Mô hình chủ thể trong quản trị đại học tư thục ở Việt Nam gắn với cấu trúc quyền chi phối

The model of governing actors in private university governance in Vietnam associated with the controlling power structure

ThS. Lê Thị Ngọc Mai
Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội

(Quanlynhanuoc.vn) – Sự phát triển của đại học tư thục ở Việt Nam không chỉ thể hiện ở sự gia tăng về số lượng mà còn ở sự đa dạng của các chủ thể tham gia đầu tư và quản trị. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu hiện nay chủ yếu tiếp cận mô hình chủ thể từ góc độ hình thức tổ chức hoặc loại hình sở hữu, chưa làm rõ cách thức quyền lực thực sự vận hành trong nhà trường. Bài viết tiếp cận mô hình chủ thể, như: cấu trúc quyền chi phối, tức là cách thức quyền quyết định được xác lập, phân bổ và thực thi. Trên cơ sở đó, phân tích bốn dạng cấu trúc: phân tán, tập trung, phân tầng và chuẩn tắc. Kết quả cho thấy, mỗi cấu trúc tạo ra một logic vận hành và rủi ro quản trị khác nhau, từ đó, đề xuất tiếp cận quản trị đại học tư thục gắn với cấu trúc quyền lực cụ thể thay vì áp dụng mô hình chung.

Từ khóa: Mô hình chủ thể; cấu trúc quyền chi phối; quản trị đại học; đại học tư thục.

Abstract: The development of private higher education in Vietnam is marked not only by institutional expansion but also by increasing diversity of actors in governance. However, existing studies mainly approach actor models from organizational or ownership perspectives, leaving the actual operation of governing power underexplored. This paper conceptualizes actor models as authority structures, focusing on how decision-making power is established, distributed, and exercised. It identifies four types: dispersed, concentrated, layered, and norm-based authority. The findings show that each structure produces distinct governance logics and risks, suggesting that governance should be aligned with specific authority structures rather than a universal model.

Keywords: Actor model; authority structure; university governance; private higher education.

1. Đặt vấn đề

Trong hơn một thập niên qua, khu vực đại học tư thục ở Việt Nam phát triển đáng kể cả về quy mô lẫn mức độ tham gia của các chủ thể xã hội, gắn liền với quá trình xã hội hóa giáo dục và nhu cầu mở rộng cơ hội tiếp cận trong bối cảnh nguồn lực công có hạn. Đại học tư thục, vì vậy, không còn giữ vai trò bổ trợ mà ngày càng trở thành một bộ phận quan trọng của hệ thống giáo dục đại học.

Tuy nhiên, điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở sự gia tăng số lượng, mà ở sự đa dạng trong cách thức hình thành và vận hành các cơ sở giáo dục. Khác với khu vực công lập, đại học tư thục được xây dựng trên sự tham gia của nhiều chủ thể như cá nhân, doanh nghiệp, tổ chức xã hội hoặc các hình thức liên kết trong và ngoài nước. Sự đa dạng này dẫn đến những khác biệt rõ rệt trong cấu trúc tổ chức và cơ chế quản trị giữa các trường. Thực tiễn cho thấy, trong khi một số cơ sở duy trì được sự ổn định và phát triển nhất quán, nhiều trường khác lại gặp phải tình trạng xung đột nội bộ hoặc khó khăn trong việc ra quyết định chiến lược. Những hiện tượng này thường được lý giải từ góc độ quản lý hay năng lực điều hành, nhưng cách tiếp cận đó chưa giải thích đầy đủ bản chất vấn đề. Câu hỏi cốt lõi cần làm rõ là: ai thực sự nắm quyền quyết định và quyền đó được tổ chức, thực thi như thế nào trong nhà trường. Trong khi đó, các nghiên cứu hiện nay chủ yếu tiếp cận mô hình chủ thể từ phương diện hình thức tổ chức hoặc loại hình sở hữu, nên chưa lý giải được sự khác biệt trong vận hành giữa các cơ sở có cấu trúc tương tự. Việc nhận diện “ai tham gia” vì vậy chưa phản ánh đầy đủ “ai quyết định” và “quyết định theo cơ chế nào”, dẫn đến xu hướng áp dụng các mô hình quản trị mang tính chung, chưa tính đến đặc thù cấu trúc quyền lực của từng tổ chức.

Từ thực tế đó, bài viết tiếp cận mô hình chủ thể từ góc độ cấu trúc quyền chi phối, hiểu là cách thức quyền quyết định được xác lập, phân bổ và thực thi trong nhà trường. Trên cơ sở này, bài viết nhằm phân tích mối liên hệ giữa các dạng cấu trúc quyền chi phối và cơ chế quản trị tương ứng trong đại học tư thục ở Việt Nam.

2. Cách tiếp cận mô hình chủ thể trong quản trị đại học tư thục

2.1. Từ mô hình tổ chức đến cấu trúc quyền chi phối

Trong nghiên cứu khoa học xã hội, mô hình được hiểu như một cấu trúc khái quát giúp nhận diện đặc trưng bản chất và logic vận động của một hiện tượng. Đối với giáo dục đại học, mô hình không chỉ dùng để mô tả loại hình tổ chức mà còn để phân tích cách thức vận hành của các thiết chế trong mối quan hệ với môi trường kinh tế, chính trị và xã hội. Vì vậy, đại học tư thục cần được tiếp cận như một hệ thống mở, trong đó chủ thể sở hữu, cơ chế quản trị và mục tiêu phát triển luôn tương tác với nhau. Ở Việt Nam, sự phát triển của giáo dục ngoài công lập gắn với quá trình xã hội hóa giáo dục và được pháp luật thừa nhận thông qua cơ chế tự chủ gắn với trách nhiệm giải trình. Tuy nhiên, trong cùng một khung pháp lý, các cơ sở đại học tư thục có thể vận hành rất khác nhau, tùy thuộc vào cách thức tổ chức quyền lực trong nội bộ nhà trường.

Các nghiên cứu hiện nay thường tiếp cận mô hình chủ thể dựa trên thành phần tham gia đầu tư hoặc loại hình sở hữu. Cách tiếp cận này thuận lợi cho việc phân loại nhưng chưa giải thích được sự khác biệt trong vận hành giữa các cơ sở có cấu trúc tương tự. Trên thực tế, có những trường có nhiều cổ đông nhưng quyền quyết định lại tập trung vào một nhóm nhỏ; ngược lại, có trường do một chủ thể đầu tư giữ vai trò trung tâm nhưng vẫn chịu ràng buộc bởi nhiều thiết chế khác nhau. Điều đó cho thấy, hình thức tổ chức chưa đủ để lý giải cơ chế quản trị.

Tuy nhiên, vấn đề ở đây, việc “ai tham gia” chưa phản ánh đầy đủ việc “ai quyết định”. Một chủ thể có thể hiện diện trong cơ cấu tổ chức nhưng không nắm quyền chi phối thực sự, trong khi chủ thể khác lại giữ vai trò quyết định thông qua việc kiểm soát nguồn lực hoặc định hướng chiến lược. Điều này thể hiện rõ trong cơ chế quản trị đại học, khi quyền quyết định tập trung vào các thiết chế có thẩm quyền quyết nghị đối với các vấn đề chiến lược của nhà trường. Theo quy định tại Điều 17 Luật Giáo dục đại học năm 2025, “Hội đồng trường tư thục là tổ chức quản trị, đại diện các bên liên quan, quyết định định hướng phát triển, cơ cấu tổ chức, sử dụng nguồn lực, giám sát việc thực hiện chiến lược, trách nhiệm giải trình của cơ sở giáo dục đại học tư thục”. Do đó, nếu chỉ dừng ở mô tả thành phần tham gia, rất khó lý giải sự khác biệt trong cơ chế quản trị. Bài viết tiếp cận mô hình chủ thể từ góc độ cấu trúc quyền chi phối, hiểu là cách thức quyền quyết định được xác lập, phân bổ và thực thi trong một tổ chức. Cách tiếp cận này cho phép lý giải rõ hơn sự khác biệt trong cơ chế quản trị giữa các cơ sở đại học tư thục.

2.2. Xác định cấu trúc quyền chi phối thông qua ba phương diện của cấu trúc quyền chi phối

(1) Cách thức xác lập quyền quyết định, gồm: từ sở hữu vốn, vị trí tổ chức, chức năng chuyên môn hoặc từ khả năng xác lập mục tiêu và định hướng phát triển. Mỗi nền tảng tạo ra một dạng quyền lực khác nhau. Khi quyền lực gắn với vốn, nó mang tính sở hữu; khi gắn với vị trí, mang tính hành chính; khi gắn với chức năng, mang tính chuyên môn; khi gắn với mục tiêu, mang tính chuẩn tắc.

(2) Cách thức phân bổ quyền chi phối giữa các chủ thể. Quyền lực có thể tập trung vào một chủ thể, được phân tán giữa nhiều chủ thể, hoặc được phân bổ theo từng lĩnh vực, từng cấp độ. Mức độ tập trung hay phân tán này quyết định cách thức các chủ thể tương tác với nhau trong quá trình ra quyết định. Khi quyền lực tập trung, quyết định có xu hướng trực tiếp. Khi quyền lực phân tán, quyết định thường hình thành thông qua thương lượng. Khi quyền lực được phân tầng, quyết định phụ thuộc vào sự phối hợp giữa các trung tâm quyền lực khác nhau.

(3) Cách thức thực thi quyền quyết định. Quyền lực chỉ có ý nghĩa khi được thực thi. Cùng một cấu trúc phân bổ quyền lực, nhưng cách thức thực thi khác nhau có thể dẫn đến kết quả rất khác nhau. Có trường hợp quyền lực được thực thi trực tiếp thông qua các quyết định mang tính mệnh lệnh hoặc chỉ đạo. Có trường hợp quyền lực được thực thi gián tiếp thông qua ảnh hưởng, thuyết phục, điều phối hoặc chuẩn mực mục tiêu.

Ba phương diện này không tồn tại tách rời mà kết hợp với nhau để tạo thành một cấu trúc quyền chi phối cụ thể trong mỗi cơ sở giáo dục. Khi cấu trúc này thay đổi, logic vận hành của tổ chức cũng thay đổi theo.

3. Các mô hình chủ thể và logic vận hành trong đại học tư thục

3.1. Mô hình đa cổ đông và quyền chi phối phân tán

Mô hình đa cổ đông phổ biến trong giai đoạn đầu của đại học tư thục ở Việt Nam, khi nguồn lực được huy động từ nhiều cá nhân và tổ chức, phản ánh quá trình xã hội hóa giáo dục. Trong bối cảnh đó, “một bộ phận đáng kể các thành viên không thuộc giới học giả ngày càng trở nên phổ biến”1 cho thấy, sự mở rộng vai trò của các chủ thể xã hội trong quản trị nhà trường.

Đặc trưng của mô hình này nằm ở cấu trúc quyền chi phối phân tán. Quyền lực không tập trung vào một trung tâm mà được hình thành từ tương quan giữa các nhóm cổ đông với lợi ích và nguồn lực khác nhau. Vì vậy, quyền quyết định khó được thực hiện đơn phương mà thường hình thành thông qua thương lượng giữa các bên. Trong điều kiện đó, quá trình ra quyết định mang tính nhiều vòng và phụ thuộc vào khả năng duy trì cân bằng lợi ích.

Thực tế tại Trường Đại học Văn Lang cho thấy đặc điểm này khá rõ2. Theo công bố về Hội đồng trường nhiệm kỳ 2020 – 2025, cơ cấu hội đồng bao gồm đại diện nhà đầu tư, đại diện giảng viên và người lao động trong trường. Việc nhiều nhóm chủ thể cùng tham gia quản trị giúp nhà trường huy động được nguồn lực xã hội để mở rộng quy mô đào tạo và đầu tư cơ sở vật chất trong thời gian tương đối nhanh. Tuy nhiên, sự tham gia của nhiều nhóm lợi ích cũng làm cho quá trình thống nhất định hướng phát triển phụ thuộc nhiều vào khả năng phối hợp giữa các chủ thể trong hội đồng trường và bộ máy điều hành.

Khi quan hệ ổn định, thương lượng có thể phát huy hiệu quả nhưng khi tương quan quyền lực thay đổi, mâu thuẫn dễ chuyển thành xung đột và làm gián đoạn quyết định. Mô hình này vận hành trên cơ sở thương lượng và cân bằng giữa các nhóm có ảnh hưởng trong nhà trường. Khi sự phối hợp được duy trì ổn định, bộ máy quản trị có thể phát huy hiệu quả; ngược lại, khi xuất hiện khác biệt lớn về lợi ích hoặc định hướng phát triển, nguy cơ phát sinh xung đột nội bộ sẽ tăng lên.

3.2. Mô hình chủ thể đơn và quyền chi phối tập trung

Nếu mô hình đa cổ đông đặc trưng bởi sự phân tán quyền lực thì mô hình chủ thể đơn lại thể hiện xu hướng tập trung quyền chi phối vào một cá nhân hoặc một tổ chức giữ vai trò trung tâm. Cấu trúc quyền lực trong trường hợp này có xu hướng thu về một điểm, tạo ra trật tự rõ ràng và ngày càng phổ biến khi các tập đoàn kinh tế lớn tham gia đầu tư vào giáo dục đại học. Trường Đại học VinUni là trường hợp điển hình cho mô hình này3. Nhà trường được đầu tư bởi Tập đoàn Vingroup với định hướng phát triển theo chuẩn quốc tế và có sự hợp tác học thuật với Cornell University và University of Pennsylvania. Việc quyền quyết định tập trung vào một chủ thể đầu tư giúp quá trình xây dựng cơ sở vật chất, tuyển dụng nhân sự và triển khai chiến lược phát triển được thực hiện nhanh và thống nhất.

Trong cấu trúc đó, quyền quyết định được xác lập chủ yếu dựa trên khả năng kiểm soát nguồn lực. Chủ thể trung tâm nắm giữ các yếu tố then chốt, như: tài chính, nhân sự và định hướng phát triển, từ đó trực tiếp chi phối hoạt động của nhà trường. Về bản chất, quyền tự chủ là “quyền được chủ động quyết định gắn với trách nhiệm giải trình theo quy định của pháp luật về chuyên môn học thuật, đào tạo, nghiên cứu khoa học, hợp tác quốc tế, cơ cấu tổ chức, nhân sự, tài chính và hoạt động giáo dục đại học khác” (Điều 3 Luật Giáo dục đại học năm 2025), do đó, khi quyền này tập trung, quá trình ra quyết định diễn ra nhanh và ít phụ thuộc vào thương lượng.

Tuy nhiên, khi quyền chi phối tập trung, vấn đề không chỉ nằm ở khả năng ra quyết định mà ở cơ chế kiểm soát quyết định đó. Trong điều kiện thiếu vắng các chủ thể đối trọng, kiểm soát nội bộ dễ bị hạn chế và các thiết chế quản trị có thể vận hành trong phạm vi ảnh hưởng của chủ thể trung tâm hơn là như những cơ chế độc lập. Khi đó, rủi ro quản trị xuất hiện dưới dạng phụ thuộc vào chủ thể trung tâm. Toàn bộ hệ thống gắn chặt với năng lực và định hướng của chủ thể này, khiến khả năng tự điều chỉnh từ bên trong trở nên hạn chế khi xảy ra sai lệch. Do đó, tính ổn định của mô hình chỉ mang tính điều kiện. Mô hình chủ thể đơn cho phép ra quyết định nhanh và trực tiếp, nhưng đồng thời làm gia tăng rủi ro kiểm soát; hiệu quả của nó phụ thuộc vào việc quyền lực tập trung có được kiểm soát và tự điều chỉnh hay không.

3.3. Mô hình liên kết và cấu trúc quyền chi phối phân tầng

Mô hình liên kết hình thành khi một cơ sở giáo dục được tổ chức trên sự tham gia của nhiều chủ thể khác nhau, với vai trò không đồng nhất trong quá trình vận hành. Sự khác biệt này không chỉ nằm ở nguồn gốc, mà ở chức năng cụ thể mà mỗi chủ thể đảm nhận, như cung cấp tài chính, đảm nhiệm hoạt động học thuật hoặc tổ chức quản lý. Chính sự phân công đó tạo nên đặc trưng của mô hình.Trong cấu trúc này, quyền chi phối không tập trung vào một điểm, cũng không được phân chia ngang bằng, mà được phân bổ theo từng lĩnh vực. Mỗi chủ thể có quyền quyết định trong phạm vi gắn với chức năng của mình, tạo nên một cấu trúc quyền lực mang tính phân tầng. Các lớp quyền lực này vận hành theo những logic riêng, nhưng đồng thời phải tương tác với nhau trong quá trình ra quyết định.

Trường hợp Trường Đại học RMIT Việt Nam cho thấy rõ đặc điểm này. Với tư cách là phân hiệu của một đại học nước ngoài, nhà trường áp dụng chương trình đào tạo và hệ thống quản trị theo chuẩn quốc tế, đồng thời phải thích ứng với môi trường pháp lý và nhu cầu thực tiễn tại Việt Nam. Theo báo cáo chính thức, RMIT Việt Nam vận hành trên cơ sở “các chương trình đào tạo, phương pháp giảng dạy và tiêu chuẩn bảo đảm chất lượng được chuyển giao từ RMIT University”4. Điều này phản ánh sự tồn tại đồng thời của nhiều trung tâm quyền lực với các hệ tiêu chí khác nhau trong cùng một tổ chức.

Trong điều kiện đó, quá trình ra quyết định đòi hỏi sự phối hợp giữa các trung tâm quyền lực. Một quyết định chỉ có thể được thực thi khi các tiêu chí khác nhau đạt được mức độ tương thích nhất định. Khi phạm vi quyền lực được xác định rõ và có cơ chế điều phối hiệu quả, mô hình có thể vận hành ổn định; ngược lại, khi ranh giới quyền lực mơ hồ, sự phối hợp dễ chuyển thành xung đột hoặc chậm trễ trong quyết định. Rủi ro quản trị trong mô hình này thường xuất hiện dưới dạng lệch pha giữa các trung tâm quyền lực. Mỗi chủ thể tiếp tục vận hành theo logic riêng nhưng không tạo thành định hướng chung cho tổ chức. Do đó, mô hình liên kết vận hành theo một logic đặc thù: quyền chi phối được phân tầng theo chức năng, quyết định được hình thành thông qua phối hợp, và tính ổn định phụ thuộc vào khả năng duy trì sự tương thích giữa các trung tâm quyền lực.

3.4. Mô hình quyền chi phối dựa trên mục tiêu

Bên cạnh các mô hình dựa trên sở hữu hoặc vị trí tổ chức, trong một số cơ sở giáo dục, đặc biệt là các trường định hướng phi lợi nhuận, quyền chi phối không được thiết lập chủ yếu từ vốn hay quyền hành chính mà gắn với khả năng xác lập và duy trì mục tiêu của tổ chức. Ở đây, ảnh hưởng của chủ thể được hình thành thông qua việc định hình giá trị, xác định ưu tiên và dẫn dắt định hướng phát triển. Trong cấu trúc này, quyền lực mang tính chuẩn tắc, dựa trên sự thừa nhận về tính chính đáng của mục tiêu hơn là quyền sở hữu. Một quyết định được chấp nhận không phải vì có thể áp đặt mà vì phù hợp với định hướng chung của tổ chức. Trường hợp Trường Đại học Fulbright Việt Nam thể hiện rõ đặc điểm này, trong đó xác định rõ là “một trường đại học độc lập, phi lợi nhuận, hoạt động vì lợi ích công”5. Mô hình này chú trọng đến chất lượng đào tạo, tự do học thuật và đóng góp cho xã hội, trong khi nguồn tài chính đến từ học phí và tài trợ, không phân chia lợi nhuận cho nhà đầu tư. Điều đó làm nổi bật vai trò của mục tiêu và giá trị trong việc định hướng quá trình ra quyết định. Tuy nhiên, mô hình này cũng đối mặt với thách thức về tính bền vững tài chính và khung pháp lý hỗ trợ.

Do mục tiêu và giá trị khó lượng hóa, việc chuyển hóa chúng thành quyết định cụ thể trở nên phức tạp. Một chủ trương có thể được xem là phù hợp với định hướng, nhưng mức độ phù hợp lại cần được tranh luận. Rủi ro quản trị vì vậy không nằm chủ yếu ở xung đột lợi ích trực tiếp mà ở sự mơ hồ trong tiêu chí quyết định. Khi không xác định rõ thứ tự ưu tiên giữa các mục tiêu, tổ chức có thể rơi vào trạng thái kéo dài tranh luận mà không đạt được quyết định dứt khoát.

Từ đó có thể thấy, mô hình quyền chi phối dựa trên mục tiêu vận hành theo một logic riêng: quyền lực được xác lập thông qua giá trị, quyết định phụ thuộc vào đồng thuận chuẩn tắc và tính ổn định gắn với khả năng duy trì tiêu chí rõ ràng.

4. Hàm ý đối với quản trị đại học tư thục

Các phân tích trên cho thấy một điểm cần được nhấn mạnh ngay từ đầu: không có một mô hình quản trị chung có thể áp dụng hiệu quả cho mọi cơ sở đại học tư thục. Mỗi cấu trúc quyền chi phối đặt ra một vấn đề trung tâm khác nhau, do đó cũng đòi hỏi một cơ chế quản trị khác nhau. Nếu không nhận diện đúng cấu trúc quyền lực, các giải pháp quản trị này cũng dễ trở thành hình thức.

Đối với cấu trúc quyền chi phối phân tán, vấn đề trọng tâm không nằm ở việc bổ sung thêm quy định, mà ở việc tổ chức lại quá trình thương lượng. Khi không có chủ thể nào đủ khả năng quyết định đơn phương, quản trị thực chất diễn ra thông qua tương tác giữa các nhóm có ảnh hưởng. Vì vậy, hội đồng quản trị hoặc hội đồng trường trong trường hợp này cần được thiết kế như một không gian điều phối lợi ích, nơi các bên có thể điều chỉnh lập trường trong một khuôn khổ có quy tắc. Nếu thiếu cơ chế đó, thương lượng rất dễ chuyển thành xung đột kéo dài.

Đối với cấu trúc quyền chi phối tập trung, vấn đề không phải là tăng thêm quyền lực mà là thiết lập giới hạn cho quyền lực đó. Khi một chủ thể có khả năng quyết định trực tiếp, rủi ro không nằm ở sự chậm trễ mà ở sự thiếu kiểm soát. Các thiết chế quản trị nếu chỉ tồn tại về hình thức sẽ không tạo ra đối trọng thực chất. Điều cần thiết là tăng cường tính độc lập của Hội đồng trường, minh bạch hóa thông tin và thiết lập các quy trình phản biện nội bộ. Mục tiêu không phải là làm giảm vai trò của chủ thể trung tâm mà là buộc quyền lực tập trung phải tự điều chỉnh.

Đối với cấu trúc quyền chi phối phân tầng, vấn đề trung tâm là khả năng phối hợp. Khi quyền lực được phân bổ theo từng lĩnh vực, mỗi chủ thể vận hành theo một hệ tiêu chí riêng. Nếu không có cơ chế kết nối, các quyết định dễ bị lệch hướng hoặc thiếu nhất quán. Vì vậy, cần xác định rõ phạm vi quyền lực của từng bên, đồng thời thiết lập quy trình phối hợp có tính ràng buộc và nguyên tắc xử lý khi các tiêu chí xung đột với nhau.

Đối với cấu trúc quyền chi phối dựa trên mục tiêu, vấn đề không nằm ở việc khẳng định mục tiêu mà ở việc chuyển mục tiêu thành cơ sở của quyết định. Khi quyền lực dựa trên giá trị, tổ chức phải có khả năng cụ thể hóa các giá trị đó thành tiêu chí rõ ràng. Nếu không, mọi quyết định đều có thể được biện minh theo nhiều cách khác nhau, làm kéo dài tranh luận mà không tạo được sự thống nhất.

Nhìn tổng thể, có thể thấy, mỗi cấu trúc quyền chi phối đặt ra một vấn đề trung tâm riêng: với quyền lực phân tán, đó là điều phối; với quyền lực tập trung, đó là kiểm soát; với quyền lực phân tầng, đó là phối hợp; với quyền lực dựa trên mục tiêu, đó là xác lập tiêu chí. Việc nhận diện đúng vấn đề trung tâm của từng cấu trúc cho phép chuyển cách tiếp cận từ “áp dụng mô hình quản trị” sang “thiết kế cơ chế phù hợp với cấu trúc quyền lực”.

5. Kết luận

Sự đa dạng của đại học tư thục ở Việt Nam thường được nhìn nhận qua hình thức tổ chức hoặc loại hình sở hữu. Cách tiếp cận đó giúp nhận diện bề ngoài của hệ thống, nhưng chưa giải thích được vì sao các cơ sở có thể vận hành theo những cách rất khác nhau. Khi chuyển sang phân tích từ góc độ cấu trúc quyền chi phối, sự khác biệt này trở nên rõ ràng hơn.

Bài viết đã chỉ ra bốn dạng cấu trúc: (1) Mô hình đa cổ đông và quyền chi phối phân tán; (2) Mô hình chủ thể đơn và quyền chi phối tập trung; (3) Mô hình liên kết và cấu trúc quyền chi phối phân tầng; (4) Mô hình quyền chi phối dựa trên mục tiêu. Cách tiếp cận này mở ra một hướng nhìn khác đối với quản trị đại học tư thục ở Việt Nam. Đây cũng là cơ sở để tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về mối quan hệ giữa cấu trúc quyền chi phối và hiệu quả hoạt động của các cơ sở giáo dục trong bối cảnh đổi mới và hội nhập hiện nay.

Chú thích:
1. Phạm Thanh Hải, Nguyễn Thị Hương Giang, Vũ Thị Mai Anh, Hoàng Ngọc Quang (2019). Quản trị đại học – Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam. Tạp chí Khoa học Đại học Quốc gia Hà Nội: Nghiên cứu Giáo dục, Tập 35, số 3 (2019), tr. 34.
2. Công bố Hội đồng trường Trường Đại học Văn Lang nhiệm kỳ mới. https://thanhtra.com.vn/giao-duc-A6BAEB6CD/cong-bo-hoi-dong-truong-truong-dai-hoc-van-lang-nhiem-ky-moi-6A90ED1E.html
3. VinUniversity. https://vinuni.edu.vn/vi/ve-vinuni-2/
4. RMIT Vietnam, About us. https://www.rmit.edu.vn/about-us
5. Fulbright University Vietnam, About FUV. https://fulbright.edu.vn/about-us/
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Chính trị (2025). Nghị quyết số 71-NQ/TW ngày 22/8/2025 về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo.
2. Phạm Thị Lan Phượng (2015). Dịch chuyển cơ chế quản trị giáo dục đại học trên toàn cầu và suy ngẫm về Việt Nam. Tạp chí Khoa học Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, số 3(68), tr. 25 – 36.
3. Quốc hội (2025). Luật Giáo dục đại học năm 2025.
4. Phan Thị Thanh Thảo, Tạ Ngọc Thúy, Đàm Quang Minh, Phạm Hùng Hiệp (2021). Mô hình quản trị tại các trường đại học tư thục Việt Nam. Tạp chí Giáo dục, kỳ 1 (6/2021).
5. Phạm Đỗ Nhật Tiến (2018). Tự chủ đại học và trách nhiệm giải trình trong việc nâng cao chất lượng giáo dục đại học. Tạp chí Khoa học giáo dục, số 1 (01/2018).
6. Mô hình quản lý nhà nước về giáo dục đại học trước và sau Đổi mới ở Việt Nam. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/11/25/mo-hinh-quan-ly-nha-nuoc-ve-giao-duc-dai-hoc-truoc-va-sau-doi-moi-o-viet-nam