Some issues in the control of digital assets in Vietnam today
ThS. Phạm Hồng Sơn
Học viện Hành chính và Quản trị công
(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết phân tích thực trạng pháp luật và thực tiễn kiểm soát tài sản, thu nhập của cán bộ, công chức tại Việt Nam dưới tác động của nền kinh tế số. Bằng việc nhận diện những khoảng trống trong hệ thống pháp luật dân sự và phòng, chống tham nhũng hiện hành, bài viết làm rõ nguy cơ tài sản số bị lợi dụng làm công cụ tẩu tán, che giấu thu nhập bất minh do tính ẩn danh và chưa có cơ chế kiểm soát; đồng thời, đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện thể chế: từ việc chính thức định danh tài sản số, nội luật hóa nghĩa vụ kê khai đến thiết lập cơ chế giám sát liên thông với các nền tảng giao dịch, góp phần nâng cao minh bạch và hiệu lực quản trị công.
Từ khóa: Tài sản số; kiểm soát tài sản; phòng, chống tham nhũng; cán bộ, công chức; pháp luật dân sự.
Abstract: This article analyzes the current state of legal frameworks and practices governing the control of assets and income of public officials and civil servants in Vietnam under the impact of the digital economy. By identifying gaps in existing civil law and anti-corruption regulations, the article clarifies the risk that digital assets may be exploited as instruments for the concealment and dissipation of illicit income, given their anonymity and the absence of effective control mechanisms. On that basis, the article proposes solutions to improve the institutional framework, including the formal recognition and classification of digital assets, the internalization of asset declaration obligations, and the establishment of interoperable monitoring mechanisms linked with transaction platforms. These measures aim to enhance transparency and strengthen the effectiveness of public governance.
Keywords: Digital assets; asset control; anti-corruption; public officials and civil servants; civil law.
1. Đặt vấn đề
Công nghệ chuỗi khối (Blockchain) và nền kinh tế số đang làm thay đổi căn bản hình thái tích lũy, giao dịch tài sản. Của cải không còn bị giới hạn ở các dạng vật chất truyền thống hay quyền tài sản thông thường mà đã mở rộng mạnh mẽ sang không gian số dưới hình thức tiền mã hóa (cryptocurrency), tài sản ảo (virtual assets) và các loại token kỹ thuật số. Sự dịch chuyển này, bên cạnh những giá trị về mặt công nghệ, lại đang tạo ra một kênh trú ẩn lý tưởng cho các dòng tiền thiếu minh bạch. Lực lượng đặc nhiệm tài chính về phòng, chống rửa tiền (FATF) đã nhiều lần nhấn mạnh tính ẩn danh, xuyên biên giới và tốc độ thanh toán nhanh của tài sản ảo đang bị lợi dụng để trốn tránh sự giám sát của các cơ quan quản lý nhà nước, gây rủi ro nghiêm trọng cho các nỗ lực minh bạch tài chính toàn cầu1.
Tại Việt Nam, Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018 (sửa đổi, bổ sung năm 2025) và Nghị định số 130/2020/NĐ-CP ngày 30/10/2020 của Chính phủ về kiểm soát tài sản, thu nhập của người có chức vụ, quyền hạn trong cơ quan, tổ chức, đơn vị đã thiết lập một khung pháp lý tương đối chặt chẽ về nghĩa vụ kê khai, giải trình nguồn gốc tài sản đối với cán bộ, công chức. Tuy nhiên, các quy định của pháp luật mới chỉ liệt kê các loại hình tài sản phải kê khai, như: quyền sử dụng đất, nhà ở, kim khí quý, tiền, giấy tờ có giá, tài khoản tại ngân hàng, chưa bổ sung đối với các loại hình “tài sản số”. Bên cạnh đó, Điều 105 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định về tài sản vẫn chưa có cơ chế mở để chính thức dung nạp tiền mã hóa hay tài sản ảo vào các cấu phần của tài sản hợp pháp.
Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025 đã đặt nền tảng cho việc xác định tài sản số (Điều 46); phân loại tài sản số (Điều 47); nội dung quản lý tài sản số, bao gồm: a) Việc tạo lập, phát hành, lưu trữ, chuyển giao, xác lập quyền sở hữu tài sản số; b) Quyền, nghĩa vụ của các bên đối với hoạt động có liên quan đến tài sản số; c) Biện pháp bảo đảm an toàn, an ninh mạng; phòng, chống rửa tiền; phòng, chống tài trợ khủng bố, tài trợ phổ biến vũ khi hủy duyệt hàng loạt; d) Thanh tra, kiểm tra, xử lý hành vi vi phạm pháp luật; đ) Điều kiện kinh doanh đối với cung cấp dịch vụ tàn sản mã hóa; e) Nội dung khác… (Điều 48). Tuy nhiên, các quy định mới chủ yếu mang tính chất khung và định hướng, chưa thiết lập được cơ chế kết nối trực tiếp với hệ thống pháp luật về kiểm soát tài sản, thu nhập của cán bộ, công chức. Tài sản số tuy đã được nhận diện trong pháp luật chuyên ngành về công nghệ số, nhưng vẫn chưa được “kéo” vào phạm vi điều chỉnh của pháp luật về phòng, chống tham nhũng. Chính sự thiếu liên thông này tạo ra khoảng trống thể chế, làm suy giảm hiệu quả của cơ chế kiểm soát tài sản trong bối cảnh tài sản ngày càng dịch chuyển sang không gian số.
2. Khái quát về tài sản số
Tài sản số (digital assets) là một khái niệm mang tính động, phát triển song hành cùng sự tiến bộ của công nghệ chuỗi khối. Cho đến nay, dù chưa có một định nghĩa thống nhất trong các điều ước quốc tế, khái niệm này đã được các tổ chức liên chính phủ định hình rõ nét dựa trên bản chất kinh tế. Lực lượng đặc nhiệm tài chính quốc tế (FATF) tiếp cận vấn đề này thông qua thuật ngữ “tài sản ảo” (virtual asset), định nghĩa đây là sự thể hiện kỹ thuật số của một giá trị có khả năng giao dịch, chuyển nhượng trên nền tảng kỹ thuật số và được sử dụng với mục đích thanh toán hoặc đầu tư2. Cách tiếp cận của FATF bóc tách được bản chất cốt lõi của tài sản số: chúng không tồn tại dưới dạng vật chất hữu hình nhưng mang lại giá trị kinh tế thực tế, có tính thanh khoản cao và vượt qua các ranh giới lãnh thổ truyền thống.
Về mặt phân loại, nếu căn cứ vào chức năng và đặc tính công nghệ, tài sản số có thể được nhận diện qua ba nhóm căn bản:
Thứ nhất, tiền mã hóa, điển hình, như: Bitcoin, Ethereum hay các loại stablecoin, đóng vai trò như một phương tiện lưu trữ giá trị và trao đổi phi tập trung, tuy nhiên, chức năng này mang tính “bán hoàn chỉnh” khi giá trị phụ thuộc lớn vào kỳ vọng thị trường, biến động mạnh và chưa được thừa nhận rộng rãi như tiền pháp định; đồng thời, tính ẩn danh và phi trung gian làm suy giảm khả năng kiểm soát của cơ quan quản lý.
Thứ hai, tài sản ảo gắn với quyền sở hữu độc bản như NFT hoặc các token tiện ích, token chứng khoán được phát hành qua các đợt huy động vốn trên không gian mạng (ICO, IDO) không chỉ là “tài sản” mà còn có thể mang bản chất lai ghép giữa quyền tài sản, quyền truy cập dịch vụ và thậm chí là công cụ đầu tư tài chính, dẫn đến khó khăn trong việc phân loại pháp lý (là hàng hóa, chứng khoán hay tài sản số), từ đó, làm phát sinh khoảng trống trong điều chỉnh pháp luật và bảo vệ nhà đầu tư.
Thứ ba, tài khoản số có giá trị tài sản, chẳng hạn như số dư trên các nền tảng ví điện tử quốc tế hoặc các tài khoản định danh trong hệ sinh thái DeFi lại tồn tại dưới dạng dữ liệu phân tán, xuyên biên giới và không phụ thuộc vào chủ thể trung gian truyền thống, khiến việc xác định quyền sở hữu, truy vết dòng tiền và áp dụng các biện pháp cưỡng chế pháp lý trở nên đặc biệt phức tạp.
Sự đa dạng và phức tạp này không chỉ làm mờ ranh giới giữa các loại tài sản trong pháp luật truyền thống mà còn đặt ra thách thức mang tính cấu trúc đối với hoạt động định lượng, giám sát và quản lý nhà nước, bởi các công cụ pháp lý hiện hành vốn được xây dựng trên giả định về tài sản hữu hình, chủ thể trung gian rõ ràng và phạm vi lãnh thổ xác định, trong khi tài sản số lại vận hành theo logic phi tập trung, ẩn danh và toàn cầu hóa, đòi hỏi phải chuyển đổi sang cách tiếp cận quản lý mới dựa trên công nghệ, dữ liệu và hợp tác quốc tế.
3. Kinh nghiệm quốc tế về định danh pháp lý tài sản số
Phần lớn các nền kinh tế phát triển đã tiến hành định danh pháp lý tài sản số với những cách tiếp cận đa dạng, phản ánh sự khác biệt trong triết lý lập pháp và mức độ phát triển của thị trường tài chính số. Cụ thể:
Tại Liên minh châu Âu (EU), Quy định MiCA (Markets in Crypto-Assets Regulation – Quy định EU 2023/1114), có hiệu lực từ năm 2024 đã thiết lập một khung pháp lý toàn diện và ràng buộc pháp lý ở cấp độ siêu quốc gia. MiCA phân loại tài sản mã hóa thành ba nhóm: token tham chiếu tài sản (asset-referenced tokens), token tiền điện tử (e-money tokens) và các loại tài sản mã hóa khác (other crypto-assets). Đáng chú ý, MiCA áp đặt nghĩa vụ đăng ký, cấp phép và tuân thủ KYC/AML đối với mọi nhà cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa (CASPs – Crypto-Asset Service Providers) hoạt động trên thị trường EU, kể cả các tổ chức có trụ sở ngoài lãnh thổ EU nhưng cung cấp dịch vụ cho người dùng EU. Đây là mô hình quản lý theo nguyên tắc “lãnh thổ tác động” (effects-based jurisdiction) thay vì lãnh thổ đặt trụ sở, có giá trị tham chiếu cho Việt Nam khi đối mặt với các sàn giao dịch quốc tế hoạt động xuyên biên giới.
Tại Hoa Kỳ, việc định danh pháp lý tài sản số phức tạp hơn do sự phân quyền quản lý giữa nhiều cơ quan liên bang. Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch (SEC) dựa trên “Kiểm định Howey” (Howey Test) phát sinh từ vụ SEC v. W.J. Howey Co. (1946) để xác định liệu một tài sản số có phải là “hợp đồng đầu tư”, do đó, phải chịu sự quản lý của luật chứng khoán hay không. Trong khi đó, Ủy ban Giao dịch hàng hóa tương lai (CFTC) lại coi Bitcoin và Ether là “hàng hóa” (commodities) thuộc thẩm quyền quản lý của mình. Sự tranh chấp thẩm quyền này tuy phức tạp nhưng phản ánh một điều kiện tiên quyết quan trọng, đó là mọi cơ quan quản lý của Hoa Kỳ đều thừa nhận tài sản số là một loại tài sản có giá trị pháp lý mặc dù chưa có sự phân loại rõ ràng.
Tại Singapore – một trong những trung tâm tài chính số hàng đầu châu Á, Đạo luật dịch vụ thanh toán năm 2019 (Payment Services Act 2019) đã định danh “token thanh toán kỹ thuật số” (digital payment tokens) như một loại phương tiện trao đổi giá trị, đặt dưới sự quản lý của Cơ quan tiền tệ Singapore (MAS). Singapore không cho phép sử dụng tiền mã hóa như phương tiện thanh toán chính thức nhưng công nhận nó là tài sản hợp pháp và yêu cầu các nhà cung cấp dịch vụ liên quan phải được cấp phép, tuân thủ AML/CFT. Đây là mô hình “công nhận có kiểm soát” mà Việt Nam hoàn toàn có thể nghiên cứu áp dụng: không hợp pháp hóa tiền mã hóa như phương tiện thanh toán (phù hợp với quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam) nhưng vẫn chính thức công nhận tư cách tài sản để phục vụ mục tiêu quản lý.
Tại Nhật Bản, Đạo luật dịch vụ thanh toán (Payment Services Act – PSA) được sửa đổi năm 2017 và năm 2019, công nhận “tài sản mã hóa” (crypto-assets) như một loại tài sản có thể sử dụng cho mục đích thanh toán và đầu tư; đồng thời, thiết lập chế độ đăng ký bắt buộc cho tất cả các sàn giao dịch tài sản mã hóa. Điểm đặc biệt ở Nhật Bản là cơ chế bảo vệ tài sản của khách hàng (customer asset segregation) được quy định rõ ràng trong Luật, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phong tỏa, tịch thu tài sản mã hóa khi có lệnh của cơ quan tư pháp. Đây là kinh nghiệm thiết thực mà Việt Nam cần tham khảo khi xây dựng cơ chế cưỡng chế thi hành đối với tài sản số trong các vụ án tham nhũng.
4. Thực tiễn triển khai kiểm soát tài sản số ở Việt Nam hiện nay
Theo quy định tại Điều 35 Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018 (sửa đổi, bổ sung năm 2025), những người có chức vụ, quyền hạn thuộc diện phải kê khai mang nghĩa vụ minh bạch hóa các loại tài sản cụ thể, bao gồm: quyền sử dụng đất, nhà ở, công trình xây dựng; kim khí quý, đá quý, tiền, giấy tờ có giá; và các tài sản khác mà mỗi loại tài sản có giá trị từ 150.000.000 đồng trở lên. Đồng thời, cũng bắt buộc người kê khai phải giải trình rõ nguồn gốc của tài sản tăng thêm (Điều 36)..
Nghị định số 130/2020/NĐ-CP đã thiết lập các quy chuẩn chi tiết về mẫu biểu, trình tự thủ tục và đặc biệt là quy trình xác minh tài sản, thu nhập. Theo đó, cơ quan kiểm soát tài sản được giao thẩm quyền tiến hành xác minh thông qua yêu cầu cung cấp thông tin từ các tổ chức tín dụng, cơ quan quản lý đất đai và cơ quan thuế. Hệ thống quy phạm này cho thấy, tư duy lập pháp của Việt Nam đã bao quát khá toàn diện các dạng tài sản vật chất và tài sản tài chính truyền thống, tạo lập được một hàng rào pháp lý cơ bản để giám sát sự biến động tài sản của đội ngũ công chức.
Hiện nay, Việt Nam nằm trong nhóm các quốc gia dẫn đầu thế giới về mức độ chấp nhận và sử dụng tài sản mã hóa (crypto adoption) với dòng tiền giao dịch lên tới hàng chục tỷ USD mỗi năm3. Trong bối cảnh mức độ phổ cập công nghệ tài chính sâu rộng như vậy, không loại trừ khả năng một bộ phận cán bộ, công chức cũng đang tham gia nắm giữ, giao dịch các loại hình tài sản số. Tuy nhiên, mẫu Bản kê khai tài sản, thu nhập ban hành kèm theo Nghị định số 130/2020/NĐ-CP không có bất kỳ trường nào để người kê khai có thể ghi nhận tài sản số, địa chỉ ví điện tử hay số dư tài sản mã hóa. Sự thiếu vắng này không chỉ là khoảng trống về hình thức mà là một rào cản kỹ thuật pháp lý, cho dù công chức muốn tự nguyện kê khai tài sản số cũng không có biểu mẫu phù hợp để thực hiện, trong khi kê khai ngoài khuôn mẫu quy định có thể bị coi là không hợp lệ.
Ngoài ra, cơ chế kiểm soát hiện hành trước tài sản số bắt nguồn từ những lực cản kỹ thuật và pháp lý đặc thù mà nổi bật nhất là ba điểm nghẽn sau:
Thứ nhất,điểm khác biệt căn bản giữa tài khoản ngân hàng truyền thống và ví điện tử phi tập trung (non-custodial wallets) là sự vắng bóng của định danh khách hàng (KYC). Báo cáo của FATF đã nhiều lần cảnh báo về rủi ro rửa tiền từ tính chất “nặc danh giả” (pseudo-anonymous) của chuỗi khối, nơi các giao dịch chỉ được ghi nhận bằng chuỗi ký tự chữ và số thay vì danh tính thực của người dùng. Khi một cán bộ chuyển đổi thu nhập bất minh thành Bitcoin hay USDT và lưu trữ trên ví cá nhân (lạnh hoặc nóng), dòng tiền đó gần như bị cắt đứt dấu vết với thế giới thực, khiến các phương pháp điều tra tài chính truyền thống bị vô hiệu hóa. Về mặt pháp lý hình sự, đây chính là hành vi rửa tiền theo Điều 324 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2025), tuy nhiên, việc truy tố lại đòi hỏi phải chứng minh được nguồn gốc bất hợp pháp của tài sản, một nhiệm vụ cực kỳ khó khăn khi dấu vết đã bị xóa mờ trong mạng lưới chuỗi khối.
Thứ hai, cơ chế xác minh tài sản theo Nghị định số 130/2020/NĐ-CP hiện được thiết kế dựa trên mô hình “yêu cầu – cung cấp”, tức là khi cần xác minh, cơ quan kiểm soát gửi văn bản đến ngân hàng, văn phòng đăng ký đất đai hay cơ quan thuế. Mô hình này hoàn toàn phù hợp với hệ sinh thái tài sản truyền thống vận hành dựa trên các định chế trung gian có tư cách pháp nhân và chịu sự quản lý của pháp luật Việt Nam. Tuy nhiên, hệ sinh thái tài sản số vận hành xuyên biên giới và phần lớn không có tư cách pháp nhân tại Việt Nam, như các sàn giao dịch quốc tế: Binance, OKX hay Bybit. Đây là vấn đề về thẩm quyền tài phán chứ không phải vấn đề về kỹ thuật, và chỉ có thể được giải quyết thông qua cơ chế hiệp ước tương trợ tư pháp quốc tế hoặc các thỏa thuận hợp tác chia sẻ thông tin tài chính đa phương.
Thứ ba, ngay cả khi pháp luật có quy định bắt buộc kê khai, các cơ quan thanh tra, kiểm tra hiện nay cũng chưa được trang bị phần mềm pháp y kỹ thuật số để truy vết dòng tiền. Quan trọng hơn, do thiếu vắng hành lang pháp lý công nhận tài sản số, cơ quan chức năng không thể tiến hành các biện pháp niêm phong, phong tỏa hay tịch thu các ví điện tử chứa tài sản nghi ngờ do tham nhũng mà có, bởi lẽ các biện pháp cưỡng chế dân sự và hình sự đều chỉ có thể áp dụng đối với đối tượng đã được pháp luật định danh là “tài sản”. Đây là một vòng luẩn quẩn pháp lý: muốn tịch thu tài sản số thì cần căn cứ pháp lý, mà căn cứ pháp lý chỉ có thể hình thành khi tài sản số được công nhận trong hệ thống luật pháp.
Từ thực trạng trên, có thể thấy, hiệu quả kiểm soát tài sản số của cán bộ, công chức đang bị chi phối bởi sự tương tác của nhiều yếu tố vĩ mô và vi mô. Về mặt thể chế, sự chậm trễ trong việc ban hành khung pháp lý thử nghiệm (sandbox) cho tài sản ảo khiến các cơ quan thực thi pháp luật luôn ở thế bị động. Về mặt bản chất công nghệ, cuộc chạy đua giữa các công cụ bảo mật quyền riêng tư (privacy coins, crypto mixers) và công nghệ theo dấu của nhà nước luôn là một thách thức bất đối xứng.
Dưới góc độ lý thuyết pháp luật về phòng, chống tham nhũng, khoảng trống thể chế trong kiểm soát tài sản số hiện nay không đơn thuần là vấn đề kỹ thuật lập pháp mà còn tạo ra những rủi ro pháp lý hệ thống nghiêm trọng. Theo lý thuyết cửa sổ vỡ (broken windows theory) được áp dụng vào quản trị công, mỗi khoảng trống pháp lý không được lấp kín sẽ gửi một tín hiệu ngầm về sự dung thứ của hệ thống, tạo đà cho hành vi vi phạm leo thang. Cụ thể, trong bối cảnh kiểm soát tài sản của cán bộ, công chức, ít nhất ba tình huống rủi ro pháp lý đặc thù có thể xảy ra.
Tình huống thứ nhất: “rửa tiền hợp pháp theo hình thức”, một cán bộ nhận hối lộ bằng tiền mặt, chuyển đổi sang tiền mã hóa, giữ trong ví lạnh trong một thời gian, rồi bán ra sàn giao dịch nước ngoài và nhận lại tiền sạch qua tài khoản ngân hàng của người thân ở nước ngoài. Toàn bộ quy trình này diễn ra ngoài tầm kiểm soát của pháp luật hiện hành.
Tình huống thứ hai: “che giấu tài sản hôn nhân”, trong trường hợp ly hôn hoặc điều tra tài sản, công chức dễ dàng che giấu một phần khối tài sản bằng cách chuyển sang tài sản số – vì tòa án và cơ quan thi hành án hiện không có công cụ pháp lý để phát hiện và kê biên.
Tình huống thứ ba: “vô hiệu hóa lệnh phong tỏa”, ngay cả sau khi bị khởi tố, một bị can vẫn có thể tiếp tục chuyển tài sản sang ví điện tử mà không vi phạm lệnh phong tỏa tài khoản ngân hàng, vì lệnh này không có hiệu lực đối với các ví phi tập trung.
Những tình huống nêu trên không chỉ là giả thuyết lý thuyết. Báo cáo tình hình thực thi pháp luật về tài sản ảo của FATF năm 2023 đã ghi nhận hàng loạt vụ việc thực tế trên toàn cầu, trong đó quan chức chính phủ sử dụng tài sản mã hóa để che giấu tài sản tham nhũng với tổng giá trị bị che giấu lên đến hàng tỷ USD. Việt Nam, với thứ hạng cao về mức độ chấp nhận tài sản mã hóa trong dân chúng, không thể miễn nhiễm với rủi ro này.
5. Một số giải pháp hoàn thiện chính sách kiểm soát tài sản số
Một là, định danh tài sản số và nội luật hóa nghĩa vụ kê khai.
Cần nghiên cứu theo hướng bổ sung vào Điều 105 Bộ luật Dân sự năm 2015 một khoản quy định về “tài sản số” hoặc ban hành một nghị định hướng dẫn thi hành theo hướng giải thích mở rộng khoản “quyền tài sản” bao gồm: “tài sản ảo” và “tiền mã hóa”. Song song đó, cần sửa đổi các quy định về minh bạch tài sản. Cụ thể, cần bổ sung “tài sản số, tài sản ảo, tiền mã hóa” vào danh mục các loại tài sản bắt buộc phải kê khai tại Điều 35 Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018 (sửa đổi, bổ sung năm 2025) và quy định phương pháp xác định giá trị tài sản số tại thời điểm kê khai (giá thị trường được niêm yết bởi các sàn giao dịch có uy tín). Đồng thời, Nghị định số 130/2020/NĐ-CP cần được cập nhật mẫu bản kê khai tài sản, bổ sung trường thông tin yêu cầu người kê khai cung cấp địa chỉ ví điện tử, tên các nền tảng giao dịch đang sử dụng và số dư quy đổi tạm tính tại thời điểm kê khai.
Hai là, quản lý rủi ro từ các trung gian giao dịch.
Nghĩa vụ kê khai sẽ chỉ mang tính hình thức nếu cơ quan nhà nước không nắm trong tay công cụ đối chiếu, xác minh. Vì đặc tính ẩn danh của công nghệ chuỗi khối, điểm đột phá trong cơ chế kiểm soát là phải nắm bắt được dòng tiền tại các “trạm gác” (choke points), tức là nơi tài sản pháp định (fiat) chuyển hoán thành tài sản số và ngược lại. Đây chính là nơi tính ẩn danh của tài sản số bị phá vỡ và danh tính thực của người dùng phải được xác lập.
Để làm được điều này, Việt Nam có thể tham khảo khuôn khổ pháp lý MiCA (Markets in Crypto-Assets) của EU hoặc các khuyến nghị của Lực lượng đặc nhiệm tài chính quốc tế (FATF)4. Theo đó, cần thiết lập cơ chế cấp phép và quản lý các nhà cung cấp dịch vụ tài sản ảo (VASPs), bao gồm các sàn giao dịch tài sản số hoạt động xuyên biên giới nhưng có cung cấp dịch vụ cho người dùng tại Việt Nam. Yêu cầu bắt buộc đối với các tổ chức này là phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình nhận diện khách hàng (KYC) và thực thi “Quy tắc di chuyển” (Travel Rule), buộc phải lưu trữ và chia sẻ thông tin định danh của cả người gửi và người nhận trong các giao dịch có giá trị lớn5.
Dựa trên nền tảng đó, cơ chế kiểm soát trong nước cần thiết lập sự liên thông dữ liệu giữa hệ thống ngân hàng thương mại, các ví điện tử và các sàn giao dịch tài sản số đã được cấp phép. Về mặt thể chế, cần phải xây dựng một cơ chế chia sẻ thông tin tự động (automatic information exchange) dưới sự điều phối của đơn vị tình báo tài chính (FIU) thuộc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Theo đó, khi một công chức thuộc diện phải kê khai thực hiện giao dịch tài sản số vượt ngưỡng xác định, thông tin này phải được báo cáo tự động đến FIU để đối chiếu với bản kê khai tài sản. Việc ứng dụng cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư (Đề án 06) để định danh chéo các tài khoản giao dịch tài sản số của công chức sẽ triệt tiêu tính ẩn danh giả tạo giúp cơ quan kiểm soát tài sản dễ dàng truy vết nguồn gốc dòng tiền mỗi khi xuất hiện dấu hiệu tăng lên bất thường.
Về khía cạnh hợp tác quốc tế, Việt Nam cần tăng cường ký kết và thực thi các thỏa thuận trao đổi thông tin tài chính tự động (AEOI – Automatic Exchange of Information) trong lĩnh vực tài sản số. Hiện nay, Việt Nam đã tham gia Diễn đàn toàn cầu về minh bạch và trao đổi thông tin thuế (Global Forum) của OECD và đang trong lộ trình thực hiện Tiêu chuẩn báo cáo chung (CRS). Cần mở rộng phạm vi của khung hợp tác này để bao gồm thông tin về tài sản số, phù hợp với Khung báo cáo tài sản mã hóa (CARF – Crypto-Asset Reporting Framework) mà OECD đã ban hành năm 2022.
Ba là, nâng cao năng lực tổ chức thực thi và ứng dụng công nghệ điều tra.
Cần thành lập các tổ công tác chuyên trách hoặc các đơn vị tình báo tài chính kỹ thuật số (Digital Financial Intelligence Units) trực thuộc Thanh tra Chính phủ và Bộ Công an. Về cơ sở pháp lý, các đơn vị này cần được trao thẩm quyền pháp lý cụ thể thông qua sửa đổi Luật Thanh tra năm 2025 và Luật Tổ chức Cơ quan điều tra hình sự năm 2015, trong đó bổ sung thẩm quyền truy vết, thu thập bằng chứng điện tử liên quan đến tài sản số.
Nhà nước cần phân bổ ngân sách để trang bị các phần mềm pháp y kỹ thuật số (blockchain forensics) do các tổ chức chuyên nghiệp, như: Chainalysis, Elliptic hay TRM Labs cung cấp. Những công cụ này cho phép vẽ bản đồ dòng tiền, nhận diện sự liên kết giữa các cụm ví ẩn danh và xác định được điểm đến cuối cùng của tài sản tham nhũng khi chúng được tẩu tán qua mạng lưới tiền mã hóa. Mặc dù chi phí nhượng quyền sử dụng các công nghệ này không hề nhỏ, nhưng xét trên bài toán lợi ích – chi phí trong việc thu hồi tài sản tham nhũng, đây là một khoản đầu tư mang tính chiến lược và hoàn toàn khả thi trong dài hạn.
Đặc biệt, cần xây dựng khung pháp lý cho việc sử dụng bằng chứng điện tử từ chuỗi khối trong tố tụng hình sự và dân sự. Hiện nay, Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015 và Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015 đều có quy định về chứng cứ điện tử nhưng chưa có hướng dẫn cụ thể về cách thu thập, bảo quản và thẩm định dữ liệu chuỗi khối như một loại chứng cứ. Viện Kiểm sát Nhân dân Tối cao và Tòa án Nhân dân Tối cao cần ban hành thông tư liên tịch hướng dẫn vấn đề này, tham khảo kinh nghiệm của các nước đã có tiền lệ tư pháp về tài sản số, như: Hoa Kỳ, Vương quốc Anh hay Singapore.
Bốn là, tăng cường năng lực công nghệ nhằm theo dõi, phân tích và truy vết dòng tài sản số phục vụ công tác phòng, chống tham nhũng.
Nhà nước cần phân bổ ngân sách để trang bị các phần mềm pháp y kỹ thuật số (blockchain forensics) do các tổ chức chuyên nghiệp cung cấp. Những công cụ này cho phép vẽ bản đồ dòng tiền, nhận diện sự liên kết giữa các cụm ví ẩn danh và xác định được điểm đến cuối cùng của tài sản tham nhũng khi chúng được tẩu tán qua mạng lưới tiền mã hóa. Mặc dù chi phí nhượng quyền sử dụng các công nghệ này không hề nhỏ, nhưng xét trên bài toán lợi ích – chi phí trong việc thu hồi tài sản tham nhũng, đây là một khoản đầu tư mang tính chiến lược và hoàn toàn khả thi trong dài hạn.
6. Kết luận
Đứng trước sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế số và đặc tính ẩn danh phức tạp của công nghệ chuỗi khối, việc duy trì sự im lặng của pháp luật không còn là một lựa chọn khả thi. Thiết chế kiểm soát tài sản chỉ có thể phát huy tối đa hiệu lực răn đe khi đối tượng giám sát bao quát được mọi hình thái biến động của cải trong thực tế. Do đó, việc khẩn trương hoàn thiện hành lang pháp lý, bắt đầu từ việc công nhận tài sản số, đưa chúng vào danh mục kê khai bắt buộc, xây dựng cơ chế phối hợp giám sát dòng tiền với các nền tảng cung cấp dịch vụ ảo, cho đến tăng cường năng lực điều tra và hợp tác quốc tế là yêu cầu mang tính sống còn đối với sự liêm chính của hệ thống quản trị công. Bước chuyển mình này không chỉ giúp bít kín lỗ hổng trong công tác phòng, chống tham nhũng mà còn là động thái tất yếu để Việt Nam tuân thủ các cam kết quốc tế về minh bạch tài chính và khẳng định vị thế trong hệ thống tài chính toàn cầu ngày càng số hóa.
Chú thích:
1, 2, 4. Financial Action Task Force (FATF) (2021). Updated Guidance for a Risk-Based Approach to Virtual Assets and Virtual Asset Service Providers, tr. 10 – 15, 14, 22 – 28.
3. Tiền mã hóa: Thực trạng và hàm ý chính sách đối với Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số tài chính. https://tapchikinhtetaichinh.vn, ngày 08/4/2026.
5. European Parliament (2023). Regulation (EU) 2023/1114 on Markets in Crypto-Assets (MiCA). Official Journal of the European Union.
Tài liệu tham khảo:
1. Chính phủ (2020). Nghị định số 130/2020/NĐ-CP ngày 30/10/2020 về kiểm soát tài sản, thu nhập của người có chức vụ, quyền hạn trong cơ quan, tổ chức, đơn vị.
2. Quốc hội (2015). Bộ luật Dân sự năm 2015.
3. Quốc hội (2018). Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018.
4. Quốc hội (2025). Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của luật phòng, chống tham nhũng năm 2018.
5. Chainalysis (2023). The 2023 geography of cryptocurrency report: Evaluating crypto adoption worldwide.
6. Financial Action Task Force (2023). Targeted update on implementation of the FATF standards on virtual assets and virtual asset service providers. Paris.



