Vận dụng quan điểm của V.I. Lênin về vai trò của quần chúng trong kỷ nguyên mới của dân tộc Việt Nam

Applying V.I. Lenin’s thought on the role of the revolutionary masses in the era of Vietnam’s national rise

Nguyễn Văn Bằng
Học viện Chính trị, Bộ quốc phòng

(Quanlynhanuoc.vn) Quan điểm của V.I. Lênin về quần chúng là một hệ thống nhất quán, nhấn mạnh vai trò quyết định của quần chúng trong cách mạng xã hội chủ nghĩa. Đến nay, quan điểm đó vẫn giữ nguyên giá trị lý luận và thực tiễn. Trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới, mọi nỗ lực phát triển của Việt Nam chỉ bền vững khi bắt nguồn từ Nhân dân và hướng tới Nhân dân.

Từ khóa: V.I .Lênin; quần chúng nhân dân; giá trị; cách mạng.

Abstract: V.I. Lenin’s thought on the masses constitutes a coherent system that emphasizes their decisive role in the socialist revolution. To this day, it retains both theoretical and practical significance. As Vietnam enters a new stage of development, development efforts can only be sustainable when they originate from the people and serve the people.

Keywords: Vladimir Ilyich Lenin’s thought; the masses; value; revolution.

1. Đặt vấn đề

Quần chúng luôn giữ vai trò quyết định trong mọi cuộc cách mạng. Kế thừa tư tưởng của C. Mác và Ph. Ăngghen, V.I. Lênin khẳng định, mọi chủ trương, đường lối chỉ có thể trở thành hiện thực khi được quần chúng tiếp nhận và tự giác thực hiện. Ở Việt Nam, nguyên lý đó được Đảng vận dụng nhất quán thành quan điểm “Dân là gốc”1, Nhân dân vừa là chủ thể, vừa là nguồn lực quan trọng của sự nghiệp cách mạng. Trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới, với yêu cầu tăng trưởng nhanh, bền vững gắn với chuyển đổi số và hội nhập quốc tế sâu rộng, vai trò của quần chúng đang có nhiều chuyển biến rõ nét. Người dân không chỉ tham gia mà ngày càng chủ động hơn trong sáng tạo, đóng góp và bảo vệ thành quả phát triển. Vì vậy, việc nghiên cứu và vận dụng tư tưởng của V.I. Lênin về vai trò của quần chúng cách mạng vẫn giữ nguyên giá trị, đồng thời, có ý nghĩa thiết thực trong việc làm sâu sắc và cụ thể hóa quan điểm “Dân là gốc” trong điều kiện hiện nay.

2. Giá trị bền vững của quan điểm của V.I. Lênin về vai trò của quần chúng trong cách mạng xã hội chủ nghĩa

Vấn đề quần chúng được V.I. Lênin đề cập như một trục tư tưởng xuyên suốt, chi phối cách tiếp cận về cách mạng vô sản. Theo ông, quần chúng không phải là một tập hợp thuần túy về số lượng, mà là lực lượng xã hội rộng lớn, trước hết là giai cấp công nhân và các tầng lớp lao động, có khả năng tham gia vào đời sống chính trị với tư cách chủ thể lịch sử khi được giác ngộ, tổ chức và định hướng đúng đắn. V.I.Lênin không chỉ khẳng định vai trò của quần chúng, lịch sử do quần chúng nhân dân sáng tạo ra mà đi sâu làm rõ vị trí, cơ chế tác động và điều kiện để quần chúng chuyển hóa từ trạng thái tự phát thành lực lượng chính trị tự giác. Chính vì vậy, tư tưởng của V.I. Lênin về quần chúng mang tính hệ thống, sâu sắc, toàn diện, trong đó tập trung làm rõ vai trò của quần chúng trong cách mạng vô sản trên các phương diện cơ bản sau:

Thứ nhất, quần chúng là lực lượng quyết định mọi thắng lợi trong đấu tranh giành chính quyền.

V.I. Lênin không chỉ coi quần chúng là một thành tố của cách mạng vô sản, mà còn được nâng lên thành nguyên lý nền tảng quyết định bản chất và kết cục của cách mạng. Kế thừa và phát triển sáng tạo quan điểm của chủ nghĩa Mác, V.I. Lênin khẳng định một cách nhất quán rằng quần chúng nhân dân, trước hết là giai cấp công nhân và các tầng lớp lao động – chính là lực lượng quyết định mọi thắng lợi của cách mạng. Ông nhấn mạnh: “Chính trị chỉ thực sự bắt đầu ở nơi có hàng triệu quần chúng tham gia”2. Điều này cho thấy, cách mạng chỉ tồn tại với tư cách là hiện thực lịch sử khi nó trở thành hành động của quần chúng. Quần chúng không phải là yếu tố bổ trợ, mà là nguồn gốc trực tiếp của quyền lực cách mạng; không chỉ tham gia mà quy định tính chính danh và khả năng hiện thực hóa mục tiêu cách mạng. Một cuộc cách mạng không dựa trên quần chúng, xét đến cùng, không có nền tảng chính trị – xã hội để tồn tại bền vững.

Điểm đặc sắc trong tư tưởng của V.I. Lênin là ở chỗ đã chỉ ra cơ chế chuyển hóa vai trò đó thành sức mạnh hiện thực. Theo ông, quần chúng trong trạng thái tự phát, phân tán, thiếu tổ chức và thiếu định hướng, mới chỉ là một lực lượng tiềm năng; họ có thể tạo ra những bùng nổ nhất thời nhưng không đủ khả năng tạo ra sự chuyển biến mang tính cách mạng. Vấn đề cốt lõi là quần chúng được tổ chức đến đâu, giác ngộ đến mức nào và được liên kết theo phương thức nào. Chính từ yêu cầu này, V.I. Lênin xác lập vai trò tất yếu của chính đảng cách mạng như nhân tố mang tính quyết định trong chuyển hóa quần chúng từ tự phát sang tự giác. Đảng không thay thế quần chúng mà tổ chức và nâng cao họ; không đứng trên quần chúng, mà gắn bó và dẫn dắt họ.

Thông qua việc truyền bá lý luận, tổ chức phong trào và định hướng hành động, đảng cách mạng biến những đòi hỏi phân tán thành ý chí chính trị thống nhất, biến sự tự phát thành hành động cách mạng có tổ chức. Đây chính là điều kiện để quần chúng từ “lực lượng đông đảo” trở thành lực lượng chính trị có khả năng quyết định cục diện lịch sử. V.I. Lênin chỉ rõ: “giai cấp vô sản có thể phá tan, đập vụn, quét sạch khỏi mặt đất bộ máy nhà nước tư sản”3 nhưng đồng thời khẳng định: “Không có sự đồng tình và ủng hộ của đại đa số nhân dân lao động… thì cách mạng vô sản không thể thực hiện được”4. Thắng lợi của cách mạng không phải là kết quả của ưu thế kỹ thuật hay mưu lược thuần túy mà là kết quả của sự hội tụ giữa tính quần chúng và tính tổ chức ở trình độ cao. Trong đấu tranh giành chính quyền, quần chúng không chỉ quyết định về mặt lực lượng mà còn quyết định về chất lượng chính trị của cách mạng. Sự tham gia của quần chúng tạo ra tính chính danh, tính chính trị và tính bền vững của thắng lợi. Do đó, trình độ giác ngộ, tổ chức và liên kết của quần chúng chính là thước đo trực tiếp sức mạnh thực tế của phong trào cách mạng.

Thứ hai, quần chúng là chủ thể trung tâm của quá trình cải tạo xã hội cũ và xây dựng xã hội mới.

Quần chúng không chỉ giữ vai trò quyết định đối với sự bùng nổ và thắng lợi của cách mạng mà còn quyết định chiều sâu và tính bền vững của toàn bộ quá trình xây dựng xã hội mới. Điểm đột phá trong tư tưởng của V.I. Lênin là đã chuyển cách nhìn từ “cách mạng như một biến cố chính trị” sang “cách mạng như một quá trình cải biến toàn diện xã hội”, trong đó quần chúng là chủ thể trung tâm. Quần chúng không chỉ là lực lượng thực hiện, mà là chủ thể kiến tạo toàn diện, quyết định cả nội dung, phương thức và kết quả của sự biến đổi xã hội.

Trên lĩnh vực chính trị, V.I. Lênin đã làm rõ sự chuyển biến mang tính bản chất, từ quyền lực của thiểu số sang quyền lực của đa số được tổ chức. Ông khẳng định: “Quần chúng bị áp bức sẽ tự mình đứng ra thành lập chính quyền”5 và toàn thể nhân dân phải học tập quản lý nhà nước. Điều này không chỉ mở rộng phạm vi tham gia chính trị mà còn đặt ra yêu cầu biến quần chúng từ đối tượng quản lý thành chủ thể quản lý. Khi đó, quyền lực nhà nước không còn là công cụ áp đặt mà trở thành cơ chế tổ chức đời sống xã hội của chính quần chúng.

Trên lĩnh vực kinh tế, V.I. Lênin nhấn mạnh vai trò làm chủ của quần chúng đối với toàn bộ quá trình sản xuất và phân phối. Ông khẳng định: “Chúng ta sẽ thiết lập một sự kiểm soát thực sự của công nhân đối với sản xuất”6 và “kiểm kê và kiểm soát… chỉ có thể là sự nghiệp của quần chúng”7. Điều này cho thấy, trong xã hội mới, vấn đề không chỉ là “ai sản xuất” mà là “ai kiểm soát và tổ chức sản xuất”. Khi quần chúng trực tiếp tham gia vào quá trình này, quyền lực kinh tế được xã hội hóa, qua đó khắc phục tận gốc sự tha hóa quyền lực trong lĩnh vực kinh tế.

Trên lĩnh vực xã hội và văn hóa, quần chúng là chủ thể sáng tạo giá trị. V.I. Lênin khẳng định: “Tính sáng tạo sinh động của quần chúng, đó là nhân tố cơ bản của xã hội mới”8 và nhấn mạnh chủ nghĩa xã hội phải được xây dựng bằng chính hoạt động sáng tạo của quần chúng. Cách mạng không chỉ là thay đổi thiết chế mà là quá trình tái cấu trúc hệ giá trị xã hội, từ lối sống, đạo đức đến phương thức tổ chức đời sống.

Thứ ba, quần chúng cách mạng là nền tảng và nguồn sức mạnh quyết định trong bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa.

V.I. Lênin khẳng định: “Trong mọi cuộc chiến tranh, rốt cuộc thắng lợi đều tùy thuộc vào tinh thần của quần chúng…”9. Điều này cho thấy, sự chuyển dịch trọng tâm từ yếu tố vật chất sang yếu tố con người; vũ khí, kỹ thuật hay tổ chức quân sự chỉ phát huy hiệu quả khi được đặt trên nền tảng ý chí, niềm tin và sự tự giác của quần chúng. Khi quần chúng nhận thức rõ mục tiêu và tính chính nghĩa của cuộc đấu tranh, họ sẽ hình thành động lực nội sinh có khả năng vượt qua mọi giới hạn vật chất. Vì vậy, V.I. Lênin nhấn mạnh, việc quần chúng hiểu rõ vì sao mình chiến đấu chính là bảo đảm cho thắng lợi. Đồng thời, ông đặc biệt coi trọng yếu tố tổ chức: “Khi hàng triệu nhân dân lao động đoàn kết muôn người như một… thì thắng lợi sẽ được bảo đảm”10. Điều này cho thấy, sức mạnh của quần chúng không nằm ở số lượng thuần túy mà ở khả năng tổ chức thành một chỉnh thể thống nhất, có kỷ luật và mục tiêu chung. Từ đó, V.I. Lênin đi đến một kết luận: “nguồn lực lượng cuối cùng đó là quần chúng công nông”11, mọi nguồn lực quốc gia – từ kinh tế, quân sự đến khoa học – công nghệ – xét đến cùng đều bắt nguồn từ quần chúng và chỉ phát huy hiệu quả khi được quần chúng tiếp nhận và vận hành. Vì vậy, trong bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa, quần chúng không chỉ là lực lượng tham gia mà là nền tảng sức mạnh, là chủ thể trực tiếp thực hiện và là nhân tố quyết định tính bền vững của chế độ. Sức mạnh quốc gia, xét đến cùng, chính là sức mạnh của quần chúng được tổ chức.

3. Vận dụng quan điểm của V.I. Lênin về vai trò của quần chúng nhân dân trong giai đoạn phát triển mới

Phát huy vai trò của quần chúng nhân dân không chỉ là một yêu cầu mang tính nguyên tắc mà là nhân tố quyết định đã được kiểm nghiệm qua toàn bộ tiến trình lịch sử dân tộc Việt Nam. Từ đấu tranh giành độc lập, thống nhất đất nước đến công cuộc đổi mới và hội nhập hiện nay, mọi thắng lợi căn bản đều gắn liền với khả năng khơi dậy, tổ chức và phát huy sức mạnh của quần chúng. Trong giai đoạn cách mạng giải phóng dân tộc và bảo vệ Tổ quốc, vai trò của quần chúng thể hiện tập trung ở khả năng chuyển hóa thành sức mạnh chính trị – quân sự mang tính quyết định. Điểm cốt lõi không chỉ là sự tham gia đông đảo, mà là sự gắn kết chặt chẽ giữa mục tiêu cách mạng với lợi ích thiết thân của Nhân dân, từ đó hình thành động lực nội sinh có sức huy động và lan tỏa sâu rộng.

Chính cơ chế “dân hiểu, dân tin, dân theo” đã tạo ra nền tảng xã hội vững chắc để cách mạng Việt Nam vượt qua những điều kiện hết sức bất lợi về vật chất, từng bước làm thay đổi tương quan lực lượng và giành thắng lợi. Thực tiễn này cho thấy, khi quần chúng được tổ chức và định hướng đúng, họ không chỉ là lực lượng tham gia, mà trở thành nguồn lực quyết định khả năng xoay chuyển cục diện lịch sử. Bước sang thời kỳ đổi mới, vai trò của quần chúng được biểu hiện bằng những hình thức mới, nội dung mới và yêu cầu mới cao hơn. Nếu trước đây vai trò ấy nổi bật ở huy động sức người, sức của cho đấu tranh cách mạng thì ngày nay nó thể hiện ngày càng rõ ở sự tham gia trực tiếp của Nhân dân vào phát triển kinh tế, xây dựng đời sống văn hóa, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, quản trị xã hội và bảo vệ môi trường hòa bình, ổn định để phát triển đất nước. Những thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử của công cuộc đổi mới là bằng chứng sinh động khẳng định vai trò to lớn của quần chúng Nhân dân khi được tổ chức, phát huy.

Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, thực tiễn cũng chỉ ra những hạn chế. Ở một số lĩnh vực, cơ chế để quần chúng tham gia vào quá trình hoạch định và thực thi chính sách còn chưa đồng bộ, thiếu tính ràng buộc và hiệu lực thực tế; sự tham gia của người dân nhiều khi dừng ở mức tiếp nhận hoặc phản hồi thụ động, chưa trở thành quá trình đồng kiến tạo. Trong khi đó, sự biến đổi nhanh của môi trường kinh tế – xã hội, đặc biệt dưới tác động của chuyển đổi số và hội nhập quốc tế, đang làm xuất hiện những hình thức tham gia mới của quần chúng mà hệ thống thể chế hiện hành chưa theo kịp. Khoảng cách này, nếu không được nhận diện và xử lý kịp thời, có thể làm suy giảm hiệu quả huy động và phát huy nguồn lực xã hội. Đại hội XIV của Đảng đã thẳng thắn chỉ ra rằng “chưa phát huy sức mạnh tổng hợp của các lực lượng trong xây dựng và củng cố tiềm lực quốc phòng, an ninh, bảo vệ Tổ quốc”12.

Chính từ những thành tựu và hạn chế đó, có thể thấy việc phát huy vai trò của quần chúng nhân dân trong kỷ nguyên mới phải được tiến hành một cách có hệ thống, có tổ chức, gắn với đổi mới thể chế và phương thức quản trị. Trọng tâm không chỉ là “huy động” mà là thiết lập cơ chế để quần chúng thực sự trở thành chủ thể kiến tạo, điều chỉnh và bảo vệ trật tự phát triển mới, qua đó chuyển hóa tiềm năng xã hội thành sức mạnh hiện thực của quốc gia. Đây cũng là tinh thần xuyên suốt của Đại hội XIV của Đảng khi yêu cầu “Thắt chặt mối quan hệ gắn bó mật thiết giữa Đảng, Nhà nước với Nhân dân; phát huy dân chủ xã hội chủ nghĩa và quyền làm chủ của Nhân dân”13.

Để thực hiện điều đó cần thực hiện đồng bộ các nội dung chủ yếu sau:

Một là, hoàn thiện thể chế theo hướng xác lập vai trò chủ thể thực chất của Nhân dân trong quản trị quốc gia.

Tiếp tục quán triệt sâu sắc quan điểm “Dân là gốc”, “Nhân dân là chủ thể, là trung tâm của công cuộc đổi mới, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc”14. Vì vậy, cần đòi hỏi chuyển từ mô hình quản lý hành chính đơn tuyến sang mô hình quản trị tương tác, trong đó người dân tham gia vào toàn bộ chu trình chính sách: từ phản ánh vấn đề, góp ý xây dựng, đến giám sát và đánh giá thực thi. Nếu thiếu cơ chế này, cải cách chính trị dễ rơi vào hình thức, còn đấu tranh phòng, chống quan liêu, tham nhũng khó đạt hiệu quả bền vững.

Hai là, chuyển hóa vai trò của quần chúng từ “nguồn lực phát triển” thành “chủ thể kiến tạo giá trị” trong nền kinh tế hiện đại.

Điểm mấu chốt của cải tạo xã hội cũ về kinh tế không chỉ là tháo bỏ rào cản thể chế, mà là phá vỡ quán tính của tư duy sản xuất lạc hậu và tâm lý phụ thuộc. Trong điều kiện kinh tế số và hội nhập sâu rộng, nếu quần chúng chỉ dừng lại ở vị trí người lao động thụ động thì không thể tạo ra bước đột phá phát triển. Do đó, yêu cầu đặt ra là phải tạo lập môi trường để mỗi cá nhân, mỗi cộng đồng trở thành chủ thể sáng tạo, chủ thể đổi mới và chủ thể dữ liệu. Việc “khơi thông và giải phóng sức sản xuất, mọi nguồn lực, phát huy mọi động lực”15, không chỉ là giải phóng yếu tố vật chất, mà là giải phóng năng lực sáng tạo của con người. Khi quần chúng thực sự tham gia vào quá trình kiến tạo giá trị, tăng trưởng kinh tế mới có nền tảng bền vững và khả năng lan tỏa sâu rộng trong xã hội.

Ba là, thúc đẩy quá trình tự chuyển hóa xã hội từ bên trong thông qua phát huy vai trò của quần chúng trong kiến tạo hệ giá trị.

Những hạn chế của xã hội cũ trong lĩnh vực văn hóa – xã hội không thể khắc phục bằng mệnh lệnh hành chính, bởi chúng tồn tại ngay trong nhận thức, hành vi và thói quen của con người. Vì vậy, yêu cầu đặt ra không phải là áp đặt chuẩn mực mà là tạo điều kiện để xã hội tự điều chỉnh. Trong bối cảnh không gian mạng trở thành môi trường xã hội quan trọng, mỗi cá nhân đồng thời là người tiếp nhận, sản xuất và lan tỏa thông tin, nên vai trò của quần chúng trong định hình giá trị càng trở nên trực tiếp và quyết định. Việc “phát huy sức mạnh văn hoá, con người thành nguồn lực nội sinh, động lực phát triển”16 thực chất là phát huy năng lực tự điều chỉnh và sáng tạo giá trị của toàn xã hội. Khi quần chúng thực sự tham gia vào quá trình này, sự hình thành các chuẩn mực mới sẽ mang tính tự giác, bền vững và có sức lan tỏa mạnh mẽ hơn bất kỳ biện pháp áp đặt nào từ bên ngoài.

Bốn là, xây dựng “thế trận lòng dân” làm nền tảng cốt lõi của sức mạnh quốc phòng, an ninh trong điều kiện mới.

Đại hội XIV của Đảng xác định: “nền quốc phòng toàn dân, nền an ninh nhân dân là sức mạnh quốc phòng, an ninh của đất nước, được xây dựng trên nền tảng chính trị, tinh thần, nhân lực, vật lực, tài chính; là tổng thể các hoạt động của Đảng, Nhà nước và Nhân dân để tạo nên sức mạnh toàn diện bảo vệ vững chắc Tổ quốc trong tình hình mới”17. Sức mạnh bảo vệ Tổ quốc không chỉ được quyết định bởi tiềm lực quân sự, mà trước hết bởi mức độ ổn định và gắn kết xã hội, do đó phải gắn xây dựng quốc phòng, an ninh với phát triển kinh tế – xã hội, nâng cao đời sống nhân dân và củng cố niềm tin xã hội. Chú trọng xây dựng thế trận lòng dân, củng cố sự đồng thuận xã hội, tăng cường niềm tin của Nhân dân đối với Đảng, Nhà nước, tạo nền tảng vững chắc cho sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc trong mọi tình huống.

Năm là, phát huy vai trò trực tiếp và năng lực sáng tạo của quần chúng trong bảo vệ Tổ quốc trên cả không gian thực và không gian số.

Trong điều kiện hiện nay, bảo vệ Tổ quốc không còn giới hạn trong phạm vi lực lượng chuyên trách, mà trở thành quá trình xã hội hóa sâu rộng. Mỗi người dân không chỉ là đối tượng cần được bảo vệ, mà còn là chủ thể tham gia bảo vệ đất nước thông qua hành vi, nhận thức và trách nhiệm công dân của mình. Đặc biệt, trong không gian mạng – nơi thông tin vừa là công cụ, vừa là mục tiêu của các hoạt động chống phá – năng lực nhận diện, phản bác thông tin sai trái của quần chúng trở thành một yếu tố cấu thành sức mạnh quốc gia. Việc thực hiện mục tiêu “bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ; giữ vững môi trường hòa bình, ổn định để phát triển đất nước”18, vì vậy không thể tách rời vai trò của từng cá nhân trong xã hội. Đồng thời, cần thiết lập cơ chế phát hiện, tổng kết và nhân rộng các sáng kiến từ cơ sở, gắn với yêu cầu “chủ động phòng ngừa, phát hiện sớm, xử lý kịp thời các yếu tố gây mất ổn định từ cơ sở”19, qua đó, phát huy tối đa năng lực thích ứng và sáng tạo của quần chúng trong xử lý các tình huống thực tiễn.

4. Kết luận

Quan điểm của V.I. Lênin về vai trò của quần chúng trong cách mạng xã hội chủ nghĩa tiếp tục khẳng định giá trị phương pháp luận bền vững đối với thực tiễn cách mạng Việt Nam hiện nay. Thực tiễn cho thấy, mọi thành tựu phát triển đều bắt nguồn từ việc khơi dậy và tổ chức được sức mạnh của Nhân dân. Trong kỷ nguyên mới phát triển, yêu cầu đặt ra không chỉ là tăng trưởng nhanh mà còn là phát triển bền vững trên nền tảng xã hội vững chắc. Điều đó đòi hỏi phải nhất quán quan điểm “lấy dân làm gốc”, đồng thời thiết lập những cơ chế thực chất để Nhân dân tham gia vào toàn bộ quá trình kiến tạo, vận hành và bảo vệ trật tự phát triển. Xét đến cùng, sức mạnh quốc gia chính là sức mạnh được tổ chức của quần chúng. Khi Nhân dân thực sự hiểu, tin và chủ động nhập cuộc thì các mục tiêu cải tạo xã hội cũ, xây dựng xã hội mới và bảo vệ Tổ quốc mới có cơ sở vững chắc để trở thành hiện thực.

Chú thích:
1, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV. Tập II. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 382, 141, 375, 382, 373, 260, 77, 74, 381.
2. V.I. Lênin toàn tập (2006). Tập 36. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr.20.
3. V.I. Lênin toàn tập (2006). Tập 33. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr.123.
4, 6, 8. V.I. Lênin toàn tập (2006). Tập 42. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr.171, 172 – 173, 171.
5, 7, 10. V.I. Lênin toàn tập (2006). Tập 41. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr.147, 147, 147.
9, 11. V.I. Lênin toàn tập (2006). Tập 44. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 204, 204.
Tài liệu tham khảo:
1. Khuất Trọng Nam, Vũ Hữu Chung (2023). Tư tưởng của V.I.Lênin về dân chủ xã hội chủ nghĩa và vận dụng ở Việt Nam hiện nay. Tạp chí Quản lý nhà nước số 331 (8/2023).
2. Vận dụng những quan điểm cơ bản của V.I.Lênin về nhà nước vào xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/03/25/van-dung-nhung-quan-diem-co-ban-cua-v-i-lenin-ve-nha-nuoc-vao-xay-dung-nha-nuoc-phap-quyen-xa-hoi-chu-nghia/