Phát triển năng lượng tái tạo trên địa bàn thành phố Hà Nội – Thực trạng và những vấn đề đặt ra

Development of Renewable Energy in Hanoi City: Current situation and emerging issues

ThS. Nguyễn Đình Thắng
Sở Công Thương thành phố Hà Nội

(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng và phát triển kinh tế xanh, năng lượng tái tạo ngày càng đóng vai trò quan trọng trong bảo đảm an ninh năng lượng và giảm phát thải khí nhà kính. Trên cơ sở tiếp cận kinh tế chính trị, bài viết phân tích thực trạng phát triển năng lượng tái tạo trên địa bàn thành phố Hà Nội giai đoạn 2021 – 2025, tập trung vào khung thể chế, các loại hình năng lượng chủ yếu và mức độ tích hợp vào hệ thống năng lượng đô thị. Kết quả nghiên cứu cho thấy, Hà Nội đã đạt được những bước tiến nhất định, đặc biệt trong phát triển điện mặt trời mái nhà và điện từ chất thải rắn. Tuy nhiên, quá trình phát triển vẫn còn nhiều hạn chế, như: quy mô chưa tương xứng với tiềm năng, cơ cấu chưa đa dạng, hạ tầng kỹ thuật còn bất cập và cơ chế, chính sách chưa đồng bộ. Trên cơ sở đó, bài viết chỉ ra các vấn đề đặt ra trong phát triển năng lượng tái tạo tại Hà Nội, góp phần cung cấp luận cứ khoa học cho hoạch định chính sách trong giai đoạn tới.

Từ khóa: Năng lượng tái tạo; điện mặt trời; điện rác; kinh tế xanh; thành phố Hà Nội.

Abstract: In the context of global energy transition and green growth, renewable energy has become a crucial pillar for ensuring energy security and reducing greenhouse gas emissions. Based on a political economy approach, this paper analyzes the current status of renewable energy development in Hanoi during the period 2021 – 2025, focusing on institutional frameworks, key renewable energy sectors, and their integration into the urban energy system. The findings indicate that Hanoi has made significant progress, particularly in rooftop solar power and waste-to-energy projects. However, several challenges remain, including limited scale relative to potential, lack of diversification, inadequate technical infrastructure, and inconsistent policy mechanisms. Accordingly, the paper identifies key issues in renewable energy development in Hanoi, contributing to policy recommendations for sustainable energy transition in the future.

Keywords: Renewable energy; solar power; waste-to-energy; green economy; Hanoi City.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và yêu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng xanh, phát triển năng lượng tái tạo đang trở thành xu thế tất yếu trên phạm vi toàn cầu. Ở Việt Nam, định hướng này được khẳng định trong Nghị quyết số 55-NQ/TW ngày 11/02/2020 của Bộ Chính trị về định hướng phát triển năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, trong đó nhấn mạnh ưu tiên phát triển các nguồn năng lượng sạch nhằm bảo đảm an ninh năng lượng và giảm phát thải khí nhà kính. Với vai trò là trung tâm chính trị, kinh tế và đô thị đặc biệt của cả nước, Hà Nội đang đối mặt với nhu cầu tiêu thụ năng lượng ngày càng lớn cùng áp lực thực hiện các mục tiêu tăng trưởng xanh và phát triển bền vững. Giai đoạn 2021  – 2025, thành phố đã triển khai nhiều chủ trương, kế hoạch nhằm thúc đẩy phát triển năng lượng tái tạo, đặc biệt là điện mặt trời mái nhà và điện rác. Quá trình này bước đầu góp phần bổ sung nguồn cung năng lượng, thúc đẩy sử dụng năng lượng sạch và hỗ trợ giải quyết các vấn đề môi trường đô thị. Tuy nhiên, thực tiễn phát triển năng lượng tái tạo tại Hà Nội vẫn còn nhiều khó khăn, như: cơ chế, chính sách chưa đồng bộ, hạ tầng kỹ thuật còn hạn chế và khả năng khai thác tiềm năng chưa tương xứng với yêu cầu phát triển. Xuất phát từ thực tiễn đó, bài viết tập trung phân tích thực trạng phát triển năng lượng tái tạo trên địa bàn thành phố Hà Nội giai đoạn 2021 – 2025, từ đó, chỉ ra những vấn đề đặt ra trong quá trình triển khai và đề xuất định hướng phát triển trong thời gian tới.

2. Thực trạng phát triển năng lượng tái tạo tại Hà Nội giai đoạn 2021 – 2025

2.1. Khung chính sách về phát triển năng lượng tái tạo

Trong giai đoạn 2021 – 2025, phát triển năng lượng tái tạo trên địa bàn thành phố Hà Nội được đặt trong khuôn khổ thể chế tương đối đồng bộ, hình thành từ sự kết hợp giữa định hướng chiến lược cấp quốc gia và cụ thể hóa ở cấp địa phương. Trên cơ sở Nghị quyết số 55-NQ/TW, Ủy ban nhân dân (UBND) thành phố Hà Nội đã ban hành và triển khai nhiều kế hoạch nhằm thúc đẩy phát triển năng lượng tái tạo, tiêu biểu là Kế hoạch số 225/KH-UBND ngày 18/11/2020 và các kế hoạch hằng năm trong giai đoạn 2021 – 2025. Các kế hoạch này đã tạo lập khuôn khổ pháp lý và định hướng hành động cho các sở, ngành và địa phương trong việc triển khai các dự án năng lượng tái tạo.

Về tổ chức thực hiện, Sở Công Thương giữ vai trò là cơ quan thường trực, có chức năng tham mưu, điều phối và giám sát quá trình triển khai các chương trình, dự án liên quan đến năng lượng tái tạo. Sở đã chủ động tham mưu cho UBND thành phố ban hành nhiều văn bản quản lý quan trọng, bao gồm: các kế hoạch phát triển năng lượng theo từng năm, các quy định về quản lý và bảo đảm an toàn điện, cũng như các chương trình sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả. Đồng thời, công tác phối hợp liên ngành giữa các sở, ban, ngành và chính quyền địa phương cũng được tăng cường nhằm bảo đảm tính thống nhất trong tổ chức thực hiện.

Một điểm đáng chú ý là sự gắn kết giữa phát triển năng lượng tái tạo với các chương trình quản lý nhu cầu điện và sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả. Việc lồng ghép này không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng mà còn tạo điều kiện thúc đẩy triển khai các mô hình năng lượng tái tạo phân tán, đặc biệt là điện mặt trời mái nhà. Bên cạnh đó, thành phố cũng tích cực tham gia đóng góp ý kiến đối với các dự thảo luật và chính sách năng lượng ở cấp quốc gia, qua đó, phản ánh nhu cầu thực tiễn của địa phương trong quá trình hoàn thiện thể chế.

Song song với hoạt động quản lý, công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức xã hội về năng lượng tái tạo được triển khai tương đối rộng rãi. Các hoạt động, như: phát hành tài liệu, tổ chức hội chợ triển lãm về công nghệ năng lượng – môi trường, xây dựng các chương trình truyền thông đã góp phần từng bước hình thành nhận thức tích cực của người dân và doanh nghiệp về vai trò của năng lượng tái tạo trong phát triển bền vững.

Tuy nhiên, xét trên tổng thể, thể chế và hoạt động quản lý nhà nước trong lĩnh vực này vẫn bộc lộ một số hạn chế nhất định. Trước hết, hệ thống chính sách tuy tương đối đầy đủ nhưng còn phân tán, thiếu tính đồng bộ và chưa hình thành được các cơ chế đặc thù phù hợp với điều kiện của một đô thị lớn như Hà Nội. Bên cạnh đó, một số quy định về đầu tư, đấu nối và vận hành các dự án năng lượng tái tạo còn thiếu tính ổn định, gây khó khăn cho nhà đầu tư trong việc xây dựng kế hoạch dài hạn. Ngoài ra, sự phối hợp giữa các chủ thể liên quan trong một số trường hợp chưa thực sự hiệu quả, dẫn đến chậm trễ trong triển khai các dự án cụ thể.

Nhìn chung, thể chế và hoạt động quản lý nhà nước đã đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng và thúc đẩy phát triển năng lượng tái tạo tại Hà Nội trong giai đoạn 2021 – 2025. Tuy nhiên, để đáp ứng yêu cầu chuyển đổi năng lượng và phát triển bền vững trong giai đoạn tiếp theo, cần tiếp tục hoàn thiện khung thể chế theo hướng đồng bộ, linh hoạt và phù hợp hơn với đặc thù của đô thị lớn; đồng thời, nâng cao hiệu lực, hiệu quả của hoạt động quản lý nhà nước trong lĩnh vực này.

2.2. Thực trạng phát triển các loại hình năng lượng tái tạo trên địa bàn thành phố Hà Nội

Trong giai đoạn 2021 – 2025, phát triển năng lượng tái tạo tại thành phố Hà Nội đã đạt được những kết quả quan trọng, bước đầu hình thành mô hình năng lượng sạch, hiện đại. Thành phố tập trung chủ yếu vào ba nhóm chính: điện mặt trời, năng lượng từ chất thải và các nguồn năng lượng mới khác.

(1) Đối với điện mặt trời mái nhà.

Trong giai đoạn gần đây, điện mặt trời mái nhà chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng công suất điện mặt trời của Hà Nội và ghi nhận sự tăng trưởng nhanh chóng về quy mô. Tính đến tháng 11/2025, tổng công suất lắp đặt đã đạt khoảng 118 MWp1, trong đó phần lớn là các hệ thống phân tán trên mái nhà dân cư, nhà xưởng và tòa nhà thương mại. Đáng chú ý, quá trình phát triển của điện mặt trời mái nhà có sự phân hóa rõ rệt theo hai giai đoạn. Giai đoạn trước năm 2021 được thúc đẩy bởi cơ chế giá ưu đãi (FIT), với khoảng 33,569 MWp được lắp đặt nhằm tận dụng chính sách hỗ trợ của Nhà nước2. Đây là giai đoạn mang tính “kích hoạt thị trường”, khi Nhà nước đóng vai trò dẫn dắt thông qua các công cụ kinh tế. Tuy nhiên, kể từ năm 2021, khi cơ chế FIT kết thúc, thị trường đã chuyển sang giai đoạn phát triển theo cơ chế thị trường, với mô hình tự sản xuất, tự tiêu thụ trở thành xu hướng chủ đạo.

Trong giai đoạn 2021 – 2024, công suất lắp đặt mới đạt khoảng 69,359 MWp, nâng tổng công suất lên 102,928 MWp vào cuối năm 20243. Sự chuyển dịch này phản ánh một thay đổi quan trọng trong hành vi của các chủ thể kinh tế. Nếu trước đây động lực đầu tư chủ yếu đến từ chính sách hỗ trợ của Nhà nước thì hiện nay động lực đã chuyển sang nhu cầu nội tại của doanh nghiệp và hộ gia đình. Đặc biệt, các doanh nghiệp xuất khẩu ngày càng quan tâm đến việc sử dụng “điện xanh” nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường quốc tế, điển hình là chứng chỉ năng lượng tái tạo I-REC. Điều này cho thấy, năng lượng tái tạo không chỉ là vấn đề năng lượng mà còn gắn chặt với năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Bên cạnh đó, quá trình xã hội hóa đầu tư vào điện mặt trời mái nhà diễn ra ngày càng sâu rộng. Sự tham gia của hơn 2.076 hộ gia đình với tổng công suất khoảng 15,2 MWp cho thấy, xu hướng “phi tập trung hóa” trong sản xuất năng lượng, khi người tiêu dùng đồng thời trở thành nhà sản xuất4. Đặc biệt, khu vực công nghiệp đóng vai trò tiên phong, với các khu công nghiệp lớn, như: khu công nghiệp Thăng Long dẫn đầu trong triển khai điện mặt trời mái nhà. Việc có tới 29 doanh nghiệp tại khu công nghiệp này lắp đặt hệ thống điện mặt trời trên mái xưởng không chỉ giúp giảm chi phí năng lượng mà còn góp phần xây dựng hình ảnh doanh nghiệp xanh, phù hợp với yêu cầu phát triển bền vững.

(2) Đối với điện rác.

Trong bối cảnh tốc độ đô thị hóa nhanh, dân số gia tăng và lượng chất thải sinh hoạt phát sinh ngày càng lớn, điện rác đang trở thành hướng phát triển có ý nghĩa chiến lược của thành phố nhằm giải quyết các vấn đề về năng lượng, môi trường và phát triển kinh tế tuần hoàn. Khác với điện mặt trời phụ thuộc vào điều kiện thời tiết và bức xạ, điện rác có ưu thế nổi bật về tính ổn định và khả năng vận hành liên tục, góp phần bổ sung nguồn điện nền cho hệ thống điện đô thị và giảm áp lực lên lưới điện quốc gia.

Về hiện trạng phát triển, đến cuối năm 2024, Hà Nội đã đưa vào vận hành hai nhà máy điện rác quy mô lớn với tổng công suất khoảng 127 MW, đánh dấu bước chuyển quan trọng trong quá trình hình thành ngành công nghiệp điện rác tại địa phương. Trong đó, Nhà máy điện rác Sóc Sơn giữ vai trò trung tâm và được xem là dự án mang tính biểu tượng của Thủ đô trong lĩnh vực xử lý chất thải kết hợp phát điện. Dự án có công suất thiết kế khoảng 90 MW, tăng so với quy mô ban đầu nhằm tối ưu hóa hiệu quả vận hành và tận dụng tốt hơn nguồn chất thải sinh hoạt phát sinh hằng ngày. Sau giai đoạn vận hành thử nghiệm từng phần từ năm 2022, toàn bộ các tổ máy hiện đã hoạt động ổn định và dự án đã được cập nhật vào Kế hoạch thực hiện Quy hoạch điện VIII từ cuối năm 20245. Việc đưa nhà máy vào vận hành không chỉ góp phần giảm tải cho khu liên hợp xử lý rác Nam Sơn mà còn tạo ra nguồn điện bổ sung đáng kể cho khu vực phía Bắc thành phố.

Không chỉ mang lại hiệu quả về năng lượng, điện rác còn tạo ra những tác động tích cực đối với môi trường đô thị. Các nhà máy điện rác hiện nay sử dụng công nghệ đốt rác hiện đại, cho phép tận dụng nhiệt lượng để phát điện; đồng thời, giảm đáng kể khối lượng chất thải phải chôn lấp. Điều này góp phần hạn chế ô nhiễm môi trường, giảm phát thải khí nhà kính và thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang mô hình kinh tế tuần hoàn. Một số nghiên cứu cho thấy, giải pháp thu hồi khí bãi rác để phát điện có thể giảm đáng kể lượng phát thải khí nhà kính so với hình thức chôn lấp thông thường.

(3) Đối với điện sinh khối và các dạng năng lượng tái tạo khác.

Đối với điện sinh khối, thành phố xác định đây là phân ngành có tiềm năng gắn với việc xử lý phụ phẩm nông nghiệp và chất thải hữu cơ trong khu vực ngoại thành. Theo Kế hoạch thực hiện Quy hoạch điện VIII, Hà Nội được phân bổ chỉ tiêu phát triển khoảng 6 MW điện sinh khối trong giai đoạn 2025 – 2030. Định hướng phát triển tập trung vào các hệ thống điện đồng phát, tận dụng nhiệt dư và khí dư trong các cơ sở sản xuất công nghiệp nhằm nâng cao hiệu suất sử dụng năng lượng. Đồng thời, thành phố cũng khuyến khích mô hình kết hợp xử lý chất thải rắn đô thị với công nghệ sinh khối để gia tăng hiệu quả thu hồi năng lượng và giảm áp lực môi trường.

Đối với thủy điện, mặc dù không có lợi thế lớn về địa hình như các tỉnh miền núi phía Bắc, Hà Nội vẫn triển khai một số dự án có quy mô phù hợp nhằm bổ sung nguồn phát điện tại chỗ cho hệ thống điện khu vực. Trong đó, trọng điểm là dự án Nhà máy Thủy điện Thuần Mỹ với công suất lắp đặt khoảng 250 MW, được kỳ vọng sẽ trở thành nguồn điện hỗ trợ quan trọng cho lưới điện địa phương trong thời gian tới. Đây cũng là dự án có quy mô công suất lớn nhất trong nhóm các nguồn năng lượng tái tạo khác ngoài điện mặt trời và điện rác trên địa bàn thành phố hiện nay.

Đối với năng lượng gió và hydrogen, các loại hình này hiện chủ yếu đang ở giai đoạn khảo sát tiềm năng và chuẩn bị điều kiện triển khai theo định hướng của Chiến lược năng lượng quốc gia. Thành phố đã ghi nhận một số hoạt động đăng ký khảo sát, lắp đặt cột đo gió của các nhà đầu tư năng lượng. Đồng thời, Hà Nội cũng đã triển khai mô hình thí điểm gồm 10 cột đèn LED chiếu sáng kết hợp điện mặt trời và điện gió tại Phú Xuyên6. Đối với hydrogen, thành phố đang thực hiện rà soát và xây dựng lộ trình triển khai Chiến lược phát triển năng lượng hydrogen đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050 nhằm chuẩn bị nền tảng tiếp cận nguồn năng lượng sạch tiên tiến trong tương lai.

Bên cạnh việc phát triển các nguồn phát điện, Hà Nội cũng chú trọng đầu tư hạ tầng hỗ trợ nhằm nâng cao khả năng tích hợp năng lượng tái tạo vào hệ thống điện đô thị. Thành phố đang đề xuất triển khai dự án thí điểm hệ thống pin lưu trữ năng lượng (BESS) tại các trạm biến áp 110kV với quy mô khoảng 50 MW/100 MWh nhằm hỗ trợ điều tiết phụ tải đỉnh và tăng tính ổn định cho lưới điện. Đồng thời, quá trình chuyển dịch năng lượng trong lĩnh vực giao thông vận tải cũng ghi nhận những kết quả tích cực. Tính đến cuối năm 2024, đã có 147 khách hàng ký hợp đồng mua điện phục vụ trạm sạc xe điện với tổng công suất lắp đặt khoảng 45.863 kW. Thành phố cũng đã phê duyệt đề án phát triển xe buýt điện, đặt mục tiêu tỷ lệ phương tiện sử dụng điện và năng lượng xanh đạt khoảng 70 – 90% vào năm 2030 và tiến tới thay thế hoàn toàn vào năm 20357. Điều này cho thấy, phát triển năng lượng tái tạo tại Hà Nội đang từng bước mở rộng từ lĩnh vực sản xuất điện sang xây dựng đồng bộ hệ sinh thái năng lượng xanh và giao thông xanh cho đô thị.

Mặc dù phát triển năng lượng tái tạo trên địa bàn thành phố Hà Nội giai đoạn 2021 – 2025 đã đạt được nhiều kết quả tích cực, song quá trình triển khai thực tế vẫn bộc lộ một số hạn chế, như:

Thứ nhất, khoảng cách giữa tiềm năng và thực tế phát triển còn khá lớn. Quy mô các nguồn năng lượng tái tạo hiện nay vẫn còn nhỏ so với nhu cầu tiêu thụ điện của Thủ đô, đặc biệt là điện mặt trời mái nhà và điện rác chưa phát huy hết tiềm năng phát triển.

Thứ hai, cơ chế, chính sách và khung pháp lý còn thiếu ổn định và đồng bộ. Một số quy định về mua bán điện trực tiếp, điện mặt trời tự sản, tự tiêu hay cơ chế đấu nối vẫn còn nhiều rào cản, làm giảm động lực đầu tư của doanh nghiệp và người dân.

Thứ ba, hạ tầng kỹ thuật phục vụ tích hợp năng lượng tái tạo chưa đáp ứng yêu cầu phát triển. Hệ thống lưới điện và giải pháp lưu trữ năng lượng còn hạn chế, trong khi các nguồn năng lượng tái tạo phân tán ngày càng gia tăng, gây áp lực lớn đối với khả năng điều độ và vận hành an toàn hệ thống điện đô thị.

Thứ tư, hiệu quả kinh tế và khả năng huy động nguồn lực đầu tư còn gặp nhiều khó khăn. Suất đầu tư của các dự án điện rác, lưu trữ năng lượng và công nghệ mới còn cao, trong khi cơ chế hỗ trợ tài chính và tiếp cận nguồn vốn xanh chưa thực sự thuận lợi cho doanh nghiệp.

Thứ năm, công tác quy hoạch, quản lý và phối hợp liên ngành vẫn còn bất cập. Một số dự án chậm tiến độ do vướng mắc về giải phóng mặt bằng, thủ tục điều chỉnh quy hoạch và thiếu sự đồng bộ trong công tác quản lý, giám sát phát triển năng lượng tái tạo trên địa bàn thành phố.

3. Một số giải pháp

Trong thời gian tới, Hà Nội cần tiếp tục phát triển năng lượng tái tạo theo hướng xanh, thông minh và bền vững, gắn với mục tiêu đưa năng lượng tái tạo chiếm ít nhất 5% tổng cung năng lượng vào năm 2030 và hướng tới Net-Zero vào năm 2050. Trong đó, việc hoàn thành các mục tiêu phát triển khoảng 1.500 MW điện mặt trời và 330 MW điện rác vào năm 2030 sẽ đóng vai trò quan trọng trong bảo đảm an ninh năng lượng, thúc đẩy tăng trưởng xanh và xây dựng mô hình đô thị phát triển bền vững cho Thủ đô. Hà Nội cần triển khai một số giải pháp sau:

Một là, hoàn thiện thể chế và chính sách theo hướng ổn định, đồng bộ và phù hợp với đặc thù đô thị. Cần xây dựng khung chính sách có lộ trình rõ ràng, hạn chế thay đổi đột ngột để tạo niềm tin cho nhà đầu tư, khắc phục tình trạng gián đoạn chính sách như đã xảy ra sau khi cơ chế FIT kết thúc. Cần hoàn thiện cơ chế điện mặt trời tự sản, tự tiêu theo hướng linh hoạt hơn, tháo gỡ rào cản trong triển khai mua bán điện trực tiếp (DPPA) và xây dựng cơ chế đặc thù cho phép khai thác diện tích mái các công trình công cộng, như: trường học, bệnh viện, trụ sở cơ quan để lắp đặt điện mặt trời theo hình thức xã hội hóa. Đồng thời, cần đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, rút ngắn thời gian cấp phép và nâng cao tính minh bạch trong quản lý nhà nước về năng lượng tái tạo.

Hai là, đa dạng hóa nguồn lực tài chính và nâng cao sức hấp dẫn của môi trường đầu tư. Thành phố cần chuyển từ mô hình dựa chủ yếu vào ngân sách nhà nước sang huy động đa nguồn lực, trong đó khuyến khích doanh nghiệp tham gia theo hình thức đầu tư độc lập (IPP) hoặc hợp tác công – tư (PPP), đặc biệt đối với các dự án điện rác và lưới điện phân phối. Đối với điện mặt trời mái nhà, cần thúc đẩy mô hình hợp tác với bên thứ ba (ESCO) để giảm áp lực vốn đầu tư ban đầu cho hộ gia đình và doanh nghiệp nhỏ. Bên cạnh đó, cần chủ động tiếp cận các nguồn vốn quốc tế, như: ODA, quỹ tài chính xanh và các cơ chế hỗ trợ trong khuôn khổ đối tác chuyển đổi năng lượng công bằng (JETP); đồng thời, phát triển các công cụ tài chính mới như trái phiếu xanh và thị trường tín chỉ carbon nhằm tạo thêm kênh dẫn vốn dài hạn cho lĩnh vực này.

Ba là, phát triển và hiện đại hóa hạ tầng kỹ thuật hệ thống điện theo hướng thông minh và linh hoạt. Thành phố cần đẩy mạnh xây dựng lưới điện thông minh (Smart Grid), triển khai hệ thống SCADA/DMS trên lưới điện trung áp và từng bước tự động hóa vận hành các trạm biến áp 110kV. Cần sớm triển khai dự án thí điểm hệ thống pin lưu trữ năng lượng (BESS) quy mô khoảng 50 MW/100 MWh tại các trạm biến áp trọng điểm nhằm hỗ trợ điều tiết phụ tải đỉnh và nâng cao tính ổn định của hệ thống điện. Song song đó, cần tiếp tục lộ trình ngầm hóa lưới điện, chuẩn hóa cấp điện áp trung áp về mức 22kV và xây dựng quy hoạch đồng bộ mạng lưới trạm sạc điện gắn với xu hướng điện hóa giao thông đang phát triển nhanh trên địa bàn thành phố.

Bốn là, tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục và thúc đẩy xã hội hóa phát triển năng lượng tái tạo. Cần đa dạng hóa hình thức truyền thông, kết hợp các kênh truyền thống với nền tảng số để nâng cao nhận thức của người dân và doanh nghiệp về lợi ích của năng lượng tái tạo. Cần tăng cường hỗ trợ kỹ thuật cho doanh nghiệp trong lắp đặt, vận hành hệ thống và tiếp cận chứng chỉ năng lượng tái tạo quốc tế (I-REC), góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh trong chuỗi giá trị toàn cầu. Đối với thế hệ trẻ, cần lồng ghép nội dung giáo dục về năng lượng xanh vào chương trình học, hình thành thói quen sử dụng năng lượng bền vững từ sớm. Đây là nền tảng quan trọng để quá trình chuyển dịch năng lượng tại Hà Nội diễn ra thực chất, toàn diện và bền vững, góp phần thực hiện các mục tiêu tăng trưởng xanh mà Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng đã đề ra.

4. Kết luận

Phát triển năng lượng tái tạo trên địa bàn thành phố Hà Nội giai đoạn 2021 – 2025 đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận, đặc biệt trong lĩnh vực điện mặt trời mái nhà và điện rác, bước đầu hình thành mô hình năng lượng sạch phù hợp với đặc thù đô thị lớn. Tuy nhiên, quá trình phát triển vẫn còn bộc lộ những hạn chế mang tính cơ cấu: quy mô chưa tương xứng với tiềm năng, hạ tầng kỹ thuật chưa đáp ứng yêu cầu tích hợp các nguồn phân tán, cơ chế, chính sách thiếu ổn định và công tác phối hợp liên ngành còn nhiều bất cập, chưa phát triển tương xứng với tiềm năng và yêu cầu trong bối cảnh mới.

Định hướng phát triển đất nước giai đoạn 2026 – 2030 trong Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng xác định: xác lập mô hình tăng trưởng mới với mục tiêu nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả, giá trị gia tăng và sức cạnh tranh của nền kinh tế…; đẩy mạnh chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, chuyển đổi năng lượng8. Do vậy, chuyển đổi năng lượng không còn là vấn đề kỹ thuật đơn thuần mà trở thành nhiệm vụ chính trị quan trọng, gắn liền với mục tiêu phát triển nhanh và bền vững của đất nước trong kỷ nguyên mới. Với vai trò là Thủ đô của cả nước, Hà Nội cần đi đầu trong thực hiện chủ trương này thông qua việc đồng bộ hoàn thiện thể chế, nâng cấp hạ tầng, đổi mới cơ chế tài chính và nâng cao năng lực quản trị, hướng tới mục tiêu năng lượng tái tạo chiếm ít nhất 5% tổng cung năng lượng vào năm 2030 và thực hiện cam kết trung hòa carbon vào năm 2050.

Chú thích:
1, 5. Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội (2025). Báo cáo kết quả công tác phát triển điện lực và năng lượng tái tạo trên địa bàn thành phố Hà Nội giai đoạn 2021 – 2025.
2. Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội (2025). Báo cáo kết quả triển khai thực hiện Kế hoạch số 284/KH-UBND ngày 30/11/2023 về phát triển năng lượng tái tạo trên địa bàn thành phố Hà Nội năm 2024 và phương hướng nhiệm vụ năm 2025.
3. Thành ủy Hà Nội (2025). Kế hoạch số 11-KH/TU ngày 01/12/2025 triển khai thực hiện Nghị quyết số 70-NQ/TW ngày 20/8/2025 của Bộ Chính trị về đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia của Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
4. “Nới” chính sách để Hà Nội đạt mục tiêu 900 MWp điện mặt trời mái nhà. https://doanhnghiepvn.vn/doanh-nghiep/-noi-chinh-sach-de-ha-noi-dat-muc-tieu-900-mwp-dien-mat-troi-mai-nha/20251128040617839
6. Hiệu quả từ hệ thống đèn chiếu sáng bằng năng lượng mặt trời kết hợp với gió tại Phú Xuyên. https://hanoimoi.vn/hieu-qua-tu-he-thong-den-chieu-sang-bang-nang-luong-mat-troi-ket-hop-voi-gio-tai-phu-xuyen-510057.html
7. Hà Nội đặt mục tiêu đến năm 2030 có 90% xe buýt sử dụng năng lượng xanh. https://nhandan.vn/ha-noi-dat-muc-tieu-den-nam-2030-co-90-xe-buyt-su-dung-nang-luong-xanh-post872976.html
8. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV. Tập I. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 377.
Tài liệu tham khảo:
1. Vương Xuân Hòa, Đặng Quốc Việt, Vũ Đình Nam (2018). Nghiên cứu đánh giá tiềm năng giảm phát thải khí nhà kính và chi phí lợi ích của giải pháp thu hồi khí bãi rác cho phát điện: nghiên cứu điển hình cho bãi chôn lấp Nam Sơn, Hà Nội. Tạp chí Khoa học Biến đổi khí hậu, số 6.
2. Sở Công Thương Hà Nội (2025). Báo cáo kết quả công tác phát triển điện lực và năng lượng tái tạo trên địa bàn thành phố Hà Nội giai đoạn 2021 – 2025 và phương hướng thực hiện giai đoạn 2026 – 2030.
3. Đề xuất bộ tiêu chí đánh giá quản lý nhà nước về phát triển năng lượng tái tạo hướng tới tăng trưởng xanh. https://www.quanlynhanuoc.vn/2026/05/29/de-xuat-bo-tieu-chi-danh-gia-quan-ly-nha-nuoc-ve-phat-trien-nang-luong-tai-tao-huong-toi-tang-truong-xanh/
4. Hà Nội tăng tốc phát triển năng lượng tái tạo, hướng tới tương lai xanh. https://moitruong.net.vn/ha-noi-tang-toc-phat-trien-nang-luong-tai-tao-huong-toi-tuong-lai-xanh-81725.html
5. Hà Nội đặt mục tiêu vào top 50 đô thị thông minh thế giới 2030. https://laodong.vn/xa-hoi/ha-noi-dat-muc-tieu-vao-top-50-do-thi-thong-minh-the-gioi-2030-1680488.ldo
6. Xây dựng khung phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển năng lượng tái tạo tại thành phố Hà Nội. https://www.quanlynhanuoc.vn/2026/05/15/xay-dung-khung-phan-tich-cac-nhan-to-anh-huong-den-phat-trien-nang-luong-tai-tao-tai-thanh-pho-ha-noi/