Understanding the Party’s perspective on “Soft Power” in foreign affairs and international integration
TS. Đại tá. Đoàn Đức Khánh
Học viện Chính trị, Bộ Quốc phòng
(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết làm rõ quan điểm của Đảng về “sức mạnh mềm” văn hóa trong đối ngoại và hội nhập quốc tế, là sự phát triển tư duy lý luận phù hợp với xu thế khách quan của thời đại. Đồng thời, nhận diện và đấu tranh phản bác các luận điệu xuyên tạc giá trị của “sức mạnh mềm” văn hóa; từ đó, đề xuất các giải pháp phát huy hiệu quả ngoại giao văn hóa gắn với việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng; khẳng định văn hóa là động lực bền vững để Việt Nam hội nhập thành công và khẳng định vị thế trên trường quốc tế.
Từ khóa: Đảng Cộng sản Việt Nam,“sức mạnh mềm” văn hóa, đối ngoại, thù địch.
Abstract: This article clarifies the Party’s perspective on “cultural soft power” in foreign relations and international integration, while demonstrating that this represents a development in theoretical thinking aligned with the objective trends of the era. At the same time, it identifies and counters arguments that distort the value of cultural “soft power”; proposes solutions to effectively promote cultural diplomacy while safeguarding the Party’s ideological foundation. Through this, it further affirms that culture is a sustainable driving force for Vietnam’s successful integration and the assertion asserting its position on the international stage.
Keywords: Party, cultural “soft power,” foreign relations, hostile forces.
1. Đặt vấn đề
Trong cấu trúc quyền lực của thế giới đương đại, cùng với sức mạnh quân sự và kinh tế, “sức mạnh mềm” văn hóa ngày càng nổi lên và được coi là một trong những yếu tố quyết định vị thế và tầm ảnh hưởng của mỗi quốc gia. Thực tiễn cho thấy, nhiều quốc gia thành công trong việc khai thác, phát huy lợi thế của văn hóa như một công cụ chiến lược để mở rộng ảnh hưởng toàn cầu, qua đó xây dựng hình ảnh quốc gia và gia tăng lợi ích trong quan hệ quốc tế.
Nắm bắt xu thế đó, Đảng đã sớm xác định vai trò của văn hóa trong tổng thể chiến lược phát triển đất nước: “văn hóa là nền tảng tinh thần, mục tiêu, động lực, sức mạnh nội sinh quan trọng trong phát triển nhanh và bền vững đất nước; là “tài nguyên”, “sức mạnh mềm” của quốc gia”1. Đặc biệt, đối ngoại văn hóa được nhìn nhận là một dạng “sức mạnh mềm” có khả năng lan tỏa các giá trị, củng cố niềm tin và tăng cường sự đồng thuận quốc tế đối với Việt Nam. Đây là sự phát triển mới trong tư duy lý luận của Đảng, thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại, giữa bản sắc văn hóa dân tộc và tinh hoa văn hóa nhân loại.
Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu đạt được, không ít quan điểm sai trái, thù địch đã cố tình xuyên tạc, phủ nhận “sức mạnh mềm” văn hóa trong đối ngoại của Việt Nam trên các trang mạng xã hội, đáng chú ý, như: “Việt Tân”, “Dân Luận”, “Việt Nam thời báo”, “Dân làm báo”… Chúng cho rằng, “đề cao văn hóa là biểu hiện của duy ý chí”, hoặc quy kết việc phát huy “sức mạnh mềm” văn hóa chỉ là “công cụ áp đặt tư tưởng, hình thức tuyên truyền, hô khẩu hiệu”. Những luận điệu này không chỉ phản ánh sự thiếu hiểu biết mà còn tiềm ẩn nguy cơ làm lệch lạc nhận thức của một bộ phận cán bộ, đảng viên và quần chúng trong xã hội, từ đó ảnh hưởng đến việc quán triệt, tổ chức triển khai thực hiện đường lối, chủ trương, chính sách hội nhập quốc tế về văn hóa.
Trong bối cảnh đó, việc nhận thức đầy đủ, sâu sắc về quan điểm của Đảng về “sức mạnh mềm” văn hóa trong đối ngoại và hội nhập quốc tế có ý nghĩa đặc biệt quan trọng cả về mặt lý luận lẫn thực tiễn. Đây chính là cơ sở để củng cố niềm tin, nâng cao bản lĩnh chính trị và tăng cường hiệu quả đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch hiện nay.
2. Quan điểm của Đảng về “sức mạnh mềm” văn hóa trong đối ngoại và hội nhập quốc tế
Theo quan điểm của Đảng, “sức mạnh mềm” văn hóa được hiểu là tập hợp các giá trị tư tưởng, truyền thống, di sản, lối sống,… Có khả năng tạo ra sự thuyết phục, lôi cuốn và ảnh hưởng một cách tự nhiên đối với bạn bè, cộng đồng quốc tế; tạo dựng sự tin tưởng, thân thiện; xây dựng môi trường hòa bình, ổn định; và tranh thủ sự ủng hộ tối đa cho công cuộc đổi mới, phát triển đất nước.
Thứ nhất, văn hóa là nguồn lực nội sinh quan trọng cấu thành “sức mạnh mềm” của quốc gia.
Nhận thức về vai trò của văn hóa trong sự phát triển đất nước đã có bước chuyển quan trọng trong tư duy lý luận của Đảng, đặc biệt, trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng. Nếu trước đây văn hóa được nhấn mạnh với tư cách là nền tảng tinh thần của xã hội thì ngày nay Đảng đã phát triển, bổ sung, nâng lên một tầm cao mới: “Xác định di sản văn hóa là nguồn lực nội sinh quan trọng để phát triển bền vững đất nước, là “sức mạnh mềm” trong đối ngoại, hội nhập quốc tế. Phát huy giá trị di sản văn hóa chính là khai thác sức mạnh nội sinh để phát triển đất nước phồn vinh, thịnh vượng và bền vững”2.
Thực tế lịch sử cho thấy, nguồn lực nội sinh của văn hóa Việt Nam được kết tinh từ lịch sử hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước, từ những hệ giá trị bền vững như lòng yêu nước, tinh thần cộng đồng, ý chí tự cường, tính nhân văn và sự khoan dung. Những giá trị này đã tạo nên bản sắc riêng, là nền tảng để Việt Nam xây dựng “sức mạnh mềm” mang đậm tính trí tuệ, khí phách và bản lĩnh dân tộc. Khi “sức mạnh mềm” văn hóa được chuyển hóa, tiếp biến thành các giá trị đối ngoại, chúng giúp Việt Nam xây dựng hình ảnh một quốc gia ổn định, thân thiện, đáng tin cậy trong mắt cộng đồng quốc tế.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh chiến lược ngày càng gay gắt, sức mạnh của một quốc gia không chỉ được đo bằng tiềm lực kinh tế hay quân sự, mà còn bằng khả năng tạo dựng ảnh hưởng, sức hấp dẫn và định hình các chuẩn mực. Đảng chỉ rõ: “Văn hóa phải được đặt ngang hàng với kinh tế, chính trị, xã hội3. Đó là một định hướng chiến lược xuyên suốt, cho thấy văn hóa không còn là lĩnh vực “hậu phương” mà đã trở thành một “tiền tuyến mềm” để phát triển đất nước và hội nhập quốc tế.
Thứ hai, ngoại giao văn hóa là trụ cột chiến lược trong nền ngoại giao toàn diện.
Trong nhiều văn kiện, nghị quyết của Đảng đã khẳng định nhất quán: Ngoại giao văn hóa là một trong ba trụ cột của nền ngoại giao toàn diện, hiện đại, cùng với ngoại giao chính trị và ngoại giao kinh tế. Trong cấu trúc này, ngoại giao văn hóa giữ vai trò đặc biệt nhờ khả năng tạo dựng niềm tin, thu hẹp khoảng cách và mở rộng không gian hợp tác. Nếu ngoại giao chính trị thiết lập khung khổ quan hệ và ngoại giao kinh tế mang lại lợi ích vật chất, thì ngoại giao văn hóa chính là chất keo gắn kết làm bền vững các giá trị văn hóa, hòa hiếu, nhân văn vào ngoại giao chính trị, từ đó góp phần thúc đẩy và làm sâu sắc hơn quan hệ với các đối tác, quảng bá hình ảnh quốc gia, thương hiệu địa phương, phục vụ phát triển đất nước, khơi dậy tình cảm gắn bó, hướng về quê hương đất nước của cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài. Đại hội XIV của Đảng xác định: “Coi hội nhập quốc tế về văn hóa là cơ hội để truyền bá văn hóa Việt Nam ra thế giới, tăng cường sức mạnh mềm của quốc gia”4.
Một trong những biểu hiện rõ nét nhất của “sức mạnh mềm” văn hóa là khả năng quảng bá hình ảnh quốc gia và con người Việt Nam ra thế giới. Đảng nhấn mạnh nhiệm vụ xây dựng và phát triển con người Việt Nam toàn diện vừa là mục tiêu, vừa là động lực của sự phát triển. Trong đối ngoại, con người là chủ thể trung tâm và là “đại sứ văn hóa sống” hiệu quả nhất. Đặc biệt, trong những vấn đề nhạy cảm hoặc khi còn tồn tại sự khác biệt, ngoại giao văn hóa đóng vai trò như “kênh mềm”, giúp giảm căng thẳng và tạo nền tảng cho đối thoại. Điều này phù hợp với truyền thống ngoại giao hòa hiếu của dân tộc, đồng thời, phản ánh tư duy linh hoạt, sáng tạo của Đảng trong việc xử lý các mối quan hệ quốc tế đa chiều, phức tạp hiện nay.
Thứ ba, chủ động hội nhập văn hóa gắn với việc bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc.
Hội nhập quốc tế về văn hóa là xu thế tất yếu. Đảng luôn nhất quán với nguyên tắc “hội nhập nhưng không hòa tan”. Đây là quan điểm xuyên suốt nhằm đảm bảo văn hóa Việt Nam vừa tiếp thu tinh hoa nhân loại, vừa giữ vững bản sắc dân tộc. Phát huy “sức mạnh mềm” không đồng nghĩa với việc đánh mất bản sắc, mà ngược lại, càng hội nhập sâu rộng càng phải giữ vững “cái gốc” văn hóa dân tộc, Đảng đã khẳng định: “Chủ động mở rộng hợp tác văn hóa với các nước, thực hiện đa dạng hóa các hình thức văn hóa đối ngoại…; tiếp nhận có chọn lọc tinh hoa văn hóa thế giới, làm phong phú thêm văn hóa dân tộc”5. Điều này phản ánh tư duy biện chứng của Đảng: hội nhập không phải là sự hòa nhập thụ động mà là quá trình chủ động lựa chọn, tiếp biến và sáng tạo. Đồng thời, đó cũng là yêu cầu mang tính nguyên tắc, nhằm bảo đảm “sức mạnh mềm” của Việt Nam mang bản sắc riêng, không hòa tan trong dòng chảy toàn cầu hóa.
Trong thực tiễn, nếu không có bản lĩnh văn hóa vững vàng, quá trình hội nhập có thể dẫn đến nguy cơ lai căng, đánh mất bản sắc. Ngược lại, nếu khép kín, bảo thủ sẽ tụt hậu và tự cô lập. Vì vậy, việc giữ cân bằng giữa “mở” và “giữ” là yêu cầu mang tính chiến lược; bản sắc văn hóa dân tộc chính là “căn cước mềm”, giúp Việt Nam khẳng định vị thế trong một thế giới đa dạng và cạnh tranh quyết liệt như ngày nay.
3. Nhận diện các luận điệu xuyên tạc “sức mạnh mềm” văn hóa
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng và sự bùng nổ của không gian mạng, lĩnh vực văn hóa đã trở thành một “mặt trận” hết sức nhạy cảm trong cạnh tranh chiến lược giữa các quốc gia. Lợi dụng đặc điểm này, các thế lực thù địch, cơ hội chính trị và phần tử bất mãn ra sức xuyên tạc, chống phá, bóp méo quan điểm của Đảng về “sức mạnh mềm” văn hóa trong đối ngoại và hội nhập quốc tế.
Thứ nhất, phủ nhận vai trò thực chất của văn hóa trong quan hệ quốc tế. Các đối tượng chống phá thường lập luận rằng: “Trong thời đại cạnh tranh toàn cầu, chỉ có sức mạnh kinh tế và quân sự mới mang tính quyết định, còn văn hóa chỉ là yếu tố mang tính biểu tượng “trang trí’, không có giá trị chiến lược, không tạo ra quyền lực thực sự”. Quan điểm này cố tình bỏ qua xu thế phát triển của thế giới hiện đại, nơi mà “sức mạnh mềm” ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo dựng ảnh hưởng và định hình trật tự quốc tế. Thậm chí có quan điểm cực đoan cho rằng: “Đầu tư cho văn hóa đối ngoại là lãng phí, không mang lại lợi ích chiến lược cụ thể.
Những phát biểu này thể hiện cách nhìn cơ học, phiến diện, cố tình loại bỏ vai trò của các yếu tố phi vật chất trong cấu trúc quyền lực hiện đại. Một số bài viết trên mạng xã hội lập luận: “Các quốc gia thành công đều dựa vào sức mạnh kinh tế, còn văn hóa chỉ là hệ quả, không phải là nguyên nhân tạo nên ảnh hưởng quốc tế”. Đây là dạng xuyên tạc nguy hiểm, bởi nó dẫn dắt dư luận theo hướng xem nhẹ văn hóa, làm suy giảm sự đồng thuận trong xã hội đối với các chính sách phát triển văn hóa và ngoại giao văn hóa của Đảng và Nhà nước.
Thứ hai, đánh tráo khái niệm “sức mạnh mềm” của văn hóa. Các thế lực thù địch cố tình gán ghép việc phát huy “sức mạnh mềm” văn hóa của Việt Nam với “tuyên truyền”, “áp đặt ý thức hệ”, “đánh bóng hình ảnh” hoặc “xuất khẩu mô hình chính trị”. Chúng ra sức công kích hoạt động ngoại giao văn hóa khi cho rằng: “Các chương trình giao lưu văn hóa, lễ hội quốc tế của Việt Nam chỉ là hình thức phô trương, tốn kém ngân sách mà không mang lại giá trị thực chất”; “quảng bá văn hóa chỉ dừng ở múa hát, ẩm thực, không thể tạo ra ảnh hưởng chính trị hay kinh tế đáng kể”. Trên một số nền tảng mạng xã hội, các luận điệu này thường được đẩy xa hơn với nhận định: “Ngoại giao văn hóa chỉ là công cụ tuyên truyền một chiều, không có sức thuyết phục trong bối cảnh toàn cầu hóa thông tin”. Những phát ngôn này là sai trái; họ đồng nhất “sức mạnh mềm” văn hóa với những biểu hiện bề nổi, cố tình phủ nhận giá trị lâu dài, bền vững và khả năng lan tỏa của “sức mạnh mềm” văn hóa. Mục đích của những luận điệu này là làm suy giảm niềm tin của công chúng vào hiệu quả của các hoạt động đối ngoại văn hóa, làm mất uy tín của Việt Nam trong quan hệ quốc tế.
Thứ ba, xuyên tạc đường lối hội nhập văn hóa của Việt Nam. Một dạng xuyên tạc khác rất nguy hiểm khi các thế lực phản động cho rằng, việc quảng bá văn hóa dân tộc nhằm “đối đầu giá trị” hoặc “khẳng định ưu thế ý thức hệ”. Chúng cố tình bóp méo các hoạt động ngoại giao văn hóa, vốn mang tính giao lưu, hợp tác và tôn trọng lẫn nhau thành những hành động mang động cơ chính trị đối kháng.
Một số luận điệu hết sức nguy hại tuyên truyền “hội nhập là hòa tan”, phủ nhận bản sắc văn hóa dân tộc. Các đối tượng này cho rằng, “muốn hội nhập quốc tế thì phải chấp nhận các chuẩn mực chung, kể cả việc từ bỏ những yếu tố văn hóa truyền thống”. Thậm chí có ý kiến cực đoan hơn: “Bản sắc văn hóa dân tộc là rào cản đối với hội nhập và phát triển”. Một số bài viết mang danh nghĩa “cải cách văn hóa” còn lập luận: “Trong thời đại toàn cầu hóa, mọi nền văn hóa đều đang đồng nhất, việc giữ bản sắc riêng chỉ làm Việt Nam tụt hậu”. Đây là cách tiếp cận cực đoan, phủ nhận vai trò của bản sắc văn hóa như một yếu tố cấu thành bản lĩnh và sức hấp dẫn của quốc gia. Các luận điệu này thực chất là sự phủ nhận những giá trị cốt lõi của văn hóa dân tộc, làm suy yếu nền tảng tinh thần và bản lĩnh văn hóa. Việc cổ súy “hoà tan” không chỉ sai lệch về mặt lý luận mà còn tiềm ẩn nguy cơ làm mất đi bản sắc, yếu tố tạo nên sức hấp dẫn và đặc thù của Việt Nam trong quan hệ quốc tế.
Đáng chú ý, các luận điệu xuyên tạc về sức mạnh mềm văn hóa trong đối ngoại và hội nhập quốc tế đang bị phát tán trên không gian mạng với tốc độ nhanh, phạm vi rộng và mức độ ngày càng tinh vi. Thông qua các nền tảng mạng xã hội, blog cá nhân, kênh video trực tuyến hoặc các diễn đàn phi chính thống, các đối tượng chống phá sử dụng nhiều thủ đoạn như cắt ghép thông tin, xuyên tạc phát ngôn, thổi phồng hiện tượng cá biệt, dựng các “câu chuyện giả” nhằm gây nhiễu loạn nhận thức, làm suy giảm niềm tin xã hội về giá trị của văn hóa Việt Nam trong hội nhập quốc tế. Nguy hiểm hơn, các luận điệu này thường được ngụy trang dưới vỏ bọc “học thuật”, “phản biện” hoặc “tự do ngôn luận”, kèm theo các nguồn không kiểm chứng nhằm tạo cảm giác khách quan và khoa học. Song, thực chất đây là những lập luận thiếu cơ sở lý luận, ngụy tạo, cố tình bóp méo những thành tựu phát triển của Việt Nam và phục vụ cho âm mưu chống phá nền tảng tư tưởng của Đảng.
4. Luận cứ đấu tranh phản bác các luận điệu sai trái phủ nhận “sức mạnh mềm” văn hóa
Đấu tranh phản bác các luận điệu sai trái, xuyên tạc quan điểm của Đảng về “sức mạnh mềm” văn hóa trong đối ngoại và hội nhập quốc tế cần được tiến hành trên cơ sở lý luận vững chắc và thực tiễn sinh động, thuyết phục.
Một là, quan điểm của Đảng về “sức mạnh mềm” văn hóa hoàn toàn phù hợp với những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh. Chủ nghĩa Mác-Lênin khẳng định văn hóa thuộc kiến trúc thượng tầng, có mối quan hệ biện chứng với cơ sở hạ tầng và có khả năng tác động trở lại mạnh mẽ đối với đời sống xã hội. V.I. Lênin đã chỉ rõ: “Sau khi người ta hoàn thành cuộc cách mạng chính trị lớn nhất chưa từng thấy trên thế giới, thì những nhiệm vụ khác lại đặt ra cho chúng ta, những nhiệm vụ về văn hóa” và “nâng cao trình độ văn hóa là một trong những nhiệm vụ bức thiết nhất”6.
Văn hóa không chỉ phản ánh hiện thực mà còn định hướng giá trị, điều chỉnh hành vi và thúc đẩy sự phát triển của xã hội. Tại Hội nghị Văn hóa toàn quốc (24/11/1946), Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nhấn mạnh: “Số phận dân ta là ở trong tay dân ta. Văn hóa soi đường cho quốc dân đi”, qua đó khẳng định vai trò dẫn dắt, định hướng của văn hóa đối với sự nghiệp cách mạng. Do đó, việc Đảng coi văn hóa là một dạng “sức mạnh mềm” không phải là sự “gán ghép”, áp đặt khiên cưỡng mà là sự vận dụng sáng tạo lý luận, đáp ứng yêu cầu thực tiễn của thời đại, khi cạnh tranh quốc tế ngày càng chuyển dịch mạnh mẽ sang lĩnh vực giá trị, hình ảnh và các ảnh hưởng phi vật chất.
Hai là, “sức mạnh mềm” văn hóa trong đối ngoại không phải là quan điểm riêng biệt hay mang tính đặc thù của Việt Nam, mà là xu thế chung của thế giới đương đại. Trên thế giới, nhiều nước đã thành công trong việc khai thác văn hóa như một công cụ chiến lược để gia tăng sức hấp dẫn và mở rộng ảnh hưởng trên toàn cầu. Chẳng hạn, Hàn Quốc đã phát triển mạnh “làn sóng Hallyu”, đưa các sản phẩm văn hóa như phim ảnh, âm nhạc, ẩm thực trở thành những biểu tượng lan tỏa trên toàn cầu và đóng góp đáng kể vào tăng trưởng kinh tế.
Theo số liệu thống kê, giá trị xuất khẩu các sản phẩm văn hóa và giải trí của Hàn Quốc đạt hàng chục tỉ USD mỗi năm, đồng thời góp phần thúc đẩy du lịch và nâng cao hình ảnh đất nước Hàn Quốc. Tương tự, Nhật Bản đã xây dựng chiến lược “Cool Japan” (chiến lược quảng bá sức hút văn hóa đại chúng của Nhật Bản ra thế giới), qua đó gia tăng ảnh hưởng của “sức mạnh mềm” trên toàn cầu. Những minh chứng này cho thấy trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt, “sức mạnh mềm” văn hóa đã trở thành một trụ cột không thể thiếu trong chiến lược phát triển của các quốc gia. Từ đó khẳng định, việc Đảng xác định văn hóa là “sức mạnh mềm” hoàn toàn phù hợp với quy luật vận động của quan hệ quốc tế hiện đại, bác bỏ luận điệu cho rằng đây là cách tiếp cận “chủ quan” hay “phi thực tế”.
Ba là, ngoại giao văn hóa đã góp phần quan trọng trong việc nâng cao hình ảnh và vị thế của quốc gia. Đảng đã chỉ rõ: “Ngoại giao văn hóa đã đổi mới và triển khai hiệu quả, góp phần quảng bá về đất nước, con người Việt Nam, nhất là những thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử đã đạt được; về tinh thần đại đoàn kết toàn dân tộc, nền văn hóa phong phú, đa dạng, đậm đà bản sắc dân tộc; về con người Việt Nam anh hùng, thủy chung, thân thiện, nghĩa tình và yêu chuộng h bình; về Việt Nam an toàn, thân thiện, ổn định, hội nhập và phát triển”7.
Việt Nam đã có 8 di sản thế giới, 15 di sản văn hóa phi vật thể, 9 di sản văn hóa tư liệu, 11 khu dự trữ sinh quyển thế giới, 3 công viên địa chất toàn cầu của UNESCO, cùng một số danh hiệu như thành phố sáng tạo, thành phố học tập toàn cầu và các nghị quyết liên quan đến việc vinh danh các danh nhân. Việt Nam đã đánh dấu bước tiến vượt bậc của “sức mạnh mềm” trên trường quốc tế, hiện đang đảm nhiệm vai trò Phó Chủ tịch Đại hội đồng UNESCO, là một trong số các nước có tiếng nói then chốt trong việc hoạch định chính sách toàn cầu về văn hóa, giáo dục và khoa học. Cho đến nay, Việt Nam được công nhận 76 di sản và danh hiệu UNESCO, vượt qua ngưỡng mục tiêu 60 danh hiệu đặt ra đến năm 20308.
Dấu ấn đặc biệt mang tầm chiến lược, khi Việt Nam tiên phong đề xuất sáng kiến Thập kỷ quốc tế về văn hóa vì phát triển bền vững tại Mondiacult 2025 (Barcelona, Tây Ban Nha), với sự góp mặt của 163 quốc gia, 90 tổ chức quốc tế, 100 tổ chức phi chính phủ và 2.500 đại biểu. Sáng kiến được UNESCO thông qua và đệ trình lên Liên Hiệp quốc, qua đó thể hiện rõ vai trò của Việt Nam trong việc định hình tư duy phát triển toàn cầu sau năm 2030. Theo Chỉ số Quyền lực châu Á của Viện Lowy (Australia), sức mạnh tổng thể của Việt Nam đã tăng lên 1,2%, trong đó mức cải thiện mạnh nhất đến từ ảnh hưởng ngoại giao văn hóa. Điều này minh chứng cho sự thừa nhận của cộng đồng quốc tế đối với năng lực và uy tín của Việt Nam, qua đó vạch trần các luận điệu sai trái cho rằng, “sức mạnh mềm” văn hóa của Việt Nam “không có sức ảnh hưởng”.
Bốn là, “sức mạnh mềm” văn hóa trong đối ngoại có nhiều đóng góp tích cực cho sự phát triển kinh tế – xã hội. Văn hóa không chỉ là giá trị tinh thần mà còn trực tiếp đóng góp vào tăng trưởng kinh tế thông qua các ngành công nghiệp văn hóa và du lịch. Hằng năm, có hơn 9.000 sự kiện lễ hội và nhiều chương trình hợp tác quốc tế ở các tỉnh, thành phố trong cả nước, tạo nền tảng đặc biệt quan trọng để quảng bá hình ảnh quốc gia.
Việt Nam được vinh danh là “Điểm đến hàng đầu châu Á” tại nhiều giải thưởng quốc tế. Việc đón gần 21,2 triệu khách quốc tế đến Việt Nam năm 2025, cao nhất từ trước đến nay, đóng góp tích cực vào tăng trưởng của khu vực dịch vụ. Cụ thể, doanh thu dịch vụ lưu trú và ăn uống năm 2025 ước đạt 843.100 tỷ đồng (tăng 14,6% so với năm trước). Doanh thu du lịch lữ hành năm 2025 ước đạt 93.900 tỷ đồng (tăng 20,2%). Những con số này phản ánh sức hấp dẫn ngày càng tăng của hình ảnh Việt Nam, một yếu tố cốt lõi của “sức mạnh mềm”. Rõ ràng, nếu văn hóa không có giá trị thực chất như các luận điệu xuyên tạc, thì không thể tạo ra tác động hiệu quả đối với sự phát triển kinh tế – xã hội.
5. Phát huy “sức mạnh mềm” văn hóa trong đối ngoại và hội nhập quốc tế
Thứ nhất, nâng cao nhận thức và hành động nhằm phát huy “sức mạnh mềm” văn hóa trong đối ngoại và hội nhập quốc tế.
Cấp ủy, tổ chức đảng các cấp, cán bộ, đảng viên và quần chúng tiếp tục quán triệt, nhân thức toàn diện và sâu sắc quan điểm: “phát triển văn hóa ngang tầm với chính trị, kinh tế, xã hội, để văn hóa thực sự là nền tảng, nguồn lực nội sinh, động lực to lớn, hệ điều tiết cho phát triển nhanh và bền vững đất nước”9. Theo đó, cần tiếp tục cụ thể hóa quan điểm này trong đối ngoại và hội nhập quốc tế; văn hóa phải thẩm thấu vào các quy hoạch, kế hoạch, đề án, dự án với tiêu chuẩn cao, đồng bộ, tương thích với cơ chế, chính sách phát triển văn hóa trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Đẩy mạnh công tác nghiên cứu lý luận, cần đi sâu làm rõ nội hàm “sức mạnh mềm” trong điều kiện Việt Nam hội nhập quốc tế sâu rộng, tránh sao chép, rập khuôn mô hình của nước ngoài, đồng thời xây dựng hệ tiêu chí đánh giá hiệu quả “sức mạnh mềm” văn hóa trong đối ngoại. Đẩy mạnh nghiên cứu, tổng kết thực tiễn, phát triển lý luận về ngoại giao văn hóa, làm rõ mối quan hệ giữa văn hóa, quyền lực và lợi ích quốc gia, qua đó tạo nền tảng vững chắc để phản bác các quan điểm sai trái cho rằng văn hóa không có vai trò thực chất và chỉ là “yếu tố phụ” của kinh tế.
Thứ hai, đẩy mạnh ngoại giao văn hóa và xây dựng thương hiệu quốc gia dựa trên các giá trị văn hóa đặc sắc.
Ngoại giao văn hóa là kênh trực tiếp, hiệu quả để lan tỏa “sức mạnh mềm”, góp phần xây dựng niềm tin, thúc đẩy quan hệ đối tác và nâng tầm vị thế quốc gia. Đảng đã chỉ rõ:“Chủ động hội nhập quốc tế về văn hóa, tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại và truyền bá văn hóa Việt Nam ra thế giới. Mở rộng giao lưu, hợp tác văn hóa với các nước, đưa các quan hệ quốc tế về văn hóa đi vào chiều sâu”10. Muốn vậy, cần tăng cường đàm phán, ký kết các điều ước, thỏa thuận quốc tế về văn hóa; đưa nội dung văn hóa vào các hiệp định, thỏa thuận hợp tác kinh tế, thương mại để tạo hành lang pháp lý thuận lợi cho sản phẩm văn hóa Việt Nam xuất khẩu, góp phần gia tăng sức mạnh mềm quốc gia. Đồng thời, phải bảo đảm sự nhất quán và hiệu quả lan toả trong các hoạt động quảng bá văn hóa Việt Nam ở nước ngoài như: tuần lễ văn hóa, triển lãm, giao lưu nghệ thuật, quảng bá ẩm thực, di sản…; chủ động mở rộng và tích cực hợp tác văn hóa với các nước, thực hiện đa dạng các hình thức văn hóa đối ngoại, đưa các quan hệ về văn hóa đi vào chiều sâu, đạt hiệu quả thiết thực.
Cùng với đó, tiếp thu có chọn lọc những giá trị nhân văn, khoa học, tiến bộ của văn hóa trên thế giới, cần chủ động phòng ngừa, khắc phục những tác động tiêu cực xâm nhập vào văn hóa Việt Nam, nhất là tình trạng nhập khẩu, tiếp thu dễ dãi, thiếu chọn lọc sản phẩm văn hóa nước ngoài, có tác động xấu đến đời sống văn hóa của một bộ phận công chúng. Kiên quyết “chống lại mọi sự “xâm lăng” về văn hóa; bài trừ các hình thức văn hóa lai căng, hủ lậu ảnh hưởng đến thuần phong mỹ tục; đấu tranh, phản bác những luận điệu xuyên tạc lịch sử, văn hóa và truyền thống cách mạng”11.
Thứ ba, phát triển các ngành công nghiệp văn hóa gắn với chuyển đổi số để gia tăng sức cạnh tranh và lan tỏa ra quốc tế.
Phát triển công nghiệp văn hóa là con đường trực tiếp để chuyển hóa giá trị văn hóa thành sức mạnh mềm và nguồn lực kinh tế. Đảng chỉ rõ: Phát triển các ngành công nghiệp văn hóa, thị trường văn hóa, định vị sản phẩm văn hóa, thương hiệu quốc gia. Để đạt được điều đó, cần “hỗ trợ phát triển công nghiệp văn hóa, công nghiệp giải trí, bảo tồn và phát huy di sản và khuyến khích mạnh mẽ sự sáng tạo trong nghệ thuật, thiết kế, sản suất nội dung số”12; tập trung đầu tư vào các lĩnh vực có lợi thế như: điện ảnh, âm nhạc, du lịch văn hóa…; đồng thời hoàn thiện cơ chế chính sách để thu hút nguồn lực xã hội để xây dựng các “thương hiệu văn hóa” mang tầm quốc tế, vừa hiện đại vừa đậm đà bản sắc dân tộc.
Trong thời đại công nghệ số, không gian mạng trở thành “mặt trận” quan trọng trong cạnh tranh “sức mạnh mềm” giữa các quốc gia. Việt Nam cần tận dụng tốt cơ hội để nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng ảnh hưởng văn hóa trên phạm vi toàn cầu. Theo đó, tiếp tục đẩy mạnh xây dựng các nền tảng số để quảng bá văn hóa, như bảo tàng ảo, thư viện số, sản phẩm truyền thông đa phương tiện, sẽ giúp công chúng quốc tế tiếp cận rộng rãi với chi phí thấp và hiệu quả cao.
Thứ tư, hoàn thiện thể chế quản lý văn hóa trong hội nhập và chủ động đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng.
Thể chế hóa đầy đủ, đồng bộ và thực hiện hiệu quả các chủ trương, đường lối của Đảng về văn hóa. Hoàn thiện thể chế, chính sách hội nhập quốc tế về văn hóa phù hợp với thông lệ và cam kết quốc tế. Đồng thời, tăng cường đầu tư cho văn hóa từ ngân sách nhà nước và nguồn lực xã hội hóa. Xây dựng đội ngũ cán bộ làm công tác văn hóa đối ngoại có trình độ chuyên môn cao, am hiểu quốc tế, có bản lĩnh chính trị vững vàng là yếu tố then chốt để thực hiện thành công chiến lược phát huy sức mạnh mềm. Đổi mới công tác thông tin đối ngoại và ngoại giao văn hóa tiếp tục góp phần xây dựng thương hiệu, lan tỏa giá trị, nâng cao hình ảnh, vị thế của đất nước, trở thành trụ cột quan trọng, góp phần nâng cao sức mạnh mềm quốc gia trong thời kỳ mới.
Phát huy “sức mạnh mềm” phải gắn chặt với bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng, nhất là trong bối cảnh không gian số phát triển mạnh mẽ và trở thành mặt trận tư tưởng, văn hóa trọng yếu, nơi diễn ra cuộc đấu tranh gay gắt giữa dòng thông tin tích cực và các quan điểm sai trái, thù địch ngày càng lợi dụng yếu tố văn hóa để xuyên tạc, phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng, gây nhiễu loạn nhận thức xã hội. Vì vậy, cần triển khai đồng bộ các biện pháp bảo vệ không gian văn hóa, đặc biệt trong môi trường số. Trọng tâm là “xây dựng thế trận văn hóa gắn với quốc phòng, an ninh, bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng”13; nâng cao chất lượng, tính chiến đấu và sức thuyết phục của báo chí, truyền thông chính thống, “đấu tranh hiệu quả với các hành vi đưa, lan truyền thông tin xấu độc, sai sự thật, xuyên tạc, các quan điểm, tư tưởng sai trái, nhất là trên không gian mạng”14. Phát huy vai trò của đội ngũ tri thức, văn nghệ sĩ trong định hướng giá trị; xây dựng cơ chế phản ứng nhanh, kịp thời, hiệu quả trước các thông tin sai lệch, xuyên tạc, góp phần nâng cao “sức đề kháng” của các tầng lớp nhân nhân, nhất là thanh thiếu niên trước các tác động phức tạp và lệch chuẩn của văn hóa ngoại lai độc hại.
6. Kết luận
Như vậy, “sức mạnh mềm” văn hóa trong đối ngoại và hội nhập quốc tế là chủ trương đúng đắn, phản ánh sự phát triển tư duy lý luận của Đảng, phù hợp với bối cảnh mới của thời đại. Trong kỷ nguyên mới, kỷ nguyên của khát vọng vươn mình, phát huy “sức mạnh mềm” văn hóa trong đối ngoại và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng là yêu cầu chiến lược; là sứ mệnh lịch sử để đất nước vững vàng bước vào giai đoạn phát triển mới, nhằm mục tiêu xây dựng đất nước phồn vinh, văn minh, hạnh phúc, qua đó nâng tầm vị thế, uy tín của Việt Nam trong nền chính trị thế giới, kinh tế toàn cầu và văn minh nhân loại.
Chú thích:
1, 2, 4, 7, 9, 10, 11, 12, 14. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV. Tập II. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 51-52, 53, 54., 148, 89, 272, 100, 155, 312.
3, 5. Đảng Cộng sản Việt Nam (2014). Văn kiện Hội nghị lần thứ chín Ban Chấp hành Trung ương khóa XI. Văn phòng Trung ương Đảng, Hà Nội, tr. 48, 57.
6. V.I. Lênin toàn tập (2006). Tập 44. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 211.
8. Những dấu ấn đặc biệt của ngoại giao văn hóa Việt Nam. https://vietnamnet.vn/nhung-dau-an-dac-biet-cua-ngoai-giao-van-hoa-2482250.html.
13. Bộ Chính trị (2026). Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 07/01/2026 về phát triển văn hóa Việt Nam.
Tài liệu tham khảo:
1. Hồ Chí Minh (1997). Về văn hóa. Bảo tàng Hồ Chí Minh, Hà Nội.
2. Năm 2025: Du lịch Việt Nam bứt phá kỷ lục. https://vneconomy.vn/nam-2025-du-lich-viet-nam-but-pha-ky-luc.htm
3. Mondiacult 2025: Việt Nam đề xuất sáng kiến triển khai Thập kỷ văn hóa vì sự phát triển bền vững. https://baochinhphu.vn/mondiacult-2025-viet-nam-de-xuat-sang-kien-trien-khai-thap-ky-van-hoa-vi-su-phat-trien-ben-vung-102251002191345944.htm
4. Một số giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về văn hóa. https://www.quanlynhanuoc.vn/2023/12/19/mot-so-giai-phap-nang-cao-hieu-qua-hoat-dong-quan-ly-nha-nuoc-ve-van-hoa/



