Xây dựng hệ sinh thái dữ liệu văn hóa số quốc gia: vai trò của doanh nghiệp công nghệ trong thúc đẩy kinh tế số

Building a national digital cultural data ecosystem: the role of technology companies in driving the digital economy

Trần Hoàng Quang Minh
Viện Quản trị và Công nghệ FSB – Đại học FPT

(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết phân tích các yêu cầu và điều kiện để xây dựng hệ sinh thái dữ liệu văn hóa số quốc gia, nhấn mạnh vai trò của doanh nghiệp công nghệ trong việc thúc đẩy kinh tế số tại Việt Nam. Trên cơ sở tổng quan tài liệu và so sánh kinh nghiệm quốc tế, bài viết rút ra các nguyên tắc thành công, gồm: chuẩn hóa metadata, liên thông bằng API, quản trị tin cậy và cơ chế cấp phép – bản quyền rõ ràng. Đối chiếu với thực trạng Việt Nam, bài viết chỉ ra nền tảng pháp lý và chương trình hành động đã tương đối đầy đủ (Luật Dữ liệu; Nghị định về kết nối, chia sẻ dữ liệu số; chiến lược dữ liệu quốc gia; chương trình số hóa di sản văn hóa đến 2030), song còn thiếu chuẩn dữ liệu di sản thống nhất, cơ chế tài chính bền vững và mô hình hợp tác công – tư cho vận hành dữ liệu quy mô lớn. Đồng thời, đề xuất kiến trúc 5 lớp (dữ liệu – nền tảng – AI – ứng dụng – kinh doanh), lộ trình triển khai giai đoạn 2025 – 2030 với KPI định lượng và các hàm ý chính sách về quyền dữ liệu, chuẩn metadata, bảo tồn, bảo mật và chia sẻ dữ liệu.

Từ khóa: Dữ liệu văn hóa số; hệ sinh thái dữ liệu; quản trị dữ liệu; hợp tác công – tư; công nghiệp văn hóa; kinh tế số.

Abstract: This article analyzes the requirements and conditions for building a national digital cultural data ecosystem, emphasizing the role of technology companies in driving Vietnam’s digital economy. Drawing on a literature review and a comparison of international experiences, the article identifies the following principles for success: metadata standardization, API interoperability, trusted governance, and clear licensing and copyright mechanisms. In light of the current situation in Vietnam, the article notes that the legal framework and action plans are relatively comprehensive (Data Law; Decree on Digital Data Interconnection and Sharing; National Data Strategy; Cultural Heritage Digitization Program to 2030), but still lack unified heritage data standards, a sustainable financial mechanism, and a public-private partnership model for large-scale data operations. The article proposes a 5-layer architecture (data – platform – AI – applications – business), a 2025-2030 implementation roadmap with quantitative KPIs, and policy implications regarding data rights, metadata standards, preservation, security, and data sharing.

Keywords: Digital cultural data; data ecosystem; data governance; public-private partnership; cultural industry; digital economy.

1. Đặt vấn đề

Việt Nam đang triển khai hai trục chính sách có tính giao cắt chiến lược: phát triển kinh tế số dựa trên dữ liệu và nền tảng số, đồng thời phát triển công nghiệp văn hóa nhằm chuyển hóa tài sản văn hóa thành nguồn lực kinh tế, đi cùng với việc bảo tồn bản sắc. Trục thứ nhất, được thể hiện qua Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng 2030 và Chiến lược quốc gia phát triển kinh tế số và xã hội số đến năm 2025, định hướng 2030. Trục thứ hai, được định hướng bởi Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn 2030.

Đặc biệt, lĩnh vực di sản văn hóa đã có chương trình chuyên biệt về số hóa: Quyết định 2026/QĐ-TTg ngày 02/12/2021 của Thủ tướng Chính phủ (viết tắt là Quyết định 2026/QĐ-TTg) phê duyệt Chương trình số hóa di sản văn hóa Việt Nam giai đoạn 2021-2030, đặt mục tiêu xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về di sản văn hóa, thúc đẩy liên thông dữ liệu và dịch vụ số hóa phục vụ quản lý, nghiên cứu, bảo tồn, khai thác và quảng bá. Đồng thời, Chính phủ thúc đẩy trụ cột dữ liệu ở tầm quốc gia thông qua Chiến lược dữ liệu quốc gia đến năm 2030 và Luật Dữ liệu năm 2024, trong đó dữ liệu mở, dữ liệu dùng chung, quản trị dữ liệu, cũng như sản phẩm và dịch vụ trung gian dữ liệu đã được xác lập về khái niệm, phạm vi điều chỉnh và cơ chế quản lý.

Vấn đề đặt ra hiện nay là làm thế nào để chuyển từ các dự án số hóa rời rạc theo từng đơn vị sang một hệ sinh thái dữ liệu văn hóa số quốc gia có quản trị, có tiêu chuẩn, có tính liên thông và có cơ chế tạo ra giá trị kinh tế – xã hội bền vững. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy điểm nghẽn thường không nằm ở công nghệ số hóa mà ở chuẩn dữ liệu, quyền dữ liệu, cơ chế chia sẻ và mô hình vận hành – tài chính.

Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp công nghệ có vai trò then chốt vì: (1) Sở hữu năng lực công nghiệp hóa quy trình số hóa và quản trị dữ liệu; (2) Có khả năng vận hành nền tảng ở quy mô lớn; (3) Phát triển AI và các sản phẩm số dựa trên dữ liệu; và (4) Thúc đẩy thị trường dữ liệu và các ứng dụng. Điều này phù hợp với tinh thần của Chiến lược dữ liệu quốc gia, khi nhấn mạnh dữ liệu là nguồn lực, thị trường dữ liệu là động lực, và việc phát triển, sử dụng dữ liệu phải gắn với an toàn, bảo vệ dữ liệu cá nhân.

2. Cơ sở lý luận về hệ sinh thái dữ liệu văn hóa số quốc gia và vai trò của doanh nghiệp công nghệ

Khung học thuật về hệ sinh thái dữ liệu thường được tiếp cận theo chuỗi giá trị: tạo lập dữ liệu, chuẩn hóa, lưu trữ, chia sẻ, tái sử dụng và tạo ra dịch vụ hoặc giá trị gia tăng. Đối với dữ liệu văn hóa, điểm khác biệt so với dữ liệu hành chính – kinh tế là tính đa dạng về định dạng (ảnh, âm thanh, 3D, văn bản), yêu cầu metadata giàu ngữ nghĩa (bối cảnh lịch sử, nguồn gốc, niên đại), và các rủi ro nhạy cảm liên quan đến bản quyền, tri thức truyền thống và nguy cơ chiếm dụng văn hóa. UNESCO nhấn mạnh, bảo tồn di sản số và khả năng tiếp cận lâu dài là trách nhiệm của các quốc gia, đồng thời cần bảo đảm các chuẩn mực văn hóa và quyền lợi của các chủ thể liên quan.

Về chuẩn dữ liệu, xu hướng quốc tế là sử dụng các chuẩn mở để tăng khả năng liên thông: Europeana Data Model (EDM) cho mô tả đối tượng di sản số trong hệ sinh thái châu Âu1, CIDOC CRM liên quan đến ISO 21127 cho mô hình hóa tri thức di sản theo ngữ nghĩa2 và IIIF cho phân phối ảnh, AV và trao đổi đối tượng số ở quy mô lớn3. Các chuẩn này tạo nền tảng để dữ liệu có thể được chia sẻ và tái sử dụng giữa các thư viện, bảo tàng và cơ sở lưu trữ, đồng thời giảm sự phụ thuộc vào nhà cung cấp.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các hệ sinh thái dữ liệu văn hóa số thành công đều hội tụ bốn đặc trưng cơ bản: dữ liệu được chuẩn hóa và có định danh bền vững; nền tảng chia sẻ và khai thác liên thông bằng API, đồng thời, bảo đảm độ tin cậy và quyền kiểm soát của đơn vị giữ di sản; cơ chế cấp phép và bản quyền rõ ràng, ưu tiên mở có điều kiện; và mô hình hợp tác công – tư nhằm bảo đảm năng lực số hóa, vận hành và thương mại hóa có kiểm soát. Trường hợp của châu Âu với chiến lược Common European data space for cultural heritage nhấn mạnh dữ liệu chất lượng cao, khả năng tái sử dụng và khuôn khổ quản trị tin cậy; Hoa Kỳ nổi bật với mở truy cập quy mô lớn thông qua Smithsonian Open Access và hạ tầng API; Hàn Quốc phát triển nền tảng dữ liệu văn hóa công qua OpenAPI; Trung Quốc thúc đẩy quốc gia văn hóa số gắn với hạ tầng và quản trị thị trường dữ liệu văn hóa; còn ASEAN đặt trọng tâm vào trusted digital services và năng lực chính phủ số4.

Từ so sánh quốc tế có thể rút ra một nhận định quan trọng: mở dữ liệu không đồng nghĩa với việc mất kiểm soát. Châu Âu nhấn mạnh rằng, các thiết chế văn hóa vẫn kiểm soát cách dữ liệu được truy cập và tái sử dụng thông qua cơ chế quản trị và bảo đảm tin cậy. Trung Quốc cũng nhấn mạnh tiêu chuẩn an toàn và bảo hộ quyền sở hữu, quyền tài sản đối với dữ liệu văn hóa, đồng thời phát triển thị trường dữ liệu văn hóa có giám sát5. Hoa Kỳ chứng minh rằng, API kết hợp với giấy phép mở có thể tạo ra sự bùng nổ tái sử dụng, điển hình là Smithsonian đặt CC0 cho hàng triệu tài sản số, giúp sử dụng cho cả mục đích thương mại và phi thương mại mà không cần xin phép6.

Bài viết sử dụng khung phân tích gồm bốn trụ cột: Chuẩn hóa (standards) – Quyền dữ liệu (rights) – Tin cậy (trust) – Kích hoạt thị trường (market enablement) để thiết kế chính sách cho hệ sinh thái dữ liệu văn hóa số quốc gia.

Về mặt phương pháp, nghiên cứu định tính, kết hợp phân tích văn bản chính sách và pháp luật của Việt Nam về dữ liệu, chuyển đổi số và di sản; nghiên cứu so sánh trường hợp theo 5 khu vực gồm: Trung Quốc, Hàn Quốc, châu Âu, Hoa Kỳ và ASEAN dựa trên nguồn chính thức; và thiết kế mô hình kiến trúc hệ sinh thái dữ liệu văn hóa số theo 5 lớp, gắn với yêu cầu quản trị dữ liệu, an toàn thông tin và cơ chế PPP.

3. Thực trạng phát triển hệ sinh thái dữ liệu văn hóa số quốc gia tại Việt Nam

Về khung pháp lý và chính sách, hệ sinh thái dữ liệu văn hóa số ở Việt Nam có thể được nhìn nhận qua 4 nhóm chính sách cơ bản.

Thứ nhất, cụm dữ liệu và việc chia sẻ dữ liệu. Nghị định số 47/2020/NĐ-CP ngày 09/4/2020 của Chính phủ quy định về quản lý, kết nối, chia sẻ dữ liệu số của cơ quan nhà nước, trong đó, xác lập nguyên tắc chia sẻ dữ liệu, dữ liệu mở và yêu cầu tránh thu thập dữ liệu lặp lại. Luật Dữ liệu năm 2024 tiếp tục mở rộng sang quản trị dữ liệu, kết nối, chia sẻ, điều phối dữ liệu và cả sản phẩm, dịch vụ trung gian dữ liệu, tạo cơ sở pháp lý cho các mô hình dịch vụ dữ liệu do doanh nghiệp cung cấp dưới sự quản lý của Nhà nước.

Thứ hai, cụm chiến lược về hạ tầng dữ liệu. Chiến lược dữ liệu quốc gia đến năm 2030 xác lập dữ liệu là nguồn tài nguyên mới, nhấn mạnh xây dựng hạ tầng dữ liệu, phát triển thị trường dữ liệu, bảo đảm an toàn thông tin theo mô hình bảo vệ 4 lớp, đồng thời, đặt ra các mục tiêu định lượng về số hóa hồ sơ và tái sử dụng dữ liệu trong dịch vụ hành chính công. Nghị quyết số 175/NQ-CP ngày 08/9/2026 của Chính phủ phê duyệt Đề án Trung tâm dữ liệu quốc gia tiếp tục củng cố trụ cột hạ tầng lưu trữ, tích hợp, phân phối và dữ liệu mở.

Thứ ba, cụm bảo vệ dữ liệu cá nhân và an ninh mạng. Nghị định số 13/2023/NĐ-CP ngày 01/7/2023 của Chính phủ về bảo vệ dữ liệu cá nhân quy định nghĩa vụ kiểm soát, xử lý, cơ chế đồng ý và rút lại đồng ý. Luật An ninh mạng năm 2018 đặt ra các yêu cầu về bảo vệ an ninh quốc gia và trật tự, an toàn xã hội trên không gian mạng.

Thứ tư, cụm di sản và công nghiệp văn hóa. Luật Di sản văn hóa năm 2001 sửa đổi, bổ sung năm 2009 đã tạo nền tảng cho hoạt động bảo vệ và phát huy giá trị di sản. Chiến lược công nghiệp văn hóa năm 2016 nhấn mạnh việc huy động nguồn lực từ xã hội và doanh nghiệp để phát triển các ngành công nghiệp văn hóa7. Quan trọng hơn, Quyết định số 2026/QĐ-TTg về Chương trình số hóa di sản văn hóa Việt Nam giai đoạn 2021-2030 đặt ra nhiều mục tiêu cụ thể, như số hóa 100% di sản được UNESCO ghi danh, 100% di tích quốc gia đặc biệt, 100% bảo vật quốc gia và đào tạo 100% nhân lực chuyên môn ngành di sản về kỹ năng chuyển đổi số8.

Nhìn chung, Việt Nam đã có cơ chế, chính sách tương đối đầy đủ cho hệ sinh thái dữ liệu văn hóa số. Vấn đề hiện nay là chuyển từ logic “tập hợp các dự án số hóa” sang logic “hệ sinh thái dữ liệu” có liên thông, tiêu chuẩn và cơ chế khai thác bền vững.

Về hạ tầng dữ liệu và mức độ sẵn sàng liên thông, Nghị định số 47/2020 xác định Cổng Dữ liệu quốc gia là đầu mối truy cập dữ liệu mở và thông tin chia sẻ dữ liệu của các cơ quan nhà nước. Ở tầm chiến lược, dữ liệu quốc gia yêu cầu các cơ sở dữ liệu quốc gia được kết nối, chia sẻ với kho dữ liệu tổng hợp tại Trung tâm dữ liệu quốc gia, đồng thời nhấn mạnh vai trò của nền tảng tích hợp, chia sẻ dữ liệu quốc gia như thành phần quan trọng để liên thông dữ liệu trên phạm vi toàn quốc9.

Riêng trong lĩnh vực dữ liệu văn hóa – di sản, Quyết định số 2026/QĐ-TTg yêu cầu xây dựng nền tảng kỹ thuật số chung, ban hành bộ tiêu chí chuyển đổi số và chuẩn hóa dữ liệu di sản, đồng thời đề cập đến việc tích hợp vào khung kiến trúc Chính phủ điện tử và Hệ tri thức Việt số hóa. Điều đó cho thấy, yêu cầu liên thông không chỉ là một bài toán kỹ thuật mà còn là yêu cầu về việc chuẩn hóa cấu trúc dữ liệu và metadata.

Về nguồn lực và năng lực triển khai, thực tế số hóa di sản hiện nay cho thấy sự chênh lệch đáng kể giữa các thiết chế trung ương và địa phương, giữa các bảo tàng lớn và các di tích quy mô nhỏ về thiết bị số hóa, nhân lực metadata, năng lực bảo quản số và vận hành nền tảng. Quyết định số 2026/QĐ-TTg đã nhìn nhận vấn đề này khi đặt ra nhiệm vụ nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và huy động sự tham gia của doanh nghiệp vào chương trình số hóa di sản.

Ở phía cung công nghệ, một số doanh nghiệp đã có định hướng phát triển năng lực dữ liệu lớn và AI phục vụ chuyển đổi số ở quy mô quốc gia. Ví dụ, trong định hướng nhiệm kỳ 2025-2030, TECAPRO nhấn mạnh việc làm chủ công nghệ lõi như Big Data, AI, blockchain; phát triển phần mềm, giải pháp số; tích hợp hệ thống và mở rộng dịch vụ trung tâm dữ liệu10. Những năng lực này phù hợp để tham gia vai trò đơn vị kiến tạo nền tảng cho hệ sinh thái dữ liệu văn hóa số.

Một ví dụ đáng chú ý trong lớp dữ liệu ứng dụng là trường hợp Hoa Văn Đại Việt. Đơn vị này công bố hoạt động số hóa hoa văn và trang phục truyền thống bằng công nghệ vector và kỹ thuật đồ họa, hướng tới xây dựng kho dữ liệu phục vụ sáng tạo trong phim ảnh, truyện tranh và thiết kế11. Dù không phải chương trình nhà nước, trường hợp này minh họa đúng logic của hệ sinh thái: khi dữ liệu hoa văn được chuẩn hóa, dễ tái sử dụng và có ngữ cảnh lịch sử rõ ràng thì có thể kích hoạt chuỗi giá trị công nghiệp sáng tạo.

4. Những vấn đề đặt ra trong xây dựng hệ sinh thái dữ liệu văn hóa số quốc gia

Mặc dù khung pháp lý và định hướng chính sách đã tương đối đầy đủ, quá trình xây dựng hệ sinh thái dữ liệu văn hóa số quốc gia tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều vấn đề lớn.

Một là, tình trạng phân tán và thiếu liên thông dữ liệu. Dữ liệu văn hóa hiện còn được quản lý phân tán theo ngành, cấp quản lý và địa phương; nhiều dự án lựa chọn chuẩn riêng, thiếu định danh bền vững và thiếu khả năng mapping dữ liệu giữa các hệ thống. Điều này làm gia tăng nguy cơ trùng lặp trong số hóa, làm giảm hiệu quả khai thác và cản trở khả năng hình thành một nền tảng dữ liệu thống nhất ở cấp quốc gia.

Hai là, thiếu chuẩn metadata thống nhất và tương thích với các tiêu chuẩn quốc tế. Dữ liệu văn hóa có đặc điểm ngữ nghĩa phức tạp, nhưng hiện chưa có một metadata application profile thống nhất cho di sản văn hóa số tại Việt Nam. Hệ quả là dữ liệu khó chia sẻ, khó tái sử dụng và khó kết nối với các hệ sinh thái dữ liệu quốc tế.

Ba là, vấn đề về quyền dữ liệu, bản quyền và tri thức truyền thống. Dữ liệu văn hóa số, nhất là dữ liệu hoa văn, tri thức dân gian, biểu đạt văn hóa truyền thống, không chỉ liên quan đến quyền tác giả và quyền liên quan mà còn đặt ra yêu cầu bảo vệ tri thức truyền thống, tránh thương mại hóa sai lệch hoặc chiếm dụng văn hóa. WIPO lưu ý đây là thành phần của bản sắc cộng đồng, cần có cơ chế bảo hộ và sử dụng phù hợp trong hệ thống sở hữu trí tuệ. Vì vậy, việc mở dữ liệu văn hóa không thể áp dụng theo logic mở tuyệt đối, mà cần thiết kế cơ chế mở có điều kiện, kèm theo metadata về quyền và giấy phép sử dụng rõ ràng.

Bốn là, thách thức về bảo mật, an toàn thông tin và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Dữ liệu văn hóa số tuy phần lớn không phải là dữ liệu cá nhân, nhưng vẫn có thể chứa thông tin nhạy cảm liên quan đến nghệ nhân, người cung cấp tư liệu hoặc dữ liệu hành vi của người dùng khi khai thác nền tảng. Do đó, việc vận hành hệ sinh thái dữ liệu văn hóa số phải đồng thời tuân thủ các yêu cầu về an toàn thông tin, mô hình bảo vệ 4 lớp, Luật An ninh mạng và Nghị định số 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân.

Năm là, thiếu cơ chế tài chính bền vững và mô hình PPP hiệu quả. Số hóa di sản và vận hành nền tảng dữ liệu là hoạt động dài hạn, đòi hỏi đầu tư liên tục cho việc chuẩn hóa, cập nhật dữ liệu, bảo đảm an toàn hệ thống và phát triển ứng dụng. Nếu chỉ dựa vào ngân sách nhà nước và mô hình dự án ngắn hạn thì khó bảo đảm tính bền vững. Trong khi đó, mô hình hợp tác công – tư trong dữ liệu văn hóa vẫn chưa được thiết kế cụ thể theo chuỗi giá trị dữ liệu và các đầu ra.

Sáu là, nguy cơ phụ thuộc vào nhà cung cấp và chi phí vận hành dài hạn. Nếu không đặt ra yêu cầu về chuẩn mở, khả năng xuất dữ liệu và bàn giao hệ thống, các đơn vị nhà nước có thể rơi vào tình trạng phụ thuộc vào nhà cung cấp công nghệ, làm tăng chi phí và hạn chế khả năng mở rộng trong tương lai. Kinh nghiệm châu Âu nhấn mạnh cần kết hợp hạ tầng với cơ chế quản trị, an ninh và bảo mật ngay từ giai đoạn thiết kế.

Từ các vấn đề nêu trên có thể thấy, xây dựng hệ sinh thái dữ liệu văn hóa số quốc gia không chỉ là bài toán kỹ thuật số hóa mà còn là bài toán quản trị công về chuẩn hóa, quyền dữ liệu, cơ chế chia sẻ, an toàn, tài chính và thị trường ứng dụng.

5. Một số giải pháp

Trên cơ sở thực trạng và các vấn đề đặt ra, đề xuất mô hình hệ sinh thái dữ liệu văn hóa số quốc gia theo kiến trúc 5 lớp: Dữ liệu – Nền tảng – AI – Ứng dụng – Kinh doanh. Mô hình này nhằm bảo đảm dữ liệu được chuẩn hóa và có vòng đời, nền tảng có khả năng liên thông và kiểm soát quyền, AI được phát triển trên nền dữ liệu chuẩn, ứng dụng được kích hoạt qua API và các mô hình kinh doanh số được vận hành có điều tiết để tạo nguồn lực tái đầu tư cho bảo tồn. Đồng thời, thiết kế này bám sát mục tiêu của Chương trình số hóa di sản, bao gồm xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia, ban hành tiêu chuẩn, kết nối và chia sẻ dữ liệu.

Trong mô hình này, doanh nghiệp công nghệ cần được phát huy trong 4 vai trò trọng tâm.

Thứ nhất, nhà cung cấp năng lực số hóa cho công nghiệp hóa. Doanh nghiệp công nghệ có thể triển khai quy trình quét, scan, 3D, xử lý hậu kỳ, tạo metadata kỹ thuật, đóng gói dữ liệu theo chuẩn và đồng bộ lên nền tảng chung. Điều này phù hợp với yêu cầu xây dựng nền tảng kỹ thuật số và bộ tiêu chuẩn chung trong Chương trình số hóa di sản.

Thứ hai, nhà vận hành nền tảng và dịch vụ dữ liệu. Doanh nghiệp có thể cung cấp kho dữ liệu, catalog, API gateway, logging, SLA và các dịch vụ tích hợp liên thông theo Nghị định số 47/2020/NĐ-CP và định hướng của NDXP trong Chiến lược dữ liệu quốc gia.

Thứ ba, nhà cung cấp AI văn hóa. Trên nền dữ liệu chuẩn, doanh nghiệp có thể phát triển AI nhận diện hiện vật, gợi ý metadata, dịch thuật, tái dựng 3D/XR và các dịch vụ phân tích hỗ trợ quản lý nhà nước, giáo dục, du lịch và công nghiệp sáng tạo. Chiến lược dữ liệu quốc gia cũng nhấn mạnh việc kết hợp khai thác dữ liệu và AI để nâng cao hiệu quả dịch vụ công; trong khi đó, chiến lược châu Âu coi AI, 3D và XR là ưu tiên trong không gian dữ liệu văn hóa.

Thứ tư, đơn vị kích hoạt thị trường ứng dụng. Doanh nghiệp công nghệ có thể phối hợp với các lĩnh vực du lịch, giáo dục, thiết kế, game, phim ảnh để đưa dữ liệu văn hóa vào sản phẩm và dịch vụ số, từ đó tạo ra nguồn thu và tái đầu tư cho công tác bảo tồn theo nguyên tắc bảo tồn gắn với phát huy. UNESCO cũng nhấn mạnh việc tiếp cận và tái sử dụng di sản tư liệu, di sản số phải gắn với lợi ích công và tôn trọng quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan.

Để phát huy các vai trò đó, cần thiết kế các nhóm giải pháp chính sách và quản trị phù hợp.

Một là, hoàn thiện khung pháp lý về quyền sở hữu dữ liệu và quyền kiểm soát dữ liệu văn hóa số. Luật Dữ liệu năm 2024 đã xác lập các chủ thể như chủ sở hữu dữ liệu, chủ quản dữ liệu, chủ thể dữ liệu và yêu cầu quản trị dữ liệu thông qua chính sách, quy trình và tiêu chuẩn do chủ sở hữu hoặc chủ quản dữ liệu ban hành. Đối với dữ liệu văn hóa, cần quy định rõ cơ chế xác định chủ sở hữu, chủ quản theo từng loại dữ liệu như di tích, bảo tàng, hồ sơ UNESCO hay dữ liệu cộng đồng, đồng thời bảo đảm đơn vị giữ di sản không mất quyền kiểm soát khi dữ liệu được đưa vào nền tảng quốc gia, tương tự như cách tiếp cận của châu Âu.

Hai là, xây dựng chuẩn metadata quốc gia về di sản văn hóa số và bảo đảm tương thích quốc tế. Quyết định số 2026/QĐ-TTg đã yêu cầu xây dựng, ban hành tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật, đồng thời chuẩn hóa dữ liệu di sản trong kho dữ liệu số quốc gia. Trên cơ sở đó, Việt Nam cần xây dựng một metadata application profile cho di sản dựa trên EDM, CIDOC CRM/ISO 21127 và IIIF, nhằm vừa bảo đảm chuẩn quốc gia, vừa tạo khả năng hội nhập quốc tế.

Ba là, thúc đẩy hợp tác công – tư theo mô hình đặt hàng theo kết quả. Thay vì chỉ mua sắm thiết bị, Nhà nước cần chuyển sang cơ chế thuê dịch vụ theo KPI về số lượng, độ phủ số hóa, chất lượng metadata, mức độ truy cập, SLA và an toàn thông tin. Quyết định số 2026/QĐ-TTg đã xác định cơ chế kinh phí gồm ngân sách nhà nước và các nguồn hợp pháp từ doanh nghiệp, cộng đồng. Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công – tư năm 2020cũng tạo cơ sở để triển khai các mô hình hợp tác công – tư trong đầu tư và quản lý.

Bốn là, thiết kế cơ chế tài chính và dịch vụ dữ liệu bền vững. Cần phát triển các mô hình DaaS, PaaS, AIaaS và marketplace dữ liệu hoặc dịch vụ số với cơ chế doanh thu minh bạch, có chia sẻ để tái đầu tư cho bảo tồn. Luật Dữ liệu năm 2024 đã đề cập đến sản phẩm, dịch vụ trung gian dữ liệu và mối quan hệ thương mại giữa các chủ thể dữ liệu, tạo cơ sở để thiết kế các dịch vụ dữ liệu có thu phí dưới sự điều tiết của Nhà nước.

Năm là, thực hiện nguyên tắc mở dữ liệu có điều kiện và bảo vệ tri thức truyền thống. Đối với dữ liệu công ích, có thể mở rộng hơn nhằm thúc đẩy tái sử dụng trong nghiên cứu, giáo dục, sáng tạo và du lịch số; nhưng đối với dữ liệu nhạy cảm, đặc thù hoặc gắn với tri thức truyền thống, cần áp dụng cấp phép phân tầng, như: giấy phép nghiên cứu, giáo dục, thương mại. Bài học từ Smithsonian cho thấy, việc mở mạnh có thể tạo ra giá trị lớn, nhưng Việt Nam cần thận trọng hơn với dữ liệu liên quan đến biểu đạt văn hóa truyền thống12.

Sáu là, bảo đảm an toàn dữ liệu, an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Cần triển khai phân loại dữ liệu, áp dụng mô hình bảo vệ 4 lớp, tăng cường SOC, ứng cứu sự cố và tuân thủ Luật An ninh mạng năm 2024, Nghị định số 13/2023/NĐ-CP.

Bảy là, triển khai lộ trình 2025-2030 gắn với KPI định lượng. Lộ trình này cần bám sát mục tiêu quốc gia về số hóa di sản và mục tiêu của Chiến lược dữ liệu quốc gia, với các chỉ số về độ phủ số hóa, chất lượng dữ liệu, mức độ liên thông, năng lực AI, tác động kinh tế và an toàn thông tin. Trong đó, đến năm 2030 cần hướng tới việc 90% di sản văn hóa, di tích quốc gia, di tích quốc gia đặc biệt được số hóa theo Chiến lược dữ liệu quốc gia và 100% di sản UNESCO, di tích quốc gia đặc biệt được số hóa theo Chương trình số hóa di sản13.

6. Kết luận

Kinh nghiệm quốc tế và thực trạng Việt Nam cho thấy, xây dựng hệ sinh thái dữ liệu văn hóa số quốc gia không phải là một dự án công nghệ đơn lẻ mà là một chương trình quản trị công dựa trên dữ liệu, trong đó ba điều kiện then chốt là: chuẩn hóa và quyền dữ liệu; nền tảng liên thông tin cậy; và cơ chế hợp tác công – tư để vận hành, đổi mới và tạo giá trị bền vững. Điều này phù hợp với định hướng phát triển dữ liệu quốc gia và Chương trình số hóa di sản đến năm 2030 của Việt Nam14.

Trong tiến trình đó, doanh nghiệp công nghệ giữ vai trò đặc biệt quan trọng không chỉ với tư cách là nhà cung cấp giải pháp kỹ thuật mà còn là chủ thể kiến tạo nền tảng, vận hành dịch vụ dữ liệu, phát triển AI văn hóa và kích hoạt thị trường ứng dụng. Phát huy vai trò này sẽ giúp chuyển hóa dữ liệu văn hóa số từ tư liệu bảo tồn thành hạ tầng mềm của kinh tế số, góp phần phát triển công nghiệp văn hóa, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước trong lĩnh vực văn hóa, đồng thời tạo ra các giá trị mới cho giáo dục, du lịch, sáng tạo và kinh doanh số.

Vì vậy, trong giai đoạn tới, cần ưu tiên ban hành chuẩn metadata quốc gia cho di sản văn hóa số, xác lập rõ cơ chế quyền dữ liệu, thiết kế mô hình PPP theo kết quả đầu ra, phát triển các dịch vụ dữ liệu tương thích với Luật Dữ liệu, và thực hiện nguyên tắc mở dữ liệu có điều kiện đi cùng bảo vệ tri thức truyền thống, bảo đảm an toàn thông tin và lợi ích công. Chỉ trên nền tảng đó, Việt Nam mới có thể hình thành một hệ sinh thái dữ liệu văn hóa số quốc gia vận hành hiệu quả, an toàn và bền vững, qua đó phát huy đầy đủ vai trò của doanh nghiệp công nghệ trong thúc đẩy kinh tế số.

Chú thích:
1. Europeana Pro (2013–2017). Europeana Data Model (EDM) documentation.
2. CIDOC CRM (2024). Thông tin về ISO 21127:2023 và CIDOC CRM.
3. IIIF (2026). International Image Interoperability Framework module & API.
4. Thủ tướng Chính phủ (2020). Quyết định 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt “Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030”.
5. KCISA (2025). Culture Data Disclosure and Activation on Use (Open API cho dữ liệu văn hóa).
6. Smithsonian Institution (2020). Thông cáo báo chí về Smithsonian Open Access và CC0.
7. Quốc hội (2001, 2009). Luật Di sản văn hóa năm 2001 (sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Di sản văn hóa năm 2009).
8. Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định 2026/QĐ-TTg ngày 02/12/2021 phê duyệt Chương trình số hóa Di sản văn hóa Việt Nam giai đoạn 2021-2030.
9, 13. Thủ tướng Chính phủ (2024). Quyết định số 142/QĐ-TTg ngày 02/02/2024 phê duyệt Chiến lược dữ liệu quốc gia đến năm 2030.
10. Công ty TECAPRO: Hướng đến doanh nghiệp công nghệ số quốc phòng mạnh. https://www.qdnd.vn/quoc-phong-an-ninh/xay-dung-quan-doi/cong-ty-tecapro-huong-den-doanh-nghiep-cong-nghe-so-quoc-phong-manh-840656
11. Phát huy giá trị hoa văn cổ bằng công nghệ mới. https://nhandan.vn/phat-huy-gia-tri-hoa-van-co-bang-cong-nghe-moi-post347632.html
12. Creative Commons (2026). CC0 – Public Domain Dedication.
14. Quốc hội (2024). Luật Dữ liệu số năm 2024.
Tài liệu tham khảo:
1. Chính phủ (2020). Nghị định số 47/2020/NĐ-CP ngày 09/4/2020 về quản lý, kết nối và chia sẻ dữ liệu số của cơ quan nhà nước.
2. Chính phủ (2023). Nghị quyết số 175/NQ-CP ngày 30/10/2023 phê duyệt Đề án Trung tâm dữ liệu quốc gia.
3. Chính phủ (2023). Nghị định số 13/2023/NĐ-CP ngày 01/7/2023 về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
4. Quốc hội (2018). Luật An ninh mạng năm 2028
5. Quốc hội (2020). Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công – tư năm 2020.
6. Quốc hội (2022). Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ năm 2022.
7. Thủ tướng Chính phủ (2022). Quyết định 411/QĐ-TTg ngày 31/3/2022 phê duyệt Chiến lược quốc gia phát triển kinh tế số và xã hội số đến năm 2025, định hướng 2030.
8. Thủ tướng Chính phủ (2016). Quyết định 1755/QĐ-TTg ngày 08/9/2016 phê duyệt Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến 2020, tầm nhìn 2030.
9. ASEAN (2021). ASEAN Digital Masterplan 2025.
10. HaDEA (2022). Data space for cultural heritage (deployment).
11. European Commission (2026). The Common European data space for cultural heritage – Strategy 2025-2030.
12. Library of Congress (2026). APIs at the Library of Congress (JSON API, microservices, IIIF image services).
13. UNESCO (2003). Charter on the Preservation of the Digital Heritage.
14. UNESCO (2015). Recommendation concerning the preservation of, and access to, documentary heritage, including in digital form.
15. Xinhua (2022). Opinions on Advancing the Implementation of the National Cultural Digitalization Strategy.
16. Smithsonian Institution (2026). Smithsonian Open Access
17. WIPO (2026). Traditional Cultural Expressions.