Chất lượng thu hút FDI vào ngành công nghiệp chế biến, chế tạo tại Việt Nam giai đoạn 2014 – 2025

Assessing the quality of foreign direct investment in Vietnam’s manufacturing industry: evidence from 2014–2025

Nguyễn Thùy Linh
Trường Đại học Mở Hà Nội
Email: nguyenthuylinh@hou.edu.vn

(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết đánh giá kết quả thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào ngành công nghiệp chế biến, chế tạo tại Việt Nam giai đoạn 2014 – 2025 theo 3 phương diện có quan hệ chặt chẽ nhưng không đồng nhất: quy mô, mức độ ổn định và cơ cấu vốn đăng ký. Kết quả cho thấy, ngành chế biến, chế tạo duy trì vị trí chủ đạo trong cơ cấu FDI của Việt Nam, với tổng vốn đăng ký 236,90 tỷ USD trong cả giai đoạn. Tuy nhiên, số lượng hoạt động đầu tư và quy mô vốn không vận động cùng nhịp. Kết quả hàm ý rằng chất lượng thu hút FDI không nên được đánh giá chỉ bằng tổng vốn mà cần kết hợp cả khả năng duy trì dự án hiện hữu, mức độ ổn định của dòng vốn và sự cân đối giữa các hình thức đăng ký.

Từ khóa: FDI đăng ký; công nghiệp chế biến; chế tạo; chất lượng thu hút; cơ cấu vốn; Việt Nam.

Abstract: This article evaluates the results of attracting foreign direct investment (FDI) into Vietnam’s processing and manufacturing sector during the 2014 – 2025 period from three closely related but distinct perspectives: scale, stability, and the structure of registered capital. The results show that the processing and manufacturing sector maintained its dominant position in Vietnam’s FDI structure, with a total registered capital of 236.90 billion USD over the entire period. However, the number of investment projects and the scale of capital did not move in tandem. These findings imply that the quality of FDI attraction should not be assessed solely by total capital but must also consider the ability to sustain existing projects, the stability of capital flows, and the balance among different forms of registration.

Keywords: Registered FDI; manufacturing; investment quality; capital composition; Vietnam.

1. Đặt vấn đề

Trong hơn một thập niên qua, công nghiệp chế biến, chế tạo liên tục là ngành tiếp nhận phần lớn vốn FDI đăng ký tại Việt Nam. Sức hút này gắn với quá trình mở rộng năng lực sản xuất, sự hình thành các cụm công nghiệp, khả năng tiếp cận thị trường xuất khẩu và mạng lưới cung ứng ngày càng dày dặc. Đối với nhà đầu tư nước ngoài, quyết định xây dựng hoặc mở rộng một cơ sở sản xuất thường kéo theo cam kết dài hạn về máy móc, nhà xưởng, lao động và quan hệ với các nhà cung cấp. Vì vậy, diễn biến FDI trong ngành phản ánh nhiều hơn một dòng vốn tài chính đơn thuần; nó còn chứa thông tin về mức độ tin cậy của nhà đầu tư đối với môi trường sản xuất và triển vọng vận hành dự án tại Việt Nam. Tuy vậy, việc ngành chế biến, chế tạo chiếm tỷ trọng lớn chưa tự động đồng nghĩa với chất lượng thu hút cao. Tổng vốn có thể tăng mạnh trong một năm nhờ một số dự án quy mô lớn, trong khi số dự án mới hoặc số lượt mở rộng lại suy giảm. Ngược lại, số lượng hoạt động đầu tư tăng nhưng giá trị bình quân thấp cũng chưa chắc tạo ra thay đổi đáng kể về năng lực sản xuất. Cơ cấu vốn đăng ký còn đặt ra câu hỏi khác: dòng vốn đến chủ yếu từ dự án mới, từ quyết định mở rộng của nhà đầu tư hiện hữu hay từ việc góp vốn, mua cổ phần? Ba hình thức này đều được ghi nhận vào tổng FDI đăng ký, nhưng hàm ý kinh tế không giống nhau.

Sự khác biệt trên đặc biệt rõ rệt trong giai đoạn 2014–2025. Sáu năm đầu ghi nhận xu hướng mở rộng sản xuất và thương mại tương đối liên tục. Ba năm 2020–2022 chịu ảnh hưởng của dịch bệnh, gián đoạn đi lại và đứt gãy chuỗi cung ứng. Giai đoạn 2023 – 2025 lại phản ánh sự phục hồi, tái bố trí chuỗi sản xuất và cạnh tranh mạnh hơn giữa các quốc gia trong việc thu hút các dự án công nghiệp. Nếu chỉ so sánh điểm đầu với điểm cuối, những chuyển động giữa các giai đoạn này dễ bị che lấp. Phân tích theo chu kỳ ngắn hơn giúp nhận diện rõ hơn mức độ chống chịu và khả năng phục hồi của dòng vốn.

Từ yêu cầu đó, bài viết xem xét chất lượng thu hút FDI của ngành chế biến, chế tạo thông qua 3 lớp chỉ báo.

Lớp thứ nhất là quy mô, gồm số dự án cấp mới, lượt tăng vốn, tổng vốn đăng ký và tỷ trọng của ngành trong tổng khu vực FDI.

Lớp thứ hai là độ ổn định, được quan sát qua mức dao động giữa các năm và hệ số biến thiên trong từng giai đoạn.

Lớp thứ ba là cơ cấu đăng ký, phân tách vốn cấp mới, vốn tăng thêm và vốn góp, mua cổ phần. Cách tiếp cận này không thay thế các tiêu chí chất lượng ở cấp dự án như công nghệ, năng suất hay liên kết nội địa, nhưng tạo ra một khung đánh giá phù hợp với dữ liệu tổng hợp hiện có.

Bài viết trả lời 3 câu hỏi. Thứ nhất, vị trí của ngành chế biến, chế tạo trong thu hút FDI đã thay đổi như thế nào từ năm 2014 đến năm 2025? Thứ hai, quy mô vốn và số hoạt động đầu tư có ổn định qua các giai đoạn hay phụ thuộc vào một số năm đột biến? Thứ ba, sự dịch chuyển giữa vốn cấp mới, vốn tăng thêm, góp vốn và mua cổ phần hàm ý gì đối với khả năng duy trì sức hút của ngành? Trên cơ sở đó, đề xuất một số hàm ý nhằm chuyển trọng tâm từ theo dõi tổng vốn sang quản lý đồng thời chất lượng dự án mới và hiệu quả mở rộng của dự án đang hoạt động.

2. Cơ sở phân tích và tổng quan nghiên cứu

2.1. Lợi thế địa điểm và cách tiếp cận chất lượng thu hút FDI

Lý thuyết chiết trung của Dunning (1988) cho rằng doanh nghiệp thực hiện FDI khi lợi thế sở hữu, lợi thế địa điểm và lợi thế nội bộ hóa cùng tạo ra một phương án có lợi hơn so với xuất khẩu hoặc cấp phép. Đối với nước tiếp nhận, thành phần có ý nghĩa trực tiếp là lợi thế địa lý. Quy mô thị trường, chi phí, hạ tầng, nguồn nhân lực, điều kiện thương mại và môi trường chính sách đều tác động đến khả năng triển khai dự án. Với công nghiệp chế biến, chế tạo, các điều kiện này thường gắn kết thành một hệ thống. Hạ tầng tốt nhưng thiếu nhà cung ứng, hoặc thị trường lớn nhưng logistics kém, đều có thể làm giảm lợi ích của một địa điểm sản xuất.

Các nghiên cứu thực nghiệm không đưa ra một bộ nhân tố có sức giải thích như nhau trong mọi trường hợp. Chakrabarti (2001) cho thấy quy mô thị trường có độ vững tương đối cao, trong khi độ mở thương mại, tỷ giá và nhiều biến chính sách đều nhạy cảm với cách đặc tả. Blonigen và Piger (2014) cũng tìm thấy sự hỗ trợ mạnh hơn cho quy mô kinh tế, liên kết song phương và hiệp định thương mại khu vực so với các biến chính sách được khái quát ở mức cao. Kết quả này gợi ý rằng đánh giá FDI cần bám sát ngành, giai đoạn và hình thức đầu tư, thay vì suy luận từ một chỉ tiêu duy nhất.

Khái niệm chất lượng FDI rộng hơn so với quy mô vốn. OECD (2022) nhấn mạnh các kết quả liên quan đến năng suất, đổi mới, việc làm, kỹ năng, bình đẳng và phát triển xanh. Tuy nhiên, khi dữ liệu cấp dự án chưa đầy đủ, chất lượng thu hút có thể được tiếp cận một cách sơ bộ thông qua cấu trúc dòng vốn. Một ngành duy trì được dự án mới, đồng thời thuyết phục nhà đầu tư hiện hữu tiếp tục tăng vốn, thường có nền tảng khác với một ngành phụ thuộc vào một vài giao dịch bất thường. Vì vậy, ổn định và cơ cấu vốn là hai chiều bổ sung cần thiết cho chỉ tiêu tổng vốn.

2.2. Ý nghĩa kinh tế của các hình thức vốn đăng ký

Vốn cấp mới phản ánh quyết định về việc thiết lập dự án. Chỉ tiêu này gần với khả năng thu hút nhà đầu tư hoặc dự án mới, song không phải mọi dự án cấp mới đều có quy mô, công nghệ và mức độ liên kết như nhau. Một năm có nhiều dự án nhỏ có thể tạo ra kết quả khác so với một năm chỉ có một số dự án lớn. Do đó, vốn cấp mới cần được đọc cùng với số hoạt động đầu tư, quy mô bình quân và đặc điểm của ngành tiếp nhận.

Vốn tăng thêm thể hiện lựa chọn của các nhà đầu tư đang hoạt động. Quyết định mở rộng thường dựa trên kinh nghiệm trực tiếp về thủ tục, lao động, hạ tầng, nhà cung ứng và khả năng tiêu thụ. Vì vậy, tỷ trọng vốn tăng thêm cao có thể là dấu hiệu tích cực về niềm tin của khu vực hiện có. Mặt khác, nếu vốn tăng thêm tập trung vào một số doanh nghiệp lớn, nền kinh tế có thể trở nên phụ thuộc hơn vào các chuỗi sản xuất hiện có. Chỉ tiêu này cần được hiểu là bằng chứng về khả năng duy trì và mở rộng dự án, không phải là thước đo đầy đủ cho việc lan tỏa công nghệ.

Góp vốn, mua cổ phần tạo điều kiện để nhà đầu tư nước ngoài tham gia doanh nghiệp trong nước mà không nhất thiết phải hình thành ngay năng lực sản xuất mới. Hình thức này có thể hỗ trợ tái cơ cấu, bổ sung vốn và nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp. Tuy nhiên, về phương diện mở rộng công suất, tác động có thể khác đáng kể so với một dự án nhà máy mới. Tỷ trọng tăng nhanh của giao dịch vốn vì thế cần được xem xét thận trọng, nhất là khi mục tiêu chính sách đặt trọng tâm vào phát triển năng lực sản xuất và công nghiệp hỗ trợ.

Trong các nghiên cứu và chính sách tại Việt Nam, yêu cầu chuyển từ thu hút theo số lượng sang thu hút có chọn lọc đã được đề cập khá rõ. Lê Như Quỳnh (2022), Phạm Đức Tài (2023) và Tống Thị Minh Phương (2024) cùng nhấn mạnh vai trò của thể chế, hiệp định thương mại và các tiêu chí chất lượng trong định hướng FDI. Điểm cần bổ sung là một cách đọc thống nhất về quy mô, độ ổn định và hình thức đăng ký. Đây là khoảng trống mà bài viết xử lý bằng cách tổ chức lại dữ liệu theo từng giai đoạn và bổ sung các chỉ tiêu tổng hợp.

3. Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu

Bài viết sử dụng dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2014–2025 do tác giả tổng hợp từ Cục Đầu tư nước ngoài và Cục Thống kê. Phạm vi ngành là công nghiệp chế biến, chế tạo. Chỉ tiêu hoạt động đầu tư qua kênh dự án được xác định bằng tổng số dự án được cấp mới và số lượt dự án tăng vốn. Cách đo này phù hợp với dữ liệu công bố, nhưng không được hiểu là số doanh nghiệp duy nhất, bởi một dự án có thể điều chỉnh vốn nhiều lần. Tổng vốn đăng ký gồm vốn cấp mới, vốn tăng thêm, vốn góp và vốn mua cổ phần.

Để hạn chế việc diễn giải dựa trên một năm riêng lẻ, chuỗi số liệu được chia thành 3 giai đoạn. Giai đoạn 2014 – 2019 phản ánh xu hướng trước dịch bệnh; giai đoạn 2020 – 2022 bao gồm cú sốc và giai đoạn điều chỉnh; giai đoạn 2023 – 2025 phản ánh sự phục hồi gần đây. Việc phân kỳ không nhằm khẳng định quan hệ nhân quả giữa một biến cố và FDI, mà dùng để so sánh hình thái vận động của số lượng hoạt động, vốn đăng ký và cơ cấu vốn.

Các chỉ tiêu phân tích gồm tổng và bình quân năm số hoạt động đầu tư, tổng và bình quân năm vốn đăng ký, tỷ trọng bình quân của ngành trong FDI cả nước, vốn đăng ký trên một hoạt động và hệ số biến thiên. Hệ số biến thiên được tính bằng độ lệch chuẩn chia cho giá trị bình quân trong từng giai đoạn; chỉ tiêu thấp hơn phản ánh mức dao động tương đối nhỏ hơn. Đối với cơ cấu vốn, bài viết cộng gộp từng hình thức trong mỗi giai đoạn rồi tính tỷ trọng trên tổng vốn đăng ký tương ứng.

Phương pháp chủ yếu là thống kê mô tả và thống kê so sánh. Vì dữ liệu ở cấp tổng hợp, kết quả không cho phép kết luận về năng suất, hàm lượng công nghệ, bảo vệ môi trường hoặc mức độ liên kết của từng dự án. Bài viết cũng không đồng nhất vốn đăng ký với vốn thực hiện. Các chỉ tiêu được sử dụng để đánh giá tính chất của cam kết đầu tư và khả năng duy trì sức hút, không nhằm suy luận trực tiếp về hiệu quả kinh tế cuối cùng.

Bảng 1. Tổng hợp về FDI đăng ký ngành chế biến, chế tạo

Giai đoạnTổng hoạt động đầu tưBình quân hoạt động/nămTổng vốn đăng ký (triệu USD)Bình quân vốn/năm (triệu USD)Vốn/hoạt động (triệu USD)Tỷ trọng vốn cả nước bình quân (%)
2014 – 201910.8821.814109.882,6518.313,7810,1060,69
2020 – 20224.1111.37055.123,3518.374,4513,4155,48
2023 – 20256.2802.09371.892,4623.964,1511,4561,95
Toàn giai đoạn21.2731.773236.898,4619.741,5411,1459,72
Nguồn: Tác giả tổng hợp và tính toán từ số liệu của Cục Đầu tư nước ngoài và Cục Thống kê.

4. Kết quả nghiên cứu

4.1. Quy mô lớn nhưng số hoạt động và giá trị vốn không vận động đồng nhịp

Trong toàn bộ giai đoạn 2014-2025, ngành chế biến, chế tạo ghi nhận 21.273 hoạt động đầu tư qua kênh dự án và gần 236,90 tỷ USD vốn đăng ký. Quy mô này xác nhận vị trí trung tâm của ngành trong cơ cấu FDI tại Việt Nam. Tỷ trọng vốn bình quân hằng năm xấp xỉ 59,72%, cao hơn rõ so với tỷ trọng các hoạt động đầu tư. Khoảng cách đó cho thấy các dự án và lượt tăng vốn trong chế biến, chế tạo thường có giá trị lớn hơn mức trung bình của nhiều ngành khác.

Giai đoạn 2014 – 2019 có 10.882 hoạt động đầu tư, bình quân 1.814 hoạt động mỗi năm. Tổng vốn đăng ký đạt 109,88 tỷ USD, tương ứng với 18,31 tỷ USD mỗi năm. Đây là thời kỳ số lượng hoạt động tăng dần, từ 1.452 vào năm 2014 lên 2.258 vào năm 2019. Tổng vốn cũng mở rộng và đạt 25,20 tỷ USD vào năm 2019. Tuy nhiên, tỷ trọng số hoạt động của ngành trong cả nước giảm từ 56,02% xuống 41,40%. Xu hướng này không phải là bằng chứng cho thấy ngành này mất sức hút tuyệt đối; nó chủ yếu phản ánh số lượng hoạt động FDI ở các ngành khác tăng nhanh hơn.

Sự khác biệt giữa tỷ trọng vốn và tỷ trọng số hoạt động là một điểm đáng lưu ý. Năm 2014, ngành chiếm 56,02% số hoạt động nhưng nhận 70,73% tổng vốn đăng ký. Năm 2019, hai tỷ trọng lần lượt là 41,40% và 64,69%. Như vậy, vị trí của chế biến, chế tạo rõ hơn khi đo bằng giá trị vốn thay vì số lượng. Điều này phù hợp với đặc điểm của dự án sản xuất, vốn thường đòi hỏi chi phí ban đầu lớn cho nhà xưởng, dây chuyền, thiết bị và hạ tầng đi kèm.

Giai đoạn 2020-2022 cho thấy, một hình thái khác. Số hoạt động bình quân chỉ còn 1.370 mỗi năm, giảm khoảng 24,4% so với giai đoạn trước. Trái lại, vốn đăng ký bình quân đạt 18,37 tỷ USD, gần như không thay đổi. Hệ quả là vốn trên một hoạt động tăng từ 10,10 triệu USD lên 13,41 triệu USD. Kết quả này cho thấy cú sốc tác động mạnh hơn đến tần suất ra quyết định đầu tư so với tổng giá trị cam kết. Những hạn chế về đi lại và triển khai dự án có thể làm giảm số trường hợp cấp mới hoặc điều chỉnh, trong khi một số nhà đầu tư hiện hữu vẫn thực hiện các khoản tăng vốn lớn. Từ năm 2023, cả hai chỉ tiêu phục hồi rõ rệt hơn. Giai đoạn 2023 – 2025 đạt bình quân 2.093 hoạt động và 23,96 tỷ USD vốn đăng ký mỗi năm. So với giai đoạn 2020–2022, số hoạt động tăng 52,8% và vốn bình quân tăng 30,4%. Mức vốn trên một hoạt động giảm xuống 11,45 triệu USD, phản ánh sự phục hồi trên diện rộng hơn thay vì chỉ phụ thuộc vào một số khoản vốn lớn. Tỷ trọng vốn của ngành trong cả nước cũng trở lại gần 62%, củng cố vị trí chủ đạo của ngành chế biến, chế tạo.

Nếu xét toàn kỳ, tốc độ tăng bình quân của tổng vốn từ năm 2014 đến năm 2025 chỉ khoảng 2,8% mỗi năm, thấp hơn tốc độ tăng của số hoạt động, khoảng 4,0%. Hai con số này cần được đọc thận trọng vì chuỗi có nhiều năm biến động và điểm cuối chưa phải là mức cao nhất. Dù vậy, việc mở rộng số lượng không đi kèm với sự gia tăng tương ứng về giá trị bình quân. Chính sách vì thế cần quan tâm đồng thời đến quy mô từng dự án, khả năng thực hiện và mức đóng góp dự kiến, thay vì đặt mục tiêu tăng số lượng đơn thuần.

Bảng 2. Vốn FDI đăng ký ngành chế biến, chế tạo giai đoạn 2014 – 2025

NămDự án cấp mới và lượt tăng vốnTỷ trọng số hoạt động cả nước (%)Tổng vốn đăng ký (triệu USD)Tỷ trọng vốn cả nước (%)Vốn/hoạt động (triệu USD)
20141.45256,0215.505,3670,7310,68
20192.25841,4025.196,0264,6911,16
20201.63441,6614.786,6647,639,05
20211.25543,0522.500,6857,9117,93
20231.90540,5525.299,4864,2313,28
20242.15143,7725.578,2566,9111,89
20252.22440,7521.014,7354,709,45
Nguồn: Tác giả tổng hợp và tính toán từ số liệu của Cục Đầu tư nước ngoài và Cục Thống kê.

4.2. Độ ổn định được cải thiện trong giai đoạn phục hồi

Độ ổn định của dòng vốn không thể được đánh giá chỉ bằng việc năm sau cao hơn năm trước. Hệ số biến thiên cho thấy mức dao động tương đối của số hoạt động đầu tư trong giai đoạn 2014 – 2019 là 13,88%, còn vốn đăng ký là 18,02%. Giai đoạn 2020 – 2022, hai chỉ tiêu lần lượt đạt 13,64% và 17,26%. Dù giá trị bình quân thay đổi mạnh, mức biến thiên tương đối không tăng đáng kể vì cả 3 năm đều chịu ảnh hưởng bởi môi trường bất thường. Nói cách khác, đây là một mặt bằng thấp về số hoạt động nhưng không phải chuỗi có dao động ngẫu nhiên quá lớn giữa các năm.

Năm 2020 là năm giảm sâu nhất về vốn, chỉ đạt 14,79 tỷ USD. Sang năm 2021, số hoạt động tiếp tục giảm xuống 1.255, nhưng vốn đăng ký tăng lên 22,50 tỷ USD. Vốn bình quân trên một hoạt động đạt 17,93 triệu USD, cao nhất trong các năm được lựa chọn ở Bảng 2. Sự lệch pha này cho thấy tổng vốn năm 2021 được nâng đỡ bởi các quyết định quy mô lớn, đặc biệt là việc tăng vốn cho các dự án hiện hữu. Nếu chỉ nhìn tổng vốn, có thể kết luận sức hút đã phục hồi nhanh; nhưng nếu nhìn vào số lượng hoạt động, quá trình phục hồi rõ ràng chậm hơn.

Giai đoạn 2023 – 2025 có hệ số biến thiên thấp hơn đáng kể: 6,52% đối với số hoạt động và 8,72% đối với vốn đăng ký. Đây là dấu hiệu tích cực về tính ổn định tương đối. Số hoạt động duy trì trong khoảng 1.905 – 2.224, còn vốn đăng ký dao động từ 21,01 đến 25,58 tỷ USD. Tuy nhiên, năm 2025 giảm so với 2 năm trước nên chưa có đủ căn cứ để khẳng định xu thế tăng trưởng liên tục. Kết quả phù hợp hơn với nhận định rằng mặt bằng thu hút đã được khôi phục và ít phụ thuộc vào một năm đột biến hơn.

Độ ổn định có ý nghĩa đối với cả doanh nghiệp và cơ quan quản lý. Với doanh nghiệp, các dòng dự án đều tạo điều kiện cho khu công nghiệp, nhà cung cấp và cơ sở đào tạo chuẩn bị năng lực. Với cơ quan quản lý, mức biến động thấp giúp giảm áp lực điều chỉnh hạ tầng theo các đợt tăng vốn bất thường. Tuy vậy, việc ổn định về vốn đăng ký vẫn chưa bảo đảm ổn định về giải ngân. Khoảng cách giữa cam kết và thực hiện phụ thuộc vào thủ tục đất đai, tiến độ xây dựng, nhu cầu thị trường và khả năng huy động vốn của chủ đầu tư.

4.3. Cơ cấu vốn phản ánh vai trò khác nhau của nhà đầu tư mới và nhà đầu tư hiện hữu

Bảng 3. Cơ cấu vốn FDI đăng ký ngành chế biến, chế tạo

Giai đoạnVốn cấp mới (triệu USD)Tỷ trọng (%)Vốn tăng thêm (triệu USD)Tỷ trọng (%)Góp vốn, mua cổ phần (triệu USD)Tỷ trọng (%)
2014 – 201960.109,6354,7034.694,8031,5715.078,2013,72
2020 – 202222.773,1341,3124.974,0845,317.376,1313,38
2023 – 202539.490,1954,9327.463,6738,204.938,606,87
Toàn giai đoạn122.372,9551,6687.132,5536,7827.392,9311,56
Nguồn: Tác giả tổng hợp và tính toán từ số liệu của Cục Đầu tư nước ngoài và Cục Thống kê.

Trong toàn giai đoạn, vốn cấp mới đạt 122,37 tỷ USD, chiếm 51,66% tổng vốn đăng ký. Vốn tăng thêm đạt 87,13 tỷ USD, tương đương 36,78%; góp vốn, mua cổ phần chiếm 11,56%. Cơ cấu này cho thấy dự án mới vẫn là nguồn chính của cam kết đầu tư vào chế biến, chế tạo, nhưng hơn một phần ba tổng vốn đến từ việc mở rộng dự án. Vai trò của nhà đầu tư hiện hữu, vì thế, không thể xem là một phần bổ sung nhỏ.

Giai đoạn 2014 – 2019, vốn cấp mới chiếm 54,70%, cao hơn 23,13 điểm phần trăm so với vốn tăng thêm. Cơ cấu này phù hợp với thời kỳ nhiều dự án sản xuất mới được hình thành. Góp vốn, mua cổ phần tăng mạnh trong 2 năm (2018 và 2019), đưa tỷ trọng trong toàn giai đoạn lên 13,72%. Việc giao dịch vốn mở rộng có thể phản ánh quá trình tái cơ cấu doanh nghiệp và sự quan tâm của nhà đầu tư đối với tài sản hiện hữu; song, tác động đến công suất sản xuất cần được đánh giá ở cấp độ giao dịch.

Trong giai đoạn 2020 – 2022, vốn tăng thêm vươn lên 45,31%, cao hơn vốn cấp mới 3,99 điểm phần trăm. Sự thay đổi này có logic kinh tế rõ ràng. Khi hạn chế di chuyển và sự bất định tăng lên, nhà đầu tư mới gặp nhiều trở ngại hơn trong việc khảo sát, đàm phán và triển khai dự án. Nhà đầu tư đang hoạt động có thông tin, bộ máy và cơ sở vật chất sẵn có nên thuận lợi hơn khi mở rộng. Năm 2021, vốn tăng thêm đạt 11,18 tỷ USD, gần một nửa tổng vốn đăng ký của ngành. Kết quả này cho thấy khu vực FDI hiện hữu là một trụ đỡ quan trọng của dòng vốn trong thời kỳ khó khăn.

Giai đoạn 2023 – 2025 đánh dấu sự trở lại của vốn cấp mới, chiếm 54,93%. Vốn tăng thêm vẫn duy trì tỷ trọng 38,20%, cao hơn so với giai đoạn 2014 – 2019. Trong khi đó, hoạt động góp vốn, mua cổ phần giảm xuống 6,87%. Cấu trúc này hàm ý quá trình phục hồi dựa trên cả dự án mới và việc mở rộng công suất, thay vì chủ yếu thông qua các giao dịch sở hữu. Đây là tín hiệu phù hợp với mục tiêu phát triển năng lực sản xuất, nhưng vẫn cần đối chiếu với tiến độ thực hiện và chất lượng của từng dự án.

Việc vốn cấp mới và vốn tăng thêm cùng giữ tỷ trọng lớn tạo ra hai yêu cầu chính sách khác nhau. Với dự án mới, trọng tâm là sàng lọc, lựa chọn công nghệ, sử dụng đất, năng lượng và cam kết liên kết. Với dự án đang hoạt động, trọng tâm chuyển sang hỗ trợ sau cấp phép, tháo gỡ vướng mắc và khuyến khích mở rộng theo hướng nâng cấp công nghệ. Nếu chỉ tập trung xúc tiến dự án mới, chính sách có thể bỏ qua nguồn vốn mở rộng khá ổn định từ các nhà đầu tư hiện hữu.

Cơ cấu vốn cũng giúp tránh diễn giải quá mức về tổng FDI đăng ký. Một năm, vốn tăng mạnh do góp vốn, mua cổ phần có thể không tạo thêm nhà máy hoặc việc làm ngay lập tức. Ngược lại, một khoản tăng vốn cho dự án sản xuất đang hoạt động có thể trực tiếp mở rộng dây chuyền sản xuất. Do vậy, báo cáo định kỳ nên tách rõ 3 hình thức và gắn với thông tin về mục đích sử dụng vốn, thay vì chỉ công bố tổng số.

4.4. Đánh giá về chất lượng thu hút

Kết hợp ba chiều phân tích cho thấy, kết quả thu hút FDI vào chế biến, chế tạo có nền tảng tích cực nhưng chưa đồng đều. Về quy mô, ngành duy trì tỷ trọng vốn cao và thu hút gần 236,90 tỷ USD trong 12 năm. Về ổn định, dòng vốn chống chịu tốt hơn so với giai đoạn 2020 – 2022 và trở nên ít biến động hơn sau năm 2023. Về cơ cấu, dự án mới vẫn giữ vai trò chính, trong khi vốn tăng trở thành kênh quan trọng bảo đảm tính liên tục.

Điểm cần thận trọng là tổng vốn lớn có thể che lấp sự phụ thuộc vào một số quyết định quy mô lớn. Năm 2021 là ví dụ: số hoạt động thấp nhưng vốn trên một hoạt động cao, gần gấp đôi so với năm 2020. Tương tự, mức vốn năm 2023 và 2024 cao chưa đủ để chứng minh chất lượng dự án đã được cải thiện. Chỉ khi thông tin về công nghệ, năng suất, tiền lương, phát thải, tỷ lệ nội địa hóa và liên kết với nhà cung ứng được theo dõi thường xuyên, đánh giá chất lượng mới trở nên đầy đủ hơn.

Một hạn chế khác nằm ở tỷ trọng hoạt động số của ngành. Từ mức trên 56% năm 2014, tỷ trọng này đã giảm xuống quanh 40% trong những năm gần đây. Trong khi tỷ trọng vốn vẫn cao, xu hướng trên gợi ý rằng số lượng dự án trong các lĩnh vực khác tăng nhanh hơn. Điều này không nhất thiết bất lợi, bởi vì cơ cấu FDI đa dạng có thể giúp giảm sự phụ thuộc vào một ngành. Vấn đề chính là chế biến, chế tạo phải tiếp tục thu hút các dự án có quy mô và chất lượng phù hợp, thay vì chạy theo tỷ trọng tuyệt đối.

Từ góc độ chất lượng, khả năng giữ chân và mở rộng nhà đầu tư hiện hữu là một kết quả đáng ghi nhận. Vốn tăng thêm chiếm gần 37% tổng vốn toàn kỳ và vượt mức vốn cấp mới trong giai đoạn 2020 – 2022. Tuy nhiên, chính sách giữ chân không nên đồng nghĩa với việc ưu đãi kéo dài cho mọi dự án. Cần phân biệt doanh nghiệp mở rộng nhờ nâng cấp công nghệ, tăng liên kết và đào tạo lao động với doanh nghiệp chỉ gia tăng công suất dựa trên lao động giá rẻ hoặc tiêu hao tài nguyên.

5. Thảo luận và hàm ý chính sách

Thứ nhất, chính sách thu hút FDI cần chuyển từ mục tiêu tổng vốn sang hệ thống chỉ tiêu nhiều tầng. Tổng vốn và số dự án vẫn cần thiết để theo dõi quy mô, nhưng nên được bổ sung bằng tỷ lệ giải ngân, quy mô bình quân, tỷ trọng tăng vốn, thời gian triển khai, số dự án chậm tiến độ và mức độ đóng góp sau khi đi vào hoạt động. Khi các chỉ tiêu được công bố đồng thời, cơ quan quản lý có thể phân biệt một năm tăng vốn do dự án mới chất lượng cao với một năm tăng vốn chủ yếu do giao dịch sở hữu.

Thứ hai, vai trò của các nhà đầu tư hiện hữu cần được phản ánh rõ ràng trong chính sách xúc tiến. Giai đoạn 2020 – 2022 cho thấy, vốn tăng thêm có khả năng duy trì dòng vốn khi dự án mới suy giảm. Hoạt động hỗ trợ sau cấp phép vì thế không nên được xem là khâu hành chính sau thu hút, mà là một phần của chiến lược đầu tư. Cơ chế đối thoại định kỳ, xử lý vướng mắc về đất đai, năng lượng, lao động và thủ tục hải quan có thể giúp giảm chi phí mở rộng. Tuy nhiên, hỗ trợ cần đi kèm các tiêu chí về công nghệ, môi trường và liên kết trong nước.

Thứ ba, việc phục hồi vốn cấp mới từ năm 2023 đặt ra yêu cầu sàng lọc tốt hơn ở giai đoạn đầu vào. Ngành chế biến, chế tạo sử dụng nhiều đất công nghiệp, điện, nước và hạ tầng logistics. Nếu dự án được lựa chọn chủ yếu theo quy mô vốn đăng ký, địa phương có thể phải gánh chi phí cơ hội lớn khi dự án triển khai chậm hoặc mang lại giá trị gia tăng thấp. Bộ tiêu chí lựa chọn cần xem xét công nghệ, suất đầu tư trên đất, hiệu quả năng lượng, nhu cầu lao động, khả năng kết nối với nhà cung ứng và mức đóng góp ngân sách dự kiến.

Thứ tư, chất lượng thu hút phụ thuộc vào năng lực hấp thụ của nước. World Bank (2020) cho rằng lợi ích từ chuỗi giá trị toàn cầu không tự động chuyển thành nâng cấp công nghiệp nếu doanh nghiệp nội địa thiếu năng lực. Một dự án FDI lớn có thể tạo kim ngạch xuất khẩu cao nhưng nhập khẩu phần lớn đầu vào. Do đó, chính sách công nghiệp hỗ trợ, tiêu chuẩn chất lượng, đào tạo kỹ thuật và tín dụng cho doanh nghiệp cung ứng cần được triển khai song song với việc xúc tiến đầu tư.

Thứ năm, số liệu FDI cần được chuẩn hóa để phục vụ việc đánh giá chất lượng. Cơ sở dữ liệu dự án nên theo dõi từ khi đăng ký, điều chỉnh, thực hiện, hoạt động đến khi dự án kết thúc. Việc liên kết mã dự án với dữ liệu doanh nghiệp, lao động, xuất nhập khẩu và môi trường sẽ cho phép đánh giá sâu hơn về hiệu quả của từng hình thức vốn. Đây là điều kiện để chuyển từ phân tích cam kết sang phân tích về đóng góp thực tế.

6. Kết luận

Bài viết đánh giá FDI đăng ký vào ngành công nghiệp chế biến, chế tạo tại Việt Nam giai đoạn 2014 – 2025 về quy mô, độ ổn định và cơ cấu vốn. Kết quả xác nhận ngành tiếp tục giữ vị trí chủ đạo với gần 236,90 tỷ USD vốn đăng ký và hơn 21 nghìn hoạt động đầu tư thông qua kênh dự án. Tuy nhiên, số hoạt động và giá trị vốn không vận động cùng chiều trong mọi thời kỳ. Giai đoạn 2020 – 2022, số hoạt động giảm mạnh trong khi vốn bình quân năm vẫn được duy trì, chủ yếu nhờ vai trò của vốn tăng thêm. Giai đoạn 2023 – 2025 chứng kiến sự phục hồi đồng thời của cả dự án mới và dự án mở rộng, kèm theo mức biến động thấp hơn.

Cơ cấu vốn cho thấy dự án mới vẫn là nguồn chính của FDI đăng ký, nhưng vốn tăng chiếm hơn một phần ba tổng vốn và trở thành bộ phận lớn nhất trong giai đoạn chịu cú sốc. Kết quả này hàm ý rằng chất lượng thu hút phải được đánh giá cả ở khả năng hấp dẫn nhà đầu tư mới và khả năng duy trì nhà đầu tư hiện có. Tổng vốn cao là tín hiệu tích cực, song chưa đủ để kết luận về công nghệ, liên kết, năng suất hoặc phát triển bền vững.

Tài liệu tham khảo:
Alfaro, L., & Charlton, A. (2009). Intra-industry foreign direct investment. American Economic Review, 99(5), 2096 – 2119. https://doi.org/10.1257/aer.99.5.2096
Balasubramanyam, V. N., Salisu, M., & Sapsford, D. (1996). Foreign direct investment and growth in EP and IS countries. The Economic Journal, 106(434), 92- 105. https://doi.org/10.2307/2234933
Blonigen, B. A., & Piger, J. (2014). Determinants of foreign direct investment. Canadian Journal of Economics/Revue canadienne d’économique, 47(3), 775–812. https://doi.org/10.1111/caje.12091
Chakrabarti, A. (2001). The determinants of foreign direct investments: Sensitivity analyses of cross-country regressions. Kyklos, 54(1), 89- 114. https://doi.org/10.1111/1467-6435.00142
Dunning, J. H. (1988). The eclectic paradigm of international production: A restatement and some possible extensions. Journal of International Business Studies, 19(1), 1 – 31. https://doi.org/10.1057/palgrave.jibs.8490372
Lê Như Quỳnh. (2022). Chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài của Việt Nam đến năm 2030. Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thương mại.
OECD. (2022). FDI Qualities Policy Toolkit. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/7ba74100-en
Phạm Đức Tài. (2023). Thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam trong bối cảnh thực hiện các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Luận án tiến sĩ kinh tế, Học viện Tài chính.
Tống Thị Minh Phương. (2024). Tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đối với việc dịch chuyển nguồn vốn FDI vào Việt Nam. Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân.
World Bank. (2020). World Development Report 2020: Trading for development in the age of global value chains. World Bank. https://doi.org/10.1596/978-1-4648-1457-0