Phương pháp hệ thống với việc nhận thức đổi mới kinh tế ở Việt Nam hiện nay

The systems approach to understanding economic reform in Vietnam

PGS.TS. Nguyễn Ngọc Khá
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn,
Đại học Quốc gia Hồ Chí Minh

(Quanlyanhanuoc.vn) – Bài viết làm rõ ý nghĩa phương pháp luận của phương pháp hệ thống đối với việc nhận thức hệ thống kinh tế và quá trình đổi mới kinh tế ở Việt Nam hiện nay. Từ việc khái quát những yêu cầu cơ bản của phương pháp hệ thống, bài viết khẳng định nền kinh tế không phải là tổng số giản đơn của các bộ phận riêng lẻ mà là một chỉnh thể phức hợp, gồm nhiều yếu tố, cấp độ, quan hệ lợi ích và các cơ chế vận hành khác nhau. Vì vậy, nhận thức và đổi mới kinh tế cần xuất phát từ tính chỉnh thể, cấu trúc, chức năng, cơ chế điều khiển, tính hướng đích và quan hệ giữa hệ thống kinh tế với môi trường tự nhiên và xã hội. Từ đó, nhấn mạnh rằng, đổi mới kinh tế ở Việt Nam phải được đặt trong tổng thể đổi mới toàn diện đất nước, gắn với phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, tăng trưởng nhanh, bền vững, tiến bộ, công bằng xã hội, bảo vệ môi trường và phát huy vai trò của con người như chủ thể sáng tạo.

Từ khóa: Phương pháp hệ thống; hệ thống kinh tế; đổi mới kinh tế; kinh tế thị trường; định hướng xã hội chủ nghĩa; phát triển bền vững.

Abstract: This article clarifies the methodological significance of the systems approach to understanding the economic system and the process of economic reform in Vietnam today. By summarizing the basic requirements of the systems approach, the article asserts that the economy is not a simple sum of its individual parts but rather a complex whole, comprising many elements, levels, relationships of interest, and various operating mechanisms. Therefore, understanding and economic reform must be grounded in the system’s wholeness, structure, functions, control mechanisms, goal-orientation, and the relationships between the economic system and its natural and social environments. Consequently, it emphasizes that economic innovation in Vietnam must be situated within the broader context of the country’s comprehensive reform, aligned with the development of a socialist-oriented market economy, rapid and sustainable growth, social progress, social equity, environmental protection, and the promotion of the role of people as creative agents.

Keywords: Systems approach; economic system; economic reform; socialist-oriented market economy; sustainable development.

1. Đặt vấn đề

Công cuộc đổi mới do Đảng khởi xướng và lãnh đạo là một quá trình cải biến sâu sắc, toàn diện và mang tính lịch sử đối với đời sống xã hội Việt Nam. Đổi mới không chỉ là sự điều chỉnh một vài chính sách cụ thể, mà là quá trình chuyển đổi đồng bộ trên tất cả các lĩnh vực của đời sống xã hội, trong đó, phát triển kinh tế, xã hội, bảo vệ môi trường là trung tâm; xây dựng Đảng là then chốt; phát triển văn hoá, con người là nền tảng; tăng cường quốc phòng, an ninh và đẩy mạnh đối ngoại, hội nhập quốc tế là trọng yếu, thường xuyên. Tuy nhiên, đổi mới kinh tế không thể được hiểu như một quá trình tách rời khỏi các lĩnh vực khác. Nền kinh tế luôn vận động trong sự tác động qua lại với thể chế chính trị, môi trường văn hóa, trình độ khoa học – công nghệ, chất lượng nguồn nhân lực, quan hệ xã hội, bối cảnh quốc tế và môi trường tự nhiên. Một chính sách kinh tế, dù đúng về mặt kỹ thuật, cũng khó phát huy hiệu quả nếu không phù hợp với điều kiện xã hội, không tính đến năng lực tổ chức thực hiện, không xử lý hài hòa các quan hệ lợi ích hoặc không dự báo được tác động của môi trường bên ngoài. Vì vậy, vấn đề phương pháp luận có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với nhận thức và chỉ đạo thực tiễn đổi mới kinh tế.

Trong các phương pháp nhận thức khoa học, phương pháp hệ thống có giá trị nổi bật khi nghiên cứu những đối tượng phức tạp, đa thành phần, đa cấp độ và luôn biến đổi. Phương pháp này yêu cầu xem xét đối tượng như một chỉnh thể thống nhất, trong đó các yếu tố cấu thành vừa có vị trí tương đối độc lập, vừa phụ thuộc lẫn nhau và quy định lẫn nhau thông qua những mối liên hệ nhất định. Cách tiếp cận hệ thống không dừng lại ở việc mô tả từng bộ phận riêng lẻ, mà hướng tới việc nhận thức về cấu trúc, chức năng, cơ chế vận hành, mục tiêu phát triển và mối quan hệ giữa hệ thống với môi trường.

Vận dụng phương pháp hệ thống vào việc nhận thức hệ thống kinh tế và đổi mới kinh tế ở Việt Nam giúp tránh cách nhìn giản đơn, cắt khúc hoặc tuyệt đối hóa một yếu tố nào đó. Đổi mới kinh tế không chỉ là thay đổi cơ chế quản lý, phát triển thị trường, thúc đẩy tăng trưởng, mà còn là quá trình thiết kế lại cấu trúc, mục tiêu, chức năng và cơ chế vận hành của toàn bộ nền kinh tế theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Quá trình ấy phải gắn với yêu cầu phát triển nhanh và bền vững, bảo vệ môi trường, nâng cao đời sống nhân dân, bảo đảm tiến bộ, công bằng xã hội, phát huy dân chủ và tăng cường năng lực hội nhập quốc tế. Cách tiếp cận đó càng có ý nghĩa trong bối cảnh Đại hội XIV của Đảng xác định đất nước bước vào kỷ nguyên vươn mình của dân tộc”, thực hiện “mục tiêu đến năm 2030 trở thành nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao; hiện thực hóa tầm nhìn đến năm 2045 trở thành nước phát triển, thu nhập cao vì một nước Việt Nam hòa bình, độc lập, dân chủ, giàu mạnh, phồn vinh, văn minh, hạnh phúc, vững bước đi lên chủ nghĩa xã hội. Nhìn từ phương pháp hệ thống, đây là hệ mục tiêu tổng hợp, gắn tăng trưởng kinh tế với tự chủ chiến lược, phát triển lực lượng sản xuất mới, nâng cao đời sống nhân dân, củng cố quốc phòng, an ninh, mở rộng hội nhập và phát triển đất nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa.

2. Khái quát một số yêu cầu cơ bản của phương pháp hệ thống

Thứ nhất, bất kỳ sự vật, hiện tượng nào cũng có thể được coi là một hệ thống nhất định. Một hệ thống bao giờ cũng gồm các yếu tố cấu thành, các mối liên hệ, quan hệ giữa các yếu tố ấy, cấu trúc tổ chức, chức năng hoạt động và phương thức vận động trong một môi trường xác định. Vì vậy, nhận thức hệ thống, trước hết là nhận thức đối tượng trong tính chỉnh thể của nó, không tách rời bộ phận khỏi toàn thể, cũng không hòa tan từng bộ phận trong toàn thể. Mọi hệ thống đều bao gồm các yếu tố có mối liên hệ và tác động qua lại lẫn nhau. Không có yếu tố nào tồn tại hoàn toàn biệt lập, cũng không có hệ thống nào được tạo thành từ tổng số các bộ phận giản đơn. Mỗi hệ thống vừa là hệ thống đồng thời vừa là yếu tố của các hệ thống khác có cấp độ cao hơn; mỗi yếu tố vừa là yếu tố đồng thời vừa là hệ thống của các yếu tố khác có cấp độ thấp hơn. Từ đó hình thành nên hệ thống đa cấp độ, trong đó một sự vật, hiện tượng có thể được xem xét từ nhiều bình diện, “lát cắt” khác nhau, tùy thuộc vào mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.

Thứ hai, sự liên hệ và tác động giữa các yếu tố tạo nên tính chỉnh thể của hệ thống. Tính chỉnh thể biểu hiện ở những thuộc tính mới, chất lượng mới của toàn bộ hệ thống mà từng yếu tố riêng lẻ không có hoặc không thể tạo ra nếu đứng tách biệt. Do đó, khi giải thích bản chất của cái toàn thể, phải tính đến bản chất, vị trí và vai trò của các bộ phận cấu thành; ngược lại, khi giải thích đặc điểm của từng bộ phận, phải đặt chúng trong mối quan hệ với cái toàn thể. Đây là yêu cầu quan trọng để tránh cả hai khuynh hướng: hoặc tuyệt đối hóa cái toàn thể, hoặc tuyệt đối hóa từng bộ phận riêng lẻ.

Thứ ba, tổng hợp các mối liên hệ giữa các yếu tố tạo thành cấu trúc của hệ thống. Cấu trúc không chỉ nói lên hệ thống gồm những yếu tố nào mà còn cho thấy các yếu tố ấy được tổ chức, sắp xếp và liên kết với nhau như thế nào. Có thể phân biệt cấu trúc ngang, tức là mối liên hệ giữa các yếu tố cùng cấp độ, và cấu trúc dọc, tức là mối liên hệ giữa các yếu tố ở những cấp độ khác nhau. Chính cấu trúc quy định phương thức vận hành của hệ thống, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thích nghi, ổn định và phát triển của hệ thống.

Thứ tư, phương pháp hệ thống đặc biệt chú ý đến cơ chế điều khiển. Điều khiển là quá trình tác động có mục đích nhằm tổ chức, phối hợp và điều chỉnh hoạt động của các yếu tố để hệ thống vận hành theo một chương trình nhất định và đạt được mục tiêu nhất định. Trong các hệ thống xã hội, điều khiển không chỉ mang tính kỹ thuật mà còn gắn với nhận thức, lợi ích, ý chí, năng lực tổ chức và hoạt động thực tiễn của con người. Vì vậy, điều khiển đúng đắn đòi hỏi phải nắm vững quy luật khách quan của hệ thống, đồng thời, phát huy vai trò chủ động, sáng tạo của chủ thể nhận thức và hành động.

Thứ năm, gắn liền với cơ chế điều khiển là tính hướng đích của hệ thống. Các hệ thống xã hội không vận động hoàn toàn tự phát, mà luôn gắn với mục tiêu do con người xác lập trên cơ sở nhu cầu và lợi ích nhất định. Tính hướng đích ở đây không phải là mục đích luận giản đơn, mà là sự định hướng hoạt động thông qua chương trình, kế hoạch, chính sách và phương thức tổ chức phù hợp. Mục tiêu của hệ thống phải được xác định trên cơ sở các điều kiện thực tế, khả năng hiện có, xu hướng phát triển và yêu cầu lợi ích của các chủ thể liên quan.

Thứ sáu, phương pháp hệ thống chú trọng xem xét chức năng của hệ thống và các yếu tố cấu thành. Chức năng là phương thức hoạt động của hệ thống, thông qua đó các yếu tố được liên kết, phối hợp và vận hành như một chỉnh thể thống nhất. Trong mỗi hệ thống, luôn tồn tại chức năng chung của toàn bộ hệ thống và chức năng riêng của từng yếu tố, từng bộ phận. Chức năng chung giữ vai trò định hướng, quy định vị trí, vai trò và phương thức hoạt động của các yếu tố cấu thành. Ngược lại, chức năng riêng của từng yếu tố chỉ phát huy hiệu quả khi phù hợp với mục tiêu và chức năng chung của hệ thống.

Thứ bảy, phương pháp hệ thống yêu cầu cần quan tâm đến trình độ tự tổ chức và tự điều chỉnh của hệ thống. Mọi hệ thống sống và hệ thống xã hội đều có khả năng nhất định trong việc thích nghi, tự cân bằng và tự điều chỉnh trước những tác động của môi trường. Đối với hệ thống xã hội, sự tự tổ chức không loại trừ vai trò tổ chức của con người; trái lại, tổ chức và quản lý của con người chỉ có hiệu quả khi tôn trọng, phát hiện và vận dụng đúng những khả năng tự điều chỉnh vốn có của hệ thống. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong quản lý kinh tế, bởi can thiệp quá mức hoặc can thiệp trái quy luật có thể làm giảm động lực phát triển tự nhiên của các chủ thể kinh tế.

Thứ tám, phương pháp hệ thống đặc biệt chú ý đến mối quan hệ giữa hệ thống và môi trường. Mỗi hệ thống không tồn tại biệt lập, khép kín mà luôn vận động trong một môi trường nhất định và chịu tác động thường xuyên từ môi trường đó. Vì vậy, trong nhận thức và hoạt động thực tiễn, cần xem xét đầy đủ những yếu tố môi trường cơ bản, tất yếu có ảnh hưởng đến sự tồn tại, vận động và phát triển của hệ thống. Tùy theo trình độ tổ chức, cấu trúc và chức năng, mỗi hệ thống sẽ có cách thức liên hệ, thích nghi và tác động trở lại môi trường khác nhau. Hệ thống càng phát triển thì quan hệ của nó với môi trường càng đa dạng, phức tạp và đòi hỏi khả năng thích ứng càng cao.

Thứ chín, phương pháp hệ thống luôn gắn với quan điểm phát triển và quan điểm lịch sử – cụ thể. Khi nghiên cứu một hệ thống, cần xem xét nó theo hai lát cắt cơ bản: lát cắt cấu trúc và lát cắt lịch sử. Lát cắt cấu trúc (tức đồng đại) giúp nhận diện các yếu tố, quan hệ và phương thức vận hành của hệ thống trong trạng thái tương đối ổn định; lát cắt lịch sử (tức đồng đại) giúp làm rõ nguồn gốc hình thành, quá trình biến đổi, xu hướng phát triển và những khả năng trong tương lai của hệ thống. Nhờ đó, phương pháp hệ thống không phải là cách nhìn tĩnh tại, mà là cách nhìn động, toàn diện và phát triển.

Từ những yêu cầu cơ bản nêu trên, có thể khẳng định, phương pháp hệ thống là một công cụ phương pháp luận quan trọng trong nhận thức và hoạt động thực tiễn. Phương pháp này giúp xem xét sự vật, hiện tượng trong tính chỉnh thể, trong mối liên hệ giữa các yếu tố, các cấp độ và môi trường vận động của chúng. Nhờ đó, chủ thể có thể nhận diện đúng cấu trúc, chức năng, mục tiêu và cơ chế vận hành của hệ thống, tránh cách nhìn phiến diện, cục bộ hoặc quá giản lược. Vì vậy, vận dụng phương pháp hệ thống có ý nghĩa thiết thực trong việc nâng cao hiệu quả nhận thức, quản lý và phát triển xã hội một cách đồng bộ, bền vững.

3. Vận dụng phương pháp hệ thống trong nhận thức hệ thống kinh tế

Nền kinh tế, xét về bản chất, là một hệ thống xã hội đặc biệt phức tạp. Nó bao gồm các chủ thể kinh tế, các lực lượng sản xuất, các quan hệ sản xuất, các loại thị trường, các nguồn lực, các thiết chế quản lý, các cơ chế phân phối lợi ích và các quy tắc vận hành nhất định. Những yếu tố ấy không tồn tại rời rạc mà liên kết với nhau, tác động qua lại lẫn nhau và cùng tạo nên sự vận động của toàn bộ nền kinh tế. Vì vậy, nhận thức nền kinh tế theo phương pháp hệ thống là yêu cầu tất yếu để nắm bắt đúng bản chất, cấu trúc, chức năng và xu hướng phát triển của nền kinh tế.

Một là, nhận thức về hệ thống kinh tế trong tính chỉnh thể.

Tính chỉnh thể của nền kinh tế thể hiện ở chỗ các yếu tố cấu thành, như sản xuất, phân phối, trao đổi, tiêu dùng, đầu tư, tài chính, lao động, khoa học – công nghệ, thể chế và quản lý nhà nước, đều có quan hệ mật thiết với nhau. Sự biến đổi của một yếu tố có thể tác động đến nhiều yếu tố khác và đến toàn bộ hệ thống. Chẳng hạn, thay đổi về chính sách tiền tệ có thể tác động đến đầu tư, sản xuất, giá cả, việc làm và đời sống xã hội; đổi mới công nghệ có thể làm thay đổi năng suất lao động, cơ cấu ngành nghề, nhu cầu đào tạo và phương thức quản lý… Tính chỉnh thể cho thấy, sức mạnh của nền kinh tế không chỉ phụ thuộc vào từng yếu tố riêng lẻ mà còn phụ thuộc vào cách thức các yếu tố được tổ chức và phối hợp. Một nền kinh tế có nhiều nguồn lực nhưng thiếu cơ chế kết nối, thiếu thể chế minh bạch, thiếu môi trường khuyến khích sáng tạo thì khó đạt hiệu quả phát triển cao. Ngược lại, nếu biết liên kết các nguồn lực, phân bổ hợp lý, phát huy động lực của các chủ thể và bảo đảm sự vận hành thông suốt của thị trường trong khuôn khổ định hướng xã hội chủ nghĩa, nền kinh tế có thể tạo ra sức mạnh tổng hợp lớn hơn nhiều so với tổng số các bộ phận riêng lẻ.

Hai là, xem xét hệ thống kinh tế trong cấu trúc đa cấp độ.

Nền kinh tế quốc dân bao gồm nhiều cấp độ, như kinh tế hộ gia đình, kinh tế doanh nghiệp, kinh tế ngành, kinh tế vùng, kinh tế địa phương, kinh tế quốc gia và quan hệ kinh tế quốc tế. Ở mỗi cấp độ, hệ thống kinh tế lại có mục tiêu, cấu trúc, chức năng và cơ chế vận hành riêng. Do đó, chính sách kinh tế không thể chỉ nhìn từ một cấp độ duy nhất. Một chính sách phù hợp ở cấp độ vĩ mô, nhưng nếu không tính đến điều kiện của doanh nghiệp, địa phương hoặc người lao động thì có thể gặp khó khăn trong quá trình triển khai. Ngược lại, lợi ích cục bộ ở cấp thấp cũng cần được đặt trong bối cảnh mục tiêu phát triển chung của nền kinh tế quốc dân.

Ba là, nhận thức rõ quan hệ giữa hệ thống kinh tế và môi trường.

Nền kinh tế luôn vận động trong môi trường tự nhiên, xã hội, chính trị, pháp lý, văn hóa và quốc tế. Môi trường tự nhiên cung cấp tài nguyên, không gian sinh tồn và điều kiện sinh thái cho phát triển kinh tế; môi trường xã hội cung cấp nguồn nhân lực, nhu cầu tiêu dùng, chuẩn mực ứng xử và các quan hệ cộng đồng; môi trường chính trị – pháp lý tạo ra khung thể chế, sự ổn định và định hướng phát triển; môi trường quốc tế tác động đến thương mại, đầu tư, công nghệ, cạnh tranh và hội nhập. Vì vậy, nhận thức về hệ thống kinh tế phải luôn được đặt trong quan hệ hai chiều giữa kinh tế và môi trường.

Bốn là, hệ thống kinh tế là hệ thống có tính hướng đích.

Trong nền kinh tế, mỗi chủ thể có mục tiêu và lợi ích riêng. Chẳng hạn, doanh nghiệp hướng tới hiệu quả sản xuất kinh doanh; người lao động hướng tới việc làm, thu nhập và điều kiện sống tốt hơn; Nhà nước hướng tới ổn định vĩ mô, phát triển bền vững, tiến bộ và công bằng xã hội; cộng đồng hướng tới chất lượng đời sống, môi trường và phúc lợi chung. Vấn đề đặt ra là phải kết hợp các mục tiêu riêng ấy vào mục tiêu chung của toàn bộ nền kinh tế. Nếu mục tiêu riêng phát triển lệch khỏi mục tiêu chung, hệ thống dễ xuất hiện xung đột lợi ích, mất cân đối và phát triển thiếu bền vững.

Năm là, phân tích chức năng của hệ thống kinh tế.

Chức năng cơ bản của nền kinh tế là tổ chức quá trình sản xuất và tái sản xuất xã hội, tạo ra của cải vật chất và dịch vụ, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của con người, đồng thời tạo nền tảng vật chất cho sự phát triển của các lĩnh vực khác trong đời sống xã hội. Nhưng chức năng kinh tế không chỉ dừng lại ở việc tăng trưởng sản lượng hay tích lũy của cải. Trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, phát triển kinh tế phải gắn với nâng cao đời sống nhân dân, bảo vệ môi trường, bảo đảm tiến bộ và công bằng xã hội, phát triển văn hóa, củng cố quốc phòng, an ninh và nâng cao vị thế đất nước.

Sáu là, nhận thức về hệ thống kinh tế đòi hỏi cần thấy được vai trò quản lý và điều tiết.

Kinh tế thị trường có cơ chế tự điều tiết thông qua cung – cầu, giá cả, cạnh tranh và lợi ích. Tuy nhiên, thị trường không tự nó giải quyết được mọi vấn đề, đặc biệt là những vấn đề liên quan đến công bằng xã hội, bảo vệ môi trường, ổn định vĩ mô, định hướng phát triển dài hạn và việc xử lý các khuyết tật của thị trường. Vì vậy, trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, cần kết hợp đúng đắn giữa vai trò của thị trường, vai trò quản lý của Nhà nước và vai trò làm chủ của Nhân dân.

Bảy là, hệ thống kinh tế luôn chứa đựng nhiều mối liên hệ ngược.

Kết quả của một quá trình kinh tế có thể trở thành nguyên nhân tác động trở lại quá trình tiếp theo. Tăng trưởng kinh tế tạo thêm nguồn lực cho đầu tư, giáo dục, khoa học – công nghệ và phúc lợi xã hội nhưng nếu tăng trưởng dựa vào khai thác tài nguyên, lao động giá rẻ hoặc gây ô nhiễm môi trường thì hậu quả của nó lại làm suy giảm chất lượng phát triển trong tương lai. Do đó, phân tích hệ thống kinh tế phải chú ý cả tác động trực tiếp, tác động gián tiếp, tác động ngắn hạn và tác động dài hạn.

Từ những đặc điểm trên, có thể thấy phương pháp hệ thống giúp nhận thức hệ thống kinh tế một cách toàn diện hơn. Nó yêu cầu bắt đầu từ việc xác định mục tiêu tổng thể của nền kinh tế, sau đó phân tích các yếu tố cấu thành, nguồn lực, cơ chế vận hành, cấu trúc lợi ích, chức năng của từng bộ phận và mối quan hệ giữa nền kinh tế với môi trường. Nhờ đó, việc hoạch định chính sách kinh tế có thể tránh được tình trạng xử lý rời rạc, chắp vá, thiếu đồng bộ; đồng thời tạo cơ sở để phối hợp các chính sách một cách hợp lý, hiệu quả và phù hợp với yêu cầu phát triển chung.

 Đặc biệt, trong điều kiện Việt Nam, nhận thức về hệ thống kinh tế còn phải gắn với đặc trưng của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Đây là mô hình kinh tế vừa tuân theo các quy luật của kinh tế thị trường, vừa bảo đảm định hướng xã hội chủ nghĩa thông qua mục tiêu phát triển vì con người, vì tiến bộ và vì công bằng xã hội. Do đó, không thể tách rời tăng trưởng kinh tế với phát triển xã hội; không thể tách hiệu quả kinh tế khỏi trách nhiệm xã hội; không thể tách phát triển thị trường khỏi vai trò lãnh đạo của Đảng cùng với sự quản lý, điều tiết của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Ngoài ra, yêu cầu đẩy mạnh phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa hiện đại, hội nhập quốc tế đòi hỏi hệ thống kinh tế Việt Nam phải được nhận thức trong sự kết hợp giữa quy luật thị trường, vai trò lãnh đạo của Đảng, sự quản lý của Nhà nước, vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước, động lực quan trọng nhất của kinh tế tư nhân và mục tiêu phát triển vì con người, vì tiến bộ, công bằng xã hội, đất nước phồn vinh, Nhân dân hạnh phúc.

4. Vận dụng phương pháp hệ thống trong nhận thức quá trình đổi mới kinh tế ở Việt Nam hiện nay

Đổi mới kinh tế ở Việt Nam là một bộ phận trọng tâm của công cuộc đổi mới toàn diện đất nước. Nguyên tắc chung của đổi mới kinh tế phải được đặt trong bối cảnh của nguyên tắc chung của đổi mới xã hội. Nếu chỉ đổi mới một lĩnh vực hoặc một khâu riêng lẻ mà không đặt trong chỉnh thể phát triển chung, công cuộc đổi mới khó đạt được hiệu quả bền vững. Ngược lại, nếu nói đổi mới toàn diện nhưng không xác định đúng khâu then chốt, không lựa chọn được trọng tâm, trọng điểm trong từng giai đoạn thì đổi mới dễ rơi vào chung chung, dàn trải và thiếu sức đột phá.

Từ góc nhìn hệ thống, đổi mới kinh tế trước hết là quá trình chuyển đổi cách nhận thức về nền kinh tế cần được xây dựng. Đó là sự chuyển đổi từ tư duy kinh tế kế hoạch hóa tập trung, quan liêu, bao cấp sang tư duy phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa; từ cách quản lý chủ yếu bằng mệnh lệnh hành chính sang quản lý bằng pháp luật, chiến lược, quy hoạch, chính sách, cơ chế và các công cụ điều tiết vĩ mô; từ cách nhìn đơn tuyến về sở hữu và thành phần kinh tế sang cách nhìn đa dạng, bình đẳng, cùng phát triển trong khuôn khổ pháp luật và định hướng chung.

Theo phương pháp hệ thống, phát triển kinh tế nhanh và bền vững là yêu cầu mang tính tổng hợp. Tăng trưởng nhanh tạo thêm nguồn lực cho phát triển, nâng cao đời sống nhân dân và củng cố tiềm lực quốc gia. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng chỉ có ý nghĩa tích cực khi đi liền với chất lượng tăng trưởng, hiệu quả sử dụng nguồn lực, đổi mới sáng tạo, bảo vệ môi trường và phát triển con người. Nếu chỉ chạy theo tốc độ tăng trưởng trước mắt mà xem nhẹ cân bằng xã hội và sinh thái, nền kinh tế có thể đạt kết quả trong ngắn hạn nhưng phải trả giá bằng những bất ổn dài hạn.

Báo cáo chính trị Đại hội XIV cung cấp những dẫn chứng thực tiễn có ý nghĩa: giai đoạn 2021 – 2025, tăng trưởng kinh tế đạt bình quân khoảng 6,2%/năm; năm 2025 đạt 8,02%; quy mô GDP đạt trên 514 tỷ USD, gấp 1,48 lần so với năm 2020; GDP bình quân đầu người đạt 5.026 USD; đóng góp của các nhân tố tổng hợp (TFP) vào tăng trưởng đạt khoảng 47%. Những số liệu này phản ánh sự vận động của hệ thống kinh tế theo hướng nâng cao chất lượng tăng trưởng, đồng thời đặt ra yêu cầu tiếp tục đổi mới mô hình phát triển trong giai đoạn mới1.

Vận dụng phương pháp hệ thống còn đòi hỏi phải xử lý đúng quan hệ giữa tối ưu bộ phận và tối ưu toàn thể. Trong thực tế, một địa phương, một ngành, một doanh nghiệp hoặc một nhóm lợi ích có thể đạt được lợi ích riêng, nhưng điều đó chưa chắc đã góp phần vào lợi ích chung của nền kinh tế. Ngược lại, nếu mục tiêu chung của toàn bộ nền kinh tế không được cụ thể hóa thành mục tiêu, nhiệm vụ và lợi ích cụ thể cho từng bộ phận thì cũng khó đi vào thực tiễn. Vì vậy, đổi mới kinh tế phải vừa bảo đảm định hướng tổng thể, vừa thiết kế cơ chế khuyến khích để các bộ phận phát triển phù hợp với mục tiêu chung.

Một yêu cầu quan trọng khác là phải xây dựng hệ thống mục tiêu theo trật tự hợp lý. Mục tiêu tổng thể cần được cụ thể hóa thành các mục tiêu trung hạn, ngắn hạn; mục tiêu cấp quốc gia cần được triển khai thành mục tiêu của ngành, vùng, địa phương và từng chủ thể thực hiện. Các mục tiêu bậc thấp phải phục tùng mục tiêu bậc cao, đồng thời phải đủ cụ thể để có thể tổ chức thực hiện, kiểm tra và đánh giá. Mục tiêu của giai đoạn sau cần kế thừa thành quả của giai đoạn trước, đồng thời, khắc phục những hạn chế và điểm nghẽn đã bộc lộ trong thực tiễn.

Đổi mới kinh tế ở Việt Nam còn phải gắn với đổi mới thể chế. Thể chế là một trong những yếu tố cấu trúc quan trọng nhất của hệ thống kinh tế, bởi nó xác định luật chơi, quyền và nghĩa vụ của các chủ thể, cơ chế phân bổ nguồn lực, phương thức quản lý và trách nhiệm giải trình. Một thể chế phù hợp có thể giải phóng sức sản xuất, khơi thông nguồn lực, thúc đẩy sáng tạo và bảo đảm cạnh tranh lành mạnh. Ngược lại, thể chế chồng chéo, thiếu minh bạch hoặc không theo kịp thực tiễn có thể trở thành lực cản đối với sự phát triển.

Đại hội XIV của Đảng xác định cần “xác lập mô hình tăng trưởng mới”, lấy khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số làm động lực chính; phát triển kinh tế dữ liệu, kinh tế số, kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn; đẩy mạnh chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, chuyển đổi năng lượng và chuyển đổi cơ cấu, chất lượng nguồn nhân lực. Đây là dẫn chứng trực tiếp cho thấy đổi mới kinh tế phải là sự đổi mới đồng bộ về thể chế, nguồn lực, công nghệ, phương thức sản xuất và cơ chế quản trị phát triển.

Một nội dung quan trọng của đổi mới kinh tế là hoàn thiện quan hệ giữa Nhà nước, thị trường và xã hội. Thị trường có vai trò quan trọng trong việc phân bổ nguồn lực, thúc đẩy cạnh tranh, kích thích sự sáng tạo và nâng cao hiệu quả kinh tế. Nhà nước giữ vai trò định hướng phát triển, xây dựng thể chế, ổn định kinh tế vĩ mô, điều tiết các quan hệ lợi ích, khắc phục những khuyết tật của thị trường và bảo đảm công bằng xã hội. Xã hội, với vai trò của Nhân dân, cộng đồng, các tổ chức xã hội và các chủ thể nghề nghiệp, góp phần vào giám sát, phản biện, tham gia quản trị và tạo sự đồng thuận trong phát triển.

Từ góc nhìn hệ thống, đổi mới kinh tế không thể tách rời đổi mới chính trị. Kinh tế phát triển tạo ra yêu cầu đổi mới phương thức lãnh đạo, quản lý và tổ chức thực hiện; ngược lại, đổi mới chính trị phù hợp sẽ tạo môi trường ổn định, dân chủ, kỷ cương và minh bạch cho phát triển kinh tế. Tuy nhiên, mối quan hệ này cần được xử lý thận trọng, đồng bộ, phù hợp với điều kiện lịch sử – cụ thể của Việt Nam. Theo Văn kiện Đại hội XIV của Đảng, trong Định hướng phát triển đất nước giai đoạn 2026 2030, Đảng ta xác định đổi mới chính trị cần phục vụ mục tiêu phát triển đất nước, giữ vững ổn định chính trị – xã hội, tăng cường vai trò lãnh đạo của Đảng, nâng cao hiệu lực quản lý của Nhà nước và phát huy quyền làm chủ của Nhân dân.

Đổi mới kinh tế trong điều kiện hiện nay còn phải tính đến vấn đề môi trường và phát triển bền vững. Môi trường không chỉ là điều kiện tự nhiên của sản xuất mà còn là không gian sống của con người và là giới hạn khách quan của tăng trưởng. Phát triển kinh tế bằng mọi giá sẽ dẫn đến suy thoái tài nguyên, ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu và những hệ lụy xã hội lâu dài. Vì vậy, việc tiếp cận hệ thống đòi hỏi phải kết hợp phát triển kinh tế với bảo vệ môi trường, sử dụng tài nguyên tiết kiệm, thúc đẩy kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn và lối sống tiêu dùng bền vững.

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, hệ thống kinh tế Việt Nam ngày càng gắn bó với hệ thống kinh tế khu vực và thế giới. Điều đó mở ra cơ hội về thị trường, vốn, công nghệ, tri thức và hợp tác phát triển nhưng cũng đặt ra thách thức về cạnh tranh, phụ thuộc, biến động chuỗi cung ứng, rủi ro tài chính và yêu cầu nâng cao năng lực tự chủ. Vì vậy, đổi mới kinh tế phải kết hợp hài hòa giữa hội nhập quốc tế và xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ; giữa mở cửa và bảo vệ lợi ích quốc gia; giữa tiếp thu thành tựu bên ngoài và phát huy nguồn lực nội sinh.

Phương pháp hệ thống cũng giúp nhận thức đúng vai trò của lợi ích trong quá trình đổi mới kinh tế. Lợi ích là động lực trực tiếp của hoạt động kinh tế, nhưng lợi ích luôn đa dạng và có thể dẫn đến mâu thuẫn. Có lợi ích cá nhân, lợi ích tập thể, lợi ích doanh nghiệp, lợi ích cộng đồng, lợi ích địa phương, lợi ích quốc gia và lợi ích lâu dài cho các thế hệ tương lai. Đổi mới kinh tế phải tạo cơ chế để các lợi ích chính đáng được tôn trọng, được điều hòa và hướng vào mục tiêu phát triển chung. Khi lợi ích được xử lý hài hòa, hệ thống kinh tế sẽ có động lực ổn định và bền vững hơn.

Thực tiễn bốn mươi năm đổi mới cho thấy khi Việt Nam từng bước đổi mới tư duy kinh tế, phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, mở rộng hội nhập, phát huy các thành phần kinh tế và cải thiện môi trường phát triển, nền kinh tế đã đạt được những thành tựu quan trọng. Quy mô và tiềm lực kinh tế được nâng lên, đời sống nhân dân được cải thiện, cơ sở hạ tầng phát triển, quan hệ đối ngoại được mở rộng và vị thế quốc gia được tăng cường. Những thành tựu đó chứng minh tính đúng đắn của đường lối đổi mới, đồng thời cho thấy ý nghĩa của việc tiếp cận kinh tế như một hệ thống chỉnh thể trong phát triển đất nước. Nghị quyết Đại hội XIV khẳng định thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử trong 40 năm đổi mới là kết quả của sự nỗ lực bền bỉ, liên tục, kết tinh trí tuệ của toàn Đảng, toàn dân và toàn quân; đồng thời khẳng định đường lối đổi mới của Đảng là đúng đắn, sáng tạo, phù hợp với thực tiễn Việt Nam và xu thế thời đại. Nhận định này là cơ sở chính trị – thực tiễn quan trọng để tiếp tục vận dụng phương pháp hệ thống trong việc đánh giá thành tựu, nhận diện hạn chế và xác định phương hướng đổi mới kinh tế trong thời kỳ mới.

Tuy nhiên, từ góc nhìn hệ thống, cũng cần thấy rõ những hạn chế và thách thức còn tồn tại. Đó là nguy cơ phát triển thiếu bền vững, chất lượng tăng trưởng chưa tương xứng với tiềm năng, năng suất lao động còn hạn chế, liên kết vùng và liên kết ngành chưa thật sự hiệu quả, một số điểm nghẽn thể chế chưa được tháo gỡ kịp thời, khoảng cách phát triển giữa các khu vực còn đáng chú ý, vấn đề môi trường và chất lượng nguồn nhân lực đặt ra yêu cầu cấp bách. Nhận diện những hạn chế này không nhằm phủ nhận thành tựu, mà nhằm tiếp tục hoàn thiện hệ thống kinh tế trong giai đoạn phát triển mới. Văn kiện Đại hội XIV của Đảng cũng thẳng thắn chỉ ra một số hạn chế như: việc hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường còn chậm; năng suất, chất lượng, hiệu quả, khả năng chống chịu và sức cạnh tranh của nền kinh tế chưa cao; cơ chế, chính sách phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo còn tồn tại điểm nghẽn, nút thắt. Những hạn chế này cho thấy đổi mới kinh tế phải đồng thời tháo gỡ các điểm nghẽn thể chế, nâng cao năng lực quản trị, đổi mới công nghệ, phát triển nguồn nhân lực và nâng cao sức cạnh tranh tổng thể.

Như vậy, việc vận dụng phương pháp hệ thống trong nhận thức về đổi mới kinh tế ở Việt Nam hiện nay có ý nghĩa cả về mặt lý luận lẫn thực tiễn. Nó giúp xác định đúng vị trí của đổi mới kinh tế trong đổi mới toàn diện đất nước; nhận diện đúng cấu trúc, chức năng và mục tiêu của hệ thống kinh tế; xử lý hài hòa quan hệ giữa bộ phận và toàn thể, giữa trước mắt và lâu dài, giữa tăng trưởng và phát triển bền vững, giữa thị trường và định hướng xã hội chủ nghĩa. Đây là cơ sở quan trọng để nâng cao chất lượng lãnh đạo, quản lý và tổ chức thực hiện công cuộc đổi mới trong thời kỳ mới.

5. Một số yêu cầu đối với đổi mới kinh tế ở Việt Nam

Thứ nhất, cần kiên trì với quan điểm toàn diện trong nhận thức và hành động.

Mọi quyết sách kinh tế phải được xem xét trong mối quan hệ với mục tiêu phát triển đất nước, đời sống nhân dân, ổn định chính trị – xã hội, văn hóa, môi trường, quốc phòng, an ninh và hội nhập quốc tế. Quan điểm toàn diện không có nghĩa là dàn đều mọi nguồn lực, mà là nhận thức đầy đủ các mối liên hệ để lựa chọn đúng trọng tâm, trọng điểm và những bước đi phù hợp.

Thứ hai, cần kết hợp giữa ổn định và đổi mới.

Hệ thống kinh tế muốn phát triển phải có sự ổn định nhất định về thể chế, môi trường đầu tư, định hướng chính sách và trật tự xã hội. Nhưng ổn định không phải là bảo thủ, bất biến; ổn định phải tạo điều kiện cho đổi mới, còn đổi mới phải được tiến hành trên nền tảng ổn định. Nếu thay đổi quá chậm, hệ thống sẽ tụt hậu so với yêu cầu phát triển; nếu thay đổi thiếu kiểm soát, hệ thống có thể rơi vào trạng thái rối loạn. Vì vậy, đổi mới kinh tế cần có lộ trình, trọng tâm, đánh giá tác động và cơ chế điều chỉnh linh hoạt.

Thứ ba, cần phát huy vai trò của con người như một chủ thể trong quá trình đổi mới kinh tế.

Hệ thống kinh tế không vận hành bên ngoài con người, mà thông qua hoạt động của con người với nhu cầu, lợi ích, năng lực và trách nhiệm xã hội nhất định. Vì vậy, mọi chính sách đổi mới kinh tế cuối cùng phải hướng tới con người, nâng cao đời sống con người, phát triển năng lực con người và tạo điều kiện để con người tham gia sáng tạo vào quá trình phát triển. Khi con người được đặt ở vị trí trung tâm, đổi mới kinh tế mới có nền tảng xã hội vững chắc và động lực phát triển lâu dài. Nghị quyết Đại hội XIV tiếp tục quán triệt quan điểm “Dân là gốc”, nhấn mạnh Nhân dân là chủ thể, là trung tâm của công cuộc đổi mới, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc; mọi chủ trương, chính sách phải xuất phát từ nhu cầu, nguyện vọng, quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của Nhân dân. Vì vậy, trong đổi mới kinh tế, hiệu quả của hệ thống không chỉ được đo bằng tốc độ tăng trưởng mà còn bằng mức độ nâng cao đời sống, hạnh phúc, sự hài lòng và năng lực phát triển của con người.

Những yêu cầu trên cho thấy phương pháp hệ thống không chỉ là công cụ phân tích lý luận mà còn là phương pháp tổ chức thực tiễn. Nó giúp quá trình đổi mới kinh tế tránh được tính tùy tiện, phiến diện và ngắn hạn; đồng thời tạo cơ sở để kết hợp các nguồn lực, mục tiêu và chính sách thành một chỉnh thể phát triển thống nhất. Trong điều kiện hiện nay, tư duy hệ thống càng cần được vận dụng sâu sắc hơn nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển nhanh, bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam.

6. Kết luận

Từ cách tiếp cận hệ thống, có thể khẳng định rằng đổi mới kinh tế ở Việt Nam là một quá trình biện chứng, toàn diện, có mục tiêu và mang tính lịch sử – cụ thể. Đó không phải là sự thay đổi riêng lẻ của một chính sách hay cơ chế, mà là quá trình chuyển đổi đồng bộ về cấu trúc, chức năng, phương thức vận hành và định hướng phát triển của toàn bộ hệ thống kinh tế trong mối quan hệ với đổi mới toàn diện đất nước.

Vận dụng phương pháp hệ thống giúp nhận thức đầy đủ hơn về mối quan hệ giữa các yếu tố của nền kinh tế, giữa kinh tế với chính trị, văn hóa, xã hội, môi trường và hội nhập quốc tế. Cách tiếp cận này góp phần khắc phục tư duy giản đơn, cục bộ, tuyệt đối hóa bộ phận hoặc chạy theo lợi ích ngắn hạn; đồng thời yêu cầu xác định đúng mục tiêu tổng thể, xử lý hài hòa các quan hệ lợi ích, phát huy vai trò của thị trường, Nhà nước và xã hội.

Thực tiễn đổi mới ở Việt Nam cho thấy khi nhận thức đúng và vận dụng sáng tạo các quy luật của kinh tế thị trường trong định hướng xã hội chủ nghĩa, đất nước đã đạt được những thành tựu có ý nghĩa lịch sử. Tuy nhiên, bối cảnh mới tiếp tục đặt ra yêu cầu đổi mới tư duy, hoàn thiện thể chế, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, thúc đẩy khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo, bảo vệ môi trường và nâng cao năng lực hội nhập quốc tế.

Chú thích:
1. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Tập I. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, tr. 47.
Tài liệu tham khảo:
1. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Tập I, II. H. NXB Chính trị quốc gia Sự thật.
2. Nhận diện những nút thắt đối với quá trình đổi mới mô hình tăng trường kinh tế Việt Nam hiện nay. https://www.quanlynhanuoc.vn/2024/10/31/nhan-dien-nhung-nut-that-doi-voi-qua-trinh-doi-moi-mo-hinh-tang-truong-kinh-te-viet-nam-hien-nay/
3. Mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam: sự phát triển nhận thức và dự báo xu hướng phát triển. https://www.quanlynhanuoc.vn/2024/06/04/mo-hinh-kinh-te-thi-truong-dinh-huong-xa-hoi-chu-nghia-o-viet-nam-su-phat-trien-nhan-thuc-va-du-bao-xu-huong-phat-trien.