Nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nền kinh tế số ở Việt Nam

Factors affecting the competitiveness of small and medium-sized enterprises in Vietnam’s digital economy

TS. Chu Việt Cường
Trường Đại học Thượng mại

Nguyễn Thị Minh Tâm
Nguyễn Minh Thư
Trường THPT Chuyên Ngoại ngữ

(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh nền kinh tế số đang tái định hình cấu trúc cạnh tranh toàn cầu, bài viết tập trung nghiên cứu, nhận diện và đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam. Sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng với mẫu khảo sát gồm 183 doanh nghiệp, kết quả phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (với mức ý nghĩa 1%) chỉ ra 5 nhân tố có tác động tích cực theo mức độ giảm dần: (1) Đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp; (2) Khả năng áp dụng công nghệ số; (3) Sự linh hoạt, mối quan hệ khách hàng và đối tác; (4) Thương hiệu và uy tín trực tuyến; (5) Khả năng tiếp cận vốn và hỗ trợ từ Chính phủ. Mô hình nghiên cứu có ý nghĩa thống kê cao, giải thích được 60,6% sự biến thiên của năng lực cạnh tranh. Dựa trên các phát hiện thực nghiệm và phân tích sâu sắc các rào cản hiện tại, nghiên cứu đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ về quản trị chiến lược, phát triển nguồn nhân lực và hoàn thiện thể chế nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Từ khóa: Năng lực cạnh tranh; doanh nghiệp vừa và nhỏ; kinh tế số; chuyển đổi số; đổi mới sáng tạo.

Abstract: Against the backdrop of the digital economy reshaping the global competitive landscape, this article focuses on researching, identifying, and measuring the extent to which various factors influence the competitive capacity of small and medium-sized enterprises in Vietnam. Using a quantitative research method with a survey sample of 183 enterprises, the results of the multivariate linear regression analysis (at the 1% significance level) indicate five factors with positive effects, in descending order of significance: (1) Corporate innovation; (2) Ability to adopt digital technology; (3) Flexibility, customer relationships, and partnerships; (4) Brand and online reputation; (5) Access to capital and government support. The research model is highly statistically significant, explaining 60.6% of the variance in competitive capacity. Based on empirical findings and an in-depth analysis of current barriers, the study proposes a comprehensive set of solutions in strategic management, human resource development, and institutional reform to enhance the sustainable competitive capacity of small and medium-sized enterprises.

Keywords: Competitive capacity, small and medium-sized enterprises, digital economy, digital transformation, innovation.

1. Đặt vấn đề

Nền kinh tế số, được thúc đẩy bởi các công nghệ mang tính đột phá của cách mạng công nghiệp 4.0 như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây (Cloud Computing) và Internet vạn vật (IoT), đang trở thành động lực tăng trưởng cốt lõi của các quốc gia. Tại Việt Nam, kinh tế số đang ghi nhận tốc độ phát triển mạnh mẽ và được Đảng, Nhà nước định hướng là một trong những trụ cột chiến lược để vươn lên nấc thang cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Trong cấu trúc nền kinh tế Việt Nam, doanh nghiệp vừa và nhỏ chiếm khoảng 97% tổng số doanh nghiệp đang hoạt động, đóng góp khoảng 45% GDP và tạo việc làm cho hơn 5 triệu lao động. Mặc dù sở hữu lợi thế về sự linh hoạt trong bộ máy quản lý, doanh nghiệp vừa và nhỏ vẫn bộc lộ những điểm yếu cố hữu về quy mô vốn, nền tảng công nghệ và đặc biệt là chất lượng nguồn nhân lực. Khi môi trường kinh doanh dịch chuyển lên không gian mạng, các lợi thế cạnh tranh truyền thống (chi phí nhân công rẻ, khai thác tài nguyên) dần nhường chỗ cho lợi thế dựa trên dữ liệu, tốc độ xử lý thông tin và năng lực đổi mới sáng tạo. Nếu không kịp thời chuyển đổi, doanh nghiệp vừa và nhỏ sẽ đứng trước nguy cơ tụt hậu và mất thị phần ngay trên sân nhà.

Xuất phát từ bối cảnh đó, việc xác định, đo lường và phân tích sâu sắc thực trạng các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nền kinh tế số là yêu cầu cấp thiết. Bài viết này nhằm hệ thống hóa cơ sở lý luận, xây dựng mô hình kiểm định thực nghiệm và cung cấp các minh chứng số liệu cụ thể, từ đó làm cơ sở để đề xuất các giải pháp khả thi, mang tính chiến lược cho cả doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước.

2. Cơ sở lý luận

Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu hóa và sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ, các doanh nghiệp vừa và nhỏ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy đổi mới, sáng tạo và phát triển bền vững.

(1) Doanh nghiệp vừa và nhỏ là các đơn vị sản xuất, kinh doanh có quy mô tài chính và nhân sự hạn chế so với các doanh nghiệp lớn, nhưng lại có khả năng linh hoạt và sáng tạo trong việc đáp ứng nhu cầu thị trường và phát triển chiến lược kinh doanh. Ở Việt Nam, Nghị định số 90/2001/NĐ-CP ngày 23/11/2001 của Chính phủ đưa ra khái niệm doanh nghiệp vừa và nhỏ như sau: “Doanh nghiệp nhỏ và vừa là cơ sở sản xuất, kinh doanh độc lập, có đăng ký kinh doanh theo pháp luật hiện hành, có vốn đăng ký không quá 10 tỷ đồng hoặc số lao động trung bình hàng năm không quá 300 người”. Nghị định cũng quy định, các doanh nghiệp có từ 10 đến 49 lao động được coi là doanh nghiệp nhỏ; có từ 1 đến 9 nhân công là doanh nghiệp siêu nhỏ.

(2) Năng lực cạnh tranh của một quốc gia hoặc doanh nghiệp là khả năng duy trì và nâng cao sự thịnh vượng thông qua việc tối ưu hóa các yếu tố đầu vào, nâng cao năng suất lao động và đổi mới liên tục. Năng lực cạnh tranh không chỉ bao gồm khả năng duy trì chi phí thấp mà còn liên quan đến sự sáng tạo, phát triển công nghệ, chiến lược marketing hiệu quả và xây dựng thương hiệu mạnh mẽ. Năng lực cạnh tranh thể hiện ở khả năng của một quốc gia hoặc doanh nghiệp tồn tại và phát triển vững chắc trong môi trường kinh doanh toàn cầu hóa, với những yếu tố thúc đẩy sáng tạo và đổi mới không ngừng. Ngoài ra, năng lực cạnh tranh là khả năng gia tăng giá trị nội sinh và ngoại sinh của doanh nghiệp, là cơ sở để thực hiện các chiến lược kinh doanh. Như vậy, năng lực cạnh tranh không chỉ liên quan đến việc tạo ra và duy trì lợi thế trong môi trường kinh doanh mà còn là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp xây dựng và triển khai các chiến lược kinh doanh bền vững.

(3) Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp vừa và nhỏ là khả năng mà các doanh nghiệp này có thể duy trì và phát triển lợi thế cạnh tranh bền vững trong một môi trường kinh doanh đầy biến động và cạnh tranh gay gắt. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp vừa và nhỏ bao gồm khả năng đáp ứng nhanh chóng các thay đổi trong môi trường kinh tế và công nghệ, duy trì mối quan hệ tốt với khách hàng và xây dựng các mối quan hệ đối tác chiến lược. Bên cạnh đó, để duy trì và phát triển năng lực cạnh tranh, doanh nghiệp vừa và nhỏ cần phát triển các yếu tố nền tảng như đổi mới công nghệ, chiến lược marketing sáng tạo, tối ưu hóa quy trình sản xuất và duy trì chi phí hợp lý, đồng thời không ngừng nâng cao chất lượng sản phẩm.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự bùng nổ của cách mạng công nghiệp 4.0, nền kinh tế thế giới đang dịch chuyển mạnh mẽ sang mô hình kinh tế số. Điều này kéo theo sự thay đổi sâu sắc trong cấu trúc cạnh tranh, khi công nghệ, dữ liệu và đổi mới sáng tạo trở thành những lợi thế cốt lõi. Đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, sự thay đổi này đặt ra một thách thức mang tính sống còn. Nếu không nhanh chóng nâng cao năng lực cạnh tranh, doanh nghiệp vừa và nhỏ sẽ đứng trước nguy cơ bị loại khỏi cuộc chơi, không chỉ mất thị phần trong nước mà còn không đủ sức tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu. Trong bối cảnh số, tốc độ thích ứng chính là thước đo mới của năng lực cạnh tranh, và những doanh nghiệp chậm thay đổi sẽ nhanh chóng tụt hậu. Chính vì vậy, việc nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp vừa và nhỏ không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu tất yếu và cấp bách.

Hơn nữa, xuất phát từ vai trò then chốt của doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nền kinh tế quốc dân. Ở Việt Nam, doanh nghiệp vừa và nhỏ chiếm hơn 97% tổng số doanh nghiệp, đóng góp khoảng 45% GDP và tạo ra hơn 50% việc làm (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, 2022)1.Điều đó có nghĩa là năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp vừa và nhỏ quyết định trực tiếp sức khỏe của nền kinh tế. Nếu khu vực này tụt hậu trong quá trình chuyển đổi số, nền kinh tế sẽ mất đi một động lực phát triển quan trọng, đồng thời gia tăng nguy cơ phụ thuộc vào các doanh nghiệp lớn và các tập đoàn nước ngoài. Ngược lại, nếu doanh nghiệp vừa và nhỏ nâng cao năng lực cạnh tranh, họ không chỉ duy trì được vị thế trên thị trường nội địa mà còn góp phần củng cố sức cạnh tranh quốc gia trong tiến trình hội nhập. World Bank (2020)2 cũng chỉ ra rằng, những nền kinh tế có hệ sinh thái doanh nghiệp vừa và nhỏ mạnh và cạnh tranh cao thường phục hồi nhanh hơn trước các biến động toàn cầu, bởi doanh nghiệp vừa và nhỏ chính là lực lượng linh hoạt, dễ thích ứng và có khả năng lan tỏa đổi mới.

Sự cần thiết nâng cao năng lực cạnh tranh còn xuất phát từ vai trò tiên phong trong đổi mới và sáng tạo mà doanh nghiệp vừa và nhỏ đang nắm giữ. Trên thực tế, doanh nghiệp vừa và nhỏ chính là lực lượng góp phần tạo ra sự đa dạng hóa sản phẩm, dịch vụ và là khởi nguồn cho nhiều sáng kiến đổi mới. Tuy nhiên, đổi mới chỉ có giá trị khi đi kèm với năng lực cạnh tranh đủ mạnh để đưa sản phẩm và ý tưởng đến thị trường. Nếu doanh nghiệp vừa và nhỏ thiếu khả năng cạnh tranh, mọi sáng tạo sẽ khó có cơ hội thương mại hóa và nhanh chóng bị đào thải. Porter (2008)3 đã khẳng định rằng cạnh tranh chính là động lực buộc doanh nghiệp phải đổi mới liên tục và chỉ thông qua cạnh tranh, đổi mới mới thực sự trở thành động lực tăng trưởng. Do đó, nâng cao năng lực cạnh tranh không chỉ là yêu cầu để doanh nghiệp vừa và nhỏ tồn tại trong hiện tại, mà còn là điều kiện tất yếu để họ tiếp tục đóng vai trò hạt nhân trong công cuộc đổi mới, qua đó thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế số quốc gia.

Dựa trên tổng quan tài liệu và đặc thù của doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam, mô hình nghiên cứu giả định năng lực cạnh tranh (NL) phụ thuộc vào 5 nhân tố: Công nghệ số (CNS): mức độ đầu tư và ứng dụng phần mềm, tự động hóa quy trình. Nguồn vốn và hỗ trợ từ Chính phủ (NV): khả năng tiếp cận tài chính và các chính sách ưu đãi là bệ phóng. Thương hiệu và uy tín trực tuyến (TH): hình ảnh doanh nghiệp trên không gian mạng và đánh giá của người dùng. Sự linh hoạt và mối quan hệ (LH): khả năng thay đổi mô hình hoạt động, duy trì tương tác với khách hàng số. Đổi mới sáng tạo (ST): đổi mới sản phẩm, dịch vụ và quy trình quản trị.

Phương trình hồi quy tuyến tính đa biến được xây dựng như sau:

NL = β0 + β1*CNS + β2*NV + β3*TH + β4*LH + β5*ST + ε

3. Thực trạng và phân tích số liệu thực nghiệm

3.1. Thực trạng từng nhân số

(1) Công nghệ số

Trong giai đoạn 2022-2025, khả năng áp dụng công nghệ số của doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam có xu hướng cải thiện rõ rệt, thể hiện qua mức độ phổ biến của các công nghệ nền tảng trong hoạt động sản xuất – kinh doanh. Dữ liệu được tổng hợp từ Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam giai đoạn 2022-2025 cho thấy xu hướng gia tăng ổn định ở các chỉ tiêu cốt lõi.

Bảng 1. Mức độ áp dụng công nghệ số của doanh nghiệp vừa và nhỏ giai đoạn 2022–2025

Chỉ tiêu2022202320242025
Doanh nghiệp vừa và nhỏ sử dụng Internet trong sản xuất kinh doanh 96,8%97,9%98%98,5%
Doanh nghiệp vừa và nhỏ sử dụng hóa đơn điện tử90%92%95%97%
Doanh nghiệp vừa và nhỏ có website/nền tảng trực tuyến riêng44%44%53%60%
Doanh nghiệp vừa và nhỏ tham gia sàn thương mại điện tử23%24%26%29%
(Nguồn: Tổng hợp từ Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam, Vietnam E-Business Index, VECOM).

Giai đoạn 2022-2025 cho thấy mức độ phổ cập gần như tuyệt đối đối với các công cụ cơ bản như Internet (đạt 98,5% năm 2025) và hóa đơn điện tử (đạt 97% năm 2025). Điều này khẳng định rằng kết nối mạng không còn là lợi thế cạnh tranh mà đã trở thành điều kiện sinh tồn bắt buộc. Xu hướng năm 2025 cho thấy áp lực phải xây dựng một hệ sinh thái độc lập. Tỷ lệ doanh nghiệp vừa và nhỏ sở hữu website/nền tảng riêng (tăng từ 44% năm 2022 lên 60% năm 2025) và tham gia sàn thương mại điện tử (tăng từ 23% lên 29%) cho thấy các doanh nghiệp đang bước qua giai đoạn “hiện diện thụ động” để tiến tới chủ động khai thác kênh bán hàng số.

(2) Nguồn vốn và hỗ trợ từ Chính phủ

Cùng với quá trình chuyển đổi số và hội nhập kinh tế quốc tế, khả năng tiếp cận nguồn vốn và các chính sách hỗ trợ từ Chính phủ ngày càng trở thành yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp, đặc biệt là khu vực doanh nghiệp vừa và nhỏ. Trong đó, Chính phủ Việt Nam đã thực hiện nhiều chính sách tài khóa và tiền tệ mang tính đột phá nhằm hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ. Giai đoạn 2022 – 2025 ghi nhận sự chuyển dịch rõ rệt từ các hình thức hỗ trợ truyền thống sang hỗ trợ số hóa, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực và tăng cường năng lực cạnh tranh.

Bảng 2. Một số chỉ tiêu phản ánh sự hỗ trợ từ Chính phủ và tiếp cận vốn của doanh nghiệp vừa và nhỏ

Chỉ tiêu2022202320242025
Tăng trưởng tín dụng riêng cho khối doanh nghiệp vừa và nhỏ14,2%13,6%15,0%15,5%
Số vốn ngân sách hỗ trợ chuyển đổi số74,8 tỷ VNĐ100 tỷ VNĐ150 tỷ VNĐ200 tỷ VNĐ
Giá trị gói miễn giảm thuế VAT (10% -> 8%)51,4 nghìn tỷ44,5 nghìn tỷ47,4 nghìn tỷ50,0 nghìn tỷ
Tỷ lệ doanh nghiệp vừa và nhỏ tiếp cận vốn qua kênh vay trực tuyến12%18,5%25,0%31,5%
Chỉ số PCI – Dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp (điểm trung bình)6,156,326,506,65
Nguồn: Tổng hợp từ các báo cáo của Ngân hàng Nhà nước, Tổng cục Thống kê, VCCI, Bộ Tài chính và Temasek.

Ngân sách hỗ trợ chuyển đổi số từ Chính phủ tăng khoảng 2,6 lần chỉ trong giai đoạn 2022-2025 (từ 74,8 tỷ năm 2022 lên 200 tỷ năm 2025). Chỉ số dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp (PCI) cũng cải thiện đều đặn (đạt 6,65 điểm năm 2025), cho thấy nỗ lực cải cách hành chính và sự đồng hành cùng doanh nghiệp của nhà nước. Tỷ lệ doanh nghiệp vừa và nhỏ tiếp cận vốn qua kênh vay trực tuyến bứt phá mạnh mẽ, từ 12% lên 31,5% vào năm 2025. Kênh tín dụng số đang trở thành “phao cứu sinh”, giúp phá vỡ rào cản do thiếu tài sản thế chấp truyền thống, đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ.

(3) Thương hiệu và uy tín trực tuyến

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, Việt Nam được đánh giá là một trong những quốc gia có tốc độ phát triển Internet và thương mại điện tử nhanh nhất trong khu vực Đông Nam Á. Sự phát triển này không chỉ làm thay đổi phương thức kinh doanh của doanh nghiệp mà còn tác động trực tiếp đến hành vi tiêu dùng và cấu trúc cạnh tranh trên thị trường. Do đó, việc phân tích dữ liệu thứ cấp về môi trường số và hành vi người tiêu dùng là cơ sở quan trọng để làm rõ tính cấp thiết của hoạt động xây dựng thương hiệu trên không gian mạng. Theo Báo cáo của We Are Social, mức độ phổ cập Internet tại Việt Nam đã đạt ngưỡng cao, thể hiện qua các chỉ số cụ thể sau:

Bảng 3. Thống kê mức độ truy cập Internet và sử dụng mạng xã hội tại Việt Nam

Chỉ tiêuSố người dùng Internet (triệu)Tỷ lệ % dân số dùng InternetSố người dùng mạng xã hội (triệu)
202272.173.2%76.95
202377.9379.1%70
202478.4479.1%72.7
202580.5080.5%75.0
Nguồn: Digital 2022, Digital 2023, Digital 2024 & Digital 2025 reports (We Are Social/DataReportal.

Tỷ lệ dân số sử dụng Internet đã tiệm cận mức 80,5% vào năm 2025, tạo ra một thị trường tiêu dùng số rộng lớn và đầy tiềm năng. Dù số lượng người dùng mạng xã hội có sự điều chỉnh giảm nhẹ vào năm 2023 (xuống 70 triệu) trước khi phục hồi lên 72,7 triệu (năm 2024) và đạt 75 triệu (năm 2025), đây vẫn là chiến trường then chốt để doanh nghiệp vừa và nhỏ xây dựng uy tín. Việc quản trị thương hiệu trên môi trường số giờ đây không chỉ là bài toán marketing mà còn là công cụ quản trị rủi ro và củng cố niềm tin cốt lõi.

(4) Sự linh hoạt và mối quan hệ

Trong giai đoạn 2022–2025, bối cảnh chuyển đổi số tại Việt Nam ghi nhận nhiều tín hiệu tích cực, thể hiện khả năng thích ứng tuyệt vời của các doanh nghiệp trong việc chuyển mình từ mô hình kinh doanh truyền thống sang mô hình kinh doanh số, qua đó tạo nền tảng quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp vừa và nhỏ. Theo báo cáo từ Vietnam E-Business Index, mức độ ứng dụng công cụ số của doanh nghiệp Việt Nam trong giai đoạn này cho thấy xu hướng chuyển đổi số diễn ra tương đối mạnh mẽ nhưng không đồng đều giữa các nhóm công cụ.

Bảng 4: Mức độ ứng dụng công cụ số của doanh nghiệp Việt Nam

Chỉ tiêu2022202320242025
Hóa đơn điện tử (%)90929597
Chữ ký số (%)84787571
Hợp đồng điện tử (%)42484143
Nhận đơn trực tuyến (%)73798185
Nguồn: Tổng hợp từ Vietnam E-Business Index

Chỉ tiêu nhận đơn trực tuyến duy trì đà tăng trưởng tốt, đạt 85% vào năm 2025, cho thấy năng lực phản ứng linh hoạt của doanh nghiệp vừa và nhỏ trước những thay đổi trong thói quen tiêu dùng. Mặc dù giao dịch thương mại tăng, việc sử dụng các công cụ xác thực pháp lý lại bị lùi lại. Tỷ lệ sử dụng chữ ký số giảm liên tục từ 84% (2022) xuống 71% (2025), và hợp đồng điện tử biến động, thiếu ổn định. Sự “lệch pha” này phản ánh rào cản hành chính và sự e ngại về rủi ro pháp lý của các đối tác, khiến tiến trình số hóa toàn diện chuỗi cung ứng bị chậm lại.

(5) Đổi mới sáng tạo

Nhìn tổng thể, giai đoạn 2022–2025 phản ánh một quá trình chuyển mình từng bước nhưng rõ nét của khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam trong hành trình đổi mới sáng tạo. Nếu trước đây, đổi mới chủ yếu mang tính thích ứng và cầm chừng, thì những năm gần đây cho thấy sự thay đổi về tư duy: doanh nghiệp bắt đầu xem công nghệ và sáng tạo là nền tảng chiến lược, thay vì chỉ là giải pháp tình thế. Việc gia tăng ứng dụng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và các nền tảng kinh doanh trực tuyến cho thấy DNNVV đang chủ động hơn trong việc tái cấu trúc mô hình hoạt động nhằm nâng cao hiệu quả và năng lực cạnh tranh.

Bảng 5. Mức độ áp dụng đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp vừa và nhỏ

Chỉ tiêu2022202320242025
Doanh nghiệp vừa và nhỏ áp dụng giải pháp số hoá vào hoạt động kinh doanh>45%60%67%75%
Doanh nghiệp vừa và nhỏ sử dụng công nghệ số/AI để cải thiện hoạt động Thấp (chưa phổ biến)26%44%55%
Doanh nghiệp vừa và nhỏ nhận doanh thu từ kênh số91%92%94%
Doanh nghiệp vừa và nhỏ coi DMST là quan trọng và sẵn sàng tăng chi cho đổi mới 86%70%60%
Nguồn: MOST báo cáo diễn đàn đổi mới sáng tạo, Vietnam Insider

Doanh thu từ kênh số duy trì ở mức xuất sắc (91-92-94% trong giai đoạn 2023-2025), đồng thời, việc ứng dụng công nghệ số/AI có bước nhảy vọt (từ 26% lên 55%). Hiệu quả mang lại từ chuyển đổi số là rất rõ ràng. Đáng chú ý, tỷ lệ doanh nghiệp vừa và nhỏ coi đổi mới sáng tạo (ĐMST) là quan trọng và sẵn sàng tăng chi phí lại sụt giảm mạnh từ 86% (2023) xuống chỉ còn 60% (2025). Xu hướng này cảnh báo một “điểm nghẽn” lớn: Doanh nghiệp dù nhận thức được lợi ích nhưng đang cạn kiệt nguồn lực tài chính hoặc thiếu hụt nhân lực chất lượng cao để duy trì chiến lược ĐMST dài hạn, đòi hỏi sự can thiệp mạnh mẽ hơn từ cơ quan quản lý nhà nước.

3.2. Phân tích số liệu thực nghiệm

Để đánh giá thực trạng, nghiên cứu đã tiến hành khảo sát định lượng với quy mô mẫu (N) = 183 doanh nghiệp vừa và nhỏ thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau (thương mại, dịch vụ, sản xuất, logistics). Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS, trải qua các bước kiểm định độ tin cậy của thang đo (Cronbach’s Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến.

Kết quả chạy mô hình hồi quy đa biến cho thấy sự phù hợp rất cao giữa các nhân tố được lựa chọn và biến phụ thuộc (Năng lực cạnh tranh).

Bảng 6: Tóm tắt mô hình hồi quy (Model Summary)

ModelRR SquareAdjusted R SquareStd. Error of the Estimate
1.785a.616.6061.62307
Nguồn: Trích xuất từ kết quả xử lý dữ liệu khảo sát

Hệ số tương quan R = 0.785 cho thấy mối quan hệ tuyến tính rất chặt chẽ giữa nhóm 5 biến độc lập và biến phụ thuộc. Đặc biệt, hệ số xác định hiệu chỉnh (Adjusted R-squared) đạt 0.606. Điều này có ý nghĩa thống kê rất quan trọng: 5 nhân tố (ST, TH, NV, CNS, LH) giải thích được 60,6% sự biến đổi của Năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong mẫu khảo sát. Khoảng 39,4% còn lại được giải thích bởi các biến ngoài mô hình (như biến động kinh tế vĩ mô toàn cầu, dòng vốn FDI, độ mở của thị trường quốc tế) và sai số ngẫu nhiên. Mức giải thích 60,6% được đánh giá là một mô hình rất tốt và có độ tin cậy cao trong nghiên cứu khoa học xã hội và quản trị kinh doanh.

Bảng 7: Kết quả phân tích phương sai ANOVA

ModelSum of SquaresdfMean SquareFSig.
Regression749.3685149.87456.892.000b
Residual466.2821772.634  
Total1215.650182   
Nguồn: Trích xuất từ kết quả xử lý dữ liệu khảo sát

Kiểm định F trong phân tích phương sai (ANOVA) cho kết quả F = 56.892 với mức ý nghĩa (Sig.) = 0.000 < 0.05. Kết quả này bác bỏ giả thuyết H0, khẳng định mô hình hồi quy tuyến tính bội được xây dựng là hoàn toàn phù hợp với dữ liệu. Nói cách khác, việc áp dụng mô hình này để suy rộng ra tổng thể các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam là có cơ sở khoa học vững chắc.

Sau khi khẳng định sự phù hợp của mô hình, phân tích hệ số hồi quy chuẩn hóa cho phép xác định mức độ đóng góp (tác động) của từng nhân tố.

Bảng 8: Hệ số hồi quy và mức độ tác động

Nhân tố độc lậpHệ số Beta huẩn hóaGiá trị Sig.Xếp hạng mức độ tác động
Đổi mới sáng tạo (ST)0.384.0001
Công nghệ số (CNS)0.378.0002
Linh hoạt & Quan hệ (LH)0.350.0003
Thương hiệu trực tuyến (TH)0.323.0004
Vốn & Hỗ trợ Chính phủ (NV)0.304.0005
Nguồn: Trích xuất từ kết quả xử lý dữ liệu khảo sát

Các biến đều có Sig. = 0.000 (nhỏ hơn 0.01), chứng tỏ 5 biến độc lập đều có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê ở mức độ tin cậy 99% đối với năng lực cạnh tranh.

(1) Nhân tố Đổi mới sáng tạo (ST) – Động lực cốt lõi nhất (Beta = 0.384)

Với hệ số Beta lớn nhất, ST là nhân tố quyết định số 1. Thực trạng cho thấy, các doanh nghiệp vừa và nhỏ có sự bứt phá mạnh mẽ thường không phải là những đơn vị mua sắm hệ thống phần mềm đắt tiền nhất, mà là những đơn vị dám tái cấu trúc quy trình quản trị. Chẳng hạn, trong ngành dịch vụ và logistics, việc đổi mới quy trình xử lý đơn hàng từ thủ công sang quét mã vạch và đồng bộ dữ liệu theo thời gian thực giúp giảm 40% chi phí do sai hỏng. Tuy nhiên, khảo sát cũng chỉ ra rằng hơn 60% doanh nghiệp vừa và nhỏ vẫn chỉ đổi mới ở mức “sao chép” đối thủ, thiếu tính đột phá từ tư duy cốt lõi của ban lãnh đạo.

(2) Nhân tố Công nghệ số (CNS) – Hạ tầng thiết yếu (Beta = 0.378)

Tác động mạnh thứ hai là năng lực ứng dụng nền tảng số. Theo dữ liệu quan sát thực tế, hơn 90% doanh nghiệp đã triển khai phần mềm kế toán và khai thuế điện tử, nhưng chỉ có khoảng 20-25% thực sự áp dụng các hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp hoặc hệ thống quản trị quan hệ khách hàng một cách đồng bộ. Nguyên nhân chính không hoàn toàn nằm ở chi phí, mà ở sự thiếu hụt nghiêm trọng nguồn nhân lực chất lượng cao. Các nhân viên giỏi về công nghệ thông tin có xu hướng đầu quân cho các tập đoàn lớn hoặc doanh nghiệp FDI, khiến doanh nghiệp vừa và nhỏ gặp bài toán khó trong việc vận hành các công cụ số chuyên sâu.

(3) Nhân tố Sự linh hoạt và quan hệ khách hàng (LH) (Beta = 0.350)

Lợi thế lớn nhất của bộ máy nhỏ gọn là khả năng chuyển hướng nhanh chóng. Trong giai đoạn chuỗi cung ứng bị đứt gãy, nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ đã tồn tại bằng cách mở rộng đa kênh (Omnichannel) từ cửa hàng vật lý lên các sàn thương mại điện tử (Shopee, TikTok Shop). Tuy nhiên, quản trị dữ liệu khách hàng của doanh nghiệp vừa và nhỏ hiện nay vẫn rất phân tán. Dữ liệu thường nằm rải rác trên các ứng dụng tin nhắn (Zalo, Messenger) mà chưa được chuẩn hóa thành tài sản chung của công ty, dẫn đến rủi ro mất tệp khách hàng khi có biến động nhân sự trong bộ phận kinh doanh.

(4) Nhân tố Xây dựng thương hiệu trên không gian mạng (TH) (Beta = 0.323)

Trong nền kinh tế số, uy tín trực tuyến quyết định việc mua hàng. Doanh nghiệp vừa và nhỏ hiện nay đang phụ thuộc nhiều vào hoạt động tiếp thị trên mạng xã hội. Tuy nhiên, thực trạng cho thấy nhiều doanh nghiệp sa đà vào các thủ thuật tăng tương tác ảo hoặc chạy quảng cáo ngắn hạn thay vì xây dựng giá trị thương hiệu cốt lõi. Sự thiếu minh bạch trong xử lý khủng hoảng truyền thông trên mạng xã hội thường khiến các doanh nghiệp vừa và nhỏ phải trả giá đắt do hiệu ứng truyền miệng điện tử tiêu cực lan tỏa rất nhanh.

(5) Khả năng tiếp cận vốn và hỗ trợ từ Chính phủ (NV) (Beta = 0.304)

Dù đứng cuối về mức độ tác động, đây lại là “nút thắt cổ chai” lớn nhất. Chuyển đổi số cần nguồn tài chính ổn định dài hạn, nhưng gần 75% doanh nghiệp vừa và nhỏ không tiếp cận được vốn vay ngân hàng truyền thống do thiếu tài sản thế chấp hữu hình (bất động sản, nhà xưởng). Các tài sản vô hình (cơ sở dữ liệu, bản quyền phần mềm, mô hình kinh doanh) chưa có cơ chế định giá chuẩn mực tại Việt Nam. Dù Chính phủ có nhiều chương trình hỗ trợ, nhưng thủ tục hành chính phức tạp khiến mức độ thẩm thấu của chính sách vào thực tiễn của doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ còn rất hạn chế.

4. Một số giải pháp

4.1. Nhóm giải pháp đối với bản thân doanh nghiệp vừa và nhỏ

Thứ nhất, chuyển đổi tư duy quản trị và thúc đẩy đổi mới sáng tạo toàn diện: Ban lãnh đạo cần nhận thức rằng chuyển đổi số là một chiến lược kinh doanh, không đơn thuần là một dự án công nghệ. Cần thiết lập “Văn hóa dữ liệu” trong tổ chức, nơi mọi quyết định, từ sản xuất đến marketing, đều phải dựa trên phân tích dữ liệu, thay vì kinh nghiệm chủ quan. Tích cực thực hiện các mô hình đổi mới sáng tạo mở, liên kết với các startup công nghệ để tận dụng các giải pháp sẵn có thay vì tự đầu tư R&D tốn kém.

Thứ hai, chuẩn hóa quy trình trước khi số hóa và ứng dụng công nghệ đồng bộ: Tránh bẫy “số hóa rác” (số hóa các quy trình vốn dĩ đã rườm rà, kém hiệu quả). Doanh nghiệp vừa và nhỏ cần áp dụng triết lý quản trị tinh gọn để tái thiết kế quy trình kinh doanh chuẩn mực, sau đó mới lựa chọn nền tảng công nghệ phù hợp. Xây dựng hệ thống quản trị quan hệ khách hàng tập trung để quản lý vòng đời khách hàng, cá nhân hóa trải nghiệm nhằm gia tăng mức độ trung thành và bảo vệ thương hiệu trực tuyến.

Thứ ba, minh bạch hóa tài chính để thu hút các nguồn vốn mới: Doanh nghiệp cần chuẩn hóa hệ thống kế toán và minh bạch hóa luồng tiền để tạo niềm tin cho các tổ chức tín dụng. Chủ động tiếp cận các kênh gọi vốn phi truyền thống (quỹ đầu tư mạo hiểm, cho thuê tài chính…).

4.2. Nhóm giải pháp đối với nhà nước và cơ quan quản lý

 Khẩn trương ban hành bộ tiêu chuẩn và cơ chế hướng dẫn các tổ chức tín dụng định giá tài sản vô hình (dữ liệu khách hàng, bản quyền, thuật toán) để doanh nghiệp vừa và nhỏ có cơ sở pháp lý cho việc thế chấp vay vốn. Đẩy mạnh cải cách hành chính, tích hợp cổng thông tin dịch vụ công quốc gia với các nền tảng hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ nhằm rút ngắn thời gian và giảm chi phí tuân thủ.

Nâng cấp hạ tầng viễn thông băng rộng (5G), bảo đảm an ninh mạng quốc gia. Thiết lập các chế tài xử phạt nghiêm minh đối với các hành vi gian lận thương mại điện tử và cạnh tranh không lành mạnh, nhằm bảo vệ các doanh nghiệp vừa và nhỏ làm ăn chân chính.

4.3. Nhóm giải pháp đối với các cơ sở giáo dục đại học và hiệp hội ngành nghề

Đây là nhân tố mang tính kiến tạo nền tảng bền vững. Các trường đại học khối ngành: kinh tế, thương mại, kinh doanh, kế toán… cần cập nhật chương trình đào tạo, gắn kết chặt chẽ chuẩn đầu ra với nhu cầu năng lực số của thị trường. Việc đưa các học phần về Hệ thống thông tin quản lý, Quản trị rủi ro số và Thương mại điện tử vào giảng dạy là yêu cầu bắt buộc. Các cơ sở đào tạo cần xây dựng mô hình liên kết Viện – Trường – Doanh nghiệp để cung cấp các khóa bồi dưỡng ngắn hạn chuyên sâu cho đội ngũ cán bộ quản lý cấp trung của doanh nghiệp vừa và nhỏ, góp phần trực tiếp giải quyết điểm nghẽn về nguồn nhân lực phục vụ chuyển đổi số (đặc biệt trong các lĩnh vực đặc thù như logistics, quản trị chuỗi cung ứng).

5. Kết luận

Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nền kinh tế số được định hình bởi nhiều tham số phức tạp. Kết quả mô hình hồi quy với độ phù hợp cao (Hiệu chỉnh R^2 = 60,6%) đã cung cấp một minh chứng thực nghiệm rõ ràng: Không phải vốn liếng vật chất, mà chính tư duy đổi mới sáng tạo và khả năng làm chủ công nghệ số mới là hai bánh lái chính dẫn dắt doanh nghiệp. Bên cạnh đó, sự linh hoạt, giá trị thương hiệu và bệ phóng chính sách cũng đóng vai trò như một chất xúc tác không thể thiếu. Chuyển đổi số là một hành trình dài hạn, đòi hỏi doanh nghiệp vừa và nhỏ phải có bản lĩnh vượt qua những đứt gãy ngắn hạn về nguồn lực, đồng thời cần sự chung tay quyết liệt từ hệ thống chính sách vĩ mô và sự hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực số chất lượng cao từ các cơ sở giáo dục trong nước.

Chú thích:
1. Bộ Kế hoạch và Đầu tư và USAID (2022). Báo cáo thường niên chuyển đổi số doanh nghiệp 2022: Mức độ sẵn sàng chuyển đổi số của doanh nghiệp Việt Nam.
2. World Bank (2022). Vietnam Digital Economy Report: Stepping into the Future. Washington, DC: World Bank Group.
3. Porter, M. E. (2008). On Competition. Harvard Business Press.
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Khoa học và Công nghệ (MOST) (2023). Báo cáo tại Diễn đàn Đổi mới sáng tạo.
2. Chính phủ (2001). Nghị định số 90/2001/NĐ-CP về trợ giúp phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa.
3. Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam – VECOM (2024). Báo cáo Chỉ số Thương mại điện tử Việt Nam 2024 (EBI).
4. Nguyễn Phúc Thọ (2022). Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa – Động lực tăng trưởng kinh tế. Tạp chí Kinh doanh và Công nghệ số (18).
5. Phạm Thị Thu Hoài & Trần Văn Hải (2024). Các nhân tố ảnh hưởng đến quá trình chuyển đổi số trong doanh nghiệp logistics tại Việt Nam. Tạp chí Khoa học Thương mại, (168), 22-34.
6. OECD (2021). The Digital Transformation of SMEs. Paris: OECD Publishing.
7. Porter, M. E. (1990). The Competitive Advantage of Nations. New York: Free Press.
8. Story, D. J. (2003). Small and Medium Enterprises and Entrepreneurship.