Một số giải pháp phát triển nguồn nhân lực thư viện thông thạo công nghệ, đáp ứng yêu cầu vận hành thư viện thông minh

Solutions for developing technology-proficient library human resources to meet the operational requirements of smart libraries

ThS. Lê Thị Thu Hoài
Học viện Hành chính và Quản trị công

(Quanlynhanuoc.vn)  Quyết định số 206/QĐ-TTg ngày 11/02/2021 của Thủ tướng Chính phủ xác định mục tiêu hiện đại hóa ngành thư viện, chuyển đổi từ mô hình truyền thống sang thư viện số, thư viện thông minh, hướng tới liên thông tài nguyên trên phạm vi toàn quốc. Trong tiến trình này, nguồn nhân lực đóng vai trò then chốt, quyết định hiệu quả triển khai chuyển đổi số. Bài viết tập trung phân tích yêu cầu mới đối với nhân lực thư viện trong bối cảnh chuyển đổi số; đánh giá thực trạng đội ngũ cán bộ thư viện tại Việt Nam; từ đó, đề xuất các giải pháp phát triển nguồn nhân lực có năng lực công nghệ, đáp ứng yêu cầu vận hành thư viện thông minh. Kết quả nghiên cứu góp phần làm rõ vai trò của quản lý nhà nước trong phát triển nguồn nhân lực thư viện thời kỳ số.

Từ khóa: Nguồn nhân lực thư viện; thư viện thông minh; chuyển đổi số; quản lý nhà nước; Việt Nam.

Abstract: Decision No. 206/QĐ-TTg dated February 11, 2021, issued by the Prime Minister, sets out the objective of modernizing the library sector by transitioning from the traditional library model to digital and smart libraries, with the aim of enabling nationwide resource connectivity. In this transformation process, human resources play a pivotal role and largely determine the effectiveness of digital transformation implementation. This paper focuses on analyzing the new requirements for library personnel in the context of digital transformation, assessing the current status of the library workforce in Vietnam, and proposing solutions for developing technology-competent human resources capable of meeting the operational demands of smart libraries. The research findings contribute to clarifying the role of state management in the development of library human resources in the digital era.

Keywords: Library human resources; smart libraries; digital transformation; state management; Vietnam.

1. Đặt vấn đề

Quyết định số 206/QĐ-TTg ngày 11/02/2021 đặt ra một định hướng mang tính chiến lược, xây dựng hệ thống thư viện hiện đại, liên thông, ứng dụng công nghệ số, phục vụ hiệu quả nhu cầu học tập suốt đời của người dân. Trong đó, mục tiêu quan trọng là hình thành các thư viện số và thư viện thông minh, nơi công nghệ đóng vai trò trung tâm trong mọi hoạt động. Tuy nhiên, công nghệ chỉ là công cụ; yếu tố quyết định vẫn là con người, cụ thể là đội ngũ cán bộ thư viện. Nếu không có nguồn nhân lực đủ năng lực, chuyển đổi số sẽ chỉ dừng ở hình thức.

Thực tiễn cho thấy, nguồn nhân lực thư viện tại Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế về năng lực công nghệ. Theo nghiên cứu về yêu cầu năng lực đối với cán bộ thư viện đại học, các vị trí chuyên trách công nghệ thông tin trong thư viện chiếm tỷ lệ rất thấp (khoảng 4,8%), trong khi phần lớn nhân sự vẫn tập trung vào các hoạt động nghiệp vụ truyền thống1. Bên cạnh đó, công tác hoạch định và phát triển nguồn nhân lực thư viện còn chưa được thực hiện đầy đủ và mang tính hệ thống, dẫn đến việc thiếu chuẩn bị về nhân lực cho quá trình chuyển đổi số2.

Theo khuyến nghị của các tổ chức quốc tế, đội ngũ cán bộ thư viện cần liên tục nâng cao năng lực để thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và môi trường thông tin3. Đặc biệt, hệ thống thư viện hiện nay đang thiếu hụt đội ngũ nhân lực có khả năng vận hành các nền tảng thư viện thông minh, bao gồm: các chuyên gia về công nghệ thông tin, phân tích dữ liệu và quản trị hệ thống số. Trong khi đó, việc triển khai các giải pháp, như: thư viện số, thư viện thông minh hay liên thông dữ liệu quốc gia đòi hỏi phải có lực lượng nhân sự có trình độ cao, có khả năng tích hợp và khai thác các công nghệ tiên tiến, như: trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và điện toán đám mây ( Cloud Computing).

Từ những phân tích trên có thể thấy, sự thiếu hụt cả về số lượng và chất lượng nguồn nhân lực đã tạo ra một “điểm nghẽn mang tính hệ thống”, làm chậm quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực thư viện. Nếu không có giải pháp kịp thời và đồng bộ để phát triển nguồn nhân lực, các mục tiêu hiện đại hóa thư viện theo định hướng của Chính phủ khó có thể đạt được trong thời gian tới.

2. Cơ sở lý luận về nguồn nhân lực thư viện thông minh

2.1. Khái niệm nguồn nhân lực thư viện

Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trên toàn cầu, khái niệm nguồn nhân lực thư viện đã có sự thay đổi căn bản cả về nội hàm và yêu cầu năng lực. Nếu như trước đây, nguồn nhân lực thư viện chủ yếu được hiểu là đội ngũ cán bộ thực hiện các hoạt động nghiệp vụ truyền thống, như: thu thập, xử lý, lưu trữ và phục vụ tài liệu, thì trong môi trường số, khái niệm này được mở rộng theo hướng tích hợp giữa nghiệp vụ thư viện và công nghệ thông tin. Theo định hướng hiện đại hóa ngành thư viện được xác lập trong Quyết định số 206/QĐ-TTg ngày 11/02/2021 của Thủ tướng Chính phủ, nguồn nhân lực thư viện không chỉ đóng vai trò là người “giữ gìn tri thức” mà còn phải trở thành lực lượng nòng cốt trong việc xây dựng, vận hành và phát triển hệ sinh thái tri thức số. Điều này đòi hỏi đội ngũ cán bộ thư viện phải chuyển đổi từ tư duy quản lý tài liệu sang tư duy quản trị dữ liệu và cung cấp dịch vụ thông tin thông minh. Do vậy, nguồn nhân lực thư viện trong bối cảnh số là đội ngũ cán bộ có kiến thức chuyên môn về thư viện, thông tin; đồng thời, được trang bị năng lực công nghệ và kỹ năng số, nhằm quản trị hiệu quả tài nguyên thông tin, vận hành hệ thống thư viện số và cung cấp các dịch vụ thông tin hiện đại, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng. Khái niệm này được cụ thể hóa qua ba vai trò cốt lõi sau:

Thứ nhất, là người quản trị dữ liệu, chịu trách nhiệm tổ chức, chuẩn hóa, lưu trữ, khai thác và bảo đảm an toàn dữ liệu; đồng thời, tham gia xây dựng hệ sinh thái dữ liệu mở.

Thứ hai, là người vận hành hệ thống công nghệ, có khả năng sử dụng và quản trị các phần mềm thư viện số, phối hợp triển khai các công nghệ mới, như: AI, Big Data và bảo đảm hệ thống hoạt động ổn định.

Thứ ba, là người cung cấp dịch vụ thông tin thông minh, thực hiện phân tích nhu cầu người dùng, cung cấp dịch vụ tra cứu trực tuyến, cá nhân hóa trải nghiệm và phát triển các dịch vụ giá trị gia tăng.

Như vậy, nguồn nhân lực thư viện hiện đại là sự kết hợp giữa chuyên gia thông tin và công nghệ, giữ vai trò trung gian quan trọng trong kết nối tri thức với người sử dụng, góp phần nâng cao hiệu quả khai thác thông tin trong xã hội số.

2.2. Đặc trưng của thư viện thông minh

Thư viện thông minh là mô hình thư viện hiện đại, được xây dựng trên nền tảng công nghệ số, với nhiều đặc trưng nổi bật so với thư viện truyền thống.

Một là, thư viện thông minh có mức độ tự động hóa cao. Các quy trình nghiệp vụ, như: xử lý tài liệu, mượn – trả, quản lý kho được thực hiện thông qua các hệ thống công nghệ, như: RFID, phần mềm quản lý tích hợp, chatbot hay công cụ tìm kiếm thông minh. Tự động hóa giúp nâng cao hiệu quả, giảm sai sót và tiết kiệm nhân lực; đồng thời, đòi hỏi cán bộ thư viện phải có năng lực vận hành và giám sát hệ thống.

Hai là, thư viện thông minh có khả năng kết nối và liên thông dữ liệu mạnh mẽ. Các thư viện không còn hoạt động độc lập mà được kết nối trong mạng lưới chia sẻ tài nguyên, từ trong nước đến quốc tế. Việc liên thông giúp tối ưu hóa khai thác thông tin, tránh trùng lặp và hỗ trợ truy cập tài nguyên từ xa. Điều này yêu cầu cán bộ thư viện phải hiểu biết về chuẩn dữ liệu và tích hợp hệ thống.

Ba là, thư viện thông minh hướng tới cá nhân hóa dịch vụ thông tin. Người dùng trở thành trung tâm, với các dịch vụ được thiết kế phù hợp nhu cầu cá nhân, như: gợi ý tài liệu, hỗ trợ học tập trực tuyến và trải nghiệm đa nền tảng. Điều này góp phần nâng cao mức độ hài lòng và hiệu quả sử dụng tài nguyên.

Bốn là, thư viện thông minh ứng dụng các công nghệ tiên tiến, như: AI, Internet vạn vật (IoT) và Big Data. Các công nghệ này hỗ trợ phân tích hành vi người dùng, quản lý tài sản và nâng cao chất lượng dịch vụ; qua đó, làm thay đổi căn bản phương thức vận hành thư viện.

Từ các đặc trưng trên có thể thấy, thư viện thông minh không chỉ là sự đổi mới về công nghệ mà còn là sự chuyển đổi về mô hình hoạt động. Điều này đặt ra yêu cầu phát triển nguồn nhân lực thư viện theo hướng liên ngành, có khả năng kết hợp giữa chuyên môn và công nghệ, thích ứng linh hoạt với môi trường số và không ngừng học tập, đổi mới.

2.3. Yêu cầu đối với nhân lực thư viện

Một là, năng lực chuyên môn thư viện. Đây là nền tảng truyền thống, giữ vai trò cốt lõi trong hoạt động của thư viện; đồng thời, là cơ sở để tích hợp với các năng lực mới trong môi trường số. Năng lực chuyên môn thư viện, bao gồm: (1) Kỹ năng biên mục, phân loại tài liệu, bảo đảm tổ chức tài nguyên thông tin một cách khoa học, phục vụ hiệu quả cho việc tra cứu và khai thác; (2) Quản lý tài nguyên thông tin, từ tài liệu in đến tài nguyên số, bao gồm: thu thập, xử lý, lưu trữ và bảo quản; (3) Áp dụng các chuẩn nghiệp vụ, như: chuẩn mô tả thư mục, chuẩn siêu dữ liệu, bảo đảm tính liên thông và chia sẻ dữ liệu. Trong bối cảnh số, năng lực chuyên môn không mất đi mà được mở rộng sang quản lý tài nguyên số và dữ liệu, đòi hỏi cán bộ thư viện phải thích ứng với các chuẩn mới và phương thức xử lý hiện đại.

Hai là, năng lực công nghệ. Đây là nhóm năng lực có tính chất quyết định trong quá trình chuyển đổi số, được xem là “trụ cột mới” của nguồn nhân lực thư viện hiện đại. Năng lực công nghệ không chỉ dừng ở mức sử dụng mà còn bao gồm khả năng vận hành, quản trị và khai thác hệ thống công nghệ. Cụ thể: (1) Sử dụng và vận hành phần mềm thư viện, như: các hệ thống quản lý thư viện tích hợp (ILS), hệ thống thư viện số, cổng thông tin điện tử; (2) Quản trị dữ liệu, bao gồm: tổ chức, lưu trữ, khai thác và bảo mật dữ liệu trong môi trường số; (3) Hiểu biết về các công nghệ mới, như: AI, Big Data, Cloud Computing…, phục vụ cho việc nâng cao chất lượng dịch vụ và tối ưu hóa hoạt động thư viện; (4) Khả năng tham gia chuyển đổi số, từ số hóa tài liệu đến tự động hóa quy trình và tích hợp hệ thống. Trong bối cảnh thư viện thông minh, năng lực công nghệ không còn là năng lực bổ trợ mà đã trở thành yếu tố cốt lõi, quyết định khả năng thích ứng và phát triển của đội ngũ cán bộ thư viện.

Ba là, năng lực phục vụ và cung cấp dịch vụ thông tin. Song song với sự phát triển của công nghệ, yêu cầu về chất lượng dịch vụ thư viện ngày càng cao, đặc biệt trong môi trường số, nơi người dùng có nhiều lựa chọn tiếp cận thông tin. Do đó, năng lực phục vụ trở thành một yếu tố quan trọng, góp phần nâng cao giá trị của thư viện. Các nội dung chính, bao gồm: (1) Tư vấn và cung cấp thông tin, hỗ trợ người dùng tìm kiếm, đánh giá và sử dụng thông tin một cách hiệu quả; (2) Hỗ trợ người dùng trong môi trường số, hướng dẫn truy cập tài nguyên trực tuyến, sử dụng các nền tảng số; (3) Cá nhân hóa dịch vụ, dựa trên nhu cầu và hành vi của người dùng, cung cấp các dịch vụ phù hợp, nâng cao trải nghiệm; (4) Kỹ năng giao tiếp và tương tác, giúp xây dựng mối quan hệ giữa thư viện và người dùng trong môi trường số. Trong mô hình thư viện thông minh, cán bộ thư viện không chỉ là người cung cấp tài liệu mà còn là “chuyên gia thông tin”, đóng vai trò tư vấn và đồng hành cùng người dùng.

Từ ba nhóm năng lực trên có thể thấy, điểm thay đổi căn bản trong yêu cầu đối với nguồn nhân lực thư viện hiện nay chính là sự nổi lên của năng lực công nghệ như một năng lực cốt lõi. Nếu trong mô hình truyền thống, công nghệ chỉ đóng vai trò hỗ trợ thì trong thư viện thông minh, công nghệ trở thành nền tảng quyết định toàn bộ hoạt động. Điều này dẫn đến sự chuyển dịch, từ “chuyên môn đơn ngành” sang “năng lực liên ngành”; từ “quản lý tài liệu” sang “quản trị dữ liệu và hệ thống” và từ “phục vụ thụ động” sang “dịch vụ chủ động, cá nhân hóa”.

Như vậy, nguồn nhân lực thư viện trong bối cảnh chuyển đổi số cần được phát triển theo hướng toàn diện, tích hợp giữa chuyên môn, công nghệ và dịch vụ. Trong đó, năng lực công nghệ đóng vai trò trung tâm, tạo nền tảng cho việc hình thành và phát triển thư viện thông minh tại Việt Nam.

3. Một số giải pháp phát triển nguồn nhân lực thư viện thông minh

Một là, xây dựng và hoàn thiện chính sách phát triển nhân lực. Trong quá trình chuyển đổi số, chính sách đóng vai trò nền tảng định hướng cho toàn bộ hoạt động phát triển nguồn nhân lực. Hiện nay, những hạn chế về chất lượng và cơ cấu nhân lực xuất phát từ việc thiếu chiến lược tổng thể, chưa có chuẩn năng lực thống nhất và chưa gắn kết giữa chuyển đổi số với quản lý nhân sự. Cần thực hiện xây dựng một số vấn đề sau:

(1) Xây dựng chiến lược phát triển nguồn nhân lực thư viện số ở cấp quốc gia và địa phương. Chiến lược này phải xác định rõ nhu cầu nhân lực về số lượng, cơ cấu và trình độ; đồng thời, định hướng các nhóm năng lực cốt lõi như: chuyên môn, công nghệ và dịch vụ. Bên cạnh đó, cần xây dựng lộ trình triển khai theo từng giai đoạn và phân công rõ trách nhiệm giữa các cơ quan quản lý, cơ sở đào tạo và đơn vị thư viện. Việc này giúp khắc phục tình trạng phát triển nhân lực tự phát, thiếu đồng bộ.

(2) Xây dựng và áp dụng chuẩn năng lực cho cán bộ thư viện. Chuẩn năng lực phải được thiết kế theo vị trí việc làm, tích hợp kỹ năng số và phù hợp với chuẩn quốc tế. Đồng thời, các tiêu chí đánh giá cần có khả năng đo lường cụ thể. Việc chuẩn hóa năng lực sẽ tạo cơ sở cho tuyển dụng, đào tạo và đánh giá cán bộ một cách khoa học; đồng thời, thúc đẩy mỗi cá nhân tự nâng cao trình độ.

(3) Gắn chuyển đổi số với công tác đánh giá, sử dụng và đãi ngộ cán bộ. Các tiêu chí về năng lực công nghệ và mức độ tham gia chuyển đổi số cần được đưa vào hệ thống đánh giá. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế khen thưởng, bổ nhiệm và đãi ngộ phù hợp nhằm tạo động lực cho cán bộ đổi mới và sáng tạo. Đây là yếu tố quan trọng thúc đẩy quá trình chuyển đổi số diễn ra nhanh chóng và hiệu quả.

Nhìn chung, nhóm giải pháp chính sách là “khung xương” quyết định sự thành công của phát triển nguồn nhân lực thư viện trong bối cảnh số hóa.

Hai là, về đổi mới đào tạo. Đào tạo là yếu tố cốt lõi quyết định chất lượng nguồn nhân lực. Tuy nhiên, chương trình đào tạo ngành thư viện, thông tin hiện nay còn nặng về lý thuyết truyền thống, chưa theo kịp sự phát triển của công nghệ. Cần tập trung hoàn thiện như sau:

(1) Cập nhật và hiện đại hóa chương trình đào tạo. Các nội dung mới, như: quản trị dữ liệu, thư viện số, phân tích dữ liệu và an toàn thông tin cần được bổ sung. Đồng thời, cần giảm tải nội dung lý thuyết truyền thống và tăng cường thực hành. Việc tham khảo chương trình đào tạo quốc tế cũng giúp nâng cao chất lượng và khả năng hội nhập.

(2) Tích hợp sâu công nghệ thông tin vào đào tạo. Người học cần được trang bị kỹ năng sử dụng phần mềm thư viện, kiến thức về AI, Big Data và Cloud Computing. Đồng thời, cần phát triển các phòng lab và mô hình thực hành để nâng cao năng lực thực tế. Việc kết hợp đào tạo trực tuyến cũng giúp tăng tính linh hoạt và hiệu quả.

(3) Phát triển mô hình đào tạo liên ngành. Nguồn nhân lực thư viện hiện đại không chỉ cần kiến thức chuyên môn mà còn phải hiểu biết về công nghệ, quản trị và truyền thông. Vì vậy, cần tăng cường liên kết giữa các ngành và giữa cơ sở đào tạo với đơn vị sử dụng. Mô hình đào tạo kép và chứng chỉ bổ trợ sẽ giúp người học có năng lực toàn diện.

Như vậy, đổi mới đào tạo là giải pháp mang tính đột phá, góp phần hình thành đội ngũ nhân lực có khả năng thích ứng với môi trường số.

Ba là, về đào tạo lại và bồi dưỡng.Trong bối cảnh công nghệ thay đổi nhanh chóng, đào tạo lại và bồi dưỡng là yêu cầu tất yếu đối với đội ngũ cán bộ thư viện hiện nay, đặc biệt khi nhiều cán bộ được đào tạo theo mô hình truyền thống.

(1) Cần tổ chức các khóa đào tạo kỹ năng số. Nội dung đào tạo phải gắn với thực tiễn, bao gồm: kỹ năng sử dụng phần mềm thư viện, quản trị dữ liệu, hiểu biết về công nghệ mới và kỹ năng làm việc trong môi trường số. Các chương trình cần được thiết kế linh hoạt, phù hợp với từng đối tượng.

(2) Đẩy mạnh đào tạo trực tuyến. Việc xây dựng hệ thống e-learning, phát triển học liệu số và tổ chức hội thảo trực tuyến giúp mở rộng cơ hội học tập, đặc biệt cho cán bộ ở địa phương. Đồng thời, cần kết nối với các chương trình đào tạo quốc tế để cập nhật tri thức mới.

(3) Xây dựng văn hóa học tập suốt đời. Cán bộ thư viện cần được khuyến khích tự học, cập nhật kiến thức và chia sẻ kinh nghiệm. Việc gắn kết học tập với đánh giá công việc sẽ tạo động lực mạnh mẽ cho quá trình nâng cao năng lực.

Do vậy, đào tạo lại và bồi dưỡng giúp khắc phục nhanh những hạn chế về năng lực; từ đó, thúc đẩy chuyển đổi số hiệu quả.

Bốn là, về thu hút nhân lực công nghệ. Trong quá trình phát triển thư viện thông minh, nhân lực công nghệ đóng vai trò then chốt. Tuy nhiên, ngành thư viện đang gặp khó khăn trong việc thu hút và giữ chân đội ngũ này. Cần tăng cường , đẩy mạnh một số vấn đề sau:

(1) Tăng cường tuyển dụng chuyên gia công nghệ thông tin. Các vị trí chuyên trách, như: quản trị hệ thống, quản trị dữ liệu và phát triển phần mềm cần được xây dựng rõ ràng. Đồng thời, cần đổi mới cơ chế tuyển dụng theo hướng linh hoạt, ưu tiên kỹ năng công nghệ và kết hợp đào tạo với tuyển dụng.

(2) Đẩy mạnh hợp tác với doanh nghiệp công nghệ. Việc hợp tác giúp thư viện tiếp cận công nghệ hiện đại; đồng thời, tận dụng nguồn lực từ bên ngoài. Các hình thức hợp tác bao gồm: phát triển hệ thống, thuê dịch vụ công nghệ và chuyển giao kỹ thuật.

(3) Xây dựng cơ chế đãi ngộ phù hợp. Đây là yếu tố quyết định trong việc thu hút và giữ chân nhân lực chất lượng cao. Cần cải thiện thu nhập, áp dụng cơ chế trả lương theo năng lực và tạo môi trường làm việc sáng tạo. Đồng thời, cần xây dựng lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng.

Như vậy, giải quyết “điểm nghẽn nhân lực công nghệ” sẽ tạo động lực mạnh mẽ cho quá trình hiện đại hóa thư viện.

Năm là, về xây dựng môi trường làm việc số. Môi trường làm việc có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả và động lực của nguồn nhân lực. Trong bối cảnh chuyển đổi số, việc xây dựng môi trường làm việc số là yêu cầu tất yếu, cần đẩy mạnh một số hoạt động sau:

(1) Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong quản lý và điều hành. Các hệ thống quản lý điện tử, phần mềm thư viện hiện đại và công cụ làm việc trực tuyến cần được triển khai đồng bộ. Đồng thời, cần khai thác dữ liệu để hỗ trợ ra quyết định và nâng cao hiệu quả quản lý.

(2) Khuyến khích đổi mới sáng tạo. Thư viện cần tạo cơ chế ghi nhận và khen thưởng sáng kiến; đồng thời, thúc đẩy thử nghiệm công nghệ mới, như: AI và tự động hóa. Việc xây dựng văn hóa đổi mới sẽ giúp nâng cao khả năng thích ứng của tổ chức.

(3) Tạo động lực phát triển cho cán bộ, bao gồm: xây dựng cơ chế đánh giá minh bạch, tạo cơ hội thăng tiến, ghi nhận đóng góp và cải thiện điều kiện làm việc. Một môi trường làm việc hiện đại sẽ giúp thu hút và giữ chân nhân lực chất lượng cao.

Như vậy, môi trường làm việc số là yếu tố hỗ trợ nhưng có vai trò đặc biệt quan trọng trong phát triển nguồn nhân lực.

Sáu là, tăng cường hợp tác. Phát triển nguồn nhân lực thư viện không thể thực hiện đơn lẻ mà cần có sự hợp tác đa chiều, bao gồm:

(1) Đẩy mạnh hợp tác quốc tế. Việc tham gia các tổ chức quốc tế, thiết lập quan hệ với thư viện nước ngoài và tham gia các chương trình đào tạo quốc tế sẽ giúp nâng cao trình độ và năng lực hội nhập của cán bộ thư viện.

(2) Tăng cường trao đổi nhân lực. Các chương trình trao đổi, thực tập và mời chuyên gia quốc tế sẽ giúp nâng cao năng lực thực tiễn và kỹ năng nghề nghiệp. Đồng thời, việc xây dựng mạng lưới chuyên gia giúp tăng cường chia sẻ kinh nghiệm.

(3) Học hỏi và áp dụng các mô hình thư viện tiên tiến. Việc nghiên cứu, lựa chọn và điều chỉnh các mô hình phù hợp với điều kiện Việt Nam sẽ giúp nâng cao hiệu quả hoạt động. Đồng thời, cần triển khai thí điểm và nhân rộng các mô hình hiệu quả.

Như vậy, hợp tác là kênh quan trọng giúp tiếp cận tri thức, công nghệ và kinh nghiệm quốc tế, góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

4. Kết luận

Chuyển đổi số và hiện đại hóa thư viện là xu hướng tất yếu trong bối cảnh phát triển của kinh tế số và xã hội tri thức. Tại Việt Nam, quá trình này đã và đang được thúc đẩy mạnh mẽ thông qua các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước, tiêu biểu là Quyết định số 206/QĐ-TTg. Tuy nhiên, thực tiễn triển khai cho thấy, bên cạnh những kết quả đạt được, quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực thư viện vẫn còn gặp nhiều khó khăn, trong đó nổi bật là hạn chế về nguồn nhân lực.

Trên cơ sở phân tích yêu cầu của thư viện thông minh và đề xuất các nhóm giải pháp, như: hoàn thiện chính sách, đổi mới đào tạo, đào tạo lại và bồi dưỡng, thu hút nhân lực công nghệ, xây dựng môi trường làm việc số và tăng cường hợp tác. Bài viết khẳng định rằng, nguồn nhân lực chính là yếu tố quyết định sự thành công của quá trình chuyển đổi số thư viện. Dù hạ tầng công nghệ có hiện đại đến đâu, nếu thiếu đội ngũ cán bộ có năng lực số, khả năng thích ứng và tư duy đổi mới, thì việc vận hành và phát huy hiệu quả của hệ thống thư viện thông minh sẽ gặp nhiều hạn chế. Trong thời gian tới, cần xác định phát triển nguồn nhân lực thư viện là nhiệm vụ trọng tâm, mang tính chiến lược lâu dài, gắn với quá trình chuyển đổi số quốc gia. Việc xây dựng đội ngũ cán bộ thư viện thông thạo công nghệ, có khả năng quản trị dữ liệu, vận hành hệ thống và cung cấp dịch vụ thông tin thông minh không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động thư viện mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển văn hóa đọc, thúc đẩy học tập suốt đời và xây dựng xã hội tri thức tại Việt Nam.

Chú thích:
1. Ngô Thị Huyền (2021). Yêu cầu về năng lực đối với chuyên viên thư viện đại học tại Việt Nam: phân tích thông báo tuyển dụng từ 2015 đến 2021. Tạp chí Phát triển Khoa học và Công nghệ – Khoa học Xã hội và Nhân văn, 5(4) tr. 1203 – 1212, DOI: 10.32508/stdjssh.v5i4.666.
2. Nguyễn Thanh Thủy (2024). Quản lý nguồn nhân lực Thông tin – Thư viện tại các trường đại học ở Việt Nam. Luận án Tiến sĩ, chuyên ngành Thông tin – Thư viện, mã số 62320203, Trường Đại học Văn hóa Hà Nội.
3. Schultz-Jones, B., & Oberg, D. (eds.) (2015). IFLA School Library Guidelines (Cẩm nang IFLA Hướng dẫn Thư viện trường học). Biên soạn bởi Ủy ban Thường trực Thư viện trường học của IFLA với sự đóng góp của Ban điều hành Hiệp hội Thư viện Trường học quốc tế.
Tài liệu tham khảo:
1. Báo Văn hóa (2024). Đổi mới, chuyển đổi số và lan tỏa văn hóa đọc.
2. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (2021). Báo cáo phát triển văn hóa đọc trong cộng đồng giai đoạn 2021 – 2025. Hà Nội.
3. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (2024). Tập huấn chuyển đổi số trong lĩnh vực thư viện khu vực miền Bắc.
4. Nguyễn Văn Thiên, Lê Thị Thúy Hiền (2024). Chuyển đổi số hoạt động thông tin – thư viện và những vấn đề đặt ra đối với các thư viện – trung tâm thông tin ở Việt Nam. Tạp chí Thông tin và Tư liệu, số 1, tr. 11 – 19.
5. Vũ Huy Thắng, Vũ Văn Hiệu (2023). Nghiên cứu chuyển đổi mô hình quản lý thư viện truyền thống sang trung tâm tri thức số. Tạp chí Thông tin và Tư liệu, số 2, tr. 16 – 25.
6. Chuyển đổi số – bước phát triển đột phá trong hoạt động thư viện. https://mst.gov.vn/chuyen-doi-so-buoc-phat-trien-dot-pha-trong-hoat-dong-thu-vien-19724123021265945.htm
7. Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 206/QĐ-TTg ngày 11/02/2021 phê duyệt Chương trình chuyển đổi số ngành thư viện đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.