Tái cấu trúc quản trị công trong mô hình chính quyền địa phương hai cấp: tiếp cận “thực thế số” tại Trung tâm Phục vụ hành chính công thành phố Hà Nội, Chi nhánh số 1

Restructuring public governance under a two-tier government model: a “digital entity” approach at the Hanoi Public Administration service center branch No 1

TS. Lâm Thu Hằng
Học viện Hành chính và Quản trị công
Email: hanglt@apag.edu.vn

(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh chuyển đổi số và cải cách hành chính, tái cấu trúc quản trị công theo mô hình chính quyền địa phương hai cấp trở thành yêu cầu tất yếu nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động của bộ máy nhà nước. Bài viết tiếp cận “thực thể số” tại Trung tâm Phục vụ hành chính công thành phố Hà Nội, Chi nhánh số 1 – mô hình tổ chức vận hành dựa trên dữ liệu, quy trình điện tử và giám sát thời gian thực. Dựa trên khung phân tích, gồm: hạ tầng công nghệ số, số hóa quy trình, quản trị dữ liệu và sự tham gia của người dân, nghiên cứu làm rõ quá trình chuyển dịch từ quản trị hành chính truyền thống sang quản trị công dựa trên dữ liệu. Đồng thời, bài viết chỉ ra các hạn chế về liên thông dữ liệu, năng lực số của cán bộ và người dân, mức độ tham gia cũng như hành lang thể chế. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các định hướng hoàn thiện mô hình “thực thể số”, góp phần thúc đẩy xây dựng chính quyền số tại Việt Nam.

Từ khóa: Quản trị công; chính quyền địa phương hai cấp; thực thể số; chuyển đổi số; dịch vụ công; Trung tâm Phục vụ hành chính công thành phố Hà Nội, Chi nhánh số 1.

Abstract: In the context of digital transformation and public administration reform, restructuring public governance under the two-tier local government model has become imperative to improve the effectiveness and efficiency of the operation of the state apparatus. This paper approaches the Hanoi Public Administration Service Center, Branch No. 1, as a “digital entity” an organizational model based on data, digitized processes, and real-time monitoring. Using an analytical framework comprising digital infrastructure, process digitalization, data governance, and citizen participation, the study clarifies the transition from traditional public administration to data-driven public governance. It also identifies limitations concerning data interoperability, the digital capabilities of officials and citizens, the level of citizen participation, and the institutional framework. Based on these findings, the paper proposes directions for improving the “digital entity” model, thereby contributing to the development of digital government in Vietnam.

Keywords: Public governance; two-tier local government model; digital entity; digital transformation; public services; Hanoi Public Administration Service Center, Branch No. 1.

1. Đặt vấn đề

Hiện nay, chuyển đổi số không chỉ dừng lại ở việc ứng dụng công nghệ thông tin để hỗ trợ hoạt động hành chính mà đang hướng tới hình thành một mô hình quản trị công dựa trên dữ liệu. Trong mô hình này, dữ liệu được coi là một loại tài sản công quan trọng, có giá trị cốt lõi trong việc hỗ trợ dự báo, giám sát, phân tích và đưa ra các quyết định chính sách kịp thời, dựa trên cơ sở bằng chứng theo thời gian thực. Do đó, tái cấu trúc quản trị công không còn là việc thay đổi đơn thuần về cơ cấu tổ chức mà đòi hỏi sự chuyển đổi toàn diện về tư duy quản lý, phương thức vận hành, quy trình làm việc cũng như mối quan hệ tương tác giữa Nhà nước và công dân.

Trong bối cảnh cải cách hành chính và chuyển đổi số đang trở thành xu hướng chủ đạo của quản trị hiện đại, mô hình chính quyền địa phương cũng đang đứng trước yêu cầu phải tái cấu trúc theo hướng tinh gọn, linh hoạt và dựa trên dữ liệu. Việc tổ chức mô hình chính quyền địa phương hai cấp không chỉ làm thay đổi mối quan hệ giữa các cấp quản lý mà còn đòi hỏi đổi mới căn bản về phương thức vận hành, phối hợp và cung cấp dịch vụ công.

Trong bối cảnh đó, các Trung tâm Phục vụ hành chính công trên toàn quốc, đặc biệt là tại thành phố Hà Nội không còn đơn thuần là “điểm tiếp nhận hồ sơ” truyền thống mà đang dần chuyển mình thành một loại hình tổ chức mới – nơi tích hợp giữa quy trình hành chính, dữ liệu số, công nghệ hiện đại và cơ chế giám sát thời gian thực. Nói cách khác, đây chính là những “thực thể số” trong quản trị công. Việc phân tích mô hình vận hành tại Trung tâm Phục vụ hành chính công thành phố Hà Nội, Chi nhánh số 1 không chỉ làm rõ bản chất của quá trình tái cấu trúc quản trị công mà còn mở ra những định hướng quan trọng nhằm hoàn thiện mô hình chính quyền số ở cấp địa phương.
2. Từ quản trị hành chính truyền thống đến “thực thể số” trong mô hình chính quyền địa phương hai cấp

Trong mô hình hành chính truyền thống, hoạt động giải quyết thủ tục hành chính chủ yếu dựa trên hồ sơ giấy, quy trình thủ công và sự phối hợp theo chiều dọc giữa các cơ quan. Cách thức vận hành này thường tạo ra nhiều tầng nấc trung gian, phát sinh chi phí giao dịch lớn, thời gian xử lý kéo dài và khó kiểm soát trách nhiệm của từng cá nhân, bộ phận. Trong khi đó, mô hình chính quyền địa phương hai cấp đòi hỏi phải tinh giản đầu mối, tăng tính phân quyền, rút ngắn quy trình và nâng cao trách nhiệm giải trình. Khi số lượng tầng nấc trung gian giảm đi, yêu cầu phối hợp giữa các cơ quan, đơn vị không còn phụ thuộc chủ yếu vào giấy tờ và văn bản truyền thống mà phải dựa trên dữ liệu số, nền tảng số và cơ chế theo dõi theo thời gian thực.

Chính trong bối cảnh này, khái niệm “thực thể số” bắt đầu xuất hiện như một hình thức tổ chức mới trong khu vực công. “Thực thể số” không chỉ là một đơn vị được trang bị máy tính hay phần mềm mà là một đơn vị có khả năng vận hành dựa trên dữ liệu, hồ sơ điện tử, quy trình điện tử, ký số, nền tảng quản trị và công cụ giám sát thời gian thực.
2.1. Khái niệm “thực thể số” trong quản trị công

Khái niệm “thực thể số” được sử dụng trong bài viết để chỉ một đơn vị hành chính có khả năng vận hành chủ yếu dựa trên dữ liệu số, hồ sơ điện tử, nền tảng quản trị số và cơ chế giám sát thời gian thực.

“Thực thể số” không chỉ phản ánh mức độ ứng dụng công nghệ trong cơ quan hành chính mà còn thể hiện sự thay đổi về bản chất quản trị. Trong mô hình này, dữ liệu, hồ sơ điện tử, nền tảng số và công cụ giám sát theo thời gian thực trở thành yếu tố cốt lõi thay thế dần cho phương thức quản lý dựa trên giấy tờ và kinh nghiệm hành chính truyền thống.

Một “thực thể số” trong khu vực công thường bao gồm các thành tố cơ bản: hạ tầng công nghệ thông tin; phần mềm và nền tảng số; quy trình số hóa hồ sơ; dữ liệu và hệ thống quản trị dữ liệu; năng lực số của cán bộ và người dân; cơ chế điều hành, giám sát theo thời gian thực.
2.2. Các cấp độ phát triển của “thực thể số”

Có thể phân chia quá trình phát triển của “thực thể số” thành bốn cấp độ: (1) Số hóa hồ sơ và tài liệu giấy; (2) Điện tử hóa quy trình xử lý công việc; (3) Quản trị dựa trên dữ liệu và dashboard điều hành; (4) Quản trị thông minh dựa trên trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và phân tích dự báo.

Trong thực tế, phần lớn các đơn vị hành chính hiện nay mới dừng lại ở cấp độ số hóa hồ sơ và điện tử hóa quy trình. Việc tiến tới mô hình quản trị dựa trên dữ liệu và AI đòi hỏi phải có hạ tầng kỹ thuật đồng bộ, dữ liệu chuẩn hóa và nguồn nhân lực số đủ năng lực.
3. Thực trạng triển khai tại Trung tâm phục vụ hành chính công thành phố Hà Nội, Chi nhánh số 1

Trung tâm phục vụ hành chính công thành phố Hà Nội, Chi nhánh số 1 là một mô hình tiêu biểu cho xu hướng chuyển đổi từ cơ chế “một cửa” truyền thống sang “một cửa điện tử” và xa hơn là “một cửa số”. Tại đây, nhiều quy trình đã được số hóa, dữ liệu được cập nhật liên tục và công tác điều hành từng bước chuyển sang phương thức quản trị dựa trên dữ liệu.

Về hạ tầng công nghệ thông tin và nền tảng số. Chi nhánh được trang bị tương đối đồng bộ về hạ tầng công nghệ, bao gồm: hệ thống máy tính, mạng LAN, internet tốc độ cao, wifi, máy scan, camera giám sát, màn hình tra cứu, hệ thống lấy số tự động và phần mềm một cửa điện tử. Bên cạnh đó, việc sử dụng chữ ký số, hồ sơ điện tử, phần mềm quản lý văn bản và các nền tảng kết nối dữ liệu đã góp phần nâng cao tốc độ xử lý công việc, giảm đáng kể việc sử dụng hồ sơ giấy.

Hạ tầng kỹ thuật số không chỉ đóng vai trò là công cụ hỗ trợ mà còn là nền tảng quyết định khả năng vận hành của “thực thể số”. Một hệ thống công nghệ ổn định giúp các quy trình được vận hành liên tục, dữ liệu được lưu trữ đầy đủ và việc giám sát tiến độ trở nên minh bạch hơn.

Quy trình xử lý thủ tục hành chính tại Trung tâm phục vụ hành chính công thành phố Hà Nội, Chi nhánh số 1 đang từng bước được chuẩn hóa theo hướng điện tử hóa. Hồ sơ của người dân sau khi tiếp nhận sẽ được quét, tạo lập hồ sơ điện tử và cập nhật vào hệ thống phần mềm. Từ đây, hồ sơ được luân chuyển trực tuyến giữa các bộ phận chuyên môn, hạn chế tối đa việc di chuyển hồ sơ giấy. Quy trình điện tử gồm các bước sau:

(1) Người dân nộp hồ sơ trực tiếp hoặc trực tuyến;

(2) Hồ sơ được quét và tạo lập hồ sơ điện tử;

(3) Dữ liệu được cập nhật lên hệ thống;

(4) Hồ sơ được chuyển đến cơ quan chuyên môn xử lý;

(5) Kết quả được trả trực tuyến hoặc trực tiếp;

(6) Người dân đánh giá mức độ hài lòng thông qua hệ thống.

Việc số hóa hồ sơ không chỉ giúp rút ngắn thời gian xử lý mà còn tạo điều kiện cho việc lưu trữ, tra cứu và kiểm soát tiến độ giải quyết thủ tục hành chính.

Quầy tiếp nhận thông tin tại Trung tâm phục vụ Hành chính công thành phố Hà Nội, Chi nhánh số 1

Hình 1. Hệ thống lấy số tự động trên ihanoi

Một trong những chuyển biến quan trọng nhất trong mô hình “thực thể số” là sự dịch chuyển từ phương thức điều hành dựa trên kinh nghiệm truyền thống sang quản trị dựa trên dữ liệu. Việc ứng dụng công nghệ thông tin không chỉ mang ý nghĩa kỹ thuật thuần túy mà còn tạo ra bước ngoặt then chốt, nâng cao năng lực quản trị của bộ máy nhà nước trong bối cảnh chính quyền địa phương hai cấp. Thông qua hệ thống dashboard điều hành và các báo cáo điện tử được tích hợp tại Trung tâm Phục vụ hành chính công thành phố Hà Nội, Chi nhánh số 1, lãnh đạo đơn vị có thể giám sát thời gian thực các chỉ số cốt lõi, như: số lượng hồ sơ tiếp nhận, tỷ lệ hồ sơ giải quyết đúng hạn, hồ sơ tồn đọng, khối lượng công việc của từng bộ phận cũng như mức độ hài lòng của người dân. Nhờ đó, các điểm nghẽn trong quy trình được phát hiện sớm, hiệu suất làm việc của cán bộ được đánh giá khách quan, nhu cầu giải quyết thủ tục hành chính được dự báo kịp thời, từ đó, hỗ trợ ra quyết định nhanh chóng, chính xác và dựa trên cơ sở bằng chứng.

Tại Trung tâm phục vụ hành chính công thành phố Hà Nội Chi nhánh số 1, vai trò của người dân không còn dừng lại ở việc nộp hồ sơ và nhận kết quả mà đã từng bước chuyển sang tham gia vào toàn bộ vòng đời của quy trình dịch vụ công. Cụ thể:

(1) Người dân là chủ thể sử dụng và tương tác trực tiếp với hệ thống số. Việc nộp hồ sơ trực tuyến, tra cứu tiến độ xử lý, nhận kết quả điện tử hoặc sử dụng các tiện ích số giúp giảm áp lực cho khâu tiếp nhận trực tiếp; đồng thời, góp phần chuẩn hóa quy trình xử lý hồ sơ. Tuy nhiên, thực tế cho thấy, mức độ sử dụng các dịch vụ này vẫn chưa đồng đều giữa các nhóm dân cư, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vận hành chung của hệ thống.

(2) Người dân đóng vai trò nguồn phát sinh dữ liệu đầu vào cho hệ thống quản trị. Toàn bộ quá trình tương tác đều được số hóa và tích hợp vào hệ thống, tạo cơ sở cho việc hình thành các báo cáo điều hành và dashboard giám sát. Tuy nhiên, giá trị của dữ liệu này phụ thuộc lớn vào mức độ đầy đủ, chính xác và tần suất tương tác của người dân, trong khi đó, vẫn tồn tại tình trạng dữ liệu chưa đồng bộ hoặc chưa được khai thác hiệu quả.

(3) Người dân là chủ thể giám sát và phản hồi chất lượng dịch vụ công. Thông qua các công cụ đánh giá mức độ hài lòng, phản ánh, kiến nghị, người dân có thể tham gia vào quá trình giám sát hoạt động của cơ quan hành chính theo thời gian thực. Đây là cơ sở quan trọng để nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Tuy nhiên, cơ chế phản hồi hiện nay vẫn chưa thực sự phát huy hết hiệu quả do còn hạn chế về mức độ tham gia và chất lượng thông tin phản hồi.

(4) Người dân từng bước tham gia đồng kiến tạo và hoàn thiện dịch vụ công thông qua việc đóng góp ý kiến đối với quy trình và trải nghiệm sử dụng dịch vụ. Các ý kiến này, nếu được tổng hợp và phân tích hiệu quả sẽ góp phần cải thiện chất lượng dịch vụ và tối ưu hóa quy trình xử lý. Tuy nhiên, việc khai thác các ý kiến này trong thực tiễn vẫn còn chưa hệ thống và thiếu cơ chế phản hồi ngược rõ ràng.

Từ những phân tích trên có thể thấy, mặc dù người dân đã trở thành một thành tố quan trọng trong “thực thể số”, nhưng mức độ tham gia và hiệu quả tham gia vẫn còn những hạn chế nhất định. Các vấn đề, như: tỷ lệ sử dụng dịch vụ công trực tuyến chưa cao, năng lực số của một bộ phận người dân còn hạn chế, thói quen sử dụng hồ sơ giấy vẫn phổ biến, cùng với đó là những yêu cầu về bảo đảm an toàn thông tin và bảo vệ dữ liệu cá nhân đang đặt ra những thách thức trực tiếp đối với quá trình vận hành của hệ thống.
4. Những hạn chế và thách thức

Mặc dù mô hình “thực thể số” tại Trung tâm Phục vụ hành chính công thành phố Hà Nội Chi nhánh số 1 đã bước đầu hình thành với các thành tố về hạ tầng, quy trình và dữ liệu, quá trình vận hành thực tế vẫn đang đối mặt với nhiều hạn chế và thách thức. Các vấn đề này không tồn tại tách rời mà có sự liên kết chặt chẽ, tác động qua lại giữa yếu tố công nghệ, dữ liệu, con người và thể chế.

Thứ nhất, hạn chế về mức độ tham gia và năng lực số của người dân là một trong những điểm nghẽn đáng chú ý. Mặc dù người dân đã tham gia vào quy trình dịch vụ công với vai trò ngày càng rõ nét, nhưng tỷ lệ sử dụng dịch vụ công trực tuyến vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Một bộ phận người dân, đặc biệt là người cao tuổi còn gặp khó khăn trong việc tiếp cận và sử dụng các nền tảng số. Thói quen sử dụng hồ sơ giấy và tương tác trực tiếp vẫn phổ biến, làm giảm hiệu quả của các quy trình điện tử hóa và hạn chế khả năng khai thác dữ liệu từ hệ thống.

Thứ hai, hạn chế về dữ liệu và khả năng liên thông dữ liệu tiếp tục là rào cản lớn đối với việc vận hành “thực thể số”. Mặc dù dữ liệu được hình thành từ nhiều nguồn, bao gồm cả tương tác của người dân, nhưng việc chuẩn hóa, tích hợp và chia sẻ dữ liệu giữa các hệ thống vẫn chưa đồng bộ. Các phần mềm chuyên ngành do các bộ, ngành quản lý thường sử dụng tiêu chuẩn khác nhau, dẫn đến tình trạng phân mảnh dữ liệu, gây khó khăn trong việc khai thác tổng thể và làm giảm hiệu quả của hoạt động điều hành dựa trên dữ liệu.

  Thứ ba, hạn chế về hạ tầng kỹ thuật và tính ổn định của hệ thống cũng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cung cấp dịch vụ công. Mặc dù đã được đầu tư tương đối đồng bộ, hệ thống công nghệ vẫn còn thiếu các giải pháp dự phòng đủ mạnh. Khi xảy ra sự cố kỹ thuật hoặc gián đoạn kết nối, toàn bộ quy trình tiếp nhận và xử lý hồ sơ có thể bị đình trệ, làm gián đoạn trải nghiệm của người dân và ảnh hưởng đến niềm tin vào hệ thống số.

Thứ tư, hạn chế về năng lực số và thói quen làm việc của đội ngũ cán bộ, công chức. Trong một số trường hợp, cán bộ vẫn có xu hướng ưu tiên xử lý hồ sơ giấy hoặc chưa khai thác hiệu quả các công cụ quản trị số và phân tích dữ liệu. Điều này làm giảm hiệu quả của hệ thống đã được đầu tư; đồng thời. tạo ra khoảng cách giữa thiết kế quy trình số và thực tiễn vận hành.

Thứ năm, các quy định liên quan đến chia sẻ dữ liệu, bảo vệ dữ liệu cá nhân cũng như hành lang pháp lý cho việc ứng dụng AI và phân tích dữ liệu trong khu vực công vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Điều này phần nào ảnh hưởng đến khả năng triển khai các mô hình quản trị tiên tiến và hạn chế việc khai thác tối đa giá trị của dữ liệu.

Thứ sáu, các rủi ro liên quan đến an toàn thông tin và chất lượng tương tác sốcũng cần được xem xét. Sự gia tăng tương tác trực tuyến kéo theo nguy cơ về lộ lọt dữ liệu, thông tin sai lệch hoặc quá tải thông tin phản hồi. Nếu không có cơ chế kiểm soát phù hợp, các yếu tố này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả quản trị và niềm tin của người dân.
5. Một số đề xuất
Một là, hoàn thiện thể chế và hành lang pháp lý. Cần tiếp tục hoàn thiện các quy định về chia sẻ dữ liệu, lưu trữ hồ sơ điện tử, định danh số, chữ ký số và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế pháp lý cho việc ứng dụng AI, Big Data và các nền tảng phân tích thông minh trong quản trị công.
Hai là, nâng cấp hạ tầng công nghệ và bảo đảm tính liên tục của hệ thống. Cần đầu tư đồng bộ cho hạ tầng mạng, máy chủ, hệ thống sao lưu dữ liệu, thiết bị số hóa hồ sơ và nền tảng quản trị tập trung. Đặc biệt, cần xây dựng hạ tầng dự phòng để bảo đảm hệ thống vận hành liên tục trong trường hợp xảy ra sự cố.

Ba là, chuẩn hóa và liên thông dữ liệu. Một trong những điều kiện quan trọng nhất của “thực thể số” là dữ liệu phải được chuẩn hóa và liên thông. Singapore là một trong những quốc gia đi đầu trong xây dựng quốc gia thông minh với mô hình “Smart Nation”. Tại đây, hầu hết dịch vụ công được tích hợp trên một nền tảng thống nhất, người dân chỉ cần khai báo dữ liệu một lần và có thể sử dụng cho nhiều dịch vụ khác nhau. Nhà nước cần xây dựng tiêu chuẩn dữ liệu dùng chung giữa các bộ, ngành, địa phương; giảm tình trạng cát cứ dữ liệu và tăng khả năng tích hợp giữa các hệ thống.

Bốn là, phát triển nguồn nhân lực số và tăng cường sự tham gia của người dân. Cần đẩy mạnh đào tạo kỹ năng số, kỹ năng phân tích dữ liệu, kỹ năng an toàn thông tin và khả năng sử dụng các nền tảng điện tử cho đội ngũ cán bộ, công chức. Song song với đó, cần tăng cường tuyên truyền, hướng dẫn người dân sử dụng dịch vụ công trực tuyến, đặc biệt là đối với người cao tuổi và nhóm yếu thế số.

Người dân cần được xem là trung tâm của quá trình chuyển đổi số. Do đó, cần mở rộng các kênh phản hồi trực tuyến, nâng cao trải nghiệm người dùng trên cổng dịch vụ công và khuyến khích người dân tham gia đánh giá chất lượng phục vụ.

6. Kết luận

Nghiên cứu tại Trung tâm Phục vụ hành chính công thành phố Hà Nội, Chi nhánh số 1 khẳng định xu hướng chuyển dịch tất yếu từ quản trị hành chính truyền thống sang quản trị công dựa trên dữ liệu trong mô hình chính quyền địa phương hai cấp. Tiếp cận “thực thể số” không chỉ dừng lại ở ứng dụng công nghệ mà phản ánh sự thay đổi sâu sắc về cấu trúc vận hành, vai trò chủ thể và cơ chế điều hành. Bốn yếu tố cốt lõi: hạ tầng công nghệ số, số hóa quy trình, quản trị dữ liệu và sự tham gia của người dân đóng vai trò quyết định trong quá trình chuyển đổi này. Mặc dù đã đạt được những tiến bộ đáng kể về số hóa hồ sơ, giám sát thời gian thực và nâng cao hiệu quả dịch vụ công, mô hình vẫn tồn tại các hạn chế về liên thông dữ liệu, năng lực số và hành lang thể chế. Việc hoàn thiện đồng bộ các yếu tố này sẽ góp phần nâng cao hiệu quả cung cấp dịch vụ công và thúc đẩy quá trình xây dựng chính quyền số tại Việt Nam.
Tài liệu tham khảo:
Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2022). Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.
Bộ Chính trị (2019). Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
Bộ Nội vụ (2021). Tài liệu bồi dưỡng cải cách hành chính nhà nước. Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
Chính phủ (2018). Nghị định số 61/2018/NĐ-CP về thực hiện cơ chế một cửa, một cửa liên thông trong giải quyết thủ tục hành chính.
Chính phủ (2019). Nghị quyết số 17/NQ-CP ngày 07/3/2019 về một số nhiệm vụ, giải pháp trọng tâm phát triển Chính phủ điện tử giai đoạn 2019 -2020, định hướng đến 2025.
Dunleavy, P., Margetts, H., Bastow, S., Tinkler, J. (2006). New Public Management is Dead – Long Live Digital-Era Governance. Journal of Public Administration Research and Theory.
Đặng Xuân Hoan (2021). Chuyển đổi số trong khu vực công ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp. Tạp chí Quản lý nhà nước, số 307, tr. 15 – 21.
Janowski, T. (2015). Digital Government Evolution: From Transformation to Contextualization. Government Information Quarterly, Vol. 32, No. 3.
|Nguyễn Hữu Hải (2010). Giáo trình Lý luận hành chính nhà nước. H. NXB Khoa học và Kỹ thuật.
OECD (2020). Digital Government Review of Viet Nam. OECD Publishing.
Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 942/QĐ-TTg ngày 15/6/2021 phê duyệt Chiến lược phát triển Chính phủ điện tử hướng tới Chính phủ số giai đoạn 2021 – 2025, định hướng đến năm 2030.
United Nations (2024). E-Government Survey 2024. New York.
World Bank (2022). GovTech Maturity Index. Washington D.C.