Tư tưởng pháp trị trong các bộ luật thời phong kiến Việt Nam (Lê – Nguyễn): ý nghĩa đối với việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa hiện nay

The concept of rule of law in the legal codes of feudal Vietnam (Le – Nguyen dynasties) – Its significance for building a socialist rule of law state today

ThS. Nguyễn Thị Vân
NCS Học viện Báo chí và Tuyên truyền

(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết làm rõ tư tưởng pháp trị trong các bộ luật thời phong kiến Việt Nam, tiêu biểu là Quốc triều hình luật (nhà Lê) và Hoàng Việt luật lệ (nhà Nguyễn). Nội dung làm rõ bối cảnh hình thành, đặc điểm và biểu hiện của pháp trị thông qua việc đề cao vai trò của pháp luật, tính nghiêm minh, tính hệ thống và vai trò của pháp luật như một công cụ bảo vệ nhà nước. Bài viết chỉ ra sự kết hợp giữa pháp trị và đức trị, cũng như những hạn chế mang tính giai cấp. Trên cơ sở đó, rút ra ý nghĩa đối với việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam hiện nay hướng đến xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam dân chủ, công bằng, văn minh và bền vững lâu dài.

Từ khóa: Tư tưởng pháp trị; bộ luật thời phong kiến Việt Nam; nhà Lê; nhà Nguyễn; nhà nước pháp quyền; xã hội ch nghĩa.

Abstract: This article clarifies the concept of the rule of law in Vietnam’s feudal legal codes, notably the National Penal Code (Le Dynasty) and the Imperial Vietnamese Law Code (Nguyen Dynasty). It clarifies the context of the rule of law’s formation, characteristics, and manifestations by emphasizing the role of law, its strictness, its system, and the tools it uses to protect the state. The article points out the combination of the rule of law and the rule of virtue, as well as class-based limitations. Based on this, it draws conclusions about its significance for building a socialist rule-of-law state in Vietnam today, aiming towards a democratic, just, civilized, and sustainable socialist rule-of-law state.

Keywords: The ideology of the rule of law; the legal code of feudal Vietnam; the Le Dynasty; the Nguyen Dynasty; the rule of law state; socialist society.

1. Đặt vấn đề

Ở Việt Nam thời phong kiến, đặc biệt dưới các triều đại (Lê – Nguyễn), hệ thống pháp luật không chỉ là công cụ duy trì trật tự xã hội mà còn đề cao vai trò của luật pháp trong việc điều chỉnh hành vi của con người. Những bộ luật tiêu biểu như Quốc triều hình luật (thời Lê) và Hoàng Việt luật lệ (thời Nguyễn) đã thể hiện sự kết hợp giữa đức trị và pháp trị, trong đó, pháp luật ngày càng được hoàn thiện, trở thành chuẩn mực quan trọng trong quản lý xã hội. Tư tưởng pháp trị, dù chịu ảnh hưởng của Nho giáo và các học thuyết phương Đông, vẫn mang những đặc điểm riêng phù hợp với điều kiện lịch sử, văn hóa và xã hội Việt Nam. Không chỉ nhằm bảo vệ quyền lực của nhà vua và giai cấp thống trị, pháp luật thời kỳ này còn góp phần ổn định xã hội, bảo vệ một số quyền lợi nhất định của người dân, từ đó tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững của quốc gia. Trong giai đoạn hiện nay, khi Việt Nam đang xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân và vì Nhân dân, việc nghiên cứu và kế thừa những giá trị hợp lý của tư tưởng pháp trị trong lịch sử có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc; cung cấp những bài học quý báu cho việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước, và bảo đảm công bằng xã hội đưa đất nước bước vào kỷ nguyên phát triển mới.

2. Tư tưởng pháp trị trong các bộ luật thời phong kiến Việt Nam

Tư tưởng pháp trị là quan niệm đề cao vai trò của pháp luật trong quản lý xã hội, coi pháp luật là công cụ chủ yếu để duy trì trật tự, kỷ cương và bảo vệ quyền lực của nhà nước. Trong lịch sử phương Đông, tư tưởng này gắn liền với học thuyết Pháp gia, nhấn mạnh việc “dĩ pháp vi trị” (lấy pháp luật làm nền tảng cai trị), tương đối đối lập với tư tưởng “đức trị” của Nho giáo. Ở Việt Nam thời phong kiến, tư tưởng pháp trị không tồn tại một cách thuần túy, biệt lập mà thường đan xen với tư tưởng đức trị. Các triều đại phong kiến, đặc biệt là triều Lê và triều Nguyễn, đã tiếp thu có chọn lọc các yếu tố của Nho giáo và Pháp gia để xây dựng hệ thống pháp luật phù hợp với điều kiện cụ thể của đất nước.

Trong bối cảnh nhà nước quân chủ tập quyền ngày càng được củng cố, nhu cầu xây dựng một hệ thống pháp luật hoàn chỉnh để duy trì và quản lý xã hội một cách ổn định, phát triển. Đó là cơ sở cho việc hình thành và phát triển tư tưởng pháp trị mang bản sắc riêng của Việt Nam. Khái quát một số nét cơ bản tư tưởng pháp trị trong các bộ luật thời phong kiến Việt Nam (Lê – Nguyễn) ở những khía cạnh chủ yếu sau đây:

2.1. Tư tưởng pháp trị trong Bộ luật Quốc triều hình luật (Luật Hồng Đức) thời nhà Lê

Bộ luật Quốc triều hình luật, hay còn gọi là Bộ luật Hồng Đức, được ban hành năm 1483 dưới triều vua Lê Thành Tông. Đây là một trong những bộ luật tiêu biểu và hoàn chỉnh nhất trong lịch sử pháp luật phong kiến Việt Nam. Bộ luật gồm nhiều điều khoản quy định về các lĩnh vực như hình sự, dân sự, hôn nhân – gia đình, hành chính… phản ánh trình độ lập pháp cao của nhà nước thời Lê.

Một là, tư tưởng pháp trị thể hiện rõ ở việc đề cao tính tối thượng của pháp luật trong quản lý nhà nước và xã hội.

Nếu như ở các triều đại trước, việc xử lý các quan hệ xã hội còn mang tính lệ thuộc nhiều vào ý chí chủ quan của người cầm quyền, thì đến thời Lê, pháp luật đã từng bước trở thành chuẩn mực chung, có giá trị bắt buộc đối với mọi tầng lớp trong xã hội. Quốc triều hình luật quy định khá cụ thể, chi tiết các hành vi vi phạm và hình phạt tương ứng, qua đó hạn chế sự tùy tiện trong việc xét xử. Đặc biệt, tinh thần “pháp bất vị thân” bước đầu được ghi nhận khi pháp luật không hoàn toàn thiên vị giai cấp thống trị mà đặt ra yêu cầu về trách nhiệm pháp lý đối với cả quan lại. Luật quy định: “Quan lại mà phạm tội thì xử nặng hơn dân thường”1.

Hai là, tư tưởng pháp trị được thể hiện ở tính quy phạm chặt chẽ và tính răn đe cao của pháp luật.

Bộ luật không chỉ dừng lại ở việc nêu ra các nguyên tắc chung mà còn phân loại tội phạm một cách cụ thể, kèm theo các mức hình phạt rõ ràng như: xuy (đánh roi), trượng (đánh gậy), đồ (lao dịch), lưu (đày đi xa), tử (xử tử). Việc quy định chi tiết như vậy góp phần bảo đảm tính minh bạch và sự thống nhất trong xét xử, đồng thời hạn chế sự tùy tiện của người thi hành pháp luật. Ví dụ, đối với hành vi trộm cắp, luật quy định: “Trộm của công hay của tư, tùy theo số lượng nhiều ít mà định tội nặng nhẹ” (trích Quốc triều hình luật, các điều về tội trộm)2. Cách quy định này phản ánh tư duy pháp lý tương đối tiến bộ, khi hình phạt được xác định dựa trên mức độ nguy hiểm của hành vi, chứ không hoàn toàn phụ thuộc vào thân phận của người phạm tội.

Ba là, tư tưởng pháp trị còn thể hiện ở việc sử dụng pháp luật như một công cụ hữu hiệu để bảo vệ trật tự xã hội và củng cố quyền lực của nhà nước phong kiến.

Nhiều quy định trong bộ luật nhằm bảo vệ tuyệt đối quyền lực của nhà vua và chế độ quân chủ trung ương tập quyền. Các tội danh liên quan đến phản nghịch, chống đối triều đình đều bị xử lý rất nghiêm khắc. Chẳng hạn, luật quy định: “Kẻ nào mưu phản, mưu đại nghịch thì xử tội chém”3. Những quy định này phản ánh rõ bản chất giai cấp của pháp luật phong kiến, đồng thời cho thấy pháp luật được sử dụng như một công cụ chính trị nhằm duy trì sự ổn định của chế độ. Tuy nhiên, trong bối cảnh lịch sử lúc bấy giờ, việc bảo vệ quyền lực trung ương cũng đồng nghĩa với việc bảo đảm sự thống nhất quốc gia và trật tự xã hội.

Bốn là, tư tưởng pháp trị là sự kết hợp giữa tính nghiêm minh và yếu tố nhân văn trong pháp luật.

Mặc dù mang bản chất giai cấp phong kiến, Quốc triều hình luật vẫn chứa đựng nhiều quy định tiến bộ, thể hiện sự quan tâm đến đời sống nhân dân, đặc biệt là các nhóm yếu thế trong xã hội. Ví dụ, luật quy định giảm nhẹ hình phạt đối với một số đối tượng: “Người già yếu, trẻ nhỏ phạm tội thì được giảm tội”4. Ngoài ra, bộ luật còn có nhiều quy định bảo vệ quyền lợi của phụ nữ, như xử phạt hành vi ngược đãi, bỏ rơi vợ hoặc vi phạm chế độ hôn nhân. Đây là một điểm tiến bộ nổi bật so với nhiều hệ thống pháp luật phong kiến cùng thời trong khu vực. Những quy định này cho thấy pháp luật thời Lê không chỉ nhằm mục đích trừng trị mà còn hướng đến việc điều chỉnh các quan hệ xã hội theo hướng ổn định và hài hòa.

Tư tưởng pháp trị còn được thể hiện qua việc chú trọng bảo vệ quyền sở hữu và ổn định trật tự kinh tế – xã hội. Bộ luật có nhiều điều khoản liên quan đến ruộng đất, tài sản, thừa kế… nhằm bảo vệ quyền lợi chính đáng của người dân và duy trì trật tự trong sản xuất nông nghiệp, nền tảng của nền kinh tế phong kiến. Các hành vi xâm phạm ruộng đất, chiếm đoạt tài sản đều bị xử lý nghiêm theo quy định của pháp luật. Điều này góp phần tạo ra một môi trường xã hội ổn định, khuyến khích sản xuất và bảo đảm đời sống của Nhân dân.

Ngoài ra, tư tưởng pháp trị trong Quốc triều hình luật còn thể hiện ở trình độ kỹ thuật lập pháp tương đối cao và ý thức xây dựng một hệ thống pháp luật thống nhất. Bộ luật được xây dựng với kết cấu chặt chẽ; các điều khoản được phân chia theo từng lĩnh vực cụ thể, phản ánh sự phát triển của tư duy pháp lý thời bấy giờ. Theo đánh giá của các nhà nghiên cứu sử học: “Quốc triều hình luật là một trong những bộ luật hoàn chỉnh và tiến bộ nhất của nhà nước phong kiến Việt Nam”5. Tư tưởng pháp trị trong Quốc triều hình luật không tồn tại một cách tách biệt mà luôn gắn liền với tư tưởng đức trị của Nho giáo. Chính sự kết hợp này đã tạo nên đặc trưng riêng của pháp luật thời Lê: vừa nghiêm minh, chặt chẽ, vừa mang tính nhân văn và phù hợp với đạo lý truyền thống của dân tộc, đồng thời có giá trị lý luận và thực tiễn sâu sắc đối với các giai đoạn lịch sử tiếp theo.

2.2. Tư tưởng pháp trị trong Bộ luật Hoàng Việt luật lệ (Luật Gia Long) thời nhà Nguyễn

Hoàng Việt luật lệ (Luật Gia Long), được ban hành dưới triều vua Gia Long đầu thế kỷ XIX, năm 1815, là bộ luật tiêu biểu của nhà nước phong kiến Việt Nam thời Nguyễn. Bộ luật được xây dựng trên cơ sở kế thừa pháp luật các triều đại trước, đặc biệt là Quốc triều hình luật thời Lê, đồng thời chịu ảnh hưởng từ pháp luật nhà Thanh (Trung Quốc). Các nhà sử học đánh giá: “Hoàng Việt luật lệ là bộ luật mang tính hệ thống cao, phản ánh rõ cơ cấu tổ chức và phương thức quản lý của nhà nước quân chủ tập quyền thời Nguyễn”6.

Một là, tư tưởng pháp trị thể hiện rõ ở tính nghiêm minh và tính răn đe cao của pháp luật.

So với thời Lê, pháp luật thời Nguyễn có xu hướng gia tăng mức độ trừng phạt nhằm củng cố kỷ cương xã hội. Các hình phạt như xuy, trượng, đồ, lưu, tử vẫn được duy trì nhưng được áp dụng nghiêm khắc hơn. Đặc biệt, đối với các tội xâm phạm an ninh quốc gia, luật quy định rất nặng: “Phàm kẻ mưu phản, đại nghịch thì xử tội lăng trì hoặc xử chém”7. Quy định này cho thấy, pháp luật đóng vai trò như một công cụ răn đe mạnh mẽ nhằm bảo vệ trật tự xã hội và chế độ phong kiến. Trong luật lệ Hoàng Việt, các tội danh liên quan đến “khi quân” và “bất kính” được quy định rất nghiêm khắc. Ví dụ: “Kẻ nào có lời nói, hành vi xúc phạm đến hoàng thượng thì tùy mức độ mà xử tội nặng”8. Điều này phản ánh rõ bản chất của pháp luật thời Nguyễn: pháp luật là công cụ phục vụ quyền lực tối cao của nhà vua, đồng thời duy trì trật tự tôn ti nghiêm ngặt trong xã hội.

Hai là, tư tưởng pháp trị còn thể hiện ở tính quy phạm và tính hệ thống cao của pháp luật

Luật lệ Việt Hoàng được xây dựng với kết cấu chặt chẽ, các điều khoản được quy định cụ thể, rõ ràng, bao quát nhiều lĩnh vực của đời sống xã hội. Ví dụ, đối với hành vi xâm phạm tài sản, luật quy định: “Trộm cắp tài vật, tùy theo giá trị nhiều ít mà định tội nặng nhẹ”9. Quy định này cho thấy pháp luật không còn mang tính tùy tiện mà đã hướng đến sự minh bạch, thống nhất trong việc áp dụng. Bộ luật không chỉ điều chỉnh các hành vi vi phạm hình sự mà còn bao gồm các quy định về hành chính, tổ chức bộ máy nhà nước, hôn nhân – gia đình, sở hữu tài sản… Điều này phản ánh vai trò ngày càng lớn của pháp luật trong quản lý xã hội.

Tuy nhiên, bên cạnh những điểm tiến bộ về kỹ thuật lập pháp, tư tưởng pháp trị thời Nguyễn cũng bộc lộ những hạn chế mang tính lịch sử. Pháp luật mang nặng tính giai cấp, chủ yếu bảo vệ lợi ích của triều đình và giai cấp thống trị. Các quyền lợi của người dân chưa được bảo đảm đầy đủ, đặc biệt là nông dân, lực lượng chiếm đa số trong xã hội. Bên cạnh đó, yếu tố nhân văn trong pháp luật có phần hạn chế hơn so với thời Lê.

Ví dụ, trong nhiều trường hợp, hình phạt được áp dụng rất nghiêm khắc mà ít chú trọng đến hoàn cảnh cụ thể của người phạm tội. Do chịu ảnh hưởng sâu sắc của pháp luật nhà Thanh, luật lệ  Hoàng Việt có xu hướng bảo thủ, thiếu linh hoạt trước những biến đổi của xã hội.  Dù còn những hạn chế, Hoàng Việt luật lệ vẫn là một thành tựu quan trọng trong lịch sử pháp luật Việt Nam. Việc nghiên cứu bộ luật này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về tư tưởng pháp trị trong lịch sử mà còn cung cấp những bài học có giá trị cho việc xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam hiện nay.

3. Ý nghĩa đối với việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam

Tư tưởng pháp trị trong các bộ luật tiêu biểu thời phong kiến như Quốc triều hình luật và Hoàng Việt luật lệ không chỉ giúp làm sáng tỏ trình độ phát triển của nhà nước trong lịch sử mà còn mang lại nhiều giá trị lý luận và thực tiễn đối với quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam hiện nay. Trong bối cảnh đổi mới và hội nhập, việc kế thừa có chọn lọc những yếu tố tiến bộ từ truyền thống pháp lý dân tộc là yêu cầu tất yếu nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.

Thứ nhất, tư tưởng pháp trị thời Lê – Nguyễn góp phần khẳng định vai trò tối thượng của pháp luật trong quản lý xã hội.

Thực tiễn lịch sử cho thấy, khi pháp luật được xây dựng tương đối hoàn chỉnh và được thực thi nghiêm minh, trật tự xã hội được bảo đảm, quyền lực nhà nước được củng cố. Đây là bài học có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh hiện nay, khi Việt Nam đang xây dựng Nhà nước pháp quyền, trong đó pháp luật giữ vị trí tối cao trong việc điều chỉnh các quan hệ xã hội. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định: “Phép luật là phép luật của nhân dân dùng để ngăn cản những hành động có hại cho nhân dân, để bảo vệ lợi ích chung của đại đa số nhân dân”10. Tư tưởng pháp trị trong lịch sử để lại bài học về bảo đảm nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật.

Trong Quốc triều Hình luật, việc quy định xử phạt cả quan lại khi vi phạm thể hiện bước tiến trong nhận thức về trách nhiệm pháp lý. Dù còn hạn chế, tinh thần “pháp bất vị thân” đã đặt nền móng cho nguyên tắc bình đẳng trong pháp luật. Đối với Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa hiện nay, nguyên tắc này được phát triển ở trình độ cao hơn, trở thành một trong những nguyên tắc hiến định. Theo Hiến pháp năm 2013: “Mọi người đều bình đẳng trước pháp luật” (Điều 16). Điều đó cho thấy, sự kế thừa và phát triển từ tư tưởng pháp trị truyền thống đến tư duy pháp lý hiện đại.

Thứ hai, tư tưởng pháp trị thời phong kiến gợi mở bài học về  sự kết hợp giữa tính nghiêm minh và tính nhân văn của pháp luật.

Pháp luật thời Lê, bên cạnh tính răn đe, còn có những quy định bảo vệ phụ nữ, trẻ em và người yếu thế; trong khi pháp luật thời Nguyễn nhấn mạnh tính cưỡng chế nhằm duy trì trật tự xã hội. Từ đó có thể rút ra rằng pháp luật muốn phát huy hiệu quả cần vừa nghiêm khắc, vừa nhân văn. Trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, nguyên tắc này được thể hiện rõ qua việc bảo đảm quyền con người, quyền công dân.

Chủ tịch Hồ Chí Minh từng nhấn mạnh: “Nghĩ cho cùng, vấn đề tư pháp cũng như mọi vấn đề khác trong lúc này là vấn đề ở đời và làm người. Ở đời, làm người là thương nước, thương dân, thương nhân loại bị áp bức. Phải làm sao đóng góp vào việc làm cho nước được độc lập, dân được tự do, hạnh phúc, nhân loại khỏi đau khổ”11. Các bộ luật thời phong kiến, đặc biệt là Quốc triều hình luật, đã thể hiện trình độ hệ thống hóa tương đối cao, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý xã hội. Trong bối cảnh hiện nay, yêu cầu xây dựng hệ thống pháp luật đồng bộ, minh bạch, dễ tiếp cận và phù hợp với thực tiễn càng trở nên cấp thiết. Đảng khẳng định: “Xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân, do Đảng lãnh đạo là nhiệm vụ trọng tâm của đổi mới hệ thống chính trị… có hệ thống pháp luật hoàn chỉnh, được thực hiện nghiêm minh; bảo đảm và bảo vệ công lý, quyền con người, quyền công dân”12.

Thứ ba, tư tưởng pháp trị thời phong kiến để lại bài học về  việc kiểm soát quyền lực nhà nước bằng pháp luật.

Dù trong chế độ phong kiến, pháp luật chủ yếu phục vụ giai cấp thống trị, nhưng việc quy định trách nhiệm và xử phạt quan lại vi phạm cho thấy dấu hiệu hình thành cơ chế ràng buộc quyền lực. Đối với Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa hiện nay, yêu cầu kiểm soát quyền lực được đặt ra mạnh mẽ hơn nhằm phòng, chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực và lạm quyền, lộng quyền, bảo vệ quyền và lợi ích chính đáng, hợp pháp của Nhân dân. Vì vậy, việc nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật là yêu cầu cấp thiết, đòi hỏi phải xây dựng đội ngũ cán bộ có năng lực, liêm chính và có trách nhiệm.

Tư tưởng pháp trị thời Lê – Nguyễn còn gợi mở về mối quan hệ giữa pháp luật và đạo đức trong quản lý xã hội. Trong lịch sử, pháp luật luôn gắn với các chuẩn mực đạo đức Nho giáo, tạo nên sự kết hợp giữa “đức trị” và “pháp trị”. Bài học này vẫn còn nguyên giá trị trong bối cảnh hiện nay, khi việc xây dựng Nhà nước pháp quyền không thể tách rời việc xây dựng nền tảng đạo đức xã hội. Pháp luật cần được hỗ trợ bởi các giá trị đạo đức để nâng cao ý thức tự giác chấp hành pháp luật của người dân, từ đó giảm thiểu sự phụ thuộc vào các biện pháp cưỡng chế.

4. Kết luận

Tư tưởng pháp trị trong các bộ luật thời phong kiến Việt Nam, tiêu biểu là Quốc triều hình luật (thời Lê) và Hoàng Việt luật lệ (thời Nguyễn), đã phản ánh rõ nét trình độ tổ chức và quản lý xã hội của nhà nước ở từng giai đoạn lịch sử. Dù mang dấu ấn của chế độ quân chủ và những hạn chế nhất định về tính giai cấp, các bộ luật này vẫn khẳng định một giá trị bền vững: pháp luật là công cụ không thể thiếu để duy trì trật tự, kỷ cương và sự ổn định của xã hội. Tư tưởng pháp trị thời Lê – Nguyễn không chỉ thể hiện ở việc đề cao vai trò của pháp luật mà còn ở nỗ lực xây dựng một hệ thống quy phạm tương đối hoàn chỉnh, góp phần điều chỉnh nhiều lĩnh vực của đời sống xã hội. Đặc biệt, sự kết hợp giữa pháp trị và đức trị đã tạo nên bản sắc riêng của pháp luật Việt Nam truyền thống, vừa nghiêm minh, vừa hướng đến những giá trị đạo lý và sự ổn định của xã hội.

Trong bối cảnh hiện nay, khi Việt Nam đang xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, những giá trị lịch sử đó vẫn giữ nguyên ý nghĩa thời sự. Việc kế thừa tinh thần thượng tôn pháp luật, bảo đảm tính nghiêm minh, công bằng, đồng thời đề cao yếu tố nhân văn và quyền con người là yêu cầu tất yếu. Trên cơ sở kế thừa có chọn lọc và phát triển sáng tạo, Việt Nam hoàn toàn có thể xây dựng một Nhà nước pháp quyền thực sự của Nhân dân, do Nhân dân và vì Nhân dân nơi pháp luật trở thành chuẩn mực cao nhất, bảo vệ công bằng, dân chủ và văn minh xã hội đưa đất nước vào kỷ nguyên phát triển thịnh vượng, hùng cường, phồn vinh, hạnh phúc, sánh vai cùng các cường quốc năm châu thế giới.

Chú thích:
1. Chương XVIII: Vệ cấm (các quy định về bảo vệ cung cấm và các công trình của nhà nước), Điều 138 của Bộ luật Quốc triều hình luật. H. NXB Tư pháp.
2. Chương XV: Đạo tặc (trộm cướp), Điều 429 đến 482 của Bộ luật Quốc triều hình luật. H. NXB Tư Pháp.
3. Chương XVIII: Vệ Cấm (trộm cướp), Điều 411 của Bộ luật Quốc triều hình luật. H. NXB Tư Pháp.
4. Chương 1: Danh Lệ (Quyển 1), Điều 3, Điều 4, Điều 6, Điều 12, Điều 16 của Bộ luật Quốc triều hình luật. H. NXB Tư Pháp.
5. GS. Đinh Gia Khánh – GS. Nguyễn Ngọc Huy (1971). Lịch sử Nhà nước và pháp luật Việt Nam. H. NXB Khoa học Xã hội, tr.196.
6. Phan Huy Lê (2017). Lịch sử Việt Nam. Tập IV (từ năm 1802 đến 1858), H. NXB Giáo dục Việt Nam, tr. 244.
7, 8. Chương 1: Danh Lệ, Điều 2 (Thập ác) của Bộ luật Hoàng Việt luật lệ. H. NXB Văn hóa – Thông tin, Sài Gòn, 2002.
9. Chương 2: Thâu tóm tài vật (trộm cắp tài sản), Điều 236 của Bộ luật Hoàng Việt luật lệ. H. NXB Văn hóa – Thông tin, Sài Gòn, 2002.
10. Hồ Chí Minh toàn tập (2011). Tập 9. H. NXB. Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 81.
11. Hồ Chí Minh toàn tập (2011). Tập 6. H. NXB. Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 232.
12. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV. Tập I. H. NXB. Chính trị quốc gia Sự thật, tr.126