Phát triển kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp ở Việt Nam hiện nay

Theoretical and practical issues on circular economy development in agriculture in vietnam

Nguyễn Tài Tiến
Học viện Chính trị, Bộ Quốc phòng
Email: hoapham262@gmail.com

(Quanlynhanuoc.vn) – Phát triển kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp là yêu cầu tất yếu nhằm đổi mới mô hình tăng trưởng nông nghiệp theo hướng xanh, sinh thái, tiết kiệm tài nguyên, giảm phát thải và nâng cao giá trị gia tăng. Trên cơ sở làm rõ quan niệm, nội dung, vai trò của kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp, bài viết phân tích thực tiễn phát triển mô hình này ở Việt Nam hiện nay, chỉ ra những kết quả bước đầu, hạn chế và nguyên nhân; từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp theo hướng hiện đại, bền vững. Bài viết nhấn mạnh, kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp không chỉ là giải pháp kỹ thuật xử lý chất thải mà còn là phương thức tổ chức lại sản xuất, phát triển chuỗi giá trị, mở rộng thị trường nông sản xanh và hiện thực hóa định hướng phát triển nông nghiệp sinh thái, nông thôn hiện đại, nông dân văn minh.

Từ khóa: Kinh tế tuần hoàn; nông nghiệp tuần hoàn; nông nghiệp xanh; phát triển bền vững; Việt Nam.

Abstract: Circular economy development in agriculture is an inevitable requirement for renewing Vietnam’s agricultural growth model toward a green, ecological, resource-efficient, low-emission and value-added direction. By clarifying the concept, contents and roles of circular economy in agriculture, this article analyzes the current practice of circular agricultural development in Vietnam, identifies initial achievements, limitations and causes, and proposes solutions to promote circular economy in agriculture toward a modern and sustainable path. The article emphasizes that circular economy in agriculture is not merely a technical solution for waste treatment, but also a new mode of reorganizing production, developing value chains, expanding green agricultural markets and realizing the orientation of ecological agriculture, modern rural areas and civilized farmers.

Keywords: Circular economy, circular agriculture, green agriculture, sustainable development, Vietnam.

1. Đặt vấn đề

Nông nghiệp giữ vị trí đặc biệt trong nền kinh tế Việt Nam. Không chỉ bảo đảm an ninh lương thực quốc gia, tạo sinh kế cho hàng chục triệu lao động nông thôn, nông nghiệp còn là nền tảng ổn định xã hội, bảo vệ môi trường sinh thái và giữ gìn không gian văn hóa nông thôn. Trong nhiều giai đoạn khó khăn, nông nghiệp thực sự là “trụ đỡ” của nền kinh tế, góp phần ổn định đời sống nhân dân và bảo đảm các cân đối lớn của đất nước. Các tài liệu nghiên cứu chuyên ngành kinh tế chính trị đã khẳng định, nông nghiệp là “trụ đỡ” của nền kinh tế, bảo đảm an toàn, an ninh lương thực quốc gia, đóng góp lớn cho tăng trưởng, phát triển kinh tế – xã hội.

Tuy nhiên, mô hình phát triển nông nghiệp truyền thống ở Việt Nam vẫn còn mang nặng dấu ấn của kinh tế tuyến tính: khai thác tài nguyên – sản xuất – tiêu dùng – thải bỏ. Phương thức này đã góp phần quan trọng vào tăng sản lượng trong một thời kỳ dài, nhưng đồng thời làm phát sinh nhiều hệ lụy: sử dụng nhiều phân bón hóa học, thuốc bảo vệ thực vật; khai thác đất, nước theo chiều rộng; phát sinh lượng lớn phụ phẩm nông nghiệp; ô nhiễm đất, nước, không khí; chi phí sản xuất tăng; giá trị gia tăng của nông sản còn thấp. Đây cũng là những hạn chế được chỉ ra trong các nghiên cứu về phát triển nông nghiệp tuần hoàn ở cấp địa phương, nhất là ở các vùng sản xuất nông nghiệp tập trung như đồng bằng sông Hồng.

Trong bối cảnh đó, phát triển kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp trở thành yêu cầu khách quan. Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đã lần đầu tiên quy định về kinh tế tuần hoàn, tạo cơ sở pháp lý quan trọng để thúc đẩy chuyển đổi từ mô hình sản xuất tuyến tính sang mô hình sản xuất tuần hoàn. Ở bình diện chính trị, Văn kiện Đại hội XIV của Đảng tiếp tục đặt ra yêu cầu chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn theo hướng xanh, sinh thái, tuần hoàn, theo chuỗi giá trị, có hiệu quả; đẩy mạnh ứng dụng khoa học, công nghệ, chuyển đổi số trong nông nghiệp; phát triển các vùng sản xuất hàng hóa lớn, chất lượng và giá trị gia tăng cao, gắn với chế biến sâu và xây dựng thương hiệu sản phẩm.

Năm 2025, kinh tế Việt Nam tiếp tục duy trì đà phục hồi và tăng trưởng tích cực; Tổng cục Thống kê công bố GDP quý IV/2025 ước tăng 8,46% so với cùng kỳ năm trước, mức tăng cao nhất của quý IV trong nhiều năm gần đây. Trong bối cảnh đó, nông nghiệp cần chuyển nhanh từ tăng trưởng dựa vào sản lượng, tài nguyên và lao động giá rẻ sang tăng trưởng dựa trên khoa học – công nghệ, chuyển đổi số, chế biến sâu, chuỗi giá trị và kinh tế tuần hoàn.

2. Một số vấn đề lý luận về phát triển kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp

Kinh tế tuần hoàn là mô hình phát triển dựa trên nguyên tắc sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm chất thải, tái sử dụng, tái chế, phục hồi và tái tạo giá trị trong toàn bộ quá trình sản xuất, phân phối, tiêu dùng. Khác với kinh tế tuyến tính, trong đó tài nguyên được khai thác, sử dụng rồi thải bỏ, kinh tế tuần hoàn hướng tới thiết kế lại quy trình sản xuất để chất thải của quá trình này trở thành đầu vào của quá trình khác. Bản chất của kinh tế tuần hoàn là tổ chức lại dòng vật chất, năng lượng và giá trị sao cho tài nguyên được sử dụng lâu hơn, hiệu quả hơn và gây ít tác động tiêu cực hơn đến môi trường.

Trong nông nghiệp, kinh tế tuần hoàn có những đặc điểm riêng. Nông nghiệp là lĩnh vực gắn trực tiếp với tài nguyên đất, nước, sinh vật, khí hậu, hệ sinh thái; đồng thời tạo ra lượng lớn phụ phẩm hữu cơ từ trồng trọt, chăn nuôi, thủy sản, lâm nghiệp và chế biến nông sản. Nếu vận hành theo mô hình tuyến tính, các phụ phẩm này dễ trở thành chất thải gây ô nhiễm. Nhưng nếu được tổ chức theo mô hình tuần hoàn, chúng có thể trở thành nguồn phân bón hữu cơ, thức ăn chăn nuôi, nguyên liệu chế biến, năng lượng sinh học, vật liệu sinh học hoặc đầu vào cho các chuỗi sản xuất mới.

Có thể quan niệm, kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp là phương thức tổ chức sản xuất nông nghiệp theo hướng khép kín, dựa trên ứng dụng khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và liên kết chuỗi giá trị nhằm biến chất thải, phụ phẩm trong sản xuất, chế biến, tiêu dùng nông nghiệp thành tài nguyên đầu vào cho quá trình sản xuất tiếp theo; qua đó nâng cao hiệu quả kinh tế, giảm ô nhiễm môi trường, bảo vệ hệ sinh thái và phát triển nông nghiệp bền vững. Đây là phương thức sản xuất nông nghiệp theo hướng khép kín, ứng dụng tiến bộ khoa học – công nghệ để biến chất thải, phế phụ phẩm thành nguyên liệu đầu vào cho quá trình sản xuất tiếp theo, tạo ra sản phẩm an toàn, chất lượng, hiệu quả, góp phần phát triển kinh tế – xã hội và bảo vệ môi trường.

Quan niệm trên cho thấy, kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp không chỉ là kỹ thuật xử lý chất thải. Đó là một phương thức phát triển mới, tác động đến toàn bộ quá trình sản xuất nông nghiệp: từ thiết kế mô hình canh tác, lựa chọn giống, sử dụng vật tư đầu vào, tổ chức sản xuất, thu gom phụ phẩm, chế biến, tiêu thụ, tái chế, tái sử dụng đến xây dựng thương hiệu sản phẩm. Vì vậy, phát triển kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp không thể chỉ giao cho từng hộ nông dân tự làm mà đòi hỏi sự tham gia đồng bộ của Nhà nước, doanh nghiệp, hợp tác xã, nhà khoa học, ngân hàng, tổ chức xã hội và người tiêu dùng.

Về vai trò, kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp góp phần thúc đẩy nông nghiệp phát triển bền vững. Bằng cách giảm sử dụng tài nguyên đầu vào, tận dụng phụ phẩm, giảm phát thải và tái tạo độ phì của đất, mô hình tuần hoàn giúp giảm áp lực lên tài nguyên thiên nhiên, đồng thời nâng cao khả năng chống chịu của sản xuất nông nghiệp trước biến đổi khí hậu. Các nghiên cứu hiện nay đều thống nhất rằng kinh tế tuần hoàn đóng vai trò quan trọng trong thúc đẩy phát triển bền vững ngành nông nghiệp Việt Nam.

Kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp góp phần nâng cao giá trị gia tăng của nông sản. Khi phụ phẩm được xử lý thành phân hữu cơ, thức ăn chăn nuôi, nhiên liệu sinh học, nguyên liệu dược liệu, vật liệu sinh học hoặc sản phẩm chế biến sâu, chuỗi giá trị nông nghiệp được mở rộng. Giá trị không chỉ nằm ở sản phẩm chính mà còn ở toàn bộ dòng phụ phẩm và dịch vụ hỗ trợ xung quanh. Đây là hướng đi quan trọng để khắc phục tình trạng sản xuất nông nghiệp có sản lượng lớn nhưng giá trị gia tăng chưa tương xứng.

Kinh tế tuần hoàn thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong nông nghiệp. Nông nghiệp tuần hoàn đòi hỏi ứng dụng công nghệ sinh học, công nghệ xử lý chất thải, công nghệ số, truy xuất nguồn gốc, tự động hóa, dữ liệu lớn, năng lượng tái tạo và các mô hình quản trị chuỗi giá trị. Phát triển nông nghiệp tuần hoàn kích thích đổi mới, sáng tạo, yêu cầu nâng cao chất lượng nguồn nhân lực để ứng dụng khoa học – công nghệ, vận hành máy móc, thiết bị hiện đại và tổ chức sản xuất hàng hóa lớn.

Kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp thúc đẩy tổ chức lại sản xuất. Sản xuất tuần hoàn khó thành công nếu nông nghiệp vẫn phân tán, nhỏ lẻ, thiếu liên kết. Mô hình này đòi hỏi hình thành hợp tác xã kiểu mới, doanh nghiệp dẫn dắt, chuỗi liên kết nông dân – hợp tác xã – doanh nghiệp – nhà khoa học – Nhà nước – ngân hàng – thị trường. Đây là điều kiện để thu gom phụ phẩm, xử lý chất thải, tiêu chuẩn hóa sản phẩm, truy xuất nguồn gốc, phát triển thị trường xanh và phân phối lại giá trị hợp lý hơn cho người sản xuất.

Về nội dung, phát triển kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp bao gồm các nhóm hoạt động cơ bản: thiết kế quy trình sản xuất tiết kiệm tài nguyên; sử dụng vật tư đầu vào thân thiện môi trường; tái sử dụng, tái chế phụ phẩm nông nghiệp; phát triển mô hình trồng trọt – chăn nuôi – thủy sản – năng lượng sinh học khép kín; chế biến sâu nông sản; phát triển phân bón hữu cơ, thức ăn chăn nuôi, năng lượng tái tạo từ phụ phẩm; ứng dụng công nghệ số trong quản lý chuỗi; xây dựng nhãn hiệu, chứng nhận xanh, truy xuất nguồn gốc và phát triển thị trường tiêu dùng xanh.

Về tiêu chí đánh giá, có thể tiếp cận trên bốn phương diện. Một là, hiệu quả kinh tế: năng suất, chất lượng, giá trị gia tăng, thu nhập của nông dân, hiệu quả sử dụng phụ phẩm, mức giảm chi phí đầu vào. Hai là, hiệu quả xã hội: việc làm, năng lực tổ chức sản xuất, vai trò của hợp tác xã, mức độ tham gia của nông dân, thay đổi tập quán sản xuất. Ba là, hiệu quả môi trường: giảm phát thải, giảm chất thải, giảm sử dụng hóa chất, cải thiện chất lượng đất, nước, không khí, bảo vệ đa dạng sinh học. Bốn là, hiệu quả quản trị: mức độ liên kết chuỗi, ứng dụng khoa học – công nghệ, cơ chế chính sách, khả năng nhân rộng mô hình.

3. Thực tiễn phát triển kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp ở Việt Nam hiện nay

Ở Việt Nam, các yếu tố của kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp đã xuất hiện từ lâu dưới nhiều hình thức khác nhau. Mô hình VAC, VACR, lúa – cá, lúa – tôm, chăn nuôi – biogas – trồng trọt, sử dụng rơm rạ làm nấm, làm phân hữu cơ, dùng phụ phẩm chăn nuôi làm khí sinh học, tận dụng chất thải thủy sản làm thức ăn, phân bón hoặc nguyên liệu chế biến là những biểu hiện sớm của tư duy tuần hoàn. Các nghiên cứu gần đây cho thấy mô hình kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp Việt Nam khá đa dạng, bao gồm các mô hình tiết giảm đầu vào, tái sử dụng phụ phẩm, tái chế chất thải và kết hợp nhiều chu trình sản xuất.

Cùng với yêu cầu chuyển đổi xanh, phát triển bền vững và hội nhập thị trường quốc tế, kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp được quan tâm rõ hơn. Nhiều địa phương, doanh nghiệp, hợp tác xã đã từng bước áp dụng mô hình sản xuất hữu cơ, nông nghiệp sinh thái, nông nghiệp công nghệ cao, nông nghiệp tuần hoàn, sử dụng phụ phẩm nông nghiệp để sản xuất phân hữu cơ, thức ăn chăn nuôi, năng lượng sinh học, vật liệu sinh học. Một số nghiên cứu đã phân tích kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp ở các địa phương cụ thể, qua đó cho thấy chủ đề này đang được quan tâm cả ở bình diện khoa học và thực tiễn quản lý.

Thực tiễn ở một số địa phương cho thấy, kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp có khả năng đem lại hiệu quả đồng thời về kinh tế, xã hội và môi trường. Nhiều nghiên cứu cho thấy vùng đồng bằng sông Hồng có nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp: đất đai màu mỡ, hệ thống sông ngòi, truyền thống sản xuất nông nghiệp, thị trường tiêu thụ lớn, khả năng kết nối với công nghiệp chế biến và dịch vụ. Đồng thời nêu rõ nhiều mô hình phát triển kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp đã được áp dụng với số lượng, chất lượng, quy mô ngày càng lớn, tạo ra nhiều nông sản đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

Tuy nhiên, phát triển kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp ở Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế. Nhận thức về kinh tế tuần hoàn chưa đồng đều. Không ít chủ thể vẫn hiểu kinh tế tuần hoàn đơn giản là xử lý chất thải hoặc tận dụng phụ phẩm, chưa thấy đây là một phương thức tổ chức lại toàn bộ quá trình sản xuất, tiêu dùng và tái tạo giá trị. Phát triển kinh tế tuần hoàn đang trở thành xu thế phổ biến của các quốc gia, trong đó có Việt Nam, nhưng việc thúc đẩy pháp luật và cơ chế thực thi trong lĩnh vực nông nghiệp vẫn cần tiếp tục hoàn thiện. Sản xuất nông nghiệp vẫn còn phân tán, quy mô nhỏ, liên kết chuỗi yếu. Kinh tế tuần hoàn đòi hỏi dòng phụ phẩm được thu gom, phân loại, xử lý và tái sử dụng theo quy trình ổn định. Nhưng khi sản xuất nhỏ lẻ, thiếu hợp tác xã đủ mạnh và thiếu doanh nghiệp dẫn dắt, chi phí thu gom, xử lý và tái chế phụ phẩm tăng cao, làm giảm hiệu quả kinh tế của mô hình tuần hoàn.

Trình độ khoa học – công nghệ và nguồn nhân lực còn hạn chế. Nông nghiệp tuần hoàn đòi hỏi công nghệ xử lý chất thải, công nghệ vi sinh, thiết bị chế biến, công nghệ bảo quản, truy xuất nguồn gốc, quản trị dữ liệu và tiêu chuẩn hóa sản phẩm. Trong khi đó, nhiều hộ nông dân, hợp tác xã còn thiếu vốn, thiếu tri thức kỹ thuật, thiếu thông tin thị trường. Các nghiên cứu hiện nay cũng nhấn mạnh chuyển đổi số là công cụ quan trọng thúc đẩy phát triển kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp, nhất là trong quản lý dữ liệu, truy xuất nguồn gốc, tối ưu hóa chuỗi cung ứng và kiểm soát phát thải.

Cơ chế chính sách và thị trường cho sản phẩm tuần hoàn chưa thật đồng bộ. Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đã đặt nền tảng pháp lý về kinh tế tuần hoàn, nhưng để đi vào sản xuất nông nghiệp cần có cơ chế cụ thể hơn về tín dụng xanh, bảo hiểm nông nghiệp, ưu đãi công nghệ, tiêu chuẩn sản phẩm tuần hoàn, chứng nhận xanh, thị trường carbon, mua sắm công xanh, hỗ trợ hợp tác xã và doanh nghiệp nhỏ.

Thị trường tiêu dùng xanh và tiêu chuẩn sản phẩm tuần hoàn còn phát triển chậm. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến sản phẩm sạch, an toàn, thân thiện môi trường, nhưng mức sẵn sàng chi trả chưa cao; hệ thống chứng nhận, truy xuất nguồn gốc, kiểm soát chất lượng còn chưa đủ mạnh. Điều này làm cho sản phẩm nông nghiệp tuần hoàn khó tạo lợi thế thị trường rõ rệt so với sản phẩm thông thường.

Những hạn chế trên xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Về khách quan, kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp là mô hình mới, đòi hỏi vốn, công nghệ, quản trị và thời gian chuyển đổi. Về chủ quan, tư duy sản xuất tuyến tính còn phổ biến; liên kết giữa nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp, nhà khoa học, Nhà nước và thị trường chưa chặt chẽ; chính sách hỗ trợ còn phân tán; năng lực quản trị của hợp tác xã và doanh nghiệp nông nghiệp còn hạn chế. Vì vậy, phát triển kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp ở Việt Nam cần được nhìn nhận như một quá trình chuyển đổi mô hình phát triển, không phải như một phong trào kỹ thuật ngắn hạn.

4. Một số giải pháp

Một là, tiếp tục hoàn thiện nhận thức lý luận và tư duy chính sách về kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp. Cần thống nhất nhận thức rằng kinh tế tuần hoàn không chỉ là xử lý chất thải, mà là mô hình phát triển mới, gắn với tổ chức lại sản xuất, đổi mới công nghệ, phát triển thị trường và thay đổi hành vi tiêu dùng. Từ đó, cần đưa kinh tế tuần hoàn vào chiến lược, quy hoạch, kế hoạch phát triển nông nghiệp, nông thôn; gắn với chuyển đổi xanh, chuyển đổi số, phát triển vùng nguyên liệu, chế biến sâu và xây dựng thương hiệu nông sản.

Hai là, hoàn thiện thể chế, chính sách và cơ chế khuyến khích. Cần cụ thể hóa các quy định của Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và các văn bản hướng dẫn về kinh tế tuần hoàn trong lĩnh vực nông nghiệp. Chính sách cần tập trung vào tín dụng xanh, ưu đãi thuế, hỗ trợ đổi mới công nghệ, hỗ trợ hợp tác xã, phát triển doanh nghiệp chế biến phụ phẩm, thúc đẩy thị trường phân bón hữu cơ, năng lượng sinh học, vật liệu sinh học và sản phẩm nông nghiệp tuần hoàn. Đồng thời, cần xây dựng bộ tiêu chí đánh giá mô hình nông nghiệp tuần hoàn để tránh tình trạng gắn nhãn “tuần hoàn” hình thức.

Ba là, tổ chức lại sản xuất theo chuỗi giá trị tuần hoàn. Phát triển kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp không thể dựa vào hộ sản xuất đơn lẻ. Cần phát triển hợp tác xã kiểu mới, doanh nghiệp nông nghiệp dẫn dắt, vùng sản xuất tập trung, liên kết nông dân – hợp tác xã – doanh nghiệp – nhà khoa học – ngân hàng – Nhà nước. Đây là cách tổ chức phù hợp với yêu cầu của Văn kiện Đại hội XIV về chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn theo hướng xanh, sinh thái, tuần hoàn, theo chuỗi giá trị, có hiệu quả.

Bốn là, đẩy mạnh ứng dụng khoa học – công nghệ, chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo. Cần ưu tiên công nghệ xử lý phụ phẩm nông nghiệp, công nghệ vi sinh, công nghệ sản xuất phân hữu cơ, khí sinh học, thức ăn chăn nuôi từ phụ phẩm, công nghệ chế biến sâu, bảo quản sau thu hoạch, truy xuất nguồn gốc, quản trị dữ liệu vùng nguyên liệu. Văn kiện Đại hội XIV yêu cầu đẩy mạnh ứng dụng khoa học, công nghệ, chuyển đổi số trong nông nghiệp, phát triển các vùng sản xuất hàng hóa lớn, chất lượng và giá trị gia tăng cao, gắn với chế biến sâu và xây dựng thương hiệu sản phẩm.

Năm là, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và năng lực quản trị của chủ thể sản xuất. Cần đào tạo nông dân, cán bộ hợp tác xã, doanh nghiệp nhỏ và vừa về kỹ thuật sản xuất tuần hoàn, quản lý phụ phẩm, tiêu chuẩn chất lượng, truy xuất nguồn gốc, thương mại điện tử, quản trị tài chính và liên kết thị trường. Trong đó, nguồn nhân lực có vai trò quan trọng trong ứng dụng khoa học – công nghệ, vận hành thiết bị hiện đại, chuyển cơ cấu nông nghiệp theo hướng sản xuất hàng hóa lớn và bảo đảm tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm.

Sáu là, phát triển thị trường cho sản phẩm nông nghiệp tuần hoàn. Nhà nước cần hỗ trợ xây dựng tiêu chuẩn, nhãn sinh thái, chứng nhận xanh, truy xuất nguồn gốc, quảng bá sản phẩm tuần hoàn; đồng thời thúc đẩy tiêu dùng xanh trong cộng đồng. Doanh nghiệp cần đầu tư xây dựng thương hiệu, nâng cao chất lượng, gắn sản phẩm tuần hoàn với tiêu chuẩn an toàn, hữu cơ, phát thải thấp. Khi thị trường trả giá xứng đáng cho sản phẩm tuần hoàn, nông dân và doanh nghiệp mới có động lực chuyển đổi bền vững.

Bảy là, lựa chọn mô hình phù hợp với từng vùng sinh thái và từng chuỗi sản phẩm. Ở đồng bằng sông Hồng, có thể tập trung vào mô hình lúa – chăn nuôi – phân hữu cơ – chế biến; rau màu an toàn; xử lý rơm rạ, phụ phẩm chăn nuôi. Ở đồng bằng sông Cửu Long, cần phát triển mô hình lúa – tôm, lúa – cá, phụ phẩm thủy sản, sinh kế thích ứng biến đổi khí hậu. Ở Tây Nguyên, có thể phát triển tuần hoàn trong cà phê, hồ tiêu, cây ăn quả, chăn nuôi đại gia súc, phân hữu cơ. Ở ven biển, cần gắn tuần hoàn với thủy sản, rong biển, năng lượng sinh học và bảo vệ hệ sinh thái.

Tám là, tăng cường tổng kết thực tiễn, nhân rộng mô hình hiệu quả. Cần nghiên cứu, đánh giá khách quan các mô hình VAC, biogas, phân hữu cơ, lúa – cá, lúa – tôm, nông nghiệp hữu cơ, nông nghiệp sinh thái, nông nghiệp công nghệ cao để xác định điều kiện thành công, chi phí chuyển đổi, hiệu quả kinh tế – xã hội – môi trường và khả năng nhân rộng. Những mô hình tốt cần được hỗ trợ về tín dụng, đất đai, công nghệ, thị trường và truyền thông để trở thành hạt nhân lan tỏa trong từng địa phương, từng vùng sản xuất.

5. Kết luận

Trong giai đoạn mới, khi Văn kiện Đại hội XIV đã đặt ra yêu cầu chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn theo hướng xanh, sinh thái, tuần hoàn, theo chuỗi giá trị, có hiệu quả, phát triển kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp cần được xem là một hướng đột phá để xây dựng nền nông nghiệp hiện đại, sinh thái, giá trị cao, có trách nhiệm với môi trường và thích ứng với biến đổi khí hậu. Đây cũng là con đường quan trọng để nông nghiệp Việt Nam phát triển bền vững, nâng cao thu nhập cho nông dân, bảo vệ tài nguyên quốc gia và đóng góp thiết thực vào mục tiêu phát triển đất nước nhanh, bền vững.

Tài liệu tham khảo:
Chính phủ (2022). Nghị định số 08/2022/NĐ-CP ngày 10/01/2022 quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ môi trường.
Đảng Cộng sản Việt Nam (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV. Tập I, II. Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật.
Quốc hội (2020). Luật Bảo vệ môi trường năm 2020.
Tổng cục Thống kê (2026). Báo cáo tình hình kinh tế – xã hội quý IV và năm 2025.
Dương Đăng Khoa (2024). Kinh tế tuần hoàn trong phát triển nông nghiệp bền vững ở Việt Nam. https://www.quanlynhanuoc.vn/2024/04/23/kinh-te-tuan-hoan-trong-phat-trien-nong-nghiep-ben-vung-o-viet-nam/