Enhancing digital capabilities for farmers to meet the demands of digital transformation in agriculture
TS. Nguyễn Thị Thu Hà
Trường Đại học Thương mại
(Quanlynhanuoc.vn) – Chuyển đổi số trong nông nghiệp đã trở thành “mệnh lệnh” tất yếu để Việt Nam thích ứng với biến đổi khí hậu và vượt qua các rào cản kỹ thuật xanh trên toàn cầu. Bài viết tập trung phân tích luận điểm: năng lực số của nông dân chính là “phần mềm” quyết định sự vận hành hiệu quả của toàn bộ hạ tầng công nghệ. Thông qua việc đánh giá thực trạng năng lực số của nông dân dựa trên ba trụ cột: nhận thức, kỹ năng và thương mại số, những “điểm nghẽn” về năng lực số của nông dân; từ đó, đề xuất giải pháp nhằm nâng cao năng lực số cho nông dân Việt Nam, thực hiện thắng lợi mục tiêu chuyển đổi số trong nông nghiệp theo tinh thần Đại hội XIV của Đảng.
Từ khóa: Năng lực số; nông dân; nông nghiệp số.
Abstract: Digital transformation in agriculture has become an inevitable “imperative” for Vietnam to adapt to climate change and overcome global green technology barriers. This article analyzes the argument that farmers’ digital capabilities are the “software” that determines the effective operation of all technological infrastructure. By assessing the current state of farmers’ digital capabilities based on three pillars—awareness, skills, and digital commerce—the article identifies the “bottlenecks” in farmers’ digital capabilities; from there, it proposes solutions to enhance the digital capabilities of Vietnamese farmers, successfully achieving the goal of digital transformation in agriculture in line with the spirit of the 14th Party Congress.
Keywords: Digital capabilities; farmers; digital agriculture.
1. Đặt vấn đề
Dưới áp lực kép từ biến đổi khí hậu và những yêu cầu khắt khe của chuỗi cung ứng toàn cầu về tiêu chuẩn xanh, bền vững, chuyển đổi số không còn là một lựa chọn tự nguyện mà đã trở thành “mệnh lệnh” đối với ngành nông nghiệp Việt Nam. Thời gian qua, quá trình này đã có nhiều nỗ lực đáng kể nhưng hiệu quả chưa đồng đều và chưa bền vững. “Điểm nghẽn” lớn nhất cản trở tiến trình chuyển đổi số trong nông nghiệp hiện nay không nằm ở hạ tầng công nghệ mà ở hạn chế về năng lực số của người nông dân. Nhận diện sâu sắc rào cản này, Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng đã đặt ra những định hướng mang tính đột phá, chuyển trọng tâm chiến lược từ việc thuần túy đầu tư “phần cứng” – thiết bị, công nghệ… sang kiến tạo “phần mềm” – nguồn nhân lực.
Xuất phát từ những yêu cầu cấp thiết về cả lý luận lẫn thực tiễn nêu trên, bài viết này tập trung giải quyết các mục tiêu trọng tâm sau: làm rõ tính tất yếu của chuyển đổi số nông nghiệp và xác lập nội hàm khái niệm “năng lực số của nông dân” với 3 trụ cột cốt lõi (tư duy, kỹ năng, thương mại); phân tích thực trạng năng lực số của nông dân Việt Nam hiện nay; từ đó đề xuất các nhóm giải pháp nhằm nâng cao năng lực số cho nông dân, góp phần thúc đẩy công cuộc chuyển đổi số nông nghiệp đi vào chiều sâu và thực chất.
2. Chuyển đổi số trong nông nghiệp và yêu cầu nâng cao năng lực số cho nông dân
2.1. Tính tất yếu và định hướng chuyển đổi số trong nông nghiệp.
Chuyển đổi số trong nông nghiệp là quá trình ứng dụng các công nghệ kỹ thuật số trong sản xuất, chế biến, phân phối và tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp, từ đó hình thành nền nông nghiệp số và nông nghiệp thông minh. Đó là một quá trình chuyển đổi toàn diện tư duy, mô hình tổ chức và phương thức sản xuất, là sự tích hợp giữa khoa học dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, Internet vạn vật và hệ thống thông tin quản lý, nhằm tối ưu hóa mọi khâu trong chuỗi giá trị nông nghiệp. Chuyển đổi số trong nông nghiệp bao gồm 4 nhóm nội dung trọng tâm: số hóa quy trình sản xuất và canh tác; số hóa công tác quản lý, điều hành; số hóa chuỗi cung ứng và truy xuất nguồn gốc; số hóa khâu thương mại và tiếp cận thị trường.
Hiện nay, chuyển đổi số trong nông nghiệp trở thành “mệnh lệnh” bắt buộc vì ngành Nông nghiệp đang chạm ngưỡng mô hình tăng trưởng theo chiều rộng; tình trạng manh mún ruộng đất vẫn chưa được khắc phục; lực lượng lao động nông nghiệp đang già hóa nhanh chóng và đang dịch chuyển mạnh sang khu vực công nghiệp – dịch vụ. Để giải bài toán duy trì và tăng trưởng sản lượng trong bối cảnh nguồn lực ngày càng suy giảm, chuyển đổi số là giải pháp tất yếu. Biến đổi khí hậu, xâm nhập mặn và khô hạn cực đoan đang làm vô hiệu hóa những kinh nghiệm canh tác truyền thống. Quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng đặt nông sản Việt Nam trước những hàng rào kỹ thuật, như: “cơ chế điều chỉnh biên giới carbon” (CBAM) của châu Âu hay các tiêu chuẩn khắt khe về chống phá rừng (EUDR). Nếu không có hệ thống dữ liệu số để chứng minh quy trình canh tác sạch và truy xuất nguồn gốc rõ ràng, nông sản Việt Nam sẽ không thể bước vào thị trường toàn cầu. Như vậy, chuyển đổi số là vấn đề tất yếu để đưa nông nghiệp Việt Nam thực sự trở thành “trụ đỡ” của nền kinh tế.
Với tầm quan trọng của chuyển đổi số trong nông nghiệp, Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng đã đặt ra những định hướng mang tính bước ngoặt. Đại hội xác định: chuyển đổi số là một trong những “trụ cột” và là động lực quan trọng nhất để đưa đất nước bước vào kỷ nguyên mới. Trong đó, kinh tế nông nghiệp được định hướng phát triển theo mô hình “nông nghiệp sinh thái, nông thôn hiện đại, nông dân văn minh” gắn liền với chuyển đổi số, nông nghiệp xanh và kinh tế tuần hoàn; dữ liệu số được xem là “tài nguyên mới”, là bệ phóng để hiện thực hóa triết lý phát triển này.
Tuy nhiên, tiến trình chuyển đổi số vĩ mô này không thể tự động diễn ra chỉ bằng việc ban hành chính sách hoặc đầu tư vào máy móc hiện đại. Yêu cầu tiên quyết đặt ra là cần nâng cao năng lực số cho nông dân.
2.2. Năng lực số của nông dân và yêu cầu tất yếu của quá trình nâng cao năng lực số cho nông dân.
Theo UNESCO: “Năng lực số là khả năng truy cập, quản lý, hiểu, kết hợp, giao tiếp, đánh giá và sáng tạo thông tin một cách an toàn và phù hợp thông qua công nghệ số để phục vụ cho các công việc từ đơn giản đến phức tạp, cũng như khởi nghiệp. Năng lực số là tổng hợp của năng lực sử dụng máy tính, năng lực công nghệ thông tin, năng lực thông tin và năng lực truyền thông”1. Bộ Khoa học và Công nghệ định nghĩa: “Năng lực số là khả năng sử dụng công nghệ số để hoàn thành nhiệm vụ cụ thể hoặc để giải quyết vấn đề trong thực tiễn”2. Trên tinh thần đó, có thể hiểu: năng lực số của nông dân là khả năng sử dụng công nghệ thông tin, kỹ thuật số để truy cập, quản lý, sản xuất và kinh doanh nông sản một cách an toàn, hiệu quả.
Nội hàm năng lực số của nông dân được cấu thành đồng bộ bởi ba trụ cột cốt lõi:
Nhận thức và tư duy số là sự chuyển đổi từ tư duy sản xuất truyền thống dựa trên kinh nghiệm sang tư duy “kinh tế dữ liệu”. Người nông dân phải hiểu được giá trị của thông tin minh bạch, sẵn sàng tiếp nhận cái mới, và đặc biệt là có ý thức bảo vệ an toàn thông tin cơ bản, phòng tránh các rủi ro lừa đảo trên không gian mạng.
Kỹ năng và thao tác số là năng lực thực hành, biến nhận thức thành hành động. Cụ thể là khả năng sử dụng thành thạo các thiết bị thông minh; biết cài đặt, đọc hiểu và vận hành các phần mềm chuyên dụng như ứng dụng cảnh báo thời tiết, ghi nhật ký canh tác điện tử, quản lý hệ thống tưới tiêu tự động và tạo lập mã QR truy xuất nguồn gốc…
Năng lực thương mại số là năng lực đưa sản phẩm vươn ra thị trường hiện đại. Nội hàm này bao gồm kỹ năng tự thiết lập gian hàng trên các sàn thương mại điện tử, ứng dụng tiếp thị số và thành thạo các phương thức thanh toán không dùng tiền mặt.
Ba trụ cột nêu trên là trạng thái năng lực mà người nông dân cần đạt được trong kỷ nguyên số. Tuy nhiên, năng lực này không tự sinh ra mà đòi hỏi một quá trình tác động có chủ đích, đồng bộ từ hệ thống chính trị và toàn xã hội. Đây chính là quá trình nâng cao năng lực số cho nông dân. Về mặt bản chất, nâng cao năng lực số cho nông dân là quá trình đào tạo, bồi dưỡng và trang bị toàn diện về kiến thức, kỹ năng, tư duy và thái độ; giúp người nông dân có khả năng tiếp cận, làm chủ một cách an toàn và ứng dụng hiệu quả các công nghệ số vào mọi khâu của chuỗi giá trị nông nghiệp (từ quản trị, canh tác đến tiêu thụ) cũng như trong đời sống xã hội. Quá trình này không thuần túy là việc dạy nông dân cách sử dụng thiết bị mà là công cuộc chuyển đổi người nông dân truyền thống thành những “công dân số”, “thương nhân số” trên chính đồng ruộng của mình.
Thứ nhất, xuất phát từ yêu cầu nội tại, mang tính quyết định, của chính tiến trình chuyển đổi số trong nông nghiệp, không thể xây dựng thành công một nền “nông nghiệp số” nếu thiếu đi những “nông dân số”. Việc nâng cao năng lực số cho người nông dân chính là điều kiện tiên quyết, là bước đi nền tảng để hiện thực hóa mọi chiến lược chuyển đổi số của ngành nông nghiệp.
Thứ hai, Nghị quyết số 19-NQ/TW của Hội nghị Trung ương 5 (khóa XIII), khẳng định: “Nông dân là chủ thể, là trung tâm của quá trình phát triển nông nghiệp, kinh tế nông thôn và xây dựng nông thôn mới”3. Kế thừa và phát triển quan điểm đó, Đại hội XIV của Đảng tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu xây dựng “giai cấp nông dân Việt Nam văn minh, phát triển toàn diện, có ý chí tự lực, tự cường, khát vọng vươn lên; phát huy vai trò chủ thể của nông dân trong phát triển kinh tế nông nghiệp, kinh tế nông thôn, xây dựng nông thôn mới”4. Theo đó, việc nâng cao năng lực số cho nông dân là quá trình trao quyền để người nông dân không trở thành những người làm thuê trên chính mảnh đất của mình mà trở thành người làm chủ tư liệu sản xuất mới, đóng vai trò trung tâm của công cuộc chuyển đổi số nông nghiệp.
Thứ ba, xuất phát từ yêu cầu bảo vệ sinh kế, không để nông dân bị “bỏ lại phía sau” khi nền nông nghiệp bước vào guồng quay số hóa. Chuyển đổi số mang lại giá trị to lớn, nhưng đồng thời cũng tạo ra “khoảng cách số” rất khắc nghiệt. Khi chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng minh bạch, nếu nông dân không biết sử dụng nhật ký điện tử, không biết tạo mã QR truy xuất nguồn gốc, nông sản của họ sẽ bị từ chối thu mua hoặc bị ép giá. Do đó, nâng cao năng lực số lúc này không còn là câu chuyện của phong trào, mà là “tấm khiên” bảo vệ sinh kế trực tiếp cho hàng chục triệu hộ nông dân trước sự đào thải của thị trường.
Thứ tư, biến đổi khí hậu cực đoan và tình trạng già hóa của lực lượng lao động đang buộc ngành nông nghiệp phải chuyển đổi số mạnh mẽ, từ đó đặt ra yêu cầu bức thiết phải nâng cao năng lực số cho nông dân. Nguồn nhân lực nông nghiệp Việt Nam hiện nay đang có xu hướng già hóa và thiếu hụt trầm trọng do dòng chảy di cư ra thành thị. Đồng thời, biến đổi khí hậu cực đoan khiến những kinh nghiệm cha ông truyền lại không còn chính xác. Do đó, để sản xuất trên một diện tích lớn với ít nhân công hơn và trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt hơn, nông dân bắt buộc phải dựa vào các hệ thống tự động hóa và cảnh báo dựa trên dữ liệu thời tiết.
Thứ năm, từ góc độ hội nhập quốc tế, mục tiêu then chốt của chuyển đổi số trong nông nghiệp là vượt qua những “hàng rào kỹ thuật xanh” của các thị trường xuất khẩu trọng điểm, như: Mỹ, EU và Nhật Bản. Chìa khóa để làm được điều này là trang bị năng lực số để nông dân tự tay tạo lập “hệ sinh thái dữ liệu minh bạch” cho sản phẩm của mình. Chỉ khi người trực tiếp sản xuất làm chủ được công nghệ truy xuất nguồn gốc và chứng minh được quy trình canh tác sạch thông qua nhật ký điện tử, nông sản Việt Nam mới thực sự có được “giấy thông hành” vững chắc để bước qua các rào cản này.
3. Thực trạng năng lực số của nông dân Việt Nam hiện nay
3.1. Những thay đổi tích cực từ năng lực số của người nông dân đáp ứng bước đầu các yêu cầu số hóa trong nông nghiệp.
Một là, nhận thức và tư duy số của nông dân Việt Nam đang trải qua giai đoạn chuyển đổi mạnh mẽ từ sản xuất truyền thống sang nông nghiệp số.
Nông dân Việt Nam hiện nay đang dần từ bỏ thói quen canh tác theo kinh nghiệm. Họ bắt đầu nhận thức được tầm quan trọng của “kinh tế dữ liệu”. Một bộ phận nông dân tiên phong đã coi các thiết bị thông minh là một “nông cụ” tất yếu và cần thiết trong sản xuất nông nghiệp. Họ chủ động tìm kiếm thông tin thị trường, quan tâm đến việc chuẩn hóa quy trình, minh bạch nguồn gốc và xây dựng thương hiệu nhằm tối ưu hóa chi phí và nâng cao giá trị của nông sản.
Sự chuyển biến tư duy này được thể hiện rất rõ nét qua các mô hình sản xuất, tiêu biểu như hợp tác xã ca cao Suối Cát (tỉnh Đồng Nai cũ). Thay vì canh tác và bán hàng theo phương thức truyền thống, phụ thuộc vào thương lái, nông dân tại đây đã chủ động gắn mã QR truy xuất nguồn gốc lên sản phẩm và đưa nông sản lên các sàn thương mại điện tử. Nhờ ứng dụng công nghệ để minh bạch hóa quy trình canh tác, hợp tác xã xây dựng được thương hiệu vững chắc và sử dụng chính “hồ sơ dữ liệu số” này để mở rộng thị trường tiêu thụ sang các nước như Pháp, Nhật, Singapore, Trung Quốc, Mỹ… Kết quả của việc chuyển từ “làm nông tự phát” sang “kinh doanh nông sản số” đã giúp các hộ dân đạt mức thu nhập 500-700 triệu đồng/ha/năm5.
Hai là, kỹ năng và thao tác số của nông dân đang từng bước bứt phá, hình thành thói quen “sản xuất số” thông qua việc làm chủ các thiết bị thông minh.
Trên nền tảng hạ tầng viễn thông ngày càng hoàn thiện, chiếc điện thoại thông minh không còn đơn thuần là công cụ liên lạc hay giải trí mà đã thực sự trở thành bộ điều khiển trung tâm trong quá trình sản xuất. Bà con nông dân đã chủ động cài đặt, đọc hiểu thông số và sử dụng thành thạo các phần mềm chuyên dụng để điều khiển hệ thống vi khí hậu, tưới tiêu tự động hoặc ghi chép nhật ký điện tử. Kỹ năng thao tác số này giúp họ tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên, giảm thiểu sức lao động và thoát khỏi sự phụ thuộc hoàn toàn vào điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Mô hình trồng cây ăn trái tại huyện Cù Lao Dung (tỉnh Sóc Trăng cũ) là minh chứng tiêu biểu cho sự thay đổi này. Ông Minh Thường, một nhà vườn trồng bưởi tại địa phương, đã ứng dụng thành công phần mềm điều khiển tưới tiêu tự động qua điện thoại di động. Thay vì tốn cả tuần lễ kéo ống nước để tưới thủ công dễ gây xói mòn bề mặt đất như trước đây, hiện tại dù ở bất cứ đâu, ông chỉ cần thao tác trên màn hình điện thoại để lập trình thời gian tưới, cung cấp lượng nước vừa đủ cho từng gốc bưởi. Thao tác số này không chỉ giúp rút ngắn thời gian chăm sóc xuống còn 1-2 giờ mà còn tạo ra sự chuyển đổi thực chất từ phương thức nông nghiệp truyền thống thâm dụng lao động sang nông nghiệp thông minh, mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội6.
Ba là, năng lực thương mại số đã ghi nhận những dấu ấn đột phá, thay đổi hoàn toàn phương thức tiêu thụ nông sản truyền thống.
Khái niệm “thị trường” của người nông dân giờ đây không còn bị giới hạn ở chợ làng hay phụ thuộc vào thương lái trung gian. Nông dân đã biết thiết lập gian hàng trên các sàn thương mại điện tử, thành thạo thanh toán không dùng tiền mặt và đặc biệt là làm chủ kỹ năng tiếp thị số thông qua livestream (phát sóng trực tiếp). Việc tự tin đứng trước ống kính để giới thiệu câu chuyện sản phẩm ngay tại vườn đã giúp họ rút ngắn tối đa chuỗi cung ứng, đưa nông sản đi thẳng từ đồng ruộng đến tay người tiêu dùng.
Minh chứng điển hình cho năng lực này là câu chuyện “kinh doanh không khoảng cách” của đồng bào vùng cao ở tỉnh Lai Châu cũ. Những người nông dân nơi đây đã tự tin đứng trước màn hình điện thoại để quay video, tạo gian hàng và trực tiếp livestream chốt đơn trên nền tảng TikTok. Thông qua dự án “Hành trình nông sản”, người dân được tập huấn kỹ năng số hóa toàn diện từ việc chọn góc máy, viết nội dung mô tả hấp dẫn đến chuẩn hóa khâu đóng gói. Kết quả là hàng trăm tấn đặc sản địa phương đã đến tay khách hàng tại Quảng Ninh, Hà Nội, Đà Nẵng, thậm chí cả ở nước ngoài7. Việc nông dân tự tay tạo ra hàng triệu lượt xem và doanh thu đột phá từ các phiên livestream chính là minh chứng đanh thép nhất cho sức mạnh của năng lực thương mại số.
3.2. Những “điểm nghẽn” về năng lực số của nông dân ảnh hưởng đến tiến trình chuyển đổi số nông nghiệp
Thứ nhất, một bộ phận người dân vẫn mang nặng “tư duy tiểu nông”, e ngại sự minh bạch dẫn đến tình trạng đối phó và gian lận dữ liệu.
Chuyển đổi số trong nông nghiệp đặt nền móng trên sự chính xác tuyệt đối của dữ liệu đầu vào thông qua nhật ký canh tác điện tử, hồ sơ truy xuất nguồn gốc và mã số vùng trồng. Tuy nhiên, do vẫn còn “tư duy tiểu nông”, nhiều chủ thể sản xuất lại xem đây là thủ tục giám sát rắc rối, phức tạp. Tâm lý e ngại cập nhật dữ liệu thật lên nền tảng số đã dẫn đến các hành vi “số hóa để đối phó”. Sự thiếu tự giác này biến các nền tảng số thành nơi lưu trữ dữ liệu rác, tạo kẽ hở cho tình trạng mượn danh mã số vùng trồng. Hệ quả là hiện tượng “ô nhiễm dữ liệu” trên quy mô lớn khiến các thuật toán phân tích và dự báo trong ngành nông nghiệp bị sai lệch.
Theo số liệu cảnh báo từ Tổng cục Hải quan Trung Quốc, chỉ trong một thời gian ngắn, đã có tới 761 lô hàng sầu riêng của Việt Nam bị trả về do không tuân thủ các quy định về an toàn thực phẩm8. Đây là minh chứng đanh thép cho thấy, khi tư duy minh bạch chưa bám rễ, việc đưa “dữ liệu rác” vào hệ thống không chỉ gây thiệt hại kinh tế mà còn đánh sập hoàn toàn niềm tin vào các hệ thống truy xuất nguồn gốc số, khiến nỗ lực xây dựng chuỗi cung ứng nông nghiệp minh bạch, hiện đại bị đình trệ, đồng thời tiến trình chuyển đổi số gặp rào cản về định danh và xây dựng uy tín quốc tế.
Thứ hai, sự thiếu hụt kỹ năng và thao tác số chuyên sâu của nông dân ảnh hưởng đến chuỗi ứng dụng công nghệ, khiến mục tiêu số hóa khâu sản xuất bị trì hoãn.
Tiến trình chuyển đổi số nông nghiệp không chỉ nằm ở việc cắm một cảm biến xuống đất hay tải một phần mềm mà cốt lõi là năng lực vận hành và tương tác với công nghệ của người nông dân. Mặc dù tỷ lệ sở hữu điện thoại thông minh cao nhưng kỹ năng của đại đa số nông dân lại chỉ dừng ở mức giải trí cơ bản. Sự “lệch pha” này khiến họ hoàn toàn lúng túng trước không gian “sản xuất số”. Khi các phần mềm yêu cầu thao tác đa tầng, khai báo thông số, hoặc thiết bị IoT cần tinh chỉnh… người nông dân sẽ lúng túng và mất kiên nhẫn.
Phản ánh về nút thắt chuyển đổi số trong nông nghiệp, trong một phóng sự năm 2025, Đài Tiếng nói Việt Nam đã chỉ rõ nghịch lý: nông dân có thể thành thạo lướt điện thoại giải trí hàng giờ, nhưng lại bối rối, e ngại khi chụp ảnh, gõ văn bản để cập nhật hằng ngày liều lượng phân bón, thuốc trừ sâu lên ứng dụng quản lý. Thậm chí, đối với các hệ thống tưới điều khiển qua smartphone, khi ứng dụng giật, lag hoặc cảnh báo lỗi kết nối, thay vì tìm hiểu và xử lý trên màn hình, phần lớn bà con chọn cách… ngắt luôn cầu dao điện để kéo vòi ra tưới tay cho “chắc ăn”. Sự đứt gãy thao tác này không chỉ gây lãng phí hạ tầng thiết bị mà còn trực tiếp làm “phá sản” tiến trình số hóa quy trình sản xuất.
Thứ ba, sự non yếu về năng lực tự chủ thương mại số làm tắc nghẽn khâu tiêu thụ, tước đi cơ hội làm chủ chuỗi giá trị nông nghiệp số của nông dân và cản trở quá trình số hóa trong nông nghiệp.
Khi tự mình bước lên không gian mạng, một số nông dân đã bộc lộ những điểm yếu về kỹ năng vận hành số: lúng túng trong việc thiết lập gian hàng, thiếu kỹ năng quản trị phần mềm chốt đơn và không biết cách phân tích các chỉ số tương tác, phản hồi của khách hàng…
Sự thiếu hụt này bộc lộ rất rõ qua các chiến dịch đưa nông sản lên sàn trong thời gian qua. Khi có sự “đỡ đầu” livestream của các KOLs/TikToker chuyên nghiệp, các phiên “Chợ phiên OCOP” có thể đạt doanh số hàng tỷ đồng, nhưng khi các chuyên gia rút đi và để lại nền tảng cho nông dân tự vận hành, hàng loạt gian hàng nhanh chóng rơi vào cảnh đình trệ. Việc thao tác chốt đơn thủ công chậm trễ, đóng gói không đúng chuẩn logistics của sàn dẫn đến tỷ lệ hoàn đơn cao, khiến nhiều chủ thể chán nản và từ bỏ nền tảng. Khi nông dân “bỏ chợ mạng” để quay về bán buôn truyền thống, hậu quả để lại là sự đứt gãy hoàn toàn của luồng dữ liệu đầu ra. Không có dữ liệu thị trường trực tiếp để phản hồi ngược lại vào khâu sản xuất, toàn bộ nỗ lực đầu tư vào hệ thống truy xuất nguồn gốc hay IoT trước đó đều trở nên vô nghĩa, khiến ngành nông nghiệp không thể đạt được mục tiêu “sản xuất dựa trên dữ liệu”.
3.3. Nguyên nhân dẫn tới những “điểm nghẽn” về năng lực số của nông dân
Một là, phương thức đào tạo và tiếp cận kỹ năng số còn mang tính chung chung, chưa phù hợp với đặc thù sản xuất và trình độ của nông dân. Hiện nay, phần lớn các chương trình nâng cao năng lực số vẫn được triển khai theo mô hình tập huấn tập trung, nặng về giới thiệu tính năng ứng dụng hơn là huấn luyện tư duy dữ liệu. Cách tiếp cận “một giáo trình cho tất cả” khiến nông dân ở các lĩnh vực khác nhau không thấy được giá trị thực tế của công nghệ đối với sản phẩm của họ. Khi được đào tạo thiếu tính thực hành chuyên sâu, người nông dân chỉ có năng lực “biết về công nghệ” chứ không có năng lực “làm chủ công nghệ”. Điều này tạo ra một vòng lặp lãng phí: Nhà nước hoặc doanh nghiệp đầu tư vào ứng dụng Nông dân dùng thử theo phong trào Gặp lỗi kỹ thuật không biết xử lý Từ bỏ. Sự đứt gãy này khiến toàn bộ quy trình số hóa sản xuất bị đình trệ ngay từ mắt xích đầu tiên.
Hai là, rào cản tâm lý và áp lực từ “tư duy sản xuất truyền thống” tạo ra sức ì lớn trước yêu cầu minh bạch hóa dữ liệu. Đại bộ phận nông dân hiện nay là lao động trung niên và cao tuổi, vốn đã quen với việc quản trị sản xuất dựa trên kinh nghiệm cảm tính, nay phải minh bạch hóa mọi công đoạn canh tác lên hệ thống, khiến lo sợ: việc làm chủ công nghệ sẽ đi kèm với sự kiểm soát khắt khe hơn từ cơ quan quản lý hoặc làm lộ các “bí quyết” riêng. Tâm lý e dè này khiến người nông dân không sẵn lòng cung cấp dữ liệu sạch và chính xác cho hệ thống, từ đó cản trở quá trình số hóa nông nghiệp.
Ba là, thiếu hụt mạng lưới hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ để duy trì và chuyển hóa kiến thức thành năng lực thực tiễn. Hiện nay, chúng ta thiếu một đội ngũ “khuyến nông số” bám sát địa bàn để hỗ trợ nông dân xử lý các tình huống phát sinh khi vận hành app, xử lý lỗi cảm biến hoặc quản trị gian hàng online. Sau khi các lớp tập huấn kết thúc, nông dân thường phải “tự bơi” trong một biển kiến thức mới lạ. Việc thiếu người dẫn dắt khiến năng lực số của nông dân không thể đạt đến ngưỡng tự chủ. Trong một chuỗi giá trị nông nghiệp số, nếu mắt xích nông dân không thể tự vận hành và phản hồi dữ liệu một cách độc lập, toàn bộ hệ thống quản lý tập trung sẽ bị tê liệt về mặt thông tin, khiến tiến trình chuyển đổi sang kinh tế số nông nghiệp luôn trong tình trạng dở dang và thiếu bền vững.
4. Một số giải pháp
4.1. Đổi mới phương thức đào tạo theo hướng “cá thể hóa” và “cầm tay chỉ việc” bám sát thực tiễn.
Xóa bỏ tình trạng đào tạo chung chung, lý thuyết suông, chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình huấn luyện dựa trên nhu cầu thực tế của từng nhóm ngành hàng và trình độ tiếp cận của nông dân. Thiết kế chương trình đào tạo theo mô hình phân tầng. Thay vì một giáo trình chung, cần xây dựng các mô-đun kỹ năng chuyên biệt. Học thông qua mô hình thực tiễn. Thay vì ngồi trong hội trường, các lớp học cần được chuyển ra ngay tại nhà vườn, trang trại thông minh. Việc để nông dân trực tiếp thao tác, xử lý các lỗi kỹ thuật thường gặp trên thiết bị dưới sự hướng dẫn của chuyên gia sẽ giúp họ xóa tan mặc cảm “công nghệ là thứ xa xỉ”. Chỉ khi họ thấy công nghệ giúp tăng năng suất lao động và thu nhập rõ rệt, năng lực số mới thực sự được hình thành bền vững.
4.2. Xây dựng và phát triển mạng lưới “Khuyến nông số” và “Đội ngũ dẫn dắt kỹ thuật” tại cơ sở.
Để giải quyết nút thắt về thiếu hụt hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ, cần kiến tạo một hệ sinh thái hỗ trợ nông dân mọi lúc, mọi nơi. Phát huy vai trò của tổ công nghệ số cộng đồng và của Đoàn Thanh niên. Đây là lực lượng xung kích có lợi thế về kỹ năng số, có thể đóng vai trò là những “người dẫn đường” ngay tại thôn, bản. Họ sẽ là người trực tiếp hỗ trợ bà con cài đặt app, xử lý lỗi hệ thống và hướng dẫn livestream ngay tại vườn. Thúc đẩy mô hình “Nông dân dạy nông dân”. Cần bồi dưỡng những nông dân tiên phong và các chủ nhiệm hợp tác xã năng động trở thành “hạt nhân số”. Tiếng nói và kinh nghiệm của những người cùng làm nông với nhau có sức thuyết phục và khả năng lan tỏa kỹ năng cao hơn nhiều so với những bài giảng chuyên môn thuần túy. Đây chính là cách xây dựng “năng lực số tự thân” cho cộng đồng nông thôn.
4.3. Xây dựng cơ chế khuyến khích và hệ thống định danh số nhằm thúc đẩy tính minh bạch.
Để phá vỡ rào cản tâm lý e ngại minh bạch và “tư duy tiểu nông”, cần tạo ra những lợi ích kinh tế sát sườn gắn liền với việc làm chủ năng lực số. Gắn năng lực số với quyền lợi kinh tế. Cần có chính sách ưu tiên về tín dụng, bảo hiểm nông nghiệp và kết nối tiêu thụ cho những hộ nông dân thực hiện tốt việc số hóa quy trình. Khi sự minh bạch được trả giá bằng lợi nhuận cao hơn, nông dân sẽ có động lực tự thân để nâng cao năng lực số, thay vì chỉ đối phó. Hoàn thiện hạ tầng dữ liệu dùng chung và chuẩn hóa quy trình. Nhà nước cần xây dựng các nền tảng số nông nghiệp dễ sử dụng, giao diện thuần Việt, tối giản hóa các bước nhập liệu. Đồng thời, cần có cơ chế bảo mật dữ liệu cá nhân của nông dân để họ yên tâm rằng việc minh bạch hóa dữ liệu nhằm phục vụ lợi ích của họ, chứ không phải để kiểm soát một chiều.
4.4. Tăng cường truyền thông, thay đổi tư duy từ “làm nông nghiệp” sang “kinh doanh nông nghiệp số”.
Nâng cao năng lực số thực chất phải bắt đầu từ việc thay đổi nhận thức. Cần làm cho người nông dân hiểu rằng công nghệ số không phải là một công cụ bổ trợ mà là một “nông cụ thế hệ mới” không thể thiếu trong kỷ nguyên hội nhập. Lan tỏa các câu chuyện thành công thực tế. Sử dụng sức mạnh của mạng xã hội và truyền thông đại chúng để tôn vinh những “tỷ phú nông dân số”, những người đã đổi đời nhờ biết khai thác dữ liệu và thương mại. Những ví dụ sinh động này sẽ tạo ra hiệu ứng tâm lý tích cực, biến việc học tập kỹ năng số thành một nhu cầu tự thân và niềm tự hào của người nông dân hiện đại.
5. Kết luận
Chuyển đổi số nông nghiệp theo tinh thần Đại hội XIV của Đảng không phải là một cuộc đua về thiết bị, mà là một cuộc cách mạng về con người. Mọi nỗ lực số hóa sẽ chỉ dừng lại ở mức tiềm năng nếu người nông dân – chủ thể trung tâm của ngành – bị đứng ngoài lề do thiếu hụt năng lực số. Việc nâng cao năng lực số cho nông dân không thể thực hiện trong ngày một ngày hai, cũng không thể thay họ làm. Đó phải là một hành trình bền bỉ nhằm trang bị cho bà con một “bộ công cụ” tư duy và kỹ năng mới để họ tự tin bước vào kinh tế số. Khi người nông dân thực sự làm chủ được công nghệ, biết biến dữ liệu thành giá trị, đó cũng là lúc nông nghiệp Việt Nam bứt phá, trở thành ngành kinh tế hiện đại, bền vững và vươn tầm thế giới.
Chú thích:
1. Xây dựng thế hệ sinh viên làm chủ năng lực số trong công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. https://lyluanchinhtrivatruyenthong.vn/xay-dung-the-he-sinh-vien-lam-chu-nang-luc-so-trong-cong-tac-bao-ve-nen-tang-tu-tuong-cua-dang-p29307.html
2. Bộ Khoa học và Công nghệ (2025). Công văn số 562/BKHCN-VCL ngày 31/3/2025 hướng dẫn nội dung làm rõ định nghĩa, nội hàm và việc lượng hóa các khái niệm mới trong Nghị quyết số 57-NQ/TW.
3. Đảng Cộng sản Việt Nam (2022). Nghị quyết số 19-NQ/TW ngày 16/6/2022 về nông nghiệp, nông dân, nông thôn đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045
4. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng. Tập I. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật.
5. Hợp tác xã nông nghiệp dịch vụ Ca cao Suối Cát: Mô hình liên kết vươn tầm quốc tế. https://baodongnai.com.vn/tin-moi/202510/hop-tac-xa-nong-nghiep-dich-vu-ca-cao-suoi-cat-mo-hinh-lien-ket-vuon-tam-quoc-te-97c04e0/
6. Sóc Trăng thúc đẩy chuyển đổi số trong nông nghiệp. https://vov.vn/kinh-te/soc-trang-thuc-day-chuyen-doi-so-trong-nong-nghiep-post1018421.vov.
7. 350 tấn nông sản và cách kinh doanh “không khoảng cách” của Lai Châu. https://tuoitre.vn/350-tan-nong-san-va-cach-kinh-doanh-khong-khoang-cach-cua-lai-chau-20251107095902652.htm
8. Báo động đỏ sầu riêng Việt Nam. https://tienphong.vn/bao-dong-do-sau-rieng-viet-nam-post1744048.tpo.



