Trends in the transformation of the Vietnamese family in the new era: current situation, projections and policy implications
TS. Phạm Thị Thuý
Học viện Chính trị khu vực II
(Quanlynhanuoc.vn) – Gia đình, vốn giữ vai trò trung tâm trong cấu trúc xã hội truyền thống đang trải qua những thay đổi sâu sắc cả về hình thái, chức năng và hệ giá trị. Nghiên cứu sử dụng cách tiếp cận kết hợp lý thuyết hiện đại hóa, lý thuyết cấu trúc – chức năng, lý thuyết giao thoa văn hóa và lý thuyết cá nhân hóa, dựa trên dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo quốc gia và quốc tế. Kết quả cho thấy, gia đình Việt Nam đang thu nhỏ quy mô, gia tăng gia đình đơn thân, biến đổi vai trò giới, thay đổi phương thức nuôi dạy con và gia tăng tính cá nhân. Dự báo đến năm 2045, nhiều giá trị truyền thống sẽ được tái định nghĩa, hướng đến một mô hình gia đình linh hoạt, bình đẳng và cá nhân hóa hơn. Bài viết đưa ra các khuyến nghị chính sách nhằm duy trì sự bền vững của gia đình trong kỷ nguyên mới, kỷ nguyên vươn mình theo định hướng của Đảng và Nhà nước Việt Nam.
Từ khóa: Gia đình Việt Nam; hệ giá trị gia đình; biến đổi xã hội; biến đổi gia đình; cách mạng công nghiệp 4.0; chuyển đổi số; toàn cầu hóa.
Abstract: The family, which has traditionally played a central role in the social structure, is undergoing profound changes in its form, function, and value system. This study employs an interdisciplinary approach combining modernization theory, structural-functional theory, cultural interactionism, and individualization theory, drawing on secondary data from national and international reports. The results show that Vietnamese families are becoming smaller in size, with an increase in single-parent households, shifting gender roles, changing child-rearing practices, and growing individualism. It is projected that by 2045, many traditional values will be redefined, leading toward a more flexible, equal, and individualized family model. The article offers policy recommendations aimed at maintaining family sustainability in this new era—an era of progress guided by the Vietnamese Party and State.
Keywords: Vietnamese family, family values, social change, family transformation, Fourth Industrial Revolution, digital transformation, globalization.
1. Đặt vấn đề
Gia đình từ lâu được coi là “tế bào của xã hội”, giữ vai trò trung tâm trong cấu trúc văn hóa – xã hội Việt Nam. Tuy nhiên, trong kỷ nguyên mới, những chuyển động mạnh mẽ của toàn cầu hóa, cách mạng công nghiệp 4.0, quá trình đô thị hóa nhanh, cuộc cách mạng sáp nhập các đơn vị hành chính cùng sự biến đổi nhân khẩu học đang tạo ra những áp lực chưa từng có đối với cấu trúc và hệ giá trị gia đình. Ngày nay, tỷ lệ ly hôn, tỷ lệ kết hôn muộn, tỷ lệ sinh ngày càng thấp và số hộ gia đình hạt nhân ngày càng tăng; hệ giá trị gia đình Việt Nam đang đứng trước nguy cơ biến đổi sâu sắc, thậm chí bị đứt gãy trong quá trình giao thoa giữa truyền thống và hiện đại. Do đó, cần có phân tích các xu hướng biến đổi chính của gia đình Việt Nam; dự báo những thay đổi trong hệ giá trị gia đình đến năm 2045 và đề xuất các khuyến nghị nhằm xây dựng một mô hình gia đình bền vững, phù hợp với kỷ nguyên mới.
2. Cơ sở lý thuyết
2.1. Các khái niệm cơ bản
Trong nghiên cứu về gia đình và biến đổi xã hội, việc xác định rõ khái niệm là cần thiết nhằm bảo đảm tính nhất quán trong phân tích.
Hệ giá trị gia đình được hiểu là tập hợp những niềm tin, chuẩn mực và định hướng hành vi chi phối các mối quan hệ và sự gắn kết giữa các thành viên trong gia đình. Đây là nền tảng duy trì bản sắc và tính bền vững của thiết chế gia đình trong bối cảnh biến đổi xã hội (Lê Ngọc Văn, 2016)1.
Biến đổi xã hội đề cập đến những thay đổi dài hạn trong cấu trúc và thiết chế xã hội, có khả năng làm thay đổi các quan hệ quyền lực, cơ chế kinh tế và các giá trị văn hóa – xã hội (Inglehart & Welzel, 2005)2.
Gia đình hiện đại thường được khái niệm hóa như mô hình gia đình hạt nhân, trong đó các quan hệ dựa trên sự bình đẳng giới, tôn trọng tự do cá nhân, đồng thời giảm bớt vai trò kiểm soát của họ tộc và cộng đồng. Quan niệm này gắn với tiến trình hiện đại hóa và sự gia tăng tính cá nhân trong đời sống xã hội (Giddens, 1992)3. Tuy nhiên, trong bối cảnh châu Á, gia đình hiện đại không hoàn toàn tách biệt khỏi truyền thống mà vẫn mang tính dung hòa, phản ánh đặc trưng của quá trình chuyển đổi xã hội.
2.2. Tiếp cận lý thuyết
Để phân tích biến đổi của gia đình Việt Nam trong bối cảnh hiện nay, bài viết vận dụng một số khung lý thuyết sau:
Lý thuyết hiện đại hóa (modernization theory) giải thích sự thu nhỏ quy mô gia đình và quá trình cá nhân hóa trong xã hội (Giddens, 1992)4. Các xã hội truyền thống sẽ dần chuyển dịch sang các hình thức hiện đại hơn trong quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa. Sự phát triển kinh tế là động lực chính của sự thay đổi xã hội, trong đó mô hình gia đình mở rộng dần nhường chỗ cho gia đình hạt nhân. Lý thuyết này hữu ích khi giải thích xu hướng thu nhỏ quy mô gia đình và gia tăng tính độc lập của các thế hệ tại Việt Nam, đặc biệt ở khu vực đô thị.
Lý thuyết cấu trúc – chức năng (structural functionalism): phân tích vai trò của các chức năng gia đình (tái sản xuất, xã hội hóa, chăm sóc), từ đó chỉ ra sự chuyển dịch sang các dịch vụ công và thị trường. Parsons và Bales (1955)5 cho rằng gia đình không chỉ là nơi tái sản xuất sinh học mà còn là không gian thực hiện chức năng xã hội hóa và duy trì sự đồng thuận xã hội. Trong bối cảnh biến đổi, việc gia đình vẫn tiếp tục thực hiện hoặc bị suy giảm những chức năng này là một vấn đề quan trọng cần được phân tích.
Lý thuyết giao thoa văn hóa (cultural hybridization): lý giải quá trình dung hòa giữa các giá trị truyền thống (gia tộc, hiếu thảo) và các giá trị hiện đại (bình đẳng giới, tự chủ cá nhân). Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các giá trị gia đình không biến mất hoàn toàn mà được tái cấu trúc thông qua sự tiếp biến và giao thoa giữa nhiều nền văn hóa (Robertson, 1995)6. Đối với Việt Nam, điều này thể hiện rõ qua sự tồn tại song song giữa các giá trị truyền thống (hiếu thảo, trách nhiệm gia tộc) và giá trị hiện đại (bình đẳng giới, tự do cá nhân). Gia đình Việt Nam vì vậy mang tính lai ghép, vừa bảo tồn truyền thống, vừa thích ứng với yêu cầu của xã hội thời toàn cầu hóa.
Lý thuyết cá nhân hóa (individualization theory): giải thích sự gia tăng lựa chọn cá nhân, hôn nhân muộn, lựa chọn sinh ít con và sự thay đổi của chuẩn mực chức năng gia đình (Beck & Beck-Gernsheim, 2002)7. Đây cũng là xu hướng lựa chọn mang tính cá nhân của giới trẻ Việt Nam trong xã hội hiện đại.
Sự kết hợp các lý thuyết này cho phép tiếp cận biến đổi gia đình không chỉ từ góc độ phát triển tuyến tính (hiện đại hóa) mà còn từ chức năng xã hội (cấu trúc – chức năng) và tính chất toàn cầu – địa phương đan xen (giao thoa văn hóa), đồng thời, chú ý đến xu hướng cá nhân hóa của xã hội hiện đại. Qua đó, nghiên cứu có thể lý giải sâu hơn những biến chuyển trong hệ giá trị gia đình Việt Nam hiện nay.
3. Tổng quan nghiên cứu
Nghiên cứu về gia đình đã được triển khai rộng rãi trên phạm vi quốc tế và trong nước, phản ánh sự quan tâm của nhiều ngành khoa học xã hội như xã hội học, nhân học, tâm lý học và khoa học giáo dục.
Trong nước, các nghiên cứu về gia đình Việt Nam trong ba thập kỷ gần đây tập trung chủ yếu vào ba hướng nghiên cứu chính sau:
Thứ nhất, các công trình về biến đổi cấu trúc gia đình chỉ ra xu hướng chuyển dịch từ gia đình truyền thống nhiều thế hệ sang gia đình hạt nhân, phản ánh tác động của đô thị hóa, công nghiệp hóa và di cư lao động (Nguyễn Hữu Minh, 2019)8. Xu hướng này không chỉ làm thay đổi quy mô hộ gia đình mà còn ảnh hưởng đến sự phân công vai trò giới và trách nhiệm giữa các thành viên trong gia đình.
Thứ hai, nghiên cứu về giá trị gia đình khẳng định rằng các giá trị truyền thống như hiếu thảo, hy sinh vì con cái và đoàn kết gia đình vẫn được duy trì, nhưng đang được tái định nghĩa theo hướng hiện đại, coi trọng hạnh phúc cá nhân và sự bình đẳng (Lê Ngọc Văn, 2016)9. Các nghiên cứu tập trung phân tích sự thay đổi trong quan niệm về hôn nhân, tình yêu và vai trò giới nhấn mạnh rằng, thanh niên đô thị ngày nay có xu hướng lựa chọn hôn nhân muộn, đề cao tính tự do trong tình cảm và chấp nhận các mô hình gia đình mới như sống thử hoặc gia đình đơn thân.
Thứ ba, một số công trình gần đây đã chú trọng đến tác động của công nghệ đối với đời sống gia đình, đặc biệt là trong các gia đình đô thị. Chẳng hạn, Nguyễn Thị Thọ (2018)10 cho thấy, việc cha mẹ sử dụng mạng xã hội và các phương tiện truyền thông số đã ảnh hưởng đáng kể đến cách thức nuôi dạy con, cả tích cực (tăng cường khả năng tiếp cận tri thức) lẫn tiêu cực (nguy cơ làm giảm sự gắn kết trực tiếp trong gia đình). Ngoài ra, công nghệ số, truyền thông xã hội và di cư lao động cũng tác động đến sự gắn kết và nuôi dạy con trong gia đình Việt Nam hiện đại
Các nghiên cứu gần đây ở Việt Nam đã hiện thực hóa các xu hướng truyền thống, chuyển sang mô hình mới: từ kết hôn – nuôi dạy, vai trò giới đến chăm sóc người già… Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu vẫn mang tính mô tả, thiếu các dự báo dài hạn và phân tích sâu về hệ giá trị. Các công trình nghiên cứu ở Việt Nam thường tập trung vào những khía cạnh đơn lẻ (ví dụ: quy mô, vai trò giới, hay tác động của di cư) mà thiếu một cái nhìn tổng thể và so sánh quốc tế. Hơn nữa, việc lồng ghép giữa phân tích lý thuyết và dữ liệu thực nghiệm còn hạn chế, chưa làm rõ tính đặc thù của gia đình Việt Nam trong mối tương quan với khu vực Đông Á. Do đó, bài viết có ý nghĩa bổ sung, không chỉ hệ thống hóa các xu hướng biến đổi chính của gia đình Việt Nam mà còn liên hệ, đối chiếu với bối cảnh toàn cầu và khu vực, từ đó rút ra hàm ý chính sách và khuyến nghị phù hợp.
Ở bình diện quốc tế, nhiều công trình nghiên cứu đã cung cấp cơ sở so sánh hữu ích cho bối cảnh Việt Nam. Trong khu vực Đông Á, Raymo và cộng sự (2015)11 nhấn mạnh những thay đổi mạnh mẽ trong hôn nhân và gia đình tại Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc, bao gồm xu hướng kết hôn muộn, gia tang tỷ lệ độc thân và tỷ lệ sinh thấp. Ogawa và Retherford (2020)12 phân tích quá trình suy giảm mức sinh tại Nhật Bản từ thập niên 1970, đồng thời chỉ ra sự dịch chuyển trong ý nghĩa của hiếu thảo – từ bổn phận vật chất sang sự tôn trọng tinh thần và cảm xúc. Tại Trung Quốc, Sun (2021)13 cho thấy, mô hình gia đình đang chuyển từ hình thái phụ thuộc vào quan hệ họ hàng mở rộng sang chú trọng các mối quan hệ hạt nhân, đồng thời giá trị hiếu thảo được tái định nghĩa để thích ứng với bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng.
Ngược lại, trong bối cảnh phương Tây, sự biến đổi gia đình diễn ra theo một quỹ đạo khác. Chẳng hạn như, gia đình Mỹ chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ cá nhân hóa, dẫn đến tỷ lệ ly hôn cao và sự linh hoạt trong mô hình gia đình. Ruggles (2015)14 phân tích sự suy giảm của chế độ gia trưởng và sự thay đổi quyền lực trong gia đình Mỹ từ thế kỷ XIX đến nay, qua đó nhấn mạnh xu hướng bình đẳng giới và sự độc lập của từng thành viên. So sánh với Việt Nam, có thể thấy gia đình Việt chịu tác động kép: vừa hội nhập vào xu thế toàn cầu, vừa duy trì tính đặc thù văn hóa Á Đông, tạo nên sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại.
Tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước cho thấy sự biến đổi gia đình là một hiện tượng mang tính toàn cầu nhưng có sắc thái đặc thù trong từng bối cảnh. Tại Việt Nam, quá trình thu nhỏ quy mô hộ, tái định nghĩa các giá trị truyền thống và tác động của công nghệ số, cũng như cuộc cách mạng sáp nhập đơn vị hành chính, đang diễn ra đồng thời, vừa tương đồng với các xu hướng ở Đông Á, vừa khác biệt so với các xã hội phương Tây. Điều này đặt nền tảng lý luận và thực tiễn quan trọng cho việc phân tích sâu hơn các xu hướng biến đổi của gia đình Việt Nam trong kỷ nguyên mới, cũng như gợi mở những hàm ý chính sách phù hợp với bối cảnh văn hóa – xã hội đặc thù.
4. Phương pháp nghiên cứu
Để phân tích xu hướng biến đổi của gia đình Việt Nam trong kỷ nguyên mới, nghiên cứu này vận dụng phương pháp tiếp cận liên ngành, kết hợp giữa xã hội học, nhân khẩu học và nghiên cứu văn hóa. Cách tiếp cận này cho phép nhìn nhận gia đình không chỉ như một đơn vị sinh học xã hội mà còn như một không gian văn hóa, giá trị chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ toàn cầu hóa và chuyển đổi số15.
Nghiên cứu được thực hiện dựa trên phương pháp phân tích tài liệu thứ cấp, kết hợp với phân tích định tính các công trình khoa học, báo cáo điều tra và thống kê. Các nguồn dữ liệu chính bao gồm: Điều tra dân số và nhà ở (Tổng cục Thống kê, 2023), báo cáo của Quỹ Dân số Liên Hợp quốc (UNFPA, 2021), Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2019, 2022), và các nghiên cứu chuyên ngành trong và ngoài nước.
Nghiên cứu dựa trên dữ liệu thứ cấp, do đó chưa phản ánh đầy đủ các trải nghiệm vi mô của từng nhóm gia đình, đặc biệt là các hộ gia đình yếu thế hoặc thuộc nhóm thiểu số. Ngoài ra, số liệu thống kê có độ trễ nhất định so với thực tiễn, cần được bổ sung bằng nghiên cứu định tính và khảo sát thực địa trong tương lai, nhất là về ảnh hưởng của cuộc cách mạng sáp nhập các đơn vị hành chính tới sự biến đổi của gia đình Việt Nam.
5. Kết quả và phân tích các biến đổi gia đình hiện nay
Trong bối cảnh công nghiệp hóa và đô thị hóa diễn ra nhanh chóng, xu hướng thu nhỏ quy mô gia đình ở Việt Nam trở nên rõ rệt. Dữ liệu điều tra dân số cho thấy số hộ gia đình có trên 5 thành viên giảm mạnh, trong khi hộ từ 2–4 người chiếm trên 65% tổng số hộ cả nước (Tổng cục Thống kê, 2021)16. Điều này phản ánh sự chuyển đổi từ mô hình đại gia đình nhiều thế hệ, vốn phổ biến ở nông thôn truyền thống, sang mô hình tiểu gia đình hạt nhân gắn liền với đô thị hóa và di cư lao động, đặc biệt sự di cư do ảnh hưởng của việc sáp nhập các tỉnh, xã dự báo khiến hàng ngàn gia đình công chức, viên chức sẽ chịu ảnh hưởng không nhỏ. Các nghiên cứu quốc tế cũng chỉ ra rằng, khi quá trình hiện đại hóa diễn ra, gia đình hạt nhân trở thành hình thức chủ đạo do tính cơ động, linh hoạt và phù hợp với đời sống đô thị.

Biểu đồ 1 cho thấy, xu hướng thu nhỏ quy mô hộ gia đình tại Việt Nam trong giai đoạn 1989–2019. Nếu như năm 1989, một hộ gia đình trung bình có 4,8 thành viên thì đến năm 2019, con số này chỉ còn 3,5 thành viên. Sự sụt giảm ổn định qua các giai đoạn (1989-1999; 1999-2009; 2009-2019) phản ánh rõ rệt tác động của quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa và những thay đổi trong hành vi hôn nhân – sinh con. Kết quả này khẳng định sự chuyển dịch từ mô hình gia đình truyền thống nhiều thế hệ sang mô hình gia đình hạt nhân, đồng thời cho thấy sức ép của bối cảnh xã hội hiện đại lên chức năng tái sản xuất và chăm sóc của gia đình. Đây là nền tảng quan trọng để lý giải các biến đổi về giá trị và vai trò giới được phân tích ở các mục tiếp theo.
Sự biến đổi trong quan niệm hôn nhân thể hiện rõ qua tỷ lệ ly hôn và sự xuất hiện phổ biến của gia đình đơn thân.
Tỷ lệ ly hôn tại Việt Nam đã tăng từ 1,8% năm 2000 lên 3,2% năm 2020 (UNFPA, 2021)17 và có xu hướng tăng trong 2 thập niên gần đây, đặc biệt ở các thành phố lớn, như: Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng. Năm 2023, cả nước cũng ghi nhận trên 32.000 vụ ly hôn. Tính theo vùng, Đồng bằng sông Cửu Long có nhiều nhất với trên 10.700 vụ. Các nguyên nhân ly hôn phổ biến bao gồm bạo lực gia đình, áp lực kinh tế và sự thay đổi trong quan niệm về tình yêu – hôn nhân. Một số nghiên cứu khác phân tích tác động tiêu cực của ly hôn đối với sự phát triển tâm lý – xã hội của trẻ em và chất lượng cuộc sống của phụ nữ sau ly hôn.

Biểu đồ 2 cho thấy, xu hướng trái chiều giữa kết hôn và ly hôn tại Việt Nam trong giai đoạn 2000 – 2020. Tỷ lệ kết hôn giảm dần, trong khi tỷ lệ ly hôn tăng đều, phản ánh sự thay đổi mạnh mẽ trong mô hình hôn nhân – gia đình (Tổng cục Thống kê, 2021)18. Đặc biệt, số liệu thống kê từ năm 2017 đến 2023 cho thấy tỷ lệ kết hôn lần đầu có xu hướng giảm mạnh. Năm 2017, cả nước ghi nhận 645.886 vụ kết hôn lần đầu, chiếm 90,5% tổng số vụ kết hôn. Tuy nhiên, đến năm 2023, con số này chỉ còn 572.864 vụ, chiếm 84,2%. Còn tổng số vụ ly hôn năm 2017 là 27.948, (32,8%). Đến năm 2023, tổng số vụ ly hôn đã tăng lên tới 32.060 vụ, tăng 60,3%, tỷ lệ tăng gần gấp đôi. Sự gia tăng tỷ lệ ly hôn không chỉ phản ánh sự thay đổi trong quan niệm xã hội về ly hôn – vốn ngày càng được coi là lựa chọn hợp pháp và bình thường hóa – mà còn cho thấy tác động của các yếu tố như bất bình đẳng giới, xung đột giá trị giữa các thế hệ, và ảnh hưởng tiêu cực của mạng xã hội đến quan hệ vợ chồng.
Sự sụt giảm tỷ lệ kết hôn phản ánh xu hướng trì hoãn hôn nhân và gia tăng tỷ lệ sống độc thân, đặc biệt trong nhóm dân cư trẻ ở khu vực đô thị. Các yếu tố như áp lực kinh tế, chi phí nhà ở, cùng với sự thay đổi trong quan niệm về hạnh phúc cá nhân đã góp phần làm suy giảm nhu cầu kết hôn. Sự thay đổi này đã được dự báo và lý giải bởi tác động của hiện đại hóa, đô thị hóa và các yêu cầu học tập, nghề nghiệp. Bên cạnh đó, nhiều tác giả cũng chỉ ra xu hướng gia tăng tỷ lệ độc thân tự nguyện, đặc biệt trong nhóm trí thức và phụ nữ có thu nhập ổn định. Độ tuổi kết hôn trung bình tại Việt Nam ngày càng tăng, đặc biệt ở khu vực thành thị. Theo số liệu của Cục Thống kê, năm 202319, độ tuổi kết hôn trung bình lần đầu của người dân TP. Hồ Chí Minh là 30,4 tuổi.
Cùng với đó, hiện tượng sống thử trước hôn nhân – vốn bị coi là trái với chuẩn mực truyền thống – đang dần được giới trẻ, đặc biệt ở khu vực đô thị, chấp nhận như một hình thức thử nghiệm tình cảm và sự hòa hợp trước hôn nhân. Đây là minh chứng cho sự thay đổi trong cách nhìn nhận về tính bền vững của hôn nhân, đồng thời phản ánh xu hướng cá nhân hóa trong lựa chọn tình cảm, tương tự như các xã hội châu Á đang hiện đại hóa khác.
So sánh quốc tế cho thấy, Việt Nam đang đi theo xu hướng chung của nhiều quốc gia Đông Á, như: Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc, nơi tỷ lệ kết hôn suy giảm mạnh mẽ và tỷ lệ ly hôn gia tăng trong bối cảnh đô thị hóa và hiện đại hóa. Tuy nhiên, mức độ gia tăng ly hôn tại Việt Nam vẫn còn ở mức trung bình so với khu vực, nhờ việc vẫn duy trì những giá trị truyền thống về hiếu thảo, gắn kết gia đình và trách nhiệm với cộng đồng. Đây là điểm đặc thù giúp Việt Nam vừa hội nhập vào xu hướng toàn cầu, vừa giữ được bản sắc riêng trong văn hóa gia đình.
Một trong những chuyển biến quan trọng là sự thay đổi trong vai trò của giới. Nữ giới hiện chiếm trên 48% lực lượng lao động Việt Nam và tham gia ngày càng nhiều vào các lĩnh vực kinh tế – xã hội (World Bank, 2022)20. Điều này dẫn đến sự tái phân bổ quyền lực trong gia đình, từ mô hình “chồng chủ gia đình” sang mô hình bình đẳng hơn, trong đó cả hai giới cùng tham gia quyết định các vấn đề quan trọng. Ngoài ra, sự phát triển của phong trào nữ quyền và các chính sách thúc đẩy bình đẳng giới ở Việt Nam đã góp phần củng cố xu hướng này. Phụ nữ ngày càng tham gia lực lượng lao động và giữ các vị trí lãnh đạo, trong khi nam giới dần chia sẻ công việc gia đình. Tuy nhiên, sự bất bình đẳng giới tiềm ẩn vẫn tồn tại, đặc biệt trong việc phân công công việc nhà và chăm sóc con cái.
Mô hình nuôi dạy con cũng đang trải qua những thay đổi đáng kể. Quan niệm giáo dục truyền thống “cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy” dần nhường chỗ cho quan điểm tôn trọng quyền lựa chọn và đối thoại với trẻ. Sự chuyển dịch từ mô hình nuôi dạy truyền thống dựa trên kỷ luật nghiêm khắc sang phương pháp nuôi dạy tôn trọng, khuyến khích đối thoại và chú trọng phát triển năng lực cá nhân. Khảo sát của Viện Gia đình và Giới (2019)21 cho thấy, 62% cha mẹ trẻ ở đô thị sẵn sàng để con lựa chọn ngành học và nghề nghiệp theo sở thích cá nhân.
Xu hướng này phản ánh sự hòa nhập của Việt Nam vào dòng chảy toàn cầu về nuôi dạy tích cực (positive parenting), nhấn mạnh sự lắng nghe, đồng hành và khuyến khích phát triển năng lực cá nhân.
Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số đã làm thay đổi cách thức gắn kết trong gia đình. Trong khi các nền tảng trực tuyến giúp duy trì sự kết nối từ xa, đặc biệt với những gia đình có thành viên di cư lao động, chúng cũng tạo ra khoảng cách trong giao tiếp trực tiếp. Theo số liệu khảo sát của UNICEF (Quỹ Nhi đồng Liên Hiệp quốc)22, năm 2022, Việt Nam có 82% trẻ em 12-13 tuổi và 93% trẻ em 14-15 tuổi sử dụng internet hằng ngày. Còn một khảo sát khác của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội năm 2023 cho thấy, ngoài thời gian học, trẻ em Việt Nam sử dụng mạng xã hội 5-7 giờ mỗi ngày, ảnh hưởng đến sự gắn bó trong các mối quan hệ gia đình. Ảnh hưởng của công nghệ và mạng xã hội đặt ra nhiều thách thức mới cho phụ huynh trong việc định hướng giá trị và hành vi của con cái.Đây là một thách thức toàn cầu, bởi nhiều nghiên cứu quốc tế cũng chỉ ra rằng, việc lạm dụng công nghệ có thể làm suy giảm chất lượng tương tác trực diện và sự gắn kết cảm xúc trong gia đình.
Sự biến đổi giá trị trong gia đình Việt Nam hiện nay gắn liền với quá trình hiện đại hóa và hội nhập toàn cầu. Nhiều nghiên cứu cho thấy, hệ giá trị mới đề cao quyền tự do cá nhân, sự tự chủ và hạnh phúc riêng tư hơn là sự hy sinh vì tập thể – vốn từng là chuẩn mực trong xã hội truyền thống. Xu hướng này không chỉ phản ánh sự thay đổi trong định hướng giá trị của giới trẻ, mà còn cho thấy sự chuyển dịch từ văn hóa cộng đồng sang văn hóa cá nhân chủ nghĩa ở một mức độ nhất định. Đây là một thách thức đối với việc duy trì những giá trị đoàn kết và gắn kết truyền thống trong gia đình Việt Nam, nhưng đồng thời cũng mở ra cơ hội để xây dựng các mô hình gia đình linh hoạt, tôn trọng sự khác biệt và đa dạng.
Việt Nam chính thức bước vào giai đoạn già hóa dân số từ năm 2011. Các nghiên cứu gần đây nhấn mạnh rằng gánh nặng chăm sóc người cao tuổi đang dồn lên vai gia đình, đặc biệt là phụ nữ. Nhu cầu xây dựng hệ thống an sinh xã hội, dịch vụ chăm sóc dài hạn và chính sách hỗ trợ gia đình ngày càng trở nên cấp thiết.
Xu hướng biến đổi gia đình ở Việt Nam không phải là hiện tượng đơn lẻ, mà nằm trong dòng chảy chung của các xã hội Đông Á đang hiện đại hóa. Ở Nhật Bản và Hàn Quốc, tỷ lệ kết hôn và sinh con giảm mạnh, dẫn đến hiện tượng “già hóa dân số” và gia tăng số hộ độc thân (Jones & Yeung, 2014)23. Xung đột thế hệ trở nên gay gắt do áp lực giữa truyền thống hiếu thảo và lối sống cá nhân hóa; tỷ lệ kết hôn muộn và sinh ít con phản ánh sự thay đổi trong hệ giá trị gia đình. Tại Trung Quốc, chính sách một con trong nhiều thập kỷ đã góp phần thúc đẩy mô hình gia đình hạt nhân và làm thay đổi cấu trúc truyền thống nhiều thế hệ (Fong, 2004)24, gia đình đang đối diện nguy cơ đứt gãy thế hệ khi cha mẹ kỳ vọng con cái “báo hiếu vật chất”, trong khi thế hệ trẻ ưu tiên đời sống tinh thần và tự chủ. So với các quốc gia này, Việt Nam cũng ghi nhận sự thu nhỏ quy mô hộ và thay đổi vai trò giới, coi trọng gia đình như một thiết chế nền tảng của đời sống xã hội và duy trì mức sinh đảm bảo (nhưng một số thành phố lớn mức sinh đang giảm mạnh, như TP. Hồ Chí Minh tổng tỷ suất sinh năm 2024 ước tính là 1,4 con/phụ nữ). Điều này cho thấy, Việt Nam vừa chia sẻ những xu hướng toàn cầu hóa và hiện đại hóa gia đình, vừa giữ được tính đặc thù về văn hóa và quan hệ huyết thống – những yếu tố giúp gia đình vẫn là nơi gắn kết, hỗ trợ và tái sản xuất xã hội trong bối cảnh biến đổi nhanh chóng. Việt Nam có sự khác biệt: hệ giá trị truyền thống vẫn bám rễ sâu trong cộng đồng, tạo nên một “vùng đệm văn hóa” giúp giảm tốc độ phân rã và mở ra cơ hội dung hòa giữa truyền thống và hiện đại. Điều này cho thấy tính phổ quát của xu hướng biến đổi, đồng thời khẳng định đặc thù của gia đình Việt Nam trong khả năng thích ứng ở kỷ nguyên mới.
6. Thách thức và cơ hội
Sự biến đổi của gia đình Việt Nam trong bối cảnh hiện đại hóa, đô thị hóa và toàn cầu hóa đặt ra cả thách thức lẫn cơ hội. Những thay đổi nêu trên không chỉ ảnh hưởng đến cấu trúc và chức năng của gia đình mà còn tác động sâu sắc đến hệ giá trị, các mối quan hệ giữa các thế hệ và vai trò xã hội của gia đình.
Thứ nhất, xung đột giá trị giữa các thế hệ: Trong khi thế hệ lớn tuổi vẫn đề cao truyền thống, coi trọng sự hy sinh, gắn kết cộng đồng và tính thứ bậc trong gia đình, thế hệ trẻ lại hướng đến các giá trị về tự do cá nhân, quyền tự quyết và phát triển bản thân. Sự chênh lệch này dễ dẫn đến mâu thuẫn trong các quyết định về hôn nhân, nghề nghiệp hoặc cách nuôi dạy con. Các nghiên cứu cho thấy ở các xã hội đang chuyển đổi, xung đột giá trị liên thế hệ thường là hệ quả tất yếu của quá trình hiện đại hóa.
Thứ hai, nguy cơ đứt gãy thế hệ: Khác biệt trong quan niệm sống, việc ứng dụng công nghệ và mô hình hôn nhân – gia đình đang tạo ra khoảng cách ngày càng lớn giữa cha mẹ và con cái. Ví dụ, thế hệ trẻ quen với giao tiếp số, coi trọng sự bình đẳng trong hôn nhân, trong khi thế hệ cha mẹ lại có xu hướng bảo thủ hơn, dẫn đến cảm giác “không cùng ngôn ngữ” trong các cuộc đối thoại gia đình. Điều này, nếu không được dung hòa, có thể làm suy yếu sự gắn kết và truyền thụ các giá trị văn hóa giữa các thế hệ.
Thứ ba, cơ hội tái thiết mô hình gia đình bền vững: Bên cạnh những thách thức, sự biến đổi này cũng mở ra triển vọng xây dựng mô hình gia đình mới, dựa trên nền tảng bình đẳng giới, tôn trọng lẫn nhau và hỗ trợ phát triển cá nhân. Trong nhiều nghiên cứu, các gia đình có mức độ bình đẳng cao hơn thường có khả năng thích ứng tốt với biến động xã hội và nuôi dưỡng sự hài lòng trong hôn nhân cũng như sự phát triển toàn diện của trẻ. Điều đó cho thấy, thay vì coi sự thay đổi là mối đe dọa, cần nhìn nhận nó như một cơ hội để gia đình Việt Nam khẳng định vai trò là “hạt nhân mềm dẻo” nhưng bền vững của xã hội.
Tóm lại, sự biến đổi gia đình Việt Nam vừa chứa đựng những xung đột và rủi ro, vừa mang lại những cơ hội quan trọng để tái cấu trúc hệ giá trị và xây dựng một mô hình gia đình mới. Thách thức lớn nhất là làm sao dung hòa giữa truyền thống và hiện đại, giữa nhu cầu gắn kết và khát vọng tự do cá nhân. Nếu tận dụng cơ hội, gia đình Việt có thể phát triển theo hướng bền vững, bình đẳng và nhân văn hơn, góp phần củng cố nền tảng văn hóa – xã hội cho sự phát triển của đất nước trong thế kỷ XXI.
Thực trạng biến đổi gia đình Việt Nam trong ba thập niên qua cho thấy, một xu hướng nhất quán: quy mô hộ gia đình thu nhỏ dần, tỷ lệ kết hôn giảm và ly hôn gia tăng, trong khi các giá trị truyền thống về đoàn kết, hiếu thảo và vai trò giới đang chịu tác động mạnh mẽ từ hiện đại hóa, toàn cầu hóa và chuyển đổi số. Những biến đổi này vừa tạo ra cơ hội để hình thành mô hình gia đình hiện đại – dựa trên sự bình đẳng, tự chủ và tôn trọng lẫn nhau – vừa đặt ra thách thức trong việc duy trì các chức năng cơ bản của gia đình như tái sản xuất, giáo dục và hỗ trợ xã hội. So với các nước Đông Á, Việt Nam đang đi theo xu hướng tương đồng nhưng vẫn giữ được những nét đặc thù về sự gắn kết tình cảm và các giá trị cộng đồng. Đây là cơ sở quan trọng để tiếp tục thảo luận về các dự báo, tác động và định hướng chính sách đối với gia đình Việt Nam trong giai đoạn tới.
Sự biến đổi của hệ giá trị gia đình trong tương lai tiếp tục chịu tác động mạnh mẽ từ 3 yếu tố chính: xu hướng nhân khẩu học, bối cảnh văn hóa – xã hội và tiến trình chuyển đổi số toàn cầu. Những yếu tố này không chỉ định hình lại cấu trúc gia đình mà còn làm thay đổi căn bản các giá trị nền tảng vốn gắn liền với đời sống gia đình Việt Nam trong nhiều thế kỷ.
Một là, giá trị hiếu thảo được tái định nghĩa: Nếu trước đây, hiếu thảo gắn chặt với bổn phận phụng dưỡng cha mẹ khi tuổi già, thì đến năm 2045, khái niệm này có khả năng sẽ được mở rộng theo hướng tôn trọng sự lựa chọn và tính tự chủ của từng thành viên, bao gồm cả cha mẹ và con cái. Xu thế này chịu ảnh hưởng bởi sự gia tăng tuổi thọ, sự phát triển của hệ thống an sinh xã hội, cũng như quan điểm cá nhân hóa trong văn hóa đương đại. Nhiều nghiên cứu ở Đông Á cho thấy hiếu thảo đang dịch chuyển từ nghĩa vụ vật chất sang sự đồng hành tinh thần và tôn trọng quyền tự quyết.
Hai là, giá trị hy sinh vì gia đình sẽ thay đổi: Trong bối cảnh xã hội hiện đại đề cao quyền cá nhân, quan niệm “hy sinh bản thân cho gia đình” đang dần chuyển dịch thành quan niệm “tìm kiếm hạnh phúc cá nhân trong tổng thể gia đình”. Nghĩa là mỗi thành viên có quyền theo đuổi sự phát triển cá nhân nhưng vẫn gắn kết và đóng góp vào sự thịnh vượng chung của gia đình. Ở Việt Nam, điều này thể hiện rõ ở thế hệ trẻ khi họ đặt ưu tiên cho sự nghiệp và hạnh phúc cá nhân, đồng thời vẫn mong muốn duy trì mối quan hệ gắn bó với cha mẹ.
Thứ ba, vai trò gia trưởng của nam giới sẽ biến mất: Với sự lan tỏa của phong trào bình đẳng giới và cam kết quốc tế về quyền phụ nữ, nguyên tắc “chồng là chủ gia đình” khó có thể tồn tại đến năm 2045. Các nghiên cứu cho thấy, sự tham gia ngày càng lớn của phụ nữ vào thị trường lao động, cùng với tiến bộ trong giáo dục và pháp luật, đã thúc đẩy mạnh mẽ quan hệ hôn nhân bình đẳng. Điều này không chỉ thay đổi cấu trúc quyền lực trong gia đình mà còn định hình lại cách thức ra quyết định, phân công lao động và phân chia trách nhiệm trong gia đình Việt Nam.
Thứ tư, giá trị đoàn kết gia đình sẽ được củng cố bằng đối thoại và kết nối cảm xúc: Trong bối cảnh chuyển đổi số, các hình thức giao tiếp trực tuyến sẽ trở thành kênh quan trọng để duy trì sự gắn kết, đặc biệt đối với những gia đình có thành viên sống xa nhau do di cư lao động hoặc học tập. Tuy nhiên, sự đoàn kết này không thể chỉ dựa vào sự gắn bó vật chất như trong quá khứ, mà cần được nuôi dưỡng thông qua sự sẻ chia, thấu hiểu và đồng hành về tinh thần. Các công nghệ số, như mạng xã hội, ứng dụng trò chuyện hay thực tế ảo, có thể trở thành “cầu nối cảm xúc”, giúp gia đình duy trì sự gần gũi, ngay cả khi khoảng cách địa lý ngày càng xa.
Như vậy, hệ giá trị gia đình Việt Nam đến năm 2045 sẽ mang tính “lai ghép” giữa truyền thống và hiện đại: vừa giữ lại những hạt nhân văn hóa cốt lõi như hiếu thảo, đoàn kết, vừa điều chỉnh để phù hợp với yêu cầu của xã hội hiện đại, nơi cá nhân, bình đẳng giới và hạnh phúc tinh thần được đề cao.
Khi đặt Việt Nam vào bức tranh rộng lớn của Đông Á, có thể thấy nhiều điểm tương đồng và khác biệt trong sự biến đổi của hệ giá trị gia đình. Tại Nhật Bản và Hàn Quốc, sự già hóa dân số nhanh chóng cùng với tỷ lệ sinh thấp đã khiến các giá trị gia đình truyền thống, đặc biệt là hiếu thảo và đoàn kết, bị tái cấu trúc dưới áp lực của hệ thống an sinh xã hội. Trung Quốc, sau nhiều thập kỷ theo chính sách một con, cũng chứng kiến sự chuyển dịch mạnh mẽ từ gia đình mở rộng sang gia đình hạt nhân, đồng thời khái niệm hiếu thảo được tái định nghĩa từ phụng dưỡng vật chất sang hỗ trợ tinh thần. So với các quốc gia này, Việt Nam có tốc độ già hóa dân số chậm hơn và mức độ gắn kết cộng đồng vẫn cao; nhờ đó, gia đình Việt Nam duy trì được sự cân bằng giữa tính truyền thống và tính hiện đại. Đặc thù này cho thấy trong khi Việt Nam chia sẻ những xu thế chung với khu vực, gia đình Việt Nam vẫn giữ vai trò “lá chắn xã hội” quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh hệ thống an sinh chính thức còn đang hoàn thiện.
Có thể thấy, đến năm 2045, hệ giá trị gia đình Việt Nam sẽ vừa kế thừa những yếu tố truyền thống vừa biến đổi theo hướng hiện đại hóa và toàn cầu hóa. Những giá trị cốt lõi như hiếu thảo, đoàn kết gia đình không mất đi mà được tái định nghĩa phù hợp với bối cảnh xã hội mới. Đồng thời, các giá trị mới như bình đẳng giới, tôn trọng cá nhân và hạnh phúc tinh thần sẽ trở thành chuẩn mực chi phối hành vi của các thành viên. Sự dịch chuyển này không chỉ định hình lại cấu trúc gia đình mà còn tác động sâu sắc đến các lĩnh vực xã hội khác, từ giáo dục, lao động đến an sinh xã hội. Điều đó cho thấy việc dự báo, chuẩn bị chính sách và xây dựng môi trường văn hóa – xã hội thích ứng là yếu tố then chốt để gia đình Việt Nam tiếp tục giữ vai trò nền tảng bền vững trong sự phát triển của đất nước.
7. Khuyến nghị chính sách
Những biến đổi trong gia đình Việt Nam đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với các nhà hoạch định chính sách trong việc vừa bảo tồn các giá trị truyền thống, vừa thích ứng với các chuẩn mực hiện đại.
Thứ nhất, cần xây dựng chính sách hỗ trợ gia đình đa thế hệ, kết hợp phát triển dịch vụ an sinh xã hội và chăm sóc người cao tuổi, nhằm giảm áp lực “hiếu thảo vật chất” lên thế hệ trẻ.
Thứ hai, cần thúc đẩy chính sách bình đẳng giới và cân bằng công việc – gia đình, tạo điều kiện cho cả nam và nữ tham gia lao động mà không làm suy yếu chức năng gia đình.
Thứ ba, cần đầu tư phát triển hạ tầng kết nối số an toàn và bền vững, giúp duy trì sự gắn kết gia đình trong bối cảnh di cư, đô thị hóa và toàn cầu hóa. Cuối cùng, cần tăng cường giáo dục giá trị gia đình trong trường học và truyền thông đại chúng, với định hướng dung hòa giữa truyền thống và hiện đại, nhằm xây dựng nền tảng gia đình bền vững cho sự phát triển xã hội Việt Nam đến năm 2045.
Để tận dụng cơ hội và hạn chế rủi ro từ sự biến đổi gia đình, cần có những định hướng giải pháp thực tiễn sau:
Một là, chính sách giáo dục. Cần đưa giáo dục giá trị gia đình hiện đại vào chương trình học phổ thông và đại học, kết hợp lồng ghép kỹ năng sống và bình đẳng giới. Mục tiêu không chỉ là truyền thụ tri thức mà còn hình thành năng lực thích ứng, dung hòa truyền thống với hiện đại cho thế hệ trẻ.
Hai là, truyền thông xã hội. Truyền thông đại chúng, đặc biệt là mạng xã hội, cần tích cực xây dựng hình ảnh gia đình mới gắn với các giá trị yêu thương, bình đẳng và tôn trọng lẫn nhau. Các chiến dịch truyền thông có thể góp phần thay đổi định kiến xã hội và lan tỏa mô hình gia đình văn minh, nhân văn.
Ba là, hỗ trợ pháp lý. Hệ thống pháp luật cần thừa nhận và bảo vệ tính đa dạng của các mô hình gia đình, bao gồm gia đình đơn thân, gia đình tái hôn và gia đình cùng giới. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy việc hợp pháp hóa và bảo vệ các hình thức gia đình đa dạng giúp tăng cường an sinh, giảm kỳ thị và củng cố sự ổn định xã hội.
Bốn là, nghiên cứu khoa học. Cần mở rộng các nghiên cứu liên ngành và liên vùng về gia đình, chú ý đến sự khác biệt theo vùng miền, nhóm tuổi và tầng lớp xã hội. Đây là cơ sở khoa học để hoạch định chính sách gia đình phù hợp với thực tiễn đa dạng của Việt Nam, thay vì áp dụng một mô hình chung.
8. Kết luận
Gia đình Việt Nam đang trải qua những biến đổi sâu sắc về quy mô, cấu trúc, vai trò giới, phương thức nuôi dạy con và hệ thống giá trị. Từ gia đình nhiều thế hệ chuyển dần sang gia đình hạt nhân, từ mô hình chồng là chủ gia đình sang mô hình đối tác bình đẳng, từ phương thức nuôi dạy dựa trên quyền uy sang nuôi dạy tích cực, tôn trọng cá nhân, tất cả đều phản ánh sự vận động mạnh mẽ của xã hội trong bối cảnh toàn cầu hóa, đô thị hóa và chuyển đổi số. Những biến đổi này vừa khẳng định tính phổ quát của xu hướng hiện đại hóa gia đình, vừa thể hiện đặc thù của Việt Nam khi vẫn giữ được những hạt nhân truyền thống như hiếu thảo, gắn kết cộng đồng và đề cao trách nhiệm liên thế hệ.
Tuy nhiên, sự biến đổi này cũng kéo theo nhiều thách thức xã hội, như xung đột giá trị giữa các thế hệ, nguy cơ đứt gãy quan hệ gia đình trong bối cảnh số hóa và áp lực về bình đẳng giới. Điều đó cho thấy gia đình Việt Nam đang đứng trước một giai đoạn chuyển tiếp kép: vừa hội nhập vào quỹ đạo biến đổi toàn cầu, vừa tìm cách bảo vệ tính bền vững của bản sắc văn hóa truyền thống. Gia đình đang thích ứng để trở thành một mô hình linh hoạt hơn, bình đẳng hơn và nhân văn hơn. Để bảo đảm quá trình này diễn ra bền vững, cần sự phối hợp đồng bộ giữa giáo dục, truyền thông, pháp luật và nghiên cứu khoa học, hướng đến một nền tảng gia đình vừa giữ gìn bản sắc truyền thống, vừa hội nhập sâu vào xu thế toàn cầu.
Chú thích:
1, 9. Lê Ngọc Văn (2016). Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về gia đình Việt Nam hiện nay. H. NXB Khoa học Xã hội.
2. Inglehart, R., & Welzel, C. (2005). Modernization, cultural change, and democracy: The human development sequence. Cambridge University Press.
3, 4. Giddens, A. (1992). The transformation of intimacy: Sexuality, love and eroticism in modern societies. Stanford University Press.
5. Parsons, T., & Bales, R. F. (1955). Family, socialization and interaction process. Free Press.
6. Robertson, R. (1995). Glocalization: Time-space and homogeneity-heterogeneity. In M. Featherstone, S. Lash, & R. Robertson (Eds.), Global modernities (pp. 25–44). Sage.
7. Beck, U., & Beck-Gernsheim, E. (2002). Individualization Institutionalized Individualism and its Social and Political Consequences. Sage Publications.
8. Nguyễn Hữu Minh (2014). Xu hướng kết hôn và biến đổi gia đình ở Việt Nam hiện nay. Tạp chí Khoa học Xã hội, 6 (2), 45–56.
10. Nguyễn Thị Thọ (2018). Phương pháp giáo dục con cái trong các gia đình đô thị Việt Nam. Tạp chí Nghiên cứu Gia đình và Giới, 28 (2), 45–56.
11. Raymo, J. M., Park, H., Xie, Y., & Yeung, W. J. (2015). Marriage and family in East Asia: Continuity and change. Annual Review of Sociology, 41(1), 471–492. https://doi.org/10.1146/annurev-soc-073014-112428
12. Ogawa, N., & Retherford, R. D. (2020). The shifting meaning of filial piety in Japan and South Korea. Asian Population Studies, 16(2), 123–141. https://doi.org/10.1080/17441730.2019.1705284
13. Sun, R. (2021). Redefining filial piety in contemporary China: From material support to emotional bonds. China Journal of Social Work, 14 (1), 22–39. https://doi.org/10.1080/17525098.2021.1883376
14, 15. Ruggles, S. (2015). Patriarchy, power, and pay: The transformation of American families, 1800–2015. Demography, 52(6), 1797–1823. https://doi.org/10.1007/s13524-015-0440-z
16, 18. Tổng cục Thống kê (2021). Báo cáo điều tra dân số và nhà ở 2019: Xu hướng nhân khẩu học và tác động xã hội. H. NXB Thống kê.
19. Tổng cục Thống kê (2023). Niên giám thống kê 2023. H. NXB Thống kê.
20. World Bank (2022). World development indicators 2022. World Bank.
21. Viện Gia đình và Giới (2019). Báo cáo nghiên cứu về gia đình Việt Nam. Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam.
22. United Nations. (2022). Progress on the Sustainable Development Goals: Gender equality. United Nations Publications.
23. Jones, G. W. và Wei-Jun Jean Yeung. (2014). Marriage and family change in East and Southeast Asia: Asian and global perspectives—International Handbook of Population and Environment.
24. Fong, V. L. (2004). Only Hope: Coming of Age Under China’s One-Child Policy. Stanford University Press.
Tài liệu tham khảo:
1. Nguyễn Thị Kim Hoa (2020). Xu hướng độc thân của nữ trí thức đô thị Việt Nam. Tạp chí Nghiên cứu Gia đình và Giới, 30(3), 22–34.
2. Nguyễn Thị Thanh Tâm (2022). Chính sách chăm sóc người cao tuổi ở Việt Nam: Thực trạng và kiến nghị. Tạp chí Chính sách và Quản lý, 14(1), 67–81.
3. Phạm Thị Thúy (2017). Vai trò của cha mẹ trong việc giáo dục con từ 0 đến 6 tuổi. H. NXB Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh.
4. Tổng cục Thống kê (2021). Kết quả toàn bộ Tổng điều tra dân số và nhà ở năm 2019. H. NXB Thống kê.
5. Trần Thị Hồng (2020). Chia sẻ trách nhiệm giới trong gia đình Việt Nam đô thị. Tạp chí Phát triển Xã hội, 18(2), 89–101.
6. Viện Gia đình và Giới (2019). Khảo sát vai trò của cha mẹ trong việc định hướng nghề nghiệp cho thanh thiếu niên. H. NXB Khoa học Xã hội.
7. Viện Xã hội học (2019). Già hóa dân số và những thách thức đối với gia đình Việt Nam. H. NXB Khoa học Xã hội.
8. Cherlin, A. J. (2010). The marriage-go-round: The state of marriage and the family in America today. Vintage.
9. Goode, W. J. (1963). World revolution and family patterns. Free Press.
10. Ikels, C. (2020). Filial piety: Practice and discourse in contemporary East Asia. Stanford University Press.
11. Kim, H., & Park, S. (2021). Digital communication and family solidarity in East Asia. Journal of Family Studies, 27(3), 345–361. https://doi.org/10.1080/13229400.2019.1676705
12. OECD (2019). Changing the odds for vulnerable children: Building opportunities and resilience. OECD Publishing.
13. Twenge, J. M., & Campbell, W. K. (2018). Associations between screen time and lower psychological well-being among children and adolescents: Evidence from a population-based study. Preventive Medicine Reports, 12, 271–283. https://doi.org/10.1016/j.pmedr.2018.10.003
14. UNFPA (2021). The state of world population 2021. United Nations Population Fund.
15. UNFPA (2021). Family change and demographic transition in Viet Nam. United Nations Population Fund.
16. UN Women (2020). Gender equality and women’s empowerment in Viet Nam. UN Women Publishing.
17. World Bank (2019). Vietnam’s human capital: Investing in people for economic growth. World Bank.
18. World Bank (2022). Labor force participation rate, female (% of female population ages 15+). World Bank.



