Enhancing the quality of state economic management officials in selected countries and lessons for Vietnam
ThS. Nguyễn Hồng Phong
Đảng ủy xã Vĩnh Hòa, tỉnh An Giang
(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh biến động của kinh tế toàn cầu và thách thức đa chiều ngày càng nhiều đối với các nền kinh tế, chất lượng của đội ngũ cán bộ quản lý nhà nước về kinh tế sẽ đóng vai trò quyết định đến hiệu quả điều tiết vĩ mô và sự phát triển bền vững của mỗi quốc gia. Bài viết tập trung phân tích một số kinh nghiệm trong việc nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ quản lý nhà nước về kinh tế của một số quốc gia ở châu Âu, như: Đức, Thụy Điển và Estonia, qua đó, rút ra một số kinh nghiệm nhằm nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức quản lý nhà nước về kinh tế ở Việt Nam hiện nay.
Từ khóa: Kinh nghiệm quốc tế; chất lượng; cán bộ, công chức; quản lý nhà nước về kinh tế.
Abstract: In the context of global economic fluctuations and increasingly complex challenges, the quality of public officials in state economic management plays a decisive role in the effectiveness of macroeconomic regulation and sustainable national development. This article analyzes the experiences of several European countries, including Germany, Sweden, and Estonia, in enhancing the quality of their state economic management workforce. Based on these experiences, the article draws lessons to improve the quality of public officials and civil servants in state economic management in Vietnam.
Keywords: International experience; quality; public officials and civil servants; state economic management.
1. Đặt vấn đề
Trong những thập kỷ đầu của thế kỷ XXI, nền kinh tế toàn cầu đang trải qua những biến động phức tạp và khó lường. Từ tác động của các cuộc khủng hoảng tài chính, xung đột địa chính trị đến sự bứt phá của kỷ nguyên kinh tế số, tất cả đang đặt các quốc gia vào một trạng thái đầy thách thức. Trong bối cảnh đó, vai trò quản lý của nhà nước về kinh tế không còn chỉ dừng lại ở việc quản lý hành chính thuần túy mà đã chuyển dịch mạnh mẽ sang vai trò kiến tạo phát triển và điều tiết vĩ mô linh hoạt. Do đó, chất lượng của đội ngũ cán bộ, công chức quản lý nhà nước (QLNN) về kinh tế là một trong những yếu tố quyết định khả năng chống chịu và sự hưng thịnh của mỗi quốc gia. Đối với Việt Nam, sau 40 năm đổi mới, nền kinh tế đã đạt được những thành tựu vượt bậc về quy mô và tốc độ tăng trưởng. Tuy nhiên, để vượt qua nhiều thách thức hiện tại và hiện thực hóa mục tiêu trở thành nước phát triển vào năm 2045, Việt Nam đang đứng trước những yêu cầu cấp bách liên quan đến chất lượng cán bộ QLNN về kinh tế.
Thực tiễn cho thấy, mọi chính sách kinh tế dù ưu việt đến đâu cũng khó có thể phát huy hiệu quả nếu thiếu đi đội ngũ thực thi có tầm nhìn chiến lược, am hiểu quy luật thị trường và đạo đức công vụ chuẩn mực. Với những mô hình quản trị công tiên tiến, châu Âu từ lâu đã được xem là một trong những chuẩn mực cho việc xây dựng đội ngũ công chức QLNN về kinh tế chất lượng cao. Bài viết phân tích kinh nghiệm từ ba quốc gia đại diện cho các cách thức quản trị khác nhau: CHLB Đức – trường hợp điển hình cho nền công vụ ổn định, chuyên nghiệp với những nguyên lý đào tạo kiến thức lý thuyết quản lý gắn chặt với thực tiễn; Thụy Điển, một minh chứng cho hiệu quả của quản trị công minh bạch, phân quyền mạnh và mở; Estonia – quốc gia đi đầu trong việc số hóa đội ngũ QLNN, dựa trên dữ liệu số để tạo ra sự đột phá về năng suất quản lý.
Việc nghiên cứu và tham khảo kinh nghiệm quốc tế để tìm kiếm những giá trị cốt lõi về cơ chế tuyển dụng dựa trên năng lực, hệ thống đào tạo liên tục và tư duy QLNN về kinh tế thích ứng. Từ đó, bài viết đề xuất những kinh nghiệm giá trị để nhằm góp phần đổi mới và nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức QLNN về kinh tế tại Việt Nam, đáp ứng yêu cầu của bộ máy nhà nước tinh gọn, hiệu lực và hiệu quả trong tình hình mới.
2. Kinh nghiệm một số nước châu Âu
2.1. CHLB Đức
Kinh nghiệm của Đức trong việc kiến tạo một nền công vụ ổn định và chuyên nghiệp, đặc biệt là đội ngũ quản lý nhà nước về kinh tế không chỉ là kết quả của sự kế thừa truyền thống mà còn là minh chứng cho tư duy quản lý hiện đại theo mô hình “Nhà nước kiến tạo”. Trọng tâm của mô hình này nằm ở nguyên lý đào tạo kép và sự gắn kết hữu cơ giữa lý thuyết quản lý kinh tế vĩ mô với thực tiễn điều hành xã hội, nơi mà tính chuyên nghiệp và tính trung lập được đặt lên hàng đầu nhằm bảo đảm sự vận hành không gián đoạn của nền kinh tế. Căn cứ vào Đạo luật Công vụ Liên bang và các nguyên tắc nền tảng tại Điều 33 Hiến pháp Đức, nền công vụ Đức duy trì sự ổn định thông qua chế độ bổ nhiệm suốt đời, giúp đội ngũ cán bộ, công chức quản lý kinh tế thoát khỏi những áp lực chính trị ngắn hạn để tập trung vào các mục tiêu chiến lược dài hạn, như: chuyển đổi xanh và kỷ nguyên số. Sự chuyên nghiệp này được vun đắp từ quy trình tuyển dụng khắt khe, nơi các ứng viên không chỉ trải qua các kỳ thi quốc gia mà còn phải tham gia vào lộ trình đào tạo chuẩn hóa tại các học viện hành chính công, tiêu biểu là Đại học Hành chính công Liên bang. Trong đó, triết lý đào tạo của Trường không dừng lại ở việc giảng dạy các mô hình tăng trưởng hay lý thuyết trò chơi mà buộc học viên phải giải quyết các bài toán thực tế về điều tiết cạnh tranh, quản lý nợ công và ứng phó với khủng hoảng chuỗi cung ứng ngay trong quá trình thực tập bắt buộc tại các cơ quan bộ, ngành, đơn vị…
Theo đánh giá của OECD trong báo cáo “Government at a Glance”, mô hình này giúp Đức sở hữu đội ngũ công chức có năng lực thực thi vượt trội nhờ sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa tư duy pháp lý và phân tích kinh tế định lượng1. Sự liêm chính và đạo đức công vụ trong quản lý kinh tế tại Đức không chỉ là một khẩu hiệu, mà là một cơ chế tự vận hành được bảo chứng bởi các quy định nghiêm ngặt về xung đột lợi ích và minh bạch tài chính. Cách tiếp cận của Đức cho thấy, để xây dựng một đội ngũ quản lý kinh tế chất lượng, quốc gia này cần một hệ thống đào tạo không tạo ra các nhà lý thuyết suông mà phải tạo ra những nhà thực thi chiến lược. Những người công chức này phải hiểu thấu đáo rằng mỗi quyết định chính sách kinh tế đều phải dựa trên nền tảng pháp lý vững chắc và khả năng dự báo tác động xã hội thực tế. Đây chính là bí quyết cho sự thành công của một nền công vụ hiện đại, nơi tri thức khoa học quản lý được chuyển hóa trực tiếp thành động lực tăng trưởng kinh tế bền vững, giúp Đức duy trì vị thế là đầu tàu kinh tế của châu Âu dù trong bất kỳ bối cảnh bất định nào của thế giới. Điều này đã được Max Weber từng nhấn mạnh trong học thuyết về bộ máy hành chính lý tưởng, tính chuyên gia và sự tuân thủ quy tắc nghiêm ngặt chính là “trụ cột giúp bảo vệ sự phát triển kinh tế trước những biến động chính trị”2.
2.2. Thụy Điển
Việc kiến tạo một hệ sinh thái QLNN về kinh tế của Thụy Điển không chỉ là một bài học về kỹ thuật hành chính mà còn là kinh nghiệm điển hình về sự chung sống hài hòa giữa hiệu quả kinh tế và công bằng xã hội thông qua ba trụ cột: (1) Sự minh bạch cao, (2) Phân quyền triệt để và (3) Tính mở của hệ thống.
Khác với mô hình quản lý tập quyền truyền thống, mô hình hiện nay của Thụy Điển đang vận hành dựa trên nguyên tắc công khai hóa, mô hình này có nguồn gốc từ Luật Tự do Báo chí năm 1766, một văn bản pháp lý lâu đời nhất thế giới về quyền tiếp cận thông tin, tạo tiền đề cho nguyên tắc công khai hiện đại của Thụy Điển, nơi mọi công dân đều có quyền kiểm tra các văn bản của chính phủ, từ chi tiêu ngân sách đến email của các bộ trưởng. Sự minh bạch này không chỉ là công cụ kiểm soát quyền lực mà còn là vốn xã hội vô giá, giúp Thụy Điển liên tục đứng trong nhóm 10 quốc gia dẫn đầu thế giới về chỉ số nhận thức tham nhũng với số điểm được xếp hạng thường xuyên trên 80/100 theo đánh giá của Transparency International3. Tính hiệu quả của quản trị công Thụy Điển còn nằm ở cấu trúc phân quyền mạnh mẽ theo mô hình cơ quan độc lập, nơi các bộ chỉ đóng vai trò hoạch định chiến lược với quy mô nhân sự nhỏ, trong khi việc thực thi chính sách được giao cho các cơ quan chuyên trách như cơ quan thuế hay cơ quan an sinh xã hội. Sự phân tách này, kết hợp với quyền tự chủ tài chính sâu rộng của các chính quyền địa phương đã tạo ra một hệ thống quản lý linh hoạt, sát sườn với nhu cầu của người dân. Minh chứng điển hình là mô hình “Hội đồng vùng” trong việc quản lý y tế, giúp tối ưu hóa nguồn lực dựa trên đặc thù nhân khẩu học địa phương thay vì áp đặt các mệnh lệnh hành chính từ trung ương.
Tính mở của QLNN về kinh tế Thụy Điển được thể hiện qua cơ chế “trưng cầu ý kiến công khai”, nơi mọi dự thảo luật quan trọng đều phải trải qua quá trình phản biện khắt khe từ các tổ chức xã hội, công đoàn và giới học thuật trước khi trình Quốc hội. Theo báo cáo “Government at a Glance” của OECD năm 2025, chính cơ chế này đã giảm thiểu rủi ro chính sách và tạo ra sự đồng thuận quốc gia cao đối với các cải cách kinh tế phức tạp4. Trong kỷ nguyên số, Thụy Điển tiếp tục dẫn đầu về “Chính phủ mở” thông qua việc chuẩn hóa dữ liệu mở, cho phép các doanh nghiệp khởi nghiệp khai thác tài nguyên số của Nhà nước để tạo ra giá trị kinh tế mới, biến quản trị công từ một chi phí hành chính thành một động lực tăng trưởng. Chính niềm tin vào sự liêm chính của các thiết chế công đã thúc đẩy tinh thần đổi mới sáng tạo và sự sẵn lòng đóng góp thuế của người dân, tạo nên vòng tuần hoàn tích cực giữa quản trị tốt và thịnh vượng bền vững. Cách tiếp cận của Thụy Điển khẳng định một nền hành chính mở, minh bạch cao và phân quyền mạnh sẽ không làm yếu đi vai trò của nhà nước đối với quản lý kinh tế mà ngược lại, còn có thể tạo ra một nhà nước hiệu lực, hiệu quả có khả năng thích ứng tốt trước những biến động khó lường của kinh tế toàn cầu.
2.3. Estonia
Estonia không chỉ là một quốc gia nhỏ bé bên bờ Biển Baltic mà là ngọn hải đăng trên lộ trình chuyển đổi số toàn cầu trong quản trị công. Sự đột phá về năng suất quản lý của đội ngũ cán bộ nhà nước về quản lý nói chung và quản lý về kinh tế nói riêng của Estonia không đến từ việc số hóa các quy trình giấy tờ cũ, mà đến từ việc tái cấu trúc tư duy quản trị dựa trên dữ liệu với cốt lõi là hệ thống tích hợp dữ liệu X-Road. Đây là một minh chứng điển hình cho việc áp dụng nguyên tắc chỉ một lần, nơi công dân và doanh nghiệp chỉ cần cung cấp dữ liệu cho cơ quan nhà nước đúng một lần duy nhất và đội ngũ quản lý có trách nhiệm tự động chia sẻ, khai thác dữ liệu đó để ra quyết định mà không được phép gây phiền hà cho chủ thể dữ liệu. Năng suất quản lý được đẩy lên mức tối đa nhờ việc loại bỏ hoàn toàn các rào cản hành chính trung gian, giúp Estonia tiết kiệm được khoảng 2% GDP mỗi năm – tương đương với chi phí quốc phòng của quốc gia này5. Sự chuyên nghiệp của đội ngũ QLNN Estonia được bảo chứng bởi hệ thống định danh số và chữ ký số, cho phép 99% dịch vụ công được thực hiện trực tuyến 24/7. Điều này tạo ra một “Chính phủ không ngủ”, nơi cán bộ quản lý kinh tế không còn sa lầy vào các tác vụ thủ tục lặp đi lặp lại mà tập trung nguồn lực vào việc phân tích dữ liệu lớn để dự báo xu hướng thị trường và điều tiết kinh tế vĩ mô.
Một minh chứng đắt giá là hệ thống thuế điện tử (e-Tax), nơi việc quyết toán thuế chỉ mất trung bình 3 phút nhờ dữ liệu được đổ tự động từ các định chế tài chính, biến cán bộ thuế từ những người kiểm soát thành những người hỗ trợ hệ sinh thái kinh doanh. Tính liêm chính trong mô hình Estonia còn được củng cố bởi công nghệ Blockchain (KSI Blockchain) để bảo vệ toàn vẹn dữ liệu chính phủ, bảo đảm rằng ngay cả những người quản lý hệ thống cũng không thể thay đổi hồ sơ lịch sử mà không để lại dấu vết. Theo báo cáo “Digital Economy and Society Index”, Estonia liên tục đứng đầu về dịch vụ công kỹ thuật số nhờ sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa kỹ năng số của cán bộ và hạ tầng công nghệ hiện đại6.
Kinh nghiệm từ Estonia cho thấy, sự đột phá về năng suất không nằm ở công nghệ thuần túy, mà nằm ở một “Hợp đồng số” giữa Nhà nước và công dân, nơi sự minh bạch của dữ liệu trở thành thước đo cao nhất cho năng lực điều hành của đội ngũ quản lý kinh tế trong kỷ nguyên số. Estonia đã chứng minh rằng, một đội ngũ quản lý tinh nhuệ dựa trên dữ liệu có thể biến một quốc gia ít tài nguyên trở thành một cường quốc về hiệu quả hành chính toàn cầu.
3. Kinh nghiệm cho Việt Nam
Đội ngũ cán bộ, công chức QLNN về kinh tế tại Việt Nam hiện nay đang đứng trước một “điểm chạm” lịch sử giữa tư duy quản trị truyền thống và yêu cầu cấp bách của kỷ nguyên số, của trí tuệ nhân tạo (AI). Thực trạng này phản ánh một bức tranh đa sắc thái giữa một bên, là thế hệ cán bộ trẻ, năng động, được đào tạo bài bản từ các nền giáo dục tiên tiến; một bên, là những rào cản mang tính hệ thống về tư duy hành chính cũ vốn chưa thích ứng kịp tốc độ biến chuyển của nền kinh tế thị trường toàn cầu.
Một đặc điểm nổi bật là sự dịch chuyển mạnh mẽ từ tư duy “quản lý” sang tư duy “phục vụ”, minh chứng qua việc xếp hạng chỉ số Hiệu quả quản trị và hành chính công cấp tỉnh (PAPI) và chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) đã trở thành “thước đo” áp lực lên đội ngũ cán bộ, công chức, nhất là ở địa phương. Bên cạnh đó, một bộ phận không nhỏ cán bộ, công chức hiện nay đang rơi vào trạng thái “ngại sai, sợ trách nhiệm”, dẫn đến hiện tượng đình trệ trong giải ngân vốn đầu tư công và phê duyệt dự án, điều mà các báo cáo kinh tế của World Bank (2025) nhận định là một trong những điểm nghẽn lớn nhất kìm hãm đà tăng trưởng kinh tế của Việt Nam7.
Sự bất cập còn nằm ở cơ cấu kiến thức, trong khi thế giới đã chuyển sang hoặc thích ứng với những mô hình QLNN về kinh tế dựa trên dữ liệu và thuật toán, đội ngũ quản lý kinh tế tại Việt Nam phần lớn vẫn đang trong quá trình chuyển đổi từ kỹ năng nghiệp vụ thủ công sang số hóa, dẫn đến tình trạng “thừa về số lượng nhưng thiếu về các chuyên gia dẫn dắt” trong các lĩnh vực mới, như: kinh tế xanh, tín chỉ carbon hay quản trị tài chính số… Tính minh bạch; sự liêm chính và đạo đức công vụ cũng đang được đặt dưới sự giám sát nghiêm ngặt hơn bao giờ hết thông qua các chiến dịch phòng, chống tham nhũng quyết liệt, điều này đòi hỏi bộ máy nhà nước trong sạch, vững mạnh nhưng mặt khác cần có một cơ chế bảo vệ cán bộ dám nghĩ, dám làm để tái tạo động lực đổi mới. Theo đánh giá của Chương trình Phát triển Liên Hợp quốc (UNDP, 2024)8, sự chuyên nghiệp của đội ngũ cán bộ Việt Nam có sự phân hóa rõ rệt giữa các đầu tàu kinh tế và các vùng sâu vùng xa, tạo ra sự không đồng nhất trong thực thi chính sách vĩ mô… Từ kinh nghiệm của Đức, Thụy Điển và Estonia về nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ QLNN về kinh tế và những yêu cầu mới đối với đội ngũ cán bộ, công chức Việt Nam, đó là:
Thứ nhất, việc thiết lập một hệ sinh thái đào tạo cán bộ, công chức QLNN về kinh tế theo hướng thực tiễn hóa chuyên sâu, đây chính là giá trị tham khảo được rút ra từ nguyên lý đào tạo kép của Đức với mục tiêu là để phá vỡ sự xa rời giữa lý thuyết và thực tế điều hành. Việt Nam cần chuyển dịch mạnh từ mô hình bồi dưỡng cán bộ, công chức QLNN về kinh tế nặng lý thuyết sang mô hình “Học viện thực hành”, nơi các bài toán về nghẽn vốn đầu tư công, phát triển kinh tế xanh hay tín chỉ carbon được đưa vào giảng dạy dưới dạng các tình huống thực tế, buộc cán bộ, công chức phải giải quyết bằng tư duy định lượng và dựa trên điều kiện pháp lý nghiêm ngặt của Việt Nam trước khi ra thực tiễn.
Thứ hai, từ kinh nghiệm “Nhà nước mở” của Thụy Điển, đó là việc xây dựng cơ chế minh bạch hóa tối đa để giải phóng năng lượng sáng tạo và bảo vệ cán bộ. Trong bối cảnh tâm lý “ngại sai” đang phổ biến, Việt Nam cần luật hóa các “Nguyên tắc công khai” và cơ chế phản biện chính sách đa tầng, giúp các quyết định kinh tế không chỉ dựa trên ý chí chủ quan mà là kết quả của sự đồng thuận giữa Nhà nước, chuyên gia và doanh nghiệp, người dân, từ đó giảm thiểu rủi ro pháp lý và tạo điểm tựa cho những cán bộ, công chức “dám nghĩ, dám làm”.
Thứ ba, mang tính đột phá năng suất, từ thực tiễn thực thi chiến lược số hóa đội ngũ quản trị theo mô hình Estonia, trong đó nhấn mạnh việc tái cấu trúc bộ máy dựa trên dữ liệu thay vì số hóa cơ học các quy trình cũ. Việc áp dụng triệt để nguyên tắc “Chỉ một lần” để phân tích và trục tích hợp dữ liệu quốc gia sẽ giúp đội ngũ cán bộ, công chức QLNN về kinh tế thoát khỏi những tác vụ hành chính thủ công, chuyển sang vai trò phân tích dữ liệu lớn để dự báo và kiến tạo chính sách, biến cán bộ từ “người thực thi văn bản” thành những chuyên gia, kiến trúc sư kinh tế thực thụ.
Thứ tư, cần tham khảo việc áp dụng kinh nghiệm chuyên nghiệp hóa nền công vụ thông qua chế độ đãi ngộ gắn liền với trách nhiệm giải trình và năng lực thực thi, tương tự như mô hình của cả ba quốc gia: Đức, Thụy Điển và Estonia nhằm thu hút và giữ chân những cán bộ, công chức giỏi trong khu vực công, tránh tình trạng chảy máu chất xám sang khu vực tư nhân.
Thứ năm, từ kinh nghiệm của Đức, Thụy Điển và Estonia khẳng định rằng, Việt Nam cần kiến tạo một hành lang an toàn về tính minh bạch, đạo đức công vụ, nơi sự liêm chính không chỉ được duy trì bằng các biện pháp kỷ luật mà bằng các công nghệ giám sát minh bạch như Blockchain (kinh nghiệm của Estonia), tạo ra một môi trường quản trị công bằng, nơi năng lực và sự tận tâm được tôn vinh. Việc tích hợp nhuần nhuyễn sự ổn định của Đức, tính minh bạch của Thụy Điển và sự đột phá số của Estonia vào bối cảnh đặc thù của Việt Nam sẽ là chìa khóa để xây dựng một đội ngũ cán bộ, công chức QLNN về kinh tế đủ tầm nhìn và bản lĩnh, đưa đất nước bước vào kỷ nguyên phát triển mới.
Chú thích:
1. Government at a Glance 2023. https://www.oecd.org/en/publications/government-at-a-glance-2023_3d5c5d31-en.html
2. Weber, M. (1978). Economy and Society: An Outline of Interpretive Sociology. (G. Roth & C. Wittich, Eds.). University of California Press.
3. OECD (2025). OECD Integrity Review of Sweden, OECD Public Governance Reviews, OECD Publishing, Paris, https://doi.org/10.1787/648d3988-en.
4. Government at a Glance 2025: Country Fact Sheet – Sweden. https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/publications/reports/2025/06/government-at-a-glance-2025_70e14c6c/0efd0bcd-en.pdf
5. Estonia’s Digital Strategy Shines in the 2024 UN E-Government Report. https://complexdiscovery.com/estonias-digital-strategy-shines-in-the-2024-un-e-government-report/
6. Council of the European Union (2025). Digital Economy and Society Index (DESI) 2024: Estonia Country Profile. Brussels: EU Publications Office.
7. Viet Nam Economic Update: Reaching New Heights in a Volatile World. Washington, DC: World Bank, http://documents.worldbank.org/curated/en/099133509042513941
8. The 2023 Governance and Public Administration Performance Index (PAPI): Measuring Evidence from Real Experiences. https://www.undp.org/sites/g/files/zskgke326/files/2024-04/papi2023_report_eng.pdf



