Factors affecting the development of supporting industries: A study in Bac Giang province
Nguyễn Phương Bắc
Trường Đại học Thành Đông
(Quanlynhanuoc.vn) – Nghiên cứu này phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển của ngành công nghiệp hỗ trợ tại tỉnh Bắc Giang. Dữ liệu được thu thập từ 280 mẫu khảo sát hợp lệ và được xử lý bằng phương pháp định lượng. Kết quả nghiên cứu cho thấy chính sách hỗ trợ của Nhà nước, cơ sở hạ tầng công nghiệp, năng lực công nghệ và liên kết doanh nghiệp đều có tác động tích cực đến phát triển của ngành công nghiệp hỗ trợ. Trong đó, năng lực công nghệ là yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất, tiếp đến là chính sách hỗ trợ của Nhà nước, cơ sở hạ tầng công nghiệp và liên kết doanh nghiệp. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực tiễn giúp tỉnh Bắc Giang hoàn thiện chính sách, nâng cấp hạ tầng, thúc đẩy đổi mới công nghệ và tăng cường liên kết doanh nghiệp nhằm phát triển ngành công nghiệp hỗ trợ bền vững hơn.
Từ khóa: Công nghiệp hỗ trợ; chính sách hỗ trợ; cơ sở hạ tầng công nghiệp; năng lực công nghệ; Bắc Giang.
Abstract:This study analyzes factors affecting the development of supporting industries in Bac Giang province. Data were collected from 280 valid survey samples and analyzed using quantitative methods. The results show that the State’s support policies, industrial infrastructure, technological capacity, and enterprise linkages all positively impact the development of supporting industries. In particular, technological capacity is the most influential factor, followed by the State’s support policies, industrial infrastructure, and enterprise linkages. The results provide a practical basis for Bac Giang province to improve policies, upgrade infrastructure, promote technological innovation, and strengthen enterprise linkages to develop a more sustainable supporting industry.
Keywords: Supporting industries; support policy; industrial infrastructure; technology capacity; Bac Giang.
1. Đặt vấn đề
Trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, ngành công nghiệp hỗ trợ giữ vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực sản xuất, tăng tỷ lệ nội địa hóa, tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu và cải thiện năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Công nghiệp hỗ trợ phát triển sẽ tạo điều kiện cho các ngành công nghiệp chủ lực như điện tử, cơ khí, ô tô, dệt may, da giày và công nghiệp chế biến, chế tạo giảm phụ thuộc vào nguyên phụ liệu nhập khẩu, đồng thời nâng cao giá trị gia tăng trong nước. Vì vậy, phát triển công nghiệp hỗ trợ không chỉ là yêu cầu của doanh nghiệp mà còn là định hướng quan trọng trong chính sách phát triển công nghiệp của Việt Nam.
Tỉnh Bắc Giang trong những năm gần đây nổi lên là một địa phương có tốc độ phát triển công nghiệp nhanh, thu hút nhiều dự án đầu tư trong và ngoài nước, đặc biệt trong các lĩnh vực điện tử, linh kiện, cơ khí, chế biến và sản xuất công nghiệp. Sự hiện diện của nhiều doanh nghiệp FDI và các khu, cụm công nghiệp đã tạo ra nhu cầu lớn về linh kiện, phụ tùng, nguyên vật liệu, dịch vụ kỹ thuật và các sản phẩm hỗ trợ sản xuất. Đây là điều kiện thuận lợi để Bắc Giang phát triển ngành công nghiệp hỗ trợ, từng bước hình thành hệ sinh thái công nghiệp gắn với chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp lớn.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy ngành công nghiệp hỗ trợ tại Bắc Giang vẫn còn đối mặt với nhiều khó khăn. Phần lớn doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ có quy mô vừa và nhỏ, năng lực công nghệ còn hạn chế, chất lượng nguồn nhân lực chưa đồng đều, khả năng liên kết với doanh nghiệp FDI còn yếu, trong khi năng lực tài chính, đổi mới sáng tạo và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế vẫn chưa cao. Bên cạnh đó, chính sách hỗ trợ, hạ tầng công nghiệp, thông tin thị trường và hoạt động kết nối cung – cầu mặc dù đã được quan tâm nhưng chưa thực sự tạo ra chuyển biến mạnh mẽ cho doanh nghiệp địa phương.
Nghiên cứu này nhằm khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của ngành công nghiệp hỗ trợ. Kết quả nghiên cứu sẽ góp phần cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn cho các cơ quan quản lý, doanh nghiệp và nhà đầu tư trong việc đề xuất giải pháp thúc đẩy công nghiệp hỗ trợ tại Bắc Giang phát triển theo hướng bền vững, nâng cao năng lực cạnh tranh và tham gia hiệu quả hơn vào chuỗi giá trị trong nước cũng như toàn cầu.
2. Cơ sở lý thuyết
Công nghiệp hỗ trợ là bộ phận quan trọng của hệ thống công nghiệp, bao gồm các ngành sản xuất nguyên liệu, vật liệu, linh kiện, phụ tùng và bán thành phẩm phục vụ cho quá trình sản xuất sản phẩm hoàn chỉnh. Theo Nghị định số 111/2015/NĐ-CP ngày 03/11/2015 của Chính phủ, công nghiệp hỗ trợ được hiểu là các ngành sản xuất nguyên liệu, vật liệu, linh kiện và phụ tùng để cung cấp cho sản xuất sản phẩm hoàn chỉnh; đồng thời các hoạt động hỗ trợ phát triển công nghiệp hỗ trợ bao gồm đào tạo nhân lực, nghiên cứu và phát triển, chuyển giao công nghệ, mở rộng thị trường và hỗ trợ sản xuất sản phẩm công nghiệp hỗ trợ.
Phát triển ngành công nghiệp hỗ trợ là quá trình mở rộng quy mô, nâng cao năng lực sản xuất, cải thiện trình độ công nghệ, tăng khả năng đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật và thúc đẩy sự tham gia của doanh nghiệp vào chuỗi cung ứng. Trong nền kinh tế công nghiệp hiện đại, công nghiệp hỗ trợ có vai trò quan trọng trong việc nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu, tăng giá trị gia tăng trong nước và hỗ trợ các ngành công nghiệp chủ lực như điện tử, cơ khí, ô tô, dệt may, da giày và công nghiệp công nghệ cao. Fujita (2023)1 cho rằng phát triển công nghiệp hỗ trợ ở Việt Nam cần gắn với nâng cao năng lực doanh nghiệp, phát triển nguồn nhân lực, ứng dụng công nghệ và chuyển giao công nghệ để tăng khả năng tham gia chuỗi cung ứng.
Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên bốn lý thuyết chính. Trước hết, lý thuyết thể chế của DiMaggio và Powell (1983)2 cho rằng sự phát triển của tổ chức chịu ảnh hưởng bởi môi trường chính sách, quy định và các áp lực thể chế. Lý thuyết này được sử dụng để giải thích vai trò của chính sách hỗ trợ của Nhà nước đối với sự phát triển của ngành công nghiệp hỗ trợ. Tiếp theo, lý thuyết cụm ngành của Porter (1990)3 nhấn mạnh rằng năng lực cạnh tranh của ngành phụ thuộc vào hệ sinh thái gồm hạ tầng, doanh nghiệp, nhà cung cấp và mức độ liên kết. Do đó, lý thuyết này là cơ sở để đưa cơ sở hạ tầng công nghiệp và liên kết doanh nghiệp vào mô hình. Bên cạnh đó, lý thuyết dựa trên nguồn lực của Barney (1991)4 cho rằng lợi thế cạnh tranh được hình thành từ các nguồn lực có giá trị và khó thay thế; trong nghiên cứu này, lý thuyết được vận dụng để giải thích vai trò của năng lực công nghệ đối với sự phát triển của doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ. Cuối cùng, lý thuyết chuỗi giá trị của Porter (1985)5 cho thấy doanh nghiệp chỉ có thể nâng cao giá trị khi tham gia hiệu quả vào các khâu trong chuỗi sản xuất và cung ứng. Hình 1 thể hiện mô hình nghiên cứu như sau:
Hình 1: Mô hình nghiên cứu

Nguồn: Tác giả đề xuất
Chính sách hỗ trợ của Nhà nước được xem là yếu tố quan trọng tạo điều kiện cho ngành công nghiệp hỗ trợ phát triển. Các chính sách về ưu đãi đầu tư, tín dụng, đất đai, đào tạo nhân lực, nghiên cứu – phát triển, chuyển giao công nghệ và kết nối cung – cầu có thể giúp doanh nghiệp giảm chi phí, nâng cao năng lực sản xuất và mở rộng thị trường. Theo Nghị định số 111/2015/NĐ-CP, phát triển công nghiệp hỗ trợ cần gắn với các hoạt động hỗ trợ về đào tạo nguồn nhân lực, nghiên cứu phát triển, chuyển giao công nghệ và mở rộng thị trường. Bên cạnh đó, nghiên cứu của Ho và Nguyen (2024)6 cho thấy môi trường thể chế địa phương có ảnh hưởng đến hoạt động và khả năng phát triển của các doanh nghiệp sản xuất nhỏ và vừa tại Việt Nam.
H1: Chính sách hỗ trợ của Nhà nước có tác động tích cực đến phát triển của ngành công nghiệp hỗ trợ tại tỉnh Bắc Giang.
Cơ sở hạ tầng công nghiệp bao gồm hệ thống khu công nghiệp, cụm công nghiệp, giao thông, logistics, điện, nước, viễn thông và các dịch vụ hỗ trợ sản xuất. Hạ tầng công nghiệp đồng bộ giúp doanh nghiệp giảm chi phí vận chuyển, nâng cao hiệu quả sản xuất, rút ngắn thời gian giao hàng và tăng khả năng kết nối với khách hàng, nhà cung cấp. Tại Bắc Giang, sự phát triển của các khu công nghiệp và thu hút FDI trong lĩnh vực sản xuất, chế biến, điện tử đang tạo ra nhu cầu lớn đối với doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ. Dung và cộng sự (2024)7 cho thấy giá trị sản xuất công nghiệp hỗ trợ tại Bắc Giang có mối liên hệ với quy mô doanh nghiệp và vốn đầu tư, hàm ý rằng điều kiện hạ tầng và đầu tư sản xuất có vai trò quan trọng đối với sự phát triển ngành.
H2: Cơ sở hạ tầng công nghiệp có tác động tích cực đến phát triển của ngành công nghiệp hỗ trợ tại tỉnh Bắc Giang.
Năng lực công nghệ phản ánh khả năng của doanh nghiệp ứng dụng máy móc, thiết bị, quy trình sản xuất hiện đại, kiểm soát chất lượng và đổi mới sản phẩm. Đối với ngành công nghiệp hỗ trợ, năng lực công nghệ có ý nghĩa đặc biệt quan trọng vì doanh nghiệp phải đáp ứng yêu cầu cao về độ chính xác, chất lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật và thời gian giao hàng của các doanh nghiệp lớn. Nghiên cứu của Ngo và cộng sự (2020)8 cho thấy liên kết với doanh nghiệp FDI và chuyển giao công nghệ có vai trò quan trọng đối với lựa chọn chiến lược áp dụng công nghệ của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam. Ngoài ra, Mai và cộng sự (2025)9 cũng nhấn mạnh vai trò của công nghệ và năng lực động trong việc nâng cao hiệu quả bền vững của doanh nghiệp sản xuất Việt Nam.
H3: Năng lực công nghệ có tác động tích cực đến phát triển của ngành công nghiệp hỗ trợ tại tỉnh Bắc Giang.
Liên kết doanh nghiệp thể hiện mức độ hợp tác giữa doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ với doanh nghiệp FDI, doanh nghiệp sản xuất lớn, nhà cung cấp, khách hàng, cơ sở đào tạo, hiệp hội ngành nghề và cơ quan quản lý. Liên kết hiệu quả giúp doanh nghiệp tiếp cận đơn hàng, thông tin thị trường, tiêu chuẩn kỹ thuật, chuyển giao công nghệ và cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng. Trong bối cảnh Bắc Giang thu hút nhiều dự án FDI, đặc biệt trong các ngành điện tử và chế biến chế tạo, liên kết giữa doanh nghiệp địa phương và doanh nghiệp FDI là điều kiện quan trọng để phát triển ngành công nghiệp hỗ trợ. Nghiên cứu của Ngo và cộng sự (2020)10 cho thấy các liên kết với FDI có thể thúc đẩy quá trình chuyển giao công nghệ cho doanh nghiệp trong nước, trong khi các nghiên cứu về chuỗi cung ứng nhấn mạnh hợp tác liên tổ chức là điều kiện quan trọng để nâng cao năng lực và hiệu quả của doanh nghiệp.
H4: Liên kết doanh nghiệp có tác động tích cực đến phát triển của ngành công nghiệp hỗ trợ tại tỉnh Bắc Giang.
3. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu này áp dụng phương pháp định lượng để kiểm tra các giả thuyết liên quan đến phát triển ngành công nghiệp hỗ trợ của tỉnh Bắc Giang. Để thu thập dữ liệu, bảng hỏi được thiết kế bằng cách sử dụng các câu hỏi được tổng hợp từ các nghiên cứu của các tác giả trước đó, với các thang đo liên quan đến các biến trong mô hình nghiên cứu đề xuất.
Phân tích độ tin cậy được áp dụng để kiểm tra tính nhất quán của các thang đo, sử dụng chỉ số Cronbach’s Alpha. Để kiểm tra các giả thuyết, phân tích hồi quy đa biến sẽ được thực hiện nhằm xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến sự phát triển của ngành công nghiệp hỗ trợ của tỉnh Bắc Giang, từ đó đưa ra mô hình hồi quy tuyến tính.
Cỡ mẫu được xác định theo nguyên tắc tối thiểu là 5 lần số biến (Hair & cộng sự, 2010)11. Với 20 biến quan sát trong nghiên cứu này, cỡ mẫu tối thiểu cần thiết là 100 mẫu. Tuy nhiên, để đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy của nghiên cứu, tác giả đã tiến hành khảo sát 300 mẫu từ tháng 4 – 8/2025 thông qua phiếu khảo sát trực tiếp và trực tuyến. Kết quả thu về 280 mẫu hợp lệ.
Mẫu nghiên cứu với 280 người tham gia cho thấy phần lớn người tham gia khảo sát là cán bộ quản lý, nhân viên và đại diện các doanh nghiệp đang hoạt động trong lĩnh vực công nghiệp, công nghiệp hỗ trợ hoặc các ngành có liên quan tại tỉnh Bắc Giang. Về giới tính, nam chiếm tỷ lệ cao hơn nữ, phản ánh đặc thù của lĩnh vực công nghiệp và sản xuất. Về độ tuổi, nhóm từ 31-40 tuổi và 41-50 tuổi chiếm tỷ trọng lớn, cho thấy người trả lời có kinh nghiệm nhất định trong hoạt động sản xuất, kinh doanh và quản lý doanh nghiệp. Về trình độ học vấn, đa số người tham gia có trình độ từ cao đẳng, đại học trở lên, phù hợp với yêu cầu hiểu biết về công nghệ, quản lý, thị trường và chính sách trong lĩnh vực công nghiệp hỗ trợ. Về lĩnh vực hoạt động, các doanh nghiệp tập trung chủ yếu ở các ngành cơ khí, điện tử, linh kiện, chế biến chế tạo, vật liệu và dịch vụ kỹ thuật phục vụ sản xuất.
4. Kết quả và thảo luận
Kết quả kiểm định độ tin cậy của thang đo cho thấy các thang đo trong mô hình đều đạt yêu cầu. Hệ số Cronbach’s Alpha của các thang đo dao động từ 0,821 đến 0,862, đều lớn hơn ngưỡng 0,7. Đồng thời, hệ số tương quan biến – tổng của các biến quan sát đều lớn hơn 0,3, cho thấy các biến quan sát có sự phù hợp với thang đo. Vì vậy, không có biến quan sát nào bị loại và toàn bộ các thang đo được giữ lại để tiếp tục phân tích nhân tố khám phá.
Bảng 1: Kết quả phân tích Cronbach’s Alpha
| Thang đo | Mã hoá | Biến quan sát | Cronbach’s Alpha |
| Chính sách hỗ trợ của nhà nước (CS) | CS1 | Các chính sách hỗ trợ phát triển công nghiệp hỗ trợ tại địa phương tương đối rõ ràng và phù hợp. | 0,862 |
| CS2 | Doanh nghiệp dễ tiếp cận các chính sách ưu đãi về thuế, tín dụng, đất đai hoặc đầu tư. | ||
| CS3 | Chính quyền địa phương có các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới công nghệ và mở rộng thị trường. | ||
| CS4 | Chính sách của Nhà nước tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ phát triển. | ||
| Cơ sở hạ tầng công nghiệp (CSHT) | CSVC1 | Hệ thống khu công nghiệp, cụm công nghiệp tại Bắc Giang đáp ứng nhu cầu sản xuất của doanh nghiệp. | 0,845 |
| CSVC2 | Hạ tầng giao thông, logistics, điện, nước và viễn thông phục vụ tốt cho hoạt động sản xuất. | ||
| CSVC3 | Hạ tầng công nghiệp giúp doanh nghiệp giảm chi phí vận chuyển và nâng cao hiệu quả sản xuất. | ||
| CSVC4 | Cơ sở hạ tầng tại địa phương tạo thuận lợi cho việc kết nối giữa các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng. | ||
| Năng lực công nghệ (NL) | NL1 | Doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ có khả năng ứng dụng máy móc, thiết bị hiện đại vào sản xuất. | 0,833 |
| NL2 | Doanh nghiệp có khả năng cải tiến quy trình sản xuất nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm. | ||
| NL3 | Doanh nghiệp đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn chất lượng của khách hàng. | ||
| NL4 | Năng lực công nghệ giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng cạnh tranh trong ngành công nghiệp hỗ trợ. | ||
| Liên kết doanh nghiệp (LK) | LK1 | Doanh nghiệp địa phương có sự liên kết với các doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp sản xuất lớn. | 0,821 |
| LK2 | Doanh nghiệp có cơ hội tham gia vào chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp trong và ngoài tỉnh. | ||
| LK3 | Sự hợp tác giữa doanh nghiệp, cơ quan quản lý, hiệp hội và cơ sở đào tạo được thực hiện hiệu quả. | ||
| LK4 | Liên kết doanh nghiệp giúp nâng cao khả năng tiếp cận thông tin, công nghệ và thị trường. | ||
| Phát triển ngành công nghiệp hỗ trợ (PT) | PT1 | Số lượng doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ tại Bắc Giang có xu hướng gia tăng. | 0,841 |
| PT2 | Năng lực sản xuất của các doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ tại địa phương ngày càng được cải thiện. | ||
| PT3 | Doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ tại Bắc Giang ngày càng đáp ứng tốt hơn yêu cầu của khách hàng và đối tác. | ||
| PT4 | Ngành công nghiệp hỗ trợ tại Bắc Giang có nhiều tiềm năng phát triển trong thời gian tới. |
Nguồn: Kết quả xử lý dữ liệu từ SPSS 26
Phương pháp phân tích nhân tố khám phá được sử dụng để rút trích các nhân tố từ 16 biến quan sát của 4 biến độc lập. Kết quả kiểm định KMO và Barlett có kết quả KMO = 0,834 > 0,5 và Sig = 0,000 < 0,05 cho thấy dữ liệu phù hợp để phân tích EFA. Ngoài ra, hệ số tải của các biến quan sát đều thoả mãn điều kiện khi phân tích và có 4 nhân tố được xác định, mỗi nhân tố bao gồm một nhóm biến có hệ số tải trọng cao, cho thấy chúng có mối liên hệ mạnh mẽ trong từng nhóm, đồng thời không có hiện tượng xáo trộn nhân tố.
Đối với biến phụ thuộc phát triển ngành công nghiệp hỗ trợ, chỉ số KMO đạt 0,763, cho thấy dữ liệu có mức độ phù hợp tốt, đủ lớn và có cấu trúc tương quan giữa các biến đủ mạnh để tiến hành phân tích nhân tố. Kiểm định Barlett có giá trị Sig = 0,000, chứng tỏ rằng các biến có mối tương quan với nhau một cách có ý nghĩa thống kê. Điều này khẳng định rằng các biến không phải là ma trận đơn vị và phù hợp để thực hiện phân tích nhân tố. Tiến hành bước kiểm định phương sai tổng thể.
Các nhân tố có Eigenvalue = 1,526 > 1 được giữ lại vì chúng giải thích một lượng phương sai đáng kể. Tổng cộng 4 nhân tố giải thích được 68,3% phương sai của dữ liệu. Tiến hành phân tích mô hình hồi quy tuyến tính kết quả thể hiện như Bảng 2.
Bảng 2: Kết quả phân tích hồi quy
| Thang đo | Beta chuẩn hoá | Sig. | VIF | Kết luận |
| Chính sách hỗ trợ của nhà nước | 0,387 | 0,000 | 1,726 | Chấp nhận |
| Cơ sở hạ tầng công nghiệp | 0,341 | 0,000 | 1,792 | Chấp nhận |
| Năng lực công nghệ | 0,426 | 0,001 | 1,762 | Chấp nhận |
| Liên kết doanh nghiệp | 0,319 | 0,000 | 1,791 | Chấp nhận |
Nguồn: Kết quả xử lý dữ liệu từ SPSS 26
Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính cho thấy mô hình nghiên cứu có ý nghĩa thống kê với Sig. = 0,000 < 0,05, chứng tỏ các biến độc lập có khả năng giải thích sự biến thiên của biến phụ thuộc là phát triển ngành công nghiệp hỗ trợ. Hệ số R² hiệu chỉnh = 0,654, cho thấy mô hình giải thích được 65,4% sự thay đổi của phát triển ngành công nghiệp hỗ trợ tại tỉnh Bắc Giang.
Kết quả cũng cho thấy 4 yếu tố đều có tác động tích cực đến phát triển ngành công nghiệp hỗ trợ tại tỉnh Bắc Giang. Trong đó, năng lực công nghệ có tác động mạnh nhất với Beta = 0,426, tiếp theo là chính sách hỗ trợ của Nhà nước với Beta = 0,387, cơ sở hạ tầng công nghiệp với Beta = 0,341 và liên kết doanh nghiệp với Beta = 0,319. Các giá trị VIF đều nhỏ hơn 5, cho thấy mô hình không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng. Như vậy, các giả thuyết H1, H2, H3 và H4 đều được chấp nhận.
5. Hàm ý quản trị
Kết quả nghiên cứu cho thấy năng lực công nghệ là yếu tố có tác động mạnh nhất đến phát triển của ngành công nghiệp hỗ trợ tại tỉnh Bắc Giang. Vì vậy, các doanh nghiệp cần ưu tiên đầu tư đổi mới máy móc, thiết bị, cải tiến quy trình sản xuất, ứng dụng công nghệ số và nâng cao năng lực kiểm soát chất lượng. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần chú trọng đào tạo lao động kỹ thuật, tăng khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn của doanh nghiệp FDI và các tập đoàn lớn trong chuỗi cung ứng.
Đối với chính sách hỗ trợ của Nhà nước, chính quyền địa phương cần tiếp tục hoàn thiện các cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ, đặc biệt là chính sách về tín dụng ưu đãi, mặt bằng sản xuất, đào tạo nhân lực, chuyển giao công nghệ và xúc tiến thị trường. Các chính sách cần được triển khai theo hướng dễ tiếp cận, minh bạch và phù hợp với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại địa phương.
Về cơ sở hạ tầng công nghiệp, Bắc Giang cần tiếp tục đầu tư đồng bộ hệ thống khu công nghiệp, cụm công nghiệp, giao thông kết nối, logistics, điện, nước, viễn thông và hạ tầng xử lý môi trường. Hạ tầng tốt sẽ giúp doanh nghiệp giảm chi phí sản xuất, nâng cao hiệu quả vận hành và tăng khả năng kết nối với các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng.
Đối với liên kết doanh nghiệp, cần tăng cường kết nối giữa doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ địa phương với doanh nghiệp FDI, doanh nghiệp sản xuất lớn, hiệp hội ngành nghề, cơ sở đào tạo và cơ quan quản lý. Chính quyền địa phương có thể tổ chức các chương trình kết nối cung – cầu, hội chợ công nghiệp hỗ trợ, diễn đàn doanh nghiệp và cơ chế chia sẻ thông tin về nhu cầu linh kiện, phụ tùng, nguyên vật liệu của các doanh nghiệp lớn.
6. Kết luận
Về mặt lý luận, nghiên cứu bổ sung bằng chứng thực nghiệm cho hướng nghiên cứu về phát triển công nghiệp hỗ trợ ở cấp độ địa phương, đặc biệt trong bối cảnh một tỉnh công nghiệp đang phát triển nhanh như Bắc Giang. Kết quả cho thấy phát triển công nghiệp hỗ trợ không chỉ phụ thuộc vào chính sách hay hạ tầng, mà còn chịu tác động mạnh từ năng lực nội tại của doanh nghiệp, nhất là năng lực công nghệ và khả năng tham gia liên kết trong chuỗi cung ứng.
Về mặt thực tiễn, nghiên cứu cung cấp cơ sở tham khảo cho chính quyền tỉnh Bắc Giang trong việc hoàn thiện chính sách hỗ trợ, đầu tư hạ tầng công nghiệp và thúc đẩy kết nối giữa doanh nghiệp địa phương với doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp sản xuất lớn. Đồng thời, kết quả nghiên cứu cũng gợi ý cho các doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ cần ưu tiên đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm, cải tiến quy trình sản xuất và tăng cường hợp tác để nâng cao năng lực cạnh tranh.
Tuy nhiên, nghiên cứu vẫn còn một số hạn chế nhất định. Trước hết, phạm vi nghiên cứu mới tập trung tại tỉnh Bắc Giang với 280 mẫu hợp lệ, do đó khả năng khái quát hóa kết quả cho các địa phương khác còn hạn chế. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi khảo sát sang các tỉnh công nghiệp phát triển khác như Bắc Ninh, Hải Phòng, Thái Nguyên hoặc Vĩnh Phúc để có sự so sánh toàn diện hơn. Ngoài ra, nghiên cứu sử dụng dữ liệu cắt ngang, phản ánh nhận thức của đối tượng khảo sát tại một thời điểm nhất định, nên chưa thể khẳng định quan hệ nhân quả tuyệt đối giữa các yếu tố.
Chú thích:
1. Fujita, M. (2023). Consolidation of the supporting industries. In Viet Nam 2045: Development issues and challenges. ERIA.
2. DiMaggio, P. J., & Powell, W. W. (1983). The Iron Cage Revisited: Institutional Isomorphism and Collective Rationality in Organizational Fields. American Sociological Review, 48(2), 147-160. https://doi.org/10.2307/2095101
3, 5.Porter, M. E. (1985). Competitive advantage: Creating and sustaining superior performance. Free Press.
4. Barney, J. B. (1991). Firm resources and sustained competitive advantage. Journal of Management, 17(1), 99-120. https://doi.org/10.1177/014920639101700108
6. Ho, B. D., & Nguyen, T. (2024). Institutional quality and internationalization: empirical evidence from manufacturing SMEs in Vietnam. Economies, 12(6), 144. https://doi.org/10.3390/economies12060144
7. Dung, N. T., Toan, P. C., Giang, V. H., & Ung, N. T. (2024). Resources and Outcomes of Industrial Development Support in Bac Giang Province, Vietnam. European Journal of Development Studies, 4(2), 7-13. https://doi.org/10.24018/ejdevelop.2024.4.2.334
8, 10. Ngo, Q. T., Doan, N. P., Tran, T. H. T., & Nguyen, T. D. (2020). Technology adoption strategies in the supply chain: the case of Vietnamese Young Small and Medium-sized Enterprises. Journal of Open Innovation: Technology, Market, and Complexity, 6(2), 37. https://doi.org/10.3390/joitmc6020037
9. Mai, S. T., Ha, M. T., & Tran, T. K. (2025). A Dynamic Capability Driven Framework Linking Industry 4.0, Circular Economy, and Sustainable Performance: Evidence from Vietnamese Manufacturing. Strategic Business Research, 2(1), 100034. https://doi.org/10.1016/j.sbr.2025.100034
11. Hair, J. F., Black, W. C., Babin, B. J., & Anderson, R. E. (2010). Multivariate Data Analysis (7th Edition), Pearson, New York.



