Cấu trúc vốn của các ngân hàng thương mại niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Namtrong bối cảnh triển khai Basel III

Capital structure of listed commercial banks on the Vietnamese stock market in the context of Basel III implementation

ThS. Trần Thị Tố Như
Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long

(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh triển khai Basel II và Basel III tại Việt Nam, cấu trúc vốn ngày càng trở thành vấn đề quan trọng đối với hoạt động ngân hàng và sự ổn định của hệ thống tài chính. Cấu trúc vốn không chỉ phản ánh năng lực huy động nguồn lực tài chính mà còn quyết định khả năng chống chịu rủi ro và năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại. Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính thông qua tổng hợp lý thuyết, phân tích tài liệu thứ cấp và đánh giá thực trạng cấu trúc vốn của các ngân hàng thương mại niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cho thấy, các ngân hàng đã cải thiện đáng kể quy mô vốn chủ sở hữu và năng lực vốn, nhưng vẫn tồn tại sự phụ thuộc lớn vào nguồn vốn huy động, áp lực đáp ứng các yêu cầu an toàn vốn theo Basel III và sự khác biệt về cấu trúc vốn giữa các nhóm ngân hàng niêm yết. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số hàm ý quản trị và chính sách nhằm nâng cao chất lượng vốn, tăng cường khả năng chống chịu rủi ro và thúc đẩy sự phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng Việt Nam.

Từ khóa: Cấu trúc vốn; ngân hàng thương mại; Basel III; quản trị vốn; niêm yết.

Abstract: In the context of implementing Basel II and Basel III in Vietnam, capital structure is increasingly becoming a crucial issue for banking operations and the stability of the financial system. Capital structure not only reflects the ability to mobilize financial resources but also determines the risk resilience and competitiveness of commercial banks. This article uses a qualitative research method through theoretical synthesis, secondary document analysis, and assessment of the current state of capital structure of commercial banks listed on the Vietnamese stock market. The research results show that banks have significantly improved their equity capital size and capital capacity, but still have a strong dependence on mobilized capital, pressure to meet capital adequacy requirements under Basel III, and differences in capital structure among different groups of banks. Based on this, the article proposes several management and policy implications to improve capital quality, enhance risk resilience, and promote the sustainable development of the Vietnamese banking system.

Keywords: Capital structure; commercial banks; Basel III; capital management; listed.

1. Đặt vấn đề

Hệ thống ngân hàng thương mại giữ vai trò trung tâm trong quá trình cung ứng vốn cho nền kinh tế Việt Nam khi tín dụng ngân hàng vẫn là nguồn tài trợ chủ yếu cho hoạt động sản xuất – kinh doanh. Theo Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2024)1, tổng dư nợ tín dụng toàn hệ thống tương đương trên 120% GDP, phản ánh mức độ phụ thuộc lớn của nền kinh tế vào khu vực ngân hàng. Trong bối cảnh đó, cấu trúc vốn có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với sự an toàn, ổn định và khả năng chống chịu rủi ro của các ngân hàng. Mức vốn quá thấp có thể làm suy giảm khả năng hấp thụ tổn thất và gia tăng rủi ro hệ thống, trong khi mức vốn quá cao có thể làm tăng chi phí sử dụng vốn và ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động (Berger, Herring, & Szegö, 1995)2.

Sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, các chuẩn mực Basel III đã đặt ra những yêu cầu chặt chẽ hơn về chất lượng vốn, tỷ lệ đòn bẩy và các vùng đệm vốn nhằm tăng cường khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng. Tại Việt Nam, lộ trình triển khai Basel II và tiến tới Basel III đang tạo áp lực đáng kể đối với các ngân hàng thương mại trong việc nâng cao năng lực vốn và hoàn thiện cấu trúc nguồn vốn.

Đối với các ngân hàng thương mại niêm yết, cấu trúc vốn không chỉ phản ánh quyết định quản trị nội bộ mà còn chịu tác động của thị trường vốn, yêu cầu minh bạch thông tin và kỳ vọng của nhà đầu tư. Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về cấu trúc vốn ngân hàng, phần lớn tập trung vào các nhân tố ảnh hưởng hoặc tác động của cấu trúc vốn đến hiệu quả hoạt động ngân hàng (Gropp & Heider, 2010)3, Berger et al., 2008)4. Trong khi đó, các nghiên cứu đánh giá toàn diện cấu trúc vốn của nhóm ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam trong bối cảnh triển khai Basel III vẫn còn hạn chế. Trên cơ sở đó, bài viết phân tích thực trạng cấu trúc vốn của các ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam và đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm nâng cao năng lực tài chính và bảo đảm sự ổn định của hệ thống ngân hàng.

2. Cơ sở lý luận về cấu trúc vốn ngân hàng thương mại

2.1. Khái niệm cấu trúc vốn

Trong lý thuyết tài chính doanh nghiệp, cấu trúc vốn được hiểu là sự kết hợp giữa vốn chủ sở hữu và nợ phải trả được doanh nghiệp sử dụng để tài trợ cho hoạt động sản xuất – kinh doanh (Myers, 1984)5. Đối với ngân hàng thương mại, cấu trúc vốn có những đặc điểm khác biệt so với doanh nghiệp phi tài chính bởi hoạt động kinh doanh ngân hàng dựa chủ yếu vào việc huy động vốn từ công chúng dưới hình thức tiền gửi.

Theo Berger và cộng sự (1995)6, cấu trúc vốn ngân hàng, bao gồm: vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, tiền gửi khách hàng, các khoản vay liên ngân hàng, phát hành giấy tờ có giá và các nguồn vốn huy động khác. Trong đó, vốn chủ sở hữu được xem là bộ phận cốt lõi của cấu trúc vốn, bởi đây là nguồn lực tài chính có khả năng hấp thụ tổn thất đầu tiên khi ngân hàng gặp rủi ro.

Từ góc độ quản lý nhà nước, cấu trúc vốn không chỉ là vấn đề tài chính nội bộ của từng ngân hàng mà còn liên quan trực tiếp đến sự ổn định của toàn hệ thống tài chính. Chính vì vậy, hầu hết các quốc gia đều áp dụng các quy định bắt buộc về tỷ lệ an toàn vốn nhằm kiểm soát mức độ đòn bẩy tài chính của các tổ chức tín dụng.

2.2. Nền tảng lý thuyết phân tích cấu trúc vốn ngân hàng

Nghiên cứu cấu trúc vốn ngân hàng thường được lý giải dựa trên ba nền tảng lý thuyết chủ yếu, gồm: lý thuyết Modigliani và Miller, lý thuyết đánh đổi và lý thuyết trật tự phân hạng.

(1) Nghiên cứu của Modigliani và Miller (1958)7 được xem là nền tảng của lý thuyết cấu trúc vốn hiện đại khi cho rằng, trong điều kiện thị trường hoàn hảo, giá trị doanh nghiệp không phụ thuộc vào cơ cấu giữa vốn chủ sở hữu và nợ phải trả. Mặc dù các giả định về thị trường hoàn hảo khó tồn tại trong thực tế, nghiên cứu này vẫn có ý nghĩa quan trọng khi tạo cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo về quyết định tài trợ vốn của doanh nghiệp và ngân hàng.

(2) Lý thuyết đánh đổi (trade-off theory) cho rằng, các tổ chức tài chính cần xác định một mức cấu trúc vốn tối ưu thông qua việc cân bằng giữa lợi ích của đòn bẩy tài chính và các chi phí phát sinh từ rủi ro tài chính (Kraus & Litzenberger, 1973)8. Đối với ngân hàng thương mại, việc sử dụng nguồn vốn huy động với chi phí thấp có thể giúp gia tăng khả năng sinh lời, nhưng cũng làm gia tăng rủi ro thanh khoản và rủi ro mất khả năng chi trả nếu tỷ lệ đòn bẩy quá cao. Do đó, việc duy trì mức vốn tự có phù hợp có ý nghĩa quan trọng đối với sự ổn định của ngân hàng.

(3) Lý thuyết trật tự phân hạng (pecking order theory) của Myers và Majluf (1984)9 cho rằng, doanh nghiệp có xu hướng ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội bộ trước khi tìm đến các nguồn tài trợ bên ngoài do tồn tại hiện tượng bất cân xứng thông tin. Cách tiếp cận này giúp giải thích xu hướng nhiều ngân hàng ưu tiên sử dụng lợi nhuận giữ lại, chia cổ tức bằng cổ phiếu hoặc tăng vốn từ các nguồn nội sinh trước khi phát hành thêm cổ phiếu ra công chúng.

Nhìn chung, ba nền tảng lý thuyết trên cung cấp cơ sở quan trọng để phân tích cấu trúc vốn của các ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam trong bối cảnh triển khai Basel III và yêu cầu ngày càng cao về an toàn vốn.

3. Khung phân tích cấu trúc vốn ngân hàng
3.1. Nhóm nhân tố nội tại

Quy mô ngân hàng, khả năng sinh lời và chất lượng tài sản là ba nhân tố nội tại ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc vốn. Ngân hàng có quy mô lớn và hiệu quả hoạt động cao thường thuận lợi hơn trong việc huy động vốn và tích lũy lợi nhuận giữ lại, trong khi chất lượng tài sản tốt giúp nâng cao năng lực vốn và khả năng chống chịu rủi ro.
3.2. Nhóm nhân tố bên ngoài

Cấu trúc vốn ngân hàng còn chịu tác động của môi trường pháp lý, mức độ phát triển của thị trường vốn và điều kiện kinh tế vĩ mô. Các quy định về an toàn vốn, sự phát triển của thị trường chứng khoán cùng các biến động về tăng trưởng kinh tế, lãi suất và lạm phát đều ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định huy động và sử dụng vốn của ngân hàng.
3.3. Khung phân tích cấu trúc vốn ngân hàng thương mại niêm yết

Trên cơ sở tổng quan lý thuyết và các nghiên cứu trước đây, bài viết sử dụng ba nhóm tiêu chí để đánh giá cấu trúc vốn của các ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam. Thứ nhất, mức độ vốn hóa của ngân hàng được xem xét thông qua quy mô vốn chủ sở hữu và hệ số an toàn vốn (CAR), phản ánh năng lực tài chính và khả năng hấp thụ rủi ro của ngân hàng. Thứ hai, mức độ phụ thuộc vào nguồn vốn huy động được đánh giá thông qua tỷ trọng tiền gửi khách hàng và các khoản nợ phải trả trong tổng nguồn vốn, qua đó, phản ánh mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính trong hoạt động ngân hàng. Thứ ba, khả năng đa dạng hóa nguồn vốn được xem xét thông qua việc huy động vốn trên thị trường chứng khoán, phát hành trái phiếu và tiếp cận các nguồn vốn dài hạn khác. Ba nhóm tiêu chí này là cơ sở để phân tích thực trạng cấu trúc vốn của các ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam trong bối cảnh triển khai Basel III và yêu cầu nâng cao năng lực tài chính của hệ thống ngân hàng.
4. Thực trạng cấu trúc vốn của các ngân hàng thương mại niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam
4.1. Khái quát về nhóm ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam

Sau hơn hai thập niên phát triển của thị trường chứng khoán, phần lớn các ngân hàng thương mại cổ phần quy mô lớn tại Việt Nam đã thực hiện niêm yết hoặc đăng ký giao dịch trên các sở giao dịch chứng khoán. Nhóm ngân hàng niêm yết hiện nay bao gồm các ngân hàng thương mại cổ phần nhà nước, như: Vietcombank, VietinBank, BIDV và các ngân hàng thương mại cổ phần, như: ACB, MB, Techcombank, VPBank, HDBank, VIB, TPBank, SHB, SeABank, LPBank, OCB, Nam A Bank và nhiều ngân hàng khác.

Theo số liệu của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, đến giữa năm 2024, tổng tài sản của hệ thống tổ chức tín dụng đạt hơn 21 triệu tỷ đồng, trong đó riêng nhóm ngân hàng thương mại cổ phần nhà nước và ngân hàng thương mại cổ phần chiếm khoảng 86% tổng tài sản toàn hệ thống. Do phần lớn các ngân hàng quy mô lớn thuộc hai nhóm này đều đã niêm yết trên thị trường chứng khoán, nhóm ngân hàng niêm yết có vai trò chi phối đối với hoạt động huy động vốn và cung ứng tín dụng của nền kinh tế Việt Nam (VDB, 2014)10. Điều này cho thấy, nhóm ngân hàng niêm yết có vai trò chi phối đối với hoạt động cung ứng vốn của nền kinh tế. Vì vậy, việc phân tích cấu trúc vốn của nhóm ngân hàng niêm yết có ý nghĩa đại diện cho xu hướng vận động vốn của toàn bộ hệ thống ngân hàng Việt Nam.
4.2. Xu hướng gia tăng vốn chủ sở hữu

Nhiều ngân hàng niêm yết lớn đã đẩy mạnh tăng vốn thông qua phát hành cổ phiếu, chia cổ tức bằng cổ phiếu và giữ lại lợi nhuận nhằm nâng cao năng lực tài chính. Xu hướng này phản ánh nỗ lực nâng cao năng lực tài chính nhằm đáp ứng các yêu cầu về an toàn vốn theo Basel II và chuẩn bị cho lộ trình triển khai Basel III tại Việt Nam. Theo Basel Committee on Banking Supervision (2011)11, việc tăng cường vốn tự có, đặc biệt là vốn cấp 1 (CET1) có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao khả năng hấp thụ tổn thất và giảm thiểu rủi ro hệ thống. Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy, quá trình gia tăng vốn điều lệ không chỉ giúp cải thiện hệ số an toàn vốn (CAR) mà còn tạo dư địa cho các ngân hàng mở rộng tín dụng, đầu tư công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh các yêu cầu về quản trị rủi ro ngày càng chặt chẽ.

Quá trình tăng vốn được thúc đẩy từ khi triển khai Basel II theo Thông tư số 41/2016/TT-NHNN ngày 30/12/2016 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định tỷ lệ an toàn vốn đối với ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài và tiếp tục được đẩy mạnh trong giai đoạn 2021 – 2025 thông qua phát hành cổ phiếu, chia cổ tức bằng cổ phiếu và giữ lại lợi nhuận. Đối với nhóm ngân hàng thương mại cổ phần nhà nước, áp lực tăng vốn lớn hơn do quy mô tài sản và tăng trưởng tín dụng cao, trong khi khả năng bổ sung vốn thường chịu nhiều ràng buộc hơn so với các ngân hàng thương mại cổ phần.

Theo Admati và Hellwig (2013)12, việc gia tăng vốn chủ sở hữu góp phần nâng cao khả năng chống chịu rủi ro và củng cố niềm tin thị trường. Thực tiễn tại Việt Nam cũng cho thấy, các ngân hàng có quy mô vốn lớn thường duy trì tăng trưởng ổn định hơn trước các biến động kinh tế. Tuy nhiên, gia tăng vốn điều lệ không đồng nghĩa với việc cải thiện tương ứng chất lượng vốn, bởi nhiều trường hợp tăng vốn chủ yếu thông qua chia cổ tức bằng cổ phiếu hoặc sử dụng nguồn vốn nội bộ. Vì vậy, Basel III không chỉ yêu cầu mở rộng quy mô vốn mà còn chuyển trọng tâm sang chất lượng vốn, đặc biệt là vốn cấp 1 (CET1), qua đó, nâng cao khả năng hấp thụ tổn thất và giảm rủi ro hệ thống (Basel Committee on Banking Supervision, 2011)13.
4.3. Sự phụ thuộc vào nguồn vốn huy động

Theo tổng hợp từ báo cáo thường niên và báo cáo tài chính của các ngân hàng niêm yết giai đoạn 2020 – 2024, tiền gửi khách hàng vẫn là nguồn vốn chủ yếu, chiếm khoảng 78 – 84% tổng nguồn vốn, trong khi vốn chủ sở hữu thường dao động quanh mức 8 – 12%14. Điều này cho thấy, hoạt động ngân hàng tại Việt Nam vẫn phụ thuộc chủ yếu vào nguồn vốn huy động từ công chúng; đồng thời, tạo áp lực đáp ứng các yêu cầu về vốn và thanh khoản trong bối cảnh triển khai Basel III.

Sự phụ thuộc vào tiền gửi mang lại một số lợi thế nhất định. Đây là nguồn vốn có chi phí thấp hơn so với vốn cổ phần, quy mô lớn và tương đối ổn định nếu ngân hàng duy trì được uy tín trên thị trường. Trong điều kiện thị trường vốn Việt Nam chưa phát triển tương xứng với nhu cầu của nền kinh tế, tiền gửi vẫn là nguồn tài trợ chủ yếu cho hoạt động cấp tín dụng.

Tuy nhiên, việc phụ thuộc quá lớn vào nguồn vốn huy động cũng làm gia tăng rủi ro thanh khoản, đặc biệt khi lãi suất biến động hoặc cạnh tranh huy động vốn gia tăng. Vì vậy, Basel III đã bổ sung các chỉ tiêu thanh khoản, như: LCR (Liquidity Coverage Ratio) và NSFR (Net Stable Funding Ratio) nhằm hạn chế rủi ro từ sự phụ thuộc vào nguồn vốn ngắn hạn. Trên thực tế, nhiều ngân hàng Việt Nam vẫn duy trì mô hình huy động ngắn hạn để tài trợ cho các khoản vay trung và dài hạn. Mặc dù Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã từng bước kiểm soát tình trạng này, đây vẫn là thách thức lớn đối với việc xây dựng cấu trúc vốn bền vững và nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng trong giai đoạn tới.
4.4. Đa dạng hóa nguồn vốn thông qua thị trường vốn

Bên cạnh nguồn vốn huy động truyền thống, nhiều ngân hàng niêm yết đã tăng cường huy động vốn thông qua phát hành cổ phiếu, trái phiếu cấp 2 và tiếp cận các tổ chức tài chính quốc tế. Xu hướng này phản ánh nỗ lực đa dạng hóa nguồn vốn nhằm nâng cao năng lực tài chính và đáp ứng các yêu cầu về vốn theo Basel III.

Tuy nhiên, khả năng tiếp cận các nguồn vốn dài hạn vẫn có sự khác biệt đáng kể giữa các ngân hàng. Trong khi một số ngân hàng lớn có thể huy động thành công nguồn vốn từ phát hành cổ phiếu, trái phiếu cấp 2 hoặc các tổ chức tài chính quốc tế thì nhiều ngân hàng quy mô nhỏ vẫn phụ thuộc chủ yếu vào nguồn vốn huy động truyền thống. Điều này cho thấy, sự phát triển của thị trường vốn không chỉ góp phần đa dạng hóa cấu trúc nguồn vốn ngân hàng mà còn có ý nghĩa quan trọng đối với việc giảm áp lực cung ứng vốn trung và dài hạn cho hệ thống ngân hàng

4.5. Những thách thức về vốn trong lộ trình Basel III

Khác với Basel II chỉ tập trung vào mức vốn tối thiểu dựa trên rủi ro, Basel III nhấn mạnh chất lượng vốn, đặc biệt là vốn cấp 1 (Tier 1 Capital); đồng thời, bổ sung các vùng đệm vốn, tỷ lệ đòn bẩy và các yêu cầu về thanh khoản nhằm nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng trước các cú sốc tài chính (Basel Committee on Banking Supervision, 2017)15. Điều này buộc các ngân hàng phải tăng cường vốn cổ phần, lợi nhuận giữ lại và nâng cao năng lực quản trị rủi ro nhằm cải thiện khả năng hấp thụ tổn thất.

Đối với Việt Nam, áp lực tăng vốn càng trở nên rõ nét khi tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống duy trì ở mức tương đối cao, bình quân khoảng 13 – 14%/năm trong giai đoạn 2020 – 2024 (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, 2024)16. Điều này làm gia tăng áp lực bổ sung vốn tự có nhằm bảo đảm các tỷ lệ an toàn vốn theo quy định, cao hơn tốc độ tăng vốn chủ sở hữu của nhiều ngân hàng. Nếu không bổ sung vốn kịp thời, ngân hàng có thể bị hạn chế tăng trưởng tín dụng hoặc gặp khó khăn trong việc duy trì các tỷ lệ an toàn vốn. Nhìn chung, năng lực vốn của các ngân hàng niêm yết đang được cải thiện, nhưng quá trình này diễn ra không đồng đều và chưa làm thay đổi căn bản sự phụ thuộc vào nguồn vốn huy động. Vì vậy, cấu trúc vốn của các ngân hàng hiện nay không chỉ chịu tác động từ quyết định quản trị nội bộ mà còn ngày càng bị chi phối bởi các yêu cầu của Basel III và các chuẩn mực an toàn tài chính quốc tế.
5. Thảo luận kết quả nghiên cứu
5.1. Cấu trúc vốn ngân hàng Việt Nam dưới góc nhìn lý thuyết đánh đổi

Kết quả phân tích cho thấy, cấu trúc vốn của các ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam phản ánh khá rõ nội dung của lý thuyết đánh đổi. Điều này thể hiện qua việc nhiều ngân hàng vừa liên tục tăng vốn điều lệ trong giai đoạn 2020 – 2025, vừa duy trì tỷ lệ đòn bẩy tài chính rất cao khi tiền gửi khách hàng vẫn chiếm khoảng 78 – 84% tổng nguồn vốn17. Trong giai đoạn 2020 – 2025, các ngân hàng triển khai hai mục tiêu: gia tăng vốn chủ sở hữu nhằm đáp ứng yêu cầu an toàn vốn và duy trì đòn bẩy tài chính ở mức cao để tối ưu hóa hiệu quả sinh lời.

Đây là đặc điểm phổ biến của hoạt động ngân hàng. Khác với doanh nghiệp phi tài chính, ngân hàng hoạt động dựa trên nguyên tắc sử dụng đòn bẩy tài chính thông qua nguồn vốn huy động. Tuy nhiên, việc gia tăng đòn bẩy quá mức có thể làm gia tăng rủi ro mất khả năng thanh toán và rủi ro hệ thống. Điều này cho thấy, yêu cầu đặt ra không phải là gia tăng vốn bằng mọi giá mà là xác lập mức vốn tối ưu giữa mục tiêu sinh lời và yêu cầu an toàn tài chính.
5.2. Cấu trúc vốn ngân hàng Việt Nam dưới góc nhìn lý thuyết trật tự phân hạng

Thực trạng gia tăng vốn của các ngân hàng niêm yết trong thời gian qua cho thấy, sự phù hợp tương đối với lý thuyết trật tự phân hạng. Thay vì phát hành cổ phiếu mới ngay từ đầu, phần lớn ngân hàng lựa chọn giữ lại lợi nhuận sau thuế, chia cổ tức bằng cổ phiếu hoặc sử dụng các nguồn vốn nội bộ để gia tăng năng lực vốn.

Hành vi này xuất phát từ mong muốn giảm chi phí huy động vốn và hạn chế tác động pha loãng quyền sở hữu của cổ đông hiện hữu. Đồng thời, trong điều kiện thị trường chứng khoán biến động, việc phát hành cổ phiếu mới thường phát sinh chi phí thông tin bất cân xứng lớn hơn so với việc sử dụng nguồn vốn nội bộ. Kết quả này tương đồng với nhận định của Myers và Majluf (1984)17 rằng, doanh nghiệp thường ưu tiên nguồn vốn nội bộ trước khi tìm đến các nguồn tài trợ bên ngoài.
5.3. Sự phụ thuộc vào tiền gửi khách hàng

Từ góc độ tài chính ngân hàng, đây vừa là lợi thế vừa là rủi ro. Lợi thế nằm ở chỗ chi phí huy động tiền gửi thường thấp hơn chi phí vốn cổ phần, giúp ngân hàng duy trì biên lãi ròng (NIM) và nâng cao khả năng sinh lời. Tuy nhiên, sự phụ thuộc quá lớn vào nguồn vốn huy động cũng có thể làm gia tăng rủi ro thanh khoản trong điều kiện lãi suất biến động hoặc tâm lý thị trường thay đổi. Chính vì vậy, Basel III đặc biệt nhấn mạnh các chỉ tiêu thanh khoản như LCR và NSFR nhằm giảm thiểu rủi ro từ sự mất cân đối kỳ hạn nguồn vốn.

Theo Basel III, LCR yêu cầu ngân hàng duy trì lượng tài sản có tính thanh khoản cao đủ để đáp ứng nhu cầu dòng tiền ròng trong 30 ngày căng thẳng, trong khi NSFR hướng tới bảo đảm nguồn vốn ổn định cho các tài sản có kỳ hạn dài hơn. Hai chỉ tiêu này làm gia tăng yêu cầu đối với việc đa dạng hóa nguồn vốn và giảm phụ thuộc vào vốn ngắn hạn. Điều này cho thấy, việc hoàn thiện cấu trúc vốn ngân hàng trong giai đoạn hiện nay cần được tiếp cận từ góc độ vốn, thanh khoản và quản trị rủi ro theo chuẩn mực Basel III.
5.4. Hàm ý đối với hiệu quả hoạt động ngân hàng

Kết quả nghiên cứu cho thấy, cấu trúc vốn có mối quan hệ chặt chẽ với hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Các ngân hàng duy trì mức vốn chủ sở hữu cao thường có khả năng chống chịu rủi ro tốt hơn, chi phí huy động vốn thấp hơn trong dài hạn và mức độ ổn định tài chính cao hơn. Tuy nhiên, việc gia tăng vốn chủ sở hữu quá nhanh cũng có thể làm giảm tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) trong ngắn hạn do hiệu ứng pha loãng vốn. Ngược lại, các ngân hàng sử dụng đòn bẩy tài chính cao có thể đạt mức ROE hấp dẫn hơn nhưng phải đối mặt với rủi ro thanh khoản và rủi ro mất khả năng chi trả lớn hơn.

Do đó, cấu trúc vốn tối ưu cần được hiểu là sự cân bằng giữa mục tiêu an toàn tài chính và mục tiêu tối đa hóa hiệu quả hoạt động. Điều này cho thấy, cấu trúc vốn của các ngân hàng Việt Nam đang dịch chuyển từ mục tiêu tối đa hóa đòn bẩy tài chính sang mục tiêu tối ưu hóa năng lực vốn theo chuẩn mực quản trị rủi ro quốc tế.
6. Hàm ý quản trị vốn ngân hàng

Thứ nhất, nâng cao chất lượng vốn và đa dạng hóa nguồn vốn.

Kết quả nghiên cứu cho thấy, mặc dù quy mô vốn điều lệ của các ngân hàng thương mại niêm yết đã tăng đáng kể trong giai đoạn 2020 – 2025, song chất lượng vốn vẫn là vấn đề cần được quan tâm. Trong nhiều trường hợp, việc tăng vốn được thực hiện thông qua chia cổ tức bằng cổ phiếu hoặc sử dụng các nguồn vốn nội bộ, làm gia tăng quy mô vốn trên sổ sách nhưng không tạo ra lượng vốn mới tương ứng. Do đó, trong bối cảnh triển khai Basel III, các ngân hàng cần ưu tiên nâng cao chất lượng vốn cấp 1 (CET1) thông qua tăng cường năng lực tạo vốn nội sinh từ lợi nhuận giữ lại, nâng cao hiệu quả hoạt động và kiểm soát chất lượng tài sản.

Bên cạnh việc nâng cao chất lượng vốn, các ngân hàng cũng cần giảm dần sự phụ thuộc vào nguồn vốn huy động truyền thống. Thực trạng nghiên cứu cho thấy, tiền gửi khách hàng vẫn chiếm khoảng 78 – 84% tổng nguồn vốn của các ngân hàng niêm yết. Mặc dù đây là nguồn vốn có chi phí thấp, sự phụ thuộc quá lớn vào tiền gửi có thể làm gia tăng rủi ro thanh khoản trong điều kiện thị trường biến động. Vì vậy, các ngân hàng cần đa dạng hóa nguồn vốn thông qua phát hành trái phiếu cấp 2, trái phiếu xanh, trái phiếu bền vững và tăng cường tiếp cận các nguồn vốn trung và dài hạn từ các tổ chức tài chính quốc tế. Đây là giải pháp quan trọng nhằm cải thiện cơ cấu nguồn vốn và nâng cao khả năng đáp ứng các yêu cầu về thanh khoản theo Basel III.

Thứ hai, tăng cường quản trị vốn và giám sát theo Basel III.

Nghiên cứu cho thấy, sự khác biệt đáng kể về hệ số an toàn vốn giữa các ngân hàng thương mại niêm yết, phản ánh sự chênh lệch về năng lực vốn và khả năng quản trị rủi ro giữa các tổ chức tín dụng. Vì vậy, các ngân hàng cần chuyển từ tư duy đáp ứng mức vốn tối thiểu sang quản trị vốn theo hướng chủ động và dựa trên rủi ro. Theo đó, việc xây dựng hệ thống đánh giá mức độ đủ vốn nội bộ (ICAAP), thực hiện kiểm tra sức chịu đựng định kỳ và lồng ghép quản trị vốn với quản trị rủi ro tổng thể cần được xem là những yêu cầu trọng tâm nhằm nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc kinh tế và tài chính.

Về phía cơ quan quản lý, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ giám sát an toàn vốn theo hướng tiệm cận các thông lệ quốc tế; đồng thời, xây dựng lộ trình Basel III theo hướng phân tầng ngân hàng dựa trên quy mô, mức độ rủi ro và năng lực vốn nhằm giảm chi phí tuân thủ và nâng cao hiệu quả giám sát. Bên cạnh đó, cần tăng cường tính minh bạch và kỷ luật thị trường thông qua việc hoàn thiện cơ chế công bố thông tin liên quan đến vốn, rủi ro và khả năng thanh khoản của các ngân hàng. Đồng thời, việc phát triển thị trường vốn theo hướng sâu rộng và hiệu quả hơn cũng có ý nghĩa quan trọng trong việc hỗ trợ các ngân hàng tiếp cận các nguồn vốn dài hạn và giảm áp lực cung ứng vốn cho nền kinh tế. Sự kết hợp giữa quản trị vốn chủ động ở cấp ngân hàng và giám sát hiệu quả từ cơ quan quản lý sẽ góp phần nâng cao chất lượng vốn, củng cố sự ổn định của hệ thống ngân hàng và tạo nền tảng cho việc triển khai đầy đủ Basel III trong thời gian tới.
7. Kết luận

Cấu trúc vốn là yếu tố quan trọng đối với sự an toàn và hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại. Kết quả nghiên cứu góp phần bổ sung bằng chứng về xu hướng điều chỉnh cấu trúc vốn của các ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam trong bối cảnh triển khai Basel III. Mặc dù năng lực vốn của các ngân hàng niêm yết đã được cải thiện đáng kể và hệ số CAR của phần lớn ngân hàng đều cao hơn mức tối thiểu theo quy định. Điều này cho thấy, mô hình tài trợ vốn của hệ thống ngân hàng chưa có sự thay đổi căn bản. Trong bối cảnh triển khai Basel III, áp lực nâng cao chất lượng vốn, duy trì CAR và đa dạng hóa nguồn vốn tiếp tục là những thách thức lớn đối với hệ thống ngân hàng.

Từ góc độ tài chính – ngân hàng, mục tiêu không phải là tối đa hóa quy mô vốn mà là tối ưu hóa cấu trúc vốn theo hướng cân bằng giữa an toàn tài chính và hiệu quả hoạt động. Đây là điều kiện quan trọng để các ngân hàng thương mại Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong thời gian tới.
Chú thích:
1, 16. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2024). Báo cáo thường niên năm 2024. Hà Nội. https://www.sbv.gov.vn
2, 6. Berger, A. N., Herring, R. J., & Szegö, G. P. (1995). The role of capital in financial institutions. Journal of Banking & Finance, 19(3-4), 393-430. https://doi.org/10.1016/0378-4266(95)00002-X
3. Gropp, R., & Heider, F. (2010). The determinants of bank capital structure. Review of Finance, 14(4), 587-622. https://doi.org/10.1093/rof/rfp030
4. Berger, A. N., DeYoung, R., Flannery, M. J., Lee, D., & Oztekin, O. (2008). How do large banking organizations manage their capital ratios? Journal of Financial Services Research, 34(2-3), 123-149. https://doi.org/10.1007/s10693-008-0043-5
5. Myers, S. C., & Majluf, N. S. (1984). Corporate financing and investment decisions when firms have information that investors do not have. Journal of Financial Economics, 13(2), 187-221. https://doi.org/10.1016/0304-405X(84)90023-0
7. Modigliani, F., & Miller, M. H. (1958). The cost of capital, corporation finance and the theory of investment. American Economic Review, 48(3), 261-297. https://www.jstor.org/stable/1809766
8. Kraus, A., & Litzenberger, R. H. (1973). A state-preference model of optimal financial leverage. Journal of Finance, 28(4), 911–922. https://doi.org/10.1111/j.1540-6261.1973.tb01415.x
9, 18. Myers, S. C. (1984). The capital structure puzzle. Journal of Finance, 39(3), 575-592. https://doi.org/10.1111/j.1540-6261.1984.tb03646.x
10. Viet Nam Development Bank. (2024). Total assets of Vietnamese credit institutions up nearly 5%.
11, 13. Basel Committee on Banking Supervision. (2011). Basel III: A global regulatory framework for more resilient banks and banking systems. Bank for International Settlements. https://www.bis.org/publ/bcbs189.htm
12. Admati, A. R., & Hellwig, M. F. (2013). The bankers’ new clothes: What’s wrong with banking and what to do about it. Princeton University Press. https://doi.org/10.1515/9781400851195.
14, 17. Tác giả tổng hợp từ báo cáo thường niên của Vietcombank, BIDV, VietinBank, MB, ACB và Techcombank giai đoạn 2020 – 2024.
15. Basel Committee on Banking Supervision. (2017). Basel III: Finalising post-crisis reforms. Bank for International Settlements. https://www.bis.org/bcbs/publ/d424.htm
Tài liệu tham khảo:
1. Trần Huy Hoàng (2023). Quản trị ngân hàng thương mại. NXB Kinh tế TP. Hồ Chí Minh.
2. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2016). Thông tư số 41/2016/TT-NHNN ngày 30/12/2016 quy định tỷ lệ an toàn vốn đối với ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài.
3. Quản trị nhà nước đối với hoạt động tài chính số trong hệ sinh thái ngân hàng – doanh nghiệp: thực tiễn và hàm ý chính sách cho Việt Nam. https://www.quanlynhanuoc.vn/2026/05/16/quan-tri-nha-nuoc-doi-voi-hoat-dong-tai-chinh-so-trong-he-sinh-thai-ngan-hang-doanh-nghiep-thuc-tien-va-ham-y-chinh-sach-cho-viet-nam/