Năng lực trí tuệ nhân tạo (AI) của sinh viên Việt Nam – thực trạng và giải pháp

AI competencies among Vietnamese students – Current situation and solutions

ThS. Vũ Thị Hải Lý
Trường Đại học Thương mại
ThS. Lê Hồ Vĩ
Học viện Hành chính và Quản trị công

(Quanlynhanuoc.vn) – Trí tuệ nhân tạo (AI) đang được ứng dụng mạnh mẽ trong lĩnh vực giáo dục tại Việt Nam, trong đó việc nâng cao năng lực AI cho sinh viên là một trong các nhiệm vụ quan trọng. Bài viết đưa ra cách hiểu về năng lực AI, cung cấp một số khung năng lực AI trên thế giới và Việt Nam; đồng thời, đánh giá thực trạng và thách thức, từ đó, đề xuất một số kiến nghị nhằm nâng cao năng lực AI của sinh viên Việt Nam.

Từ khóa: Trí tuệ nhân tạo (AI); năng lực AI; sinh viên; thực trạng; giải pháp.

Abstract: Artificial Intelligence (AI) is being widely and increasingly applied in the field of education in Vietnam. This development brings numerous opportunities as well as significant challenges, among which enhancing AI competencies for students is one of the key tasks. This paper presents the concept of AI competency, provides several AI competency frameworks from both international and Vietnamese contexts, and synthesizes the current situation of AI adoption among Vietnamese students. Based on these findings, the authors propose several recommendations to enhance AI competencies for these students.

Keywords: Artificial Intelligence (AI); AI competency; students; situation; solutions.

1. Năng lực trí tuệ nhân tạo (AI)

Trí tuệ nhân tạo (AI) là một lĩnh vực của khoa học máy tính, chuyên nghiên cứu về quá trình tư duy của con người và tái tạo cách tư duy đó thông qua các hệ thống thông tin. Mục tiêu chính của AI là tạo ra các hệ thống thông minh có khả năng thực hiện các hành vi thông minh, bao gồm: học tập, lập luận, giải quyết vấn đề, nhận thức và sáng tạo1.

AI đang phát triển nhanh chóng trong mọi khía cạnh của đời sống xã hội. Chính vì vậy, việc trang bị cho học sinh, sinh viên năng lực AI là rất quan trọng. Theo đó, năng lực AI được hiểu là tập hợp các kiến thức, kỹ năng và thái độ cho phép cá nhân hiểu, sử dụng, đánh giá và tương tác một cách hiệu quả và có trách nhiệm với các hệ thống AI; đồng thời, nhận thức được các tác động xã hội, đạo đức và nghề nghiệp của AI2.

2. Khung năng lực AI trên thế giới và tại Việt Nam

Năm 2024, UNESCO đề xuất khung năng lực AI cho học sinh (AI competency framework for students)3. Khung năng lực này đóng vai trò như một công cụ định hướng toàn diện cho các nhà hoạch định chính sách và hệ thống giáo dục trên toàn thế giới. Khung năng lực AI dành cho học sinh của UNESCO bao gồm 12 năng lực chính, được chia theo 4 lĩnh vực cốt lõi: tư duy lấy con người làm trung tâm; đạo đức AI; kỹ thuật và ứng dụng AI; thiết kế hệ thống AI. Mỗi năng lực được phân thành 3 cấp độ phát triển: hiểu, áp dụng sáng tạo. Qua khung năng lực này, UNESCO cũng thể hiện rõ quan điểm khi tiếp cận AI, đó là không chỉ nắm được các kỹ thuật sử dụng AI mà còn nhấn mạnh đến giá trị đạo đức, tư duy phản biện, nhận thức xã hội và trách nhiệm công dân trong thời đại AI.

Bên cạnh đó,OECD và Ủy ban châu Âu (EC) cũng phát triển một khung năng lực AI với tên gọi “Empowering Learners for the Age of AI: An AI Literacy Framework for Primary and Secondary Education”4. Dù đối tượng của khung này là học sinh tiểu học và trung học cơ sở nhưng cũng hỗ trợ giáo viên và các nhà giáo dục trong việc cung cấp những kiến thức, kỹ năng và thái độ về AI cho học sinh. Khung bao gồm 22 năng lực, được chia thành 4 nhóm: tương tác với AI; tạo nội dung với AI; quản lý và kiểm soát AI; thiết kế AI. Khung này hiện đang ở giai đoạn tham vấn công khai (tính đến năm 2025) và sẽ chính thức ra mắt trong thời gian tới.

Năm 2025, Hội đồng Giáo dục kỹ thuật số (Digital Education Council – DEC) đã phát triển khung năng lực AI (The DEC AI Literacy Framework)5. Khung này cung cấp một hướng dẫn có cấu trúc và linh hoạt cho các cá nhân và tổ chức để có được kiến ​​thức và kỹ năng về AI cần thiết. Tương tự như UNESCO, khung này nhấn mạnh việc con người sẽ ở vị trí trung tâm khi ứng dụng AI. Khung bao gồm 5 chiều chính, cung cấp một cách tiếp cận toàn diện để phát triển năng lực hiểu biết về AI: hiểu biết về AI và dữ liệu; tư duy phản biện và khả năng đánh giá; sử dụng AI có đạo đức và trách nhiệm; lấy con người làm trung tâm, trí tuệ cảm xúc và sáng tạo; chuyên môn lĩnh vực. Hiểu biết về AI được chia thành 2 loại: hiểu biết chung (gồm bốn chiều đầu tiên) và hiểu biết chuyên sâu (theo lĩnh vực cụ thể).

Ngoài ra, còn có các khung năng lực AI dành cho các đối tượng khác đã được triển khai, như: khung năng lực AI cho doanh nghiệp của Vương quốc Anh (AI Skills for Business Competency Framework) năm 2024; khung kỹ năng AI của Singapore (Skills Framework for Infocomm Technology – SFw for ICT, cập nhật năm 2025). Hầu hết các khung đều được chia thành nhiều cấp độ phát triển và nhấn mạnh vấn đề đạo đức, lấy con người làm trung tâm, phê phán và trách nhiệm, thay vì chỉ đưa ra các tiêu chuẩn kỹ thuật thuần túy.

Việt Nam đã ban hành Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 – đây là đạo luật chuyên biệt đầu tiên về AI tại Việt Nam, được ghi nhận là một trong những nước đầu tiên ở Đông Nam Á có khung pháp lý toàn diện về AI. Trong bối cảnh đó, một số khung năng lực về AI đã được ban hành trong nước, như:

Ngày 15/12/2025, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ban hành Quyết định số 3439/QĐ-BGDĐT về khung nội dung thí điểm giáo dục AI cho học sinh phổ thông. Ngoài các yêu cầu về phẩm chất và năng lực chung, còn có các yêu cầu năng lực đặc thù về AI, bao gồm: tư duy lấy con người làm trung tâm; đạo đức AI; các kỹ thuật và ứng dụng AI; thiết kế hệ thống AI. Mục tiêu của khung là định hình các học sinh trở thành công dân số có trách nhiệm, tư duy phê phán, sáng tạo, sử dụng AI an toàn và hiệu quả.

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội đã hợp tác với Tập đoàn Meta (trước đây là Facebook) để phát triển khung năng lực AI dành cho sinh viên, được công bố vào tháng 10/20256. Đây là khung AI toàn diện đầu tiên cho giáo dục đại học tại Việt Nam. Khung được cấu trúc gồm hai phần chính: năng lực thích ứng lâu dài và năng lực AI cụ thể. Với năng lực AI, có 6 miền năng lực cụ thể bao gồm: hiểu biết về AI và dữ liệu; tư duy phản biện và đánh giá AI; đạo đức và trách nhiệm trong sử dụng AI; tư duy lấy con người làm trung tâm, trí tuệ cảm xúc và sự sáng tạo; ứng dụng AI cho nghề nghiệp; thiết kế và phát triển hệ thống AI. Mỗi miền năng lực được triển khai theo 4 cấp độ phát triển: thành thạo, thông thạo, chuyên sâu và làm chủ, phù hợp với năng lực tiến triển của sinh viên trong suốt quá trình học tập và làm việc.

Ngoài ra, Việt Nam còn có khung năng lực ứng dụng AI dành cho người lao động (công bố vào tháng 12/2025 bởi Viện AiOV), các khung năng lực AI dành cho giáo viên và cán bộ quản lý. Đặc biệt, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ban hành Thông tư số 02/2025/TT-BGDĐT ngày 24/01/2025 quy định khung năng lực số cho người học, cũng đã tách năng lực AI thành một miền năng lực độc lập (miền năng lực thứ 6). Ngoài các kỹ năng AI, miền năng lực này cũng nhấn mạnh việc người học cần nhận biết, sử dụng, đánh giá AI có đạo đức và trách nhiệm.

Nhìn chung, các khung năng lực AI của Việt Nam đều căn cứ vào khung năng lực AI của UNESCO và điều chỉnh theo bối cảnh Việt Nam. Do đó, các khung đều nhấn mạnh yếu tố đạo đức và nhân văn, lấy con người làm trung tâm và tích hợp với mục tiêu chuyển đổi số quốc gia. Các khung này đều mới được ban hành, thậm chí đang trong giai đoạn thí điểm để mở rộng, tạo cơ sở cho sự phát triển năng lực AI của người dân trong nước, đặc biệt là đối tượng học sinh, sinh viên.

3. Thực trạng và thách thức khi ứng dụng AI của sinh viên Việt Nam

Theo kết quả được công bố trong bảng chỉ số AI thế giới năm 2025 của WIN (Mạng lưới nghiên cứu thị trường độc lập toàn cầu), Việt Nam ghi dấu ấn khi xếp hạng thứ 6/40 quốc gia thuộc 5 châu lục, đạt 59,2/100 điểm. Bảng chỉ số đo độ nhận thức, sử dụng, tin tưởng và lo ngại của người dân đối với AI. Theo WIN, Việt Nam xếp thứ 3 toàn cầu về mức độ tin tưởng (65,6 điểm) và thứ 5 về mức độ chấp nhận AI (71,6 điểm) 7. Các chỉ số về mức độ quan tâm, cảm giác thoải mái khi sử dụng và nhận thức về tính hữu ích của người Việt về AI cũng đều vượt quá mức trung bình toàn cầu. Đây là những tín hiệu cho thấy, niềm tin vào công nghệ số đang ngày càng lớn trong xã hội Việt Nam. Đặc biệt, nhóm tuổi 18 – 24 (chủ yếu là sinh viên đại học) có tỷ lệ sử dụng AI chủ động rất cao, chiếm gần 90% người được khảo sát tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.

Theo nghiên cứu của Decision Lab (2025)8, tỷ lệ người tiêu dùng ứng dụng AI tại Việt Nam chiếm tỷ lệ cao ở tất cả các nhóm tuổi, đặc biệt là nhóm người dùng 18 – 24 tuổi dẫn đầu cả về mức sử dụng chung và mức độ tương tác hằng ngày (86% người trẻ 18 – 24 tuổi đã từng sử dụng AI; 40% trong số họ sử dụng AI hằng ngày). Về mặt nghề nghiệp, đối tượng sinh viên được ghi nhận là nhóm có tỷ lệ sử dụng AI cao nhất so với các nhóm nghề nghiệp khác. Báo cáo cũng nhấn mạnh rằng, Gen Z là lực lượng chính định hình cách AI thâm nhập vào đời sống hằng ngày tại Việt Nam, đặc biệt trong học tập, nghiên cứu và giải trí.

Các nghiên cứu thực nghiệm gần đây cũng ghi nhận sinh viên đại học Việt Nam có thái độ tích cực và ý định sử dụng AI cao, đặc biệt là trong học tập. Việc dùng AI giúp sinh viên cảm thấy hứng thú và tự tin hơn, từ đó, làm tăng đáng kể động lực học tập và giảm cảm giác nhàm chán. Lợi ích này cũng được đề cập trong báo cáo của BritCham Vietnam & Decision Lab (2025)9 khi chỉ ra rằng, sinh viên quan tâm nhất đến khả năng cá nhân hóa, phản hồi nhanh và hỗ trợ kỹ năng việc làm tương lai của AI. Tuy nhiên, dù rất cởi mở trong việc sử dụng AI, báo cáo này cũng chỉ ra rằng, sinh viên đại học chỉ coi AI là công cụ hỗ trợ học tập, họ vẫn ưu tiên học tập do con người dẫn dắt, tức là hình thức học tập có giảng viên hướng dẫn.

Bui và cộng sự (2025)10 cũng chứng minh rằng, sinh viên kế toán có ý định sử dụng AI cao trong học tập và tương lai nghề nghiệp, đem lại kết quả học tập tốt hơn. Đối với nhóm sinh viên sư phạm, Hong và cộng sự (2026)11 chỉ ra rằng, họ có thái độ khá tích cực khi nhìn nhận về vai trò của AI. AI cũng hỗ trợ sinh viên rất nhiều trong việc học tiếng Anh (viết luận, dịch thuật, luyện nghe – nói) (Long (2026)12. Qua đó, thể hiện khả năng hỗ trợ sinh viên một cách đa dạng trong nhiều lĩnh vực ngành, nghề khác nhau của AI.

Mặc dù sinh viên Việt Nam có mức độ tiếp cận và ý định sử dụng AI khá cao, các nghiên cứu và báo cáo gần đây cho thấy, họ vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Những vấn đề này xuất phát từ cả hạn chế cá nhân, chương trình đào tạo và điều kiện hạ tầng, cụ thể:

Một là, chưa hiểu rõ về AI. Theo Dang và cộng sự (2025)13, 75% sinh viên nhận thức rõ lợi ích của AI nhưng chỉ 31% tự đánh giá mình quen thuộc với AI và 40% hiểu rõ cách AI hoạt động. Điều này chỉ ra khoảng cách giữa nhận thức và kỹ năng thực tế khi sử dụng AI và cũng đặt ra yêu cầu phải phổ cập các kiến thức về AI cho các đối tượng, đặc biệt là sinh viên đại học. Vấn đề này cũng được chỉ ra trong báo cáo của Pearson (2026)14, theo đó, sinh viên Việt Nam tự đánh giá cao nhất về mức độ sẵn sàng về AI sau khi tốt nghiệp so với nước khác cùng khảo sát (Hoa Kỳ, Anh, Brazil, Saudi Arabia, Malaysia), họ cũng có mức độ tin tưởng AI cao nhất. Tuy nhiên, nhà tuyển dụng lại đánh giá thấp nhất về kỹ năng AI của sinh viên Việt Nam (chỉ 15% nhà tuyển dụng đánh giá “xuất sắc”), qua đó, thể hiện khoảng cách giữa sự “tự tin” của sinh viên và “kỹ năng thực tế” mà nhà tuyển dụng mong đợi.

Hai là, lo ngại về độ tin cậy của thông tin khi dùng AI, tức là sinh viên lo ngại AI đưa ra thông tin sai lệch hoặc bịa đặt bởi nó cung cấp rất nhiều thông tin trong một khoảng thời gian rất ngắn. Bui và cộng sự (2025)15, Thao (2025)16, Cung (2025)17 đều ghi nhận đây là lo lắng lớn nhất của sinh viên khi sử dụng AI.

Ba là, về đạo đức khi sử dụng AI. Dù sử dụng AI khá nhiều nhưng sinh viên vẫn lo lắng về đạo đức AI, tức là gian lận học thuật, vi phạm các nguyên tắc học thuật và mất tính nguyên gốc của bài viết (Bui và cộng sự, 2025)18. Vấn đề này cũng được UNESCO (2025)19 nhấn mạnh khi cho rằng, khung đạo đức AI trong giáo dục Việt Nam vẫn còn thiếu, dẫn đến tình trạng sinh viên sử dụng AI mà chưa biết đó có phải là gian lận trong học thuật không, họ cũng chưa được hướng dẫn rõ ràng về việc khai báo nguồn và trách nhiệm cá nhân khi sử dụng AI.

Bốn là, nguy cơ phụ thuộc quá mức khi sử dụng AI. Nhiều sinh viên có xu hướng phụ thuộc vào AI, dẫn đến suy giảm kỹ năng tư duy phê phán, sáng tạo và giải quyết vấn đề độc lập. Theo BritCham Vietnam & Decision Lab (2025)20, sinh viên chỉ coi AI là công cụ hỗ trợ cho việc học tập nhưng lại dễ rơi vào tình trạng phụ thuộc quá mức. Nghiên cứu của Bui và cộng sự (2025)21, Cung (2025)22, Thao (2025)23 cũng xác nhận lo ngại này khi cho rằng, sinh viên sợ mất khả năng tự suy nghĩ và làm việc mà không có AI.

Năm là, kỹ năng “sáng tạo với AI” vẫn còn yếu. Sinh viên mới chỉ sử dụng AI ở mức cơ bản (dịch thuật, viết cấu trúc, tìm ý), còn kỹ năng “sáng tạo với AI” vẫn yếu. Bui và cộng sự (2026)24 chỉ ra rằng, kỹ năng này là điểm yếu lớn nhất trong mối quan hệ giữa hiểu biết về AI và kỹ năng nghiên cứu. Sinh viên thường dùng AI theo kiểu “copy-paste” thay vì sử dụng nó như một công cụ hỗ trợ sáng tạo thực sự.

Sáu là, hạ tầng còn yếu và khoảng cách số giữa thành thị và nông thôn. Theo Lam và cộng sự25, hạ tầng là một trong các rào cản lớn nhất khi sử dụng AI của giảng viên và sinh viên Việt Nam. WIN (2025) còn chỉ ra rằng, tỷ lệ sử dụng AI là rất chênh lệch giữa Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh với các tỉnh, thành phố khác trong cả nước, AI chưa trở thành thói quen của đa số người dùng Việt Nam26. Điều này cũng được UNESCO (2025)27 khẳng định khi phát hiện ra sinh viên thành thị tiếp cận AI tốt hơn sinh viên nông thôn rất nhiều, tạo ra khoảng cách số rõ nét về AI.

Bảy là, chương trình đào tạo chưa bảo đảm, chủ yếu tập trung vào yếu tố kỹ thuật. Theo UNESCO (2025)28, Việt Nam có hơn 50 trường đại học đang đào tạo về AI và khoa học dữ liệu, tuy nhiên, hiểu biết về AI của sinh viên vẫn còn hạn chế. Một trong những nguyên nhân của vấn đề này là chương trình đào tạo chủ yếu dạy kỹ thuật AI mà thiếu các nội dung về đạo đức AI, kỹ năng liên ngành và ứng dụng thực tiễn. Số lượng nghiên cứu về AI của sinh viên đại học khá nhiều nhưng chuyển giao công nghệ từ nghiên cứu sang ứng dụng thực tế còn chưa hiệu quả.

4. Một số kiến nghị

Thứ nhất, chương trình đào tạo của các trường cần chuyển từ cách tiếp cận thiên kỹ thuật sang cách tiếp cận năng lực toàn diện, thiết kế học phần “Năng lực AI” làm nội dung bắt buộc hoặc tự chọn rộng rãi trong chương trình của các ngành chứ không chỉ khối kỹ thuật. Nội dung của học phần này nhằm giúp sinh viên hiểu nguyên lý hoạt động của AI, khả năng, giới hạn của các hệ thống AI cũng như các rủi ro liên quan, như: thiên lệch dữ liệu (bias) hay bịa đặt thông tin. Giải pháp này sẽ giúp khắc phục hạn chế thiếu hiểu biết về AI và thiếu kỹ năng đánh giá sự tin cậy của thông tin do AI tạo ra.

Thứ hai, cần xây dựng và ban hành khung đạo đức AI thống nhất cho giáo dục đại học, trong đó quy định rõ cách khai báo sử dụng AI, nguyên tắc trích dẫn và trách nhiệm cá nhân khi sử dụng công cụ AI. Một khung đạo đức rõ ràng sẽ giúp giảm thiểu những lo ngại về đạo đức và gian lận học thuật là những rào cản lớn trong việc sử dụng AI của sinh viên. Đồng thời, các trường nên tổ chức các buổi hội thảo, workshop nhằm trao đổi và nâng cao nhận thức về đạo đức và độ tin cậy của AI.

Thứ ba, cần định vị rõ vai trò của AI như một công cụ hỗ trợ chứ không phải thay thế tư duy con người. Để làm được điều này, các hoạt động giảng dạy và học tập nên được thiết kế theo hướng sử dụng AI để hỗ trợ phân tích, sáng tạo hoặc giải quyết vấn đề, nhưng vẫn phải thể hiện rõ quá trình tư duy và đóng góp cá nhân của sinh viên. Ví dụ, các bài tập có thể yêu cầu sinh viên so sánh kết quả do AI tạo ra với lập luận của chính mình, từ đó, phát triển năng lực tư duy phản biện và tự chủ học tập, hạn chế nguy cơ phụ thuộc vào AI.

Thứ tư, cần phát triển năng lực tương tác với AI, đặc biệt là kỹ năng “prompting” (hay còn gọi là kỹ thuật tạo câu lệnh) nhằm cải thiện kỹ năng sáng tạo với AI. Sinh viên cần được đào tạo cách đặt câu hỏi hiệu quả, khai thác AI để hỗ trợ ý tưởng và đồng sáng tạo nội dung. Ngoài ra, các trường nên tăng cường các dự án nhóm, cuộc thi và câu lạc bộ AI, trong đó sinh viên được yêu cầu sử dụng AI để giải quyết các vấn đề thực tế. Lúc này, AI được coi như một “đối tác sáng tạo” của sinh viên chứ không chỉ là công cụ để sao chép nội dung.

Thứ năm, về hạ tầng công nghệ. Các cơ sở giáo dục cần đầu tư đồng bộ vào hạ tầng AI (máy tính, internet tốc độ cao, tài khoản AI giáo dục miễn phí), đặc biệt cho sinh viên khu vực nông thôn và vùng sâu, vùng xa. Sự chênh lệch về điều kiện tiếp cận có thể làm gia tăng bất bình đẳng trong năng lực AI. Do đó, cần có chính sách hỗ trợ, như: cung cấp tài khoản AI giáo dục, xây dựng phòng lab AI hoặc hợp tác với doanh nghiệp công nghệ để bảo đảm sinh viên có môi trường thực hành đầy đủ và cập nhật.

Thứ sáu, tăng cường hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp. Các hoạt động trải nghiệm, thực tập tại doanh nghiệp sẽ giúp sinh viên hiểu về môi trường ứng dụng AI trong thực tế. Ngoài ra, mối quan hệ hợp tác này cũng là cầu nối giữa kỹ năng AI của sinh viên và nhu cầu tuyển dụng của các doanh nghiệp, giúp sinh viên nhanh chóng đáp ứng được các yêu cầu của công việc sau khi tốt nghiệp.

5. Kết luận

Việc nâng cao năng lực AI cho sinh viên Việt Nam không chỉ là trách nhiệm của từng cá nhân mà đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các chính sách của Nhà nước, chương trình đào tạo của các trường và sự chủ động của sinh viên. Nếu thực hiện đồng bộ các kiến nghị trên, sinh viên Việt Nam không chỉ “biết dùng AI” mà còn “làm chủ AI”, trở thành lực lượng nòng cốt trong nền kinh tế số và chuyển đổi số quốc gia.

Chú thích:
1. Sinh viên Việt Nam với việc sử dụng trí tuệ nhân tạo: thực trạng, nhận thức và định hướng. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/05/27/sinh-vien-viet-nam-voi-viec-su-dung-tri-tue-nhan-tao-thuc-trang-nhan-thuc-va-dinh-huong/
2. L. Zhao, X. Wu, and H. Luo (2022). Developing AI Literacy for Primary and Middle School Teachers in China: Based on a Structural Equation Modeling Analysis. Sustainability, vol. 14, no. 21, p. 14549, Nov. 2022, doi: 10.3390/su142114549.
3. UNESCO (2025). Khung năng lực AI cho học sinh. doi: 10.54675/SBDH4858.
4. European Commission (2025). Empowering learners for the age of AI: launch of the draft AI literacy framework and stakeholder consultations. https://education.ec.europa.eu/event/empowering-learners-for-the-age-of-ai-launch-of-the-draft-ai-literacy-framework-and-stakeholder-consultations?utm_source=chatgpt.com%0Ahttps://education.ec.europa.eu/event/empowering-learners-for-the-age-of-ai-launch-o
5. Digital Education Council AI Literacy Framework. https://www.digitaleducationcouncil.com/post/digital-education-council-ai-literacy-framework
6. “Khung năng lực trí tuệ nhân tạo dành cho sinh viên” – Nền tảng cho công dân số có trách nhiệm, sáng tạo và làm chủ. https://vnu.edu.vn/khung-nang-luc-tri-tue-danh-cho-sinh-vien-nen-tang-cho-cong-dan-so-co-trach-nhiem-sang-tao-va-lam-chu-post38863.html
7, 26. Vietnam among world’s top 10 countries in AI awareness, readiness. https://en.vietnamplus.vn/vietnam-among-worlds-top-10-countries-in-ai-awareness-readiness-post323147.vnp
8. Decision Lab (2025). The State of Consumer AI 2025 – Moving towards the vision of democratising AI in Vietnam. https://www.decisionlab.co/blog/vietnam-consumer-ai-market-2025-78-of-online-population-have-engaged-with-ai-one-third-turn-it-into-a-daily-habit
9, 20. BritCham Vietnam & Decision Lab (2025). Vietnam education landscape 2025 Navigating pragmatic shifts, global aspirations, and AI adoption.
10, 15, 18, 21. H. Q. Bui, Q. T. B. Phan, and H. T. Nguyen (2025). AI adoption: a new perspective from accounting students in Vietnam. J. Asian Bus. Econ. Stud., vol. 32, no. 1, pp. 40-51, 2025, doi: 10.1108/JABES-06-2024-0300.
11. T. T. M. Hong, N. T. T. Tung, and H. T. Thinh (2026). Discovering acceptance and intention to use artificial intelligence for learning among pre-service teachers in Vietnam. Discov. Educ., vol. 5, no. 1, p. 258, Feb. 2026, doi: 10.1007/s44217-026-01289-0.
12. N. H. Long (2026). Factors Driving AI Adoption in English Language Learning : An Extended UTAUT2 Analysis of Vietnamese Students. Vol. 3, no. 3, pp. 20-40, 2026, doi: 10.5281/zenodo.18903095.
13. N. Dang, T. D. Cao, T. V. H. Nguyen, T. L. Nguyen, T. D. Nguyen, and M. L. Nguyen (2025). AI Acceptance among Vietnamese University Students: Key Influencers and Perspectives. Int. J. Inf. Educ. Technol., vol. 15, no. 12, pp. 2755-2769, 2025, doi: 10.18178/ijiet.2025.15.12.2470.
14. Pearson (2026). AI Readiness: Building the Bridge from Higher Education to Work.
16, 23. V. N. Da Thao (2025). Factors influencing the acceptance of using generative AI to support English language learning among university students: a case study in Vietnam. Univ. Danang – J. Sci. Technol., pp. 81-88, Dec. 2025, doi: 10.31130/ud-jst.2025.23(12).615E.
17, 22. L. T. Cung, U. P. T. Hoang, A. N. Dinh, and T. H. Bui (2025). University Students’ Perceptions of AI Application in Writing Skills in Vietnam: A Systematic Review. Vietnam J. Educ., vol. 9, no. 2, pp. 325-334, 2025, doi: 10.52296/vje.2025.533.
19, 27, 28. UNESCO (2025). Viet Nam – Artificial Intelligence Readiness Assessment Report.
24. T. T. Bui, T. P. Thi Bao Hoang, Q. N. Hoang, T. T. P. Tran, V. H. Trieu, and L. D. Dinh (2026). The relationship between AI literacy and research skills in Vietnam’s universities. IFLA J., Jan. 2026, doi: 10.1177/03400352251412908.
25. D. T. Lam and K. D. Phi (2025). AI-powered VR/AR/metaverse integration for sustainable higher education (SDG4): a mixed-methods study of faculty and student perspectives in Vietnam. Int. J. Sustain. High. Educ., pp. 1-32, Dec. 2025, doi: 10.1108/IJSHE-08-2025-0892.