Phát triển kinh tế không gian tầm thấp trong du lịch ở Việt Nam

Developing the low-altitude economy for tourism in Vietnam

ThS. Lê Thị Thanh Tuyền
Học viện Hành chính và Quản trị công

(Quanlynhanuoc.vn) – Kinh tế không gian tầm thấp (Low Altitude Economy – LAE) đang nổi lên như một lĩnh vực kinh tế mới gắn với sự phát triển của các công nghệ bay không người lái, phương tiện cất hạ cánh thẳng đứng chạy điện và các hệ thống quản lý không phận số. Bài viết phân tích khái niệm, đặc điểm và vai trò của kinh tế không gian tầm thấp đối với phát triển du lịch; nghiên cứu kinh nghiệm quản lý nhà nước của Liên minh châu Âu, Trung Quốc và Dubai; đánh giá thực trạng quản lý nhà nước đối với ứng dụng LAE trong du lịch tại Việt Nam. Trên cơ sở đó, đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện thể chế, xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát, tăng cường phối hợp liên ngành, phát triển hạ tầng số và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực phục vụ phát triển LAE trong thời gian tới.

Từ khóa: Kinh tế không gian tầm thấp, quản lý nhà nước, du lịch, UAV, chuyển đổi số, quản trị công.

Abstract: The Low Altitude Economy (LAE) is emerging as a new economic sector linked to the development of unmanned aerial vehicle (UAV) technologies, electric vertical takeoff and landing (eVTOL) vehicles, and digital airspace management systems. This article analyzes the concept, characteristics, and role of the Low Altitude Economy in tourism development; examines the regulatory experiences of the European Union, China, and Dubai; and assesses the current state of government regulation regarding the application of LAE in tourism in Vietnam. Based on this analysis, the paper proposes several solutions aimed at improving the institutional framework, establishing a controlled testing mechanism, strengthening interagency coordination, developing digital infrastructure, and enhancing the quality of human resources to support the development of LAE in the coming period.

Keywords: Low-Altitude Economy; government management; tourism; UAV; digital transformation; public administration.

1. Đặt vấn đề

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư cùng với quá trình chuyển đổi số đang làm xuất hiện nhiều mô hình kinh tế mới dựa trên nền tảng công nghệ số. Trong số đó, kinh tế không gian tầm thấp (Low Altitude Economy – LAE) được xem là một lĩnh vực phát triển mới, gắn với việc khai thác không phận tầm thấp thông qua các công nghệ như phương tiện bay không người lái (Unmanned Aerial Vehicle – UAV), phương tiện cất hạ cánh thẳng đứng chạy điện (electric Vertical Take-off and Landing – eVTOL) và các hệ thống quản lý giao thông hàng không tầm thấp. Tại nhiều quốc gia, LAE đang được định hướng trở thành một động lực tăng trưởng mới, góp phần thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phát triển kinh tế số và nâng cao chất lượng dịch vụ công.

Trong lĩnh vực du lịch, LAE mở ra khả năng hình thành các phương thức vận chuyển mới, nâng cao hiệu quả quản lý điểm đến, hỗ trợ bảo tồn tài nguyên và phát triển các sản phẩm du lịch ứng dụng công nghệ cao. Các ứng dụng như vận chuyển hành khách bằng eVTOL, giám sát tài nguyên du lịch bằng UAV hay tổ chức trình diễn ánh sáng bằng drone đang từng bước được triển khai tại nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ. Những xu hướng này cho thấy LAE không chỉ là một lĩnh vực công nghệ mà còn tạo ra những thay đổi đáng kể trong phương thức tổ chức và quản lý hoạt động du lịch.

Trong bối cảnh Việt Nam đang bước vào giai đoạn tăng trưởng du lịch mới với quy mô khách quốc tế vượt mốc 20 triệu lượt/năm1, LAE được xem là một hướng tiếp cận có nhiều tiềm năng nhằm nâng cao năng lực quản lý điểm đến, phát triển sản phẩm du lịch mới và tăng cường năng lực cạnh tranh của ngành du lịch.

Tuy nhiên, việc ứng dụng LAE cũng đặt ra nhiều yêu cầu mới đối với quản lý nhà nước. Không phận tầm thấp là một loại tài nguyên công đặc thù, liên quan trực tiếp đến quốc phòng, an ninh, an toàn hàng không, quyền riêng tư và bảo vệ môi trường. Vì vậy, khai thác hiệu quả các ứng dụng LAE trong du lịch đòi hỏi phải có khuôn khổ thể chế phù hợp, cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả và năng lực quản trị đáp ứng yêu cầu của quá trình chuyển đổi số.

2. Kinh tế không gian tầm thấp và những yêu cầu đặt ra đối với quản lý nhà nước trong phát triển du lịch

2.1. Khái niệm và đặc điểm của kinh tế không gian tầm thấp

Kinh tế LAE được hiểu là tổng thể các hoạt động kinh tế dựa trên việc khai thác không phận tầm thấp thông qua các phương tiện bay có người lái hoặc không người lái cùng với hệ thống hạ tầng, dịch vụ và công nghệ hỗ trợ liên quan. Mặc dù chưa có một định nghĩa thống nhất trên phạm vi toàn cầu, song nhiều nghiên cứu quốc tế đều cho rằng LAE bao gồm các hoạt động vận tải, logistics, giám sát, cứu hộ, du lịch, nông nghiệp và các dịch vụ số dựa trên công nghệ bay tầm thấp2,3.

Khác với nhiều lĩnh vực kinh tế truyền thống, LAE mang những đặc trưng riêng do được hình thành trên cơ sở khai thác không phận tầm thấp và ứng dụng công nghệ số. Một đặc điểm nổi bật của lĩnh vực này là gắn với việc sử dụng một loại tài nguyên công đặc biệt – không phận, vì vậy vai trò điều tiết của Nhà nước có ý nghĩa quyết định. LAE cũng có tính liên ngành rất cao khi liên quan đến hàng không, công nghệ số, viễn thông, logistics, du lịch và quốc phòng. Đáng chú ý, sự gia tăng của các phương tiện bay trong không phận tầm thấp đặt ra những thách thức mới về an toàn, an ninh và bảo vệ quyền riêng tư. Chính những đặc điểm này khiến việc phát triển LAE không chỉ là vấn đề công nghệ mà còn là vấn đề quản trị công và quản lý nhà nước.

Từ góc độ quản lý nhà nước, sự phát triển của LAE đặt ra yêu cầu phải xây dựng các thiết chế quản trị phù hợp đối với một loại không gian kinh tế mới, trong đó Nhà nước vừa thực hiện chức năng quản lý, kiểm soát rủi ro, vừa đóng vai trò kiến tạo môi trường thuận lợi cho đổi mới sáng tạo.

2.2. Vai trò của kinh tế không gian tầm thấp đối với phát triển du lịch

Một trong những ứng dụng đáng chú ý của LAE trong du lịch là phát triển các phương thức vận chuyển hành khách tầm ngắn bằng phương tiện eVTOL. Tại nhiều quốc gia, loại hình vận tải này đang được nghiên cứu và thử nghiệm nhằm giảm thời gian di chuyển giữa sân bay, trung tâm đô thị và các điểm du lịch. Đối với Việt Nam, mô hình này có thể mở ra cơ hội nâng cao khả năng kết nối tại các địa bàn có điều kiện địa lý đặc thù như Phú Quốc, Côn Đảo hoặc các khu vực ven biển, hải đảo.

Bên cạnh đó, UAV có thể hỗ trợ cơ quan quản lý và doanh nghiệp du lịch trong công tác giám sát tài nguyên, quản lý môi trường và kiểm soát hoạt động du lịch tại các khu bảo tồn thiên nhiên, di sản và điểm đến có sức chứa hạn chế. Việc sử dụng dữ liệu từ UAV giúp nâng cao khả năng giám sát theo thời gian thực, từ đó hỗ trợ quá trình ra quyết định của cơ quan quản lý.

Ngoài chức năng quản lý, LAE còn tạo điều kiện hình thành các sản phẩm du lịch mới. Những chương trình trình diễn ánh sáng bằng drone đã được triển khai tại nhiều quốc gia như một hình thức tổ chức sự kiện hiện đại, góp phần nâng cao sức hấp dẫn của điểm đến và đa dạng hóa trải nghiệm du lịch.

Nhìn chung, LAE có khả năng góp phần nâng cao hiệu quả quản lý điểm đến, cải thiện khả năng kết nối, thúc đẩy đổi mới sản phẩm và hỗ trợ phát triển du lịch theo hướng thông minh, bền vững.

2.3. Những yêu cầu mới đặt ra đối với công tác quản lý nhà nước

Sự phát triển của LAE trong du lịch không chỉ làm xuất hiện các mô hình kinh doanh mới mà còn đặt ra những yêu cầu mới đối với quản lý nhà nước. Một trong những vấn đề quan trọng là xây dựng cơ chế quản lý không phận tầm thấp theo hướng xác định rõ nguyên tắc khai thác, trách nhiệm của các chủ thể tham gia và quy trình cấp phép phù hợp với đặc thù của từng loại hoạt động. Bên cạnh đó, quá trình phát triển LAE cần bảo đảm sự cân bằng giữa mục tiêu đổi mới sáng tạo với yêu cầu bảo đảm an toàn, an ninh và quyền riêng tư.

Xét từ góc độ quản trị công, sự xuất hiện của kinh tế không gian tầm thấp cho thấy phạm vi quản lý nhà nước đang được mở rộng từ quản lý các nguồn lực truyền thống sang quản lý các không gian kinh tế mới dựa trên công nghệ số. Không giống nhiều lĩnh vực kinh tế truyền thống, LAE được hình thành trên cơ sở khai thác không phận và dữ liệu số – những nguồn lực có tính chất công và cần được quản lý bởi Nhà nước. Điều này làm xuất hiện các yêu cầu mới về phân bổ quyền tiếp cận không phận, chia sẻ dữ liệu, quản lý rủi ro theo thời gian thực và điều phối giữa nhiều chủ thể khác nhau. Trong bối cảnh đó, vai trò của Nhà nước không chỉ dừng lại ở việc kiểm soát hoạt động bay hay xử lý rủi ro mà còn phải hướng tới xây dựng hệ sinh thái thể chế hỗ trợ đổi mới sáng tạo, thúc đẩy phát triển thị trường và bảo đảm hài hòa lợi ích giữa các chủ thể tham gia.

3. Kinh nghiệm quốc tế về quản lý nhà nước đối với LAE

3.1. Kinh nghiệm của Liên minh châu Âu

Liên minh châu Âu (EU) là một trong những khu vực đi đầu trong việc xây dựng khung quản lý đối với hoạt động bay không người lái và phát triển kinh tế không gian tầm thấp. Năm 2021, Ủy ban châu Âu ban hành bộ quy định U-Space nhằm thiết lập môi trường quản lý thống nhất cho các hoạt động UAV trong không phận tầm thấp3. Theo đó, các quốc gia thành viên được yêu cầu xây dựng cơ chế quản lý dựa trên phân vùng không phận, xác định các khu vực được phép bay, khu vực hạn chế bay và khu vực cấm bay; đồng thời ứng dụng các nền tảng số để giám sát hoạt động bay theo thời gian thực.

Điểm nổi bật trong mô hình quản lý của EU là chuyển từ phương thức kiểm soát hành chính truyền thống sang quản trị dựa trên dữ liệu số và đánh giá rủi ro. Các quy định được thiết kế theo mức độ rủi ro của từng loại hoạt động thay vì áp dụng một cơ chế quản lý cứng nhắc cho tất cả các trường hợp. Điều này giúp bảo đảm an toàn hàng không nhưng vẫn tạo điều kiện cho đổi mới sáng tạo và phát triển các mô hình kinh doanh mới.

Đối với lĩnh vực du lịch, cách tiếp cận này cho phép các điểm đến linh hoạt ứng dụng công nghệ UAV trong hoạt động quản lý tài nguyên, giám sát môi trường và tổ chức các sản phẩm du lịch mới mà vẫn bảo đảm tuân thủ các yêu cầu về an toàn và an ninh.

3.2. Kinh nghiệm của Trung Quốc

Trung Quốc hiện được xem là quốc gia có tốc độ phát triển kinh tế không gian tầm thấp thuộc nhóm nhanh nhất thế giới. Trong những năm gần đây, Chính phủ Trung Quốc đã đưa LAE vào định hướng phát triển các ngành kinh tế mới dựa trên đổi mới sáng tạo và công nghệ cao4. Cùng với việc hoàn thiện các quy định về quản lý hoạt động bay không người lái, Trung Quốc đồng thời thúc đẩy phát triển hạ tầng, hỗ trợ doanh nghiệp công nghệ và mở rộng các mô hình ứng dụng trong logistics, vận tải và du lịch.

Một trong những đặc điểm đáng chú ý của mô hình Trung Quốc là vai trò kiến tạo mạnh mẽ của Nhà nước. Chính quyền trung ương không chỉ ban hành các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định quản lý mà còn định hướng phát triển thị trường, hỗ trợ nghiên cứu, thử nghiệm và thương mại hóa các công nghệ mới. Nhờ đó, quá trình phát triển LAE được triển khai tương đối đồng bộ giữa thể chế, hạ tầng và thị trường.

Kinh nghiệm của Trung Quốc cho thấy việc hình thành một lĩnh vực kinh tế mới không thể chỉ dựa vào động lực thị trường mà cần có vai trò dẫn dắt của Nhà nước trong giai đoạn đầu nhằm giảm thiểu rủi ro và tạo môi trường thuận lợi cho đổi mới sáng tạo.

3.3. Kinh nghiệm của Dubai

Dubai được xem là một trong những địa phương tích cực áp dụng cơ chế thử nghiệm chính sách (regulatory sandbox) nhằm hỗ trợ đổi mới sáng tạo và phát triển các mô hình kinh doanh mới5. Thay vì chờ hoàn thiện toàn bộ hệ thống pháp luật trước khi triển khai, các cơ quan quản lý của Dubai cho phép doanh nghiệp thử nghiệm sản phẩm, dịch vụ hoặc mô hình kinh doanh mới trong phạm vi và điều kiện xác định dưới sự giám sát của cơ quan nhà nước.

Cách tiếp cận này giúp cơ quan quản lý đánh giá tác động của công nghệ trong môi trường thực tế, đồng thời tạo điều kiện cho đổi mới sáng tạo mà vẫn bảo đảm kiểm soát rủi ro. Kinh nghiệm của Dubai cho thấy cơ chế sandbox có thể trở thành công cụ quản trị hiệu quả đối với những lĩnh vực mới có tốc độ phát triển nhanh hơn quá trình xây dựng chính sách truyền thống.

Kinh nghiệm của EU, Trung Quốc và Dubai cho thấy, mặc dù cách tiếp cận có sự khác biệt, song đều có một điểm chung là Nhà nước giữ vai trò trung tâm trong việc định hướng và điều tiết quá trình phát triển LAE. Trong đó, EU chú trọng quản trị dựa trên đánh giá rủi ro và nền tảng số; Trung Quốc nhấn mạnh vai trò kiến tạo của Nhà nước trong phát triển thị trường; còn Dubai lựa chọn cơ chế thử nghiệm chính sách để thích ứng với tốc độ phát triển công nghệ. Những kinh nghiệm này gợi mở cho Việt Nam ba vấn đề quan trọng: hoàn thiện thể chế theo hướng linh hoạt; tăng cường điều phối liên ngành; và chủ động xây dựng các mô hình thử nghiệm có kiểm soát trước khi triển khai trên diện rộng.

4. Thực trạng quản lý nhà nước đối với ứng dụng kinh tế không gian tầm thấp trong phát triển du lịch tại Việt Nam

4.1. Những điều kiện nền tảng bước đầu

Mặc dù kinh tế không gian tầm thấp vẫn còn là lĩnh vực mới tại Việt Nam, song những điều kiện nền tảng cho quá trình phát triển và quản lý lĩnh vực này đã từng bước được hình thành.

Một trong những nền tảng quan trọng là chủ trương thúc đẩy khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đã được Đảng xác định là động lực phát triển trong giai đoạn mới. Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia6 đã khẳng định yêu cầu hoàn thiện thể chế nhằm tạo môi trường thuận lợi cho việc nghiên cứu, ứng dụng và thương mại hóa các công nghệ mới. Song song với đó, quá trình chuyển đổi số trong ngành du lịch đang được triển khai tương đối mạnh mẽ. Quy hoạch hệ thống du lịch thời kỳ 2021 – 2030, tầm nhìn đến năm 2045 xác định phát triển du lịch thông minh là một trong những định hướng quan trọng của ngành7.

Ở cấp độ thực tiễn, một số công nghệ liên quan đến LAE đã bắt đầu xuất hiện tại Việt Nam. Trong những năm gần đây, các hoạt động trình diễn ánh sáng bằng drone được tổ chức tại một số sự kiện văn hóa và du lịch; công nghệ UAV cũng từng bước được ứng dụng trong hoạt động quay phim quảng bá điểm đến, khảo sát tài nguyên và hỗ trợ giám sát môi trường tại một số địa phương. Mặc dù các ứng dụng này mới chủ yếu mang tính thử nghiệm hoặc phục vụ những nhiệm vụ chuyên biệt, song đã cho thấy tiềm năng tích hợp công nghệ bay tầm thấp vào hoạt động quản lý và phát triển du lịch trong tương lai.

4.2. Những hạn chế về thể chế và năng lực quản lý

Một là, khung pháp lý còn phân tán.

Hiện nay, các quy định liên quan đến hoạt động bay tầm thấp, thiết bị bay không người lái và quản lý không phận được quy định trong nhiều văn bản khác nhau. Tuy nhiên, Việt Nam chưa có chiến lược hoặc chương trình phát triển kinh tế không gian tầm thấp ở cấp quốc gia; đồng thời chưa hình thành một khuôn khổ pháp lý thống nhất điều chỉnh các hoạt động kinh tế dựa trên khai thác không phận tầm thấp.

Trong các văn bản hiện hành, lĩnh vực du lịch cũng chưa được xác định là một trong những lĩnh vực ưu tiên ứng dụng LAE. Điều này dẫn đến tình trạng thiếu định hướng phát triển và thiếu cơ sở pháp lý cho việc triển khai các mô hình mới trong thực tiễn.

Hai là, quản lý không phận tầm thấp phục vụ du lịch chưa được hình thành.

Tại nhiều quốc gia, các khu vực du lịch được quy hoạch thành những vùng địa lý đặc thù với quy chế quản lý riêng đối với hoạt động UAV. Trong khi đó, ở Việt Nam chưa có cơ chế phân vùng không phận phục vụ riêng cho hoạt động du lịch; chưa có quy trình quản lý phù hợp đối với các hoạt động bay phục vụ quảng bá, giám sát điểm đến hoặc tổ chức sự kiện du lịch. Việc thiếu quy hoạch không gian bay làm giảm khả năng ứng dụng công nghệ mới và làm gia tăng chi phí tuân thủ đối với các doanh nghiệp.

Ba là, điều phối liên ngành còn nhiều bất cập.

Quản lý hoạt động bay liên quan đến nhiều cơ quan quản lý nhà nước khác nhau, bao gồm các cơ quan quản lý về quốc phòng, hàng không dân dụng, du lịch, khoa học và công nghệ, công an và chính quyền địa phương. Tuy nhiên, hiện chưa có cơ chế phối hợp chuyên trách đối với việc phát triển và quản lý LAE. Sự phân tán về thẩm quyền quản lý khiến quá trình xây dựng chính sách, cấp phép và triển khai các mô hình mới gặp nhiều khó khăn. Đây là một trong những rào cản lớn đối với việc phát triển các ứng dụng LAE trong du lịch.

Bốn là, thiếu cơ chế thử nghiệm chính sách.

Trong khi nhiều quốc gia đã áp dụng cơ chế sandbox để thử nghiệm các ứng dụng LAE thì tại Việt Nam chưa có cơ chế tương tự đối với lĩnh vực này. Điều đó khiến khoảng cách giữa tốc độ phát triển công nghệ và tốc độ hoàn thiện thể chế ngày càng gia tăng. Việc thiếu môi trường thử nghiệm có kiểm soát làm giảm cơ hội đánh giá rủi ro và tích lũy kinh nghiệm quản lý đối với các công nghệ mới trước khi triển khai trên diện rộng.

Năm là, hạ tầng số và nguồn nhân lực chưa đáp ứng yêu cầu.

Quản lý không phận tầm thấp đòi hỏi hệ thống dữ liệu số đồng bộ, nền tảng giám sát thời gian thực và hạ tầng viễn thông có độ phủ rộng9. Tuy nhiên, tại nhiều khu du lịch vùng sâu, vùng xa và hải đảo, điều kiện hạ tầng số vẫn còn hạn chế. Bên cạnh đó, việc kết nối và chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan quản lý hiện nay còn chưa đồng bộ, ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý và giám sát.

LAE là lĩnh vực mới đòi hỏi đội ngũ cán bộ quản lý và người lao động phải có kiến thức liên ngành về công nghệ số, hàng không, dữ liệu và quản lý công. Tuy nhiên, nội dung liên quan đến quản lý không phận tầm thấp, ứng dụng UAV hoặc quản trị điểm đến thông minh hiện chưa được đào tạo phổ biến trong các cơ sở đào tạo du lịch và quản lý công ở Việt Nam. Điều này dẫn đến khoảng cách đáng kể giữa yêu cầu thực tiễn và năng lực nguồn nhân lực hiện có.

5. Một số giải pháp

Để khai thác hiệu quả tiềm năng của kinh tế không gian tầm thấp trong phát triển du lịch, cần có cách tiếp cận tổng thể, kết hợp giữa hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực quản trị và tạo điều kiện cho đổi mới sáng tạo. Trên cơ sở đó, một số giải pháp sau cần được ưu tiên triển khai trong thời gian tới.

Thứ nhất, hoàn thiện thể chế và chính sách về kinh tế không gian tầm thấp.

Trong bối cảnh kinh tế không gian tầm thấp đang trở thành một lĩnh vực phát triển mới trên thế giới, Việt Nam cần sớm nghiên cứu xây dựng định hướng phát triển LAE ở cấp quốc gia nhằm tạo cơ sở cho việc hoạch định chính sách và tổ chức thực hiện. Việc hoàn thiện thể chế cần được thực hiện theo hướng đồng bộ giữa yêu cầu thúc đẩy đổi mới sáng tạo với yêu cầu bảo đảm quốc phòng, an ninh, an toàn hàng không và lợi ích công cộng.

Trước mắt, cần rà soát các quy định hiện hành liên quan đến quản lý hoạt động bay không người lái, quản lý không phận tầm thấp và phát triển du lịch để xác định những nội dung còn chồng chéo hoặc chưa phù hợp với yêu cầu phát triển của LAE. Trên cơ sở đó, từng bước xây dựng khung pháp lý thống nhất đối với các hoạt động kinh tế khai thác không phận tầm thấp. Đối với lĩnh vực du lịch, cần nghiên cứu bổ sung nội dung ứng dụng LAE vào các chiến lược, quy hoạch và chương trình phát triển du lịch trong thời gian tới, đặc biệt tại các khu du lịch quốc gia, khu du lịch biển đảo và các điểm đến có điều kiện thuận lợi cho việc triển khai công nghệ mới.

Xét về hiệu quả quản lý, hoàn thiện thể chế không chỉ nhằm tạo cơ sở pháp lý cho hoạt động quản lý mà còn góp phần giảm chi phí tuân thủ, khuyến khích đầu tư và thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong khu vực tư nhân. Định hướng hoàn thiện thể chế đối với kinh tế không gian tầm thấp cũng phù hợp với tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, trong đó nhấn mạnh yêu cầu hoàn thiện thể chế nhằm tạo môi trường thuận lợi cho các mô hình kinh doanh mới và các công nghệ mới phát triển.

Thứ hai, xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát đối với các ứng dụng LAE.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy việc áp dụng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (regulatory sandbox) là giải pháp phù hợp đối với những lĩnh vực mới có tốc độ phát triển công nghệ nhanh hơn quá trình hoàn thiện chính sách.

Việt Nam có thể nghiên cứu triển khai các chương trình thí điểm ứng dụng LAE tại một số địa phương có điều kiện phù hợp như Phú Quốc, Côn Đảo, Hạ Long hoặc Đà Nẵng. Các chương trình thí điểm có thể tập trung vào một số lĩnh vực như giám sát tài nguyên du lịch bằng UAV, tổ chức sự kiện drone show hoặc vận chuyển hàng hóa phục vụ du lịch tại khu vực hải đảo.

Thông qua quá trình thử nghiệm, các cơ quan quản lý có thể đánh giá tác động của công nghệ, nhận diện rủi ro phát sinh và hoàn thiện cơ chế quản lý trước khi mở rộng phạm vi triển khai. Đây cũng là cơ sở để giảm khoảng cách giữa đổi mới công nghệ và đổi mới thể chế.

Thứ ba, nâng cao năng lực điều phối liên ngành trong quản lý không phận tầm thấp.

Do LAE là lĩnh vực có tính liên ngành cao, việc nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đòi hỏi phải xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý có liên quan. Cần nghiên cứu thành lập cơ chế điều phối hoặc tổ công tác liên ngành với sự tham gia của các cơ quan quản lý về quốc phòng, hàng không dân dụng, du lịch, khoa học và công nghệ, công an, viễn thông và chính quyền địa phương. Cơ chế này có thể thực hiện chức năng tham mưu chính sách, điều phối hoạt động thí điểm và hỗ trợ giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình triển khai.

Bên cạnh đó, cần xây dựng quy trình phối hợp thống nhất trong công tác cấp phép, giám sát hoạt động và xử lý các tình huống liên quan đến khai thác không phận tầm thấp phục vụ phát triển du lịch. Việc tăng cường phối hợp liên ngành không chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản lý mà còn góp phần khắc phục tình trạng phân tán nguồn lực và chồng chéo trong thực hiện nhiệm vụ giữa các cơ quan nhà nước.

Thứ tư, phát triển hạ tầng dữ liệu và nguồn nhân lực phục vụ quản lý.

Quản lý hiệu quả không phận tầm thấp đòi hỏi phải dựa trên dữ liệu số và các công cụ giám sát hiện đại. Vì vậy, cần từng bước xây dựng hệ thống dữ liệu phục vụ quản lý hoạt động bay tầm thấp theo hướng kết nối, chia sẻ và khai thác dùng chung giữa các cơ quan quản lý nhà nước. Đối với lĩnh vực du lịch, cần đẩy mạnh xây dựng cơ sở dữ liệu số về điểm đến, tài nguyên du lịch và hoạt động du lịch, tạo nền tảng cho việc tích hợp dữ liệu từ UAV và các hệ thống giám sát thông minh trong tương lai. Song song với đó, cần tiếp tục đầu tư phát triển hạ tầng viễn thông, đặc biệt tại các khu du lịch biển đảo, vùng sâu, vùng xa và khu vực có tiềm năng ứng dụng LAE. Đây là điều kiện cần thiết để triển khai các mô hình quản trị số trong quản lý điểm đến.

Nguồn nhân lực là yếu tố quyết định hiệu quả triển khai các ứng dụng LAE trong thực tiễn. Do đó, cần xây dựng các chương trình đào tạo, bồi dưỡng nhằm nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý nhà nước, cán bộ quản lý du lịch và lực lượng lao động trong ngành.

Các cơ sở đào tạo về du lịch, quản lý công, công nghệ và hàng không cần từng bước cập nhật nội dung liên quan đến quản trị điểm đến thông minh, dữ liệu số, ứng dụng UAV và các công nghệ mới trong chương trình đào tạo. Việc trang bị kiến thức liên ngành sẽ giúp người học thích ứng tốt hơn với yêu cầu của thị trường lao động trong bối cảnh chuyển đổi số.

Đối với đội ngũ cán bộ quản lý nhà nước, cần tăng cường đào tạo về quản trị công nghệ, quản trị dữ liệu và phương pháp xây dựng chính sách đối với các lĩnh vực đổi mới sáng tạo. Đây là điều kiện quan trọng để nâng cao năng lực quản trị nhà nước trong bối cảnh xuất hiện ngày càng nhiều mô hình kinh tế mới dựa trên công nghệ số.

6. Kết luận

Kinh tế không gian tầm thấp đang trở thành một xu hướng phát triển mới trong nền kinh tế số và từng bước tạo ra những tác động đáng kể đối với nhiều lĩnh vực, trong đó có du lịch. Thông qua các ứng dụng như vận chuyển hành khách tầm ngắn bằng eVTOL, giám sát tài nguyên bằng UAV, quản lý điểm đến thông minh hay tổ chức các sản phẩm du lịch công nghệ cao, LAE có khả năng góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ, đa dạng hóa sản phẩm và tăng cường hiệu quả quản lý điểm đến.

Đối với Việt Nam, mặc dù một số ứng dụng liên quan đến LAE đã bắt đầu xuất hiện trong thực tiễn, song quá trình phát triển lĩnh vực này vẫn đang ở giai đoạn đầu. Khung pháp lý còn phân tán, cơ chế phối hợp liên ngành chưa hoàn thiện, hạ tầng số và nguồn nhân lực còn nhiều hạn chế. Những yếu tố này đang tạo ra khoảng cách đáng kể giữa tiềm năng phát triển và khả năng triển khai trên thực tế.

Từ góc độ quản trị công, kinh tế không gian tầm thấp không đơn thuần là một lĩnh vực công nghệ mới mà còn là một không gian kinh tế mới cần được quản lý và khai thác hiệu quả. Năng lực kiến tạo thể chế, quản trị dữ liệu và điều phối chính sách của Nhà nước sẽ là yếu tố quan trọng quyết định khả năng tận dụng các cơ hội mà LAE mang lại cho phát triển du lịch và phát triển kinh tế – xã hội trong thời gian tới.

Chú thích:
1. Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam (2026). Báo cáo kết quả hoạt động du lịch năm 2025.
2. ICAO (2023). Manual on Remotely Piloted Aircraft Systems (RPAS). Montreal.
3. European Commission (2021). Commission Implementing Regulation (EU) 2021/664.
4. Civil Aviation Administration of China (2024). Regulations on the Flight Management of Unmanned Aircraft.
5. Dubai Future Foundation (2024). Dubai Sandbox Guide: A Practical Guide for Regulators.
6. Bộ Chính trị (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
7. Thủ tướng Chính phủ (2024). Quyết định số 509/QĐ-TTg ngày 13/6/2024 phê duyệt Quy hoạch hệ thống du lịch thời kỳ 2021 – 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
Tài liệu tham khảo:
1. Chính phủ (2023). Nghị quyết số 82/NQ-CP ngày 18/5/2023 về nhiệm vụ, giải pháp chủ yếu đẩy nhanh phục hồi, tăng tốc phát triển du lịch hiệu quả, bền vững.
2. Quốc hội (2017). Luật Du lịch năm 2017.
3. Quốc hội (2006, 2014, 2023). Luật Hàng không dân dụng Việt Nam sửa đổi, bổ sung năm 2014 và 2023.
4. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (2024). Báo cáo thường niên du lịch Việt Nam.
5. OECD (2024). OECD Tourism Trends and Policies 2024. OECD Publishing, Paris.
6. UN Tourism (2024). World Tourism Barometer. Madrid.
7. EASA (2021). Easy Access Rules for Unmanned Aircraft Systems. Cologne.