Developing professional competencies for students in economics – related disciplines through strengthening university enterprise linkages
Trần Hương Giang
Trường Đại học Tân Trào
(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết đánh giá thực trạng phát triển năng lực nghề nghiệp của sinh viên khối ngành kinh tế trong mối liên hệ với mức độ gắn kết giữa nhà trường và doanh nghiệp, đồng thời đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả đào tạo theo hướng tiếp cận thực tiễn. Nghiên cứu sử dụng phương pháp tiếp cận hỗn hợp, kết hợp khảo sát sinh viên, phỏng vấn giảng viên và đại diện doanh nghiệp, cùng với phân tích và tổng hợp dữ liệu nhằm đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của kết quả. Kết quả cho thấy, việc tăng cường các hình thức gắn kết với doanh nghiệp như thực tập, học tập theo dự án và tham gia các hoạt động thực tiễn có tác động tích cực đến quá trình hình thành và phát triển năng lực nghề nghiệp của sinh viên. Tuy nhiên, mức độ triển khai các hoạt động này vẫn chưa đồng đều và còn thiếu tính hệ thống. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa nhà trường và doanh nghiệp, đổi mới chương trình đào tạo gắn với nhu cầu của thị trường lao động, cũng như tăng cường vai trò điều tiết và hỗ trợ của Nhà nước nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong bối cảnh hiện nay.
Từ khóa: Năng lực nghề nghiệp, đào tạo đại học, liên kết doanh nghiệp, quản lý nhà nước.
Abstract: This study aims to assess the current state of professional competency development among students in economics-related disciplines in relation to the level of collaboration between universities and enterprises, and to propose solutions to enhance training effectiveness through a practice-oriented approach. The study adopts a mixed-methods approach, combining student surveys, interviews with lecturers and business representatives, and data analysis to ensure comprehensiveness and reliability. The findings indicate that strengthening university–enterprise linkages through activities such as internships, project-based learning, and real-world engagement positively impacts the development of students’ professional competencies. However, the implementation of these activities remains uneven and lacks systematic coordination. Based on these findings, the study proposes several policy implications, including improving coordination mechanisms between universities and enterprises, reforming curricula to better align with labor market demands, and enhancing the government’s regulatory and supportive role to improve the quality of human resources in the current context.
Keywords: Professional competencies, higher education, university–enterprise linkage, state management
1. Đặt vấn đề
Trong tiến trình phát triển kinh tế – xã hội, nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là lực lượng lao động thuộc khối ngành kinh tế, giữ vai trò then chốt trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Yêu cầu đối với nguồn nhân lực không chỉ dừng lại ở trình độ chuyên môn mà còn bao gồm năng lực thực hành, tư duy quản trị, khả năng thích ứng và năng lực đổi mới sáng tạo. Do đó, phát triển năng lực nghề nghiệp cho sinh viên (sinh viên) trở thành một trong những nhiệm vụ trọng tâm của giáo dục đại học hiện nay. Tuy nhiên, trước tác động mạnh mẽ của chuyển đổi số và sự thay đổi nhanh chóng của thị trường lao động, mô hình đào tạo truyền thống tại nhiều cơ sở giáo dục đại học đang bộc lộ những hạn chế nhất định. Nội dung chương trình đào tạo còn chậm cập nhật so với thực tiễn, phương pháp giảng dạy chủ yếu thiên về lý thuyết, trong khi các kỹ năng nghề nghiệp như kỹ năng thực hành, kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm và xử lý tình huống chưa được chú trọng đúng mức. Điều này dẫn đến thực trạng phổ biến là sinh viên sau khi tốt nghiệp vẫn gặp khó khăn trong việc thích nghi với môi trường làm việc thực tế, làm gia tăng khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu của doanh nghiệp.
Bài viết đánh giá thực trạng phát triển năng lực nghề nghiệp của sinh viên khối ngành kinh tế trong mối quan hệ với mức độ gắn kết giữa đào tạo và thực tiễn doanh nghiệp. Trên cơ sở đó, đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả đào tạo, đồng thời đưa ra một số hàm ý đối với công tác quản lý nhà nước trong việc hoàn thiện cơ chế, chính sách thúc đẩy mối liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp, qua đó góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong bối cảnh hiện nay.
2. Cơ sở lý luận và khung phân tích
2.1. Năng lực nghề nghiệp
Năng lực nghề nghiệp là một khái niệm trung tâm trong nghiên cứu và thực tiễn đào tạo nguồn nhân lực, phản ánh khả năng của cá nhân trong việc vận dụng tổng hợp các yếu tố để thực hiện hiệu quả các nhiệm vụ công việc trong những bối cảnh cụ thể. Theo cách tiếp cận hiện đại, năng lực nghề nghiệp không chỉ đơn thuần là sự tích lũy kiến thức mà còn bao hàm khả năng vận dụng linh hoạt kiến thức vào thực tiễn, kết hợp với kỹ năng và thái độ phù hợp nhằm đạt hiệu quả công việc tối ưu. Đặc điểm nổi bật của năng lực nghề nghiệp là tính tích hợp, tính bối cảnh và khả năng phát triển liên tục thông qua trải nghiệm và học tập suốt đời.
Trong bối cảnh đào tạo đại học hiện nay, năng lực nghề nghiệp được xem là chuẩn đầu ra quan trọng, gắn liền với yêu cầu của thị trường lao động và nhu cầu của doanh nghiệp. Điều này đòi hỏi các cơ sở giáo dục không chỉ chú trọng trang bị tri thức mà còn phải tạo điều kiện để người học phát triển năng lực thực hành, tư duy và thái độ nghề nghiệp.
Về cấu trúc, năng lực nghề nghiệp thường được tiếp cận theo 3 thành tố cơ bản, có mối quan hệ chặt chẽ với nhau. (1) Kiến thức, bao gồm hệ thống tri thức chuyên môn, hiểu biết về lĩnh vực nghề nghiệp và khả năng nắm bắt các quy luật vận hành của môi trường kinh tế. Đây là nền tảng giúp người học định hình tư duy và định hướng hành động. (2) Kỹ năng thể hiện khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn thông qua các hoạt động cụ thể như phân tích, giải quyết vấn đề, giao tiếp, làm việc nhóm và xử lý tình huống. Kỹ năng đóng vai trò quyết định trong việc chuyển hóa tri thức thành hiệu quả công việc. (3) Thái độ, phản ánh ý thức nghề nghiệp, tinh thần trách nhiệm, khả năng thích ứng và động cơ làm việc của cá nhân. Thái độ tích cực không chỉ góp phần nâng cao hiệu suất lao động mà còn tạo điều kiện cho sự phát triển bền vững của mỗi cá nhân trong môi trường làm việc.
Như vậy, năng lực nghề nghiệp là một hệ thống tổng hợp, trong đó ba thành tố kiến thức – kỹ năng – thái độ có sự tương tác và bổ trợ lẫn nhau. Việc phát triển năng lực này đòi hỏi một quá trình đào tạo toàn diện, đặc biệt cần gắn kết chặt chẽ với thực tiễn nhằm đảm bảo người học có khả năng đáp ứng hiệu quả các yêu cầu của thị trường lao động.
2.2. Lý thuyết gắn kết đào tạo với doanh nghiệp
Trong bối cảnh giáo dục đại học chuyển mạnh sang định hướng ứng dụng và đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động, việc gắn kết đào tạo với doanh nghiệp được xem là một trong những cách tiếp cận hiệu quả nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Cơ sở lý luận của hướng tiếp cận này được hình thành từ nhiều mô hình và lý thuyết giáo dục hiện đại, trong đó nổi bật là mô hình hợp tác “Nhà trường – Doanh nghiệp”, lý thuyết học tập trải nghiệm và giáo dục định hướng ứng dụng.
Mô hình hợp tác “Nhà trường – Doanh nghiệp” nhấn mạnh sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ sở đào tạo và khu vực sản xuất – kinh doanh trong suốt quá trình đào tạo. Theo đó, doanh nghiệp không chỉ đóng vai trò là đơn vị tiếp nhận lao động mà còn tham gia vào các khâu quan trọng như xây dựng chương trình đào tạo, tổ chức giảng dạy, hướng dẫn thực tập và đánh giá năng lực của sinh viên. Mô hình này góp phần thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn, đồng thời đảm bảo chương trình đào tạo bám sát nhu cầu thực tế của thị trường lao động. Tùy theo mức độ hợp tác, mối quan hệ này có thể được triển khai dưới nhiều hình thức như đào tạo phối hợp, đào tạo theo đơn đặt hàng hoặc mô hình “học kỳ doanh nghiệp”. Bên cạnh đó, lý thuyết học tập trải nghiệm cung cấp nền tảng quan trọng cho việc thiết kế các hoạt động đào tạo gắn với thực tiễn. Theo quan điểm này, tri thức không chỉ được tiếp nhận một cách thụ động mà còn được hình thành thông qua quá trình tham gia trực tiếp vào các hoạt động thực tế, kết hợp với việc quan sát, suy ngẫm và vận dụng. Cách tiếp cận này đặc biệt phù hợp với các ngành đào tạo mang tính ứng dụng cao như kinh tế và quản trị, nơi người học cần phát triển năng lực thông qua việc giải quyết các tình huống thực tiễn. Việc tích hợp các hoạt động như thực tập, học theo dự án, mô phỏng tình huống hay tham gia các hoạt động doanh nghiệp sẽ giúp sinh viên nâng cao khả năng vận dụng kiến thức, đồng thời phát triển kỹ năng nghề nghiệp một cách toàn diện.
Ngoài ra, giáo dục định hướng ứng dụng là xu hướng tất yếu trong đổi mới giáo dục đại học hiện nay. Khác với mô hình đào tạo truyền thống thiên về lý thuyết, giáo dục định hướng ứng dụng tập trung vào việc phát triển năng lực thực hành, khả năng giải quyết vấn đề và khả năng thích ứng với môi trường làm việc. Trong mô hình này, chương trình đào tạo được thiết kế theo hướng linh hoạt, gắn với chuẩn đầu ra cụ thể và đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp. Điều này đòi hỏi sự tham gia tích cực của các bên liên quan, đặc biệt là doanh nghiệp, trong việc cung cấp thông tin, hỗ trợ đào tạo và đánh giá kết quả học tập của sinh viên.
Tổng thể, các lý thuyết và mô hình nêu trên đều khẳng định vai trò trung tâm của việc gắn kết giữa đào tạo và thực tiễn doanh nghiệp trong việc phát triển năng lực nghề nghiệp. Đây không chỉ là xu hướng tất yếu mà còn là giải pháp mang tính chiến lược nhằm nâng cao chất lượng đào tạo và đáp ứng hiệu quả nhu cầu của thị trường lao động trong bối cảnh hiện nay.
2.3. Khung phân tích nghiên cứu
Trên cơ sở tổng hợp các cách tiếp cận lý thuyết về năng lực nghề nghiệp và gắn kết đào tạo với thực tiễn, nghiên cứu xây dựng khung phân tích nhằm làm rõ các yếu tố tác động đến quá trình hình thành và phát triển năng lực nghề nghiệp của sinh viên khối ngành kinh tế. Khung phân tích này được thiết kế theo hướng tiếp cận hệ thống, trong đó xem xét mối quan hệ tương tác giữa các thành tố trong môi trường đào tạo và bối cảnh thể chế.
Thứ nhất, chương trình đào tạo được xác định là yếu tố nền tảng, phản ánh định hướng và nội dung tri thức mà sinh viên tiếp cận. Một chương trình đào tạo có tính cập nhật, linh hoạt và gắn với thực tiễn sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc tích hợp các hoạt động trải nghiệm, từ đó nâng cao khả năng vận dụng kiến thức vào thực tế. Ngược lại, chương trình mang tính hàn lâm, chậm đổi mới sẽ hạn chế sự phát triển toàn diện của năng lực nghề nghiệp.
Thứ hai, phương pháp giảng dạy giữ vai trò trung gian trong việc truyền tải nội dung đào tạo đến người học. Việc áp dụng các phương pháp giảng dạy tích cực như học theo dự án, phân tích tình huống, mô phỏng thực tế hay học tập trải nghiệm sẽ góp phần thúc đẩy sự tham gia chủ động của sinh viên, qua đó nâng cao năng lực tư duy, kỹ năng thực hành và khả năng giải quyết vấn đề. Ngược lại, phương pháp giảng dạy thiên về truyền thụ một chiều sẽ hạn chế khả năng phát triển kỹ năng và tư duy thực tiễn.
Thứ ba, mức độ tham gia của doanh nghiệp là yếu tố quyết định trong việc gắn kết đào tạo với thực tiễn. Sự tham gia của doanh nghiệp có thể được thể hiện thông qua nhiều hình thức như góp ý xây dựng chương trình đào tạo, tham gia giảng dạy, tổ chức thực tập hoặc đánh giá năng lực của sinh viên. Mức độ hợp tác càng sâu rộng thì khả năng thu hẹp khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu thực tiễn càng cao, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển năng lực nghề nghiệp.
Thứ tư, cơ chế, chính sách quản lý nhà nước đóng vai trò điều tiết và định hướng toàn bộ quá trình gắn kết giữa đào tạo và doanh nghiệp. Các chính sách về giáo dục đại học, tiêu chuẩn đầu ra, kiểm định chất lượng và khuyến khích hợp tác công – tư sẽ tạo hành lang pháp lý và động lực để các bên liên quan tham gia tích cực vào quá trình đào tạo. Ngược lại, sự thiếu đồng bộ hoặc chưa hoàn thiện của cơ chế chính sách có thể làm hạn chế hiệu quả của mối liên kết này.
Trên cơ sở các yếu tố nêu trên, khung phân tích của nghiên cứu xác lập mối quan hệ hai chiều giữa gắn kết đào tạo với thực tiễn doanh nghiệpvà năng lực nghề nghiệp của sinh viên. Cụ thể, mức độ gắn kết càng cao sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển năng lực nghề nghiệp thông qua việc tăng cường cơ hội trải nghiệm, thực hành và tiếp cận môi trường làm việc thực tế. Đồng thời, chất lượng năng lực nghề nghiệp của sinh viên cũng phản ánh hiệu quả của quá trình gắn kết đào tạo, qua đó cung cấp cơ sở thực tiễn để điều chỉnh chương trình, phương pháp và chính sách đào tạo. Như vậy, khung phân tích không chỉ giúp định hướng việc thu thập và xử lý dữ liệu trong nghiên cứu mà còn là cơ sở để đề xuất các giải pháp và hàm ý chính sách nhằm nâng cao hiệu quả phát triển năng lực nghề nghiệp của sinh viên trong bối cảnh hiện nay.
3. Phương pháp nghiên cứu
Để đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả, nghiên cứu được triển khai theo cách tiếp cận hỗn hợp, kết hợp giữa phương pháp định lượng và định tính. Cách tiếp cận này cho phép vừa lượng hóa được thực trạng phát triển năng lực nghề nghiệp của sinh viên, vừa phân tích sâu các yếu tố tác động và bối cảnh triển khai các hoạt động gắn kết giữa nhà trường và doanh nghiệp.
Về phương pháp thu thập dữ liệu, nghiên cứu sử dụng 2 kỹ thuật chính. (1) Khảo sát bằng bảng hỏi được thực hiện đối với sinh viên khối ngành kinh tế nhằm thu thập thông tin liên quan đến mức độ tham gia các hoạt động thực tiễn, đánh giá chương trình đào tạo, phương pháp giảng dạy cũng như mức độ phát triển các nhóm năng lực nghề nghiệp. Bảng hỏi được thiết kế theo thang đo Likert nhằm bảo đảm khả năng lượng hóa và thuận tiện cho phân tích thống kê. (2) Phương pháp phỏng vấn bán cấu trúc được tiến hành với giảng viên và đại diện doanh nghiệp nhằm khai thác các ý kiến chuyên sâu về mức độ gắn kết giữa đào tạo và thực tiễn, đồng thời làm rõ những hạn chế và đề xuất giải pháp từ góc nhìn của các bên liên quan.
Về cỡ mẫu nghiên cứu, khảo sát được tiến hành với 150 sinh viên thuộc các chuyên ngành kinh tế và quản trị nhằm đảm bảo tính đại diện tương đối cho đối tượng nghiên cứu. Đồng thời, nghiên cứu thực hiện phỏng vấn 10 giảng viên có kinh nghiệm giảng dạy và 5 đại diện doanh nghiệp có liên quan đến hoạt động đào tạo và sử dụng lao động. Quy mô mẫu này phù hợp với điều kiện nghiên cứu và đáp ứng yêu cầu phân tích cả về chiều rộng lẫn chiều sâu.
Về phương pháp phân tích dữ liệu, nghiên cứu sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nhằm đảm bảo tính toàn diện. Phương pháp thống kê mô tả được áp dụng để tổng hợp và phản ánh các đặc điểm cơ bản của dữ liệu, thông qua các chỉ tiêu như tần suất, tỷ lệ phần trăm và giá trị trung bình. Phương pháp so sánh được sử dụng để đối chiếu sự khác biệt giữa các nhóm đối tượng hoặc giữa các tiêu chí đánh giá, từ đó làm rõ mức độ tác động của các yếu tố đến năng lực nghề nghiệp. Bên cạnh đó, phương pháp phân tích định tính được áp dụng đối với dữ liệu phỏng vấn nhằm nhận diện các vấn đề cốt lõi, giải thích nguyên nhân và bổ trợ cho kết quả định lượng.
Nhìn chung, việc kết hợp linh hoạt giữa các phương pháp nghiên cứu không chỉ giúp nâng cao độ tin cậy của kết quả mà còn tạo cơ sở vững chắc để đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm phát triển năng lực nghề nghiệp cho sinh viên trong bối cảnh hiện nay.
4. Thực trạng phát triển năng lực nghề nghiệp
Kết quả khảo sát cho thấy chương trình đào tạo đối với sinh viên khối ngành kinh tế hiện nay đã cơ bản đáp ứng yêu cầu cung cấp nền tảng kiến thức chuyên môn theo khung chuẩn của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Nội dung các học phần được thiết kế tương đối đầy đủ, bao quát các lĩnh vực cốt lõi như quản trị, tài chính, kế toán và kinh doanh. Tuy nhiên, mức độ cập nhật và gắn kết với thực tiễn vẫn còn hạn chế. Nhiều học phần vẫn mang tính lý thuyết cao, thiếu các nội dung mang tính ứng dụng như phân tích tình huống thực tế, dự án doanh nghiệp hoặc mô phỏng môi trường làm việc.
Kết quả khảo sát định lượng cho thấy, chỉ khoảng 38% sinh viên đánh giá nội dung đào tạo có tính gắn kết cao với thực tiễn, trong khi 42% cho rằng mức độ gắn kết ở mức trung bình và 20% đánh giá còn thấp. Điều này phản ánh rằng chương trình đào tạo chưa thực sự đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động trong bối cảnh hiện nay.
Mối quan hệ hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp đã bước đầu được thiết lập thông qua một số hình thức như tổ chức thực tập, tham quan doanh nghiệp, mời chuyên gia thực tiễn tham gia giảng dạy hoặc tham gia các hội thảo chuyên đề. Tuy nhiên, các hoạt động này vẫn còn mang tính rời rạc, chưa được tổ chức theo một cơ chế phối hợp chặt chẽ và lâu dài.
Bảng 1. Mức độ tham gia của sinh viên vào các hoạt động gắn kết doanh nghiệp
| Hoạt động | Tỷ lệ tham gia (%) |
| Thực tập tại doanh nghiệp | 68% |
| Tham quan thực tế | 55% |
| Tham gia dự án thực tế | 32% |
| Doanh nghiệp tham gia giảng dạy | 18% |
Mặc dù tỷ lệ sinh viên tham gia thực tập tương đối cao, song các hoạt động có chiều sâu như dự án thực tế hoặc sự tham gia trực tiếp của doanh nghiệp trong giảng dạy còn hạn chế, cho thấy mức độ liên kết chưa thực sự hiệu quả.
Kết quả nghiên cứu cho thấy sinh viên có những điểm mạnh nhất định về kiến thức chuyên môn, với khoảng 70% sinh viên tự đánh giá đạt mức khá và tốt. Điều này phản ánh hiệu quả của chương trình đào tạo trong việc trang bị nền tảng lý thuyết. Tuy nhiên, các hạn chế về năng lực nghề nghiệp vẫn còn khá rõ nét. Cụ thể, chỉ khoảng 35% sinh viên đạt mức tốt về kỹ năng thực hành, trong khi tỷ lệ này ở kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm là 40%, và khả năng xử lý tình huống chỉ đạt 30%. Phần lớn sinh viên gặp khó khăn khi phải vận dụng kiến thức vào thực tiễn, thiếu kỹ năng giải quyết vấn đề và chưa chủ động trong môi trường làm việc. Những hạn chế này cho thấy, sự mất cân đối giữa đào tạo lý thuyết và phát triển kỹ năng, đồng thời phản ánh rõ khoảng cách giữa năng lực của sinh viên và yêu cầu thực tế của doanh nghiệp.
Từ kết quả phân tích, có thể nhận diện một số nguyên nhân chủ yếu dẫn đến những hạn chế trong việc phát triển năng lực nghề nghiệp của sinh viên.
Thứ nhất, từ phía cơ sở đào tạo, chương trình đào tạo chưa được cập nhật thường xuyên theo nhu cầu thị trường, phương pháp giảng dạy còn nặng về truyền thụ kiến thức, chưa chú trọng phát triển kỹ năng thực hành và trải nghiệm. Bên cạnh đó, đội ngũ giảng viên còn thiếu cơ hội tiếp cận thực tiễn doanh nghiệp, dẫn đến hạn chế trong việc tích hợp các yếu tố thực tế vào quá trình giảng dạy.
Thứ hai, từ phía doanh nghiệp, mức độ tham gia vào quá trình đào tạo còn hạn chế, chủ yếu dừng lại ở việc tiếp nhận sinh viên thực tập trong thời gian ngắn. Doanh nghiệp chưa thực sự đóng vai trò là đối tác chiến lược trong việc xây dựng chương trình và phát triển năng lực nghề nghiệp cho sinh viên.
Thứ ba, từ góc độ cơ chế và chính sách quản lý nhà nước, mặc dù đã có những định hướng thúc đẩy sự gắn kết giữa nhà trường và doanh nghiệp, nhưng hệ thống chính sách vẫn chưa đồng bộ và thiếu các cơ chế khuyến khích cụ thể. Việc phối hợp giữa các bên liên quan còn thiếu tính ràng buộc và chưa được thể chế hóa rõ ràng.
5. Một số giải pháp và hàm ý chính sách
Trong bối cảnh thị trường lao động biến động nhanh dưới tác động của toàn cầu hóa và chuyển đổi số, việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua việc gắn kết chặt chẽ giữa cơ sở giáo dục đại học, doanh nghiệp và Nhà nước đã trở thành yêu cầu cấp thiết. Các giải pháp dưới đây không chỉ mang tính khả thi mà còn có ý nghĩa định hướng chính sách dài hạn, đặc biệt trong lĩnh vực quản lý nhà nước về giáo dục đại học.
5.1. Đối với cơ sở giáo dục đại học
Trước hết, các cơ sở giáo dục đại học cần đẩy mạnh đổi mới chương trình đào tạo theo hướng tiếp cận chuẩn đầu ra (Outcome-Based Education – OBE), bảo đảm nội dung đào tạo phù hợp với nhu cầu thực tiễn của thị trường lao động. Chương trình cần được thiết kế linh hoạt, tích hợp liên ngành, cập nhật các kỹ năng số, kỹ năng mềm và năng lực thích ứng với nghề nghiệp. Việc tăng cường tham vấn doanh nghiệp trong quá trình xây dựng và rà soát chương trình đào tạo là yếu tố then chốt nhằm nâng cao tính thực tiễn. Bên cạnh đó, cần chú trọng phát triển các mô hình học tập trải nghiệm như học qua dự án (project-based learning), học qua làm (work-integrated learning) và mô hình “co-op” (học kỳ doanh nghiệp). Những hình thức này giúp sinh viên tiếp cận môi trường làm việc thực tế, rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp và hình thành tư duy giải quyết vấn đề. Đồng thời, nâng cao năng lực của đội ngũ giảng viên là điều kiện tiên quyết để đảm bảo chất lượng đào tạo. Giảng viên cần được bồi dưỡng thường xuyên về chuyên môn, phương pháp sư phạm hiện đại và năng lực ứng dụng công nghệ trong giảng dạy. Việc khuyến khích giảng viên tham gia thực tế tại doanh nghiệp hoặc hợp tác nghiên cứu – chuyển giao công nghệ sẽ góp phần rút ngắn khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn.
5.2. Đối với doanh nghiệp
Doanh nghiệp cần chuyển từ vai trò “người sử dụng lao động” sang “đối tác đồng hành” trong quá trình đào tạo nguồn nhân lực. Cụ thể, doanh nghiệp nên tham gia tích cực vào việc xây dựng, góp ý và đánh giá chương trình đào tạo nhằm đảm bảo sinh viên tốt nghiệp đáp ứng yêu cầu công việc. Ngoài ra, doanh nghiệp cần mở rộng các chương trình thực tập, kiến tập, đồng thời tổ chức các khóa đào tạo kỹ năng nghề nghiệp, kỹ năng mềm và văn hóa doanh nghiệp cho sinh viên. Việc cung cấp môi trường làm việc thực tế không chỉ giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm mà còn tạo điều kiện để doanh nghiệp phát hiện và tuyển dụng nguồn nhân lực chất lượng cao ngay từ sớm.
5.3. Đối với cơ quan quản lý nhà nước
Đây là nội dung mang tính trọng tâm, có vai trò quyết định trong việc định hình hệ sinh thái liên kết giữa giáo dục đại học và thị trường lao động. Nhà nước cần hoàn thiện cơ chế, chính sách nhằm thúc đẩy liên kết đào tạo giữa cơ sở giáo dục và doanh nghiệp theo hướng đồng bộ, minh bạch và hiệu quả. Cần xây dựng các chính sách ưu đãi về thuế, tài chính hoặc ghi nhận trách nhiệm xã hội nhằm khuyến khích doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào quá trình đào tạo.
Việc ban hành và chuẩn hóa hệ thống chuẩn đầu ra cần gắn chặt với nhu cầu của thị trường lao động trong từng ngành, lĩnh vực. Chuẩn đầu ra không chỉ dừng lại ở kiến thức chuyên môn mà còn cần bao gồm kỹ năng nghề nghiệp, năng lực số, khả năng đổi mới sáng tạo và khả năng thích ứng với môi trường làm việc toàn cầu. Nhà nước cũng cần có cơ chế khuyến khích và tạo điều kiện thuận lợi để doanh nghiệp tham gia vào giáo dục đại học thông qua các mô hình hợp tác công – tư (PPP), đặt hàng đào tạo, đồng tài trợ chương trình và tham gia đánh giá chất lượng đào tạo. Đây là giải pháp quan trọng nhằm huy động nguồn lực xã hội và nâng cao hiệu quả đào tạo.
Cần tăng cường công tác kiểm định và bảo đảm chất lượng giáo dục đại học theo hướng tiệm cận các chuẩn mực khu vực và quốc tế. Hệ thống kiểm định cần đảm bảo tính độc lập, khách quan và minh bạch, đồng thời gắn kết chặt chẽ với trách nhiệm giải trình của các cơ sở giáo dục. Đẩy mạnh chuyển đổi số trong giáo dục đại học là xu hướng tất yếu. Nhà nước cần xây dựng chiến lược tổng thể về chuyển đổi số, bao gồm phát triển hạ tầng công nghệ, hệ thống dữ liệu giáo dục, nền tảng học tập trực tuyến và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong công tác quản lý, giảng dạy và đánh giá. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước mà còn góp phần đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục đại học trong kỷ nguyên số.
6. Kết luận
Trong bối cảnh nền kinh tế tri thức và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, mối quan hệ gắn kết giữa cơ sở giáo dục đại học và doanh nghiệp đã khẳng định vai trò then chốt trong việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Sự liên kết này không chỉ giúp thu hẹp khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu thực tiễn của thị trường lao động mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Việc thúc đẩy hợp tác hiệu quả giữa nhà trường và doanh nghiệp cần được xem là một định hướng chiến lược trong phát triển giáo dục đại học hiện nay. Kết quả nghiên cứu cho thấy, mặc dù hoạt động liên kết đào tạo – doanh nghiệp đã đạt được một số thành tựu nhất định, song vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế như chương trình đào tạo chưa thực sự sát với nhu cầu thực tiễn, mức độ tham gia của doanh nghiệp còn mang tính hình thức và cơ chế phối hợp chưa đồng bộ. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đã đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện từ phía cơ sở giáo dục đại học, doanh nghiệp và đặc biệt là cơ quan quản lý nhà nước nhằm nâng cao hiệu quả của mối liên kết này.
Về mặt ý nghĩa, nghiên cứu góp phần bổ sung cơ sở lý luận và thực tiễn cho việc hoạch định chính sách trong lĩnh vực giáo dục đại học, đặc biệt trong xây dựng cơ chế thúc đẩy hợp tác giữa các bên liên quan. Các hàm ý chính sách được đề xuất có thể là cơ sở tham khảo quan trọng cho các nhà quản lý giáo dục trong việc đổi mới chương trình đào tạo, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tăng cường hiệu quả quản lý nhà nước trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế.
Tài liệu tham khảo:
1. Quốc hội (2019). Luật Giáo dục năm 2019.
2. Quốc hội (2018). Luật Giáo dục đại học năm 2018.
3. Chính phủ (2021). Quyết định số 1373/QĐ-TTg ngày 30/7/2021 về xây dựng xã hội học tập giai đoạn 2021–2030.
4. Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2013). Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 04/11/2013 về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo.
5. Đỗ Thị Ngọc Tú (2024). Liên kết giữa trường đại học và doanh nghiệp trong nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ. https://www.quanlynhanuoc.vn/2024/12/31/lien-ket-truong-dai-hoc-va-doanh-nghiep-trong-nghien-cuu-khoa-hoc-va-chuyen-giao-cong-nghe/
6. Đỗ Thị Ngọc Tú (2025). Liên kết giữa trường đại học – doanh nghiệp trong hoạt động đào tạo – nghiên cứu tại một số trường đại học khu vực miền Bắc. https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/01/02/lien-ket-truong-dai-hoc-doanh-nghiep-trong-hoat-dong-dao-tao-nghien-cuu-tai-mot-so-truong-dai-hoc-khu-vuc-mien-bac/
7. Nguyễn Danh Nam (2024). Thực trạng và giải pháp đào tạo liên thông từ giáo dục nghề nghiệp lên giáo dục đại học tại Đại học Thái Nguyên. https://jst.tnu.edu.vn/jst/article/view/9535.



