). Adoption of environmental management accounting in Vietnamese enterprises: An empirical analysis of influencing determinants. PLoS ONE, 19(7), e0304902. https://doi.org/10.1371/journal.pone.0304902
26. Ogunode, O. A. (2022). Legitimacy theory and environmental accounting, reporting, and practice: A review. South Asian Journal of Social Studies and Economics, 13(1), 17–28. https://doi.org/10.9734/sajsse/2022/v13i130345