Vai trò của chuyển đổi số đối với quản trị công bao trùm tại Việt Nam

The role of digital transformation in inclusive public governance in Vietnam

TS. Nguyễn Đình Phúc
Học viện Chính trị khu vực II

(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh kỷ nguyên số, chuyển đổi số khu vực công không chỉ giới hạn ở việc ứng dụng công nghệ vào thủ tục hành chính mà đã trở thành chiến lược cốt lõi hướng tới kiến tạo nền quản trị công bao trùm. Cách tiếp cận này bảo đảm sự tham gia bình đẳng của mọi tầng lớp, đặc biệt là nhóm yếu thế, qua đó, nâng cao tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và tính chính danh của Nhà nước. Đồng thời, quá trình chuyển đổi đòi hỏi sự chuyển dịch từ mô hình quản lý truyền thống sang quản trị dựa trên nền tảng số và mạng lưới. Trên cơ sở đó, đánh giá thực trạng hạ tầng, nhận diện các điểm nghẽn và đề xuất giải pháp đồng bộ nhằm thúc đẩy phát triển bao trùm, bền vững.

Từ khóa: Quản trị công bao trùm; chuyển đổi số; quản lý; quản trị; người dân; nhóm yếu thế.

Abstract: In the digital era, digital transformation in the public sector is no longer limited to applying technology to administrative proceduresbut has become a core strategy toward building an “inclusive public governance”. This approach ensures the equal participation of all social strata, particularly vulnerable groups, thereby enhancing transparency, accountability, and the legitimacy of the State. Concurrently, the transformation process demands a shift from traditional management models to digital platform-based and network-based governance. On that basis, it is essential to assess the current state of infrastructure, identify bottlenecks, and propose synchronized solutions to promote inclusive and sustainable development.

Keyword: Inclusive public administration; digital transformation; management; governance; citizens; vulnerable groups.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh khoa học – công nghệ phát triển mạnh mẽ gắn với tiến trình cải cách hành chính nhà nước, các mô hình quản trị truyền thống ngày càng bộc lộ những giới hạn nhất định, đặc biệt trong việc bảo đảm tính công bằng, khả năng tiếp cận dịch vụ và mức độ tham gia của người dân. Sự chuyển dịch từ hành chính công truyền thống sang mô hình “Quản lý công mới” (new public management – NPM) và các cách tiếp cận quản trị toàn diện kiến tạo phát triển đã góp phần nâng cao hiệu quả, minh bạch và trách nhiệm giải trình. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy, vẫn còn tồn tại khoảng cách giữa thiết kế chính sách và khả năng thụ hưởng của xã hội, nhất là đối với các nhóm yếu thế.

Trước yêu cầu cấp bách đó, chuyển đổi số nổi lên như một động lực then chốt, không chỉ hỗ trợ tối ưu hóa quy trình quản lý mà còn mở ra khả năng tái cấu trúc toàn diện phương thức vận hành của bộ máy nhà nước theo hướng linh hoạt, kết nối và lấy người dân làm trung tâm. Tiến trình này đã cụ thể hóa định hướng chiến lược trong Văn kiện Đại hội XIV của Đảng về phát triển kinh tế số, xã hội số và xây dựng nền quản trị quốc gia hiện đại, hiệu quả.

Việc ứng dụng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo không chỉ giúp nâng cao hiệu quả điều hành mà còn góp phần thúc đẩy nền quản trị công bao trùm (inclusive public governance), bảo đảm cơ hội bình đẳng cho mọi đối tượng trong tiếp cận và thụ hưởng dịch vụ công. Đồng thời, đây cũng là giải pháp cốt lõi để hiện thực hóa các mục tiêu tăng cường đổi mới sáng tạo, nâng cao năng lực quản lý nhà nước và kỷ luật, kỷ cương hành chính theo tinh thần của Nghị quyết số 57-NQ/TW, ngày 22/12/2024 của Bộ chính trị. Tuy nhiên, vấn đề đặt ra trong giai đoạn hiện nay là làm thế nào để khai thác hiệu quả tiềm năng này nhằm thu hẹp khoảng cách số, tăng cường sự tham gia xã hội và nâng cao chất lượng quản trị quốc gia. Đây là một đòi hỏi khách quan, cần được tiếp cận một cách hệ thống cả về lý luận và thực tiễn hành chính tại Việt Nam hiện nay.

2. Cơ sở lý thuyết

2.1. Khái niệm về quản trị công bao trùm

Lịch sử phát triển của nền hành chính nhà nước đã chứng kiến những cuộc chuyển giao mô hình mang tính bước ngoặt. Bắt đầu từ mô hình Quan liêu theo lý thuyết của Max Weber với đặc trưng là sự phân cấp bậc cứng nhắc và kiểm soát bằng quy tắc hành chính, bộ máy nhà nước vào cuối thế kỷ XX đã chuyển sang áp dụng mô hình “quản lý công mới” (new public management – NPM). Mô hình NPM vay mượn các triết lý quản trị từ khu vực tư nhân, nhấn mạnh vào sự cạnh tranh, tư nhân hóa, định hướng kết quả và coi công dân như những “khách hàng”. Mặc dù NPM đã giải quyết được bài toán về tính trì trệ và tối ưu hóa chi phí, nhưng mô hình này vấp phải những chỉ trích gay gắt vì làm xói mòn các giá trị công, gia tăng sự phân tán của bộ máy và chưa chú trọng khía cạnh công bằng xã hội. Để khắc phục những hạn chế của NPM, mô hình “quản trị công mới” (New Public Governance – NPG) đã ra đời và tiến hóa thành khái niệm “Quản trị bao trùm dựa trên công nghệ số” (inclusive digital governance). Theo khung khái niệm của Liên hợp quốc (UN DESA), quản trị bao trùm đòi hỏi các thiết chế công quyền phải vượt ra ngoài việc tự động hóa các quy trình hành chính đơn thuần, bao gồm khuôn khổ tích hợp sự đổi mới công nghệ với sự cởi mở, minh bạch và khả năng đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dân1.

Tại Việt Nam, Đảng ta định hướng rõ nét bằng yêu cầu: “Xây dựng hệ thống quản lý nhà nước, quản trị quốc gia hiện đại, hiệu quả, phục vụ và kiến tạo phát triển, xây dựng chính phủ số, chính quyền số2. Sự cam kết này tiếp tục được củng cố bằng mục tiêu hành động cụ thể hướng tới: “Người dân và doanh nghiệp là trung tâm, là chủ thể, nguồn lực, động lực chính; nhà khoa học là nhân tố then chốt…”3 đưa chuyển đổi số thành phương tiện cốt lõi thực hiện nền quản trị công bao trùm.

Chuyển đổi số bao trùm như định nghĩa trong Khung chuyển đổi số của Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP) là một quá trình tiếp cận phối hợp có chủ đích giữa chính phủ, xã hội công dân và khu vực tư nhân4. Trọng tâm là công dân không còn là đối tượng thụ động tiếp nhận chính sách, mà trở thành người đồng thiết kế các giải pháp quản trị thông qua cơ chế tham gia điện tử (e-participation).

2.2. Những nhân tố tác động đến thành công của quản trị công bao trùm

Một là, tác động của khoảng cách số đến sự tiếp nhận dịch vụ công trực tuyến.

Mô hình chấp nhận e-government (e-government adoption model – GAM) (được phát triển trên nền tảng của mô hình chấp nhận công nghệ (TAM)) chỉ ra rằng quyết định sử dụng dịch vụ công số của người dân bị chi phối bởi các yếu tố cơ bản như: sự nhận thức về tính hữu ích (perceived usefulness), sự nhận thức về tính dễ sử dụng (perceived ease of use), chất lượng thông tin, và đặc biệt là nhận thức về niềm tin (perceived trust)5.

Niềm tin số là khái niệm bao hàm niềm tin vào cơ quan chính phủ cung cấp dịch vụ và niềm tin vào tính an toàn của chính nền tảng internet. Nếu Chính phủ thiếu các chính sách bảo vệ quyền riêng tư hoặc để xảy ra rò rỉ dữ liệu, người dân sẽ nảy sinh một rào cản tâm lý, điều này được giải thích thông qua lý thuyết kháng cự đổi mới (innovation resistance theory – IRT)6.

Bên cạnh các yếu tố tâm lý, rào cản cấu trúc lớn nhất đối với quản trị bao trùm là “khoảng cách số”. Lý thuyết khoảng cách số hiện đại không chỉ dừng lại ở vấn đề thiếu thiết bị máy tính (khoảng cách cấp độ một), mà đã mở rộng sang các chiều kích phức tạp hơn. Khoảng cách cấp độ hai liên quan đến sự bất bình đẳng về năng lực kỹ thuật số (digital literacy), tức là khả năng tìm kiếm, đánh giá, và khai thác thông tin một cách có ý nghĩa. Khoảng cách cấp độ ba đề cập đến sự khác biệt về “kết quả sử dụng”, trong đó những người có nền tảng giáo dục và kinh tế tốt hơn sẽ chuyển hóa việc sử dụng internet thành các lợi thế chính trị, kinh tế vượt trội so với những nhóm yếu thế. Việc vượt qua cả ba cấp độ khoảng cách này đòi hỏi nhà nước phải có sự can thiệp thể chế sâu rộng, chuyển từ việc cung cấp hạ tầng sang việc bảo đảm “sự hòa nhập” (inclusion)7.

Hai là, quyền lực thuật toán đặt ra yêu cầu về chủ nghĩa hiến pháp số và đạo đức trí tuệ nhân tạo.

Đỗ Minh Khôi (2025)8 đưa ra khái niệm “chủ nghĩa hiến pháp trong kỷ nguyên số” là việc chuyển dịch các hoạt động chính trị – xã hội lên không gian mạng đã làm xuất hiện một trung tâm quyền lực mới bên cạnh quyền lực công của nhà nước: quyền lực của các siêu nền tảng công nghệ và quyền lực của thuật toán.

Trong môi trường thực tế ảo, các tập đoàn công nghệ xuyên quốc gia đóng vai trò như những nhà lập pháp tư nhân, thiết kế các cấu trúc không gian và thuật toán nhằm điều chỉnh hành vi của hàng tỷ người dùng. Các quy chuẩn này không được diễn đạt bằng ngôn ngữ pháp lý truyền thống mà được mã hóa bằng “mã nguồn”, tạo ra sự chế định trực tiếp và tước đi quyền lựa chọn của cá nhân. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc phải “hiến pháp hóa” không gian mạng, tức là phải áp dụng các nguyên tắc cốt lõi của chủ nghĩa hiến pháp như sự kiểm soát quyền lực, bảo vệ quyền con người, tính minh bạch và công lý vào việc điều chỉnh cả nhà nước lẫn các tác nhân công nghệ tư nhân.

Ngoài ra, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong hoạt động quản lý công như hệ thống đoán định tư pháp, chẩn đoán y tế tự động hay hệ thống chấm điểm công dân có thể sẽ đối diện với những rủi ro đạo đức. Các hệ thống AI học máy dựa trên khối lượng dữ liệu lớn nếu không có sự kiểm soát, có thể kế thừa và khuếch đại các “thiên kiến thuật toán” đối với giới tính, vùng miền, hoặc sắc tộc. Nếu quản trị công thiếu đi các khung pháp lý để kiểm định sự công bằng của thuật toán, những quyết định do máy móc đưa ra sẽ tạo ra những quyết định bất công công vô hình đối với các nhóm yếu thế, đi ngược lại hoàn toàn với nguyên lý của sự bao trùm.

3. Thực trạng chuyển đổi số và mức độ bao trùm trong quản trị công tại Việt Nam

3.1. Những thành tựu đạt được

Thứ nhất, về hạ tầng số và dịch vụ công điện tử.

Việt Nam đã xác định phát triển hạ tầng số là khâu đột phá để tạo nền móng cho quản trị quốc gia. Về mặt xếp hạng quốc tế, Báo cáo khảo sát Chính phủ điện tử năm 2024 của Liên hợp quốc xếp hạng Chỉ số phát triển Chính phủ điện tử (EGDI) của Việt Nam đạt 0,7709 điểm, thuộc nhóm các nước có EGDI ở mức Rất cao, đứng vị trí 71/193 quốc gia, tăng 15 bậc so với năm 2022. Điều này đánh dấu sự vươn lên đáng ghi nhận trong nỗ lực cung cấp dịch vụ công trực tuyến. Thành tựu này được ghi nhận bằng việc thiết lập và vận hành hiệu quả Khung kiến trúc chính phủ điện tử quốc gia (NEAF) và Cổng Dịch vụ công Quốc gia. Chính thức vận hành từ tháng 12/2019, Cổng Dịch vụ công quốc gia giữ vai trò là đầu mối tập trung giúp số hóa và triển khai trực tuyến đa dạng thủ tục hành chính, từ đăng ký kinh doanh, nghĩa vụ thuế đến đất đai, qua đó cắt giảm tối đa chi phí tuân thủ và đẩy lùi nạn tham nhũng, góp phần nâng cao tính minh bạch, hỗ trợ người dân chủ động giám sát chất lượng dịch vụ toàn quốc. Bên cạnh đó, việc triển khai quyết liệt Đề án 06 về phát triển ứng dụng dữ liệu về dân cư, định danh và xác thực điện tử đã tạo ra một hệ thống dữ liệu “đúng, đủ, sạch, sống”, cho phép liên thông cơ sở dữ liệu quốc gia giữa các bộ ngành9.

Tại đô thị đầu tàu kinh tế, tiến trình chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ. Đề án “Phát triển hạ tầng viễn thông và kế hoạch phát triển hạ tầng số tại Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2020 – 2030” đã vạch ra một lộ trình rõ ràng nhằm hiện đại hóa nền quản trị đô thị thông minh. Kế hoạch này tập trung triển khai Mạng viễn thông băng rộng dùng riêng (Metronet) phân lớp phức tạp, dành riêng cho các cơ quan chính quyền, kết hợp với việc đẩy mạnh phủ sóng di động 5G và hoàn tất quá trình chuyển đổi giao thức internet sang IPv6 để giải quyết bài toán cạn kiệt địa chỉ IP trong tương lai. Thành phố cũng đang tích hợp mạnh mẽ mạng lưới thiết bị cảm biến (IoT) và camera quan sát, ứng dụng kiến trúc điện toán biên (edge computing) để xử lý dữ liệu thời gian thực trong các lĩnh vực thiết yếu như điều phối giao thông thông minh, quản lý lưới điện và kiểm soát hệ thống thoát nước. Các hệ thống như tổng đài khẩn cấp liên thông 113 -114 – 115 và cổng thông tin 1022 tiếp nhận phản ánh của người dân chính là những biểu hiện rõ nét của việc biến công dân thành những “cảm biến xã hội” chủ động tham gia giám sát việc thực hiện các quyết định công và chất lượng đô thị.

Thứ hai, về phát triển kinh tế số và những tác động xã hội tích cực.

Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo không chỉ đang cải thiện hiệu năng quản lý mà còn phát huy vai trò xã hội sâu sắc, trở thành chất xúc tác cho tăng trưởng kinh tế số bao trùm. Đặng Thị Tố Như (2025)10 trong nghiên cứu của mình thực hiện tại 14 tỉnh khu vực Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung chỉ ra rằng, việc đầu tư vào công nghệ thông tin và truyền thông (ITC) có tác động tích cực và tương quan thuận với tốc độ tăng trưởng kinh tế của khu vực. Thông qua các mô hình kinh tế lượng (OLS, FEM, REM, FGLS), nghiên cứu khẳng định ICT đóng vai trò quan trọng thứ hai (sau yếu tố lao động) trong việc tạo động lực tăng trưởng, phản ánh xu thế chuyển dịch tất yếu từ nền kinh tế thâm dụng lao động giá rẻ sang nền kinh tế số. Hạ tầng viễn thông phát triển đã mở ra cơ hội kinh doanh thương mại điện tử, giáo dục trực tuyến và du lịch thông minh Điều này giúp các địa phương vượt qua những thách thức về vị trí địa lý.

Các chính sách chuyển đổi số cũng đang hướng tới mục tiêu bảo đảm sinh kế bền vững và nâng cao chỉ số hạnh phúc cho người dân. Các nghiên cứu chuyên sâu trong Hội thảo quốc gia tháng 12/2023 nhấn mạnh vào việc sử dụng công nghệ số để hỗ trợ dân cư nông thôn vùng ven biển Nam Trung Bộ thích ứng với biến đổi khí hậu và phát huy ý chí tự lực của đồng bào dân tộc thiểu số trong phát triển kinh tế. Trong lĩnh vực giáo dục, công cuộc chuyển đổi mô hình quản trị nhà nước từ hệ thống ba cấp sang hai cấp tại Việt Nam kết hợp với số hóa hệ thống thông tin quản lý giáo dục (EMIS) đang được kỳ vọng sẽ tăng cường sự tham gia của địa phương, phân bổ nguồn lực công bằng hơn và đem lại một nền giáo dục bao trùm. Những nỗ lực này minh chứng cho định hướng của Đảng và Nhà nước trong việc gắn kết chặt chẽ giữa tăng trưởng kinh tế số với việc duy trì tiến bộ, công bằng xã hội.

Thứ ba, tác động đến tư duy thực thi công vụ.

Chuyển đổi số cũng đang định hình lại phương thức tuyên truyền và xây dựng năng lực lãnh đạo trong khu vực công. Khái niệm “năng lực lãnh đạo số” đã được đưa vào các khung đánh giá hiệu năng tổ chức hành chính. Nghiên cứu thực nghiệm dựa trên mô hình D-LEAD (digital leadership effectiveness assessment for the public sector) với 300 đơn vị hành chính cấp tỉnh và huyện (trước khi sát nhập) tại Việt Nam đã chỉ ra rằng: năng lực “dự báo công nghệ”, “chấp nhận rủi ro số” và “hợp tác đa ngành” của người đứng đầu có tác động quyết định đến mức độ thành công của các chỉ số chuyển đổi số (DTI). Đặc biệt, các yếu tố thể chế như sự linh hoạt trong tự chủ tài chính đóng vai trò điều tiết quan trọng, giúp các sáng kiến số hóa từ lý thuyết được hiện thực hóa một cách linh hoạt tại cơ sở.

Thứ tư, tác động đến công tác tuyên truyền, vận động của Đảng và Nhà nước.

Việc ứng dụng công nghệ hiện đại cũng lan tỏa mạnh mẽ trong công tác chính trị, tư tưởng. Báo chí và các cơ quan truyền thông của Đảng đã áp dụng mô hình tòa soạn hội tụ, ưu tiên mạng xã hội và tiếp cận đa nền tảng để chủ động lan tỏa các chủ trương, đường lối, cũng như đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái trên không gian mạng. Việc sử dụng dữ liệu lớn và AI để tối ưu hóa công tác tuyên truyền đang tạo ra sự tương tác đa chiều giữa cơ quan công quyền và quần chúng nhân dân, từ đó, củng cố sự đồng thuận xã hội.

3.2. Những vấn đề đặt ra

Một là, về khoảng trống về khung pháp lý và rủi ro đạo đức công nghệ.

Sự phát triển nhanh và vượt bậc của các công nghệ mới nổi đang diễn ra vượt xa khả năng thích ứng của hệ thống pháp luật truyền thống, tạo ra những “khoảng trống pháp lý” mang tính rủi ro cao. Trong bối cảnh nhà nước và doanh nghiệp ngày càng bị tác động của trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) đối với áp lực tích hợp các công nghệ này vào quá trình tạo và việc cung cấp sản phẩm, dịch vụ, pháp luật Việt Nam chưa có những quy phạm đủ mạnh để kiểm soát tính công bằng và đạo đức của thuật toán.

Điều này có thể dẫn đến những hệ lụy, như: đối với việc ứng dụng AI trong hệ thống đoán định tư pháp, chẩn đoán y tế, hoặc phê duyệt tín dụng tự động. AI được huấn luyện dựa trên các bộ dữ liệu lớn trong quá khứ, nếu các bộ dữ liệu này chứa đựng những định kiến sẵn có về giới tính, xuất thân, hay tình trạng kinh tế, thuật toán sẽ có thể tái sản xuất và khuếch đại những bất bình đẳng đó. Khi sự phụ thuộc vào AI quá mức sẽ dẫn đến việc đưa ra quyết định sai lệch gây thiệt hại cho công dân. Điều này dẫn đến xung đột pháp lý và việc truy cứu trách nhiệm hiện nay là một bài toán nan giải bởi việc dẫn giải lỗi thuộc về người lập trình, cơ quan nhà nước sử dụng phần mềm hay hệ thống tự học của máy móc? Vấn đề này đặt ra nhu cầu cấp bách phải hình thành các quy chuẩn về “đạo đức AI” và các nguyên tắc trách nhiệm giải trình minh bạch.

Vấn đề bảo vệ quyền riêng tư và dữ liệu cá nhân đang đối mặt với những sức ép lớn và khác biệt so với trước đây. Mặc dù Việt Nam đã ban hành Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 nhưng việc kiểm soát các luồng dữ liệu xuyên biên giới và chế tài các công ty công nghệ đa quốc gia vẫn bộc lộ nhiều lúng túng. Đặc biệt, đối với các nhóm dễ bị tổn thương như người lao động, bệnh nhân hay đương sự trong các vụ án dân sự, thông tin nhạy cảm của họ dễ dàng bị các doanh nghiệp thu thập, khai thác thương mại trái phép mà thiếu đi sự đồng ý có đầy đủ nhận thức (tình huống đã từng xảy ra đối với sản phẩm ứng mạng xã hội Zalo).

Hai là, khoảng cách số khi có sự phân hóa sâu sắc làm giảm tính bao trùm của quản trị công.

Sự dịch chuyển nhanh chóng các dịch vụ công thiết yếu lên không gian trực tuyến đã vô tình tạo ra rào cản loại trừ đối với một bộ phận dân cư. “Khoảng cách số” tại Việt Nam bao gồm nhiều mặt:

(1) Sự phân hóa về mức độ tiếp cận: Báo cáo nghiên cứu năm 2025 về mức độ sẵn sàng ứng dụng AI và chuyển đổi số với con số thống kê cho thấy tỷ lệ không có khả năng truy cập thiết bị/hạ tầng công nghệ thông ở nhóm đồng bào dân tộc thiểu số lên tới 19,55%, cao gấp gần 10 lần so với mức 1,98% ở nhóm người Kinh/Hoa11.

(2) Khoảng cách “cực đoan” khi xét về kỹ năng số: với tỷ lệ thiếu kỹ năng số ở nhóm Kinh/Hoa mức khá cao (69,88%), nhóm dân tộc thiểu số là (92,47%). Tương tự, chênh lệch giữa khu vực đô thị và nông thôn, cũng như giữa người định cư lâu năm và dân di cư, tiếp tục củng cố bức tường ngăn cách số (xem Bảng 1)12.

Bảng 1. Tỷ lệ thiếu hụt năng lực và khả năng tiếp cận công nghệ thông tin (ICT) theo nhóm dân số tại Việt Nam (phân tích khoảng tin cậy 95%)

Nhóm dân cư (đặc điểm nhân khẩu học)Tỷ lệ không có khả năng tiếp cận hạ tầng ict (%)Tỷ lệ không có kỹ năng số (%)
Theo sắc tộc: người Kinh/Hoa1,98 (1.55 – 2.41)69,88 (67,80 – 71,96)
Theo sắc tộc: các nhóm dân tộc thiểu số khác19,55 (16,44 – 22,67)92,47 (90,41- 94,54)
Theo tình trạng cư trú: người dân đô thị1,11 (0,72 – 1,50)55,92 (52,39 – 59,46)
Theo di cư: người định cư lâu năm (≥ 5 năm)4,92 (4,19 – 5,65)75,64 (73,90 – 77,37)
Theo di cư: người mới di cư (≤ 5 năm)1,55 (0,97 – 2,12)60,86 (56,01 – 65,70)
Nguồn: Vietnam’s two-tier government system: findings, implications and recommendations from 16 years of PAPI.

Dữ liệu cho thấy, có khoảng cách rõ rệt trong quá trình thực hiện chuyển đổi số, trong đó, các nhóm dân tộc thiểu số ở nông thôn đang chịu tổn thương kép khi chuyển đổi số diễn ra với tốc độ nhanh chóng. Thực trạng này tạo áp lực và nghịch lý lên nỗ lực xây dựng quản trị bao trùm. Trong khi nhà nước kỳ vọng chuyển đổi 100% thủ tục hành chính lên Cổng dịch vụ công trực tuyến thì những người dân thiếu cơ hội tiếp cận và kỹ năng số sẽ gặp hạn chế trong việc tiếp cận các dịch vụ y tế, giáo dục, trợ cấp xã hội và tham gia giám sát quá trình xây dựng và thực hiện các quyết định công của nhà nước. Việc thực hiện mô hình chính quyền hai cấp giúp người dân tiếp cận gần hơn với cơ quan công quyền, nhưng “khoảng cách địa lý” và “khoảng cách số” lại là mối lo khi người dân ở các vùng núi, vùng sâu vùng xa khó tiếp cận trực tiếp nhưng lại gặp hạn chế với khả năng sử dụng hệ thống hành chính điện tử thay thế.

Ba là, nguy cơ tội phạm mạng dẫn đến suy giảm “niềm tin số”.

Mặt trái của quá trình số hóa quản trị quốc gia là những lỗ hổng về bảo mật, đây có thể là sự kích thích với tội phạm công nghệ tạo ra các cuộc tấn công mạng xuyên quốc gia. Báo cáo Tình báo an ninh mạng của Hiệp hội An ninh mạng quốc gia (NCA) và Công ty Công nghệ An ninh mạng Việt Nam (NCS) cung cấp các minh chứng thực chứng về sự tàn phá của tội phạm mạng trong giai đoạn 2024 – 202513 như:

(1) Sự xâm phạm của các tổ chức tấn công có chủ đích (advanced persistent threats – APT) được hậu thuẫn bởi các tác nhân tình báo quốc gia. Báo cáo NCA nhận diện sự xuất hiện của nhóm APT “Phantom Taurus” chuyên nhắm vào các cơ quan chính phủ, ngoại giao, viễn thông mang tầm quan trọng chiến lược tại khu vực. Phantom Taurus sử dụng các kỹ thuật tấn công tinh vi: chúng sử dụng bộ mã độc NET-STAR nhắm vào máy chủ IIS, hoạt động hoàn toàn ẩn danh trong bộ nhớ (fileless malware) mà không cần ghi tệp tin lên ổ cứng, qua đó vô hiệu hóa hoàn toàn các chốt chặn bảo mật tiêu chuẩn như AMSI và ETW của Windows. Nguy hiểm hơn, thay vì chỉ đánh cắp tài liệu, các nhóm này đã chuyển hướng sang việc sử dụng mã lệnh WMI để trích xuất toàn bộ dữ liệu cấu trúc SQL từ các cơ sở dữ liệu quốc gia. Theo cách này, những lộ lọt có thể có sẽ tạo ra khả năng thao túng các hồ sơ quốc gia, đe dọa đến chủ quyền số.

(2) Làn sóng tấn công mã độc tống tiền đã gây ra thiệt hại thực sự cho khu vực kinh tế và dịch vụ công. Báo cáo của NCS, năm 2024 ước tính thiệt hại từ các cuộc tấn công ransomware nhắm vào các ngân hàng, tổ chức năng lượng, y tế và dịch vụ công tại Việt Nam đã vượt ngưỡng hàng chục triệu USD. Kẻ tấn công liên tục đổi mới phương thức xâm nhập: điển hình là chiến thuật mới mang tên “GrimResource” lừa đảo người dùng tải các tệp tin “.msc”, ngụy trang dưới dạng tài liệu PDF; từ đó, thực thi mã độc Cobalt Strike và PlugX để chiếm quyền điều khiển toàn bộ mạng lưới nội bộ của lực lượng vũ trang và chính quyền. Các lỗ hổng trên các thiết bị biên, như VPN của Fortinet, Palo Alto hay ứng dụng Citrix, Veeam liên tục bị khai thác để làm bàn đạp phát tán mã độc14.

(3) Sự đe dọa từ tội phạm mạng nội địa và gian lận thuật toán. Các nhóm tội phạm trong nước như UAT-8099 khai thác các máy chủ IIS của chính phủ và giáo dục để thực hiện gian lận tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO Fraud), đánh cắp thông tin người dùng và trục lợi tài chính. Tình trạng mua bán công khai hàng trăm triệu bản ghi dữ liệu cá nhân, thông tin định danh của người dân trên các diễn đàn chợ đen đang xâm phạm nghiêm trọng quyền riêng tư. Nỗi ám ảnh về lừa đảo trực tuyến (scam) khiến phần lớn người dân tỏ ra e dè, dẫn đến hiện tượng “kháng cự sự đổi mới” và từ chối cung cấp thông tin cho các nền tảng chính quyền số15. Một khi “niềm tin số” bị đổ vỡ, mọi nỗ lực xây dựng chính phủ điện tử bao trùm sẽ mất đi yếu tố quyết định thành công là nền tảng tương tác từ phía công dân.

4. Các giải pháp thúc đẩy quản trị công bao trùm bằng chuyển đổi số

Thứ nhất, hoàn thiện thể chế về không gian số và quản trị thích ứng.

Trước hết, Chính phủ cần khẩn trương thiết lập một hành lang pháp lý minh bạch, linh hoạt nhằm cân bằng giữa việc kích thích sự đổi mới công nghệ và bảo vệ quyền lợi của các nhóm yếu thế. Trọng tâm của tiến trình này là xây dựng khung đạo đức trí tuệ nhân tạo (AI) và cơ chế trách nhiệm giải trình. Đặc biệt, các ứng dụng AI trong phân bổ phúc lợi, y tế và tư pháp công phải được kiểm định độc lập về “thiên kiến thuật toán” trước khi vận hành. Song song đó, khu vực công cần áp dụng bộ hướng dẫn hành vi trách nhiệm khi sử dụng AI để bảo đảm nguyên tắc “quyết định cuối cùng thuộc về con người”, duy trì đạo đức công vụ.

Tuy nhiên, do công nghệ luôn vượt trước các quy định pháp lý tĩnh, việc định hình khung đạo đức cần được kiểm nghiệm qua các mô hình thực tiễn. Chính vì vậy, bước đi tiếp theo là kiến tạo cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) cho các dịch vụ số mới như fintech, blockchain hay quản trị dữ liệu đất đai trong không gian giới hạn. Phương thức này đóng vai trò như màng lọc khoa học, giúp cơ quan lập pháp đo lường rủi ro và điều chỉnh luật pháp chủ động trước khi phổ cập toàn quốc. Đây là giải pháp dung hòa tối ưu, vừa phát huy tư duy đổi mới sáng tạo, vừa ngăn ngừa nguy cơ công nghệ vượt khỏi tầm kiểm soát của Nhà nước.

Bên cạnh các mô hình thử nghiệm, cần thiết siết chặt đồng bộ hành lang bảo vệ dữ liệu cá nhân. Hệ thống pháp luật cần nâng cao tính răn đe qua các quy định về “quyền được lãng quên” hoặc quyền từ chối cung cấp dữ liệu của đối tượng yếu thế số. Đồng thời, cần ràng buộc trách nhiệm giải trình vào các doanh nghiệp nền tảng, buộc họ chứng minh tính hợp pháp khi thu thập, xử lý dữ liệu nhạy cảm của người lao động, người bệnh và trẻ em. Sự kết hợp giữa tính kiến tạo trong thử nghiệm và tính nghiêm minh trong bảo vệ dữ liệu sẽ là nền tảng hiện thực hóa một không gian số an toàn, nhân văn.

Thứ hai, kiến tạo hạ tầng số bao trùm và xóa bỏ khoảng cách công nghệ.

Hạ tầng số cần được coi là hàng hóa công cộng thiết yếu và là quyền lợi cơ bản của mọi công dân. Theo quan điểm đó, ưu tiên hàng đầu trong chính sách quốc gia là thu hẹp khoảng cách tiếp cận địa lý và dân tộc. Để hiện thực hóa mục tiêu này, Nhà nước cần tối ưu hóa nguồn lực từ Quỹ dịch vụ viễn thông công ích nhằm đồng bộ hạ tầng băng thông rộng, phấn đấu phủ sóng 5G đến 100% các xã đặc biệt khó khăn, vùng biên giới, hải đảo; qua đó thiết lập nền tảng bình đẳng hóa cơ hội số cho toàn dân.

Tuy nhiên, việc xóa bỏ rào cản địa lý chỉ là điều kiện cần; điều kiện đủ để thực hiện quản trị bao trùm là phải gỡ bỏ rào cản kỹ thuật ở góc độ người dùng. Minh chứng điển hình là cấu trúc của Cổng dịch vụ công Quốc gia cần tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn thiết kế phổ quát (universal design). Theo đó, nền tảng này không chỉ tích hợp giao diện đa ngôn ngữ phục vụ đồng bào dân tộc thiểu số, mà còn phải ứng dụng công nghệ hỗ trợ như tương tác giọng nói, thị giác máy tính và giao diện tương phản cao nhằm tối ưu hóa khả năng tiếp cận cho người khuyết tật và người cao tuổi.

Bên cạnh giải pháp kỹ thuật, hiệu quả thụ hưởng dịch vụ công trực tuyến còn phụ thuộc vào năng lực số của chủ thể, đặc biệt trong bối cảnh 92,47% đồng bào dân tộc thiểu số đang thiếu hụt kỹ năng ICT. Để tháo gỡ “điểm nghẽn” này, Nhà nước cần kích hoạt chiến dịch phổ cập kỹ năng số toàn dân thông qua các chương trình giáo dục công nghệ tại cộng đồng. Trong tiến trình đó, Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính trị – xã hội cần phát huy vai trò xung kích tại cơ sở để hướng dẫn người dân kỹ năng bảo mật cốt lõi, nhận diện tin giả và thao tác dịch vụ công trực tuyến an toàn.

Cuối cùng, khi hạ tầng được đồng bộ và năng lực dân trí số được nâng cao, đích đến của quản trị bao trùm là thúc đẩy sự tham gia điện tử (e-participation). Việc xây dựng các diễn đàn số thế hệ mới sẽ kiến tạo không gian tương tác trực tiếp, cho phép công dân tham gia biểu quyết, đóng góp ý kiến vào chu trình chính sách của chính quyền địa phương. Quản trị bao trùm thực thụ chỉ đạt được khi tiếng nói của các nhóm yếu thế tại cơ sở được truyền tải thông suốt đến cơ quan hoạch định chính sách, tạo cơ sở cho một xã hội số công bằng và bền vững.

Thứ ba, xây dựng hệ sinh thái phòng thủ không gian mạng chủ động.

Sự tồn tại của chính phủ điện tử phụ thuộc hoàn toàn vào niềm tin của công dân đối với khả năng bảo vệ dữ liệu của nhà nước. Chính vì vậy, việc chuyển đổi tư duy bảo mật từ “phòng thủ bị động” sang “chủ động kiểm soát mối nguy” là yêu cầu bắt buộc trong quá trình chuyển đổi số để đạt mục tiêu Quản trị bao trùm. Yêu cầu đầu tiên là áp dụng kiến trúc bảo mật không tín nhiệm (Zero Trust) trong toàn bộ bộ máy công quyền. Cụ thể, các bộ, ngành và địa phương cần ban hành bộ quy tắc yêu cầu mọi phiên truy cập hệ thống dữ liệu đều phải được xác thực đa yếu tố, giám sát hành vi liên tục và giới hạn quyền hạn theo nguyên tắc tối thiểu.

Song song với việc siết chặt kiểm soát nội bộ, hệ sinh thái phòng thủ chủ động đòi hỏi phải quản lý nghiêm ngặt các lỗ hổng kỹ thuật từ bên ngoài. Yêu cầu này được hiện thực hóa thông qua các giải pháp quản lý bề mặt tấn công và bảo mật đám mây (ASM & CSPM) để rà soát tự động rủi ro trên hệ thống mạng, máy chủ và API của chính phủ. Qua đó, các đơn vị vận hành có thể chủ động khắc phục, kịp thời xử lý các lỗ hổng bảo mật nghiêm trọng (như SQL injection, XSS) trên cổng dịch vụ công dựa trên nguồn cảnh báo tin cậy từ NCA và NCSTrước các phương thức tấn công mạng biến đổi phức tạp, việc phòng thủ không thể đạt hiệu quả nếu vận hành đơn lẻ, mà cần đặt trong mạng lưới liên minh tình báo an ninh mạng toàn diện. Nhà nước cần thiết lập cơ chế chia sẻ thông tin đe dọa theo thời gian thực giữa các lực lượng an ninh chiến lược (Bộ Công an, Ban Cơ yếu Chính phủ) và khối doanh nghiệp bảo mật tư nhân. Sự phối hợp công – tư là mắt xích quyết định để nhận diện sớm các chiến dịch APT, ngăn chặn tức thời các cuộc tấn công mã độc tống tiền nhắm vào hạ tầng trọng yếu, bảo đảm an toàn thông tin toàn vẹn cho nền quản trị số.

Thứ tư, đổi mới năng lực lãnh đạo số và xây dựng văn hóa dữ liệu.

Trong quản trị công hiện đại, công nghệ chỉ là công cụ, con người mới là yếu tố quyết định sự thành bại của chuyển đổi số. Do đó, khâu đột phá phải bắt đầu từ việc nâng cao năng lực lãnh đạo số của đội ngũ cán bộ chủ chốt. Người đứng đầu cần được trang bị tầm nhìn dự báo công nghệ, tư duy chấp nhận rủi ro đổi mới và tinh thần hợp tác đa ngành. Để thích ứng hiệu quả, phương thức điều hành phải thay đổi căn bản: sẵn sàng từ bỏ lề lối cũ, xóa bỏ rào cản hành chính truyền thống để kiến tạo không gian thử nghiệm các quy trình số hóa đột phá.

Sự chuyển đổi tư duy của người lãnh đạo là tiền đề lan tỏa văn hóa quyết định dựa trên dữ liệu trong bộ máy công quyền. Để văn hóa này đi vào thực chất, các cơ quan nhà nước phải xóa bỏ tình trạng sự phân mảnh thông tin thông qua việc thúc đẩy liên thông dữ liệu và chia sẻ tri thức trên nền tảng trục liên thông văn bản quốc gia và cổng dữ liệu mở. Việc vận hành thông suốt dữ liệu này giúp các chính sách công được hoạch định sát thực tiễn, phản ứng nhanh nhạy trước biến động kinh tế và đáp ứng kịp thời nhu cầu của nhân dân, hướng tới nền quản trị hiện đại, bao trùm.

5. Kết luận

Chuyển đổi số trong khu vực công không chỉ là một quá trình nâng cấp công nghệ mang tính kỹ thuật, mà là một cuộc cách mạng sâu sắc về phương thức tổ chức và vận hành quyền lực nhà nước, hướng tới mục tiêu cuối cùng của quản trị công là tính bao trùm (lợi ích của cả cộng đồng, xã hội).

Để biến khát vọng phát triển quốc gia phồn vinh, hạnh phúc thành hiện thực, Việt Nam cần một tư duy tiếp cận hệ thống và đồng bộ. Việc ứng dụng công nghệ phải luôn được kiểm soát bởi các nguyên tắc hiến pháp, đạo đức và tính nhân văn. Nhà nước cần kiên quyết đầu tư vào hạ tầng kết nối, phổ cập kỹ năng số cho người dân và thiết lập một hệ sinh thái an ninh mạng chủ động, vững chắc. Quản trị bao trùm chỉ thực sự tồn tại khi mọi công dân, từ đô thị đến bản làng hẻo lánh, đều được bảo vệ, được trao quyền tham gia vào đời sống chính trị số, và khi hệ thống bộ máy chính quyền có đủ năng lực lãnh đạo thích ứng, không ngừng đổi mới sáng tạo để phục vụ nhân dân. Sự hội tụ giữa ý chí chính trị, sức mạnh của khoa học – công nghệ và khối đại đoàn kết toàn dân sẽ tạo ra nguồn động lực to lớn đưa đất nước vươn mình, hội nhập sâu rộng, phát triển bền vững trong kỷ nguyên số.

Chú thích:
1. IJAM (2025). Smart governance and digital transformation in local public services: a systematic analysis of adaptive governance in the digital era.
2. Đảng Cộng sản Việt Nam (2025). Văn kiện Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XIV. Tập I. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 129.
3. Bộ Chính trị (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
4. Liên Hợp Quốc. United Nations Development Program. https://www.undp.org/.
5. Djatmiko, G. H., et al. (2025). Digital transformation and social inclusion in public services: A qualitative analysis of e-government adoption for marginalized communities in sustainable governance.  
6. Al-mamary, Y. H., et al. (2023). Analyzing countries that have made significant progress in bridging the digital divide through e-government programs: Lessons learned—Journal of Media and Information.
7. Analyzing countries that have made significant progress in bridging the digital divide through e-government programs: lessons—Journal of Media and Information Warfare.
8. Đỗ Minh Khôi (2025). Chủ nghĩa hiện pháp trong kỷ nguyên số. Tạp chí Khoa học Pháp lý Việt Nam, số 69(193).
9. Open Development Mekong (n.d.). Vietnam digital transformation agenda. https://vietnam.opendevelopmentmekong.net/topics/vietnam-digital-transformation-agenda/
10. Đặng Thị Tố Như (2025). Tăng trưởng kinh tế trong kỷ nguyên số: Phân tích thực nghiệm về vai trò của công nghệ thông tin và truyền thông tại các tỉnh Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung. Kỷ yếu Hội thảo Khoa học Quốc gia Kinh tế, Luật và Chính sách Công nghệ số: Động lực phát triển quốc gia trong kỷ nguyên vươn mình.
11, 12. Women’s Forum (n.d.). Unequal access in a digital age: Women’s digital exclusion and socioeconomic inequalities.
13, 14. NCS (2024). Báo cáo tình báo an ninh mạng Việt Nam 2024.
15. GSMA (2025). Vietnam’s digital future in the spotlight as GSMA summit tackles trust, inclusion, and scam prevention.