Personalized online training for full – time undergraduate students at the Academy of Public Administration and Governance: theoretical foundations and a proposed model
ThS. Nguyễn Đạt Tiến
Học viện Hành chính và Quản trị công
(Quanlynhanuoc.vn) – Cá nhân hóa học tập đang trở thành xu hướng tất yếu của giáo dục đại học trong bối cảnh chuyển đổi số. Trên cơ sở tổng quan các lý thuyết nền tảng và kinh nghiệm quốc tế, bài viết phân tích cơ sở pháp lý của Việt Nam về chuyển đổi số và đào tạo trực tuyến, đối chiếu với thực trạng đào tạo trực tuyến tại Học viện Hành chính và Quản trị công. Từ đó, đề xuất mô hình đào tạo cá nhân hóa theo hình thức trực tuyến, gồm: sáu thành tố cốt lõi, lộ trình triển khai ba giai đoạn và một số giải pháp triển khai phù hợp với quy mô, đặc thù của Học viện, hướng tới nâng cao chất lượng đào tạo đại học chính quy.
Từ khóa: Cá nhân hóa học tập; đào tạo cá nhân hóa; đào tạo trực tuyến; học tập thích ứng; chuyển đổi số giáo dục; giáo dục đại học.
Abstract: Personalized learning is becoming an inevitable trend in higher education in the context of digital transformation. Based on a review of foundational theories and international experiences, this article analyzes Vietnam’s legal framework on digital transformation and online training, and compares it with the current state of online training at the Academy of Public Administration and Governance. The article proposes a model of personalized online training comprising six components, together with a three-phase roadmap and a set of implementation solutions suited to the scale and characteristics of the Academy, aiming to improve the quality of full-time undergraduate education.
Keywords: Personalized learning; personalized training; online training; adaptive learning; higher education.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và quá trình chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, giáo dục đại học đang đứng trước yêu cầu đổi mới toàn diện phương thức tổ chức đào tạo theo hướng lấy người học làm trung tâm, tăng cường khả năng thích ứng với nhu cầu học tập đa dạng và phát triển năng lực cá nhân. Mô hình đào tạo truyền thống với một chương trình, một tiến độ và một phương pháp giảng dạy thống nhất cho tất cả người học đã bộc lộ những hạn chế nhất định trong việc đáp ứng sự khác biệt về năng lực, động cơ học tập, kiến thức nền và tốc độ tiếp thu của từng cá nhân. Trong bối cảnh đó, cá nhân hóa học tập được xem là một trong những xu hướng đổi mới quan trọng của giáo dục hiện đại, cho phép người học được tiếp cận nội dung, phương pháp và lộ trình học tập phù hợp với đặc điểm riêng của mình.
Sự phát triển của công nghệ số, đặc biệt là hệ thống quản lý học tập (LMS), dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI) và các nền tảng học tập thích ứng đã tạo điều kiện hiện thực hóa mô hình đào tạo cá nhân hóa ở quy mô lớn với chi phí hợp lý, cho phép tự động hóa quá trình theo dõi, đánh giá và điều chỉnh lộ trình học tập theo thời gian thực đối với từng cá nhân.
Tại Việt Nam, chủ trương chuyển đổi số quốc gia, chuyển đổi số giáo dục và phát triển xã hội học tập đã được khẳng định trong nhiều văn bản quan trọng của Đảng và Nhà nước. Đối với các cơ sở giáo dục đại học, việc đổi mới mô hình đào tạo theo hướng số hóa, linh hoạt và cá nhân hóa không chỉ là yêu cầu nâng cao chất lượng đào tạo mà còn là nhiệm vụ thực hiện các mục tiêu phát triển giáo dục trong thời kỳ mới. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy, phần lớn các cơ sở giáo dục đại học hiện nay mới tập trung vào số hóa học liệu, triển khai hệ thống quản lý học tập hoặc tổ chức đào tạo trực tuyến, trong khi việc xây dựng mô hình đào tạo cá nhân hóa dựa trên dữ liệu người học vẫn còn ở giai đoạn khởi đầu.
Tại Học viện Hành chính và Quản trị công (viết tắt là Học viện) là cơ sở đào tạo đại học, sau đại học và bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức, việc nghiên cứu, ứng dụng mô hình đào tạo cá nhân hóa theo hình thức trực tuyến cho sinh viên đại học chính quy không chỉ là yêu cầu nâng cao chất lượng đào tạo mà còn là bước đi cụ thể hóa chủ trương chuyển đổi số quốc gia. Việc nghiên cứu và triển khai mô hình đào tạo cá nhân hóa theo hình thức trực tuyến có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong nâng cao chất lượng đào tạo đại học chính quy, đáp ứng yêu cầu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ nền hành chính nhà nước và quản trị quốc gia trong bối cảnh chuyển đổi số. Bài viết tập trung phân tích cơ sở lý luận của đào tạo cá nhân hóa, làm rõ cơ sở pháp lý và thực tiễn triển khai đào tạo trực tuyến tại Học viện; đồng thời, đề xuất mô hình đào tạo cá nhân hóa theo hình thức trực tuyến cùng các điều kiện và giải pháp triển khai phù hợp, góp phần thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong giáo dục đại học và nâng cao chất lượng đào tạo của Học viện trong giai đoạn hiện nay.
2. Cơ sở lý luận về cá nhân hóa học tập và đào tạo cá nhân hóa
2.1. Khái niệm và đặc điểm của cá nhân hóa học tập
Cá nhân hóa học tập (personalized learning) là cách tiếp cận giáo dục trong đó nội dung, phương pháp, tốc độ học tập và các hình thức hỗ trợ được điều chỉnh phù hợp với đặc điểm, năng lực, nhu cầu và mục tiêu của từng người học. Khác với mô hình đào tạo đồng loạt, cá nhân hóa học tập hướng đến việc tạo ra các lộ trình học tập linh hoạt, cho phép người học phát triển theo nhịp độ riêng nhưng vẫn bảo đảm đạt được chuẩn đầu ra chung của chương trình đào tạo.
Trong giáo dục hiện đại, cá nhân hóa học tập được xem là khái niệm bao trùm nhiều phương thức tổ chức dạy học, như: dạy học phân hóa, học tập theo năng lực, học tập theo nhịp độ riêng và học tập thích ứng. Trong đó, học tập thích ứng được xem là hình thức phát triển cao của cá nhân hóa học tập khi sử dụng các thuật toán phân tích dữ liệu, AI và học máy để liên tục đánh giá kết quả học tập, từ đó tự động điều chỉnh nội dung, mức độ khó và lộ trình học tập cho từng cá nhân theo thời gian thực.
Theo nghiên cứu của Trần Thị Thu Hương (2022)1, xu hướng học tập cá nhân hóa xuất phát từ nhu cầu giải quyết bốn vấn đề của giáo dục trong bối cảnh mới: (1) Đòi hỏi về sự khác biệt, tính đa dạng của lớp học; (2) Hạn chế của phương pháp giảng dạy truyền thụ một chiều; (3) Bất cập trong kiểm tra, đánh giá và phản hồi kịp thời; (4) Khoảng cách giữa yêu cầu kiến thức, kỹ năng, công cụ của thế kỷ XXI với thực tế triển khai. Đồng thời, các nhân tố thiết yếu cần bảo đảm khi triển khai học tập cá nhân hóa, gồm: sử dụng các tiêu chuẩn để định hướng nội dung; cho phép linh hoạt về tốc độ; chuyển từ lấy người dạy làm trung tâm sang lấy người học làm trung tâm; phát triển sự chủ động của người học; phát triển nhóm kỹ năng 4C là hợp tác, tư duy phản biện, giao tiếp, sáng tạo; xem môi trường kỹ thuật số là điều kiện không thể thiếu.
2.2. Khung lý thuyết của đào tạo cá nhân hóa trong môi trường số
Thứ nhất, lý thuyết vùng phát triển gần (Zone of Proximal Development) của L.X. Vygotsky đề xuất từ những năm 30 thế kỷ XX, chỉ ra khoảng cách giữa điều người học làm được độc lập và điều họ làm được khi có hỗ trợ của người hiểu biết hơn2. Quan điểm này đặt nền tảng cho nguyên tắc cốt lõi của đào tạo cá nhân hóa là mỗi người học cần được hỗ trợ theo mức độ khác nhau tùy thuộc vào năng lực và tiến độ học tập.
Thứ hai, lý thuyết học tập làm chủ (mastery learning) và vấn đề hai độ lệch chuẩn (2 Sigma Problem) của B. Bloom (1984)3. Bloom phát hiện sinh viên được kèm cặp theo hình thức một thầy, một trò kết hợp học tập làm chủ đạt kết quả cao hơn hai độ lệch chuẩn so với lớp học truyền thống. Kết quả nghiên cứu của Bloom cho thấy, hình thức học tập được cá nhân hóa có thể mang lại hiệu quả vượt trội so với mô hình lớp học truyền thống. Đây được xem là nền tảng lý luận cho việc xây dựng các lộ trình học tập thích ứng dựa trên mức độ hoàn thành của từng người học.
Thứ ba, lý thuyết học tập tự định hướng và giáo dục người trưởng thành (andragogy) của M. Knowles (1975)4 nhấn mạnh vai trò chủ động của người học trong việc xác định mục tiêu, lựa chọn nguồn học liệu và tự đánh giá kết quả học tập. Quan điểm này đặc biệt phù hợp với giáo dục đại học, nơi người học cần được trao quyền và khuyến khích phát triển năng lực học tập suốt đời.
Thứ tư, thuyết kết nối (connectivism) của G. Siemens (2005)5 mở rộng khái niệm học tập từ phạm vi lớp học truyền thống sang môi trường mạng lưới số, nơi tri thức được hình thành thông qua sự kết nối giữa con người, dữ liệu, công nghệ và các cộng đồng học tập. Đây là nền tảng lý luận quan trọng cho việc tổ chức đào tạo trực tuyến và khai thác dữ liệu học tập trong giáo dục đại học.
Thứ năm, mô hình lớp học đảo ngược (Flipped Classroom) và học tập kết hợp (Blended Learning) cung cấp cơ sở sư phạm cho việc tổ chức các hoạt động học tập linh hoạt. Theo đó, người học chủ động tiếp cận học liệu số trước khi tham gia các hoạt động tương tác, thảo luận và giải quyết vấn đề dưới sự hướng dẫn của giảng viên. Cách tiếp cận này tạo điều kiện để mỗi người học tiến bộ theo tốc độ riêng nhưng vẫn bảo đảm sự hỗ trợ cần thiết từ giảng viên và cộng đồng học tập.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng, cá nhân hóa học tập hiện đại không dựa trên giả định về “phong cách học tập” của người học. Tổng quan nghiên cứu của Pashler, McDaniel, Rohrer và Bjork (2008)6 cho thấy, chưa có đủ bằng chứng khoa học để khẳng định việc phân loại người học theo phong cách học tập có thể cải thiện kết quả giáo dục. Vì vậy, các mô hình cá nhân hóa hiện nay chủ yếu dựa trên dữ liệu về năng lực, kết quả học tập, mức độ tham gia và tiến độ học tập của người học thay vì các đặc điểm tâm lý mang tính chủ quan.
2.3. Vai trò của công nghệ trong đào tạo cá nhân hóa
Sự phát triển của công nghệ số là điều kiện quan trọng giúp hiện thực hóa đào tạo cá nhân hóa ở quy mô lớn. Khác với mô hình giáo dục truyền thống vốn phụ thuộc nhiều vào năng lực theo dõi và hỗ trợ của giảng viên, môi trường số cho phép thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu học tập theo thời gian thực nhằm hỗ trợ việc ra quyết định và điều chỉnh quá trình học tập.
Đào tạo cá nhân hóa hiện nay được xây dựng trên ba trụ cột công nghệ cơ bản. Thứ nhất, hệ thống quản lý học tập (LMS) đóng vai trò là hạ tầng tổ chức, quản lý và theo dõi toàn bộ quá trình học tập. Thứ hai, công nghệ phân tích dữ liệu học tập (Learning Analytics) cho phép phát hiện sớm những khó khăn, lỗ hổng kiến thức hoặc nguy cơ học tập không hiệu quả để có biện pháp hỗ trợ kịp thời. Thứ ba, các hệ thống học tập thích ứng (Adaptive Learning Systems) ứng dụng AI và học máy nhằm tự động đề xuất học liệu, điều chỉnh mức độ khó của nội dung và xây dựng lộ trình học tập phù hợp với từng người học.
Bên cạnh đó, việc chuẩn hóa học liệu số theo các tiêu chuẩn quốc tế, như: SCORM hoặc xAPI cho phép ghi nhận và phân tích chi tiết các hoạt động học tập của người học, từ thời lượng truy cập, mức độ tương tác đến kết quả thực hiện nhiệm vụ học tập. Đây chính là nguồn dữ liệu đầu vào quan trọng để xây dựng hồ sơ học tập số và triển khai các mô hình đào tạo cá nhân hóa trong giáo dục đại học.
3. Cơ sở pháp lý và chủ trương của ngành
Việc triển khai đào tạo cá nhân hóa theo hình thức trực tuyến tại các cơ sở giáo dục đại học ở Việt Nam hiện nay được đặt trên nền tảng các chủ trương, chính sách và quy định pháp luật về chuyển đổi số, đổi mới giáo dục đại học và phát triển xã hội học tập. Đây không chỉ là xu hướng phát triển của giáo dục hiện đại mà còn là yêu cầu được thể chế hóa ngày càng rõ nét trong hệ thống văn bản của Đảng và Nhà nước.
Theo Quyết định số 131/QĐ-TTg ngày 25/01/2022 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án “Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo giai đoạn 2022 – 2025, định hướng đến năm 2030” xác định chuyển đổi số là động lực quan trọng để đổi mới căn bản hoạt động giáo dục và đào tạo. Đối với giáo dục đại học, Đề án đặt mục tiêu đến năm 2030 giáo dục đại học số trở thành một trụ cột của hệ thống giáo dục đại học quốc gia, chiếm khoảng 30% quy mô đào tạo và 100% cơ sở giáo dục đại học cung cấp các chương trình đào tạo từ xa hoặc trực tuyến. Đáng chú ý, Đề án khuyến khích thí điểm các mô hình dạy học tiên tiến trên nền tảng số, như: lớp học thông minh, học tập kết hợp, tự học có trợ lý ảo và các hình thức học tập dựa trên dữ liệu. Đây chính là cơ sở định hướng quan trọng cho việc nghiên cứu và triển khai mô hình đào tạo cá nhân hóa trong giáo dục đại học.
Thông tư số 30/2023/TT-BGDĐT ngày 29/12/2023 của Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định về ứng dụng công nghệ thông tin trong đào tạo trực tuyến đối với giáo dục đại học đã tạo hành lang pháp lý tương đối toàn diện cho hoạt động đào tạo trực tuyến. Thông tư xác lập nguyên tắc lấy người học làm trung tâm, bảo đảm công bằng trong tiếp cận giáo dục và yêu cầu các cơ sở đào tạo xây dựng hệ thống học liệu số được thẩm định, nền tảng công nghệ phù hợp cùng đội ngũ hỗ trợ chuyên trách. Những quy định này không chỉ tạo cơ sở pháp lý cho hoạt động đào tạo trực tuyến mà còn phản ánh nhiều yêu cầu cốt lõi của mô hình đào tạo cá nhân hóa, như: xây dựng học liệu số chất lượng, bảo đảm khả năng hỗ trợ người học và ứng dụng công nghệ trong quản lý quá trình học tập.
Thông tư số 08/2021/TT- BGDĐT ngày 18/3/2021 của Bộ giáo dục và Đào tạo ban hành Quy chế đào tạo trình độ đại học đã mở rộng quyền tự chủ của các cơ sở giáo dục đại học trong tổ chức hoạt động đào tạo; đồng thời, cho phép áp dụng các hình thức đào tạo kết hợp giữa trực tiếp và trực tuyến. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để các trường đại học triển khai mô hình lớp học đảo ngược, học tập kết hợp và các hình thức tổ chức đào tạo linh hoạt theo định hướng cá nhân hóa.
Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đã xác định dữ liệu, công nghệ số, hạ tầng số và nguồn nhân lực số là những trụ cột phát triển quan trọng của đất nước trong giai đoạn mới. Nghị quyết đồng thời nhấn mạnh yêu cầu phát triển xã hội học tập số và thúc đẩy học tập suốt đời trên môi trường số. Những định hướng này có ý nghĩa đặc biệt đối với giáo dục đại học, bởi đào tạo cá nhân hóa thực chất là quá trình tổ chức hoạt động học tập dựa trên dữ liệu người học, ứng dụng công nghệ số để tối ưu hóa trải nghiệm học tập và phát triển năng lực cá nhân.
Có thể thấy, hệ thống chủ trương của Đảng và chính sách, pháp luật của Nhà nước trong thời gian qua đã từng bước hình thành cơ sở pháp lý tương đối đầy đủ cho việc triển khai đào tạo cá nhân hóa theo hình thức trực tuyến. Các quy định về chuyển đổi số giáo dục, đào tạo trực tuyến, học tập kết hợp và phát triển hạ tầng dữ liệu không chỉ tạo điều kiện thuận lợi mà còn đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với các cơ sở giáo dục đại học trong việc đổi mới mô hình đào tạo theo hướng lấy người học làm trung tâm, khai thác hiệu quả dữ liệu học tập và ứng dụng công nghệ số nhằm nâng cao chất lượng đào tạo. Đây cũng là căn cứ quan trọng để Học viện Hành chính và Quản trị công nghiên cứu, xây dựng và triển khai mô hình đào tạo cá nhân hóa phù hợp với điều kiện thực tiễn trong giai đoạn hiện nay.
4. Kinh nghiệm quốc tế và trong nước
Trên thế giới, đào tạo cá nhân hóa dựa trên công nghệ số đã được nhiều cơ sở giáo dục đại học triển khai với những kết quả tích cực về chất lượng học tập và mức độ tham gia của người học. Một trong những trường hợp điển hình là Đại học bang Arizona (Arizona State University – ASU, Hoa Kỳ), nơi triển khai hệ thống học tập thích ứng ALEKS cho học phần Đại số đại cương (College Algebra) từ năm 2016. Theo báo cáo của Inside Higher Ed (2019)8, tỷ lệ sinh viên đạt điểm C trở lên trong học phần này đã tăng từ 57% năm 2015 lên 79% sau khi áp dụng hệ thống học tập thích ứng, với quy mô hơn 5.800 sinh viên mỗi học kỳ. Kết quả này cho thấy, việc sử dụng dữ liệu học tập và công nghệ thích ứng có thể góp phần cải thiện đáng kể kết quả học tập ở quy mô lớn. Bên cạnh đó, sáng kiến “Every Learner Everywhere” do Hiệp hội các trường đại học công lập phối hợp triển khai tại nhiều trường đại học ở Hoa Kỳ, trong đó có Đại học bang Georgia, đã chứng minh rằng, học liệu thích ứng không chỉ nâng cao hiệu quả học tập mà còn góp phần thu hẹp khoảng cách thành tích giữa các nhóm sinh viên có điều kiện học tập khác nhau. Điều này cho thấy, cá nhân hóa học tập không chỉ là giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo mà còn là công cụ thúc đẩy công bằng trong giáo dục đại học.
Tổng quan nghiên cứu của Eileen du Plooy, Daleen Casteleijn và Denise Franzsen (2024)9, dựa trên 69 công trình nghiên cứu được công bố trong giai đoạn 2012 – 2024 về học tập thích ứng trong giáo dục đại học cho thấy, 59% số nghiên cứu ghi nhận sự cải thiện kết quả học tập của sinh viên, trong khi 36% số nghiên cứu cho thấy mức độ tham gia và gắn kết của người học được nâng cao. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra những thách thức đáng chú ý trong triển khai đào tạo cá nhân hóa, bao gồm: yêu cầu đầu tư lớn về hạ tầng công nghệ, nguồn lực tài chính, năng lực quản trị dữ liệu và thời gian xây dựng học liệu số chất lượng cao. Điều này cho thấy, thành công của mô hình đào tạo cá nhân hóa không chỉ phụ thuộc vào công nghệ mà còn gắn chặt với năng lực tổ chức và quản trị của cơ sở đào tạo.

Tại Việt Nam, quá trình chuyển đổi số giáo dục đại học trong những năm gần đây đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp cận các mô hình đào tạo cá nhân hóa. Nhiều cơ sở giáo dục đại học đã triển khai hệ thống quản lý học tập (LMS), phát triển học liệu số và từng bước áp dụng các công cụ AI vào hoạt động dạy học. Nghiên cứu của Ngô Thị Hoàng Anh, Nguyễn Tuấn Cảnh và Ngô Phương Anh (2025)10 tại Trường Đại học Giáo dục cho thấy, phần lớn sinh viên đã nhận thức được vai trò của AI trong hỗ trợ học tập và thường xuyên sử dụng AI để tìm kiếm tài liệu, giải đáp thắc mắc hoặc hỗ trợ thực hiện bài tập. Tuy nhiên, việc khai thác AI nhằm xây dựng lộ trình học tập cá nhân, quản lý tiến độ học tập và phát triển năng lực tự học vẫn còn hạn chế. Nghiên cứu cũng chỉ ra các rào cản đáng chú ý, như: lo ngại về độ tin cậy của nội dung do AI tạo ra, vấn đề bảo mật dữ liệu cá nhân, thiếu kỹ năng sử dụng công nghệ và cơ chế hỗ trợ từ phía nhà trường.
Đối với Học viện Hành chính và Quản trị công, những tiền đề ban đầu cho đào tạo cá nhân hóa đã được hình thành thông qua quá trình triển khai đào tạo trực tuyến và phát triển học liệu số. Nghiên cứu của Nguyễn Đạt Tiến và Lê Thị Thu (2024)11 về xây dựng bài giảng điện tử theo chuẩn SCORM trên hệ thống LMS cho hai học phần đại học đã cho thấy, mức độ hoàn thành học tập và sự hứng thú của sinh viên được cải thiện rõ rệt. Quan trọng hơn, hệ thống LMS cho phép thu thập và theo dõi dữ liệu học tập của từng cá nhân, tạo nền tảng kỹ thuật để xây dựng hồ sơ học tập số, phân tích hành vi học tập và từng bước triển khai các chức năng cá nhân hóa trong tương lai.
Từ kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn trong nước có thể rút ra một số bài học quan trọng đối với Học viện Hành chính và Quản trị công. Thứ nhất, đào tạo cá nhân hóa chỉ phát huy hiệu quả khi được xây dựng trên nền tảng dữ liệu học tập đầy đủ, chính xác và được khai thác một cách có hệ thống. Thứ hai, việc triển khai cần được thực hiện theo lộ trình từng bước, bắt đầu từ số hóa học liệu, phát triển hệ thống quản lý học tập và phân tích dữ liệu trước khi tiến tới các mô hình học tập thích ứng tích hợp AI. Thứ ba, công nghệ chỉ là công cụ hỗ trợ; yếu tố quyết định thành công vẫn là năng lực thiết kế học tập của giảng viên, sự chủ động của người học và cơ chế quản trị phù hợp của cơ sở đào tạo. Đây là những kinh nghiệm có giá trị tham khảo quan trọng trong quá trình xây dựng mô hình đào tạo cá nhân hóa theo hình thức trực tuyến tại Học viện Hành chính và Quản trị công.
5. Thực trạng và bối cảnh đào tạo trực tuyến tại Học viện
Học viện là đơn vị sự nghiệp công lập hạng đặc biệt, có vị trí quan trọng trong đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực cho nền hành chính nhà nước và khu vực công. Học viện hiện đang tổ chức đào tạo ở các trình độ đại học, thạc sĩ và tiến sĩ với quy mô người học lớn, thuộc nhiều lĩnh vực đào tạo khác nhau, như: Quản lý nhà nước, Luật, Chính trị học, Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước, Quản trị nhân lực, Quản trị văn phòng, Lưu trữ học, Hệ thống thông tin, Kinh tế, Ngôn ngữ Anh, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành…
Sự đa dạng về ngành đào tạo, đặc điểm người học và yêu cầu nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong bối cảnh chuyển đổi số đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức tổ chức đào tạo theo hướng linh hoạt, lấy người học làm trung tâm và đáp ứng tốt hơn sự khác biệt về năng lực, nhu cầu, mục tiêu học tập của từng cá nhân. Trong đó, đào tạo trực tuyến không chỉ được xem là giải pháp mở rộng không gian và thời gian học tập mà còn là nền tảng quan trọng để triển khai mô hình đào tạo cá nhân hóa dựa trên dữ liệu và công nghệ số.
Nhận thức được vai trò của chuyển đổi số trong đổi mới quản trị và đào tạo, Học viện đã từng bước xây dựng định hướng, hoàn thiện cơ sở chính trị và tổ chức cho quá trình chuyển đổi số; đặc biệt, Nghị quyết số 1183-NQ/ĐUHV ngày 05/7/2023 của Đảng ủy Học viện về chuyển đổi số và tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin, định hướng giai đoạn 2025 – 2030; đồng thời, ban hành Quyết định số 676/QĐ-HCQG ngày 30/3/2023 về việc thành lập Ban chỉ đạo xây dựng Đề án chuyển đổi số. Những văn bản này là cơ sở quan trọng để Học viện triển khai các nhiệm vụ ứng dụng công nghệ trong quản lý, đào tạo, nghiên cứu khoa học và phục vụ người học.
Trên thực tế, từ năm 2018, Học viện đã triển khai hoạt động bồi dưỡng từ xa qua mạng, từng bước hình thành kinh nghiệm tổ chức và quản lý các chương trình đào tạo trên môi trường số. Tuy nhiên, đối với đào tạo đại học và sau đại học, việc ứng dụng công nghệ hiện nay chủ yếu vẫn tập trung ở mức hỗ trợ quá trình giảng dạy truyền thống, chưa hình thành đầy đủ mô hình đào tạo trực tuyến theo hướng cá nhân hóa. Các hoạt động dạy học trực tuyến chủ yếu được thực hiện thông qua hình thức giảng dạy đồng bộ bằng các nền tảng, như: Zoom, Microsoft Teams, Google Meet; học liệu số phần lớn vẫn là video bài giảng, tài liệu điện tử hoặc bài trình chiếu, trong khi việc xây dựng các học liệu tương tác theo chuẩn công nghệ giáo dục, như: SCORM, xAPI, các mô-đun học tập số hóa theo năng lực và hệ thống học tập thích ứng chưa được triển khai rộng rãi.
Bên cạnh đó, hệ thống quản lý học tập (LMS), cơ sở dữ liệu người học và công cụ phân tích dữ liệu học tập chưa được phát triển đồng bộ để có thể theo dõi quá trình học tập, nhận diện nhu cầu, năng lực và sự tiến bộ của từng sinh viên. Điều này làm hạn chế khả năng thiết kế lộ trình học tập riêng biệt, cung cấp nội dung phù hợp và hỗ trợ kịp thời cho người học, những yếu tố cốt lõi của đào tạo cá nhân hóa trong môi trường số.
Do vậy, thực trạng đào tạo trực tuyến tại Học viện hiện nay cho thấy, quá trình chuyển đổi từ mô hình đào tạo truyền thống sang mô hình đào tạo số đã được quan tâm triển khai nhưng vẫn đang ở giai đoạn phát triển ban đầu. Những hạn chế về nền tảng công nghệ, học liệu số, năng lực số và cơ chế quản trị dữ liệu cũng chính là những vấn đề cần được giải quyết để xây dựng mô hình đào tạo trực tuyến theo hướng cá nhân hóa. Đây là yêu cầu tất yếu nhằm nâng cao chất lượng đào tạo, phát huy tính chủ động của người học và đáp ứng xu hướng phát triển giáo dục đại học thông minh trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay.
6. Đề xuất mô hình đào tạo cá nhân hóa theo hình thức trực tuyến cho sinh viên đại học chính quy tại Học viện
Trên cơ sở các vấn đề lý luận về đào tạo cá nhân hóa và thực tiễn triển khai đào tạo trực tuyến tại Học viện, mô hình đào tạo cá nhân hóa theo hình thức trực tuyến được đề xuất nhằm chuyển đổi từ phương thức đào tạo trực tuyến chủ yếu mang tính truyền tải nội dung sang mô hình tổ chức học tập linh hoạt, lấy người học làm trung tâm và dựa trên dữ liệu. Mô hình hướng tới mục tiêu phát huy tính chủ động, khả năng tự học, đáp ứng sự khác biệt về năng lực, nhu cầu và tiến độ học tập của từng sinh viên, bảo đảm chuẩn đầu ra và chất lượng của chương trình đào tạo theo quy định hiện hành. Mô hình được xây dựng trên bốn nguyên tắc cơ bản.
Thứ nhất, lấy người học làm trung tâm và bảo đảm sự công bằng trong tiếp cận giáo dục. Mọi hoạt động thiết kế, tổ chức và đánh giá quá trình học tập cần xuất phát từ đặc điểm, nhu cầu và điều kiện học tập khác nhau của sinh viên, bảo đảm mọi người học đều có cơ hội tiếp cận học liệu, công nghệ và các dịch vụ hỗ trợ học tập.
Thứ hai, cá nhân hóa dựa trên dữ liệu về năng lực và tiến độ học tập thực tế của người học. Khác với mô hình đào tạo trực tuyến đại trà, đào tạo cá nhân hóa sử dụng dữ liệu học tập để nhận diện mức độ tiếp thu, khó khăn và nhu cầu bổ trợ của từng sinh viên, từ đó thiết kế lộ trình học tập phù hợp.
Thứ ba, triển khai theo hướng học tập kết hợp (blended learning), phù hợp với điều kiện tổ chức đào tạo của Học viện. Trong giai đoạn hiện nay, đào tạo cá nhân hóa không nhất thiết thay thế hoàn toàn phương thức đào tạo trực tiếp mà cần kết hợp hợp lý giữa học tập trực tuyến không đồng bộ, học tập trực tuyến đồng bộ và hoạt động tương tác trực tiếp nhằm phát huy ưu thế của từng phương thức.
Thứ tư, bảo đảm chất lượng đào tạo tương đương với chương trình đào tạo đã được ban hành. Việc ứng dụng công nghệ và cá nhân hóa quá trình học tập không làm thay đổi chuẩn đầu ra của chương trình mà hướng tới nâng cao hiệu quả đạt chuẩn thông qua việc hỗ trợ người học theo nhu cầu và năng lực riêng.
Để mô hình có thể vận hành hiệu quả, Học viện cần chuẩn hóa và phát triển đồng bộ các thành tố cấu thành, bao gồm:
(1) Xác định mục tiêu và chuẩn đầu ra theo hướng cá nhân hóa. Trên cơ sở chuẩn đầu ra chung của học phần và chương trình đào tạo, cần xây dựng các lộ trình học tập linh hoạt, cho phép sinh viên đạt được yêu cầu đầu ra theo tốc độ phù hợp với năng lực cá nhân. Mô hình có thể vận dụng nguyên lý “học tập làm chủ”, theo đó người học chỉ chuyển sang nội dung mới sau khi đạt mức độ thành thạo nhất định đối với nội dung trước đó.
(2) Phát triển nội dung và học liệu số theo hướng mô-đun hóa. Nội dung học tập cần được cấu trúc thành các mô-đun nhỏ, có tính độc lập tương đối nhưng liên kết với chuẩn đầu ra của học phần. Học liệu điện tử cần từng bước được chuẩn hóa theo các chuẩn công nghệ giáo dục như SCORM, xAPI, tích hợp các yếu tố tương tác, tình huống thực tiễn, bài tập đánh giá và ngân hàng câu hỏi với nhiều mức độ khó khác nhau. Trên cơ sở kết quả học tập, hệ thống có thể phân nhánh nội dung, đề xuất học liệu bổ sung hoặc hoạt động củng cố phù hợp với từng nhóm sinh viên.
(3) Đổi mới phương pháp và tổ chức dạy học. Học viện cần ưu tiên triển khai các mô hình lớp học đảo ngược (flipped classroom) và học tập kết hợp (blended learning). Theo đó, sinh viên chủ động tiếp cận học liệu trực tuyến, thực hiện nhiệm vụ học tập và kiểm tra mức độ hiểu bài trước khi tham gia các hoạt động tương tác với giảng viên. Thời gian học tập trực tiếp hoặc trực tuyến đồng bộ được dành chủ yếu cho thảo luận, giải quyết vấn đề, vận dụng kiến thức và hỗ trợ những nội dung khó. Trong giai đoạn thí điểm, Học viện có thể lựa chọn một số học phần thuộc khối kiến thức giáo dục đại cương để triển khai thử nghiệm, bảo đảm thời lượng học tập trực tiếp không vượt quá 1/3 tổng số giờ tín chỉ của học phần áp dụng đào tạo kết hợp, phù hợp với điều kiện tổ chức và yêu cầu bảo đảm chất lượng.
(4) Phát triển nền tảng công nghệ phục vụ đào tạo cá nhân hóa. Hệ thống quản lý học tập (LMS) cần được nâng cấp theo hướng tích hợp kho học liệu số, công cụ tương tác, hệ thống đánh giá trực tuyến và khả năng kết nối với cơ sở dữ liệu đào tạo. Trên nền tảng đó, Học viện từng bước phát triển các công cụ phân tích dữ liệu học tập, mô-đun học tập thích ứng và các ứng dụng AI, như: trợ lý học tập ảo hỗ trợ giải đáp, hướng dẫn và định hướng quá trình học tập của sinh viên.
(5) Xây dựng hệ thống dữ liệu học tập và lộ trình học tập cá nhân hóa. Dữ liệu về tiến độ học tập, kết quả đánh giá, mức độ tương tác với học liệu và hoạt động trên nền tảng số cần được thu thập, quản lý và phân tích để hình thành hồ sơ học tập số của từng sinh viên. Trên cơ sở đó, hệ thống có thể đưa ra các khuyến nghị về nội dung bổ trợ, cảnh báo sớm nguy cơ học tập không hiệu quả và hỗ trợ xây dựng lộ trình học tập phù hợp.
(6) Đổi mới kiểm tra, đánh giá và cơ chế phản hồi. Đánh giá trong mô hình đào tạo cá nhân hóa cần chuyển mạnh từ đánh giá kết quả cuối cùng sang đánh giá quá trình, thông qua các hoạt động kiểm tra thường xuyên, phản hồi kịp thời và đánh giá thích ứng. Bên cạnh đánh giá của giảng viên, Học viện cần tổ chức thu thập ý kiến phản hồi của người học và người dạy nhằm đánh giá hiệu quả triển khai, phù hợp với yêu cầu bảo đảm chất lượng giáo dục đại học theo quy định tại Thông tư số 30/2023/TT-BGDĐT.
Việc triển khai đào tạo cá nhân hóa trực tuyến đòi hỏi sự thay đổi trong vai trò của các chủ thể tham gia quá trình đào tạo. Giảng viên không còn chỉ giữ vai trò truyền đạt tri thức mà chuyển sang vai trò thiết kế môi trường học tập, hướng dẫn, cố vấn học thuật và tạo động lực học tập. Sinh viên trở thành chủ thể tự định hướng, chủ động lựa chọn cách thức, tốc độ và phương pháp học tập phù hợp với năng lực cá nhân. Bên cạnh đó, đội ngũ hỗ trợ, gồm: cán bộ công nghệ giáo dục, cán bộ quản lý đào tạo, cán bộ kỹ thuật giữ vai trò quan trọng trong việc bảo đảm hệ thống vận hành ổn định, hỗ trợ người học và giảng viên trong quá trình chuyển đổi số.
Để bảo đảm tính khả thi, Học viện cần triển khai mô hình theo lộ trình gồm ba giai đoạn:
Giai đoạn 1: Chuẩn bị nền tảng. Học viện tập trung hoàn thiện hạ tầng LMS, bảo đảm năng lực kết nối và lưu trữ dữ liệu; tổ chức bồi dưỡng năng lực số cho giảng viên, sinh viên; ban hành quy chế tổ chức và quản lý đào tạo trực tuyến; đồng thời lựa chọn một số học phần thuộc khối kiến thức giáo dục đại cương để thí điểm số hóa học liệu theo chuẩn SCORM/xAPI.
Giai đoạn 2: Thí điểm đào tạo cá nhân hóa. Học viện triển khai mô hình lớp học đảo ngược kết hợp, tích hợp công cụ phân tích dữ liệu học tập, xây dựng cơ chế cảnh báo sớm và thử nghiệm một số mô-đun học tập thích ứng đối với các học phần phù hợp. Kết quả triển khai cần được đánh giá thông qua việc so sánh kết quả học tập, mức độ tham gia và mức độ hài lòng của sinh viên giữa các phương thức tổ chức đào tạo khác nhau.
Giai đoạn 3: Mở rộng và thể chế hóa. Trên cơ sở kết quả thí điểm, Học viện mở rộng mô hình đối với các học phần cơ sở ngành, chuyên ngành; hoàn thiện hệ thống học tập thích ứng có tích hợp AI; chuẩn hóa quy trình quản lý, kiểm tra, đánh giá đào tạo trực tuyến và từng bước đưa mô hình đào tạo cá nhân hóa vào chiến lược xây dựng “Học viện số”.
Việc triển khai thành công mô hình này sẽ góp phần nâng cao chất lượng đào tạo, tăng cường năng lực tự học của sinh viên và thúc đẩy quá trình chuyển đổi số toàn diện tại Học viện Hành chính và Quản trị công.

7. Một số giải pháp
Với thực trạng và bối cảnh đào tạo trực tuyến tại Học viện đã phân tích ở trên cho thấy, rào cản đối với đào tạo cá nhân hóa tại Học viện không nằm ở nhận thức về sự cần thiết của mô hình mà ở khoảng cách giữa hạ tầng công nghệ, năng lực số của đội ngũ và thể chế nội bộ hiện có so với yêu cầu của sáu thành tố đã đề xuất. Để lộ trình các giai đoạn nêu trên được triển khai khả thi, có kiểm soát, cần một hệ giải pháp đồng bộ, tác động đồng thời lên bốn nhóm nhân tố: con người, công nghệ – học liệu, thể chế và quản trị dữ liệu, đồng thời có cơ chế giám sát, đánh giá xuyên suốt quá trình triển khai. Cụ thể:
Một là, Học viện cần xây dựng kế hoạch phát triển nguồn nhân lực theo hướng phân nhóm đối tượng. Đối với giảng viên, tổ chức bồi dưỡng thường xuyên theo ba nhóm năng lực: thiết kế học liệu số tương tác theo chuẩn SCORM/xAPI; phương pháp dạy học cá nhân hóa (lớp học đảo ngược, học tập làm chủ, học tập kết hợp); khai thác dữ liệu học tập để phát hiện sớm và can thiệp sư phạm kịp thời. Hình thức bồi dưỡng nên kết hợp tập huấn định kỳ với việc hình thành cộng đồng thực hành giữa các giảng viên cùng khối kiến thức, đồng thời gắn với cơ chế công nhận giờ chuẩn cho hoạt động phát triển học liệu số. Đối với sinh viên, tổ chức mô đun định hướng đầu khóa về kỹ năng học tập số và tự học, tự định hướng theo tinh thần lý thuyết đã nêu ở trên, làm nền tảng để người học phát huy vai trò chủ thể trong mô hình cá nhân hóa. Đối với đội ngũ hỗ trợ, cần từng bước hình thành lực lượng chuyên trách công nghệ giáo dục, đóng vai trò cầu nối kỹ thuật – sư phạm giữa giảng viên và hệ thống.
Hai là, đầu tư hạ tầng công nghệ và học liệu theo lộ trình, tránh dàn trải. Trước mắt, ưu tiên nâng cấp hệ thống đào tạo trực tuyến hiện có, máy chủ, đường truyền và các giải pháp bảo đảm an toàn thông tin, bảo vệ dữ liệu cá nhân; xây dựng kho học liệu số chuẩn hóa, có quy trình thẩm định trước khi đưa vào giảng dạy theo đúng yêu cầu của Thông tư số 30/2023/TT-BGDĐT. Về lâu dài, Học viện nên xem xét hợp tác với các đối tác công nghệ giáo dục có kinh nghiệm để rút ngắn thời gian và chi phí xây dựng hệ thống học tập thích ứng tích hợp trí tuệ nhân tạo, thay vì tự phát triển toàn bộ từ đầu. Đây cũng chính là hướng tiếp cận thực tế đối với bài toán hai độ lệch chuẩn mà Bloom đặt ra từ năm 1984 (mục 2.2): tái tạo hiệu quả của kèm cặp cá nhân ở quy mô lớn với chi phí hợp lý, dựa trên công nghệ sẵn có thay vì đầu tư dàn trải, tự phát triển.
Ba là, Học viện cần ban hành quy chế tổ chức đào tạo trực tuyến, đào tạo kết hợp cụ thể hóa Thông tư số 30/2023/TT-BGDĐT và Thông tư số 08/2021/TT-BGDĐT phù hợp với đặc thù đào tạo đại học chính quy của Học viện; xây dựng bộ tiêu chuẩn học liệu số và quy trình thẩm định tương ứng; thiết lập cơ chế công nhận, khen thưởng cho giảng viên, đơn vị tích cực tham gia; đồng thời xây dựng khung năng lực số làm căn cứ thống nhất cho công tác bồi dưỡng và đánh giá đội ngũ.
Bốn là, cần thành lập một đơn vị mềm hoặc kiện toàn một tổ/đơn vị công nghệ giáo dục trực thuộc Học viện, đóng vai trò đầu mối kỹ thuật sư phạm, cùng mạng lưới cán bộ cốt cán, có kỹ năng số phụ trách tại từng khoa để hỗ trợ giảng viên xây dựng học liệu, xử lý sự cố kỹ thuật và tư vấn phương pháp; đồng thời xác lập cơ chế phối hợp thường xuyên giữa đơn vị đào tạo, đơn vị phụ trách công nghệ thông tin và các khoa chuyên môn nhằm bảo đảm tính thông suốt trong vận hành mô hình.
Năm là, Học viện cần thiết lập bộ chỉ số theo dõi hiệu quả mô hình, bao gồm tỷ lệ hoàn thành học phần, mức độ đạt chuẩn đầu ra theo nhịp độ cá nhân, mức độ gắn kết của sinh viên và kết quả khảo sát phản hồi của người học, người dạy theo quy định tại Thông tư số 30/2023/TT-BGDĐT; tổ chức đánh giá đối chứng ngay trong giai đoạn thí điểm trước khi nhân rộng ra các học phần đại cương và cơ sở ngành; định kỳ rà soát, điều chỉnh mô hình dựa trên dữ liệu thực tiễn thay vì áp dụng cứng nhắc một thiết kế cố định.
Sáu là, cần xây dựng chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền riêng tư của sinh viên trong toàn bộ vòng đời thu thập, lưu trữ, sử dụng dữ liệu học tập; tuân thủ đầy đủ quy định pháp luật hiện hành về an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân; công khai, minh bạch với người học về mục đích sử dụng dữ liệu và cơ sở của các khuyến nghị do hệ thống đưa ra, tránh sử dụng thuật toán mang tính hộp đen không thể giải trình khi tác động trực tiếp đến quyền lợi học tập của sinh viên.
8. Kết luận
Đào tạo cá nhân hóa theo hình thức trực tuyến là hướng đi tất yếu, phù hợp với chủ trương chuyển đổi số quốc gia và nhu cầu nâng cao chất lượng đào tạo đại học chính quy tại Học viện. Trên nền tảng các lý thuyết giáo dục đã được kiểm chứng và kinh nghiệm quốc tế, mô hình sáu thành tố cùng lộ trình ba giai đoạn và hệ giải pháp đề xuất có tính khả thi nếu được triển khai từng bước, có kiểm soát, bắt đầu từ khối kiến thức đại cương và mở rộng dần. Thành công của mô hình phụ thuộc vào sự đồng bộ giữa hạ tầng công nghệ, năng lực đội ngũ, thể chế nội bộ và quyết tâm của lãnh đạo Học viện.
Chú thích:
1. Trần Thị Thu Hương (2022). Học tập cá nhân hóa: Các nhân tố cần thiết và lưu ý triển khai. Tạp chí Khoa học Giáo dục Việt Nam, Tập 18, Số 02, tr. 1 – 6.
2. Vygotsky, L. S. (1978). Mind in Society: The Development of Higher Psychological Processes. Cambridge, MA: Harvard University Press.
3. Bloom, B. S. (1984). The 2 Sigma Problem: The Search for Methods of Group Instruction as Effective as One-to-One Tutoring. Educational Researcher, 13(6), pp.4 – 16. http://dx.doi.org/10.3102/0013189X013006004.
4. Knowles, M. S. (1975). Self-Directed Learning: A Guide for Learners and Teachers. New York: Association Press.
5. Siemens, G. (2005). Connectivism: A Learning Theory for the Digital Age. International Journal of Instructional Technology and Distance Learning, 2(1), pp.3 – 10.
6. Pashler, H., McDaniel, M., Rohrer, D., & Bjork, R. (2008). Learning Styles: Concepts and Evidence. Psychological Science in the Public Interest, 9(3), pp.105 – 119.
7. Thủ tướng Chính phủ (2022). Quyết định số 131/QĐ-TTg ngày 25/01/2022 phê duyệt Đề án “Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo giai đoạn 2022 – 2025, định hướng đến năm 2030”.
8. Lilah Burke, Smart ALEKS – Arizona State has seen some early success implementing adaptive courseware in algebra classes. https://www.insidehighered.com/digital-learning/article/2019/10/23/arizona-state-sees-some-early-adaptive-courseware-success
9. Eileen du Plooy, Daleen Casteleijn, Denise Franzsen (2024). Personalized adaptive learning in higher education: A scoping review of key characteristics and impact on academic performance and engagement. Heliyon, 10, Volume 10, Issue 21. https://doi.org/10.1016/j.heliyon.2024.e39630.
10. Ngô Thị Hoàng Anh, Nguyễn Tuấn Cảnh, Ngô Phương Anh (2025). Tiềm năng của trí tuệ nhân tạo trong cá nhân hóa học tập: nghiên cứu trường hợp tại trường đại học giáo dục. Tạp chí Tâm lý – Giáo dục, Tập 32 số 04, tr. 6 – 10.
11. Xây dựng bài giảng điện tử theo chuẩn SCORM trong đào tạo trực tuyến tại Học viện Hành chính Quốc gia. https://www.quanlynhanuoc.vn/2024/11/19/xay-dung-bai-giang-dien-tu-theo-chuan-scorm-trong-dao-tao-truc-tuyen-tai-hoc-vien-hanh-chinh-quoc-gia/.
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ Chính trị (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
2. Bộ Chính trị (2024). Quyết định số 214-QĐ/TW ngày 28/12/2024 của Bộ Chính trị về chức năng, nhiệm vụ, tổ chức bộ máy của Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh.
3. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2023). Thông tư số 30/2023/TT-BGDĐT ngày 29/12/2023 quy định về ứng dụng công nghệ thông tin trong đào tạo trực tuyến đối với giáo dục đại học.
4. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2021). Thông tư số 08/2021/TT-BGDĐT ngày 18/3/2021 ban hành Quy chế đào tạo trình độ đại học.
5. Học viện Hành chính Quốc gia (2023). Nghị quyết số 1183-NQ/ĐUHV ngày 05/7/2023 của Đảng uỷ Học viện Hành chính Quốc gia về chuyển đổi số và tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin tại Học viện Hành chính Quốc gia năm 2023 định hướng đến giai đoạn 2025 – 2030 và Quyết định số 676/QĐ-HCQG ngày 30/3/2023 thành lập Ban chỉ đạo xây dựng Đề án chuyển đổi số.



