Quantifying Accountability through the Key Performance Indicator (KPI) System to Enhance National Competitiveness in Vietnam
TS. Đỗ Thị Hải Hà
ThS. Nguyễn Mạnh Chủ
Học viện Hành chính và Quản trị công
(Quanlynhanuoc.vn) – Trong kỷ nguyên số, năng lực cạnh tranh quốc gia không chỉ được đo lường bằng quy mô tài nguyên mà còn được quyết định bởi hiệu quả thực thi công vụ dựa trên dữ liệu1. Quản trị công hiện đại đòi hỏi sự dịch chuyển từ mô hình kiểm soát hành vi sang quản trị kết quả, nơi hệ thống Chỉ số đánh giá hiệu suất chủ chốt (KPI) đóng vai trò là công cụ kỹ trị cốt lõi. Bài viết tập trung luận giải cơ chế định lượng hóa trách nhiệm giải trình thông qua KPI, coi đây là đòn bẩy chiến lược nhằm minh bạch hóa kết quả đầu ra của bộ máy hành chính. Dựa trên phân tích thực trạng tại Việt Nam và các quy định mới tại Nghị định số 335/2025/NĐ-CP ngày 21/12/2025, bài viết đề xuất các giải pháp tối ưu hóa hệ thống KPI nhằm tạo động lực thực chất cho việc nâng cao vị thế và năng lực cạnh tranh quốc gia trong bối cảnh mới.
Từ khóa: Chỉ số hiệu suất (KPI), trách nhiệm giải trình, năng lực cạnh tranh quốc gia, Việt Nam.
Abstract: In the digital era, national competitiveness is no longer determined solely by the scale of a country’s resources but increasingly by the effectiveness of public service delivery driven by data1. Modern public governance requires a shift from a behavior-based control model to a results-oriented management approach, in which the Key Performance Indicator (KPI) system serves as a core managerial tool. This article examines the mechanism for quantifying accountability through KPIs, viewing them as a strategic lever for enhancing the transparency of administrative performance outcomes. Based on an analysis of Vietnam’s current practices and the new provisions stipulated in Decree No. 335/2025/ND-CP dated December 21, 2025, the article proposes solutions to optimize the KPI system in order to create stronger performance incentives and contribute to improving Vietnam’s national competitiveness in the new development context.
Keywords: Key Performance Indicators (KPIs); accountability; national competitiveness; Vietnam.
1. Sự cần thiết khách quan của KPI trong lượng hóa trách nhiệm giải trình – nền tảng thúc đẩy năng lực cạnh tranh quốc gia
Năng lực cạnh tranh quốc gia không thuần túy là kết quả của các chỉ số kinh tế vĩ mô mà là hệ quả trực tiếp từ khả năng kiến tạo và duy trì một môi trường quản trị hiệu quả. Theo các khung tiêu chuẩn quốc tế như chỉ số cạnh tranh toàn cầu (GCI) của WEF hay chỉ số Hiệu quả Chính phủ của IMD, giá trị cạnh tranh của một quốc gia phụ thuộc mật thiết vào chất lượng thể chế, mức độ sẵn sàng công nghệ và năng lực điều hành của bộ máy công quyền. Trong bối cảnh đó, KPI không chỉ là thước đo mà còn đóng vai trò là đòn bẩy chiến lược, tạo ra sự đột phá về vị thế quốc gia thông qua việc thiết lập các chuẩn mực mới về quản trị thực chứng.
Hệ thống KPI chuyển hóa các cam kết chính trị và mục tiêu chiến lược vĩ mô thành các chỉ số thực thi có thể định lượng, từ đó, tạo lập một nền tảng minh bạch hóa trách nhiệm giải trình xuyên suốt các cấp độ công vụ2.
Bảng 1. Diễn biến các trụ cột quản trị của Việt Nam theo xếp hạng IMD (2022 – 2025)
| Trụ cột đánh giá | Xếp hạng 2022 | Xếp hạng 2024 | Dự báo 2025 | Nhận diện “Nút thắt” |
| Hiệu quả Chính phủ | 39 | 42 | 45 | Độ trễ chính sách và thực thi công vụ |
| Hạ tầng số và công nghệ | 46 | 40 | 38 | Tốc độ cao nhưng thiếu tính liên thông dữ liệu |
| Thể chế và môi trường kinh doanh | 35 | 38 | 41 | Trách nhiệm giải trình chưa được định lượng |
Số liệu trong Bảng 1 cho thấy, một nghịch lý: trong khi hạ tầng số đang thăng hạng mạnh mẽ, trụ cột “Hiệu quả Chính phủ” lại có xu hướng giảm nhẹ. Điều này chứng minh rằng nếu không có hệ thống KPI để lượng hóa trách nhiệm giải trình, các nỗ lực số hóa chỉ dừng lại ở “lớp vỏ công nghệ” mà không chạm tới được thực chất của năng lực cạnh tranh. KPI lúc này không chỉ là công cụ đo lường mà là đòi hỏi khách quan để triệt tiêu các nút thắt hành chính và giảm chi phí tuân thủ cho nền kinh tế3.
Bằng việc lượng hóa kết quả đầu ra, KPI cho phép nhận diện và triệt tiêu các nút thắt hành chính, trực tiếp tối ưu hóa hiệu năng vận hành và giảm thiểu chi phí tuân thủ cho nền kinh tế. Quan trọng hơn, KPI đóng vai trò là “ngôn ngữ dữ liệu” thống nhất, thúc đẩy quá trình chuyển đổi số và nâng cao năng lực quản trị rủi ro vĩ mô. Sự tương tác này không chỉ bảo đảm tính linh hoạt của bộ máy trước các biến động mà còn kiến tạo niềm tin chiến lược cho các nhà đầu tư, trở thành động lực then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia một cách bền vững trên các khía cạnh sau:
Một là, tối ưu hóa thể chế và minh bạch hóa quản trị.
Trong quản trị công hiện đại, KPI (Chỉ số hiệu suất cốt lõi) đóng vai trò là công cụ kỹ trị then chốt giúp lượng hóa trách nhiệm giải trình thông qua nền tảng dữ liệu số. Thay vì quản lý dựa trên các quy trình hành chính định tính, hệ thống KPI cho phép số hóa và công khai hóa kết quả vận hành theo thời gian thực. Khi mọi chỉ số về thời hạn, chất lượng hồ sơ và kết quả thực thi được hiển thị minh bạch trên “bản đồ dữ liệu”, cơ chế trách nhiệm giải trình được kích hoạt tự động, giúp triệt tiêu những “khoảng tối” trong thực thi công vụ.
Việc chuyển đổi từ mô hình kiểm soát hành vi sang quản trị kết quả dựa trên KPI không chỉ hạn chế tiêu cực mà còn trực tiếp nâng cao chỉ số chất lượng thể chế – một trụ cột then chốt quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia. Theo tinh thần của Nghị định số 335/2025/NĐ-CP của Chính phủ, việc lồng ghép KPI vào hệ thống chính trị xã hội chính là bước đột phá để tái thiết kế quy trình công vụ, biến trách nhiệm giải trình từ một khái niệm trừu tượng thành các con số biết nói, từ đó, kiến tạo môi trường kinh doanh minh bạch và hấp dẫn nhà đầu tư quốc tế.
Hai là, cung cấp dịch vụ công tập trung, xuyên suốt và liền mạch.
Trong lĩnh vực dịch vụ công, KPI đóng vai trò là “thước đo hiệu năng” trực tiếp để cải thiện trải nghiệm của người dân và doanh nghiệp, từ đó tối ưu hóa lợi thế cạnh tranh về chi phí và thời gian. Thay vì chỉ dừng lại ở việc số hóa thủ tục trên Cổng Dịch vụ công quốc gia hay ứng dụng định danh VNeID, việc áp dụng các chỉ số KPI định lượng (như tỷ lệ hồ sơ xử lý đúng hạn, thời gian phản hồi trung bình hay mức độ hài lòng thực chứng) đã tạo ra một cơ chế giám sát không thể đảo ngược. Những con số KPI này buộc các cơ quan hành chính phải thực thi trách nhiệm giải trình một cách thực chất, giúp giảm thiểu đáng kể chi phí tuân thủ và rút ngắn thời gian gia nhập thị trường cho doanh nghiệp. Chính việc lượng hóa hiệu suất dịch vụ thông qua các chỉ số KPI khắt khe đã biến các nỗ lực của chính phủ số thành những kết quả kinh tế cụ thể, nâng cao thứ hạng năng lực cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam trên trường quốc tế thông qua việc cải thiện chỉ số Hiệu quả quản trị và hành chính công
Ba là, kiến tạo hạ tầng số và nâng cao mức độ sẵn sàng về công nghệ của quốc gia.
Năng lực cạnh tranh quốc gia không chỉ phụ thuộc vào sự hiện diện của hạ tầng công nghệ mà còn nằm ở khả năng tối ưu hóa các nguồn lực đó thông qua hệ thống KPI đo lường mức độ sẵn sàng. Trong kỷ nguyên mới, hạ tầng số (như: Cloud chính phủ, trục liên thông dữ liệu hay an ninh mạng) chỉ thực sự phát huy giá trị khi được vận hành dựa trên các chỉ số hiệu suất khắt khe. Việc thiết lập KPI cho hạ tầng giúp lượng hóa mức độ thông suốt của dòng chảy dữ liệu, từ đó buộc cơ quan quản lý phải bảo đảm tính sẵn sàng cao nhất cho mọi hoạt động kinh tế.
Khi các chỉ số về tỷ lệ sử dụng nền tảng dùng chung hay tốc độ kết nối liên ngành được áp theo KPI cụ thể, gánh nặng chi phí công nghệ cho doanh nghiệp sẽ được giảm thiểu một cách thực chất. Điều này cho phép các doanh nghiệp, đặc biệt là khối vừa và nhỏ, tiếp cận được công nghệ hiện đại với chi phí tối ưu, trực tiếp nâng cao năng suất và khả năng tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu. Như vậy, hệ thống KPI đóng vai trò là “bộ điều tiết” chiến lược, biến hạ tầng số từ một khoản đầu tư tĩnh thành một động lực động, trực tiếp thúc đẩy năng lực cạnh tranh quốc gia thông qua cơ chế giải trình về hiệu quả đầu tư công.
2. Lượng hóa trách nhiệm giải trình bằng KPI
Việc ứng dụng KPI nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia theo tinh thần của Nghị định số 335/2025/NĐ-CP không đơn thuần là một cuộc cải cách về công cụ đo lường mà là sự chuyển đổi mang tính hệ thống trong mô hình quản trị. Những đột phá trong Nghị định đã giúp chuyển đổi trách nhiệm giải trình từ khái niệm định tính sang hệ quả pháp lý trực tiếp.
Về định mức KPI: kết quả thực hiện nhiệm vụ được đo lường tối thiểu 70% qua các chỉ số định lượng (KPI) đối với các vị trí việc làm có sản phẩm đầu ra cụ thể (Điều 12). Việc luật hóa tỷ lệ 70% này là bước ngoặt chấm dứt thời kỳ đánh giá cảm tính, cào bằng, buộc mọi cấp công vụ phải thực thi trách nhiệm dựa trên kết quả đầu ra thực chứng.
Quy định cơ chế “Thanh lọc tự động”: thiết lập lộ trình: “Cán bộ, công chức có 02 quý liên tiếp không đạt 50% chỉ số KPI trọng yếu sẽ được đưa vào danh sách xem xét tái đào tạo hoặc bố trí công việc khác” (Điều 25). Điều này giúp chuyển trách nhiệm giải trình từ hình thức “nhắc nhở, phê bình” sang các chế tài dựa trên dữ liệu thực chứng.
Quy định về trục liên thông hiệu suất: mọi kết quả KPI phải được cập nhật thời gian thực trên Hệ thống quản trị thực thi quốc gia (Điều 8). Điều này đòi hỏi phải xây dựng một Hệ sinh thái dữ liệu “sạch – sống”, triệt tiêu các “ốc đảo dữ liệu” để bảo đảm tính minh bạch tuyệt đối trên môi trường số.
Tuy nhiên, quá trình lồng ghép KPI vào cơ chế giải trình hiện nay vẫn đang đối mặt với những nghịch lý lớn. Nếu không được thiết kế dựa trên một hạ tầng dữ liệu thống nhất và một hành lang thể chế đủ mạnh, KPI có nguy cơ chỉ dừng lại ở mức lớp vỏ kỹ thuật, chưa thể chạm tới bản chất của trách nhiệm giải trình thực chất, từ đó, tạo ra những điểm nghẽn kìm hãm động lực nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Thứ nhất, nghịch lý giữa tính định lượng của KPI và sự thiếu hụt dữ liệu thực chứng sạch.
Hệ thống KPI đòi hỏi dữ liệu đầu vào phải chính xác, liên tục và thời gian thực để đảm bảo tính công bằng trong giải trình. Tuy nhiên, thực trạng các cơ sở dữ liệu quốc gia vẫn tồn tại dưới dạng những “ốc đảo dữ liệu”, thiếu sự liên thông giữa các bộ, ngành khiến việc đo lường hiệu suất trở nên hình thức. Khi dữ liệu chưa “sạch” và chưa thông suốt, việc áp chỉ số KPI dễ dẫn đến tình trạng sai số, khiến trách nhiệm giải trình bị sai lệch, thậm chí tạo áp lực ảo lên bộ máy thực thi
Thứ hai, khoảng cách giữa kỳ vọng kỹ trị và năng lực quản trị hiệu suất số của đội ngũ công chức.
KPI là công cụ kỹ trị hiện đại, đòi hỏi cán bộ không chỉ có kỹ năng số mà còn phải có tư duy quản trị dựa trên kết quả. Thực tế cho thấy, một bộ phận lớn công chức vẫn duy trì thói quen “quản lý bị động”, chú trọng giải trình về quy trình thay vì kết quả đầu ra. Sự thiếu hụt nhân lực chất lượng cao về phân tích dữ liệu và an ninh mạng trong khu vực công khiến hệ thống KPI có nguy cơ trở thành một lớp vỏ kỹ thuật khô khan, chưa thể thúc đẩy được động lực làm việc thực chất
Thứ ba, sự chưa đồng bộ trong thể chế về cơ chế bảo vệ và khuyến khích giải trình sáng tạo.
Nghị định số 335/2025/NĐ-CP đặt ra yêu cầu cao về kết quả nhưng hành lang pháp lý hiện nay vẫn chưa hoàn thiện các cơ chế thử nghiệm chính sách (sandbox) và bảo vệ những cán bộ dám nghĩ, dám làm. Khi các chỉ số KPI được áp dụng một cách cứng nhắc trong khi thể chế chưa linh hoạt, công chức có xu hướng chọn những mục tiêu “an toàn” để giải trình, dẫn đến triệt tiêu sự đổi mới sáng tạo. Điều này vô hình trung làm chậm tốc độ phản ứng chính sách – một chỉ số then chốt trong năng lực cạnh tranh quốc gia.
Thứ tư, rào cản từ văn hóa quản trị và tâm lý ngại con số.
Trách nhiệm giải trình bằng KPI đòi hỏi sự minh bạch tuyệt đối về hiệu năng vận hành. Tuy nhiên, văn hóa né tránh trách nhiệm và sự cục bộ thông tin vẫn là rào cản lớn. Việc truy vết trách nhiệm thông qua dữ liệu số thường vấp phải sự kháng cự ngầm, khiến quy trình phối hợp liên ngành vốn đã khó khăn nay lại càng trở nên phân mảnh, biến cơ chế “một cửa” thành “nhiều cửa” trên môi trường số.
3. Một số giải pháp trọng tâm
Một là, hoàn thiện hành lang pháp lý gắn kết quả KPI với chế tài trách nhiệm giải trình.
]và cơ chế quản trị nhân sự. Trách nhiệm giải trình cần được chuyển đổi từ hình thức định tính sang mô hình cá nhân hóa dựa trên các bảng mô tả công việc tích hợp KPI định lượng. Việc luật hóa cơ chế đãi ngộ dựa trên hiệu năng và “chế tài dựa trên dữ liệu thực chứng” sẽ hình thành một áp lực thực thi tích cực trong toàn hệ thống.
Qua kinh nghiệm quốc tế cho thấy, các quốc gia có thứ hạng cao về năng lực cạnh tranh đều vận hành hệ thống quản trị dựa trên kết quả đầu ra thực chứng. Điển hình như mô hình Outcome-based Management của Singapore4, nơi KPI của các cơ quan công quyền được gắn chặt với các mục tiêu kinh tế vĩ mô, tạo ra một môi trường đầu tư có tính tiên đoán cao. Hay đơn vị PEMANDU của Malaysia5 trong việc công khai hóa kết quả thực hiện KPI của các lãnh đạo ngành đã tạo ra một cơ chế giải trình công khai, minh bạch. Những mô hình này minh chứng rằng, khi KPI được thực thi như một cam kết chính trị và pháp lý, sẽ trở thành động lực nội sinh mạnh mẽ nhất để nâng cao chất lượng thể chế và vị thế quốc gia trên trường quốc tế.
Hai là, xây dựng hệ sinh thái dữ liệu “sạch – sống” làm nền tảng cho quản trị thực chứng.
Giá trị thực chứng của KPI phụ thuộc hoàn toàn vào tính khách quan và toàn vẹn của hệ sinh thái dữ liệu số. Do đó, giải pháp mang tính đột phá là phải triệt tiêu các ốc đảo dữ liệu (data silos) giữa các cơ quan công quyền, tiến tới xây dựng Trục liên thông dữ liệu hiệu suất quốc gia đồng bộ6. Việc vận hành dòng chảy dữ liệu theo thời gian thực không chỉ đơn thuần là giải pháp công nghệ mà là cơ chế tự động hóa trách nhiệm giải trình chiều dọc và chiều ngang.
Sự chuyển đổi này giúp loại bỏ hoàn toàn các sai số do yếu tố cảm tính trong đánh giá cán bộ, kiến tạo một môi trường hành chính minh bạch và có tính dự báo cao. Dưới góc độ năng lực cạnh tranh, việc tối ưu hóa dòng chảy dữ liệu hiệu suất chính là chìa khóa để cắt giảm chi phí tuân thủ, rút ngắn độ trễ chính sách, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh động cho nền kinh tế trong việc thu hút các nguồn lực đầu tư toàn cầu
Ba là, chuẩn hóa bộ chỉ số KPI tiệm cận các tiêu chuẩn năng lực cạnh tranh toàn cầu.
Để chuyển hóa nội lực quản trị thành lợi thế cạnh tranh, hệ thống KPI công vụ cần được tái thiết kế theo hướng tương thích hóa với các khung tiêu chuẩn quốc tế của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) và Viện Phát triển Quản trị (IMD). Thay vì tập trung vào các chỉ số vận hành nội bộ mang tính quy trình, trọng tâm KPI phải dịch chuyển sang đo lường các giá trị kinh tế thực chứng, như: tốc độ xử lý dịch vụ công, mức độ hài lòng thực chất của khu vực tư nhân và năng lực quản trị rủi ro vĩ mô.
Việc chuẩn hóa KPI theo các trụ cột năng lực cạnh tranh toàn cầu không chỉ là giải pháp minh bạch hóa trách nhiệm giải trình, mà còn là công cụ để ‘định vị lại’ vị thế quốc gia. Khi kết quả thực thi công vụ được đo lường bằng cùng một ‘thước đo’ với các nền kinh tế tiên tiến, Việt Nam sẽ trực tiếp cải thiện chỉ số tín nhiệm thể chế, từ đó tạo ra sức hút mạnh mẽ đối với dòng vốn đầu tư chất lượng cao trên bản đồ kinh tế thế giới
Bốn là, chú trọng đào tạo tư duy quản trị hiệu suất số cho đội ngũ kế cận.
Chiến lược bồi dưỡng nhân tài trong khu vực công cần thực hiện một bước chuyển dịch mang tính chiến lược: từ đào tạo kỹ năng hành chính thuần túy sang tư duy phân tích dữ liệu và quản trị kết quả dựa trên KPI. Năng lực tự giải trình bằng bằng chứng số của đội ngũ công chức không chỉ là thước đo nội bộ, mà chính là nền tảng để xây dựng một chính phủ kiến tạo, linh hoạt – yếu tố tiên quyết để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Việc hình thành văn hóa quản trị dựa trên con số giúp loại bỏ tâm lý ngại minh bạch, tạo ra một môi trường hành chính tiên đoán được (predictable) và phản ứng nhanh trước các biến động thị trường toàn cầu. Khi đội ngũ cán bộ có khả năng vận hành trơn tru hệ thống KPI tiệm cận các chuẩn mực quản trị quốc tế, Việt Nam sẽ trực tiếp cải thiện các chỉ số về hiệu quả chính phủ và môi trường kinh doanh. Đây chính là lợi thế cạnh tranh cốt lõi để thu hút các dòng vốn đầu tư chất lượng cao và khẳng định vị thế của quốc gia trong chuỗi giá trị kỷ nguyên số.
4. Kết luận
Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên mới không thể tách rời việc thiết lập một cơ chế trách nhiệm giải trình dựa trên dữ liệu thực chứng. Hệ thống KPI theo tinh thần của Nghị định số 335/2025/NĐ-CP không đơn thuần là một công cụ kiểm soát nhân sự, mà chính là “hệ điều hành” giúp chuyển hóa các nguồn lực hạ tầng số thành giá trị kinh tế và uy tín thể chế thực chất. Việc luật hóa và chuẩn hóa KPI theo các trụ cột năng lực cạnh tranh quốc tế (WEF, IMD) chính là lời khẳng định mạnh mẽ về một Chính phủ kiến tạo, minh bạch và có tính tiên đoán cao. Thành công trong việc lượng hóa kết quả thực thi công vụ sẽ tạo ra một môi trường kinh doanh hấp dẫn, nơi niềm tin của nhà đầu tư được bảo đảm bằng các con số biết nói. Đây chính là chìa khóa để Việt Nam không chỉ bắt kịp mà còn tạo ra những lợi thế cạnh tranh động, khẳng định vị thế vững chắc trên bản đồ kinh tế toàn cầu trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.
Chú thích:
1. Chính phủ số và giải pháp xây dựng chính phủ số ở Việt Nam hiện nay. https://tcnn.vn/news/detail/66343/Chinh-phu-so-va-giai-phap-xay-dung-Chinh-phu-so-o-Viet-Nam-hien-nay.html
2. Thủ tướng Chính phủ (2021).Quyết định số 942/QĐ-TTg ngày 15/6/2021 phê duyệt Chiến lược phát triển Chính phủ điện tử hướng tới Chính phủ số giai đoạn 2021-2025.
3. Chính phủ (2020). Nghị định số 47/2020/NĐ-CP ngày 09/4/2020 quản lý, kết nối và chia sẻ dữ liệu số của cơ quan nhà nước.
4. Ministry of Finance (MOF). Singapore. Managing for Outcomes.
5. World Bank (2017). Driving Performance from the Center: Malaysia’s Experience with PEMANDU. World Bank, Washington, DC.
6. Chính phủ (2025). Nghị định số 335/2025/NĐ-CP ngày 21/12/2025 quy định về đánh giá, xếp loại chất lượng đối với cơ quan hành chính nhà nước và công chức.
Tài liệu tham khảo:
1. Chính phủ số là chiến lược trọng tâm quốc gia của Việt Nam. https://egov.chinhphu.vn/chinh-phu-so-la-chien-luoc-trong-tam-quoc-gia-cua-viet-nam-a-NewsDetails-37892-14-186.html
2. Đẩy mạnh chuyển đổi số ở Việt Nam: thực trạng, thách thức và định hướng phát triển.https://kinhtevadubao.vn/day-manh-chuyen-doi-so-o-viet-nam-thuc-trang-thach-thuc-va-dinh-huong-phat-trien-31331.html
3. Nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh quốc gia của Việt Nam trong tình hình mới. https://ojs.tapchicongthuong.vn/vi/ojs-post/nang-cao-chi-so-nang-luc-canh-tranh-quoc-gia-cua-viet-nam-trong-tinh-hinh-moi-89787.htm.
4. Xây dựng Chương trình Chính phủ số, hướng tới chính phủ thông minh vào năm 2030.https://baochinhphu.vn/xay-dung-chuong-trinh-chinh-phu-so-huong-toi-chinh-phu-thong-minh-vao-nam-2030-102250517104005401.htm
5. Xây dựng và phát triển chính phủ số ở Việt Nam hiện nay (2022). https://www.quanlynhanuoc.vn/2022/10/18/xay-dung-va-phat-trien-chinh-phu-so-o-viet-nam-hien-nay/



