Từ “dân biết” đến “dân tin”: đổi mới quản trị truyền thông trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng

From “the people know” to “the people trust”: innovating communication governance in protecting the Party’s ideological foundation

ThS. Nguyễn Thị Thu Hà
Phân hiệu Học viện Hành chính và Quản trị công tại TP. Hồ Chí Minh

(Quanlynhanuoc.vn) – Không gian mạng đang làm thay đổi sâu sắc phương thức hình thành dư luận xã hội, đồng thời, đặt ra những thách thức mới đối với công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Nếu trước đây các thế lực thù địch chủ yếu tập trung phủ nhận trực diện chủ nghĩa Mác – Lênin và vai trò lãnh đạo của Đảng thì hiện nay xu hướng chống phá chuyển mạnh sang khai thác các bất cập trong quản trị, khuếch đại các “điểm nóng” dư luận nhằm gây hoang mang và làm suy giảm niềm tin xã hội. Trong bối cảnh đó, yêu cầu đặt ra không chỉ là truyền thông để “dân biết” mà quan trọng hơn là tạo dựng niềm tin để “dân tin”, củng cố sự gắn kết giữa Đảng với Nhân dân và giữ vững “thế trận lòng dân” trên không gian mạng.

Từ khóa: Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng; quản trị truyền thông; niềm tin xã hội; thế trận lòng dân; không gian mạng.

Abstract: Cyberspace is profoundly transforming the way public opinion is formed, while also creating new challenges for the work of safeguarding the Party’s ideological foundation. Whereas hostile forces previously focused primarily on directly denying Marxism-Leninism and the Party’s leadership role, the current trend of subversion increasingly exploits governance shortcomings, amplifying “hot-button” public opinion issues to sow confusion and erode social trust. In this context, the requirement is not merely to communicate so that “the people know,” but more importantly, to build trust so that “the people believe,” to strengthen the bond between the Party and the people, and to maintain the “people’s support” in cyberspace.

Keywords: Safeguarding the Party’s ideological foundation; communication governance; social trust; people’s hearts and minds front; cyberspace.

1. Đặt vấn đề

Trong lịch sử cách mạng Việt Nam, mỗi bước ngoặt của đất nước đều gắn liền với sức mạnh của lòng dân và niềm tin của Nhân dân đối với Đảng. Từ đấu tranh giành độc lập, thống nhất Tổ quốc đến sự nghiệp đổi mới và hội nhập quốc tế ngày nay, niềm tin chính trị luôn là nguồn lực tinh thần đặc biệt, tạo nên sức mạnh nội sinh bảo đảm cho sự ổn định và phát triển của chế độ. Chủ tịch Hồ Chí Minh nhiều lần nhấn mạnh “trong bầu trời không gì quý bằng Nhân dân”1 “nước lấy dân làm gốc”2 và khẳng định sức mạnh của Đảng không chỉ ở đường lối đúng mà còn ở khả năng quy tụ, củng cố và giữ vững niềm tin của Nhân dân.

Hiện nay, niềm tin xã hội đang chịu tác động trực tiếp và nhanh chóng từ môi trường mạng xã hội. Chỉ một đoạn video cắt ghép, một tin đồn chưa kiểm chứng hay một dòng trạng thái mang tính kích động cũng có thể lan truyền với tốc độ lớn, tác động mạnh đến tâm lý xã hội. Trong môi trường đó, không gian mạng không chỉ là nơi trao đổi thông tin mà còn trở thành không gian cạnh tranh về nhận thức, cảm xúc và ảnh hưởng chính trị.

Các thế lực thù địch và phần tử cơ hội chính trị cũng đã thay đổi phương thức chống phá. Nếu trước đây họ chủ yếu phủ nhận trực diện chủ nghĩa Mác – Lênin hay vai trò lãnh đạo của Đảng, thì hiện nay họ tập trung khoét sâu những bất cập trong quản trị, khai thác các “điểm nóng” dư luận, khuếch đại trải nghiệm tiêu cực của người dân để từng bước tạo ra trạng thái hoài nghi xã hội, làm suy giảm niềm tin đối với hệ thống chính trị. Thực tế cho thấy, nhiều biểu hiện suy giảm niềm tin không bắt đầu từ những tranh luận lý luận lớn mà từ những sự việc cụ thể trong đời sống hằng ngày: một thủ tục hành chính kéo dài, một phản hồi thiếu trách nhiệm, một vụ việc chậm được giải thích minh bạch, hay cảm giác người dân không được lắng nghe trước các vấn đề liên quan trực tiếp đến quyền lợi của mình. Khi khoảng trống thông tin xuất hiện, mạng xã hội lập tức trở thành môi trường để tin giả, sự suy diễn và các “thuyết âm mưu” lan rộng. Nếu công tác truyền thông vẫn chỉ dừng ở cách tiếp cận một chiều, thiên về “thông báo cho dân biết” thì rất khó tạo dựng được niềm tin bền vững.

Đảng luôn nhấn mạnh phương châm “dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân giám sát, dân thụ hưởng”3, coi Nhân dân là trung tâm, là chủ thể của công cuộc đổi mới, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Điểm mới quan trọng này không chỉ mở rộng nội hàm dân chủ xã hội chủ nghĩa, mà còn phản ánh bước phát triển trong tư duy quản trị: từ bảo đảm để người dân “được biết” sang yêu cầu cao hơn là “được tin”, “được thụ hưởng” và “được đồng hành”. Từ góc độ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đây là sự chuyển đổi có ý nghĩa chiến lược, bởi nền tảng tư tưởng chỉ thực sự sống động khi được Nhân dân tiếp nhận, tin tưởng và hiện thực hóa trong đời sống xã hội.

2. “Dân tin” – nền tảng chính trị của “thế trận lòng dân”

Trong tư tưởng Hồ Chí Minh, niềm tin của Nhân dân không phải là một khái niệm trừu tượng mà là vấn đề có ý nghĩa sống còn đối với sự tồn tại của chế độ. Người nhiều lần nhắc nhở rằng “nước lấy dân làm gốc”4, bởi theo Người, một chính quyền dù mạnh đến đâu nhưng xa dân, để dân mất lòng tin thì sớm muộn cũng suy yếu. Điều đáng chú ý là Chủ tịch Hồ Chí Minh không nhìn nhận niềm tin qua những lời tuyên truyền đơn thuần. Người đặc biệt coi trọng sự thống nhất giữa lời nói và việc làm, giữa điều cán bộ phát biểu với những gì người dân thực sự cảm nhận trong đời sống hằng ngày. Vì vậy, khi nhấn mạnh “một tấm gương sống còn có giá trị hơn một trăm bài diễn văn tuyên truyền”5, Người muốn nói đến sức thuyết phục của hành động thực tiễn đối với lòng dân.

Trong cách tiếp cận của Chủ tịch Hồ Chí Minh, niềm tin của Nhân dân không thể tạo ra bằng mệnh lệnh hành chính hay bằng những khẩu hiệu tuyên truyền. Niềm tin chỉ hình thành khi người dân trực tiếp cảm nhận được sự đúng đắn, công bằng và hiệu quả của chính sách trong đời sống hằng ngày. Người đặc biệt coi trọng sự thống nhất giữa lời nói và việc làm, giữa tuyên truyền và thực tiễn phục vụ Nhân dân, thể hiện rõ qua quan niệm “một tấm gương sống còn có giá trị hơn một trăm bài diễn văn tuyên truyền”6. Từ đó, có thể hiểu “dân tin” chính là biểu hiện tập trung của tính chính danh chính trị, là thước đo thực chất sức mạnh của một đảng cầm quyền.

Kế thừa và phát triển tư tưởng “dân là gốc”, Đảng nhất quán xác định Nhân dân là trung tâm, là chủ thể của chiến lược phát triển đất nước. Nếu trước đây yêu cầu “dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra” được xem là nền tảng quan trọng của dân chủ xã hội chủ nghĩa thì bước sang giai đoạn mới, Đảng tiếp tục nhấn mạnh “dân giám sát, dân thụ hưởng” như sự mở rộng nội dung dân chủ và là tiêu chí đánh giá hiệu quả quản trị7. Văn kiện Đại hội XIV của Đảng khẳng định lấy hạnh phúc, ấm no, tiến bộ của Nhân dân làm mục tiêu cao nhất của mọi chủ trương, chính sách, đồng thời yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa liêm chính, kiến tạo phát triển, hành động và phục vụ Nhân dân8.

Trong bối cảnh truyền thông số, “dân tin” thể hiện rõ vai trò là “tuyến phòng thủ mềm” của nền tảng tư tưởng. Về bản chất, nền tảng tư tưởng của Đảng chỉ vững chắc khi được Nhân dân tiếp nhận, tin tưởng và hiện thực hóa trong thực tiễn, đúng như C. Mác đã chỉ ra: lý luận chỉ trở thành lực lượng vật chất khi thâm nhập vào quần chúng9. Nguy cơ lớn nhất hiện nay không chỉ đến từ các quan điểm sai trái bên ngoài, mà còn từ khoảng cách giữa tuyên bố chính trị và trải nghiệm đời sống của người dân. Khi những điều được nghe không thống nhất với những gì được thấy, niềm tin rất dễ bị bào mòn.

Quá trình “xói mòn niềm tin” thường diễn ra âm thầm nhưng dai dẳng, tích tụ từ hàng loạt trải nghiệm tiêu cực nhỏ như một thái độ công vụ thiếu chuẩn mực, một thủ tục rườm rà, một phản hồi chậm trễ, hay một thông tin thiếu minh bạch. Khi những “vết nứt nhỏ” ấy lặp đi lặp lại và bị khuếch đại trên mạng xã hội, chúng có thể chuyển hóa thành trạng thái hoài nghi xã hội, làm suy giảm “sức đề kháng tư tưởng chính trị” của xã hội trước các luận điệu xuyên tạc. Vì vậy, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng hiện nay không thể chỉ dừng ở đấu tranh phản bác trên mặt trận lý luận mà trước hết phải củng cố niềm tin xã hội từ chính những cải thiện cụ thể trong quản trị và phục vụ Nhân dân.

3. Khoảng cách giữa “dân biết” và “dân tin” trong thực tiễn hiện nay

3.1. Từ thành tựu truyền thông đến yêu cầu mới về niềm tin xã hội

Những năm qua, cùng với tiến trình đổi mới và chuyển đổi số quốc gia, công tác thông tin, truyền thông của Đảng và Nhà nước đã có nhiều chuyển biến tích cực. Hệ thống báo chí cách mạng tiếp tục là lực lượng chủ lực trong định hướng dư luận. Các cổng thông tin điện tử, nền tảng số, trang mạng xã hội của các cơ quan Đảng, chính quyền ngày càng được mở rộng; hoạt động truyền thông chính sách được chú trọng hơn theo hướng công khai, minh bạch, gần dân. Đặc biệt, trong các thời điểm khó khăn như đại dịch Covid-19, truyền thông đã góp phần quan trọng vào việc ổn định tâm lý xã hội, định hướng nhận thức cộng đồng, củng cố niềm tin của Nhân dân đối với sự lãnh đạo, chỉ đạo phòng, chống dịch.

Tuy nhiên, thực tiễn cũng cho thấy, một khoảng cách đáng kể giữa “dân biết” và “dân tin”. Trong nhiều trường hợp, người dân có thể tiếp cận rất nhiều thông tin chính thống, nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc họ hiểu sâu hoặc hình thành niềm tin vững chắc đối với chủ trương, chính sách. Nguyên nhân trước hết xuất phát từ sự thay đổi căn bản của môi trường thông tin. Người dân hiện nay tiếp nhận thông tin theo cách rất khác trước đây. Một vấn đề xã hội vừa xuất hiện đã đồng thời có mặt trên báo chí, Facebook, TikTok, YouTube, các diễn đàn và hàng nghìn bình luận cá nhân. Công chúng không còn chỉ “nghe thông tin” mà còn liên tục so sánh, bình luận, phản biện và tự hình thành nhận thức của mình.

Trong môi trường đó, thông tin chính thống nhiều khi gặp bất lợi không phải vì thiếu độ chính xác, mà vì đến chậm, khô cứng hoặc thiếu khả năng đối thoại. Trong khi đó, các thông tin giật gân, cảm tính, thậm chí sai sự thật lại thường ngắn gọn, dễ chia sẻ và tác động mạnh vào tâm lý đám đông nên lan truyền nhanh hơn. Ở không ít nơi, công tác truyền thông vẫn mang nặng tư duy hành chính, thiên về “thông báo cho dân biết” hơn là “giải thích để dân hiểu” và “đối thoại để dân tin”. Nội dung chính sách được công khai tương đối đầy đủ về mặt hình thức, nhưng cách diễn đạt còn nặng về thuật ngữ, thiếu tính trực quan và thiếu liên hệ với những vấn đề người dân đang quan tâm. Ngược lại, trên mạng xã hội, các thông tin giật gân, mang tính cảm tính, thậm chí xuyên tạc lại thường được trình bày ngắn gọn, dễ hiểu, đánh mạnh vào cảm xúc nên có tốc độ lan tỏa nhanh hơn.

3.2. Không gian mạng và nguy cơ “xói mòn niềm tin”

Không gian mạng hiện nay là “mặt trận” đặc biệt quan trọng trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Mạng xã hội, nền tảng số và các công nghệ truyền thông mới làm biến đổi sâu sắc cách thức hình thành niềm tin. Thông tin lan truyền theo “tốc độ thời gian thực”, chịu tác động mạnh của cảm xúc, hiệu ứng đám đông và thuật toán đề xuất. Một đoạn video cắt ghép, một tin đồn chưa kiểm chứng, một dòng trạng thái mang tính kích động có thể tiếp cận hàng triệu người trong thời gian rất ngắn, trong khi thông tin chính thống thường cần thời gian xác minh, xử lý nên dễ rơi vào tình trạng “đi sau dư luận”.

Các thế lực thù địch, phản động và phần tử cơ hội triệt để lợi dụng đặc tính này để triển khai chiến lược làm “xói mòn niềm tin” trong công chúng. Thay vì đối đầu trực diện với chủ nghĩa Mác – Lênin hay vai trò lãnh đạo của Đảng, họ tập trung khai thác các “điểm yếu mềm” trong thực tiễn quản trị, như các vụ việc tiêu cực, tham nhũng, bất công xã hội, hay sự chồng chéo của chính sách… từ đó quy kết thành vấn đề mang tính hệ thống. Quá trình này diễn ra âm thầm, tích tụ thông qua sự lặp lại liên tục của thông tin tiêu cực, cảm xúc bất mãn và diễn giải lệch lạc trên môi trường số.

Đáng lưu ý, nhiều mầm mống suy giảm niềm tin không bắt đầu từ lý luận, mà từ những trải nghiệm rất cụ thể của người dân: một khiếu nại chậm giải quyết, một quyết định thiếu hợp lý, một thái độ ứng xử thiếu chuẩn mực của cán bộ, hay một thông tin liên quan đến đời sống dân sinh nhưng chậm được giải thích thỏa đáng. Khi những trường hợp như vậy không được xử lý kịp thời và thiếu sự chủ động truyền thông, chúng dễ bị khuếch đại trên mạng xã hội, trở thành điểm tựa để các luận điệu cực đoan dẫn dắt nhận thức xã hội.

3.3. Điểm nghẽn trong quản trị truyền thông và khoảng cách giữa tuyên truyền với trải nghiệm

Một trong những điểm nghẽn lớn hiện nay là không ít nơi vẫn nhìn nhận truyền thông theo tư duy hành chính. Truyền thông chủ yếu để “thông báo”, “quán triệt”, trong khi người dân ngày càng có nhu cầu được giải thích, được phản hồi và được đối thoại. Khi xảy ra vụ việc nhạy cảm hoặc khủng hoảng dư luận, phản ứng quen thuộc ở nhiều nơi vẫn là chậm cung cấp thông tin, né tránh báo chí hoặc giữ tâm lý “im lặng cho qua chuyện”. Nhưng trong môi trường mạng xã hội, sự im lặng thường không làm dư luận lắng xuống. Ngược lại, khoảng trống thông tin rất nhanh chóng bị lấp đầy bởi những suy diễn và cảm xúc cực đoan.

Điều đáng lo ngại hơn là khoảng cách giữa diễn ngôn tuyên truyền với trải nghiệm thực tế của người dân ở một số lĩnh vực vẫn còn khá lớn. Có nơi nói nhiều về việc “lấy người dân làm trung tâm”, nhưng người dân vẫn gặp phiền hà trong giải quyết thủ tục hành chính. Có nơi nhấn mạnh sự minh bạch nhưng phản hồi với người dân lại chậm và thiếu rõ ràng. Chính những “độ vênh” như vậy dễ tạo ra tâm lý hoài nghi và trở thành điểm tựa để các luận điệu xuyên tạc lợi dụng.

Tư duy “né tránh truyền thông” vẫn còn tồn tại ở không ít nơi khi xuất hiện vụ việc nhạy cảm hoặc khủng hoảng dư luận. Phản ứng phổ biến là chậm cung cấp thông tin, e ngại báo chí, thậm chí im lặng với hy vọng “ổn định tình hình”. Tuy nhiên, trong môi trường số, im lặng không còn là giải pháp an toàn. Khoảng trống thông tin lập tức bị lấp đầy bởi suy diễn, tin đồn và cảm xúc cực đoan. Chậm cung cấp thông tin đồng nghĩa với việc đánh mất quyền dẫn dắt dư luận, kéo theo rủi ro suy giảm niềm tin đối với tính minh bạch và trách nhiệm của hệ thống công quyền.

Bên cạnh đó, một số nơi vẫn tồn tại cách nhìn nhận quản trị truyền thông chủ yếu là “quản lý thông tin” theo nghĩa kiểm soát, hạn chế dòng thông tin tiêu cực, thay vì tiếp cận theo hướng quản trị niềm tin xã hội. Trọng tâm vì thế nghiêng về xử lý hậu quả truyền thông khi sự cố đã xảy ra, trong khi chưa đầu tư thích đáng cho việc xây dựng nền tảng niềm tin từ sự minh bạch, giải trình và đối thoại thường xuyên với người dân.

Khoảng cách giữa tuyên truyền và trải nghiệm thực tiễn là điểm yếu dễ bị lợi dụng nhất. Có nơi truyền thông rất mạnh về các khẩu hiệu “chính quyền số”, “lấy người dân làm trung tâm”, nhưng trải nghiệm thực tế của người dân trong tiếp cận dịch vụ công, giải quyết thủ tục hay an sinh xã hội lại chưa tương xứng. Khi người dân thường xuyên tiếp nhận những thông điệp tích cực nhưng lại gặp khó khăn, phiền hà hoặc cảm giác không được lắng nghe trong đời sống hằng ngày, khoảng cách giữa kỳ vọng và thực tế sẽ ngày càng lớn; chính khoảng cách ấy là môi trường để sự hoài nghi, mất niềm tin nảy sinh.

4. Củng cố “thế trận lòng dân” từ đổi mới quản trị truyền thông thời đại số

4.1. Chuyển từ “quản lý thông tin” sang “quản trị niềm tin xã hội”

Trong thời đại số, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không thể chỉ dừng ở việc cung cấp thông tin hay phản bác quan điểm sai trái theo phương thức truyền thống. Vấn đề cốt lõi hiện nay là giữ vững niềm tin xã hội và củng cố “thế trận lòng dân” trên không gian mạng. Nếu trước đây truyền thông chủ yếu vận hành theo chiều một chiều từ cơ quan công quyền đến người dân, thì nay mỗi cá nhân đều có thể trở thành chủ thể tạo lập và lan truyền thông tin. Trong môi trường đó, thông tin chính thống không chỉ cần đúng mà còn phải nhanh, minh bạch và có khả năng đối thoại. Mọi phản hồi chậm trễ, mọi khoảng trống thông tin hay mọi trải nghiệm tiêu cực của người dân đều có thể bị khuếch đại thành khủng hoảng niềm tin.

Điều này đòi hỏi phải chuyển mạnh từ tư duy “quản lý thông tin” sang “quản trị niềm tin xã hội”. Trọng tâm không còn là kiểm soát dòng thông tin, mà là tạo dựng sự đồng thuận xã hội thông qua minh bạch, giải trình và lắng nghe người dân. Trong bối cảnh các thế lực thù địch ngày càng tập trung khai thác bất cập quản trị, khoét sâu tâm lý hoài nghi và thao túng cảm xúc trên mạng xã hội, thì niềm tin của Nhân dân chính là “tuyến phòng thủ mềm” quan trọng nhất để bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.

4.2. Xây dựng hệ sinh thái truyền thông chính trị dựa trên dữ liệu, minh bạch và đối thoại

Thực tiễn hiện nay cho thấy việc chỉ cung cấp thông tin theo cách truyền thống là không còn đủ. Người dân không chờ đến bản tin tối hay thông cáo báo chí để biết chuyện gì đang xảy ra. Họ tiếp cận thông tin theo thời gian thực trên điện thoại thông minh, mạng xã hội và các nền tảng số. Vì vậy, nếu cơ quan công quyền chậm hiện diện hoặc phản hồi thiếu thuyết phục, quyền dẫn dắt dư luận rất dễ rơi vào tay các nguồn tin không chính thống. Đây cũng là lý do nhiều địa phương bắt đầu chú trọng hơn đến các hệ thống “lắng nghe xã hội”, phân tích dữ liệu dư luận và tương tác trực tiếp với người dân trên không gian mạng. Nhiều vấn đề tưởng chừng nhỏ trong đời sống dân sinh, nếu chậm được giải thích hoặc xử lý, có thể nhanh chóng trở thành khủng hoảng truyền thông và khủng hoảng niềm tin.

Các cơ quan Đảng, Nhà nước cần chủ động hiện diện trên không gian mạng bằng các nền tảng truyền thông chính thống có khả năng cung cấp thông tin nhanh, chính xác, dễ tiếp cận và phù hợp với thói quen tiếp nhận của từng nhóm công chúng. Trong môi trường cạnh tranh thông tin hiện nay, thông tin chính thống không thể chỉ “đúng” mà còn phải “đến kịp”, “dễ hiểu” và “có khả năng lan tỏa”. Cùng với đó, cần xây dựng các hệ thống “lắng nghe xã hội” dựa trên phân tích dữ liệu dư luận nhằm nhận diện sớm các vấn đề người dân quan tâm, các “điểm nóng” truyền thông và xu hướng tâm lý xã hội trên môi trường số.

Điều này đặc biệt quan trọng bởi nhiều nguy cơ suy giảm niềm tin hiện nay không xuất phát từ các vấn đề lý luận lớn, mà bắt nguồn từ những trải nghiệm rất cụ thể trong đời sống hằng ngày như thủ tục hành chính chậm trễ, phản hồi thiếu trách nhiệm, hoặc sự chậm trễ trong cung cấp thông tin trong các tình huống khủng hoảng. Đáng chú ý, trong môi trường truyền thông thuật toán, các thông tin tiêu cực, giật gân hoặc kích động cảm xúc thường lan truyền nhanh hơn nhiều so với thông tin chính thống. Các thế lực thù địch và phần tử cơ hội chính trị đã triệt để lợi dụng đặc điểm này để thao túng cảm xúc xã hội, khuếch đại các vụ việc tiêu cực, từ đó dẫn dắt nhận thức theo hướng phủ định vai trò lãnh đạo của Đảng và hiệu lực quản trị của Nhà nước. Vì vậy, xây dựng hệ sinh thái truyền thông chính trị hiện đại không chỉ nhằm “cung cấp thông tin” mà sâu xa hơn là tạo dựng “sức đề kháng xã hội” trước các chiến dịch thao túng thông tin và chiến lược “xói mòn niềm tin” trên không gian mạng.

Quan trọng hơn, hệ sinh thái truyền thông chính trị thời đại số phải được vận hành trên nền tảng minh bạch và đối thoại. Người dân hiện nay không còn chấp nhận vai trò “đối tượng tiếp nhận thông tin” một chiều mà ngày càng đòi hỏi được tương tác, được chất vấn và được tham gia vào quá trình phản hồi chính sách. Khi tiếng nói của người dân được lắng nghe và phản hồi kịp thời, niềm tin xã hội sẽ được củng cố; ngược lại, mọi khoảng cách giữa diễn ngôn chính trị và trải nghiệm thực tế đều có thể trở thành “khe hở niềm tin” để các luận điệu xuyên tạc lợi dụng.

4.3. TP. Hồ Chí Minh và kinh nghiệm “truyền thông an dân” trong đại dịch Covid-19

Thực tiễn phòng, chống dịch Covid-19 tại TP. Hồ Chí Minh đã cho thấy rõ vai trò của đổi mới quản trị truyền thông trong việc củng cố “thế trận lòng dân”. Trong làn sóng dịch thứ tư (năm 2021), cùng với áp lực y tế chưa từng có, Thành phố đồng thời phải đối mặt với tình trạng “khủng hoảng thông tin” trên không gian mạng. Tin giả, tin chưa kiểm chứng về phong tỏa, thiếu lương thực, quá tải bệnh viện… lan truyền rất nhanh, gây tâm lý hoang mang trong xã hội10. Trước tình hình đó, TP. Hồ Chí Minh đã triển khai đồng thời nhiều hình thức truyền thông như họp báo định kỳ, cổng thông tin Covid-19, fanpage chính quyền, tổng đài 1022, nền tảng Zalo, YouTube và hệ thống phát trực tiếp (livestream) trên mạng xã hội11.

Từ ngày 23/8/2021, Ban Chỉ đạo phòng, chống dịch Covid-19 Thành phố tổ chức họp báo hằng ngày với sự tham gia của Ban Tuyên giáo Trung ương và Bộ Thông tin và Truyền thông. Chỉ tính đến đầu tháng 10/2021, Trung tâm Báo chí Thành phố đã tổ chức 39 cuộc họp báo với hơn 1.373 lượt phóng viên tham dự trực tiếp. Điểm nổi bật nhất là chương trình livestream “Dân hỏi – Thành phố trả lời” trên Facebook của Trung tâm Báo chí TP. Hồ Chí Minh12. Lần đầu tiên, lãnh đạo Thành phố trực tiếp đối thoại với người dân trên không gian mạng về các vấn đề vaccine, điều trị F0, an sinh xã hội, lưu thông hàng hóa và kế hoạch phục hồi kinh tế.

Chương trình đặc biệt ngày 06/9/2021 với sự tham gia của Chủ tịch UBND TP. Hồ Chí Minh đã đạt hơn 1,33 triệu lượt xem; khoảng 172.000 người xem cùng thời điểm; hơn 96.400 bình luận trực tiếp và trên 18.000 lượt chia sẻ13. Đáng chú ý, hơn 419.000 câu hỏi tương tác trực tiếp và khoảng 27.500 câu hỏi gửi qua Google Form cho thấy nhu cầu rất lớn của người dân được giải thích, phản hồi và đối thoại với chính quyền14. Từ dữ liệu tương tác đó, chính quyền có thể nhận diện rõ “bản đồ nhiệt dư luận” của xã hội trong khủng hoảng, tập trung vào các vấn đề như an sinh xã hội, hỗ trợ lương thực, vaccine, điều trị F0 tại nhà, lao động và đi lại. Thực tiễn này chứng minh rằng trong môi trường số, truyền thông không chỉ là công cụ cung cấp thông tin đơn thuần mà còn là công cụ “an dân”, giữ ổn định tâm lý xã hội và củng cố niềm tin của Nhân dân đối với chính quyền.

4.4. Củng cố “thế trận lòng dân” trên không gian mạng

Không gian mạng hiện nay là nơi các thế lực thù địch triển khai mạnh mẽ chiến lược “xói mòn niềm tin”. Họ không chủ yếu phủ nhận trực diện chủ nghĩa Mác – Lênin hay vai trò lãnh đạo của Đảng, mà tập trung khai thác các vụ việc tiêu cực, bất cập trong quản trị, các khiếu kiện xã hội hoặc khủng hoảng truyền thông để dẫn dắt tâm lý hoài nghi trong xã hội. Vì vậy, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong thời đại số trước hết là giữ vững niềm tin của Nhân dân và củng cố sự gắn kết giữa Đảng với Nhân dân. Điều đó đòi hỏi phải tiếp tục đổi mới quản trị truyền thông theo hướng lấy người dân làm trung tâm, bảo đảm minh bạch thông tin và nâng cao năng lực phản hồi nhanh của cơ quan công quyền.

Đồng thời, cần tăng cường đối thoại trên không gian mạng, phát triển các hệ thống “lắng nghe xã hội” dựa trên dữ liệu nhằm kịp thời nhận diện các vấn đề dư luận quan tâm. Cùng với đó, cần phát huy vai trò của báo chí cách mạng, các tổ chức chính trị – xã hội và chính người dân trong đấu tranh phản bác thông tin sai trái, xuyên tạc, góp phần củng cố đồng thuận xã hội và giữ vững “thế trận lòng dân” trong điều kiện truyền thông số hiện nay. Suy cho cùng, “thế trận lòng dân” không được tạo ra bằng khẩu hiệu tuyên truyền đơn thuần, mà được hình thành từ chất lượng quản trị, hiệu quả phục vụ Nhân dân và cảm nhận thực tế của người dân về sự minh bạch, trách nhiệm của bộ máy công quyền. Trong thời đại số, đó chính là nền tảng bền vững nhất để bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.

5. Một số định hướng, giải pháp trọng tâm

Trong bối cảnh cạnh tranh thông tin và cạnh tranh niềm tin trên không gian mạng ngày càng gay gắt, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không thể chỉ đặt ra ở yêu cầu tăng cường tuyên truyền hay xử lý thông tin sai trái sau khi sự việc đã xảy ra. Vấn đề quan trọng hơn là phải củng cố niềm tin xã hội ngay từ trong quá trình quản trị, điều hành và tương tác với người dân. Từ thực tiễn đó, có thể gợi mở một số định hướng sau:

Thứ nhất, chuyển mạnh từ tư duy “thông tin một chiều” sang đối thoại và tạo dựng niềm tin xã hội . Thực tế cho thấy người dân hiện nay không thiếu thông tin. Điều họ cần hơn là sự giải thích rõ ràng, thái độ cầu thị và cảm giác mình được lắng nghe. Trong nhiều trường hợp, một phản hồi kịp thời từ chính quyền còn có tác dụng ổn định dư luận tốt hơn nhiều so với một thông báo mang tính hành chính nhưng chậm trễ và khô cứng. Vì vậy, truyền thông trong thời đại số không thể chỉ dừng ở việc “nói cho dân biết” mà phải hướng tới đối thoại để dân hiểu, dân chia sẻ và dân tin. Nếu chỉ chú trọng phát đi thông điệp mà thiếu tương tác thực chất, rất dễ xuất hiện khoảng cách giữa diễn ngôn tuyên truyền và cảm nhận của người dân trong đời sống hằng ngày.

Thứ hai, xây dựng chính quyền số minh bạch để củng cố niềm tin của người dân đối với hệ thống công quyền . Chuyển đổi số sẽ khó tạo được ý nghĩa thực chất nếu chỉ dừng lại ở việc số hóa thủ tục hành chính. Điều người dân quan tâm nhiều hơn là thông tin có minh bạch hay không, phản ánh có được tiếp nhận hay không, kiến nghị có được xử lý hay không. Trong môi trường mạng xã hội hiện nay, mọi biểu hiện né tránh trách nhiệm, phản hồi chậm hoặc xử lý thiếu nhất quán đều rất dễ lan truyền và tác động tiêu cực đến niềm tin xã hội. Ngược lại, một chính quyền chủ động công khai thông tin, phản hồi nhanh và xử lý rõ ràng các vấn đề người dân quan tâm sẽ tạo được sự đồng thuận lớn hơn nhiều so với các khẩu hiệu tuyên truyền đơn thuần. Thực tiễn phòng, chống dịch Covid-19 tại TP. Hồ Chí Minh cho thấy việc tổ chức livestream đối thoại trực tiếp, công khai dữ liệu dịch bệnh và liên tục cập nhật các chính sách hỗ trợ đã góp phần quan trọng vào việc ổn định tâm lý xã hội trong giai đoạn khó khăn nhất.

Thứ ba, nâng cao năng lực “lắng nghe xã hội” của hệ thống chính trị trên không gian mạng . Nhiều vấn đề gây bức xúc xã hội thời gian qua không phải vì thiếu chính sách, mà vì phản ứng chậm trước tâm lý và nhu cầu thông tin của người dân. Trong khi đó, mạng xã hội vận động theo thời gian thực. Một vụ việc nhỏ, nếu chậm được giải thích, có thể rất nhanh chóng trở thành khủng hoảng truyền thông. Do đó, các cơ quan chức năng cần quan tâm nhiều hơn đến việc phân tích dữ liệu dư luận xã hội, nhận diện sớm các “điểm nóng” truyền thông và chủ động phản hồi trước khi tâm lý hoài nghi lan rộng. Điều này không chỉ phục vụ xử lý khủng hoảng thông tin, mà sâu xa hơn là giúp chính quyền hiểu người dân đang lo lắng điều gì, bức xúc điều gì và mong đợi điều gì từ bộ máy công quyền. Nói cách khác, muốn giữ vững “thế trận lòng dân” thì trước hết phải biết lắng nghe lòng dân.

Thứ tư, phát huy vai trò của báo chí cách mạng, các tổ chức chính trị – xã hội và chính người dân trong việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng . Không gian mạng hiện nay không còn là môi trường mà thông tin chỉ đi theo một chiều từ cơ quan quản lý đến công chúng. Người dân vừa là người tiếp nhận, vừa là người chia sẻ, bình luận và lan tỏa thông tin. Vì vậy, nếu chỉ trông chờ vào lực lượng chuyên trách thì rất khó tạo được sức lan tỏa đủ lớn trong đấu tranh phản bác thông tin sai trái. Báo chí cách mạng cần tiếp tục giữ vai trò định hướng, nhưng đồng thời phải gần gũi hơn với đời sống xã hội, tăng tính phản biện, tăng khả năng đối thoại và hiện diện mạnh mẽ hơn trên các nền tảng số. Bên cạnh đó, các tổ chức chính trị – xã hội, đội ngũ cán bộ, đảng viên và cả người dân cần được khuyến khích tham gia lan tỏa thông tin tích cực, bảo vệ những giá trị đúng đắn và chủ động phản bác các thông tin xuyên tạc, kích động trên không gian mạng. Trong môi trường số hiện nay, nhiều khi một chia sẻ chân thực từ người dân còn có sức thuyết phục lớn hơn rất nhiều thông điệp tuyên truyền theo lối áp đặt.

Thứ năm, củng cố “thế trận lòng dân” phải bắt đầu từ những chuyển biến thực chất trong hoạt động của bộ máy công quyền . Suy cho cùng, niềm tin xã hội không được tạo ra bằng khẩu hiệu. Người dân đánh giá Đảng và Nhà nước trước hết qua những điều rất cụ thể như thái độ phục vụ của cán bộ, sự minh bạch trong xử lý vụ việc, hiệu quả giải quyết các vấn đề dân sinh và tinh thần trách nhiệm của bộ máy công quyền. Một vụ việc tiêu cực nếu bị che giấu sẽ làm dư luận bất bình. Nhưng cũng chính vụ việc đó, nếu được xử lý nghiêm minh, công khai và có trách nhiệm, lại có thể củng cố thêm niềm tin của người dân vào quyết tâm chỉnh đốn Đảng và phòng, chống tham nhũng, tiêu cực. Đó cũng là lý do vì sao bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong thời đại số không thể tách rời khỏi yêu cầu xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh, gần dân, trọng dân và thực sự vì dân. Khi lòng dân được củng cố, đó sẽ là nền tảng bền vững nhất để hóa giải các luận điệu xuyên tạc và giữ vững ổn định chính trị – xã hội trong mọi hoàn cảnh.

6. Kết luận

Trong kỷ nguyên số, khi thông tin đa nguồn, đa chiều, tốc độ lan truyền nhanh, sự cạnh tranh về nhận thức và cảm xúc xã hội ngày càng gay gắt, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không thể chỉ dựa vào việc tăng cường tuyên truyền một chiều hay đấu tranh phản bác trên mặt trận lý luận. Vấn đề sâu xa hơn là phải xây dựng và củng cố niềm tin của Nhân dân đối với Đảng, Nhà nước và con đường phát triển đất nước, bởi “dân tin” chính là nền tảng chính trị của “thế trận lòng dân” – tuyến phòng thủ mềm vững chắc nhất trước mọi âm mưu chống phá.

Khoảng cách giữa “dân biết” và “dân tin” hiện nay phản ánh những hạn chế trong tư duy và phương thức quản trị truyền thông, trong minh bạch thông tin, trách nhiệm giải trình, cũng như sự chưa tương xứng giữa diễn ngôn chính trị và trải nghiệm thực tế của người dân. Thu hẹp khoảng cách ấy đòi hỏi phải chuyển mạnh từ tư duy “quản lý thông tin” sang “quản trị niềm tin xã hội”, từ “thông báo để dân biết” sang “đối thoại để dân hiểu, dân tin, dân đồng hành và dân bảo vệ”.

Thực tiễn TP. Hồ Chí Minh trong giai đoạn chống dịch Covid-19 cho thấy khi chính quyền chủ động, minh bạch, sẵn sàng đối thoại, sử dụng hiệu quả các nền tảng số, mô hình họp báo thường xuyên và livestream đối thoại trực tiếp với người dân, thì truyền thông thực sự trở thành “trụ cột an dân”, góp phần quan trọng củng cố niềm tin trong hoàn cảnh khó khăn chưa từng có. Những kinh nghiệm đó cần được tổng kết, thể chế hóa và nhân rộng trong quản trị truyền thông thời kỳ mới.

Có thể khẳng định, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng hôm nay không chỉ là nhiệm vụ của cơ quan tuyên giáo, báo chí hay lực lượng đấu tranh trên không gian mạng, mà là công việc của toàn bộ hệ thống chính trị, gắn liền với chất lượng quản trị quốc gia và mức độ hài lòng, tin tưởng của Nhân dân. Mỗi quyết sách đúng, mỗi hành động vì dân, mỗi thông điệp được minh bạch và giải trình thuyết phục đều góp phần tạo nên “tấm lá chắn mềm” của niềm tin xã hội, bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng trong mọi hoàn cảnh.

Chú thích:
1. Hồ Chí Minh toàn tập (2011). Tập 8. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 276.
2. Hồ Chí Minh toàn tập (2011). Tập 5. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 502.
3. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII. Tập 1. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 192.
4. Hồ Chí Minh toàn tập (2011). Tập 15. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 622.
5. Hồ Chí Minh toàn tập (2011). Tập 1. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 284.
6. Hồ Chí Minh toàn tập (2011). Tập 4. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 64.
7, 8. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV. Tập I. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 44.
9. C. Mác và Ph. Ăngghen toàn tập (1995). Tập 1. H. NXB Chính trị quốc gia, tr. 580.
10. Sở Thông tin và Truyền thông TP. Hồ Chí Minh. Một số kinh nghiệm trong công tác tổ chức cung cấp thông tin cho báo chí trong tuyên truyền phòng, chống dịch Covid-19 của Trung tâm Báo chí TP. Hồ Chí Minh.
11. Trung tâm Báo chí TP. Hồ Chí Minh. Các thông tin về chương trình “Dân hỏi – Thành phố trả lời” trên cổng thông tin và fanpage chính thức của Trung tâm Báo chí TP. Hồ Chí Minh.
12. VOV (23/8/2021). TP. Hồ Chí Minh sẽ livestream chương trình “Dân hỏi – Thành phố trả lời”.
13. Truyền thông nguy cơ từ thực tiễn phòng, chống dịch Covid-19 tại TP. Hồ Chí Minh. https://www.quanlynhanuoc.vn/2021/10/28/truyen-thong-nguy-co-tu-thuc-tien-phong-chong-dich-covid-19-tai-tp-ho-chi-minh
14. Đánh giá hiệu quả các hình thức truyền thông của chính quyền TP. Hồ Chí Minh với công chúng trong đại dịch Covid-19. https://www.quanlynhanuoc.vn/2022/12/01/danh-gia-hieu-qua-cac-hinh-thuc-truyen-thong-cua-chinh-quyen-tp-ho-chi-minh-voi-cong-chung-trong-dai-dich-covid-19/