Industry accelerates, creating a solid foundation for growth targets in 2026
TS. Hồ Đắc Nghĩa
Trường Đại học Công nghệ TP. Hồ Chí Minh
(Quanlynhanuoc.vn) – Bức tranh sản xuất công nghiệp trong những tháng đầu năm 2026 của Việt Nam cho thấy xu hướng phục hồi rõ rệt. Chỉ số sản xuất toàn ngành công nghiệp (IIP) tháng 4/2026 ước tăng 9,9% so với cùng kỳ năm trước; lũy kế 4 tháng đầu năm tăng 9,2%, vượt trội so với mức tăng 8,6% của cùng kỳ năm 2025 (Cục Thống kê, 2026a). Động lực tăng trưởng cốt lõi đến từ nhóm ngành công nghiệp chế biến, chế tạo với mức tăng trưởng ấn tượng và đóng góp tỷ trọng quyết định vào xu hướng phục hồi chung. Điểm sáng đáng ghi nhận là sự phục hồi đồng đều tại cả 34 địa phương khảo sát cùng với quy mô lao động trong các doanh nghiệp công nghiệp tăng 3,6%, phản ánh niềm tin vững chắc vào việc mở rộng quy mô sản xuất. Dù vậy, khu vực sản xuất vẫn phải đối mặt với các rủi ro phi truyền thống như chi phí logistics leo thang, biến động giá dầu thô quốc tế và tính bất ổn của thị trường xuất khẩu toàn cầu. Bài viết phân tích sâu sắc các động lực nội tại, nhận diện khó khăn và đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược nhằm thúc đẩy sản xuất công nghiệp Việt Nam phát triển bền vững trong giai đoạn mới.
Từ khóa: Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP); chế biến, chế tạo; sản xuất và phân phối điện; phục hồi xuất khẩu; chi phí logistics; phát triển công nghiệp bền vững.
Abstract: In the first four months of 2026, Vietnam’s industrial sector exhibited a clear and increasingly robust recovery. The Index of Industrial Production (IIP) in April 2026 was estimated to rise by 9.9% year-on-year, and the cumulative increase for the first four months reached 9.2%, higher than the 8.6% expansion recorded in the same period of 2025. Growth was primarily driven by the manufacturing and processing subsector, which grew by 9.9% and contributed decisively to the overall expansion. Notably, industrial production expanded across all 34 surveyed provinces and cities, while employment in industrial enterprises rose by 3.6%, reflecting improved business confidence in capacity expansion. However, challenges persist, including surging logistics costs, volatile global crude oil prices, and the lack of full stability in major export markets. This paper analyzes the domestic growth drivers, identifies ongoing structural bottlenecks, and proposes strategic recommendations to foster the sustainable development of Vietnam’s industrial sector in the upcoming period.
Keywords: Index of Industrial Production (IIP); manufacturing & processing; power generation & distribution; export recovery; logistics costs; sustainable industrial development.
1. Đặt vấn đề
Trước những biến động mạnh mẽ của kinh tế toàn cầu, nhất là sự đứt gãy chuỗi cung ứng quốc tế và suy giảm tổng cầu tại các thị trường xuất khẩu lớn, khu vực sản xuất công nghiệp trong nước đã phải đối mặt với những thách thức chưa từng có tiền lệ. Tuy nhiên, bước sang năm 2026, với sự phục hồi tích cực của các thị trường xuất khẩu chủ lực và sự linh hoạt trong điều hành chính sách vĩ mô của Chính phủ, ngành Công nghiệp Việt Nam đang thể hiện một diện mạo mới với xung lực tăng trưởng mạnh mẽ.
Trong bối cảnh Việt Nam đang nỗ lực hiện thực hóa các mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội giai đoạn 5 năm 2021 – 2026, việc thúc đẩy khu vực công nghiệp, nhất là công nghiệp chế biến, chế tạo công nghệ cao và công nghiệp xanh, trở thành nhiệm vụ mang tính sống còn. Bài viết tập trung phân tích bức tranh sản xuất công nghiệp của Việt Nam, đánh giá các nhân tố tác động cấu trúc và đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện nhằm tối ưu hóa năng lực sản xuất, nâng cao sức cạnh tranh quốc gia trong chuỗi giá trị toàn cầu.
2. Những ghi nhận về sự tăng trưởng của các ngành Công nghiệp trọng điểm Việt Nam
Bức tranh công nghiệp trong 4 tháng đầu năm 2026 cho thấy, xu hướng phục hồi rõ nét, đồng đều và có chiều sâu. Theo số liệu từ Cục Thống kê (Bộ Tài chính), chỉ số sản xuất toàn ngành công nghiệp (IIP) tháng 4/2026 ước tăng 9,9% so với cùng kỳ năm trước. Tính chung lũy kế 4 tháng đầu năm, IIP tăng 9,2%, vượt đáng kể so với mức tăng 8,6% của cùng kỳ năm 2025. Đây là những chỉ dấu kinh tế vĩ mô cực kỳ quan trọng, khẳng định vị thế chủ đạo của ngành công nghiệp trong việc dẫn dắt đà phục hồi kinh tế quốc gia.
Để có cái nhìn sâu sắc và toàn diện về cấu trúc bên trong của sự tăng trưởng này, chúng ta cần phân tích biến động chỉ số sản xuất của các ngành công nghiệp trọng điểm trong giai đoạn từ năm 2022 – 2026 (Bảng 1).

Phân tích số liệu tại Bảng 1 cho thấy, những chuyển dịch mang tính bản lề trong cơ cấu sản xuất công nghiệp:
(1) Ngành sản xuất kim loại và sản phẩm từ khoáng phi kim loại: ghi nhận mức tăng trưởng bứt phá kỷ lục trong năm 2026, lần lượt đạt 22,9% và 19,7%. Đây là kết quả trực tiếp của việc khơi thông các rào cản sản xuất, nhu cầu vật liệu cơ bản cho các công trình hạ tầng quốc gia gia tăng mạnh mẽ cùng với việc phục hồi các đơn hàng xuất khẩu thép thành phẩm sang các thị trường lớn.
(2) Ngành hóa chất và sản phẩm hóa chất: tăng trưởng vượt bậc đạt 18,2% trong quý 1/2026, phản ánh sự phục hồi mạnh mẽ của nhu cầu nguyên liệu đầu vào cho các ngành sản xuất hạ nguồn như nông nghiệp (phân bón), nhựa và tiêu dùng.
(3) Sản xuất chế biến thực phẩm và đồ uống: ghi nhận mức phục hồi ấn tượng (đạt 12,0% đối với chế biến thực phẩm và 14,5% đối với đồ uống). Điều này chứng tỏ sức mua của thị trường nội địa đã hoàn toàn ấm trở lại, cùng với chính sách kích cầu tiêu dùng nội địa đang phát huy tác dụng rõ rệt.
(4) Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo then chốt (điện tử, máy vi tính và thiết bị quang học): đạt mức tăng trưởng ổn định ở mức 8,3%. Mặc dù đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt từ các nước trong khu vực, việc duy trì mức tăng trưởng dương liên tục trong 3 năm qua (từ 0,3% năm 2024 lên 10,3% năm 2025 và ổn định ở 8,3% năm 2026) cho thấy năng lực tự chủ và tính thích ứng cao của các doanh nghiệp FDI lẫn doanh nghiệp nội địa trong chuỗi cung ứng linh kiện điện tử toàn cầu.
(5) Ở chiều ngược lại, ngành khai khoáng (khai thác than cứng và than non): sụt giảm mạnh xuống mức -4,8%. Xu hướng này hoàn toàn phù hợp với định hướng chuyển dịch năng lượng của Chính phủ sang các nguồn năng lượng xanh, bền vững, giảm dần sự phụ thuộc vào năng lượng hóa thạch trong cơ cấu sản xuất công nghiệp quốc gia.
3. Động lực chủ yếu thúc đẩy chỉ số IIP toàn ngành Công nghiệp
Ngay từ quý I/2026, sự phục hồi mạnh mẽ của chỉ số sản xuất toàn ngành công nghiệp (IIP) đạt mức 9% (Cục Thống kê, 2026c) cho thấy đà tăng trưởng này được nâng đỡ bởi ba trụ cột động lực chiến lược:
Trụ cột 1: Vai trò đầu tàu của ngành công nghiệp chế biến, chế tạo.
Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục khẳng định vai trò là động cơ chính dẫn dắt nền công nghiệp Việt Nam. Với mức tăng trưởng riêng đạt 9,7% trong quý I/2026, ngành này đã đóng góp tới 7,6 điểm phần trăm vào mức tăng IIP chung toàn ngành (Cục Thống kê, 2026b). Sự khởi sắc của các đơn hàng xuất khẩu chủ lực như dệt may, da giày, linh kiện điện tử và đồ gỗ mỹ nghệ đã giải phóng công suất sản xuất của hàng nghìn nhà máy. Các doanh nghiệp đã vượt qua giai đoạn “đóng băng” đơn hàng và bắt đầu chuyển sang chu kỳ tuyển dụng mới, gia tăng tích lũy nguyên vật liệu để đáp ứng các hợp đồng dài hạn kéo dài đến cuối năm 2026.
Trụ cột 2: Sự lan tỏa đồng đều về mặt địa lý.
Một trong những điểm ưu việt nhất của chu kỳ tăng trưởng công nghiệp năm 2026 chính là tính lan tỏa diện rộng. Số liệu thống kê cho thấy, sản xuất công nghiệp ghi nhận mức tăng trưởng dương ở 34 tỉnh, thành phố. Điều này phản ánh cấu trúc phát triển công nghiệp của Việt Nam đã dịch chuyển từ mô hình tập trung đơn cực sang mô hình đa cực bền vững.

Nhìn vào Hình 1 cho thấy, các địa phương miền núi phía Bắc, như: Sơn La (tăng 50,4%), Lai Châu (tăng 36,5%) có chỉ số IIP tăng vọt chủ yếu nhờ sự đóng góp của các nhà máy thủy điện công suất lớn hoạt động hết công suất khi lượng nước về các hồ chứa dồi dào. Trong khi đó, các trung tâm công nghiệp công nghệ cao, như: Bắc Ninh (tăng 19,2%), Thái Nguyên (tăng 17,1%), Hải Phòng (tăng 15,4%) tiếp tục bứt phá mạnh mẽ nhờ dòng vốn FDI giải ngân thực tế tăng mạnh và năng lực sản xuất của các tổ hợp điện tử lớn được nâng cấp. Việc ngay cả những địa phương có mức tăng thấp nhất cũng đạt mức tăng trưởng dương (Vĩnh Long đạt 1,5%, Hà Nội đạt 8,5%) chứng tỏ nền tảng sản xuất công nghiệp toàn quốc đang ở trạng thái khỏe mạnh và đồng đều.
Trụ cột 3: Bảo đảm vững chắc an ninh năng lượng.
Ngành sản xuất và phân phối điện tăng trưởng 7,5% (trong đó điện phục vụ riêng cho các ngành sản xuất tăng tới 8,3%) là một điểm tựa vững chắc. Nguồn cung điện được bảo đảm liên tục, không xảy ra tình trạng cắt điện luân phiên hay thiếu hụt công suất cục bộ tại các khu công nghiệp trọng điểm đã giúp các doanh nghiệp hoàn toàn yên tâm vận hành tối đa công suất, thực hiện các ca kíp sản xuất liên tục để kịp tiến độ giao hàng.
4. Những thách thức đối với khu vực sản xuất
Thứ nhất, áp lực từ chi phí logistics và chuỗi cung ứng toàn cầu.
Chi phí vận tải biển và logistics toàn cầu tiếp tục là một thử thách kéo dài đối với các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam. Do ảnh hưởng của các xung đột địa chính trị kéo dài tại khu vực Trung Đông và Biển Đỏ, các hãng tàu buộc phải thay đổi hải trình, kéo dài thời gian vận chuyển từ châu Á sang châu Âu và Bắc Mỹ thêm từ 10 – 15 ngày, đồng thời, đẩy giá cước container tăng vọt. Đối với các ngành công nghiệp có biên lợi nhuận mỏng, như: dệt may, da giày, đồ gỗ, chi phí logistics tăng cao đã bào mòn đáng kể phần lợi nhuận thu về, làm giảm sức cạnh tranh trực tiếp của hàng hóa Việt Nam so với các đối thủ có vị trí địa lý gần thị trường tiêu thụ hơn.
Thứ hai, biến động giá năng lượng và giá dầu thô quốc tế.
Sự bất ổn của giá dầu mỏ và các loại nguyên liệu đầu vào cơ bản trên thị trường thế giới trực tiếp làm gia tăng chi phí sản xuất trong nước. Khi giá xăng dầu, than đá và giá khí tự nhiên biến động theo chiều hướng tăng, chi phí vận hành máy móc, chi phí vận chuyển nội địa của doanh nghiệp lập tức bị đội lên. Điều này tạo ra áp lực lạm phát chi phí đẩy lên toàn bộ chuỗi sản xuất từ thượng nguồn đến hạ nguồn.
Thứ ba, tính bất định của thị trường xuất khẩu và rào cản kỹ thuật mới.
Trước những biến động thực tế cho thấy, tính bền vững của các thị trường xuất khẩu lớn, như: Mỹ, EU, Nhật Bản vẫn là một dấu hỏi lớn. Các quốc gia nhập khẩu đang có xu hướng gia tăng bảo hộ sản xuất trong nước thông qua việc áp đặt hàng loạt rào cản kỹ thuật mới liên quan đến tiêu chuẩn môi trường, phát thải carbon (chẳng hạn như cơ chế điều chỉnh biên giới carbon – CBAM của EU) và các yêu cầu truy xuất nguồn gốc lao động, nguồn gốc nguyên vật liệu cực kỳ khắt khe. Theo đó, nếu các doanh nghiệp Việt Nam chậm trễ trong việc chuyển đổi mô hình sản xuất sang hướng “xanh hóa” và đáp ứng tiêu chuẩn ESG (môi trường – xã hội – quản trị) cũng sẽ phải đối diện với nguy cơ bị loại khỏi cuộc chơi.
Thứ tư, tốc độ phục hồi lao động chưa đồng đều và áp lực chi phí nhân công.
Quy mô lao động trong các doanh nghiệp công nghiệp dù tăng 3,6% nhưng chủ yếu tập trung ở các khu vực FDI có chế độ đãi ngộ tốt. Nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nước vẫn gặp khó khăn trong việc tuyển dụng lao động có tay nghề cao phục vụ cho các dây chuyền tự động hóa. Thêm vào đó, áp lực tăng lương tối thiểu vùng cùng các chi phí bảo hiểm, phúc lợi xã hội gia tăng đang tạo thêm gánh nặng tài chính không nhỏ cho các doanh nghiệp đang trong giai đoạn phục hồi sau khủng hoảng.
5. Đề xuất một số giải pháp
Có thể nói, Việt Nam đang đứng trước những cơ hội mang tính lịch sử để nâng tầm vị thế công nghiệp quốc gia. Những cơ hội này đến từ sự cộng hưởng của dòng vốn FDI thế hệ mới và sự dịch chuyển mang tính cấu trúc của chuỗi cung ứng toàn cầu. Vì vậy, để hiện thực hóa các mục tiêu tăng trưởng công nghiệp năm 2026 một cách bền vững và tạo đà cho những năm tiếp theo, cần triển khai đồng bộ nhóm giải pháp sau:
Một là, đối với các cơ quan quản lý nhà nước, cần bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô (triển khai thực hiện theo Nghị quyết số 89/NQ-CP của Chính phủ trong phiên họp Chính phủ thường kỳ tháng 3/2026 và Hội nghị Chính phủ với địa phương) và kiểm soát giá cả đầu vào. Trong đó, Chính phủ cần tiếp tục theo dõi sát sao diễn biến giá cả các mặt hàng chiến lược như xăng dầu, than, điện, thép ròng; áp dụng các biện pháp điều tiết, bình ổn giá phù hợp nhằm giảm áp lực chi phí cho doanh nghiệp sản xuất. Đồng thời, cần có các giải pháp khơi thông dòng vốn tín dụng, tiếp tục duy trì mặt bằng lãi suất cho vay ở mức hợp lý nhằm tạo điều kiện cho các doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn phục vụ đầu tư chiều sâu và tái cấu trúc sản xuất. Cụ thể, tập trung đẩy mạnh cải cách thể chế và đơn giản hóa thủ tục hành chính cũng như phát triển đồng bộ hạ tầng logistics và khu công nghiệp sinh thái song song với hỗ trợ phát triển công nghiệp hỗ trợ và kết nối doanh nghiệp trong và ngoài nước.
Hai là, đối với các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp, trước tiên, cần chủ động chuyển đổi số và tự động hóa dây chuyền sản xuất theo hướng mạnh dạn đầu tư vào công nghệ số, ứng dụng các giải pháp nhà máy thông minh (Smart Factory), Internet vạn vật (IoT) và AI vào quy trình kiểm soát chất lượng, tối ưu hóa năng lượng và quản trị chuỗi cung ứng nhằm giảm sự phụ thuộc vào lao động phổ thông, tiết giảm chi phí vận hành và nâng cao năng suất. Đồng thời, cần kiên định mục tiêu chuyển đổi xanh và thực hành ESG, trong đó chủ động xây dựng lộ trình giảm phát thải carbon trong quá trình sản xuất thông qua việc sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả, lắp đặt hệ thống điện mặt trời mái nhà tự sản tự tiêu, áp dụng quy trình sản xuất sạch hơn. Việc chủ động thực hành các tiêu chuẩn ESG sẽ giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận các nguồn “tín dụng xanh” với lãi suất ưu đãi từ các tổ chức tài chính quốc tế và bảo đảm năng lực xuất khẩu bền vững.
Cần đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và nguồn cung nguyên vật liệu để giảm thiểu rủi ro từ các cú sốc địa chính trị, ngoài các thị trường truyền thống thì cũng ần tận dụng tối đa lợi thế từ các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA, RCEP…) để mở rộng sang các thị trường tiềm năng khác. Đồng thời, chủ động tìm kiếm các nguồn cung nguyên liệu thay thế trong nước và khu vực lân cận để bảo đảm tính liên tục của chuỗi cung ứng.
Đặc biệt, xác định rõ việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là nội dung cần được quan tâm khi con người là nhân tố quyết định thành bại của quá trình chuyển đổi công nghiệp. Theo đó, các doanh nghiệp cần thiết lập mối liên kết chặt chẽ với trường đại học, trường nghề để đào tạo theo địa chỉ, nâng cao kỹ năng số và năng lực vận hành máy móc hiện đại cho đội ngũ kỹ sư, công nhân kỹ thuật trực tiếp sản xuất.
6. Kết luận
Nền sản xuất công nghiệp Việt Nam đang đứng trước một chu kỳ tăng trưởng mới với những thời cơ và thách thức đan xen. Với sự chỉ đạo quyết liệt, linh hoạt của Chính phủ cùng tinh thần chủ động bứt phá của cộng đồng doanh nghiệp, khu vực công nghiệp tiếp tục giữ vững vai trò đầu tàu, đóng góp quyết định vào việc thực hiện thắng lợi các mục tiêu tăng trưởng kinh tế – xã hội của Việt Nam trong kỷ nguyên phát triển bền vững.
- Tài liệu tham khảo:
- Chính phủ. (2026). Nghị quyết số 89/NQ-CP ngày 05/4/2026 phiên họp Chính phủ thường kỳ tháng 3 năm 2026 và Hội nghị Chính phủ với địa phương.
- Cục Đầu tư nước ngoài. FIA. (10/4/2026). Báo cáo nhanh tình hình thu hút đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và đầu tư của Việt Nam ra nước ngoài 3 tháng năm 2026. https://fdi.mof.gov.vn/Pages/chitiettin.aspx?idTin=1204&idcm=9
- Cục Thống kê, Bộ Tài chính. (2026a). Báo cáo thống kê kinh tế – xã hội tháng 4 và 4 tháng năm 2026. https://www.nso.gov.vn/bai-top/2026/05/bao-cao-tinh-hinh-kinh-te-xa-hoi-thang-tu-va-4-thang-dau-nam-2026/
- Cục Thống kê, Bộ Tài chính. (2026b). Báo cáo tình hình kinh tế – xã hội quý I năm 2026. https://www.nso.gov.vn/bai-top/2026/04/bao-cao-tinh-hinh-kinh-te-xa-hoi-quy-i-nam-2026/
- Cục Thống kê, Bộ Tài chính. (2026c). Báo cáo xu hướng sản xuất kinh doanh ngành công nghiệp chế biến, chế tạo và xây dựng quý I và dự báo quý II năm 2026. https://www.nso.gov.vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-ke/2026/07/bao-cao-xu-huong-san-xuat-kinh-doanh-nganh-cong-nghiep-che-bien-che-tao-va-xay-dung-quy-ii-va-du-bao-quy-iii-nam-2026/
- S&P Global. (2026). Báo cáo Chỉ số Nhà quản trị mua hàng (PMI) ngành sản xuất Việt Nam tháng 4/2026.
- Nguyễn Văn Hội, Nguyễn Mạnh Linh. (2024). Thực trạng và giải pháp phát triển công nghiệp Việt Nam giai đoạn đến năm 2030. https://vioit.vn/uploads/tiny_uploads/PDF%20file Nam.pdf.



