Quản lý nhà nước đối với phát triển kinh tế xanh tại Việt Nam – Thực trạng và hàm ý chính sách

State management of green economy development in Vietnam: Current situation and policy implications

ThS. Nguyễn Thị Thùy Mai
Phân hiệu Học viện Hành chính và Quản trị công tại tỉnh Đắk Lắk

(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh Việt Nam cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, việc nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với phát triển kinh tế xanh trở thành yêu cầu cấp thiết. Bài viết phân tích thực trạng quản lý nhà nước đối với phát triển kinh tế xanh tại Việt Nam dưới góc độ thể chế và công cụ chính sách. Trên cơ sở đó, đề xuất một số hàm ý chính sách theo hướng hoàn thiện thể chế, đổi mới công cụ và tăng cường năng lực tổ chức thực thi nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang kinh tế xanh.

Từ khóa: Kinh tế xanh; quản lý nhà nước; thể chế; công cụ chính sách; phát triển bền vững.

Abstract: In the context of Vietnam’s commitment to achieving net-zero emissions by 2050, enhancing the effectiveness of state management of green economy development has become an urgent requirement. This article analyzes the current state of state management of green economy development in Vietnam from the perspectives of institutional frameworks and policy instruments. On that basis, the article proposes several policy implications aimed at improving the institutional framework, innovating policy tools, and strengthening organizational implementation capacity. These measures seek to improve the effectiveness of state management and accelerate the transition toward a green economy in Vietnam.

Keywords: Green economy; state management; institutions; policy instruments; sustainable development.
1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu diễn biến ngày càng phức tạp, tác động sâu rộng đến mọi mặt của đời sống kinh tế – xã hội, việc chuyển đổi mô hình phát triển theo hướng xanh, bền vững đã trở thành yêu cầu tất yếu đối với các quốc gia. Mục tiêu đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 tại COP26 không chỉ là cam kết quốc tế mà còn là định hướng chiến lược, đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ của cả hệ thống chính trị, trong đó Nhà nước giữ vai trò trung tâm trong việc kiến tạo và dẫn dắt quá trình chuyển đổi.

Đối với Việt Nam, việc thực hiện cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 đến năm 2050 đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đổi mới mô hình tăng trưởng, chuyển từ phát triển theo chiều rộng sang phát triển theo chiều sâu, dựa trên sử dụng hiệu quả tài nguyên, phát triển công nghệ sạch và giảm phát thải. Đây là quá trình chuyển đổi có tính hệ thống, liên quan đến nhiều ngành, lĩnh vực và chủ thể khác nhau, đòi hỏi phải có sự điều hành thống nhất, quyết liệt và hiệu quả của Nhà nước.

Thực tiễn thời gian qua cho thấy, mặc dù đã có nhiều chủ trương, chính sách được ban hành, song việc triển khai còn chưa đồng đều, hiệu quả chưa cao; hệ thống thể chế vẫn còn những điểm chưa thống nhất, các công cụ quản lý chưa phát huy đầy đủ vai trò điều tiết và định hướng. Điều này đòi hỏi phải tiếp tục đổi mới tư duy quản lý, hoàn thiện cơ chế, chính sách và nâng cao năng lực tổ chức thực hiện trong toàn bộ hệ thống quản lý nhà nước.
2. Quản lý nhà nước đối với phát triển kinh tế xanh dưới góc độ thể chế và công cụ quản lý

Phát triển kinh tế xanh là một quá trình chuyển đổi mang tính hệ thống, đòi hỏi sự can thiệp có định hướng và điều tiết hiệu quả của Nhà nước. Trong bối cảnh đó, quản lý nhà nước không chỉ thực hiện chức năng quản lý truyền thống mà còn đóng vai trò kiến tạo, dẫn dắt và thúc đẩy các chủ thể kinh tế tham gia vào quá trình chuyển đổi xanh. Để thực hiện vai trò này, cần tiếp cận quản lý nhà nước đối với phát triển kinh tế xanh dưới góc độ thể chế và công cụ, qua đó, làm rõ cơ chế vận hành và các phương thức tác động của Nhà nước đối với nền kinh tế.
2.1. Quản lý nhà nước đối với phát triển kinh tế xanh dưới góc độ thể chế

Tiếp cận dưới góc độ thể chế cho phép nhìn nhận quản lý nhà nước đối với phát triển kinh tế xanh không chỉ là hoạt động điều hành hành chính mà là quá trình thiết lập và vận hành hệ thống quy tắc nhằm định hướng hành vi của các chủ thể kinh tế theo mục tiêu phát triển bền vững. Trong bối cảnh chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng xanh, thể chế đóng vai trò nền tảng, quyết định hiệu quả của toàn bộ quá trình điều tiết và dẫn dắt nền kinh tế.

Thứ nhất, thể chế có chức năng định hướng và giảm thiểu rủi ro chính sách đối với các hoạt động đầu tư. Phát triển kinh tế xanh gắn liền với đổi mới công nghệ và tái cấu trúc mô hình sản xuất đòi hỏi chi phí lớn và thời gian thu hồi dài. Do đó, một hệ thống thể chế ổn định, minh bạch và có khả năng dự báo sẽ tạo tín hiệu rõ ràng cho thị trường, giúp các doanh nghiệp yên tâm chuyển dịch nguồn lực vào các lĩnh vực thân thiện với môi trường. Ngược lại, sự thiếu nhất quán và ổn định của thể chế có thể làm gia tăng chi phí rủi ro, làm suy giảm động lực đầu tư vào các ngành kinh tế xanh.

Thứ hai, thể chế là công cụ điều phối và tích hợp chính sách trong quản trị phát triển. Kinh tế xanh có tính liên ngành và liên vùng cao, đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều lĩnh vực, như: năng lượng, nông nghiệp, công nghiệp và bảo vệ môi trường. Trong bối cảnh đó, vai trò của thể chế không chỉ dừng lại ở việc ban hành các quy định riêng lẻ mà còn phải bảo đảm sự thống nhất và liên kết giữa các chính sách. Một hệ thống thể chế thiếu đồng bộ sẽ dẫn đến chồng chéo mục tiêu, phân tán nguồn lực và làm giảm hiệu quả quản lý nhà nước.

Thứ ba, thể chế góp phần chuẩn hóa hành vi và tái định hình các chuẩn mực phát triển. Thông qua việc thiết lập các quy định về trách nhiệm môi trường, tiêu chuẩn phát thải và yêu cầu minh bạch thông tin, Nhà nước từng bước chuyển hóa các giá trị phát triển bền vững thành các quy tắc bắt buộc trong hoạt động kinh tế. Điều này không chỉ tạo ra khuôn khổ kiểm soát mà còn thúc đẩy sự thay đổi trong nhận thức và hành vi của các chủ thể, hướng tới mô hình tăng trưởng gắn với bảo vệ môi trường.

Từ các phân tích trên có thể thấy, quản lý nhà nước đối với phát triển kinh tế xanh dưới góc độ thể chế không chỉ là việc xây dựng hệ thống văn bản pháp luật, mà là quá trình kiến tạo một khuôn khổ quản trị đồng bộ, có khả năng định hướng, điều phối và dẫn dắt thị trường. Đây là điều kiện tiên quyết để bảo đảm quá trình chuyển đổi sang kinh tế xanh diễn ra hiệu quả và bền vững.
2.2. Quản lý nhà nước dưới góc độ công cụ quản lý

Nếu thể chế giữ vai trò định hướng và thiết lập khuôn khổ vận hành, thì các công cụ quản lý là phương tiện trực tiếp để Nhà nước tác động đến hành vi của các chủ thể kinh tế trong quá trình chuyển đổi sang kinh tế xanh. Dưới góc độ quản trị công hiện đại, việc sử dụng các công cụ chính sách không chỉ nhằm kiểm soát các hoạt động gây tác động tiêu cực đến môi trường mà còn tạo lập các cơ chế khuyến khích, qua đó, định hướng lại hành vi thị trường theo mục tiêu phát triển bền vững.

Theo OECD (1994)1, các công cụ quản lý môi trường có thể được phân thành các nhóm cơ bản:

(1) Công cụ pháp lý là nhóm công cụ mang tính bắt buộc, được sử dụng để thiết lập các tiêu chuẩn và giới hạn trong hoạt động kinh tế. Thông qua hệ thống quy chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn môi trường và các chế tài xử lý vi phạm, Nhà nước xác định các “ngưỡng” mà các chủ thể phải tuân thủ khi tham gia thị trường. Vai trò của công cụ này là kiểm soát các hành vi gây ô nhiễm, bảo đảm kỷ cương pháp luật và tạo lập một mặt bằng cạnh tranh bình đẳng giữa các doanh nghiệp. Tuy nhiên, hiệu quả của công cụ pháp lý phụ thuộc lớn vào năng lực thực thi, giám sát và mức độ tuân thủ trong thực tiễn.

(2) Công cụ kinh tế đóng vai trò tạo động lực điều chỉnh hành vi thông qua cơ chế thị trường. Các công cụ, như: thuế bảo vệ môi trường, phí phát thải, trợ cấp, ưu đãi tài chính và các cơ chế thị trường như tín chỉ carbon cho phép nội hóa chi phí môi trường vào giá thành sản phẩm. Qua đó, các chủ thể kinh tế có xu hướng lựa chọn các phương án sản xuất và tiêu dùng thân thiện với môi trường nhằm tối ưu hóa chi phí và lợi ích. So với công cụ pháp lý, công cụ kinh tế có tính linh hoạt cao hơn và có khả năng khuyến khích đổi mới sáng tạo trong dài hạn.

(3) Công cụ thông tin và truyền thông là nhóm công cụ gián tiếp, tác động đến hành vi thông qua việc cung cấp thông tin và nâng cao nhận thức. Việc công khai các chỉ số môi trường, áp dụng nhãn sinh thái và thúc đẩy trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp giúp hình thành áp lực từ thị trường và xã hội đối với các hoạt động gây ô nhiễm. Nhóm công cụ này góp phần thúc đẩy các hành vi tự nguyện; đồng thời, giảm chi phí giám sát của Nhà nước.
2.3. Mối quan hệ giữa thể chế và công cụ quản lý đối với phát triển kinh tế xanh

Trong quản lý nhà nước đối với phát triển kinh tế xanh, thể chế và công cụ quản lý không tồn tại như hai thành tố độc lập mà hình thành một hệ thống tương tác chặt chẽ, trong đó thể chế giữ vai trò định hướng, còn công cụ là phương tiện hiện thực hóa các mục tiêu chính sách. Việc nhận diện đúng mối quan hệ này có ý nghĩa quyết định đối với hiệu quả của quá trình chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng xanh.

Trước hết, thể chế đóng vai trò định hình và chi phối thiết kế công cụ chính sách. Các mục tiêu phát triển, nguyên tắc quản lý và định hướng chiến lược được xác lập trong hệ thống thể chế sẽ là cơ sở để lựa chọn loại hình công cụ, mức độ can thiệp và phạm vi áp dụng. Một thể chế rõ ràng, ổn định và có tính dự báo cao sẽ tạo điều kiện để xây dựng các công cụ phù hợp, nhất quán và có hiệu lực. Nếu thể chế thiếu đồng bộ hoặc thường xuyên thay đổi, các công cụ chính sách sẽ rơi vào tình trạng chắp vá, thiếu định hướng và khó phát huy hiệu quả trong thực tiễn.

Ngược lại, các công cụ chính sách là phương tiện phản ánh và kiểm chứng hiệu quả của thể chế. Thông qua quá trình triển khai các công cụ pháp lý, kinh tế và thông tin, mức độ phù hợp, khả thi và hiệu lực của thể chế sẽ được bộc lộ rõ. Khi các công cụ không tạo ra được sự thay đổi hành vi như kỳ vọng, điều này cho thấy, những hạn chế trong thiết kế thể chế, từ mục tiêu chính sách đến cơ chế thực thi. Do đó, công cụ quản lý không chỉ là phương tiện thực thi mà còn là kênh phản hồi quan trọng để điều chỉnh và hoàn thiện thể chế.

Bên cạnh đó, mối quan hệ giữa thể chế và công cụ quản lý còn thể hiện ở tính đồng bộ và tích hợp trong hệ thống quản lý. Trong bối cảnh kinh tế xanh có tính liên ngành cao, việc thiếu sự liên kết giữa thể chế và công cụ sẽ dẫn đến khoảng cách giữa chính sách và thực thi. Chẳng hạn, một chiến lược phát triển xanh có thể đặt ra mục tiêu giảm phát thải, nhưng nếu không đi kèm với các công cụ kinh tế đủ mạnh như định giá carbon hoặc ưu đãi tài chính, mục tiêu này khó có thể đạt được trên thực tế. Do đó, yêu cầu đặt ra là phải bảo đảm sự thống nhất từ khâu thiết kế thể chế đến triển khai công cụ, qua đó, tạo ra tác động chính sách nhất quán và hiệu quả.

Trong quá trình chuyển đổi sang kinh tế xanh, bối cảnh kinh tế – xã hội và công nghệ luôn biến đổi, đòi hỏi hệ thống quản lý nhà nước phải có khả năng điều chỉnh linh hoạt. Thể chế cần được cập nhật dựa trên kết quả thực thi của các công cụ, trong khi các công cụ cũng phải được đổi mới để phù hợp với các thay đổi trong thể chế. Cơ chế phản hồi hai chiều này là điều kiện quan trọng để nâng cao chất lượng quản trị và bảo đảm tính bền vững của chính sách.

Từ các phân tích trên có thể khẳng định rằng, hiệu quả của quản lý nhà nước đối với phát triển kinh tế xanh phụ thuộc không chỉ vào chất lượng của thể chế hay công cụ riêng lẻ, mà chủ yếu vào mức độ gắn kết và tương tác giữa hai yếu tố này. Việc xây dựng một hệ thống quản lý đồng bộ, trong đó thể chế và công cụ được thiết kế và vận hành một cách thống nhất là điều kiện tiên quyết để chuyển hóa các mục tiêu phát triển kinh tế xanh thành kết quả thực tiễn.
3. Thực trạng quản lý nhà nước đối với kinh tế xanh tại Việt Nam dưới góc độ thể chế và công cụ quản lý

Những năm qua, Việt Nam đã nỗ lực xây dựng và hoàn thiện hệ thống quản lý nhà nước đối với phát triển kinh tế xanh thông qua việc ban hành nhiều chiến lược, quy hoạch và văn bản pháp luật quan trọng. Những nỗ lực này đã tạo nền tảng khung khổ pháp lý và định hướng rõ nét cho quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng bền vững.

Tuy nhiên, khi tiếp cận dưới góc độ thể chế và công cụ quản lý, công tác quản lý nhà nước vẫn tồn tại những hạn chế mang tính cấu trúc, ảnh hưởng đến hiệu quả thực thi chính sách trong bối cảnh yêu cầu chuyển đổi xanh ngày càng cấp thiết.
3.1. Về thể chế

Hệ thống thể chế về phát triển kinh tế xanh tại Việt Nam đã được hình thành khá đầy đủ với các văn bản như: Quyết định số1658/QĐ-TTg ngày 01/10/2021 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021 – 2030, tầm nhìn 2050; Quyết định số 896/QĐ-TTg  ngày 26/07/2022 phê duyệt Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu đến năm 2050; Quyết định số 500/QĐ-TTg ngày 15/5/2023 phê duyệt quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021 – 2030, tầm nhìn đến năm 2050; Quyết định số 768/QĐ-TTg ngày 15/4/2025 phê duyệt Điều chỉnh Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021 – 2030, tầm nhìn đến năm 2050, cùng nhiều kế hoạch hành động quốc gia liên quan.

Mặc dù vậy, hệ thống thể chế vẫn tồn tại một số bất cập mang tính cấu trúc:

Thứ nhất, tính đồng bộ và tích hợp của thể chế còn hạn chế, thể hiện qua việc các chính sách chủ yếu được xây dựng theo ngành dọc. Mặc dù các chiến lược và chính sách đã được ban hành tương đối đầy đủ, song vẫn chủ yếu được xây dựng theo từng lĩnh vực quản lý riêng biệt. Điều này phản ánh đặc trưng của mô hình quản lý theo ngành dọc, trong đó các bộ, ngành xây dựng chính sách theo phạm vi chức năng của mình mà chưa có cơ chế tích hợp đủ mạnh để điều phối liên ngành. Hệ quả là mức độ lồng ghép giữa mục tiêu phát triển kinh tế và mục tiêu bảo vệ môi trường còn thấp, thiếu các cơ chế ràng buộc cụ thể, dẫn đến tình trạng xung đột chính sách trong quá trình thực thi, đặc biệt ở cấp địa phương.

Thứ hai, sự bất tương xứng giữa khung khổ pháp lý và năng lực vận hành thực tế đang là rào cản lớn đối với mục tiêu phát triển kinh tế xanh. Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đã đưa ra nhiều công cụ quản lý hiện đại, như: thị trường carbon, cơ chế tín chỉ phát thải, song việc triển khai trên thực tế còn chậm và chưa đạt kỳ vọng. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc thiếu các hướng dẫn kỹ thuật chi tiết, hạn chế về nguồn lực triển khai và năng lực quản lý tại các cấp chính quyền. Điều này cho thấy, thể chế tuy đã có bước tiến về nội dung, nhưng chưa bảo đảm tính tương thích với điều kiện thực thi trong thực tiễn.

Thứ ba, cơ chế phối hợp liên ngành và liên cấp còn chưa hiệu quả. Phát triển kinh tế xanh là vấn đề liên ngành, đòi hỏi sự tham gia đồng bộ của nhiều chủ thể quản lý nhà nước. Tuy nhiên, hiện nay vẫn thiếu một cơ chế điều phối đủ mạnh, có tính ràng buộc cao. Ở cấp địa phương, việc cụ thể hóa các chủ trương lớn còn phụ thuộc vào năng lực và mức độ ưu tiên của từng địa phương, làm gia tăng sự khác biệt trong triển khai chính sách giữa các vùng.
3.2. Về công cụ quản lý

Song song với quá trình hoàn thiện thể chế, Việt Nam đã từng bước triển khai hệ thống các công cụ quản lý nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế xanh. Tuy nhiên, các công cụ này không được quy định trong một văn bản pháp lý thống nhất mà được thiết kế và vận hành phân tán trong hệ thống pháp luật.

Thứ nhất, công cụ pháp lý vẫn chủ yếu thiên về chức năng kiểm soát hơn là tạo động lực chuyển đổi. Các quy định hiện hành tập trung vào việc thiết lập tiêu chuẩn, quy chuẩn và chế tài xử lý vi phạm nhằm kiểm soát ô nhiễm môi trường, như các quy định về đánh giá tác động môi trường và giấy phép môi trường trong Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và hướng dẫn tại Nghị định số 08/2022/NĐ-CP. Mặc dù đây là nền tảng cần thiết, song cách tiếp cận này vẫn mang tính “mệnh lệnh – kiểm soát”, chưa tạo ra đủ dư địa để khuyến khích doanh nghiệp chủ động đổi mới công nghệ và chuyển đổi mô hình sản xuất theo hướng xanh.

Thứ hai, công cụ kinh tế chưa phát huy đầy đủ vai trò. Luật Thuế bảo vệ môi trường năm 2010 tập trung vào một số mặt hàng hạn chế (xăng dầu, than đá, túi ni lông), mức thuế chưa nội hóa đầy đủ chi phí môi trường. Tín dụng xanh đến cuối năm 2025 đạt khoảng 750 – 780 nghìn tỷ VND, chiếm 4,19 – 5% tổng dư nợ tín dụng. Tốc độ tăng trưởng tín dụng xanh đạt 14,62% trong năm 2025, nhưng vẫn thấp so với nhu cầu2. Bên cạnh đó, các chính sách ưu đãi phát triển năng lượng tái tạo theo Quyết định số 13/2020/QĐ-TTg ngày 06/4/2020 của Thủ tướng Chính phủ về cơ chế khuyến khích phát triển điện mặt trời tại Việt Nam mới dừng ở việc khuyến khích ban đầu, chưa đủ mạnh để tạo ra sự chuyển dịch rộng rãi trong khu vực doanh nghiệp. Điều này cho thấy, các công cụ kinh tế chưa thực sự trở thành “đòn bẩy” hiệu quả trong điều chỉnh hành vi thị trường.

Thứ ba, các công cụ thị trường hiện đại, đặc biệt là thị trường carbon chưa được vận hành đầy đủ. Mặc dù Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đã bước đầu quy định về việc tổ chức và phát triển thị trường carbon trong nước, song việc triển khai còn chậm do thiếu hệ thống đo lường, báo cáo và thẩm định phát thải (MRV) cũng như chưa hình thành đầy đủ cơ chế giao dịch minh bạch. Điều này khiến công cụ thị trường được coi là giải pháp hiệu quả trong điều tiết phát thải chưa phát huy vai trò trong thực tiễn.

Thứ tư, công cụ thông tin và truyền thông chưa tạo ra được sự thay đổi hành vi mang tính bền vững. Mặc dù Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đã quy định về trách nhiệm công khai thông tin môi trường và báo cáo phát thải, song việc thực hiện trên thực tế còn hạn chế, thiếu tính minh bạch và chưa tạo được áp lực đủ lớn từ phía xã hội và thị trường. Do đó, khoảng cách giữa nhận thức và hành động trong các chủ thể kinh tế vẫn còn tương đối lớn.
3.3. Đánh giá chung

Một là, sự thiếu đồng bộ giữa thể chế và công cụ quản lý là vấn đề nổi bật. Trong khi hệ thống thể chế đã có những bước tiến đáng kể về định hướng và nội dung chính sách, thì các công cụ quản lý lại chưa được thiết kế và vận hành tương xứng để hiện thực hóa các mục tiêu đó. Điều này dẫn đến tình trạng “lệch pha” giữa định hướng chính sách và thực tiễn triển khai, khiến các mục tiêu phát triển kinh tế xanh chưa được chuyển hóa đầy đủ thành các hành vi cụ thể của các chủ thể kinh tế.

Hai là, hiệu lực thực thi chính sách còn hạn chế, phản ánh khoảng cách giữa thiết kế chính sách và điều kiện thực tiễn. Các quy định pháp lý mặc dù đã tương đối đầy đủ nhưng việc triển khai còn chậm, trong khi các công cụ kinh tế và thị trường chưa đủ mạnh để tạo áp lực điều chỉnh hành vi. Hệ quả là các tín hiệu chính sách chưa đủ rõ ràng và nhất quán, làm giảm khả năng định hướng của Nhà nước đối với thị trường.

Ba là, cơ chế phối hợp trong hệ thống quản lý nhà nước chưa đáp ứng yêu cầu của quá trình chuyển đổi xanh. Tính liên ngành của kinh tế xanh đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành và địa phương, tuy nhiên, trên thực tế vẫn tồn tại tình trạng phân tán trong tổ chức thực hiện. Điều này không chỉ làm giảm hiệu quả của từng chính sách riêng lẻ mà còn hạn chế khả năng tạo ra tác động tổng hợp của toàn bộ hệ thống chính sách.

Bốn là, các công cụ chính sách chưa tạo được động lực đủ mạnh để thúc đẩy chuyển đổi hành vi theo hướng bền vững. Việc sử dụng các công cụ còn thiếu tính kết hợp và chưa khai thác hiệu quả vai trò bổ trợ lẫn nhau giữa các nhóm công cụ. Trong khi công cụ pháp lý chủ yếu mang tính kiểm soát, công cụ kinh tế và thị trường chưa đủ sức nặng, còn công cụ thông tin chưa tạo được áp lực xã hội đủ lớn. Điều này dẫn đến việc quá trình chuyển đổi sang kinh tế xanh diễn ra chậm và thiếu tính lan tỏa.

4. Một số hàm ý chính sách
Thứ nhất, hoàn thiện thể chế theo hướng tích hợp và nâng cao tính thực thi.

Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống thể chế theo hướng bảo đảm tính đồng bộ và tích hợp giữa các mục tiêu phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Việc xây dựng chính sách cần chuyển từ cách tiếp cận theo ngành sang cách tiếp cận liên ngành, trong đó các mục tiêu phát triển kinh tế xanh được lồng ghép một cách có hệ thống vào các chiến lược, quy hoạch và kế hoạch phát triển kinh tế – xã hội.

Bên cạnh đó, cần nâng cao tính khả thi của thể chế thông qua việc cụ thể hóa các quy định pháp lý, đặc biệt là các nội dung liên quan đến thị trường carbon, tín chỉ phát thải và các tiêu chuẩn môi trường. Việc ban hành chính sách cần đi kèm với các hướng dẫn kỹ thuật rõ ràng, phù hợp với điều kiện thực tiễn nhằm thu hẹp khoảng cách giữa thiết kế chính sách và tổ chức thực hiện.

Đồng thời, cần tăng cường tính ổn định và khả năng dự báo của thể chế, qua đó, tạo niềm tin cho doanh nghiệp và nhà đầu tư trong việc chuyển đổi sang các mô hình sản xuất xanh. Một hệ thống thể chế minh bạch, nhất quán và có định hướng dài hạn sẽ là nền tảng quan trọng để thúc đẩy dòng vốn đầu tư vào các lĩnh vực thân thiện với môi trường.
Thứ hai, đổi mới thiết kế và nâng cao hiệu quả các công cụ chính sách.

Cùng với hoàn thiện thể chế, cần đổi mới mạnh mẽ trong thiết kế và sử dụng các công cụ quản lý nhằm tạo ra động lực và áp lực đủ lớn để điều chỉnh hành vi của các chủ thể kinh tế.

Đối với công cụ pháp lý, cần chuyển dần từ cách tiếp cận thuần túy kiểm soát sang kết hợp giữa kiểm soát và khuyến khích. Việc xây dựng các tiêu chuẩn, quy chuẩn môi trường cần đi kèm với các cơ chế linh hoạt, cho phép doanh nghiệp lựa chọn các giải pháp công nghệ phù hợp để đạt mục tiêu giảm phát thải.

Đối với công cụ kinh tế, cần tăng cường vai trò điều tiết của các chính sách tài chính theo hướng nội hóa chi phí môi trường. Việc điều chỉnh mức thuế, phí môi trường cần được thực hiện theo lộ trình phù hợp, bảo đảm phản ánh đúng chi phí phát thải; đồng thời, tạo động lực cho doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ sạch. Bên cạnh đó, cần mở rộng các chính sách ưu đãi về tín dụng xanh, hỗ trợ tài chính và mua sắm công xanh nhằm thúc đẩy các lĩnh vực kinh tế xanh phát triển.

Đối với công cụ thị trường, cần đẩy nhanh việc hình thành và vận hành thị trường carbon trong nước. Điều này đòi hỏi phải xây dựng hệ thống đo lường – báo cáo – thẩm định phát thải đồng bộ, thiết lập cơ chế giao dịch minh bạch và từng bước kết nối với thị trường carbon quốc tế. Việc vận hành hiệu quả công cụ thị trường sẽ góp phần quan trọng trong việc tạo ra tín hiệu giá, qua đó điều tiết hành vi của các chủ thể kinh tế theo hướng giảm phát thải.

Đối với công cụ thông tin, cần nâng cao hiệu quả truyền thông chính sách theo hướng gắn với cơ chế khuyến khích và trách nhiệm giải trình. Việc công khai thông tin về phát thải, tiêu chuẩn môi trường và xếp hạng doanh nghiệp theo tiêu chí xanh sẽ tạo áp lực từ thị trường và xã hội, góp phần thúc đẩy các hành vi sản xuất và tiêu dùng bền vững.
Thứ ba, tăng cường cơ chế phối hợp và nâng cao năng lực tổ chức thực thi.

Một trong những điều kiện tiên quyết để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với phát triển kinh tế xanh là tăng cường cơ chế phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước. Cần thiết lập một cơ chế điều phối liên ngành có tính ràng buộc cao, bảo đảm sự thống nhất trong xây dựng và triển khai chính sách giữa các bộ, ngành và địa phương. Bên cạnh đó, cần nâng cao năng lực của bộ máy quản lý nhà nước, đặc biệt ở cấp địa phương trong việc triển khai các chính sách liên quan đến kinh tế xanh. Điều này bao gồm việc đào tạo nguồn nhân lực, tăng cường năng lực phân tích chính sách và ứng dụng công nghệ trong quản lý.

Đồng thời, cần thiết lập cơ chế giám sát, đánh giá và phản hồi chính sách một cách thường xuyên và minh bạch. Việc theo dõi hiệu quả thực thi chính sách không chỉ giúp phát hiện kịp thời các hạn chế mà còn là cơ sở để điều chỉnh và hoàn thiện hệ thống quản lý theo hướng thích ứng với bối cảnh phát triển.

5. Kết luận

Phát triển kinh tế xanh không chỉ là xu hướng tất yếu mà còn là yêu cầu chiến lược đối với Việt Nam trong bối cảnh biến đổi khí hậu và áp lực chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Với vai trò điều tiết và kiến tạo, Nhà nước giữ vị trí trung tâm trong việc định hướng và thúc đẩy quá trình này thông qua hệ thống thể chế và các công cụ quản lý. Kết quả phân tích cho thấy, Việt Nam đã bước đầu hình thành nền tảng quản lý nhà nước đối với phát triển kinh tế xanh, song hiệu quả vẫn chưa tương xứng với yêu cầu thực tiễn. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ sự thiếu đồng bộ giữa thể chế và công cụ, khoảng cách giữa thiết kế chính sách và tổ chức thực thi cũng như hạn chế trong cơ chế phối hợp liên ngành. Do đó, cần tiếp cận nâng cao hiệu quả quản lý theo hướng đồng bộ và tích hợp, tập trung vào hoàn thiện thể chế, đổi mới công cụ chính sách theo cơ chế thị trường và tăng cường năng lực điều phối, thực thi. Chỉ khi bảo đảm sự gắn kết hiệu quả giữa thể chế và công cụ, quản lý nhà nước mới thực sự trở thành động lực thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang kinh tế xanh và hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững trong dài hạn.

Chú thích:
1. OECD (1994). Managing the Environment: The Role of Economic Instruments. OECD Publishing, Paris.
2. Tín dụng xanh tăng tốc, mở đường chuyển đổi kinh tế bền vững. https://baochinhphu.vn/tin-dung-xanh-tang-toc-mo-duong-chuyen-doi-kinh-te-ben-vung-102260327163722698.htm
Tài liệu tham khảo:
1. Chính phủ (2022). Nghị định số 08/2022/NĐ-CP ngày 10/01/2022 quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ môi trường.
2. Quốc hội (2010). Luật Thuế bảo vệ môi trường năm 2010.
3. Quốc hội (2020). Luật Bảo vệ môi trường năm 2020.
4. Thủ tướng Chính phủ (2011). Quyết định số 2139/QĐ-TTg ngày 05/12/2011 phê duyệt Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu.
5. Thủ tướng Chính phủ (2012). Quyết định số 1393/QĐ-TTg ngày 25/9/2012 phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh thời kỳ 2011 – 2020 và tầm nhìn đến năm 2050.
6. Thủ tướng Chính phủ (2012). Quyết định số 1474/QĐ-TTg ngày 05/10/2012 ban hành Kế hoạch hành động quốc gia về biến đổi khí hậu giai đoạn 2012 – 2020.
7. Thủ tướng Chính phủ (2017). Quyết định số 622/QĐ-TTg ngày 10/5/2017 ban hành Kế hoạch hành động quốc gia thực hiện Chương trình nghị sự 2030 vì sự phát triển bền vững.
8. Thủ tướng Chính phủ (2017). Quyết định số 1670/QĐ-TTg ngày 31/10/2017 phê duyệt Chương trình mục tiêu ứng phó biến đổi khí hậu và tăng trưởng xanh giai đoạn 2016 – 2020.
9. Thủ tướng Chính phủ (2020). Quyết định số 13/2020/QĐ-TTg ngày 06/4/2020 về cơ chế khuyến khích phát triển điện mặt trời tại Việt Nam.
10. Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 01/10/2021 phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050.
11. Thủ tướng Chính phủ (2022). Quyết định số 896/QĐ-TTg ngày 26/7/2022 phê duyệt Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu đến năm 2050.
12. Thủ tướng Chính phủ (2022). Quyết định số 500/QĐ-TTg ngày 15/5/2023 phê duyệt quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021 – 2030, tầm nhìn đến năm 2050.
13. OECD (2011). Towards Green Growth. Paris: OECD Publishing.
14. OECD (2020). Green Budgeting and Public Policy Framework. Paris: OECD Publishing.
15. World Bank (2012). Inclusive Green Growth: The Pathway to Sustainable Development. Washington, DC.
16. UNEP (2011). Towards a Green Economy: Pathways to Sustainable Development and Poverty Eradication. Nairobi.