The impact of omnichannel customer experience on customer satisfaction and repurchase intention in the fashion retail industry in Ho Chi Minh City
TS. Lê Thị Hải Đường
Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng, TP. Hồ Chí Minh
(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh thương mại điện tử tăng trưởng mạnh và người tiêu dùng ngày càng di chuyển linh hoạt qua nhiều kênh mua sắm, trải nghiệm khách hàng đa kênh đã trở thành yếu tố cạnh tranh cốt lõi trong ngành bán lẻ thời trang. Bài viết phân tích vai trò của trải nghiệm đa kênh – bao gồm các điểm chạm trực tiếp và gián tiếp – đối với sự hài lòng và ý định mua lặp lại của khách hàng ngành bán lẻ thời trang tại TP. Hồ Chí Minh. Trên cơ sở tổng hợp lý thuyết và đánh giá thực trạng từ dữ liệu thứ cấp, bài viết đề xuất một số giải pháp cho doanh nghiệp bán lẻ thời trang nhằm tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng, nâng cao sự hài lòng và thúc đẩy hành vi mua lặp lại.
Từ khóa: Trải nghiệm khách hàng đa kênh; sự hài lòng; ý định mua lặp lại; bán lẻ thời trang; TP. Hồ Chí Minh.
Abstract: In the context of rapid e-commerce growth and increasingly omnichannel consumer behavior, omnichannel customer experience has become a key competitive factor in the fashion retail sector. This paper analyzes the role of omnichannel experience – encompassing both direct (in-store) and indirect (online) touchpoints – on customer satisfaction and repurchase intention in fashion retailing in Ho Chi Minh City. Based on theoretical synthesis and secondary data analysis, the paper proposes practical solutions for fashion retailers to optimize customer experience, enhance satisfaction, and stimulate repeat purchase behavior.
Keywords: Omnichannel customer experience; satisfaction; repurchase intention; fashion retail; Ho Chi Minh City.
1. Đặt vấn đề
TP. Hồ Chí Minh là trung tâm bán lẻ lớn nhất cả nước, với tổng nguồn cung mặt bằng bán lẻ vượt 1,6 triệu m² và tỷ lệ lấp đầy duy trì ở mức khoảng 94% (CBRE, 2024)1. Trong đó, ngành thời trang và phụ kiện chiếm khoảng 33% tổng giao dịch thuê mới tại các trung tâm thương mại, chỉ đứng sau F&B. Đặc biệt, trong 6 tháng năm 2025, thời trang là một trong ba ngành dẫn đầu làn sóng mở rộng mặt bằng bán lẻ, chiếm 67% tổng giao dịch thuê mới (CBRE, 2025)2.
Song song với sự tăng trưởng của kênh vật lý, thương mại điện tử Việt Nam ghi nhận tốc độ tăng trưởng doanh thu 43% trong năm 2024, chiếm khoảng 11% tổng doanh thu bán lẻ (Bộ Công Thương, 2024)3. Người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh không còn mua sắm chỉ qua một kênh duy nhất, mà di chuyển linh hoạt giữa cửa hàng vật lý, các sàn thương mại điện tử (Shopee, TikTok Shop, Lazada) và mạng xã hội tạo nên hành vi tiêu dùng đa kênh đặc trưng. Từ năm 2024, livestream bán hàng đã trở thành kênh mua sắm chủ đạo, nhất là với thế hệ trẻ (Fox.AI, 2025)4.
Việc tạo ra trải nghiệm đồng nhất và liền mạch trên toàn bộ hành trình khách hàng không còn là lợi thế cạnh tranh tùy chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc. Tuy nhiên, đa số các doanh nghiệp bán lẻ thời trang tại TP. Hồ Chí Minh vẫn đang quản lý từng kênh riêng rẽ, thiếu sự đồng bộ trong trải nghiệm, dẫn đến tình trạng sụt giảm sự hài lòng và ý định mua lặp lại của khách hàng. Bài viết làm rõ vai trò của trải nghiệm đa kênh, phân tích thực trạng tại TP. Hồ Chí Minh và đề xuất các giải pháp thiết thực cho doanh nghiệp.
2. Vai trò của trải nghiệm khách hàng đa kênh đối với sự hài lòng và ý định mua lặp lại trong ngành bán lẻ thời trang
Thứ nhất, trải nghiệm khách hàng đa kênh là tổng thể nhận thức, cảm xúc và hành vi mà khách hàng tích lũy được thông qua tất cả các điểm tiếp xúc với thương hiệu trên nhiều kênh khác nhau – từ cửa hàng vật lý, website, ứng dụng di động đến mạng xã hội và các sàn thương mại điện tử – theo cách thức liền mạch và nhất quán (Verhoef và cộng sự, 2009)5. Khác với bán lẻ đa kênh truyền thống, mô hình đa kênh xóa bỏ ranh giới giữa các kênh, tạo ra một hành trình mua sắm thống nhất (Ovezmyradov & Kurata, 2019)6.
Trong lĩnh vực thời trang, trải nghiệm đa kênh bao gồm hai nhóm điểm chạm chính: (1) Điểm chạm trực tiếp – trải nghiệm tại cửa hàng vật lý với không gian trưng bày, dịch vụ nhân viên, phòng thử đồ và các tương tác cảm giác trực tiếp với sản phẩm; (2) Điểm chạm gián tiếp – trải nghiệm qua các kênh kỹ thuật số như website thương hiệu, ứng dụng di động, sàn thương mại điện tử, mạng xã hội và dịch vụ chăm sóc khách hàng trực tuyến. Chất lượng của cả hai nhóm điểm chạm này, cùng với khả năng tích hợp và đồng bộ giữa chúng, quyết định trải nghiệm tổng thể mà khách hàng cảm nhận (Lý Thị Phương, 2025)7.
Thứ hai, sự hài lòng là kết quả của quá trình so sánh giữa kỳ vọng trước khi mua và cảm nhận thực tế sau khi trải nghiệm sản phẩm, dịch vụ (Oliver, 1980)8. Trong môi trường bán lẻ đa kênh, sự hài lòng của khách hàng được hình thành từ tổng hòa các tương tác trên toàn bộ hành trình mua sắm, không chỉ dừng lại ở khoảnh khắc thanh toán. Các nghiên cứu thực nghiệm cũng cho thấy, trải nghiệm tại điểm chạm trực tiếp, như: chất lượng sản phẩm, không gian cửa hàng và dịch vụ nhân viên có tác động đáng kể đến sự hài lòng. Nghiên cứu của Lý Thị Phương (2025)9 thực hiện tại Hà Nội chỉ ra các yếu tố, như: mùi hương cửa hàng, ánh sáng và sự tư vấn nhiệt tình của nhân viên đều tác động tích cực đến mức độ hài lòng và ý định quay lại của khách hàng thời trang. Đồng thời, các điểm chạm gián tiếp, như: giao diện website dễ sử dụng, chatbot hỗ trợ phản hồi nhanh và trải nghiệm cộng đồng trực tuyến cũng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự hài lòng liên tục giữa các lần mua sắm. Kết quả nghiên cứu của Gupta và cộng sự (2023)10 cho rằng, trải nghiệm đa kênh chất lượng cao tạo ra “sự thích thú”, một trạng thái hài lòng vượt kỳ vọng, từ đó thúc đẩy ý định mua lặp lại mạnh hơn so với sự hài lòng thông thường.
Đặc biệt, tính tích hợp giữa các kênh – khả năng để khách hàng bắt đầu hành trình mua sắm trên một kênh và hoàn thành trên kênh khác một cách trơn tru – được xác định là yếu tố cộng hưởng quan trọng. Khi thông tin sản phẩm, giá cả và chính sách đổi trả được đồng bộ trên tất cả các kênh, khách hàng cảm thấy an toàn và tin tưởng hơn, từ đó gia tăng mức độ hài lòng (Jo & Bang, 2024)11.
Thứ ba,ý định mua lặp lại phản ánh xác suất một khách hàng quay lại mua sắm tại cùng thương hiệu trong tương lai (Limayem và cộng sự, 2000)12. Đây là chỉ số quan trọng trong chiến lược giữ chân khách hàng, bởi chi phí duy trì khách hàng cũ thấp hơn đáng kể so với chi phí thu hút khách hàng mới (Dick & Basu, 1994)13.
Trong lĩnh vực bán lẻ thời trang, mối quan hệ giữa trải nghiệm đa kênh, sự hài lòng và ý định mua lặp lại được nhiều nghiên cứu xác nhận theo cơ chế tuần tự: trải nghiệm tích cực → sự hài lòng → ý định mua lặp lại (Chatzoglou và cộng sự, 2022)14. Khách hàng hài lòng không chỉ có xu hướng mua lại mà còn ít nhạy cảm với giá và ít bị thu hút bởi khuyến mãi của đối thủ cạnh tranh (Dick & Basu, 1994)15. Hơn nữa, trong bối cảnh thói quen mua sắm qua nhiều kênh được củng cố theo thời gian, ý định mua lặp lại dần chuyển hóa thành hành vi trung thành thương hiệu (Sharma, 2024)16.
Như vậy, cơ chế tác động có thể được khái quát theo chuỗi: [Trải nghiệm trực tiếp + Trải nghiệm gián tiếp + Tích hợp kênh] → Sự hài lòng → Ý định mua lặp lại. Doanh nghiệp nào quản lý tốt toàn bộ chuỗi này sẽ có lợi thế cạnh tranh bền vững trước sự cạnh tranh ngày càng gia tăng của thị trường.
3. Những tác động của trải nghiệm khách hàng đa kênh
Một là, tác động từ thị trường bán lẻ thời trang.
TP. Hồ Chí Minh đang là địa bàn cạnh tranh gay gắt nhất trong ngành bán lẻ thời trang Việt Nam với sự có mặt của hầu hết các thương hiệu quốc tế (Zara, H&M, Uniqlo, Chanel, Gucci) lẫn các thương hiệu nội địa lớn (Canifa, IVY Moda, Elise, Biti’s). Năm 2024, Canifa – thương hiệu thời trang nội địa dẫn đầu với 96 cửa hàng toàn quốc – chính thức được công nhận là Thương hiệu Quốc gia Việt Nam (Canifa, 2024)17. Sự cạnh tranh từ các thương hiệu quốc tế đã buộc các doanh nghiệp nội địa phải chuyển mình mạnh mẽ trong chiến lược trải nghiệm khách hàng.
Về hành vi tiêu dùng, người mua sắm thời trang tại TP. Hồ Chí Minh có xu hướng nghiên cứu sản phẩm trực tuyến (qua website, mạng xã hội) trước khi đến cửa hàng thử đồ, hoặc ngược lại – thử đồ tại cửa hàng rồi mua trực tuyến để hưởng giá tốt hơn hoặc ưu đãi độc quyền. Kênh online đã chiếm đến khoảng 50% doanh thu trong một số thương hiệu thời trang lớn tại TP. Hồ Chí Minh (Goodgood, 2024)18, trong khi livestream bán hàng trên TikTok Shop và Shopee Live đã trở thành kênh mua sắm chủ đạo trong nhóm khách hàng trẻ từ sau năm 2024 (A1 Consulting, 2025)19.
Hai là, trải nghiệm trực tiếp.
(1) Về không gian cửa hàng, các thương hiệu quốc tế, như: Zara, H&M, Uniqlo đang dẫn đầu về đầu tư vào trải nghiệm cửa hàng vật lý tại TP. Hồ Chí Minh. Zara và H&M chú trọng thiết kế không gian sang trọng, tối ưu hóa trưng bày sản phẩm và tạo mùi hương đặc trưng để tăng nhận diện thương hiệu. Uniqlo nổi tiếng với bố trí cửa hàng khoa học, ánh sáng tốt và mô hình thanh toán tự động, giúp rút ngắn thời gian chờ đợi và nâng cao trải nghiệm tổng thể (Lý Thị Phương, 2025)20. Trong khi đó, không ít cửa hàng thời trang nội địa tại TP. Hồ Chí Minh vẫn duy trì không gian trưng bày đơn điệu, thiếu đầu tư vào yếu tố cảm xúc hóa.
(2) Về dịch vụ nhân viên:chất lượng dịch vụ nhân viên tại điểm bán hiện vẫn là điểm chênh lệch lớn giữa thương hiệu ngoại và nội. Các thương hiệu quốc tế đầu tư bài bản vào đào tạo nhân viên tư vấn chuyên nghiệp với kiến thức thời trang sâu, trong khi nhiều doanh nghiệp thời trang nội địa vừa và nhỏ tại TP. Hồ Chí Minh còn hạn chế về kỹ năng tư vấn và thái độ phục vụ. Đây là một trong những nguyên nhân khiến khách hàng không hài lòng và không quay lại dù sản phẩm có chất lượng tốt.
(3) Về chính sách đổi trả:Chính sách đổi trả linh hoạt được ghi nhận là yếu tố tác động trực tiếp đến sự yên tâm khi mua sắm. Tại TP. Hồ Chí Minh, một số thương hiệu như Zara và H&M đã triển khai chính sách đổi trả liên thông cả online lẫn offline, tạo ra trải nghiệm đa kênh liền mạch. Tuy nhiên, nhiều thương hiệu nội địa vẫn chưa đồng bộ được chính sách này giữa các kênh, gây ra bất tiện và làm giảm sự hài lòng cho khách hàng.
Ba là, trải nghiệm gián tiếp.
(1) Qua sàn thương mại điện tử và mạng xã hội:tại TP. Hồ Chí Minh, các thương hiệu thời trang đang khai thác mạnh Shopee Mall, TikTok Shop và Instagram Shopping. Doanh thu thương mại điện tử ngành thời trang tăng trưởng đáng kể nhờ hình thức livestream bán hàng và chương trình flash sale thu hút lượng lớn người tiêu dùng (Goodgood, 2024)21. Tuy nhiên, không ít thương hiệu gặp phải tình trạng thông tin sản phẩm không nhất quán giữa kênh online và offline – chẳng hạn giá khác nhau, hàng hết online nhưng còn tại cửa hàng – dẫn đến phàn nàn và đánh giá tiêu cực từ khách hàng.
(2) Từ sự hỗ trợ khách hàng trực tuyến:mặc dù nhiều thương hiệu đã triển khai chatbot và dịch vụ hỗ trợ khách hàng trực tuyến, chất lượng phản hồi vẫn còn không đồng đều. Khách hàng mua sắm thời trang tại TP. Hồ Chí Minh kỳ vọng được hỗ trợ nhanh, chính xác và 24/7 – điều mà phần lớn các doanh nghiệp nội địa chưa đáp ứng đầy đủ, ảnh hưởng tiêu cực đến sự hài lòng sau mua.
Bốn là, tích hợp kênh và khoảng cách cần thu hẹp.
Đây là điểm yếu cốt lõi của hầu hết các doanh nghiệp bán lẻ thời trang tại TP. Hồ Chí Minh. Sự thiếu đồng bộ giữa hệ thống quản lý kho, giá bán và chương trình khuyến mãi trên các kênh khiến khách hàng dễ gặp phải trải nghiệm tiêu cực: giá khác nhau giữa app và cửa hàng, sản phẩm hết hàng online nhưng còn tại cửa hàng (hoặc ngược lại), hay điểm tích lũy loyalty không áp dụng được liên kênh. Theo khảo sát của Haravan (2024)22, phần lớn nhà bán lẻ Việt Nam thừa nhận sự không liền mạch trong trải nghiệm đa kênh là rào cản lớn nhất làm giảm tỷ lệ mua lặp lại. Ngược lại, những doanh nghiệp đầu tư vào hệ thống quản lý đơn hàng tập trung (OMS) và dữ liệu khách hàng thống nhất ghi nhận tỷ lệ khách hàng quay lại cao hơn đáng kể. Nghịch lý này phản ánh rõ nét thực trạng: trong khi người tiêu dùng TP. Hồ Chí Minh ngày càng kỳ vọng trải nghiệm đa kênh liền mạch, phần lớn doanh nghiệp vẫn đang vận hành từng kênh như những “silo” độc lập – đây chính là nguyên nhân trực tiếp của tỷ lệ sự hài lòng và mua lặp lại chưa đạt tiềm năng.
4. Một số giải pháp
Thứ nhất, cần chú trọng và đầu tư vào trải nghiệm cửa hàng vật lý theo hướng cảm xúc hóa. Theo đó, cửa hàng phải là “điểm chạm cảm xúc” tạo kết nối sâu giữa thương hiệu và khách hàng. Để có được điều này, các doanh nghiệp cần nâng cấp trải nghiệm không gian (ánh sáng, mùi hương đặc trưng, âm nhạc phù hợp phong cách thương hiệu), tối ưu bố trí trưng bày và cải thiện chất lượng dịch vụ nhân viên thông qua đào tạo tư vấn chuyên sâu. Những cải tiến đổi mới chắc chắn tác động trực tiếp đến sự hài lòng và tạo ra nhiều lý do (như sự tin cậy cả về thẩm mỹ, chất lượng) để khách hàng quay lại cửa hàng thay vì mua hoàn toàn trực tuyến. Đây cũng là lợi thế mà các thương hiệu quốc tế đang sử dụng hiệu quả tại thị trường TP. Hồ Chí Minh.
Thứ hai, đồng bộ hóa thông tin và dữ liệu khách hàng trên toàn hệ thống. Doanh nghiệp cần xây dựng hoặc tích hợp nền tảng quản lý đơn hàng tập trung (OMS) và hệ thống dữ liệu khách hàng thống nhất (CDP), bảo đảm thông tin sản phẩm, giá bán, tồn kho và chính sách khuyến mãi nhất quán trên tất cả các kênh. Đây là nền tảng kỹ thuật bắt buộc để triển khai trải nghiệm đa kênh thực sự liền mạch. Khách hàng cần có thể mua online – đổi trả offline và ngược lại một cách thuận tiện, không gặp bất kỳ rào cản thông tin nào. Chương trình tích điểm khách hàng thân thiết cũng cần được thiết kế liên thông giữa kênh vật lý và kênh số để khuyến khích hành vi mua lặp lại có chủ đích.
Thứ ba, đẩy mạnh thương mại điện tử và livestream bán hàng. Với xu hướng livestream bán hàng đã trở thành kênh mua sắm chủ đạo tại TP. Hồ Chí Minh từ năm 2024, các doanh nghiệp bán lẻ thời trang cần đầu tư có hệ thống vào nội dung livestream trên TikTok Shop và Shopee Live, kết hợp với các chương trình ưu đãi độc quyền trong thời gian thực để kích thích quyết định mua ngay. Bên cạnh đó, việc xây dựng cộng đồng khách hàng trung thành qua các nhóm Facebook hoặc Zalo OA giúp duy trì tương tác liên tục giữa các lần mua, tạo môi trường chia sẻ đánh giá tích cực và góp phần củng cố ý định mua lặp lại. Các thương hiệu, như: IVY Moda và Canifa tại TP. Hồ Chí Minh đã triển khai và ghi nhận kết quả tích cực từ chiến lược này.
Thứ tư, cá nhân hóa trải nghiệm dựa trên dữ liệu hành vi. Ứng dụng phân tích dữ liệu hành vi khách hàng để cá nhân hóa đề xuất sản phẩm, thông điệp marketing và ưu đãi là giải pháp mang lại hiệu quả cao trong việc nâng cao sự hài lòng và thúc đẩy mua lặp lại. Cụ thể, doanh nghiệp có thể triển khai: (1) Tính năng gợi ý sản phẩm dựa trên lịch sử mua hàng trên app/website; (2) Cá nhân hóa email và SMS marketing với ưu đãi đặc biệt nhân dịp sinh nhật hoặc kỷ niệm mua sắm; (3) Điều chỉnh nội dung hiển thị trên app theo hành vi duyệt sản phẩm của từng khách hàng. Tính cá nhân hóa không chỉ nâng cao sự hài lòng mà còn tạo cảm giác được trân trọng, một động lực tâm lý mạnh mẽ thúc đẩy ý định quay lại mua sắm (Jalalzadeh và cộng sự, 2025)23.
5. Kết luận
Trải nghiệm khách hàng đa kênh đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao sự hài lòng và thúc đẩy ý định mua lặp lại trong ngành bán lẻ thời trang, đặc biệt tại TP. Hồ Chí Minh – thị trường bán lẻ năng động và cạnh tranh nhất cả nước. Thực trạng cho thấy, dù thị trường đang có những bước phát triển mạnh mẽ về cả kênh vật lý lẫn kênh số, vẫn còn tồn tại khoảng cách lớn giữa kỳ vọng của người tiêu dùng về trải nghiệm liền mạch và năng lực thực tế của doanh nghiệp. Để thu hẹp khoảng cách này, các doanh nghiệp bán lẻ thời trang tại TP. Hồ Chí Minh cần đầu tư đồng thời vào cả cơ sở hạ tầng công nghệ lẫn chất lượng dịch vụ tại điểm bán, hướng đến một trải nghiệm đa kênh thực sự hợp nhất, lấy khách hàng làm trung tâm.
Chú thích:
1. CBRE Việt Nam (2024). Báo cáo thị trường bất động sản bán lẻ TP. Hồ Chí Minh quý II/2024. CBRE.
2. CBRE Việt Nam (2025). Báo cáo thị trường bất động sản bán lẻ TP. Hồ Chí Minh quý I/2025. CBRE.
3. Bộ Công Thương Việt Nam (2024). Sách trắng thương mại điện tử Việt Nam 2024. Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số.
4. Toàn cảnh xu hướng Omnichannel tại Việt Nam năm 2025. https://fox.ai.vn/toan-canh-xu-huong-omnichannel-tai-viet-nam-nam-2025/
5. Verhoef, P. C., Lemon, K. N., Parasuraman, A., Roggeveen, A., Tsiros, M., & Schlesinger, L. A. (2009). Customer experience creation: Determinants, dynamics and management strategies. Journal of Retailing, 85(1), 31–41. https://doi.org/10.1016/j.jretai.2008.11.001
6. Ovezmyradov, B., & Kurata, H. (2019). Effects of customer response to fashion product stockout on holding costs, order sizes, and profitability in omnichannel retailing. International Transactions in Operational Research, 26(1), 200 – 222. https://doi.org/10.1111/itor.12347
7, 9, 20. Ảnh hưởng của trải nghiệm khách hàng đa kênh đến ý định mua lặp lại mặt hàng thời trang. https://tapchicongthuong.vn/anh-huong-cua-trai-nghiem-khach-hang-da-kenh-den-y-dinh-mua-lap-lai-mat-hang-thoi-trang-141751.htm
8. Oliver, R. L. (1980). A cognitive model of the antecedents and consequences of satisfaction decisions. Journal of Marketing Research, 17(4), 460–469. https://doi.org/10.2307/3150499
10. Gupta, R., Kumar, V., Kaushik, A. K., & Das Gupta, D. (2023). Analysing the impact of omni-channel customer delight on repurchase intention. SAGE Open, 13(2), 1 – 15. https://doi.org/10.1177/21582440231171899
11. Jo, H., & Bang, Y. (2024). Navigating the omnichannel landscape: Unraveling the antecedents of customer loyalty. SAGE Open, 14(1), 1 – 18. https://doi.org/10.1177/21582440231221104
12. Limayem, M., Khalifa, M., & Frini, A. (2000). What makes consumers buy from the web? A longitudinal study of online shopping. IEEE Transactions on Systems, Man, and Cybernetics, Part A: Systems and Humans, 30(4), 421–432. https://doi.org/10.1109/3468.852436
13, 15. Dick, A. S., & Basu, K. (1994). Customer loyalty: Toward an integrated conceptual framework. Journal of the Academy of Marketing Science, 22(2), 99–113. https://doi.org/10.1177/0092070394222001
14. Chatzoglou, P., Chatzoudes, D., Savvidou, A., Fotiadis, T., & Delias, P. (2022). Factors affecting repurchase intentions in retail shopping: An empirical study. Heliyon, 8(9), Article e10619. https://doi.org/10.1016/j.heliyon.2022.e10619
16. Sharma, A. (2024). Omnichannel shopping habit development. International Journal of Consumer Studies, 48(4), Article e13072. https://doi.org/10.1111/ijcs.13072
17. Canifa trở thành Thương hiệu Quốc gia Việt Nam năm 2024. https://canifa.com/blog/canifa-tro-thanh-thuong-hieu-quoc-gia-viet-nam-2024
18, 21. Khám phá xu hướng thị trường thời trang 2024 và những thói quen tiêu dùng mới. https://goodgood.vn/kham-pha-xu-huong-thi-truong-thoi-trang-2024-va-nhung-bi-mat/
19. Tổng quan thị trường bán lẻ Việt Nam 2025. https://www.a1consulting.vn/en/blog/dx-blog-9/thi-truong-ban-le-vietnam-2025-289
22. Omnichannel Retail 2024: Kế hoạch và triển khai bán hàng đa kênh thành công cho nhà bán lẻ. https://www.haravan.com/blogs/su-kien/haravan-to-chuc-talkshow-2-omnichannel-retail-ke-hoach-trien-khai-ban-hang
23. Jalalzadeh, A., Hao, Y., & Cai, X. (2025). Optimizing customer experience through omnichannel marketing in retail companies during the digital transformation era. Jurnal Ar Ro’is Mandalika, 4(1), 45 – m65.



