Yêu cầu mới về năng lực đội ngũ công chức cấp xã trong mô hình chính quyền địa phương hai cấp tại Việt Nam

New competency requirements for commune-level civil servants under Vietnam’s two-tier local government model

NCS. Lê Huỳnh Lai
Học viện Hành chính và quản trị công

(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết tập trung phân tích những yêu cầu mới về năng lực của đội ngũ công chức cấp xã khi Việt Nam chính thức vận hành mô hình chính quyền địa phương hai cấp từ ngày 01/7/2025. Dựa trên khung năng lực ASK (Thái độ – Kỹ năng – Kiến thức) của McClelland và các tiêu chuẩn quản trị hiện đại, nghiên cứu chỉ ra rằng, việc xóa bỏ cấp huyện trung gian đòi hỏi công chức xã phải chuyển đổi từ tư duy thực thi thụ động sang tư duy quản trị chủ động và năng lực số toàn diện. Kết quả khảo sát cho thấy, khoảng cách đáng kể về năng lực xử lý dữ liệu và quản trị công, giữa yêu cầu thực tế và trình độ hiện có. Từ đó, tác giả đề xuất các giải pháp hoàn thiện khung năng lực và đổi mới đào tạo, góp phần xây dựng hệ thống chính trị tinh gọn, hiệu lực, hiệu quả theo đúng lộ trình cải cách thể chế hiện nay.

Từ khóa: Năng lực công chức; chính quyền địa phương hai cấp; khung năng lực ASK; năng lực số; quản trị công.

Abstract: The article focuses on analyzing the new competency requirements for communal-level civil servants as Vietnam officially operates the two-tier local government model starting July 1, 2025. Based on McClelland’s ASK (Attitude – Skill – Knowledge) framework and modern management standards, the research indicates that the removal of the intermediate district level requires communal officials to transition from passive execution to proactive management and comprehensive digital competence. Empirical survey results show a significant competency gap in data processing and public administration between actual requirements and existing proficiency. From there, the author proposes solutions to improve the competency framework and innovate training, contributing to building a streamlined, effective, and efficient political system in accordance with the current institutional reform roadmap.

Keywords: Civil servant competence; two-tier local government; ASK framework; digital competence; public administration.

1. Đặt vấn đề

Sự chuyển đổi sang mô hình chính quyền địa phương hai cấp là một cuộc cách mạng về thể chế tại Việt Nam nhằm hiện thực hóa mục tiêu tinh gọn bộ máy và nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước. Theo Luật Tổ chức Chính phủLuật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2019, việc tái cấu trúc các cấp chính quyền đặt xã trở thành đơn vị thực thi trực tiếp đối với tỉnh. Trong bối cảnh này, công chức cấp xã không còn là những người chỉ làm nhiệm vụ hành chính đơn thuần mà phải trở thành những chủ thể quản lý có năng lực tổng hợp cao. Bài viết phân tích các chiều cạnh năng lực cần thiết để đội ngũ này đáp ứng được kỳ vọng của mô hình quản trị mới.

2. Yêu cầu năng lực mới của công chức cấp xã

Trong lý luận quản trị nhân sự hiện đại, năng lực không chỉ là sự tích lũy kiến thức mà là khả năng vận dụng tổng hợp các yếu tố để đạt được hiệu quả công việc vượt trội. Mô hình của McClelland (1973) đã đặt nền móng bằng cách khẳng định, việc đánh giá năng lực (competence) quan trọng hơn nhiều so với việc chỉ đánh giá chỉ số thông minh (intelligence) hay bằng cấp đơn thuần1. Đối với công chức cấp xã trong mô hình chính quyền địa phương hai cấp, năng lực phải được nhìn nhận qua khung ASK: thái độ (Attitude), kỹ năng (Skill) và kiến thức (Knowledge).

Khi cấp huyện được tinh giản, quyền hạn và trách nhiệm của cấp xã được mở rộng đáng kể. Điều này yêu cầu kiến thức nền tảng về pháp luật và quản lý nhà nước sâu sắc hơn. Nếu như trước đây, công chức xã thường xuyên nhận được sự hướng dẫn trực tiếp “cầm tay chỉ việc” từ các phòng ban chuyên môn cấp huyện thì nay họ phải tự chủ trong việc tham mưu và ra quyết định trong phạm vi thẩm quyền được phân cấp. Điều này hoàn toàn phù hợp với tư tưởng của Boyatzis (1982) về “The Competent Manager”, nơi đặc điểm năng lực chính là yếu tố phân biệt người làm việc hiệu quả thực sự với những người chỉ hoàn thành nhiệm vụ ở mức trung bình2.

Một trong những yêu cầu mới và khắt khe nhất hiện nay chính là năng lực số. Theo Khung năng lực số DigComp 2.2, công chức xã không chỉ dừng lại ở việc biết sử dụng máy tính mà phải đạt được năng lực về quản lý dữ liệu, an toàn thông tin và giải quyết vấn đề trong môi trường số3. Thực tiễn triển khai Đề án 06 phát triển ứng dụng dữ liệu về dân cư, định danh và xác thực điện tử cho thấy, công chức xã là những người trực tiếp “nuôi sống” dữ liệu hệ thống. Năng lực xử lý dữ liệu giờ đây trở thành kỹ năng sống còn, nếu công chức không đủ năng lực số, quy trình hành chính tại mô hình hai cấp sẽ bị nghẽn lại ngay tại điểm đầu tiếp nhận, làm vô hiệu hóa những ưu điểm của việc tinh gọn bộ máy.

Dựa trên kết quả khảo sát từ dữ liệu SPSS và AMOS thực hiện trong khuôn khổ luận án, chỉ số về “Khoảng cách năng lực” (Competency Gap) đang bộc lộ những điểm đáng lưu ý. Khoảng cách này lớn nhất ở kỹ năng quản trị dự án công và kỹ năng phân tích chính sách. Trong mô hình hai cấp, xã phải trực tiếp quản lý các nguồn lực đầu tư từ tỉnh, yêu cầu công chức phải có năng lực lập kế hoạch và giám sát tài chính công một cách độc lập. Sự “lệch pha” giữa năng lực hiện tại và yêu cầu của mô hình mới tạo ra áp lực tâm lý không nhỏ, đòi hỏi một sự thay đổi mạnh mẽ trong thái độ công vụ.

Đối với các địa bàn đặc thù như tỉnh Gia Lai và vùng Tây Nguyên, năng lực lãnh đạo và quản lý của công chức xã là người dân tộc thiểu số đóng vai trò vô cùng quan trọng. Nghiên cứu của Trần Văn Thành (2021)4 nhấn mạnh, bên cạnh kiến thức quản lý nhà nước, đội ngũ này cần năng lực thích ứng văn hóa và khả năng chuyển ngữ chính sách sang ngôn ngữ cộng đồng để tạo sự đồng thuận. Trong mô hình hai cấp, sự liên kết trực tiếp giữa tỉnh và xã đòi hỏi cán bộ dân tộc thiểu số phải nâng cao năng lực chuyên môn để không bị đẩy ra ngoài lề của tiến trình hiện đại hóa hành chính, đồng thời vẫn giữ vững vai trò là cầu nối đại đoàn kết dân tộc.

Về mặt thể chế, Nghị định số 33/2023/NĐ-CP đã tạo ra khung pháp lý quan trọng để chuẩn hóa đội ngũ cán bộ, công chức cấp xã. Tuy nhiên, các tiêu chuẩn trong Nghị định vẫn mang tính chất “khung cứng”. Để vận hành mô hình chính quyền địa phương hai cấp, cần những tiêu chí đánh giá năng lực dựa trên đầu ra (output) và kết quả (outcome) công việc. Công chức xã cần năng lực kết nối và huy động các tổ chức chính trị – xã hội trong việc xây dựng khối đại đoàn kết dân tộc. Đây không còn là kỹ năng vận động quần chúng đơn thuần mà là kỹ năng quản trị xã hội dựa trên sự phối hợp đa bên.

Sự thay đổi về yêu cầu năng lực cũng dẫn tới thay đổi trong cấu trúc công vụ cấp xã. Công chức không thể chỉ làm việc theo kiểu “biết một việc” mà phải chuyển sang đa năng. Ví dụ, một công chức địa chính – xây dựng trong mô hình mới cần có kiến thức tổng hợp về môi trường, tài chính và quản lý tài sản công. Sự am hiểu về Luật Tổ chức chính quyền địa phương là bắt buộc để họ hiểu rõ ranh giới quyền lực và trách nhiệm trong hệ thống hai cấp. Điều này đòi hỏi một thái độ học tập suốt đời (lifelong learning) để kịp thời cập nhật các quy định mới.

Phân tích số liệu từ mô hình AMOS còn cho thấy, năng lực giải quyết vấn đề có tác động trực tiếp và mạnh nhất đến sự hài lòng của người dân trong bối cảnh chính quyền địa phương hai cấp5. Khi người dân tìm đến xã mà không còn cấp huyện để khiếu nại hay hỏi ý kiến trực tiếp, năng lực phản ứng nhanh và giải quyết dứt điểm các vướng mắc của công chức xã sẽ quyết định niềm tin của Nhân dân vào thể chế, chính sách. Đây là yêu cầu về năng lực thái độ và kỹ năng ứng xử công vụ rất cao, khác biệt hoàn toàn với tư duy hành chính cũ vốn thường đùn đẩy trách nhiệm lên cấp trên.

Năng lực ngoại ngữ và tiếng dân tộc tại chỗ cũng được đưa vào khung năng lực mới như một yêu cầu bắt buộc tại các vùng đa dân tộc. Không chỉ là chứng chỉ mà là khả năng giao tiếp và thấu cảm văn hóa. Điều này giúp công chức xã thực hiện tốt vai trò trong quản lý nhà nước về dân tộc và tôn giáo. Sự tự chủ trong chuyên môn chính là chìa khóa để mô hình hai cấp vận hành trơn tru tại các địa bàn chiến lược.

Yêu cầu về năng lực đạo đức công vụ trong bối cảnh mới trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Khi quyền hạn được phân cấp mạnh mẽ về cơ sở nếu không có năng lực tự kiểm soát và đạo đức hành chính vững vàng, nguy cơ lạm quyền hoặc sai sót trong quản lý tài chính, đất đai là rất lớn. Do đó, thái độ thượng tôn pháp luật và tinh thần phụng sự công (PSM) phải là thành tố cốt lõi trong khung năng lực ASK của công chức cấp xã hiện nay.

3. Những hạn chế trong năng lực đội ngũ công chức hiện nay

Mặc dù đã có nhiều cố gắng trong việc chuẩn hóa đội ngũ, năng lực thực tế của công chức cấp xã tại Việt Nam, đặc biệt là tại địa bàn tỉnh Gia Lai, vẫn còn những khoảng cách lớn. Hạn chế nổi bật nhất là tư duy hành chính thụ động, lệ thuộc vào sự chỉ đạo của cấp trên; thói quen làm việc theo lối mòn, “chờ văn bản hướng dẫn” đã ăn sâu vào tiềm thức của nhiều công chức, khiến họ lúng túng khi phải tự chịu trách nhiệm trước chính quyền cấp tỉnh.

Hạn chế về kỹ năng số và xử lý dữ liệu vẫn là một “điểm nghẽn” lớn. Mặc dù công chức đã được đào tạo về tin học văn phòng nhưng khả năng phân tích dữ liệu và ứng dụng các phần mềm quản trị công phức tạp theo chuẩn DigComp 2.2 còn rất thấp6. Kết quả khảo sát cho thấy, nhiều công chức xã vẫn gặp khó khăn trong việc vận hành các thủ tục hành chính liên thông trên môi trường điện tử theo Đề án 06, dẫn đến tình trạng hồ sơ bị chậm muộn hoặc xử lý sai quy trình7.

Năng lực quản lý công của đội ngũ cán bộ dân tộc thiểu số tại cơ sở, dù có ưu thế về văn hóa nhưng lại thiếu hụt các kỹ năng quản trị hiện đại. Theo Trần Văn Thành (2021), trình độ chuyên môn của nhóm này tuy đã đạt chuẩn nhưng khả năng tổng hợp, phân tích và dự báo tình hình còn hạn chế8. Sự thiếu hụt này gây ra rủi ro lớn khi xã phải trực tiếp xử lý các vấn đề phát sinh về an ninh, chính trị và kinh tế – xã hội mà không có sự thẩm định từ các cơ quan chuyên môn cấp huyện như trước đây. Bên cạnh đó, khung năng lực hiện nay vẫn chưa được định hình rõ ràng theo tính chất đặc thù của từng vị trí việc làm trong mô hình hai cấp. Cách thức đào tạo, bồi dưỡng vẫn mang nặng tính phong trào, chưa thực sự tập trung vào việc giải quyết các “khoảng cách năng lực”. Sự thiếu hụt về năng lực ngoại ngữ và hiểu biết về hội nhập quốc tế của công chức xã cũng khiến họ khó tiếp cận với các nguồn lực đầu tư và kinh nghiệm quản lý tiên tiến từ bên ngoài, làm giảm tính năng động của chính quyền cấp cơ sở.

4. Một số giải pháp

Thứ nhất, xây dựng và ban hành khung năng lực vị trí việc làm dành riêng cho công chức cấp xã trong mô hình hai cấp. Khung năng lực này phải được xây dựng trên nền tảng mô hình ASK của McClelland và đặc thù quản trị công tại Việt Nam. Cần xác định rõ các năng lực cốt lõi (Core Competencies) bắt buộc cho tất cả công chức và các năng lực chuyên môn sâu cho từng chức danh. Trong đó, năng lực số và năng lực giải quyết vấn đề độc lập phải được ưu tiên hàng đầu theo các tiêu chuẩn quốc tế và quốc gia hiện hành.

Thứ hai, đổi mới mạnh mẽ nội dung và phương pháp đào tạo, bồi dưỡng. Cần chuyển từ bồi dưỡng theo bằng cấp sang bồi dưỡng theo năng lực thực hiện. Các chương trình bồi dưỡng phải dựa trên kết quả phân tích khoảng cách năng lực từ dữ liệu thực chứng. Cần xây dựng các bài tập tình huống (Case study) giả định về việc giải quyết các nhiệm vụ của cấp huyện chuyển giao về xã để công chức thực hành kỹ năng ra quyết định. Đặc biệt, cần chú trọng bồi dưỡng năng lực quản lý công cho cán bộ dân tộc thiểu số gắn với thực tiễn vùng Tây Nguyên, phát huy vai trò cầu nối của họ trong xây dựng khối đại đoàn kết dân tộc.

Thứ ba, hoàn thiện cơ chế tuyển dụng và đánh giá công chức dựa trên hiệu quả công việc cá nhân. Cần áp dụng các tiêu chí đánh giá năng lực của Boyatzis để tuyển chọn những cá nhân có tố chất quản trị phù hợp với mô hình mới. Cơ chế đánh giá phải gắn liền với kết quả thực hiện nhiệm vụ số và sự hài lòng của người dân tại cơ sở. Đồng thời, cần có chính sách đãi ngộ xứng đáng, tạo động lực để những người có năng lực cao yên tâm công tác tại cấp xã lâu dài, tránh tình trạng “chảy máu chất xám” lên cấp tỉnh hoặc sang khu vực tư.

Thứ tư, đẩy mạnh đầu tư hạ tầng công nghệ thông tin và xây dựng môi trường làm việc số tại cấp xã. Đây là điều kiện cần để công chức phát huy năng lực số. Khi công cụ làm việc hiện đại, năng suất lao động sẽ tăng lên, giảm bớt các áp lực hành chính thủ công, giúp công chức có thời gian tập trung vào các nhiệm vụ chuyên môn và dân vận. Việc thực hiện nghiêm túc Nghị định số 33/2023/NĐ-CP ngày 10/6/2023 về tinh giản và chuẩn hóa đội ngũ phải đi đôi với việc đầu tư trang thiết bị và cơ sở dữ liệu đồng bộ.

Thứ năm, cần tăng cường công tác giáo dục chính trị, tư tưởng và đạo đức công vụ. Trong mô hình hai cấp, sự liêm chính và thái độ phụng sự là chìa khóa để duy trì sự ổn định của hệ thống. Công chức xã cần được thấm nhuần tinh thần của Luật Tổ chức chính quyền địa phương hiện hành, hiểu rõ trách nhiệm của mình đối với sự phát triển của địa phương và hạnh phúc của Nhân dân. Một đội ngũ công chức xã có năng lực vượt trội, thái độ chuyên nghiệp và tâm thế chủ động sẽ là nhân tố quyết định sự thành công của công cuộc cải cách thể chế và xây dựng khối đại đoàn kết dân tộc tại Việt Nam trong giai đoạn mới.

Tài liệu tham khảo:
1. McClelland, D. C. (1973). Testing for Competence Rather Than for “Intelligence”. American Psychologist, 28(1), 1-14.
2. Boyatzis, R. E. (1982). The Competent Manager: A Model for Effective Performance. John Wiley & Sons.
3, 6. Vuorikari, R., et al. (2022). DigComp 2.2: The Digital Competence Framework for Citizens. Publications Office of the European Union.
4, 8. Trần Văn Thành (2021). Năng lực quản lý công của cán bộ dân tộc thiểu số tại các tỉnh Tây Nguyên trong bối cảnh đẩy mạnh phân cấp quản lý. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 90, 112.
5. Sở Nội vụ Gia Lai (2025). Công văn số 2456/SNV-CCVC ngày 01/10/2025 về việc bố trí, sử dụng cán bộ, công chức cấp xã.
7. Thủ tướng Chính phủ (2022). Quyết định số 06/QĐ-TTg ngày 06/01/2022 phê duyệt Đề án phát triển ứng dụng dữ liệu về dân cư, định danh và xác thực điện tử phục vụ chuyển đổi số quốc gia giai đoạn 2022 – 2025, tầm nhìn đến năm 2030.
Tài liệu tham khảo:
1. Quốc hội (2019). Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2019.
2. Chính phủ (2023). Nghị định số 33/2023/NĐ-CP ngày 10/6/2023 của Chính phủ quy định về cán bộ, công chức cấp xã và người hoạt động không chuyên trách ở cấp xã, ở thôn, tổ dân phố.
3. UBND tỉnh Gia Lai (2025). Báo cáo tổng kết về công tác cán bộ, công chức cấp xã giai đoạn 2020 – 2025.