Vietnam’s digital cultural sovereignty: from platform challenges to governance strategies
TS. Vũ Cẩm Lệ
Học viện Hành chính và Quản trị công
(Quanlynhanuoc.vn) – Chuyển đổi số và sự phát triển mạnh của các nền tảng xuyên biên giới đang đặt ra nhiều thách thức mới đối với năng lực quản lý nhà nước trên không gian mạng. Bằng phương pháp phân tích chính sách định tính, bài viết làm rõ nội hàm chủ quyền văn hóa số như một cấu phần giá trị – xã hội quan trọng của chủ quyền số quốc gia. Nghiên cứu nhận diện ba thách thức cốt lõi hiện nay gồm: (1) Chênh lệch quyền kiểm soát phân phối nội dung trên nền tảng số; (2) Nguy cơ lệch pha nhận thức và rủi ro an ninh văn hóa; (3) Hạn chế về thể chế và năng lực thực thi chính sách trong môi trường số. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất khung quản lý chủ quyền văn hóa số dựa trên ba trụ cột: thể chế, dữ liệu và năng lực xã hội nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay.
Từ khóa: Chủ quyền văn hóa số; chủ quyền số; quản lý nhà nước; nền tảng xuyên biên giới; an ninh văn hóa.
Abstract: Digital transformation and the rapid expansion of cross-border platforms are creating new challenges for state management in cyberspace. Using qualitative policy analysis, this article clarifies the concept of digital cultural sovereignty as an important socio-cultural dimension of national digital sovereignty. The study identifies three major challenges: (1) Asymmetry in content distribution control on digital platforms; (2) Risks of cognitive misalignment and cultural insecurity; (3) Institutional and policy enforcement limitations in the digital environment. Based on these findings, the article proposes a governance framework for digital cultural sovereignty built on three pillars: institutional framework, data capacity, and societal capacity, aiming to enhance the effectiveness of state management in the context of digital transformation.
Keywords: Digital cultural sovereignty; digital sovereignty; state management; cross-border platforms; cultural security.
1. Đặt vấn đề
Sự phát triển nhanh của các nền tảng số xuyên biên giới đang làm thay đổi sâu sắc cách thức xã hội sáng tạo, phân phối và tiếp nhận nội dung văn hóa. Nếu trong môi trường truyền thông truyền thống, Nhà nước giữ vai trò trung tâm trong cấp phép, biên tập và điều tiết hoạt động văn hóa thì trong môi trường số, quá trình này ngày càng chịu tác động mạnh bởi các nền tảng vận hành dựa trên dữ liệu lớn và thuật toán gợi ý nội dung.
Theo báo cáo Digital 2025: đầu năm 2025, Việt Nam có khoảng 79,8 triệu người sử dụng internet và khoảng 76,2 triệu tài khoản mạng xã hội với thời gian trực tuyến trung bình gần 6 giờ mỗi ngày1. Với quy mô người dùng lớn như vậy, mọi thay đổi trong cơ chế phân phối nội dung của các nền tảng xuyên biên giới đều có thể tạo ra tác động xã hội ở phạm vi rộng. Quản lý nền tảng số vì thế không còn là vấn đề kỹ thuật truyền thông đơn thuần mà đã trở thành một nội dung quan trọng của quản lý nhà nước (QLNN) trong môi trường số2.
Trong các nghiên cứu về quản trị số, chủ quyền số thường được hiểu là năng lực của quốc gia trong việc kiểm soát hạ tầng công nghệ, dữ liệu và các điều kiện vận hành của không gian số3. Tuy nhiên, khi môi trường số ngày càng trở thành không gian chủ yếu của hoạt động văn hóa, vấn đề đặt ra không còn chỉ là bảo vệ hạ tầng hay an ninh dữ liệu. Quan trọng hơn là khả năng duy trì môi trường giá trị, bảo đảm sự hiện diện của nội dung bản địa và nâng cao năng lực điều tiết môi trường phân phối thông tin trên không gian mạng.
Mặc dù vấn đề chủ quyền số và quản lý nền tảng số đã được đề cập trong nhiều nghiên cứu gần đây, phần lớn các tiếp cận hiện nay vẫn chủ yếu tập trung vào khía cạnh hạ tầng công nghệ, an ninh mạng hoặc kiểm soát thông tin. Trong khi đó, khía cạnh văn hóa của chủ quyền số – đặc biệt là vấn đề điều tiết môi trường phân phối nội dung và tác động của thuật toán đối với nhận thức xã hội, vẫn chưa được phân tích đầy đủ từ góc độ QLNN trong điều kiện chuyển đổi số hiện nay. Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 07/01/2026 của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam trong giai đoạn mới đã đặt ra yêu cầu xây dựng “thế trận văn hóa” trong điều kiện chuyển đổi số và hội nhập quốc tế4. Điều này cho thấy, chủ quyền văn hóa số không chỉ là vấn đề xử lý nội dung vi phạm mà còn gắn trực tiếp với năng lực QLNN đối với môi trường phân phối nội dung, trách nhiệm nền tảng và khả năng phát triển hệ sinh thái văn hóa số mang bản sắc Việt Nam.
2. Cơ sở lý luận
Trong nghiên cứu quản trị số, chủ quyền số thường được hiểu là năng lực của quốc gia trong kiểm soát hạ tầng công nghệ, dữ liệu và các điều kiện vận hành của không gian số. Tuy nhiên, khi môi trường số trở thành không gian chủ yếu của sáng tạo, phân phối và tiếp nhận văn hóa, vấn đề đặt ra không còn chỉ là kiểm soát hạ tầng hay an ninh dữ liệu mà là khả năng duy trì môi trường giá trị và điều tiết các dòng chảy thông tin văn hóa trong xã hội số.
Bài viết tiếp cận chủ quyền văn hóa số như năng lực của Nhà nước trong điều tiết môi trường phân phối sự chú ý và định hình nhận thức xã hội trên nền tảng số nhằm bảo đảm sự hiện diện, lan tỏa và phát triển bền vững của các giá trị văn hóa bản địa trong bối cảnh thuật toán hóa truyền thông5, 6.
Khác với chủ quyền thông tin vốn chủ yếu tập trung vào kiểm soát luồng thông tin và bảo đảm an ninh thông tin, chủ quyền văn hóa số nhấn mạnh khả năng tác động tới cơ chế phân phối nội dung và môi trường hình thành nhận thức xã hội. Trong môi trường nền tảng số, quyền lực không chỉ nằm ở việc kiểm duyệt nội dung mà còn ở khả năng quyết định nội dung nào được ưu tiên hiển thị, lan truyền và tạo ảnh hưởng xã hội7.
Bảng 1. Phân biệt chủ quyền văn hóa số và một số khái niệm liên quan
| Khái niệm | Nội dung trọng tâm | Phạm vi tác động |
| Chủ quyền số | Kiểm soát hạ tầng, dữ liệu và không gian số | Công nghệ, an ninh mạng |
| Chủ quyền thông tin | Kiểm soát luồng thông tin | An ninh thông tin |
| Chủ quyền văn hóa số | Điều tiết môi trường phân phối sự chú ý và định hình nhận thức | Văn hóa, giá trị, nhận thức xã hội |
Nguồn: Tác giả tổng hợp, 2026.
Trong điều kiện Việt Nam, chủ quyền văn hóa số không chỉ là bảo vệ nội dung bản địa mà còn gắn với năng lực duy trì định hướng giá trị xã hội, bản sắc văn hóa dân tộc và hiệu lực QLNN trước tác động ngày càng lớn của nền tảng xuyên biên giới. Tuy nhiên, bảo đảm chủ quyền văn hóa số không đồng nghĩa với việc hạn chế quyền tiếp cận thông tin hay quyền biểu đạt hợp pháp của công dân. Vấn đề cốt lõi là xây dựng cơ chế điều tiết phù hợp nhằm cân bằng giữa bảo vệ môi trường văn hóa lành mạnh, bảo đảm an ninh văn hóa và duy trì không gian thông tin mở trong điều kiện phát triển của xã hội số.
3. Thách thức quản lý nhà nước từ các nền tảng xuyên biên giới
3.1. Chênh lệch quyền kiểm soát phân phối nội dung
Sự phát triển của các nền tảng số xuyên biên giới, như: Facebook, YouTube, TikTok hay Netflix đã làm thay đổi căn bản cơ chế phân phối nội dung văn hóa trong xã hội. Khác với mô hình truyền thông truyền thống dựa trên cơ chế cấp phép, biên tập và phát hành tập trung, các nền tảng số vận hành chủ yếu dựa trên dữ liệu người dùng và hệ thống gợi ý nội dung nhằm tối ưu hóa mức độ tương tác8.
Trong môi trường nền tảng số, quyền lực không còn chủ yếu nằm ở khả năng kiểm duyệt nội dung như trong mô hình truyền thông truyền thống mà chuyển sang khả năng tổ chức và phân phối sự chú ý xã hội thông qua dữ liệu và thuật toán9. Theo nghĩa đó, nền tảng số không chỉ là hạ tầng trung gian mà tham gia trực tiếp vào quá trình định hình mức độ hiện diện và khả năng lan truyền của các biểu đạt văn hóa trong không gian công cộng số. Điều này dẫn đến chênh lệch quyền kiểm soát có tính cấu trúc trong môi trường thông tin số. Trong khi cơ quan QLNN chủ yếu sử dụng công cụ pháp lý và hành chính để can thiệp sau khi nội dung đã phát tán, các doanh nghiệp nền tảng lại nắm khả năng điều chỉnh phạm vi tiếp cận và mức độ lan truyền của nội dung theo thời gian thực ngay trong quá trình phân phối.
Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy, cơ quan quản lý đã từng bước tăng cường yêu cầu các nền tảng hợp tác xử lý nội dung vi phạm. Theo thông tin từ Cục Phát thanh, Truyền hình và Thông tin điện tử, trong năm 2025, Facebook đã gỡ bỏ 6.479 bài viết, 25 tài khoản, 3 nhóm và 13 trang vi phạm; YouTube gỡ bỏ 2.323 video và 22 kênh vi phạm; TikTok xử lý 1.457 video, 1.452 tài khoản và 49 nội dung âm thanh vi phạm10. Tỷ lệ ngăn chặn, gỡ bỏ thông tin xấu độc trên các nền tảng xuyên biên giới tiếp tục duy trì ở mức trên 92%11, phản ánh hiệu quả ngày càng cao của hoạt động phối hợp giữa cơ quan QLNN và các doanh nghiệp nền tảng. Tuy nhiên, các biện pháp hiện nay vẫn chủ yếu mang tính hậu kiểm. Trong khi đó, những yếu tố có tính cấu trúc, như: cơ chế vận hành thuật toán, tiêu chí ưu tiên hiển thị nội dung hay khả năng hiện diện của nội dung bản địa vẫn nằm ngoài năng lực điều tiết trực tiếp của cơ quan QLNN. Khoảng cách này phản ánh thách thức không chỉ là xử lý nội dung vi phạm cụ thể mà còn là xây dựng các công cụ quản lý phù hợp với cấu trúc phân phối thông tin của môi trường nền tảng số.
3.2. Nguy cơ lệch pha nhận thức và rủi ro an ninh văn hóa
Trong môi trường nền tảng số, nội dung văn hóa không còn được tiếp cận theo logic tuyến tính như báo chí hoặc truyền hình truyền thống mà chủ yếu được phân phối thông qua thuật toán cá nhân hóa dựa trên dữ liệu hành vi người dùng. Điều này tạo ra các “bong bóng lọc” thông tin, khiến người dùng có xu hướng tiếp xúc lặp lại với các nội dung phù hợp với cảm xúc và hành vi tương tác trước đó12, 13. Từ góc độ QLNN, vấn đề đáng chú ý hiện nay không chỉ là sự lan truyền của thông tin sai lệch mà còn là nguy cơ phân mảnh nhận thức xã hội do cơ chế phân phối nội dung theo thuật toán. Khi nền tảng ưu tiên các nội dung gây tranh cãi, kích thích cảm xúc hoặc tạo tương tác cao, những nội dung có chiều sâu giáo dục, văn hóa và định hướng giá trị thường gặp bất lợi về khả năng tiếp cận công chúng14.
Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy, xu hướng lan truyền mạnh của các video ngắn giật gân, livestream phản cảm, nội dung khai thác đời tư hoặc “drama mạng” trên TikTok, Facebook Reels và YouTube Shorts. Không ít nội dung lệch chuẩn được thuật toán ưu tiên phân phối nhờ khả năng tạo tương tác lớn. Áp lực quản lý vì thế tăng lên rất nhanh, đặc biệt đối với nhóm thanh thiếu niên – nhóm có tần suất tiếp cận nền tảng số cao nhưng khả năng tự sàng lọc thông tin còn hạn chế.
Sự phát triển của AI tạo sinh và Deepfake đang làm gia tăng thêm tính phức tạp của môi trường thông tin số. Thực tế đã xuất hiện tình trạng sử dụng AI để giả mạo hình ảnh, giọng nói hoặc tạo nội dung sai lệch nhằm thao túng cảm xúc, dẫn dắt dư luận hoặc thương mại hóa sự chú ý của công chúng15. Trong môi trường cạnh tranh nền tảng hiện nay, nhiều chủ thể sáng tạo nội dung có xu hướng ưu tiên cảm xúc mạnh và tranh cãi để tối đa hóa lượt xem và doanh thu quảng cáo. Về dài hạn, điều này không chỉ làm gia tăng rủi ro an ninh văn hóa mà còn tác động trực tiếp đến khả năng định hướng giá trị xã hội trong môi trường số.
3.3. Hạn chế về thể chế và năng lực thực thi
Những năm gần đây, Việt Nam đã từng bước hoàn thiện khung pháp lý liên quan đến quản lý nền tảng số và bảo vệ an ninh mạng thông qua Luật An ninh mạng năm 2018, Nghị định số 147/2024/NĐ-CP ngày 09/11/2024 của Chính phủ về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ internet và thông tin trên mạng cùng các quy định mới của Luật An ninh mạng năm 2025 (có hiệu lực từ ngày 01/7/2026) và nhiều văn bản quản lý thông tin trên môi trường mạng. Các quy định này tạo cơ sở pháp lý quan trọng cho việc kiểm soát nội dung vi phạm, yêu cầu nền tảng hợp tác với cơ quan quản lý và bảo đảm an ninh thông tin quốc gia.
Tuy nhiên, khoảng cách giữa tốc độ phát triển công nghệ và khả năng thích ứng của thể chế vẫn còn khá lớn. Trong khi nền tảng liên tục thay đổi thuật toán, mô hình kinh doanh và cơ chế phân phối nội dung, hệ thống pháp luật và công cụ quản lý thường cần nhiều thời gian để sửa đổi và triển khai thực thi. Điều này khiến quản lý môi trường số nhiều khi rơi vào trạng thái “chạy sau công nghệ”.
Bên cạnh đó, quản lý nền tảng số đòi hỏi năng lực liên ngành về công nghệ, dữ liệu, truyền thông và chính sách công. Tuy nhiên, nguồn nhân lực có khả năng kết hợp các lĩnh vực này trong khu vực công hiện vẫn còn hạn chế. Điều đó khiến cơ quan quản lý chủ yếu phản ứng sau khi vấn đề phát sinh thay vì có khả năng dự báo và quản trị rủi ro mang tính hệ thống. Khó khăn cũng xuất phát từ tính chất xuyên biên giới của nền tảng số. Các doanh nghiệp nền tảng lớn thường đặt máy chủ, trung tâm dữ liệu và trụ sở pháp lý ở nhiều quốc gia khác nhau, trong khi phạm vi tác động của nội dung lại diễn ra theo thời gian thực trên quy mô toàn cầu. Điều này khiến các công cụ quản lý hành chính truyền thống gặp nhiều hạn chế trong thực thi.
Ngoài ra, cơ chế phối hợp giữa các chủ thể quản lý hiện vẫn còn phân tán. Quản lý môi trường văn hóa số liên quan đến nhiều cơ quan, như: Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch; Bộ Khoa học và Công nghệ; Bộ Công an, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch cùng doanh nghiệp công nghệ và tổ chức xã hội. Tuy nhiên, cơ chế phối hợp dữ liệu và phản ứng chính sách liên ngành hiện vẫn chưa thực sự đồng bộ.
Những hạn chế này cho thấy, bảo đảm chủ quyền văn hóa số không thể chỉ dựa vào các công cụ quản lý hành chính truyền thống mà cần một mô hình quản lý mới phù hợp với đặc điểm vận hành của môi trường nền tảng số.
4. Khung quản lý chủ quyền văn hóa số trong bối cảnh chuyển đổi số
4.1. Từ quản lý nội dung sang điều tiết môi trường nền tảng số
Qua những thách thức nêu trên, bài viết đề xuất mô hình quản lý chủ quyền văn hóa số dựa trên ba trụ cột có quan hệ tương tác, gồm: thể chế, dữ liệu và năng lực xã hội. Điểm mới của cách tiếp cận này không nằm ở việc bổ sung thêm các biện pháp quản lý hành chính đơn lẻ mà ở việc chuyển trọng tâm quản lý từ “kiểm soát nội dung” sang điều tiết môi trường phân phối nội dung trong điều kiện dữ liệu hóa và thuật toán hóa truyền thông.
Hình 1. Mô hình quản lý chủ quyền văn hóa số trong bối cảnh chuyển đổi số

Nguồn: Tác giả đề xuất, 2026.
Trong mô hình này, thể chế giữ vai trò kiến tạo hành lang pháp lý và nâng cao trách nhiệm giải trình của nền tảng; dữ liệu tạo năng lực giám sát và dự báo môi trường thông tin theo thời gian thực; còn năng lực xã hội góp phần hình thành khả năng tự bảo vệ văn hóa của cộng đồng trong môi trường số. Ba trụ cột này không tồn tại tách biệt mà vận hành theo cơ chế bổ trợ lẫn nhau nhằm nâng cao hiệu quả QLNN đối với môi trường nền tảng số.
Một yêu cầu quan trọng hiện nay là tiếp tục hoàn thiện thể chế quản lý nền tảng xuyên biên giới. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, nhiều quốc gia đang chuyển dần từ mô hình “kiểm soát nội dung” sang tăng cường trách nhiệm pháp lý và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp nền tảng. Đạo luật Dịch vụ số của Liên minh châu Âu (EU) (Digital Services Act – DSA)16 là ví dụ đáng chú ý khi yêu cầu nền tảng minh bạch hơn về cơ chế vận hành thuật toán, đánh giá rủi ro hệ thống và tăng trách nhiệm đối với nội dung độc hại.
Tuy nhiên, việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế cần đặt trong điều kiện thể chế và năng lực quản lý cụ thể của Việt Nam. Khác với mô hình quản trị đa trung tâm của EU, quản lý nền tảng số tại Việt Nam gắn với vai trò định hướng của Đảng, yêu cầu bảo đảm ổn định xã hội và đặc điểm tổ chức của hệ thống QLNN. Vì vậy, việc tiếp thu kinh nghiệm quốc tế cần được thực hiện theo hướng chọn lọc, phù hợp với năng lực thực thi và điều kiện quản trị trong nước.
Việc điều tiết môi trường phân phối sự chú ý không đồng nghĩa với việc can thiệp trực tiếp vào mã nguồn thuật toán bảo mật của doanh nghiệp nền tảng. Trong điều kiện hiện nay, QLNN chủ yếu hướng tới việc luật hóa nghĩa vụ minh bạch dữ liệu, kiểm toán thuật toán độc lập và yêu cầu nền tảng thực hiện cơ chế giảm thiểu rủi ro hệ thống đối với môi trường thông tin quốc gia17. Theo hướng đó, Nhà nước không kiểm soát trực tiếp cấu trúc kỹ thuật của thuật toán mà tập trung điều tiết các tác động xã hội do thuật toán tạo ra thông qua cơ chế trách nhiệm giải trình nền tảng, kiểm soát đầu ra phân phối nội dung và yêu cầu ưu tiên hiển thị đối với các nội dung chính thống, nội dung giáo dục và giá trị văn hóa bản địa phù hợp với quy định pháp luật quốc gia. Điều này cho thấy, giới hạn của mô hình quản lý hậu kiểm truyền thống trong môi trường nền tảng số. Khi khả năng lan truyền thông tin được quyết định theo thời gian thực bởi thuật toán và dữ liệu hành vi, QLNN không thể chỉ dừng ở xử lý vi phạm sau phát tán mà cần nâng cao năng lực dự báo, giám sát và phản ứng chính sách theo logic quản trị dữ liệu.
4.2. Năng lực dữ liệu và quản lý dòng chảy thông tin văn hóa
Trong môi trường nền tảng số, dữ liệu đang trở thành nguồn lực trung tâm của quản trị công. Nếu trong mô hình quản lý truyền thống, cơ quan quản lý chủ yếu dựa trên báo cáo định kỳ hoặc phản ánh xã hội để nhận diện vấn đề thì trong môi trường số, nâng cao hiệu quả quản lý đòi hỏi khả năng giám sát và phân tích dữ liệu theo thời gian thực. Điều này đặt ra yêu cầu phát triển các nền tảng phân tích dữ liệu phục vụ quản lý môi trường văn hóa số ở cấp quốc gia. Trong đó, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch cần giữ vai trò điều phối chính sách văn hóa số; Bộ Khoa học và Công nghệ hỗ trợ hạ tầng dữ liệu và công nghệ AI; các cơ quan quản lý thông tin truyền thông phối hợp chia sẻ dữ liệu phục vụ giám sát môi trường nền tảng. Theo hướng này, cần nghiên cứu xây dựng trung tâm phân tích dữ liệu truyền thông số, dashboard giám sát nội dung trực tuyến và IOC văn hóa số (Bộ chỉ số giám sát an toàn văn hóa số) nhằm hỗ trợ cơ quan quản lý nhận diện sớm các xu hướng lan truyền bất thường trên không gian mạng.
Tuy nhiên, cần làm rõ, IOC văn hóa số không nhằm “định lượng hóa văn hóa” theo nghĩa tuyệt đối. Các công cụ này chủ yếu theo dõi thuộc tính kỹ thuật của dòng chảy thông tin như tần suất xuất hiện của từ khóa, tốc độ lan truyền nội dung, mức độ tương tác hoặc xu hướng phân phối thông tin theo thời gian thực. Việc kết hợp giữa phân tích dữ liệu lớn với đánh giá định tính của chuyên gia sẽ giúp cơ quan quản lý nâng cao khả năng dự báo và phản ứng chính sách đối với các rủi ro an ninh văn hóa trong môi trường số. Vì vậy, giá trị của IOC văn hóa số không nằm ở việc “đo lường bản chất văn hóa”, mà ở khả năng hỗ trợ QLNN nhận diện sớm các biến động bất thường của môi trường truyền thông số. Đây là sự chuyển dịch quan trọng từ tư duy quản lý hành chính phản ứng sang quản trị dữ liệu thời gian thực18 trong môi trường nền tảng số hiện nay.
4.3. Từ tư duy phòng ngự sang năng lực cạnh tranh văn hóa số
Bảo đảm chủ quyền văn hóa số không thể chỉ dựa trên tư duy phòng ngự hoặc cơ chế gỡ bỏ nội dung vi phạm. Các biện pháp hành chính chủ yếu mới xử lý phần ngọn của vấn đề. Về dài hạn, năng lực tự chủ văn hóa quốc gia phụ thuộc vào khả năng phát triển hệ sinh thái nội dung số nội sinh có sức cạnh tranh đủ mạnh trong môi trường nền tảng toàn cầu. Theo nghĩa đó, xây dựng “năng lực miễn dịch văn hóa” của xã hội không phải bằng cách hạn chế tuyệt đối dòng chảy văn hóa quốc tế mà thông qua việc nâng cao năng lực sáng tạo, sức hấp dẫn và khả năng lan tỏa của các sản phẩm văn hóa số Việt Nam đối với công chúng, đặc biệt là thế hệ trẻ trên không gian mạng.
Trong điều kiện cạnh tranh truyền thông hiện nay, nội dung bản địa chỉ có thể duy trì sức sống khi đủ khả năng hiện diện và cạnh tranh trong môi trường nền tảng toàn cầu. Vì vậy, bên cạnh các biện pháp quản lý nội dung, cần nghiên cứu cơ chế khuyến khích nền tảng gia tăng mức độ ưu tiên hiển thị đối với các nội dung văn hóa, lịch sử và giáo dục của Việt Nam. Đây không chỉ là vấn đề quản lý thông tin mà còn liên quan trực tiếp đến bảo đảm tính đa dạng văn hóa trong môi trường số.
Từ kinh nghiệm quốc tế cho thấy, nhiều quốc gia đã bắt đầu kết hợp giữa chính sách quản lý nền tảng với chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa số19 nhằm tăng cường mức độ hiện diện của các giá trị văn hóa quốc gia trong môi trường truyền thông toàn cầu. Đối với Việt Nam, phát triển hệ sinh thái nội dung số cần được đặt trong tổng thể chiến lược chuyển đổi số quốc gia và phát triển công nghiệp văn hóa. Trong đó, cần có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp sáng tạo nội dung trong nước, thúc đẩy sản phẩm giáo dục, lịch sử và di sản văn hóa trên nền tảng số, đồng thời, tăng cường kết nối giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp công nghệ và các chủ thể sáng tạo nội dung.
5. Kết luận
Sự phát triển mạnh của nền tảng số xuyên biên giới đang tái cấu trúc sâu sắc môi trường văn hóa và cơ chế hình thành nhận thức xã hội. Trong bối cảnh đó, chủ quyền văn hóa số không còn là vấn đề quản lý nội dung đơn lẻ theo nghĩa truyền thống mà ngày càng gắn với năng lực điều tiết môi trường phân phối thông tin trong điều kiện dữ liệu hóa và thuật toán hóa truyền thông.
Tiếp cận từ góc độ QLNN hiện đại, bài viết cho rằng, chủ quyền văn hóa số cần được nhìn nhận như một cấu phần giá trị – xã hội quan trọng của chủ quyền số quốc gia. Nghiên cứu đã nhận diện ba thách thức cốt lõi hiện nay, gồm: chênh lệch quyền kiểm soát phân phối nội dung giữa cơ quan quản lý và doanh nghiệp nền tảng; nguy cơ phân mảnh nhận thức xã hội do cơ chế phân phối thông tin theo thuật toán; và những hạn chế về thể chế, dữ liệu và năng lực thực thi trong môi trường số.
Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất mô hình quản lý chủ quyền văn hóa số dựa trên ba trụ cột: thể chế, dữ liệu và năng lực xã hội. Khác với cách tiếp cận quản lý truyền thống chủ yếu dựa trên hậu kiểm nội dung, mô hình này hướng tới nâng cao năng lực điều tiết công đối với môi trường nền tảng số thông qua cơ chế trách nhiệm giải trình nền tảng, quản trị dữ liệu thời gian thực và phát triển năng lực cạnh tranh của hệ sinh thái văn hóa số nội sinh. Trong giai đoạn tới, bảo đảm chủ quyền văn hóa số cần được đặt trong tổng thể chiến lược quản trị quốc gia số và phát triển công nghiệp văn hóa Việt Nam. Điều này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa cơ quan QLNN, doanh nghiệp công nghệ, tổ chức xã hội và cộng đồng người dùng nhằm xây dựng môi trường văn hóa số lành mạnh, an toàn và có khả năng cạnh tranh bền vững trong không gian số toàn cầu.
Chú thích:
1. Digital 2025: Vietnam. https://datareportal.com/reports/digital-2025-vietnam
2. Bộ Thông tin và Truyền thông (2024). Báo cáo tại Hội nghị tổng kết, đánh giá hoạt động lĩnh vực thông tin điện tử năm 2024, định hướng năm 2025 và phổ biến Nghị định số 147/2024/NĐ-CP, ngày 28/11/2024.
3. Couture, S. & Toupin, S. (2019). What does the notion of “sovereignty” mean when referring to the digital? New Media & Society, Vol. 21(10).
4. Bộ Chính trị (2026). Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 07/01/2026 về phát triển văn hóa Việt Nam.
5. Floridi, L. (2020). The Fight for Digital Sovereignty. Philosophy & Technology, Vol. 33.
6. Gillespie, T. (2018). Custodians of the Internet. Yale University Press.
7, 8. Van Dijck, J., Poell, T. & de Waal, M. (2018). The Platform Society: Public Values in a Connective World. Oxford University Press.
9, 12, 14. Wu, T. (2016). The Attention Merchants.
10. VietnamPlus – Nhìn lại năm 2025: Quyết liệt đấu tranh với thông tin xấu độc trên không gian số. https://www.vietnamplus.vn/nhin-lai-nam-2025-quyet-liet-dau-tranh-voi-thong-tin-xau-doc-tren-khong-gian-so-post1085422.vnp
11. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch: Gỡ bỏ trên 92% thông tin xấu độc trên Facebook, YouTube, TikTok. https://www.sggp.org.vn/go-bo-tren-92-thong-tin-xau-doc-tren-facebook-youtube-tiktok-post830682.html.
13, 15. Zuboff, S. (2019). The Age of Surveillance Capitalism.
16, 17, 18. European Union (2022). Digital Services Act (DSA) 19. UNESCO (2022). Re|Shaping Policies for Creativity: Addressing Culture as a Global Public Good.



