Dương Phương Thảo
NCS. Vi Thị Phương
Trường Đại học Khoa học – Đại học Thái Nguyên
(Quanlynhanuoc.vn) – Trí tuệ nhân tạo (AI) ngày càng giữ vai trò quan trọng trong việc tái cấu trúc hoạt động của các cơ quan báo chí. Nghiên cứu tập trung làm rõ vai trò của AI trong tiến trình chuyển đổi số báo chí trên các phương diện chủ yếu, như: sản xuất nội dung, phân phối thông tin và quản trị tòa soạn. AI góp phần nâng cao hiệu quả khai thác dữ liệu, tự động hóa một số công đoạn sản xuất tin tức, hỗ trợ cá nhân hóa nội dung và tăng cường tương tác với công chúng… Tuy nhiên, việc triển khai AI cũng đặt ra những thách thức liên quan đến độ tin cậy thông tin, kiểm soát nội dung và yêu cầu duy trì chuẩn mực nghề nghiệp. Từ đó, nghiên cứu đề xuất định hướng ứng dụng AI nhằm bảo đảm sự phát triển bền vững của báo chí số.
Từ khóa: Trí tuệ nhân tạo; báo chí số; sản xuất tin tức; tự động hóa báo chí; kiểm chứng thông tin; chuyển đổi số.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra mạnh mẽ, trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence – AI) được xác định là một trong những công nghệ cốt lõi, giữ vai trò dẫn dắt tiến trình chuyển đổi số trên phạm vi toàn cầu.
Tại Việt Nam, định hướng phát triển và ứng dụng AI đã được khẳng định trong nhiều văn bản quan trọng của Đảng và Nhà nước, như: Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 của Bộ Chính trị về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, trong đó nhấn mạnh yêu cầu “đẩy mạnh nghiên cứu, phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo” nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia; Quyết định số 127/QĐ-TTg ngày 26/01/2021 của Thủ tướng Chính phủ Ban hành Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng Trí tuệ nhân tạo đến năm 2030 đã xác lập mục tiêu đưa Việt Nam trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo về AI trong khu vực; Quyết định số 348/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ Phê duyệt Chiến lược chuyển đổi số báo chí đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 tiếp tục khẳng định vai trò của công nghệ số, trong đó có AI, như một động lực quan trọng để hiện đại hóa hoạt động báo chí.
Trong báo chí, truyền thông, AI đang tham gia vào nhiều công đoạn trong quy trình sản xuất sản phẩm báo chí, từ phát hiện đề tài, thu thập và xử lý dữ liệu, sản xuất nội dung tự động, kiểm chứng thông tin đến phân phối nội dung cá nhân hóa. Sự hiện diện của AI cũng đặt ra yêu cầu đổi mới tư duy làm báo, thích ứng với môi trường truyền thông số có tính cạnh tranh cao và biến động nhanh.
2. Trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence -AI)
2.1. Khái niệm AI
Có nhiều quan điểm khác nhau về AI. Tuy nhiên, nhìn chung các định nghĩa về AI thường được tiếp cận theo hai khía cạnh chính: quá trình suy nghĩ và lập luận và hành vi hành động1. Theo cách tiếp cận này, AI không nhất thiết phải suy nghĩ hoặc hành động giống hệt con người mà có thể thực hiện các quá trình tư duy và hành động một cách hợp lý nhằm đạt được kết quả tương đương hoặc vượt qua khả năng của con người. Do đó, các định nghĩa về AI được phân thành các loại, như sau2:
Suy nghĩ giống như con người (Thinking Humanly). Đây là cách tiếp cận tập trung vào việc mô phỏng các quá trình tư duy của con người, chẳng hạn như ra quyết định, giải quyết vấn đề, học tập, sáng tạo hoặc tham gia các hoạt động trí tuệ như chơi trò chơi;
Hành động giống như con người (Acting Humanly). Cách tiếp cận này hướng đến việc xây dựng các hệ thống có khả năng thực hiện các hành vi yêu cầu trí tuệ tương tự như khi con người thực hiện, ví dụ như giao tiếp, nhận thức môi trường hoặc tương tác xã hội;
Suy nghĩ hợp lý (Thinking Rationally). Quan điểm này nhấn mạnh việc sử dụng các quy tắc logic và phương pháp suy luận hợp lý để giải quyết vấn đề, đưa ra kết luận và tối ưu hóa quyết định;
Hành động hợp lý (Acting Rationally). Đây là cách tiếp cận phổ biến trong các hệ thống AI hiện đại, trong đó các tác nhân thông minh (intelligent agents) hoặc robot được thiết kế để đạt được mục tiêu thông qua các hoạt động, như: nhận thức môi trường, lập kế hoạch, suy luận, học tập, giao tiếp và ra quyết định.
AI là trí tuệ do con người tạo ra với mục tiêu mô phỏng, tự động hóa các hành vi thông minh như con người – bao gồm khả năng tư duy, học hỏi, lập luận, thích nghi và xử lý ngôn ngữ. AI có thể tồn tại dưới dạng phần mềm (như các chương trình máy tính thông minh) hoặc phần cứng (như robot), và được ứng dụng linh hoạt trong nhiều lĩnh vực.
2.2. Phân loại trí tuệ nhân tạo (AI)
Trên nền tảng phát triển mạnh mẽ của công nghệ, AI ngày càng được ứng dụng rộng rãi và có ảnh hưởng sâu sắc đến nhiều lĩnh vực trong đời sống xã hội. Việc phân loại các dạng trí tuệ nhân tạo giúp hệ thống hóa tri thức nền tảng và là cơ sở để nhận diện mức độ phát triển và khả năng ứng dụng của từng loại hình AI trong thực tiễn. Hiện nay, giới nghiên cứu thường phân loại AI theo các cách tiếp cận chính: phân loại theo mức độ phát triển nhận thức (năng lực); phân loại theo chức năng vận hành và phân loại theo ứng dụng.
(1) Phân loại theo mức độ phát triển nhận thức
Năm 2019, theo Haenlein và Kaplan3, trong bài báo “A brief history of artificial intelligence: On the past, present, and future of artificial intelligence” trên tạp chí California Management Review, cho rằng: trí tuệ nhân tạo có thể chia thành ba cấp độ: trí tuệ nhân tạo hẹp, trí tuệ nhân tạo tổng quát và siêu trí tuệ nhân tạo. Trí tuệ nhân tạo hẹp (Artificial Narrow Intelligence – ANI) đây là dạng AI phổ biến hiện nay, được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể với hiệu suất cao, nhưng không có khả năng nhận thức hay tư duy ngoài phạm vi được lập trình. Ví dụ như: Chatbot hỗ trợ khách hàng, hệ thống AI tạo bản tin tự động trong các tòa soạn. Trí tuệ nhân tạo tổng quát (Artificial General Intelligence – AGI) là AI có khả năng học hỏi và thực hiện nhiều nhiệm vụ khác nhau tương đương con người, hiện vẫn đang trong quá trình nghiên cứu. Siêu trí tuệ nhân tạo (Artificial Superintelligence – ASI) là cấp độ mà AI có thể vượt qua con người về mọi mạt, bao gồm sáng tạo, cảm xúc và lý trí. Đây là giả định cho tươmng lai và hiện chưa hiện diện trong thực tế.
(2) Phân loại theo chức năng hoạt động
Năm 2020, theo Arrieta và cộng sự4, trong bài báo “Explainable Artificial Intelligence (XAI): Concepts, taxonomies, opportunities and challenges toward responsible AI trên tạp chí ScienceDirect, AI còn được phân loại thành 4 nhóm chức năng chính: Reactive Machines (máy phản ứng): không có bộ nhớ, chỉ có phản ứng đầu và hiện tại; Limited Memory (bộ nhớ giới hạn): có thể ghi nhớ ngắn hạn và ra quyết định dựa trên dữ liệu gần nhất; Self-aware AI (AI tự nhận thức): có ý thức về bản thân, là đỉnh cao tròn phát triển AI, nhưng chưa có hiện thực hóa; Theory of Mind (lý thuyết tâm trí): lý thuyết về máy móc tâm trí sẽ được yêu cầu sử dụng thông tin thu được từ con người và học hỏi từ nó, sau đó sẽ thông báo bằng cách máy móc giao tiếp hoặc phản ứng với một tình huống khác
(3) Phân loại theo ứng dụng
Trong báo chí, truyền thông, sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ trí tuệ nhân tạo đã và đang tạo ra những thay đổi trong quy trình sản xuất, phân phối và tiếp nhận sản phẩm báo chí, truyền thông. Năm 2015, theo Noam Latar, Robot Journalists in the Modern Material Society: The End of Human Journalism5, cho rằng, một trong những ứng dụng phổ biến rõ nét nhất của AI trong báo chí là tự động hóa nội dung – tức là việc sử dụng các phần mềm để sản xuất tin tức tự động. AI còn được ứng dụng để cá nhân hóa nội dung, với sự hỗ trợ của các thuật toán học máy và phân tích hành vi người dùng, hệ thống có thể đề xuất tin tức phù hợp với từng độc giả dựa trên thói quen đọc, lịch sử truy cập và vị trí địa lý. Điều này giúp nâng cao trải nghiệm người đọc và giúp các cơ quan báo chí tối ưu hóa chiến lược nội dung và tăng tương tác. Ngoài ra AI còn hỗ trợ phân tích dữ liệu lớn (big data) để giúp phóng viên phát hiện các xu hướng từ đó phát hiện đề tài hoặc sản xuất các nội dung chuyên sâu hơn. Ai cũng đang hỗ trợ trí tuệ ngôn ngữ, như chuyển giọng nói thành văn bản, dịch tự động, tạo tiêu đề hấp dẫn hoặc tóm tắt văn bản – tất cả đều góp phần làm cho quá trình sản xuất nội dung trên báo chí được nhanh chóng, thuận tiện và hiện đại hơn6.
Từ các cách phân loại nêu trên, có thể thấy, trí tuệ nhân tạo đa dạng về hình thức và mức độ phát triển và linh hoạt trong chức năng và ứng dụng thực tiễn. Việc nhận diện rõ từng loại hình AI sẽ là cơ sở quan trọng để phân tích sâu hơn các yếu tố tác động cụ thể của AI đến quy trình sản xuất sản phẩm báo chí tại Việt Nam hiện nay – đối tượng nghiên cứu chính của đề tài này. Với nhiều khối ứng dụng như vậy, công nghệ AI đã được đưa vào hỗ trợ cho tất cả các khâu trong quy trình sáng tạo tác phẩm báo chí nói chung và trong quy trình sáng tạo tác phẩm báo mạng điện tử nói riêng.
Các khả năng ứng dụng của AI trong báo chí, gồm:
(1) Khả năng khám phá: Các công nghệ tìm kiếm tiên tiến có thể nhanh chóng thu thập thông tin và khám phá liên kết giữa các thông tin. Các thuật toán học máy và công cụ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) có thể hỗ trợ các nhà báo trong việc sàng lọc nội dung từ các nguồn thông tin khác nhau, phân tích nội dung, khám phá câu chuyện, từ đó giúp nhà báo phát hiện xu hướng. Đồng thời, có khả năng tạo các bản tóm tắt tin tức tự động, tức là những đoạn nội dung ngắn cung cấp cho người đọc cái nhìn tổng quan, ngắn gọn về một câu chuyện tin tức. Khả năng khám phá của AI giúp các cơ quan báo chí và nhà báo hiểu hơn về công chúng thông qua dữ liệu về hành vi của người dùng (như hành vi truy vấn tìm kiếm, viết bài trên mạng xã hội, bình luận, chia sẻ, truy cập websites,…) và dữ liệu về nhân khẩu học (như độ tuổi, giới tính, nơi chốn,…). Từ đó hệ thống sẽ phân phối tin bài theo nhu cầu, sở thích và thói quen của công chúng.
(2) Khả năng nhìn thấy: Phân tích ảnh tĩnh và phân tích video thời gian thực đã phát triển nhanh chóng. Google Photos sử dụng học sâu phân tích hình ảnh để phát hiện và gán nhãn đối tượng, tình huống và khung cảnh. Các công cụ phân tích ảnh và học sâu cho phép nhận dạng các nhân vật trong một bức ảnh mà phóng viên chụp gửi về, như các nguyên thủ quốc gia, đại biểu quốc hội, các nghệ sĩ, người nổi tiếng,… hoặc nhận dạng chủ đề, nhận dạng hành động trong bức ảnh hoặc video. Cùng với công cụ cấp phát ngôn ngữ tự nhiên, khả năng này cho phép ghi chú thích hoặc diễn giải bức ảnh, video đó.
(3) Khả năng tạo nội dung: Với các khối ứng dụng học máy và sản sinh ngôn ngữ tự nhiên, AI cho phép tự động tạo ra các bản tin tự động hỗ trợ cho các nhà báo trong việc viết các tin bài đơn giản và có tính khuôn mẫu. AI viết bài dựa trên các mẫu (template) tin bài có sẵn, xác định các điểm sẽ thay thế bằng nội dung được phân tích từ dữ liệu thu thập được, sau đó dựa trên thông tin thu thập, máy sẽ đưa ra đánh giá đẻ đưa nội dung phù hợp trong các template câu tương ứng. Khả năng này của AI vừa giúp tăng nhanh số lượng tin bài được phát hành, vừa giúp giải phóng sức lao động cho các nhà báo để tập trung vào những bài viết cần có sự phân tích sâu sắc hơn và đòi hỏi tính sáng tạo cao hơn.
(3) Khả năng cá nhân hóa: AI cũng cho phép xây dựng các hệ thống khuyến nghị trong báo chí. Hệ thống khuyến nghị sử dụng kỹ thuật lọc thông tin nhằm dự đoán mức độ quan tâm của người dùng đến một sản phẩm hay một sự kiện, vấn đề nào đó, qua đó có chiến lược khuyến nghị phù hợp. Các hệ thống khuyến nghị thúc đẩy quá trình marketing và cá nhân hóa để đưa các bài viết đến gần với công chúng mục tiêu hơn. Hệ thống cá nhân hóa sử dụng dữ liệu thời gian thực để khuyến nghị bài viết tới người dùng dựa trên các yếu tố khác nhau.
(4) Khả năng trò chuyện: Độ chính xác của nhận dạng giọng nói hiện nay đủ để chấp nhận được để có thể đưa vào các ứng dụng giao tiếp với con người thông qua lời nói sử dụng ngôn ngữ tự nhiên thay vì giọng nói hoặc các câu lệnh văn bản cứng nhắc. Hiểu được lời nói hoặc chữ viết là chìa khóa cho phép ứng dụng giao tiếp với người nói hoặc trò chuyện trong một đoạn hội thoại, như nhận dạng giọng nói, xử lý ngôn ngữ tự nhiên, sản sinh ngôn ngữ tự nhiên. Trong báo chí, khả năng trò chuyện được thể hiện ở các chatbot gắn trên website hoặc trên các fanpage của cơ quan báo chí để trả lời câu hỏi của độc giả một cách nhanh chóng và tự động, đồng thời đưa ra những gợi ý, đáp ứng cho các vấn đề mà độc giả yêu cầu.
3. Vai trò của trí tuệ nhân tạo trong hoạt động báo chí
Thứ nhất, phát hiện đề tài và thu thập thông tin.
Công nghệ AI có thể giúp các nhà báo phát hiện đề tài, thu thập tin tức thông qua khả năng xác định nguồn tin, xác định xu hướng, theo dõi sự kiện, vấn đề, trích xuất thông tin hoặc nội dung quan trọng.Năm 2017, theo Corinna Underwood, trong bài viết “Automated Journalism – AI Applications at New York Times, Reuters, and Other Media Giants” cho thấy AI đang góp phần tối ưu hóa quy trình làm việc trong các tòa soạn bằng cách tự động hóa các tác vụ lặp lại, từ đó cho phép các nhà báo tập trung vào hoạt động cốt lõi là thu thập và sản xuất tin tức. Một ví dụ tiêu biểu là công cụ Juicer của BBC, được sử dụng để tổng hợp và xử lý thông tin nhanh chóng, hỗ trợ hiệu quả cho hoạt động báo chí7. Cùng trong bài viết, hãng AP (Associated Press) của Mỹ đã hợp tác với hãng công nghệ NewsWhip để xây dựng công cụ trí tuệ nhân tạo NewsWhip AI nhằm phân tích các tin tức đang là xu hướng trên các nền tảng mạng xã hội, như: Twitter, Facebook, Printerst để cung cấp cho phóng viên của AP những chủ đề nào mà người dùng đang quan tâm. Nó có thể phân tích thông tin, sự kiện trong một khoảng thời gian thực hoặc lịch sử theo bất kỳ thang thời gian nào trong khoảng từ 30 phút đến 3 năm và gửi cảnh báo thời gian thực hoặc thông báo hằng ngày cho các phóng viên.
Ở Việt Nam, các cơ quan báo chí cũng đã sử dụng các ứng dụng tổng hợp tin tức từ khá sớm. Chẳng hạn, VnEpress cũng sử dụng các ứng dụng RSS để quét các site thông tin điện tử online9 để tổng hợp các nội dung đang viết về chủ đề gì, mỗi chủ đề được đánh dấu kèm theo tổng số tin nói về nó, thời gian xuất bản. Sau khi lấy được dữ liệu về từ các site thông tin khác sẽ được cấu trúc lại theo chuẩn chung. Máy sẽ dựa trên 4 thành phần: Title, Description, Content, Tags để đưa ra được nội dung tóm tắt của bài nói về điều gì. Dựa trên Tags sẽ gom nhóm các bài có cùng tags và so sánh nội dung chính cũng như tóm tắt để xác định “độ phủ” của nội dung này. Từ đó sẽ “vẽ” ra bảng các tag với độ lớn là số lượng tin tức liên quan. Ngoài ra, thông tin thời gian đăng nội dung là giá trị quyết định tính “trend” của nội dung. Bảng theo dõi tin tức tổng hợp sẽ trả về 3 thông tin quan trọng: nội dung, độ phủ và khả năng thông tin còn có thể kéo dài hay không. Đồng thời hệ thống cũng đánh dấu tin tức nào VnExpress đã viết, số lượng bài tương ứng với các tag trend này10.
Hiệu quả thể hiện rõ ở việc thay vì con người (phóng viên, nhà báo) phải tự đi tìm chủ đề và đề xuất với tòa soạn (trưởng ban) thì giờ đây có thể chủ động định hướng nội dung và có kế hoạch đưa tin phù hợp. Tiết kiệm hơn 70% thời gian tìm kiếm và xác định thông tin. Không những vậy AI còn giúp phóng viên xác minh thông tin nhanh chóng, có thời gian để chuẩn bị nội dung tốt hơn và tập trung sáng tạo, viết bài vào các chủ đề trọng tâm khác. Nhờ vậy cũng góp phần giúp số lượng bài mới tăng trung bình 5% mỗi ngày11. Hiện nay, một số công cụ AI khá dễ dàng cho người sử dụng đó là ChatGPT, Gemini có thể hỗ trợ nhà báo trong việc thu thập thông tin và phân tích dữ liệu. Cụ thể, các công cụ này có khả năng tìm kiếm và thu thập thông tin liên quan đến một chủ đề nhất định từ nhiều nguồn khác nhau trên Internet, giúp nhà báo tiết kiệm thời gian và nỗ lực trong việc thu thập thông tin. Chúng cũng có thể tự động phân tích dữ liệu để gợi ý cho nhà báo những khía cạnh khác nhau về chủ đề. Điều quan trọng là người dùng cần biết cách hỏi, cách gợi mở, hỏi một cách rõ ràng và chính xác để các công
Vai trò quan trọng của AI trong báo chí là hỗ trợ nhà báo thu thập, sàng lọc và xử lý thông tin nhanh chóng, chính xác và có hệ thống. Các công nghệ như học máy (Machine Learning), xử lý ngôn ngữ tự nhiên (Natural Language Processing – NLP) và nhận diện hình ảnh (Image Recognition) cho phép phân tích khối lượng lớn dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, từ đó phát hiện xu hướng dư luận, chủ đề nổi bật và gợi ý ý tưởng nội dung. AI có khả năng phân tích hành vi người dùng, xu hướng thảo luận trên mạng xã hội hoặc tự động trích xuất dữ liệu từ văn bản, hình ảnh, video, giúp rút ngắn đáng kể thời gian khảo sát và thu thập thông tin.
Thứ hai, trong sáng tạo tác phẩm báo chí.
AI ngày càng thể hiện vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất nội dung báo chí, đặc biệt trong bối cảnh truyền thông đa nền tảng và nhu cầu tiêu thụ thông tin ngày càng đa dạng. Với năng lực xử lý dữ liệu lớn, AI có thể tạo ra nội dung ở nhiều định dạng khác nhau – văn bản, âm thanh, hình ảnh, video – giúp tòa soạn dễ dàng tùy chỉnh hình thức thể hiện phù hợp với từng nền tảng (website, mạng xã hội, ứng dụng di động…).
AI hỗ trợ biên tập viên lựa chọn và cá nhân hóa nội dung dựa trên hành vi, sở thích và thói quen tiêu thụ thông tin của từng nhóm độc giả. Hệ thống có thể nhận diện các nội dung nhạy cảm hoặc không phù hợp với đặc thù văn hóa, vùng miền, từ đó góp phần giảm thiểu rủi ro tranh cãi và nâng cao tính phù hợp trong truyền thông.
Tại Việt Nam, VietnamPlus đã sử dụng khoảng gần 10 năm để tăng cường trải nghiệm, tạo ra những sản phẩm độc lạ, giá trị cho độc giả12. Cụ thể, từ năm 2015, VietnamPlus đã trực quan hóa các bảng biểu bằng công nghệ automatiom (mà hiện nay gọi là AI). Nhờ ứng dụng AI, trong vài giây, phóng viên và biên tập viên của VietnamPlus có thể tạo ra các bảng biểu phù hợp. Với VnExpress, thành công nhất là loạt bài về dịch Covid, hầu hết tất cả các bài phân tích, tin tức đều được viết dưới dạng tự động. Trong năm 2021, AI đã tạo ra gần 730 bài viết trên VnEpress về cập nhật các tin tức từ số liệu dịch Covid-19, trung bình 1-2 bài/ngày13.
Thứ ba, trong biên tập, xác minh thông tin.
Trong bối cảnh thông tin sai lệch và tin giả lan truyền mạnh mẽ, AI đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc xác minh tính chính xác của dữ liệu. Các công cụ ứng dụng NLP có thể tự động đối chiếu phát ngôn, hình ảnh hoặc dữ kiện với các nguồn tin đáng tin cậy để phát hiện sai lệch.
AI là yếu tố thúc đẩy đổi mới toàn diện trong hoạt động báo chí – từ quy trình thu thập thông tin, sản xuất nội dung, phân phối, quản lý đến kiểm chứng. Sự kết hợp giữa năng lực sáng tạo của con người và sức mạnh công nghệ của AI đang góp phần định hình một nền báo chí hiện đại, chính xác, linh hoạt và hướng tới công chúng hơn trong thời đại truyền thông số.
Bên cạnh đó, AI cũng có thể sử dụng các thuật toán để kiểm tra và loại bỏ các nội dung sai lệch, vi phạm bản quyền hay không phù hợp với luật pháp. Các công cụ này sử dụng thuật toán xử lý ngôn ngữ tự nhiên (natural language processing – NLP) và máy học (machine learning) để phân tích văn bản và xác định những điểm không chính xác hoặc mâu thuẫn tiềm ẩn. Hiện nay, các công cụ fact-check ứng dụng AI được sử dụng nhằm tự động hóa cho quy trình này hỗ tợ các nhà báo xác minh thông tin nhanh hơn. Các công cụ fack-check tự động cho báo chí nổi tiếng trên thế giới có thể kể đến như Full Fact (UK), Chequeabot (Argentina), PolitiFact (Hoa Kỳ),… Các công cụ này đều dựa trên xử lý ngôn ngữ tự nhiên và học máy xác định các phát ngôn trong truyền thông và khớp chúng với các fact-check hiện có để kiểm tra tính chính xác của thông tin.
Nếu như trước đây, các phóng viên, biên tập viên phải dành thời gian để rà soát lại các lỗi chính tả, thì hiện nay, với sự phát triển của AI, rất nhiều các phần mềm hay được ứng dụng để chỉnh sửa các lỗi này một cách tự động. Bằng cách đó, nhà báo cáo thể dành thời gian để trau chuốt về mặt nội dung.
Thứ tư, trong phân phối thông tin và tiếp nhận phản hồi.
VietnamPlus là cơ quan báo chí đầu tiên ứng dụng chatbot trong tương tác với độc giả khi truy cập vào fanpages hay website14. Đầu năm 2022, Báo Nhân dân bắt đầu sử dụng trí tuệ nhân tạo, tự động đề xuất nội dung tương thích cho độc giả mang tính cá nhân hóa15.
Với các thông tin phản hồi từ công chúng, các cơ quan báo chí sử dụng học máy để kiểm soát các bình luận dựa trên các thuật ngữ chính để phân biệt bình luận là tốt hay xấu, sau đó gửi cảnh báo đến người điều hành. AI có khả năng theo dõi và phân tích thái độ, hành vi của người dùng thông qua các “dấu vết” mà người dùng để lại trên các trang web cũng như các trang mạng xã hội. Các “dấu vết” này có thể là các dòng trạng thái (status), các bình luận (comment), đánh giá (rate), chia sẻ (share)… Tính năng này giúp các tòa soạn hiểu hơn công chúng của mình và suy nghĩ, nhận xét của họ về nội dung bài viết, qua đó có những hành động để nâng cao chất lượng sản xuất tin bài.
Thứ sáu, tối ưu hóa phân phối nội dung và quản trị tòa soạn.
Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ trên toàn cầu, AI đang trở thành một trong những công nghệ cốt lõi, tác động sâu rộng đến hầu hết các lĩnh vực của đời sống, trong đó có báo chí. Tại Việt Nam, sự phát triển của AI đang mở ra hướng tiếp cận mới trong sản xuất sản phẩm báo chí, và đặt nền tảng cho sự thay đổi toàn diện về phương thức tác nghiệp, quản trị tòa soạn và cách thức tiếp cận công chúng. Việc ứng dụng AI trong hoạt động báo chí là sự kết hợp giữa năng lực sáng tạo, tư duy phản biện của nhà báo với khả năng xử lý, phân tích và dự đoán của công nghệ. Nhờ đó, AI đang từng bước khẳng định vai trò là công cụ hỗ trợ đắc lực, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất, chất lượng nội dung và khả năng phục vụ công chúng trong môi trường truyền thông số cạnh tranh hiện nay.
AI là yếu tố quan trọng trong quá trình phân phối nội dung một cách hiệu quả và cá nhân hóa. Thông qua phân tích dữ liệu người dùng, AI giúp tòa soạn hiểu rõ hơn hành vi, nhu cầu và mối quan tâm của từng nhóm độc giả, từ đó điều chỉnh chiến lược phân phối phù hợp. Việc tối ưu hóa nội dung theo từng đối tượng giúp gia tăng mức độ tương tác, duy trì độc giả trung thành và hỗ trợ quá trình chuyển đổi sang mô hình thu phí nội dung (subscription model) – xu hướng phổ biến trong báo chí hiện đại. Trong lĩnh vực quản lý nội dung và cộng đồng, AI cũng phát huy hiệu quả rõ rệt. Các thuật toán học máy có khả năng nhận diện, lọc bỏ bình luận độc hại hoặc vi phạm tiêu chuẩn cộng đồng, giúp tòa soạn kiểm soát chất lượng tương tác mà không cần loại bỏ hoàn toàn tính năng bình luận. Bên cạnh đó, AI góp phần tăng cường tương tác hai chiều giữa tòa soạn và công chúng thông qua các ứng dụng chatbot như Quartz Bot, hay hệ thống tự động trả lời trên Messenger của Guardian và BBC, cho phép người dùng chủ động truy vấn thông tin và nhận phản hồi theo thời gian thực.
4. Kết luận
Trí tuệ nhân tạo đang định hình lại cấu trúc và phương thức vận hành của báo chí trong bối cảnh chuyển đổi số. Việc tích hợp các công nghệ, như học máy, xử lý ngôn ngữ tự nhiên và phân tích dữ liệu lớn đã góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất, tối ưu hóa phân phối nội dung và tăng cường khả năng tương tác với công chúng. AI hỗ trợ đáng kể trong việc phát hiện đề tài, tự động hóa một số dạng tin bài, cá nhân hóa nội dung và kiểm chứng thông tin, qua đó, nâng cao tính kịp thời và năng lực cạnh tranh của các cơ quan báo chí.
Tuy nhiên, quá trình ứng dụng AI cũng đặt ra những vấn đề cần được nhận diện đầy đủ, đặc biệt liên quan đến độ tin cậy của thông tin, nguy cơ lan truyền tin giả và yêu cầu duy trì chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp. Sự phụ thuộc vào công nghệ có thể làm suy giảm chiều sâu nội dung nếu thiếu vai trò kiểm soát của con người. Trên cơ sở đó, việc khai thác AI trong báo chí cần được triển khai theo hướng có kiểm soát, kết hợp hài hòa giữa công nghệ và con người, nhằm bảo đảm chất lượng nội dung, củng cố niềm tin công chúng và hướng tới phát triển báo chí số một cách chuyên nghiệp và bền vững.
Chú thích:
1. Mike Gualtieri (2016). Artificial Intelligence: What’s Possible For Enterprise In 2017. Forrester Research, Inc.
2. DataReportal, We Are Social & Meltwater (2024). Digital 2024: Vietnam. https://datareportal.com/reports/digital-2024-vietnam.
3. Haenlein, M. & Kaplan, A. (2019). A Brief History of Artificial Intelligence: On the Past, Present, and Future of Artificial Intelligence. California Management Review, 61(4), 2-8, https://www.researchgate.net/publication/334539401.
4. Explainable Artificial Intelligence (XAI): Concepts, taxonomies, opportunities and challenges toward responsible AI (2019), ScienceDirect. http://sciencedirect.com/science/article/abs/pii/S1566253519308103.
5, 6. Latar, N. L. (2015). The robot journalist in the age of social physics: The end of human journalism?. In G. Einav (Ed.). The New World of Transitioned Media. https://www.researchgate.net/publication/312762864.
7. Underwood, C. (2019). Automated journalism: AI applications at New York Times, Reuters, and other media giants. Emerj Artificial Intelligence Research. https://emerj.com/ai-sector-overviews/automated-journalism-applications/
9, 10 , 12, 13, 14, 15. Hội Nhà báo Việt Nam (2023). Kỷ yếu hội thảo “AI và quản trị sáng tạo nội dung trong tòa soạn”. Hội báo toàn quốc 2023 tại Hà Nội.
11. Phạm Thị Thanh Tịnh (2022). Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực báo chí: Thực trạng và giải pháp. Tạp chí Lý luận chính trị và Truyền thông số 6/2022, tr. 34 – 38.
Tài liệu tham khảo
1. Bộ Thông tin và Truyền thông (2023). Kỷ yếu Hội thảo khoa học “Chuyển đổi số trong báo chí, xuất bản”.
2. Bradshaw, P. (2021). Cẩm nang báo chí trực tuyến, kỹ năng sinh tồn và lớn mạnh trong kỷ nguyên số (sách dịch), Nxb Trẻ.
3. Underwood, C. (2019). Automated journalism: AI applications at New York Times, Reuters, and other media giants. Emerj Artificial Intelligence Research. https://emerj.com/ai-sector-overviews/automated-journalism-applications/
4. Coscarelli, J. (2014). Ezra Klein on Vox’s launch, media condescension, and competing with Wikipedia. New York Magazine. https://nymag.com/intelligencer/2014/04/ezra-klein-interview-vox-launch.html
5. McCarthy, J. (2007). What is Artificial Intelligence, Computer Science Department, Stanford University. https://www-formal.stanford.edu/jmc/whatisai.pdf
6. Moses, L. (2017). The Washington Post’s robot reporter has published 850 articles in the past year, Digiday. https://digiday.com
7. Quang Huy (2025). Hiểu đúng về trí tuệ nhân tạo. https://nhandan.vn/hieu-dung-ve-tri-tue-nhan-tao-post882187.html.
8. Ứng dụng AI mạnh mẽ giúp Báo Lao Động đứng đầu về chuyển đổi số (2025). https://laodong.vn/thoi-su/ung-dung-ai-manh-me-giup-bao-lao-dong-dung-dau-ve-chuyen-doi-so-1436297.ldo.



