Chuyển đổi số trong giáo dục đại học: tiếp cận từ kinh tế và giá trị lợi ích

Digital transformation in higher education: an economic approach and value analysis

TS. Phan Khánh Dương
Học viện Khoa học xã hội

(Quanlynhanuoc.vn) – Theo cách tiếp cận kinh tế, chuyển đổi số trong giáo dục đại học được xem là chiến lược đầu tư nhằm tối ưu chi phí, nâng cao hiệu quả hoạt động và đa dạng nguồn thu. Bài viết phân tích bốn nhóm giá trị lợi ích then chốt của chuyển đổi số gồm: (1) Giảm chi phí đào tạo nhờ hạ tầng số, học liệu số và chi phí biên thấp cho mỗi người học; (2) Nâng hiệu quả quản lý thông qua ứng dụng công nghệ giúp tự động hóa quy trình, minh bạch dữ liệu và ra quyết định; (3) Đa dạng hóa nguồn thu qua khóa học trực tuyến ngắn hạn, đào tạo chứng chỉ, đào tạo theo nhu cầu doanh nghiệp; (4) Tăng năng lực cạnh tranh và hội nhập quốc tế. Bài viết cũng xác định một số rào cản kinh tế trong quá trình chuyển đổi số của các cơ sở giáo dục đại học, như: chi phí đầu tư ban đầu, kỹ năng số của đội ngũ nhân sự, rủi ro an ninh mạng. Từ đó gợi mở một số giải pháp để hiện thực hóa các lợi ích nhằm biến chuyển đổi số thành đòn bẩy giá trị bền vững cho các cơ sở giáo dục đại học.

Từ khóa: Chuyển đổi số; giáo dục đại học; chi phí; tự chủ tài chính; an ninh dữ liệu; kỹ năng số; an ninh mạng.

Abstract: From an economic perspective, digital transformation in higher education is viewed as an investment strategy aimed at optimizing costs, improving operational efficiency, and diversifying revenue sources. This article analyzes four key groups of benefits of digital transformation: (1) reducing training costs through digital infrastructure, digital learning resources, and low marginal costs per learner; (2) improving management efficiency through the application of technology to automate processes, enhance data transparency, and support decision-making; (3) diversifying revenue sources through short-term online courses, certificate programs, and training tailored to enterprise needs, thereby strengthening financial autonomy; (4) enhancing competitiveness and international integration. The article also identifies several economic barriers to digital transformation among higher education institutions in Vietnam, including high initial investment costs, limited digital skills among personnel, and cybersecurity risks. On this basis, the article proposes several solutions to realize these benefits and turn digital transformation into a lever for sustainable value creation in higher education institutions.

Keywords: Digital transformation; higher education; costs; financial autonomy; data security; digital skills; cybersecurity.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, chuyển đổi số đã trở thành xu thế tất yếu của giáo dục đại học. Đây là quá trình thay đổi phương thức dạy học, tái định hình cơ cấu tổ chức, quản trị và chiến lược phát triển của các cơ sở giáo dục đại học (UNESCO, 2020)1. Đại dịch Covid-19 đã thúc đẩy mạnh mẽ việc chuyển dịch các hoạt động giảng dạy, hội họp và quản lý từ trực tiếp sang trực tuyến, qua đó cho thấy tính cấp thiết của chuyển đổi số. Để thích ứng với sự thay đổi này, các cơ sở giáo dục đại học cần chuẩn bị đồng bộ về hạ tầng, công nghệ, tài chính và năng lực vận hành. Bản chất của chuyển đổi số không chỉ nằm ở đổi mới công nghệ mà gắn với các yếu tố kinh tế, như: chi phí đầu tư, chi phí vận hành, hiệu quả sử dụng nguồn lực và khả năng tạo ra giá trị mới.

Vì vậy, phân tích chuyển đổi số từ góc độ kinh tế có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá tính khả thi, hiệu quả và tính bền vững của các cơ sở giáo dục đại học. Tại Việt Nam, Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 của Thủ tướng Chính phủ về phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030, trong đó giáo dục được xác định là một trong tám lĩnh vực ưu tiên chuyển đổi số, với yêu cầu ứng dụng triệt để công nghệ số trong quản lý, giảng dạy và học tập. Đồng thời, xu hướng tăng cường tự chủ đại học đặt ra yêu cầu các trường phải sử dụng nguồn lực một cách hiệu quả và có chiến lược. Do đó, cần có những nghiên cứu toàn diện về tác động kinh tế của chuyển đổi số đối với hoạt động đào tạo. Trên cơ sở đó, bài viết phân tích các lợi ích kinh tế chủ yếu, nhận diện một số rào cản và đề xuất giải pháp khả thi cho các cơ sở giáo dục đại học trong quá trình chuyển đổi số.

2. Giá trị lợi ích của chuyển đổi số trong giáo dục đại học

Trong giáo dục, chuyển đổi số được hiểu là quá trình thay đổi căn bản cách thức tổ chức, quản lý, thực hiện các hoạt động giáo dục, từ đó nâng cao hiệu quả giảng dạy, học tập và quản trị hệ thống dựa trên công nghệ số2. Từ góc độ kinh tế, chuyển đổi số trong giáo dục đại học có thể được xem là một khoản đầu tư chiến lược dài hạn. Các lợi ích kinh tế cốt lõi, bao gồm: giảm chi phí đào tạo, nâng cao hiệu quả quản lý, đa dạng hóa nguồn thu, tăng năng lực cạnh tranh và thúc đẩy hội nhập quốc tế. Việc phân tích các lợi ích này góp phần đánh giá tính bền vững tài chính; đồng thời, cung cấp căn cứ khoa học cho hoạch định chính sách và quản trị đại học.

(1) Chuyển đổi số giúp giảm chi phí đào tạo.

Chuyển đổi số là một chiến lược quan trọng giúp các cơ sở giáo dục đại học giảm chi phí đào tạo và sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn. Việc triển khai các hệ thống quản lý học tập (LMS), thông tin sinh viên (SIS) và hoạch định nguồn lực (EPR) góp phần giảm chi phí nhân sự và nâng cao chất lượng quản trị đại học. So với mô hình truyền thống, chuyển đổi số tạo ra lợi ích kinh tế rõ rệt thông qua việc giảm chi phí biên (chi phí phát sinh khi đào tạo thêm 1 sinh viên gồm: chi phí cơ sở vật chất, học liệu, chi phí quản lý). Khi hạ tầng số đã được thiết lập, chi phí đào tạo thêm sinh viên mới có thể tăng rất ít hoặc không tăng đáng kể nhờ khả năng tái sử dụng học liệu số, tiết kiệm chi phí in ấn, giảm phụ thuộc vào cơ sở vật chất như giáo dục truyền thống. Mô hình thư viện số tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh đã nâng cao khả năng tiếp cận tài liệu cho giảng viên, sinh viên, giảm chi phí in ấn. Hình thức đào tạo kết hợp giữa học trực tiếp và học trực tuyến cũng góp phần tối ưu cơ sở vật chất, lịch giảng dạy và chi phí vận hành. Mô hình này cho thấy, chi phí đào tạo bình quân một tín chỉ giảm tới 50% so với hình thức truyền thống3. Chuyển đổi số cũng đem lại lợi ích trực tiếp cho sinh viên thông qua việc giảm chi phí học liệu, đi lại và tăng khả năng chủ động trong học tập. Có thể thấy, chuyển đổi số đã giúp giảm chi phí cho nhà trường, người học, rộng hơn là nâng cao sức hấp dẫn, năng lực cạnh tranh và hiệu quả quản trị của cơ sở giáo dục đại học.

(2) Nâng cao hiệu quả quản lý.

Một lợi ích quan trọng khác của chuyển đổi số trong giáo dục đại học là nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động đào tạo. Việc áp dụng các hệ thống quản lý đào tạo, như: LMS, SIS, ERP trong các cơ sở giáo dục đại học giúp giảm 15 – 20% chi phí quản trị nội bộ, rút ngắn thời gian xử lý, hạn chế sai sót và tăng tính minh bạch trong quản lý các hoạt động đào tạo (McKinsey & Company, 2022)4. Số hóa dữ liệu và giảm các bước trung gian giúp thủ tục hành chính được thực hiện nhanh chóng, thuận lợi hơn; việc xác minh hồ sơ nhập học trực tuyến đã rút ngắn thời gian tương tác trực tiếp của cán bộ quản lý đào tạo với sinh viên trung bình 10 phút/sinh viên (Ellucian, 2021)5.

Ở Việt Nam, nhiều cơ sở giáo dục đại học đã triển khai hệ thống quản trị đào tạo trực tuyến, kho học liệu số và các giải pháp ERP nhằm giảm gánh nặng hành chính, đơn giản hóa quy trình đào tạo. Các quy trình, như: điểm danh sinh viên, xác nhận giờ giảng của giảng viên, đăng ký tín chỉ, luân chuyển văn bản điện tử, quản lý dịch vụ chung và hỗ trợ người học từng bước được tự động hóa, góp phần nâng cao tính chính xác, minh bạch và hiệu quả vận hành. Các hệ thống quản lý đào tạo còn hỗ trợ lãnh đạo đại học ra quyết định dựa trên dữ liệu, thông qua việc cập nhật bức tranh tổng thể về hoạt động đào tạo, nhu cầu người học và xu hướng ngành nghề. Đây là căn cứ để nhà trường hoạch định nhân sự, chương trình, phương pháp giảng dạy, đầu tư cơ sở vật chất, quản lý tài chính và mở rộng quy mô đào tạo phù hợp với điều kiện thực tiễn.

(3) Đa dạng hóa nguồn thu và nâng cao tự chủ tài chính.

Tại Việt Nam, tự chủ tài chính trong giáo dục đại học hiện gần như gắn với khả năng độc lập tài chính và huy động nguồn lực ngoài ngân sách nhà nước (Parajuli et al., 2022)6. Các cơ sở giáo dục đại học đã được chủ động hơn trong quản lý tài chính, tài sản, xây dựng quy định nội bộ về nguồn thu, sử dụng nguồn lực và thu hút vốn đầu tư phát triển. Điều này tạo điều kiện cho các trường chủ động huy động nguồn thu sự nghiệp, nhưng đồng thời cũng đặt ra áp lực tìm kiếm các nguồn thu mới. Chuyển đổi số được xem là giải pháp hiệu quả để đa dạng hóa doanh thu thông qua việc mở rộng đối tượng học, các khóa học trực tuyến ngắn hạn, chứng chỉ vi mô, đào tạo theo nhu cầu doanh nghiệp, tư vấn và hợp tác trực tuyến. Việc triển khai các khóa học trực tuyến ngắn hạn và chứng chỉ là phương thức tạo thêm doanh thu cho các tổ chức giáo dục đại học (OECD, 2021)7. Đây là nhóm sản phẩm đào tạo có tiềm năng chiến lược, giúp các trường mở rộng quy mô doanh thu một cách linh hoạt và hiệu quả. Bên cạnh đó, việc hợp tác giữa trường đại học với doanh nghiệp là một xu thế tất yếu, mang lại lợi ích cho cả hai bên. Các chương trình đào tạo dành riêng cho doanh nghiệp đang trở thành một nguồn thu chủ đạo và hiệu quả cho các trường (Parajuli et al., 2022)8.

(4) Tăng cường năng lực cạnh tranh và hội nhập quốc tế.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa giáo dục, nâng cao năng lực cạnh tranh là nhiệm vụ cấp thiết của các cơ sở giáo dục đại học. Chuyển đổi số góp phần thực hiện nhiệm vụ này thông qua giảm chi phí, mở rộng quy mô đào tạo, nâng cao hiệu quả quản lý và tăng cường tự chủ tài chính. Chuyển đổi số đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng doanh thu của các cơ sở giáo dục thông qua thu học phí trực tuyến và mở rộng đối tượng người học (Maphosa, 2023)9. Bên cạnh đó, chuyển đổi số giúp giảm chi phí hành chính, nâng cao năng suất, tăng khả năng phục hồi và hỗ trợ thu hút sinh viên quốc tế. Báo cáo của OECD (2023)10 cũng nhấn mạnh rằng, các hệ sinh thái giáo dục số hiệu quả giúp tạo dựng môi trường giáo dục quốc tế hóa và thúc đẩy năng lực thu hút người học toàn cầu. Tại Việt Nam, nhu cầu học tập quốc tế ngày càng tăng, tạo cơ hội cho các cơ sở giáo dục đại học có năng lực chuyển đổi số mạnh trong thu hút người học, giảng viên nước ngoài và các dự án hợp tác nghiên cứu quốc tế. Một số cơ sở, như: Đại học Quốc gia Hà Nội, Đại học Kinh tế Quốc dân, Đại học FPT và Đại học RMIT Việt Nam đã triển khai đào tạo trực tuyến bằng ngoại ngữ, mở rộng hợp tác nghiên cứu và từng bước xây dựng uy tín trong môi trường giáo dục quốc tế. Điều này cho thấy, chuyển đổi số là đòn bẩy quan trọng giúp các cơ sở giáo dục đại học Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh và khẳng định vị thế trên bản đồ học thuật toàn cầu, dù quá trình này vẫn còn đối mặt với nhiều khó khăn, trở ngại.

3. Một số rào cản kinh tế trong quá trình chuyển đổi số trong giáo dục đại học

Chuyển đổi số đã trở thành xu thế tất yếu trong phát triển giáo dục đại học. Tuy nhiên, quá trình triển khai còn gặp nhiều trở ngại, đặc biệt đối với các cơ sở giáo dục đại học vẫn tồn tại hạn chế về tài chính, hạ tầng công nghệ và nguồn nhân lực. Trong đó, các rào cản kinh tế là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả và tính bền vững của quá trình chuyển đổi số.

Thứ nhất, về chi phí đầu tư ban đầu.

Rào cản lớn nhất đối với các cơ sở giáo dục đại học khi triển khai chuyển đổi số đó là chi phí đầu tư ban đầu lớn, bao gồm: đầu tư hạ tầng công nghệ, bản quyền các phần mềm quản lý, số hóa giáo trình, học liệu, tạo lập thư viện số. Các cơ sở giáo dục đại học phải chấp nhận áp lực tài chính trước khi chuyển đổi số đạt được quy mô đủ để tạo ra các lợi ích về kinh tế. OECD (2021)11 nhận định rằng, chi phí cố định ban đầu tăng mạnh khi nhà trường đầu tư chuyển đổi số, và chỉ khi đạt quy mô lớn thì mới tận dụng được hiệu quả chi phí biên thấp. Các cơ sở giáo dục đại học phải có chiến lược quản trị tài chính rất chặt chẽ giai đoạn đầu của chuyển đổi số vì có thể hiệu quả kinh tế của chuyển đổi số sẽ không rõ rệt trong ngắn hạn. Điều này giải thích tại sao nhiều cơ sở giáo dục đại học có năng lực tài chính thấp sẽ gặp nhiều khó khăn khi triển khai chuyển đổi số do chi phí đầu tư ban đầu lớn mà không bảo đảm thu hồi vốn trong ngắn hạn.

Thứ hai, về kỹ năng số của đội ngũ nhân sự.

Chuyển đổi số không chỉ là đầu tư vào hạ tầng công nghệ số hay áp dụng các phần mềm quản lý. Thực tế cho thấy, sự không tương xứng của công nghệ với người sử dụng công nghệ có thể làm giảm hiệu quả đầu tư. Trong các cơ sở giáo dục đại học, thiếu kỹ năng số của đội ngũ nhân sự (người quản lý, giảng viên, nhân viên hành chính…) là rào cản quan trọng đã hạn chế khả năng tận dụng hiệu quả nền tảng số. Nhiều giảng viên lớn tuổi hoặc thuộc ngành ít tiếp xúc công nghệ gặp khó khăn khi ứng dụng công cụ số. Do đó, các cơ sở giáo dục đại học buộc phải gia tăng chi phí đào tạo kỹ năng số cho đội ngũ nhân sự trong khi chi phí đào tạo cao và tốc độ triển khai chuyển đổi số bị chậm lại.

Thứ ba, rủi ro an ninh mạng và bảo mật dữ liệu.

Trong bối cảnh các trường đại học ngày càng trở thành mục tiêu của phần mềm độc hại và lừa đảo trực tuyến, với trung bình 2.507 cuộc tấn công mạng/tuần12, nguy cơ mất an toàn dữ liệu có thể gây thiệt hại lớn về tài chính và uy tín. Tính từ tháng 01/2025 – 7/2025, số vụ tấn công mạng đã tăng 41% so với cùng kỳ năm 202413. Các cơ sở giáo dục đại học cần đầu tư vào tường lửa, dịch vụ giám sát an ninh mạng và chuẩn hóa bảo mật dữ liệu để phòng ngừa rủi ro. Sự thay đổi nhanh của công nghệ cũng làm phát sinh chi phí liên tục trong quá trình vận hành và duy trì hệ thống hoặc khi muốn nâng cấp, thay đổi, tích hợp hệ thống quản lý mới, kể cả khi vận hành theo tiêu chuẩn mở. Do đó, các cơ sở giáo dục đại học cần có chiến lược quản trị chi phí vận hành hợp lý, tránh tình trạng có vốn đầu tư ban đầu nhưng không đủ năng lực duy trì và cập nhật hệ thống dài hạn.

4. Một số gợi mở cho các cơ sở giáo dục đại học ở Việt Nam

Từ những phân tích trên cho thấy, các cơ sở giáo dục đại học cần phải xây dựng các chiến lược và kế hoạch chuyển đổi số phù hợp để tận dụng được những lợi ích kinh tế của chuyển đổi số, nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập quốc tế. Bài viết đưa ra một số gợi ý nhằm tối ưu các nguồn lực, có tính khả thi trong thực tiễn chuyển đổi số của các cơ sở giáo dục đại học ở Việt Nam.

Một là, xây dựng chiến lược và lộ trình chuyển đổi số gắn với tự chủ tài chính. Mỗi cơ sở giáo dục đại học cần xác định chiến lược chuyển đổi số gắn với mục tiêu tăng doanh thu, giảm chi phí biên và bảo đảm bền vững tài chính. Lộ trình chuyển đổi số phải được xác định rõ các giai đoạn (ngắn hạn, trung hạn, dài hạn); kế hoạch đầu tư cụ thể. Trong mỗi giai đoạn, mỗi hạng mục đầu tư phải xem xét kỹ lưỡng mức độ hiệu quả, kiểm soát và phân phối hợp lý các nguồn lực, có sự giám sát chặt chẽ, tránh lãng phí. Xây dựng cơ chế đánh giá tổng chi phí sở hữu (TCO), đánh giá toàn diện các chi phí trong quá trình chuyển đổi số. Từ đó, có sự so sánh giữa chi phí và doanh thu để đánh giá hiệu quả trong từng giai đoạn cũng như trong toàn bộ quá trình.

Hai là, đào tạo nâng cao kỹ năng số của đội ngũ nhân sự. Kỹ năng số của đội ngũ nhân sự là điều kiện tiên quyết bảo đảm sự hiệu quả của chuyển đổi số. Để tham gia các hoạt động đào tạo, quản lý trong cơ sở giáo dục đại học thì đội ngũ nhân sự phải được trang bị kỹ năng số ở một mức độ nhất định. Các cơ sở giáo dục đại học, theo mục tiêu cụ thể có thể xây dựng khung năng lực số cho riêng mình hoặc đánh giá năng lực số của đội ngũ nhân sự theo khung năng lực của Bộ Giáo dục và Đào tạo, từ đó, tổ chức các lớp bồi dưỡng kỹ năng số cho các nhóm đối tượng cụ thể, vừa có thể giảm chi phí vừa nâng cao hiệu quả bồi dưỡng.

Ba là, tăng cường an ninh mạng. Trong bối cảnh các mối đe dọa an ninh mạng liên tục thay đổi và trở nên phức tạp hơn, các cơ sở giáo dục đại học cần xây dựng kế hoạch an ninh mạng phù hợp với hoạt động của mình. Mỗi cá nhân cần được đào tạo để có thể nhận diện được các mối đe dọa an ninh mạng. Đội ngũ quản trị của các cơ sở giáo dục đại học phải được trang bị những kiến thức chuyên sâu và am hiểu về công nghệ mới. Các cơ sở giáo dục đại học cũng cần xây dựng cơ chế quản lý sử dụng dữ liệu số, như: phân cấp, phân quyền truy cập, mã hóa, sao lưu định kỳ. Ngoài ra, ứng dụng các công nghệ mới, như: trí tuệ nhân tạo (AI) cũng là biện pháp có thể giúp phát hiện và ngăn chặn các mối đe dọa an ninh mạng một cách tự động và hiệu quả hơn.

Bốn là, tăng cường hợp tác, liên kết quốc tế. Đây là giải pháp cần thiết giúp các cơ sở giáo dục đại học gia tăng vị thế và năng lực cạnh tranh. Thông qua các mô hình liên kết cấp bằng chung hoặc đồng thiết kế khóa học trực tuyến với đối tác quốc tế, các cơ sở giáo dục đại học có thể tận dụng lợi ích mà chuyển đổi số mang lại, đó là đa dạng hóa hình thức đào tạo và nguồn thu. Liên kết hợp tác quốc tế cũng là mở rộng cơ hội tiếp cận nguồn viện trợ, học bổng, và tài trợ nghiên cứu quốc tế, góp phần củng cố cả năng lực tài chính lẫn uy tín học thuật trong bối cảnh hội nhập toàn cầu.

5. Kết luận

Chuyển đổi số là yêu cầu tất yếu, tạo lập nền bền vững để các cơ sở giáo dục đại học phát triển lâu dài trong kỷ nguyên số. Ở khía cạnh kinh tế, chuyển đổi số đã khẳng định vai trò là đòn bẩy chiến lược đối với các cơ sở giáo dục đại học. Việc triển khai đồng bộ hạ tầng số, học liệu số, mô hình đào tạo trực tuyến và hợp tác quốc tế đã tạo ra những đóng góp tích cực. Điều này thể hiện qua việc tối ưu chi phí đào tạo, nâng cao hiệu quả quản trị, đa dạng hóa nguồn thu. Từ đó nâng cao năng lực tự chủ và năng lực cạnh tranh của các cơ sở giáo dục đại học. Tuy nhiên, các rào cản kinh tế, như: chi phí đầu tư ban đầu, chi phí đào tạo kỹ năng số cho đội ngũ nhân sự, rủi ro an ninh mạng là những khó khăn mà các cơ sở giáo dục đại học phải đối mặt cả ở hiện tại và tương lai. Để chuyển đổi số trong giáo dục đại học thực sự phát huy hiệu quả kinh tế, cần có chiến lược quản trị tài chính chặt chẽ và các chính sách hỗ trợ tổng thể từ cấp nhà nước đến từng cơ sở giáo dục đại học. Nhờ những chiến lược, chính sách phù hợp, chuyển đổi số mới phát huy được toàn bộ, toàn diện những lợi ích của mình, giúp các cơ sở giáo dục đại học của Việt Nam nâng cao chất lượng đào tạo, củng cố năng lực tài chính, nắm bắt, tham gia vào xu hướng giáo dục hiện đại. Đây chính là những tiền đề quan trọng cho các cơ sở giáo dục đại học của Việt Nam tạo dựng uy tín, nâng tầm và khẳng định vị thế trên bản đồ học thuật toàn cầu.

Chú thích:
1. UNESCO (2020). Education in a post-Covid world: Nine ideas for public action. UNESCO Publishing.
2. Chuyển đổi số với đổi mới căn bản toàn diện giáo dục và đào tạo. https://lyluanchinhtri.vn/chuyen-doi-so-voi-doi-moi-can-ban-toan-dien-giao-duc-va-dao-tao-6969.html
3. Đại học số Việt Nam: Bước chuyển mình từ bảng đen, phấn trắng lên giảng đường số. https://lamdong.gov.vn/sites/chuyendoiso/tin-tong-hop/SitePages/Dai-hoc-so-Viet-Nam-Buoc-chuyen-minh-tu-bang-den-phan-trang-len-giang-duong-so.aspx
4. McKinsey & Company (2022). Báo cáo về chuyển đổi số và hiệu quả quản trị trong giáo dục đại học.
5. Ellucian. (2021). University of Southampton enables rapid and agile changes to solve Covid-19 challenges. Student Records Manager. University of Southampton
6, 8. Parajuli, D., Võ Kiều Dung, Salmi, J., & Trần Thị Ánh Nguyệt (2022). Nâng cao hiệu quả giáo dục đại học tại Việt Nam. The World Bank.
7, 11. OECD (2021). Micro-credential innovations in higher education. OECD Publishing.
9. Maphosa, V. (2023). The impact of digital transformation on institutional growth: A case of Zimbabwean universities. The 9th African Conference on Information Systems and Technology.
10. OECD (2023). Digital education outlook 2023: Towards an effective digital education ecosystem. OECD Publishing.
12. Tội phạm mạng đang nhắm vào các trường học như thế nào? https://vtv.vn/cong-nghe/toi-pham-mang-dang-nham-vao-cac-truong-hoc-nhu-the-nao-20241121122723625.htm
13. Giáo dục là ngành bị tấn công mạng nhiều nhất. https://vneconomy.vn/techconnect/giao-duc-la-nganh-bi-tan-cong-mang-nhieu-nhat.htm
Tài liệu tham khảo:
1. Thủ tướng Chính phủ (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
2. Chuyển đổi số trong giáo dục đại học ở Việt Nam. https://kinhtevadubao.vn/chuyen-doi-so-trong-giao-duc-dai-hoc-o-viet-nam-30674.html
4. Hoàn thiện pháp luật về chuyển đổi số trong giáo dục đại học ở Việt Nam hiện nay. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/12/09/hoan-thien-phap-luat-ve-chuyen-doi-so-trong-giao-duc-dai-hoc-o-viet-nam-hien-nay/
5. Hợp tác trường đại học – doanh nghiệp: Đôi bên cùng có lợi. https://hanoimoi.vn/hop-tac-truong-dai-hoc-doanh-nghiep-doi-ben-cung-co-loi-682797.html
6. Kinh nghiệm chuyển đổi số trong giáo dục đại học của các quốc gia trên thế giới và bài học cho Việt Nam. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/04/02/kinh-nghiem-chuyen-doi-so-trong-giao-duc-dai-hoc-cua-cac-quoc-gia-tren-the-gioi-va-bai-hoc-cho-viet-nam/