State management of Vietnam’s stock market: International experience and policy implications for Vietnam
TS. Ngọ Văn Duy
Trường Đại học Công nghệ Đồng Nai
(Quanlynhanuoc.vn) – Thị trường chứng đóng vai trò quan trọng trong huy động vốn cho nền kinh tế, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực xã hội. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh của thị trường cũng đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với công tác quản lý nhà nước nhằm bảo đảm tính minh bạch, an toàn và ổn định của hệ thống tài chính. Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính thông qua phân tích, tổng hợp và so sánh các tài liệu thứ cấp để đánh giá thực trạng quản lý thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2021 – 2025; đồng thời, nghiên cứu kinh nghiệm quản lý của Hoa Kỳ, Trung Quốc và Thái Lan. Kết quả nghiên cứu cho thấy, thị trường chứng khoán Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu về quy mô vốn hóa và số lượng nhà đầu tư, song vẫn tồn tại những hạn chế liên quan đến minh bạch thông tin, giám sát thị trường và bảo vệ nhà đầu tư. Trên cơ sở kinh nghiệm quốc tế, bài viết đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm hoàn thiện khuôn khổ pháp luật, nâng cao hiệu quả giám sát, tăng cường minh bạch thông tin, bảo vệ nhà đầu tư và đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý thị trường chứng khoán tại Việt Nam.
Từ khóa: Chứng khoán; kinh nghiệm quốc tế; quản lý nhà nước; thị trường chứng khoán; Việt Nam.
Abstract: The stock market plays a vital role in capital mobilization, economic growth, and the efficient allocation of resources within the economy. However, the rapid development of the stock market also requires effective state management to ensure transparency, the safety and stability of the financial system. This study employs a qualitative research approach based on document analysis, synthesis, and comparative methods to examine state management of Vietnam’s stock market during the period 2021 – 2025 and to explore regulatory experiences from the United States, China, and Thailand. The findings indicate that Vietnam’s stock market has achieved significant progress in terms of market capitalization and investor participation, but challenges remain regarding information transparency, market supervision, and investor protection. Drawing on international experience, the study proposes several policy implications for Vietnam, including improving the legal framework, strengthening market supervision, enhancing information transparency, protecting investors, and accelerating digital transformation in stock market management.
Keywords: Securities; international experience; state management; stock market; Vietnam.
1. Đặt vấn đề
Thị trường chứng khoán được xem là một trong những cấu phần quan trọng của hệ thống tài chính hiện đại, đóng vai trò huy động nguồn vốn trung và dài hạn cho doanh nghiệp, hỗ trợ quá trình phân bổ nguồn lực và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng, sự phát triển của thị trường chứng khoán có mối quan hệ tích cực với tăng trưởng kinh tế, gia tăng hiệu quả đầu tư và mở rộng khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp. Đối với các nền kinh tế đang phát triển, thị trường chứng khoán còn là kênh dẫn vốn quan trọng nhằm giảm áp lực phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
Thực tiễn phát triển của thị trường tài chính thế giới cho thấy, sự mở rộng của thị trường chứng khoán luôn đi kèm với những rủi ro tiềm ẩn liên quan đến đầu cơ, thao túng giá, giao dịch sử dụng thông tin nội bộ, công bố thông tin sai lệch và mất cân đối tài chính. Các cuộc khủng hoảng tài chính lớn, như: Đại khủng hoảng kinh tế năm 1929 – 1933, khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997 hay khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đều cho thấy, những hạn chế trong cơ chế quản lý, giám sát và điều tiết thị trường tài chính. Điều này đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với hoạt động quản lý nhà nước nhằm bảo đảm tính minh bạch, ổn định và an toàn của thị trường chứng khoán.
Bên cạnh đó, trong bối cảnh chuyển đổi số và toàn cầu hóa tài chính diễn ra mạnh mẽ, hoạt động quản lý thị trường chứng khoán không chỉ dừng lại ở việc ban hành quy định pháp luật mà còn phải tăng cường giám sát giao dịch theo thời gian thực, bảo vệ nhà đầu tư và nâng cao chất lượng công bố thông tin. Nhiều quốc gia phát triển như Hoa Kỳ đã xây dựng hệ thống quản lý dựa trên nguyên tắc minh bạch, trách nhiệm giải trình và bảo vệ nhà đầu tư, góp phần củng cố niềm tin của công chúng đối với thị trường vốn. Đồng thời, các nghiên cứu về quản trị thị trường vốn cũng khẳng định rằng, minh bạch thông tin và quản trị doanh nghiệp hiệu quả là những yếu tố nền tảng bảo đảm sự phát triển bền vững của thị trường chứng khoán.
Tại Việt Nam, thị trường chứng khoán đã có những bước phát triển đáng kể sau hơn hai thập kỷ hình thành và phát triển, trở thành một kênh huy động vốn quan trọng cho nền kinh tế. Theo Quyết định số 1726/QĐ-TTg ngày 29/12/2023 của Thủ tướng Chính phủ về Chiến lược phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam đến năm 2030, mục tiêu đặt ra là phát triển thị trường chứng khoán theo hướng minh bạch, hiệu quả, hiện đại và tiệm cận các chuẩn mực quốc tế. Đặc biệt, ngày 29/11/2024, Quốc hội (khóa XV) đã thông qua Luật số 56/2024/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Chứng khoán và luật liên quan, có hiệu lực từ ngày 01/01/2025, trong đó bổ sung khái niệm “thao túng thị trường chứng khoán” và tăng cường quyền hạn của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, tạo hành lang pháp lý mới cho quản lý thị trường. Tuy nhiên, thực tế vẫn cho thấy, nhiều tồn tại, như: chất lượng công bố thông tin chưa đồng đều, hiện tượng thao túng giá cổ phiếu vẫn xuất hiện và năng lực giám sát thị trường cần tiếp tục được nâng cao.
2. Cơ sở lý luận về quản lý nhà nước đối với thị trường chứng khoán
2.1. Khái niệm thị trường chứng khoán
Thị trường chứng khoán là bộ phận quan trọng của thị trường tài chính, nơi diễn ra các hoạt động phát hành, mua bán và chuyển nhượng các loại chứng khoán như: cổ phiếu, trái phiếu và các công cụ tài chính khác. Thị trường chứng khoán là cơ chế giúp luân chuyển nguồn vốn từ các chủ thể thừa vốn sang các chủ thể có nhu cầu sử dụng vốn, qua đó, góp phần nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực trong nền kinh tế. Thị trường chứng khoán không chỉ thực hiện chức năng huy động vốn cho doanh nghiệp và Chính phủ mà còn phản ánh kỳ vọng của nhà đầu tư đối với triển vọng phát triển của nền kinh tế (Mishkin, 2007).
Dưới góc độ pháp lý, Luật Chứng khoán năm 2019 (được sửa đổi, bổ sung năm 2024) quy định thị trường chứng khoán là nơi diễn ra các hoạt động chào bán, niêm yết, giao dịch, kinh doanh, đầu tư chứng khoán và cung cấp các dịch vụ liên quan đến chứng khoán. Sự phát triển ổn định của thị trường chứng khoán có ý nghĩa quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế, phát triển doanh nghiệp và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
2.2. Khái niệm quản lý nhà nước đối với thị trường chứng khoán
Quản lý nhà nước là hoạt động mang tính quyền lực công do các cơ quan nhà nước thực hiện nhằm tổ chức, điều hành và kiểm soát các hoạt động trong xã hội theo quy định của pháp luật. Đối với lĩnh vực chứng khoán, quản lý nhà nước được hiểu là quá trình Nhà nước sử dụng các công cụ pháp luật, chính sách, thanh tra, giám sát và chế tài nhằm điều tiết hoạt động của thị trường chứng khoán, bảo đảm thị trường vận hành công khai, minh bạch, ổn định và hiệu quả.
Mục tiêu cốt lõi của quản lý thị trường chứng khoán, bao gồm: bảo vệ nhà đầu tư, bảo đảm tính công bằng của thị trường, giảm thiểu rủi ro hệ thống và nâng cao hiệu quả huy động vốn cho nền kinh tế (OECD, 2023). Trong bối cảnh toàn cầu hóa tài chính và chuyển đổi số, quản lý nhà nước đối với thị trường chứng khoán ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì niềm tin của công chúng và bảo đảm an ninh tài chính quốc gia.
2.3. Nội dung quản lý nhà nước đối với thị trường chứng khoán
Bảng 1. Nội dung quản lý nhà nước đối với thị trường chứng khoán
| Nội dung quản lý | Mục tiêu | Công cụ thực hiện |
| Xây dựng pháp luật | Tạo hành lang pháp lý | Luật, nghị định, thông tư |
| Cấp phép | Kiểm soát điều kiện tham gia thị trường | Giấy phép hoạt động |
| Giám sát | Phát hiện rủi ro và vi phạm | Hệ thống giám sát giao dịch |
| Thanh tra | Kiểm tra việc tuân thủ pháp luật | Thanh tra chuyên ngành |
| Xử lý vi phạm | Răn đe và bảo đảm kỷ cương thị trường | Xử phạt hành chính, hình sự |
| Bảo vệ nhà đầu tư | Bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp | Công bố thông tin, giải quyết khiếu nại |
Một là, xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật về chứng khoán. Hệ thống pháp luật có vai trò xác lập khuôn khổ pháp lý cho hoạt động phát hành, niêm yết, giao dịch chứng khoán cũng như quy định quyền và nghĩa vụ của các chủ thể tham gia thị trường. Chất lượng thể chế và mức độ bảo vệ nhà đầu tư có ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của thị trường vốn (La Porta & cộng sự, 1998). Vì vậy, việc thường xuyên hoàn thiện các quy định pháp luật phù hợp với thông lệ quốc tế là điều kiện quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và phát triển thị trường chứng khoán.
Hai là, cấp phép và quản lý hoạt động của các chủ thể tham gia thị trường. Nhà nước thực hiện chức năng cấp phép đối với các hoạt động phát hành chứng khoán ra công chúng, niêm yết chứng khoán, thành lập và hoạt động của công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ, quỹ đầu tư và các tổ chức trung gian tài chính khác. Hoạt động cấp phép giúp sàng lọc các chủ thể đủ điều kiện tham gia thị trường, góp phần hạn chế rủi ro và bảo vệ nhà đầu tư. Cơ chế cấp phép là một trong những công cụ quan trọng nhằm bảo đảm tính minh bạch và an toàn của hệ thống tài chính (IOSCO, 2024).
Ba là, giám sát hoạt động thị trường chứng khoán. Là quá trình theo dõi, thu thập và phân tích thông tin nhằm phát hiện kịp thời các dấu hiệu vi phạm pháp luật, hành vi thao túng giá, giao dịch sử dụng thông tin nội bộ hoặc công bố thông tin sai lệch. Đây là một trong những chức năng trọng tâm của cơ quan quản lý chứng khoán tại hầu hết các quốc gia. Việc ứng dụng công nghệ số, Big Data và AI trong giám sát giao dịch đang trở thành xu hướng phổ biến nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và giảm thiểu rủi ro thị trường.
Bốn là, thanh tra và xử lý vi phạm trong lĩnh vực chứng khoán. Là hoạt động kiểm tra việc chấp hành các quy định pháp luật của các tổ chức và cá nhân tham gia thị trường chứng khoán. Thông qua hoạt động thanh tra, cơ quan quản lý có thể phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm, như: gian lận tài chính, thao túng giá chứng khoán giao dịch sử dụng thông tin nội bộ hoặc công bố thông tin không trung thực. Hiệu quả thực thi pháp luật và chế tài xử phạt nghiêm minh là yếu tố quan trọng quyết định tính minh bạch và tính kỷ luật của thị trường chứng khoán.
Năm là, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư. Được xem là một trong những mục tiêu quan trọng nhất của quản lý nhà nước đối với thị trường chứng khoán. Hoạt động này, bao gồm: bảo đảm quyền tiếp cận thông tin, xử lý các hành vi gian lận, giải quyết tranh chấp và tăng cường giáo dục tài chính cho công chúng. Nghiên cứu của OECD (2023) cho thấy, các quốc gia có cơ chế bảo vệ nhà đầu tư hiệu quả thường có khả năng thu hút dòng vốn đầu tư tốt hơn và duy trì sự phát triển bền vững của thị trường vốn. Đồng thời, việc nâng cao nhận thức tài chính cho nhà đầu tư cá nhân cũng góp phần giảm thiểu rủi ro đầu tư và tăng cường niềm tin đối với thị trường chứng khoán.
3. Phương pháp nghiên cứu
Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính dựa trên phân tích tài liệu thứ cấp. Dữ liệu được thu thập từ các báo cáo của World Federation of Exchanges (WFE), OECD, U.S. Securities and Exchange Commission (SEC), China Securities Regulatory Commission (CSRC), Securities and Exchange Commission Thailand, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước Việt Nam cùng các nghiên cứu khoa học và văn bản pháp luật liên quan. Các phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh và đối chiếu được sử dụng nhằm đánh giá thực trạng quản lý thị trường chứng khoán Việt Nam và rút ra hàm ý chính sách từ kinh nghiệm quốc tế.
4. Thực trạng quản lý thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2021 – 2025
Giai đoạn (2021 – 2025) đánh dấu sự phát triển mạnh mẽ của thị trường chứng khoán Việt Nam cả về quy mô vốn hóa, số lượng nhà đầu tư và vai trò huy động vốn cho nền kinh tế. Cùng với những kết quả tích cực, thị trường cũng đặt ra nhiều thách thức đối với công tác quản lý nhà nước trong bối cảnh số lượng nhà đầu tư gia tăng nhanh, các hành vi vi phạm pháp luật chứng khoán diễn biến phức tạp và yêu cầu hiện đại hóa công tác giám sát ngày càng cao.
Bảng 2. Một số chỉ tiêu phát triển của thị trường chứng khoánViệt Nam giai đoạn 2021 – 2025
| Chỉ tiêu | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | Tăng/giảm 2021-2025 (%) |
| Số tài khoản chứng khoán (triệu tài khoản) | 4,3 | 6,8 | 7,3 | 9,2 | 10,9 | +153,49 |
| Vốn hóa thị trường (% GDP) | 93 | 58 | 62 | 74 | 80+ | –13,98 |
| Giá trị vốn hóa (triệu tỷ đồng) | 7,7 | 5,2 | 6,0 | 8,3 | 9,68 | +25,71 |
Bảng 2 cho thấy, thị trường chứng khoánViệt Nam tiếp tục mở rộng đáng kể trong giai đoạn 2021 – 2025. Số lượng tài khoản chứng khoán tăng 153,49%, phản ánh sự tham gia ngày càng lớn của nhà đầu tư cá nhân. Giá trị vốn hóa thị trường tăng 25,71%, khẳng định vai trò ngày càng quan trọng của thị trường chứng khoán trong huy động vốn cho nền kinh tế. Mặc dù tỷ lệ vốn hóa GDP có biến động qua các năm do tác động của chu kỳ thị trường và tăng trưởng kinh tế, quy mô thị trường nhìn chung vẫn duy trì xu hướng mở rộng.
Thứ nhất, số lượng nhà đầu tư chứng khoán tăng trưởng nhanh đã tạo động lực quan trọng cho sự phát triển của thị trường vốn. Đến cuối năm 2025, thị trường có gần 11 triệu tài khoản giao dịch chứng khoán cao gấp hơn 2,5 lần so với năm 2021. Sự gia tăng mạnh mẽ của nhà đầu tư cá nhân không chỉ mở rộng quy mô thị trường mà còn đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực giám sát, quản lý rủi ro và bảo vệ nhà đầu tư.
Thứ hai, quy mô vốn hóa thị trường tiếp tục được mở rộng, góp phần nâng cao vai trò của thị trường chứng khoán trong hệ thống tài chính quốc gia. Giá trị vốn hóa đạt khoảng 9,68 triệu tỷ đồng vào năm 2025, tương đương trên 80% GDP. Điều này cho thấy, thị trường chứng khoán đang từng bước trở thành kênh huy động vốn trung và dài hạn quan trọng cho nền kinh tế, góp phần giảm sự phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng.
Thứ ba, công tác quản lý nhà nước đối mặt với nhiều thách thức từ các hành vi thao túng thị trường và vi phạm pháp luật chứng khoán. Các vụ việc liên quan đến FLC, Tân Hoàng Minh và Vạn Thịnh Phát cho thấy, vẫn tồn tại những hạn chế trong giám sát giao dịch, kiểm soát công bố thông tin và quản trị doanh nghiệp. Trên cơ sở đó, việc xử lý nghiêm các hành vi vi phạm cũng thể hiện quyết tâm của cơ quan quản lý trong việc tăng cường kỷ cương và minh bạch hóa thị trường. Việc Quốc hội ban hành Luật Chứng khoán năm 2019(sửa đổi, bổ sung năm 2024) khái niệm “thao túng thị trường chứng khoán” và tăng cường quyền hạn của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước là bước đi kịp thời nhằm hoàn thiện khung pháp lý về xử lý vi phạm trên thị trường.
Thứ tư, chất lượng công bố thông tin của các doanh nghiệp niêm yết đã có những chuyển biến tích cực nhờ quá trình hoàn thiện khuôn khổ pháp lý. Tuy nhiên, tình trạng chậm công bố thông tin, công bố chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác vẫn xuất hiện ở một số doanh nghiệp, ảnh hưởng đến tính minh bạch của thị trường và quyền lợi của nhà đầu tư. Điều này cho thấy, yêu cầu tiếp tục nâng cao trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp niêm yết và hiệu quả giám sát của cơ quan quản lý.
Thứ năm, chuyển đổi số trong quản lý và giám sát thị trường chứng khoán được đẩy mạnh nhằm đáp ứng yêu cầu quản lý một thị trường có quy mô ngày càng lớn. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và các sở giao dịch chứng khoán đã từng bước hiện đại hóa hệ thống công nghệ, tăng cường giám sát điện tử và ứng dụng các công cụ phân tích dữ liệu trong quản lý thị trường. Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đã tạo động lực chính trị mạnh mẽ cho quá trình này. Đây được xem là xu hướng tất yếu nhằm nâng cao hiệu quả giám sát, phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường và bảo đảm an toàn cho thị trường vốn.
Nhìn chung, giai đoạn 2021 – 2025 cho thấy, thị trường chứng khoán Việt Nam đã đạt được nhiều kết quả tích cực về quy mô và mức độ phát triển. Tuy nhiên, yêu cầu nâng cao tính minh bạch, tăng cường bảo vệ nhà đầu tư, hiện đại hóa hệ thống giám sát và hoàn thiện cơ chế quản lý vẫn là những nhiệm vụ trọng tâm trong thời gian tới. Đây cũng là cơ sở thực tiễn quan trọng để nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế và đề xuất các hàm ý chính sách phù hợp cho Việt Nam.
5. Kinh nghiệm quản lý thị trường chứng khoán tại một số quốc gia trên thế giới
5.1. Kinh nghiệm của Hoa Kỳ
Hoa Kỳ sở hữu thị trường chứng khoán lớn nhất thế giới với tổng giá trị vốn hóa năm 2025 đạt hơn 55 nghìn tỷ USD, tương đương khoảng 190% GDP. Sau cuộc khủng hoảng chứng khoán năm 1929, Hoa Kỳ đã xây dựng khuôn khổ pháp lý hoàn chỉnh thông qua Securities Act năm 1933 và Securities Exchange Act năm 1934; đồng thời, thành lập Uỷ ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ (SEC) nhằm thực hiện chức năng quản lý và giám sát thị trường chứng khoán.
Kinh nghiệm nổi bật của Hoa Kỳ là xây dựng cơ chế công bố thông tin bắt buộc và bảo vệ nhà đầu tư làm trung tâm của hoạt động quản lý. Các doanh nghiệp phát hành chứng khoán ra công chúng phải công khai đầy đủ các thông tin liên quan đến tình hình tài chính, hoạt động kinh doanh và các yếu tố rủi ro. Bên cạnh đó, SEC được trao quyền rộng rãi trong thanh tra, giám sát và xử lý các hành vi thao túng thị trường, giao dịch sử dụng thông tin nội bộ và gian lận tài chính.
Một đặc điểm quan trọng khác là sự kết hợp giữa quản lý nhà nước và cơ chế tự quản thông qua các sở giao dịch chứng khoán và các tổ chức nghề nghiệp. Mô hình này giúp nâng cao hiệu quả giám sát thị trường; đồng thời, giảm áp lực cho cơ quan quản lý trung ương. Ngoài ra, Hoa Kỳ còn đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số, Big Data và AI trong giám sát giao dịch nhằm phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường trên thị trường.
5.2. Kinh nghiệm của Trung Quốc
Trung Quốc là một trong những thị trường chứng khoán phát triển nhanh nhất thế giới với giá trị vốn hóa thị trường năm 2025 đạt trên 12 nghìn tỷ USD. Hoạt động quản lý thị trường chứng khoán được thực hiện bởi Ủy ban Điều tiết Chứng khoán Trung Quốc (CSRC), cơ quan trực thuộc Quốc vụ viện và chịu trách nhiệm quản lý thống nhất trên phạm vi toàn quốc.
Khác với Hoa Kỳ, Trung Quốc áp dụng mô hình quản lý tập trung với mức độ kiểm soát tương đối cao của Nhà nước đối với hoạt động phát hành và niêm yết chứng khoán. Các doanh nghiệp muốn tham gia thị trường phải đáp ứng nhiều điều kiện về năng lực tài chính, quản trị doanh nghiệp và minh bạch thông tin. Theo Hiệp hội các công ty đại chúng Trung Quốc, đến cuối năm 2025, Trung Quốc có hơn 5.300 doanh nghiệp niêm yết và trên 220 triệu tài khoản nhà đầu tư cá nhân.
Kinh nghiệm nổi bật của Trung Quốc là tăng cường kiểm soát rủi ro hệ thống thông qua cơ chế giám sát tập trung và ứng dụng mạnh mẽ công nghệ số trong quản lý thị trường. Cơ quan quản lý thường xuyên sử dụng hệ thống giám sát điện tử, AI và Big Data để theo dõi giao dịch bất thường; đồng thời, áp dụng các chế tài nghiêm khắc đối với các hành vi thao túng thị trường và gian lận tài chính. Bên cạnh đó, Trung Quốc yêu cầu các công ty chứng khoán phải tách biệt tài sản của khách hàng với tài sản của doanh nghiệp nhằm bảo đảm an toàn cho nhà đầu tư.
5.3. Kinh nghiệm của Thái Lan
Thái Lan là một trong những thị trường vốn phát triển sớm tại Đông Nam Á. Sau cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997, quốc gia này đã tiến hành nhiều cải cách sâu rộng nhằm nâng cao hiệu quả quản lý thị trường tài chính. Cơ quan quản lý trung tâm là Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Thái Lan (SEC Thailand), chịu trách nhiệm xây dựng chính sách, giám sát thị trường và bảo vệ nhà đầu tư.
Một trong những kinh nghiệm đáng chú ý của Thái Lan là cơ chế phối hợp hiệu quả giữa SEC Thailand và Sở Giao dịch Chứng khoán Thái Lan (SET). Trong khi SEC Thailand thực hiện chức năng quản lý vĩ mô và xử lý vi phạm, SET chịu trách nhiệm giám sát giao dịch thường xuyên và phát hiện các dấu hiệu bất thường trên thị trường. Cơ chế phân công rõ ràng này góp phần nâng cao hiệu quả quản lý và giảm thiểu rủi ro thị trường.
Bên cạnh đó, Thái Lan đặc biệt chú trọng nâng cao chất lượng công bố thông tin, quản trị doanh nghiệp và hoạt động kiểm toán độc lập. Sau cuộc khủng hoảng năm 1997, quốc gia này đã ban hành nhiều quy định mới nhằm tăng cường minh bạch thông tin, bảo vệ nhà đầu tư và nâng cao niềm tin của thị trường đối với các doanh nghiệp niêm yết.
5.4. So sánh kinh nghiệm quản lý thị trường chứng khoán giữa các quốc gia
Mặc dù có sự khác biệt về mô hình tổ chức và mức độ can thiệp của Nhà nước, kinh nghiệm của Hoa Kỳ, Trung Quốc và Thái Lan cho thấy, bốn yếu tố đóng vai trò quyết định đối với hiệu quả quản lý thị trường chứng khoán bao gồm: (1) Hệ thống pháp luật đồng bộ và cơ quan quản lý chuyên trách có thẩm quyền rõ ràng; (2) Cơ chế công bố thông tin minh bạch; (3) Hệ thống giám sát giao dịch hiện đại dựa trên nền tảng công nghệ số; (4) Cơ chế bảo vệ nhà đầu tư thông qua thanh tra, giám sát và xử lý vi phạm nghiêm minh. Đây cũng là những nội dung có giá trị tham khảo quan trọng đối với quá trình hoàn thiện cơ chế quản lý nhà nước đối với thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn hiện nay.
6. Hàm ý chính sách đối với thị trường chứng khoán Việt Nam
Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp luật và nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước đối với thị trường chứng khoán. Kinh nghiệm của các quốc gia cho thấy, sự phát triển bền vững của thị trường chứng khoán luôn gắn liền với hệ thống pháp luật đồng bộ, minh bạch và có khả năng thích ứng với sự thay đổi của thị trường. Việc Quốc hội ban hành Luật Chứng khoán năm 2019 (sửa đổi, bổ sung năm 2024) là bước tiến quan trọng, song cần tiếp tục ban hành các văn bản hướng dẫn thi hành, rà soát, sửa đổi các quy định liên quan đến phát hành chứng khoán công bố thông tin, quản trị công ty, bảo vệ nhà đầu tư và xử lý vi phạm nhằm bảo đảm tính thống nhất của hệ thống pháp luật và phù hợp với các chuẩn mực quốc tế.
Thứ hai, nâng cao hiệu quả giám sát và thanh tra thị trường chứng khoán. Kinh nghiệm từ Hoa Kỳ và Trung Quốc cho thấy, việc ứng dụng công nghệ số trong giám sát giao dịch là xu hướng tất yếu nhằm phát hiện kịp thời các hành vi thao túng giá, giao dịch sử dụng thông tin nội bộ và gian lận tài chính. Do đó, Việt Nam cần tiếp tục hiện đại hóa hệ thống giám sát giao dịch theo thời gian thực, tăng cường ứng dụng Big Data và AI trong công tác quản lý thị trường theo tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị. Đồng thời, cần hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, cơ quan công an và các cơ quan tư pháp nhằm nâng cao hiệu quả phát hiện, điều tra và xử lý vi phạm.
Thứ ba, tăng cường minh bạch thông tin và nâng cao chất lượng quản trị doanh nghiệp. Thực tiễn quốc tế cho thấy, minh bạch thông tin là yếu tố quyết định đối với niềm tin của nhà đầu tư và sự phát triển ổn định của thị trường vốn. Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện các chuẩn mực kế toán, kiểm toán và quản trị công ty theo hướng tiệm cận thông lệ quốc tế; đồng thời, nâng cao trách nhiệm của hội đồng quản trị, ban điều hành và cổ đông lớn trong việc bảo vệ quyền lợi của cổ đông và nhà đầu tư. Bên cạnh đó, cần phát triển hệ thống xếp hạng tín nhiệm và nâng cao vai trò của các tổ chức kiểm tóan độc lập nhằm tăng cường tính minh bạch của thị trường.
Thứ tư, tăng cường bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư. Trong bối cảnh số lượng nhà đầu tư cá nhân ngày càng gia tăng, việc bảo vệ nhà đầu tư cần được xem là một trong những mục tiêu trọng tâm của quản lý thị trường chứng khoán. Theo đó, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp, xử lý khiếu nại và bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư trong trường hợp phát sinh vi phạm. Đồng thời, cần nâng cao hiệu quả hoạt động giáo dục tài chính và phổ biến kiến thức đầu tư nhằm giúp nhà đầu tư nhận diện và hạn chế các rủi ro trên thị trường.
Thứ năm, phát huy vai trò của các tổ chức tự quản và thúc đẩy chuyển đổi số trong quản lý thị trường chứng khoán. Kinh nghiệm của Hoa Kỳ và Thái Lan cho thấy, sự phối hợp hiệu quả giữa cơ quan quản lý nhà nước với các sở giao dịch chứng khoán tổ chức lưu ký, công ty chứng khoán và các hiệp hội nghề nghiệp góp phần nâng cao hiệu quả giám sát thị trường. Vì vậy, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa các chủ thể này; đồng thời, đẩy mạnh chuyển đổi số, hiện đại hóa hạ tầng công nghệ và xây dựng hệ sinh thái dữ liệu tài chính đồng bộ nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và khả năng thích ứng của thị trường trong bối cảnh kinh tế số.
7. Kết luận
Trên cơ sở phân tích lý luận, đánh giá thực trạng quản lý nhà nước đối với thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2021 – 2025 và tham khảo kinh nghiệm của Hoa Kỳ, Trung Quốc và Thái Lan, bài viết khẳng định vai trò quan trọng của quản lý nhà nước trong bảo đảm tính minh bạch, ổn định và phát triển bền vững của thị trường chứng khoán. Kết quả nghiên cứu cho thấy, bên cạnh những thành tựu về quy mô thị trường, khả năng huy động vốn và sự gia tăng số lượng nhà đầu tư, thị trường chứng khoán Việt Nam vẫn còn một số hạn chế liên quan đến chất lượng công bố thông tin, hiệu quả giám sát và phòng ngừa các hành vi vi phạm. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, việc hoàn thiện thể chế, tăng cường minh bạch thông tin, ứng dụng công nghệ trong giám sát và bảo vệ nhà đầu tư là những yếu tố then chốt nâng cao hiệu quả quản lý thị trường. Trên cơ sở đó, đề xuất tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao năng lực giám sát, đẩy mạnh chuyển đổi số và tăng cường bảo vệ nhà đầu tư nhằm góp phần phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam theo hướng minh bạch, an toàn và bền vững.
Tài liệu tham khảo:
1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2014). Nghị quyết số 33-NQ/TW ngày 09 tháng 6 năm 2014 về xây dựng và phát triển văn hóa, con người Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững đất nước.
2. Bộ Chính trị. (2024). Nghị quyết số 57- NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
3. Bộ Chính trị. (2026). Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 07/01/2026 về phát triển văn hóa Việt Nam.
4. Bùi, K. T. (2015). Hoàn thiện công tác quản lý, giám sát đối với thị trường chứng khoán Việt Nam trong hội nhập. Tạp chí Kinh tế và Dự báo, (5), 9-12.
5. China Association for Public Companies. (2026). Statistical report on listed companies in China’s domestic stock market in 2025. Beijing.
6. Demirgüç-Kunt, A., & Levine, R. (1996). Stock market development and financial intermediaries. The World Bank Economic Review, 10 (2), 291-321.
7. Hormozi, M. (2024). Perspective chapter: The principles of corporate governance are an advantage or a necessity to promote the transparency of the capital market. In Corporate governance: Evolving practices and emerging challenges. IntechOpen.
8. International Organization of Securities Commissions. (2024). Objectives and principles of securities regulation.
9. La Porta, R., Lopez-de-Silanes, F., Shleifer, A., & Vishny, R. (1998). Law and finance. Journal of Political Economy, 106(6), 1113–1155.
10. Levine, R., & Zervos, S. (1998). Stock markets, banks, and economic growth. American Economic Review, 88(3), 537-558.
11. Mishkin, F. S. (2007). The economics of money, banking, and financial markets. Pearson Education.
12. OECD. (2023). OECD Corporate Governance Factbook 2023. OECD Publishing.
13. Quốc hội (2024). Luật Chứng khoán năm 2019 (sửa đổi, bổ sung năm 2024).
14. Quốc hội (2024). Luật số 56/2024/QH15 ngày 29/11/2024 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Chứng khoán và các luật liên quan.
15. Thủ tướng Chính phủ (2023). Quyết định số 1726/QĐ-TTg ngày 29/12/2023 phê duyệt Chiến lược phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam đến năm 2030.
16. Thủ tướng Chính phủ (2025). Quyết định số 2486/QĐ-TTg ngày 14/11/2025 về việc phê duyệt Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
17. Trường Đại học Luật Hà Nội (2018). Giáo trình Luật Chứng khoán. Nhà xuất bản Công an nhân dân.
18. U.S. Securities and Exchange Commission. (2025). Annual report 2025.
19. Vaitkus, R., & Vasiliauskaitė, A. (2022). An assessment of the impact of legal regulation on financial security in OECD countries. Journal of Risk and Financial Management, 15(2), Article 86.
20. Viên, T. G. (2022). Tội cố ý công bố thông tin sai lệch hoặc che giấu sự thật trong hoạt động chứng khoán. Tạp chí Tòa án nhân dân, (11), 19-24.
21. World Bank. (1996). Stock markets, corporate finance, and economic growth. World Bank.



