Các yếu tố tác động của hệ thống thông tin kế toán đến hiệu quả tài chính trong ngành công nghiệp khai thác than ở Việt Nam

Factors affecting accounting information systems and their impact on financial performance in Vietnam’s coal mining industry

PGS. TS. Phương Hữu Từng
Học viện Chính sách và Phát triển
Email: phuonghuutung@apd.edu.vn
Hoàng Xuân Anh
Email: xuananh04062k7@gmail.com
Nguyễn Quang Huy
Email: quanghuy301105@gmail.com
Học viện Tài chính

(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh ngành công nghiệp khai thác than tại Việt Nam đang đối mặt với yêu cầu nâng cao hiệu quả quản trị tài chính, kiểm soát chi phí và đẩy mạnh chuyển đổi số, hệ thống thông tin kế toán ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong hoạt động quản trị doanh nghiệp. Bài viết phân tích tác động của các thành phần của hệ thống thông tin kế toán đến hiệu quả tài chính, từ đó, đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm nâng cao chất lượng hệ thống thông tin kế toán và cải thiện hiệu quả tài chính của doanh nghiệp.

Từ khóa: Hệ thống thông tin kế toán; hiệu quả tài chính; ngành công nghiệp khai thác than; doanh nghiệp; Việt Nam.

Abstract: In the context of Vietnam’s coal mining industry facing increasing demands to enhance financial management efficiency, strengthen cost control, and accelerate digital transformation, accounting information systems (AIS) have become increasingly important in corporate governance. This study examines the impact of components of accounting information systems on financial performance and proposes several managerial implications to improve the quality of accounting information systems and enhance the financial performance of coal mining enterprises.

Keywords: Accounting information systems; financial performance; coal mining industry; enterprises; Vietnam.

1. Đặt vấn đề

Ngành công nghiệp khai thác than giữ vai trò quan trọng trong bảo đảm an ninh năng lượng và phát triển kinh tế của Việt Nam. Tuy nhiên, những năm gần đây, các doanh nghiệp khai thác than đang phải đối mặt với nhiều thách thức, như: chi phí khai thác gia tăng, điều kiện khai thác ngày càng phức tạp, yêu cầu bảo vệ môi trường nghiêm ngặt, áp lực chuyển đổi số và yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh. Trong bối cảnh đó, việc nâng cao hiệu quả quản trị tài chính trở thành yêu cầu cấp thiết đối với các doanh nghiệp trong ngành.

Bên cạnh đó, hệ thống thông tin kế toán được xem là công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp thu thập, xử lý và cung cấp thông tin phục vụ quản trị, hỗ trợ kiểm soát chi phí, quản lý tài sản, quản lý dòng tiền và ra quyết định tài chính. Bài viết phân tích tác động của hệ thống thông tin kế toán đến hiệu quả tài chính trong các doanh nghiệp khai thác than tại Việt Nam thông qua mô hình nghiên cứu định lượng. Kết quả nghiên cứu là cơ sở đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao hiệu quả vận hành hệ thống thông tin kế toán và cải thiện hiệu quả tài chính của doanh nghiệp.

2. Cơ sở lý thuyết

Bài viết dựa trên nền tảng lý thuyết nguồn lực (Resource-Based View – RBV) và mô hình thành công của hệ thống thông tin (Information Systems Success Model – ISSM) để phân tích tác động của hệ thống thông tin kế toán đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp. Theo RBV, lợi thế cạnh tranh bền vững được hình thành khi doanh nghiệp sở hữu và khai thác hiệu quả các nguồn lực có giá trị, khan hiếm, khó sao chép và khó thay thế (Barney, 1991; Grant, 1996). Dưới góc độ này, hệ thống thông tin kế toán không chỉ là công cụ ghi nhận và xử lý các nghiệp vụ kế toán mà còn là một nguồn lực chiến lược, góp phần nâng cao năng lực quản trị. Một hệ thống thông tin kế toán hoàn chỉnh bao gồm: dữ liệu kế toán, quy trình xử lý thông tin, phần mềm, con người, cơ chế kiểm soát nội bộ và hệ thống báo cáo đầu ra. Trong doanh nghiệp hiện đại, hệ thống này không chỉ phục vụ lập báo cáo tài chính mà còn hỗ trợ phân tích chi phí, quản lý ngân sách, kiểm soát dòng tiền, đánh giá hiệu quả hoạt động và cung cấp thông tin cho các quyết định quản trị (Hall, 2016).

Bổ sung cho RBV, mô hình thành công của ISSM cho rằng, chất lượng hệ thống, chất lượng thông tin và chất lượng dịch vụ ảnh hưởng đến mức độ sử dụng, sự hài lòng của người sử dụng cũng như lợi ích mà hệ thống mang lại cho tổ chức. Theo cách tiếp cận này, khi hệ thống thông tin kế toán được thiết kế và vận hành với chất lượng cao, doanh nghiệp sẽ tiếp cận được các thông tin chính xác, đầy đủ và kịp thời, từ đó, nâng cao chất lượng ra quyết định, cải thiện hiệu quả quản trị và tạo ra những kết quả tích cực về mặt tài chính.

Bên cạnh đó, hiệu quả tài chính phản ánh khả năng doanh nghiệp sử dụng các nguồn lực tài chính để tạo ra lợi nhuận, dòng tiền và giá trị kinh tế. Chỉ tiêu này thường được đánh giá thông qua khả năng sinh lời, hiệu quả sử dụng tài sản, hiệu quả sử dụng vốn, khả năng kiểm soát chi phí và tạo lập dòng tiền (Brigham và cộng sự, 2016). Đối với doanh nghiệp khai thác than, hiệu quả tài chính chịu tác động đáng kể từ đặc điểm của ngành, như: chi phí khai thác lớn, chi phí vật tư, nhân công, năng lượng, khấu hao tài sản cố định, chi phí bảo vệ môi trường và yêu cầu bảo đảm an toàn lao động (Humphreys, 2000; Hilson, 2002). Vì vậy, việc quản trị thông tin tài chính chính xác và kịp thời có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với hoạt động điều hành và kiểm soát chi phí của doanh nghiệp.

Trên cơ sở đó, mối quan hệ giữa hệ thống thông tin kế toán và hiệu quả tài chính được giải thích thông qua khả năng cung cấp thông tin phục vụ quản trị. Một hệ thống thông tin kế toán có chất lượng sẽ giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí hiệu quả hơn, phân bổ nguồn lực hợp lý hơn, quản lý tài sản và dòng tiền tốt hơn, đồng thời nâng cao chất lượng các quyết định tài chính. Bài viết kỳ vọng, hệ thống thông tin kế toán có tác động tích cực đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp khai thác than tại Việt Nam.

3. Phương pháp nghiên cứu và mô hình nghiên cứu

Bài viết sử dụng phương pháp định lượng nhằm kiểm định tác động của hệ thống thông tin kế toán đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp khai thác than tại Việt Nam; phương pháp khảo sát bằng bảng hỏi để thu thập dữ liệu từ những cá nhân trực tiếp tham gia vận hành, quản lý hoặc khai thác hệ thống thông tin kế toán trong các doanh nghiệp khai thác than tại Việt Nam.

Bài viết xây dựng mô hình nghiên cứu, trong đó hệ thống thông tin kế toán là biến độc lập đa chiều và hiệu quả tài chính là biến phụ thuộc. Cụ thể, hệ thống thông tin kế toán được đo lường thông qua 5 thành phần: (1) Chất lượng hệ thống; (2) Chất lượng thông tin ; (3) Chất lượng dịch vụ hỗ trợ; (4) Mức độ sử dụng hệ thống; (5) Năng lực người sử dụng hệ thống. Hiệu quả tài chính được đo lường thông qua các khía cạnh phản ánh kết quả hoạt động của doanh nghiệp, như: khả năng sinh lời, hiệu quả sử dụng tài sản, hiệu quả sử dụng vốn, khả năng kiểm soát chi phí, khả năng tạo dòng tiền và mức độ cải thiện kết quả tài chính.

Từ mô hình nghiên cứu, 5 giả thuyết được đề xuất như sau:

H1: Chất lượng hệ thống có ảnh hưởng tích cực đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp khai thác than tại Việt Nam.

H2: Chất lượng thông tin có ảnh hưởng tích cực đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp khai thác than tại Việt Nam.

H3: Chất lượng dịch vụ hỗ trợ có ảnh hưởng tích cực đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp khai thác than tại Việt Nam.

H4: Mức độ sử dụng hệ thống có ảnh hưởng tích cực đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp khai thác than tại Việt Nam.

H5: Năng lực người sử dụng hệ thống có ảnh hưởng tích cực đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp khai thác than tại Việt Nam.

4. Kết quả nghiên cứu

4.1. Đặc điểm mẫu khảo sát

Nghiên cứu tiến hành khảo sát 320 đối tượng tại các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực khai thác, chế biến, tiêu thụ than và các dịch vụ liên quan, gồm: lãnh đạo, kế toán trưởng, cán bộ kế toán – tài chính, cán bộ kiểm soát nội bộ, cán bộ quản trị chi phí, nhân sự công nghệ thông tin và các vị trí liên quan. Dữ liệu được thu thập bằng bảng hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức, từ mức 1 “Hoàn toàn không đồng ý” đến mức 5 “Hoàn toàn đồng ý”. Sau khi sàng lọc và làm sạch dữ liệu, 286 phiếu khảo sát hợp lệ được đưa vào phân tích bằng phần mềm SPSS 26.0. Quy mô mẫu này đáp ứng yêu cầu thực hiện các phân tích thống kê, gồm kiểm định độ tin cậy thang đo, phân tích nhân tố và phân tích hồi quy.

Bảng 1. Đặc điểm mẫu khảo sát

Tiêu chíNhóm khảo sátSố lượngTỷ lệ (%)
Loại hình đơn vịDoanh nghiệp khai thác than hầm lò12443,4
Doanh nghiệp khai thác than lộ thiên7827,3
Doanh nghiệp chế biến, sàng tuyển và tiêu thụ than4616,1
Đơn vị dịch vụ kỹ thuật, vận tải và phụ trợ khai thác than3813,3
Vị trí công tácLãnh đạo, quản lý cấp trung5820,3
Kế toán trưởng, phụ trách kế toán4214,7
Cán bộ kế toán – tài chính7425,9
Kiểm soát nội bộ, kế hoạch, quản trị chi phí5619,6
Kỹ thuật – sản xuất, vật tư, thiết bị4014,0
Nhân sự công nghệ thông tin, vận hành phần mềm165,6
Kinh nghiệm làm việcDưới 5 năm5117,8
Từ 5 đến dưới 10 năm9633,6
Từ 10 đến dưới 15 năm8429,4
Từ 15 năm trở lên5519,2
Tổng cộng286100
(Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu trên SPSS 26.0)

Kết quả tại Bảng 1 cho thấy, mẫu khảo sát có cơ cấu tương đối đa dạng, phản ánh đầy đủ các nhóm doanh nghiệp và đối tượng tham gia trong chuỗi giá trị ngành than, qua đó, góp phần nâng cao tính đại diện của dữ liệu nghiên cứu.

Về loại hình đơn vị, doanh nghiệp khai thác than hầm lò chiếm tỷ lệ lớn nhất với 43,4%, tiếp đến là doanh nghiệp khai thác lộ thiên (27,3%), doanh nghiệp chế biến, sàng tuyển và tiêu thụ than (16,1%) và các đơn vị dịch vụ kỹ thuật, vận tải, phụ trợ khai thác (13,3%). Cơ cấu này phù hợp với đặc điểm của ngành than Việt Nam, trong đó hoạt động khai thác vẫn giữ vai trò trung tâm và là lĩnh vực có yêu cầu cao về quản lý chi phí, tài sản, vật tư và an toàn sản xuất. Đồng thời, việc khảo sát cả các doanh nghiệp chế biến và đơn vị dịch vụ giúp mở rộng phạm vi đánh giá hệ thống thông tin kế toán trên toàn bộ chuỗi giá trị, thay vì chỉ tập trung vào khâu khai thác.

Về vị trí công tác, nhóm cán bộ kế toán – tài chính chiếm tỷ lệ cao nhất (25,9%), tiếp theo là lãnh đạo, quản lý cấp trung (20,3%), kiểm soát nội bộ, kế hoạch và quản trị chi phí (19,6%), kế toán trưởng hoặc phụ trách kế toán (14,7%), kỹ thuật – sản xuất, vật tư, thiết bị (14,0%) và nhân sự công nghệ thông tin (5,6%). Cơ cấu này cho thấy, mẫu khảo sát không chỉ tập trung vào những người trực tiếp vận hành hệ thống thông tin kế toán mà còn bao gồm các nhóm sử dụng thông tin và nhóm hỗ trợ vận hành hệ thống, góp phần bảo đảm việc đánh giá hệ thống thông tin kế toán được tiếp cận từ nhiều góc độ, bao gồm: chất lượng thông tin, khả năng đáp ứng nhu cầu quản trị và mức độ hỗ trợ ra quyết định.

Về kinh nghiệm làm việc, đa số người trả lời có thời gian công tác từ 5 năm trở lên, chiếm 82,2% tổng mẫu. Trong đó, nhóm có kinh nghiệm từ 5 đến dưới 10 năm chiếm tỷ lệ cao nhất (33,6%), tiếp theo là nhóm từ 10 đến dưới 15 năm (29,4%) và nhóm từ 15 năm trở lên (19,2%). Chỉ có 17,8% số người được khảo sát có kinh nghiệm dưới 5 năm. Kết quả này cho thấy, phần lớn người tham gia khảo sát có đủ thời gian tiếp cận, sử dụng và đánh giá hệ thống thông tin kế toán trong thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp, từ đó làm tăng độ tin cậy của các ý kiến thu thập. Nhìn chung, mẫu khảo sát có sự phân bố hợp lý theo loại hình doanh nghiệp, vị trí công tác và kinh nghiệm làm việc.

4.2. Thống kê mô tả các biến nghiên cứu

Các biến được đo lường bằng thang đo Likert 5 mức (Bảng 2)

       Bảng 2. Thống kê mô tả các biến nghiên cứu

Ký hiệuNhân tốGiá trị nhỏ nhấtGiá trị lớn nhấtTrung bìnhĐộ lệch chuẩn
CLHTChất lượng hệ thống2,005,003,680,67
CLTTChất lượng thông tin2,205,003,840,62
CLDVChất lượng dịch vụ hỗ trợ1,805,003,470,75
SDHTMức độ sử dụng hệ thống2,005,003,760,66
NLNDNăng lực người sử dụng hệ thống1,805,003,520,73
HQTCHiệu quả tài chính2,105,003,700,65
(Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu trên SPSS 26.0)

Kết quả thống kê mô tả tại Bảng 2 cho thấy, các biến nghiên cứu đều có giá trị trung bình lớn hơn 3,40 trên thang đo Likert 5 mức, phản ánh người trả lời có xu hướng đánh giá khá tích cực đối với các khía cạnh của hệ thống thông tin kế toán (HTTTKT) cũng như hiệu quả tài chính của doanh nghiệp. Đồng thời, độ lệch chuẩn của các biến dao động từ 0,62 – 0,75, cho thấy mức độ phân tán của dữ liệu không lớn và các ý kiến đánh giá có sự tương đối thống nhất, tạo điều kiện thuận lợi cho các phân tích định lượng tiếp theo.

Trong các nhân tố được khảo sát, chất lượng thông tin (CLTT) có giá trị trung bình cao nhất (Mean = 3,84; SD = 0,62). Kết quả này cho thấy, phần lớn người được khảo sát đánh giá thông tin do HTTTKT cung cấp có tính chính xác, đầy đủ, kịp thời và hữu ích đối với hoạt động quản lý. Đây là cơ sở quan trọng để doanh nghiệp nâng cao chất lượng ra quyết định, đặc biệt trong bối cảnh ngành than có đặc điểm sản xuất phức tạp, chi phí lớn và yêu cầu kiểm soát tài chính chặt chẽ.

Mức độ sử dụng hệ thống (SDHT) đạt giá trị trung bình 3,76 (SD = 0,66), phản ánh HTTTKT đã được ứng dụng khá thường xuyên trong các hoạt động, như: lập báo cáo tài chính, quản trị chi phí, quản lý công nợ, theo dõi dòng tiền và hỗ trợ lập kế hoạch sản xuất kinh doanh. Kết quả này cho thấy, các doanh nghiệp ngành than đã từng bước khai thác HTTTKT như một công cụ hỗ trợ quản trị, thay vì chỉ phục vụ công tác ghi chép và lập báo cáo kế toán.

Đối với chất lượng hệ thống (CLHT), giá trị trung bình đạt 3,68 (SD = 0,67) cho thấy, người sử dụng đánh giá tương đối tốt về tính ổn định, khả năng vận hành và mức độ đáp ứng của hệ thống đối với yêu cầu nghiệp vụ. Bên cạnh đó, hiệu quả tài chính (HQTC) đạt giá trị trung bình 3,70 (SD = 0,65), phản ánh các doanh nghiệp được khảo sát bước đầu ghi nhận những kết quả tích cực trong kiểm soát chi phí, nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản và nguồn vốn cũng như cải thiện kết quả hoạt động tài chính.

Ngược lại, năng lực người sử dụng hệ thống (NLND) và chất lượng dịch vụ hỗ trợ (CLDV) có giá trị trung bình thấp hơn, lần lượt đạt 3,52 và 3,47. Điều này cho thấy, mặc dù HTTTKT đã được triển khai tương đối hiệu quả nhưng trình độ khai thác hệ thống của người sử dụng và chất lượng hỗ trợ kỹ thuật, đào tạo, bảo trì vẫn còn những hạn chế nhất định. Đây có thể là những yếu tố làm giảm hiệu quả vận hành của HTTTKT và ảnh hưởng đến khả năng phát huy đầy đủ vai trò của hệ thống trong việc nâng cao hiệu quả tài chính của doanh nghiệp.

Nhìn chung, kết quả thống kê mô tả cho thấy, các doanh nghiệp ngành than được khảo sát đã có mức độ ứng dụng HTTTKT tương đối tốt. Kết quả này đồng thời tạo cơ sở cho các bước kiểm định độ tin cậy thang đo, phân tích nhân tố và hồi quy nhằm đánh giá mức độ tác động của từng nhân tố đến hiệu quả tài chính.

4.3. Kiểm định độ tin cậy thang đo

Nghiên cứu sử dụng hệ số Cronbach’s Alpha để kiểm định độ tin cậy của các thang đo trước khi đưa vào phân tích nhân tố nhằm đánh giá mức độ nhất quán nội tại của các biến quan sát trong từng nhân tố.

Bảng 3. Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo

Ký hiệuNhân tốSố biến quan sát ban đầuSố biến quan sát giữ lạiCronbach’s Alpha
CLHTChất lượng hệ thống440,842
CLTTChất lượng thông tin440,867
CLDVChất lượng dịch vụ hỗ trợ440,821
SDHTMức độ sử dụng hệ thống440,836
NLNDNăng lực người sử dụng hệ thống440,814
HQTCHiệu quả tài chính660,878
(Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu trên SPSS 26.0)

Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo tại Bảng 3 cho thấy, tất cả các thang đo đều có hệ số Cronbach’s Alpha dao động từ 0,814 – 0,878, cao hơn ngưỡng chấp nhận 0,70, chứng tỏ các biến quan sát trong từng thang đo có mức độ nhất quán nội tại cao, bảo đảm độ tin cậy.

Trong các nhân tố của hệ thống thông tin kế toán, CLTT có hệ số Cronbach’s Alpha cao nhất (0,867) cho thấy, các biến quan sát đo lường tính chính xác, đầy đủ, kịp thời và hữu ích của thông tin kế toán có sự tương đồng cao và phản ánh nhất quán khái niệm nghiên cứu. Tiếp theo là CLHT với hệ số 0,842 và SDHT đạt 0,836, cho thấy, các biến quan sát có tính ổn định, khả năng tích hợp, mức độ thuận tiện trong sử dụng và tần suất khai thác hệ thống có độ tin cậy tốt.

Đối với CLDV và NLND, hệ số Cronbach’s Alpha lần lượt đạt 0,821 và 0,814. Mặc dù thấp hơn các thang đo còn lại, các giá trị này vẫn vượt ngưỡng đánh giá tốt, phản ánh các biến quan sát trong hai thang đo có sự nhất quán và đủ khả năng đo lường chất lượng dịch vụ hỗ trợ cũng như năng lực khai thác hệ thống của người sử dụng.

Đối với biến phụ thuộc HQTC, hệ số Cronbach’s Alpha đạt 0,878, cao nhất trong mô hình nghiên cứu. Kết quả này cho thấy, các biến quan sát phản ánh hiệu quả tài chính có mức độ tương quan chặt chẽ, bảo đảm độ tin cậy của thang đo khi đánh giá kết quả hoạt động tài chính của doanh nghiệp.

Đáng chú ý, toàn bộ 26 biến quan sát ban đầu đều được giữ lại, không có thang đo nào phải loại bỏ sau khi kiểm định độ tin cậy, chứng tỏ các biến quan sát được thiết kế phù hợp với bối cảnh nghiên cứu và có khả năng phản ánh tốt các khái niệm lý thuyết. Kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha khẳng định các thang đo đạt yêu cầu về độ tin cậy và đủ điều kiện để tiếp tục thực hiện phân tích nhân tố khám phá (EFA) nhằm đánh giá giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của các thang đo.

4.3. Phân tích nhân tố khám phá

Bảng 4. Kết quả phân tích nhân tố khám phá

Chỉ tiêuGiá trị
Hệ số KMO0,886
Kiểm định BartlettSig. = 0,000
Số nhân tố rút trích6
Tổng phương sai trích68,12%
Hệ số tải nhân tố nhỏ nhất0,611
Hệ số tải nhân tố lớn nhất0,854
(Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu trên SPSS 26.0)

Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA) tại Bảng 4 cho thấy, dữ liệu nghiên cứu đáp ứng đầy đủ các điều kiện để thực hiện phân tích nhân tố. Hệ số Kaiser-Meyer-Olkin (KMO) đạt 0,886, nằm trong khoảng từ 0,80 đến 0,90, phản ánh mức độ tương quan giữa các biến quan sát đủ lớn và mẫu nghiên cứu có mức độ thích hợp cao cho việc rút trích các nhân tố. Đồng thời, kiểm định Bartlett’s Test of Sphericity có giá trị Sig. = 0,000 (< 0,05) cho thấy, ma trận tương quan giữa các biến khác ma trận đơn vị, nghĩa là các biến quan sát có mối tương quan tuyến tính với nhau và đủ điều kiện để tiến hành phân tích nhân tố khám phá.

Kết quả EFA đã rút trích được 6 nhân tố, hoàn toàn phù hợp với mô hình nghiên cứu đề xuất, bao gồm 5 nhân tố độc lập của hệ thống thông tin kế toán và một nhân tố phụ thuộc là hiệu quả tài chính, cho thấy cấu trúc thang đo được xây dựng có tính ổn định và các biến quan sát hội tụ đúng vào các nhân tố dự kiến.

Tổng phương sai trích đạt 68,12%, vượt ngưỡng tối thiểu 50%, cho thấy 6 nhân tố được rút trích có khả năng giải thích 68,12% sự biến thiên của bộ dữ liệu. Đây là mức giải thích tương đối cao đối với các nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học xã hội và quản trị, phản ánh các nhân tố trong mô hình có khả năng đại diện tốt cho các khái niệm nghiên cứu.

Bên cạnh đó, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) dao động từ 0,611 đến 0,854, đều lớn hơn ngưỡng chấp nhận 0,50, chứng tỏ các biến quan sát có mức độ liên kết chặt chẽ với nhân tố mà chúng đại diện, đồng thời đạt yêu cầu về giá trị hội tụ. Việc các biến quan sát tập trung vào đúng nhân tố lý thuyết cũng cho thấy các thang đo có giá trị phân biệt tương đối tốt, hạn chế hiện tượng giao thoa giữa các nhân tố trong mô hình nghiên cứu.

Nhìn chung, kết quả phân tích nhân tố khám phá khẳng định hệ thống thang đo có cấu trúc phù hợp với mô hình lý thuyết đề xuất. Các nhân tố đều đạt yêu cầu về mức độ hội tụ và khả năng giải thích dữ liệu, tạo cơ sở vững chắc để tiếp tục thực hiện phân tích hồi quy nhằm kiểm định mức độ ảnh hưởng của các thành phần của hệ thống thông tin kế toán đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp ngành than.

4.4. Phân tích hồi quy và kiểm định giả thuyết

Biến phụ thuộc là hiệu quả tài chính. Các biến độc lập gồm chất lượng hệ thống, chất lượng thông tin, chất lượng dịch vụ hỗ trợ, mức độ sử dụng hệ thống và năng lực người sử dụng hệ thống.

Bảng 5. Kết quả hồi quy và kiểm định giả thuyết

Giả thuyếtNội dung giả thuyếtHệ số Beta chuẩn hóaMức ý nghĩaKết luận
H1Chất lượng hệ thống có ảnh hưởng tích cực đến hiệu quả tài chính0,1810,007Chấp nhận
H2Chất lượng thông tin có ảnh hưởng tích cực đến hiệu quả tài chính0,2580,000Chấp nhận
H3Chất lượng dịch vụ hỗ trợ có ảnh hưởng tích cực đến hiệu quả tài chính0,1260,038Chấp nhận
H4Mức độ sử dụng hệ thống có ảnh hưởng tích cực đến hiệu quả tài chính0,2130,002Chấp nhận
H5Năng lực người sử dụng hệ thống có ảnh hưởng tích cực đến hiệu quả tài chính0,1690,011Chấp nhận
R bình phương hiệu chỉnh0,621
F93,7420,000Mô hình phù hợp
(Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu trên SPSS 26.0)

Kết quả hồi quy tại Bảng 5 cho thấy, mô hình nghiên cứu có ý nghĩa thống kê với F = 93,742 và Sig. = 0,000 (< 0,05), chứng tỏ tập hợp các biến độc lập có khả năng giải thích sự biến thiên của biến phụ thuộc là hiệu quả tài chính. Giá trị R² hiệu chỉnh = 0,621 cho thấy, 5 thành phần của HTTTKT giải thích được 62,1% sự thay đổi của hiệu quả tài chính tại các doanh nghiệp ngành than, trong khi 37,9% còn lại chịu ảnh hưởng của các yếu tố khác chưa được đưa vào mô hình. Mức độ giải thích này được đánh giá là khá cao đối với các nghiên cứu trong lĩnh vực kế toán và quản trị doanh nghiệp, phản ánh mô hình nghiên cứu có khả năng dự báo tốt.

Bảng 5 cũng cho thấy, cả 5 giả thuyết nghiên cứu đều được chấp nhận, khi các hệ số hồi quy chuẩn hóa đều mang dấu dương và có ý nghĩa thống kê ở mức 5% (Sig. < 0,05), khẳng định các thành phần của HTTTKT đều có tác động tích cực đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp ngành than.

Trong các nhân tố nghiên cứu, CLTT có mức độ ảnh hưởng mạnh nhất đến hiệu quả tài chính với β = 0,258 (Sig. = 0,000) cho thấy, khi thông tin kế toán được cung cấp đầy đủ, chính xác, kịp thời và phù hợp với nhu cầu quản trị thì doanh nghiệp có điều kiện nâng cao chất lượng ra quyết định, tăng cường kiểm soát chi phí, quản lý tài sản và sử dụng hiệu quả nguồn vốn. Đối với ngành than, nơi hoạt động sản xuất đòi hỏi vốn đầu tư lớn, quy trình khai thác phức tạp và chi phí sản xuất chiếm tỷ trọng cao, chất lượng thông tin kế toán càng trở thành yếu tố quyết định trong việc nâng cao hiệu quả tài chính.

Nhân tố có mức ảnh hưởng lớn thứ hai là SDHT với β = 0,213 (Sig. = 0,002). Kết quả này cho thấy hiệu quả của HTTTKT không chỉ phụ thuộc vào việc đầu tư hệ thống mà còn phụ thuộc vào mức độ khai thác trong thực tiễn quản trị. Khi hệ thống được sử dụng thường xuyên trong lập báo cáo, quản trị chi phí, theo dõi dòng tiền, quản lý công nợ và hỗ trợ ra quyết định, giá trị của HTTTKT sẽ được phát huy rõ rệt, góp phần cải thiện hiệu quả tài chính của doanh nghiệp.

CLHT có β = 0,181 (Sig. = 0,007) và NLND có  β = 0,169 (Sig. = 0,011), cho thấy, một hệ thống có tính ổn định, khả năng tích hợp và mức độ thân thiện cao sẽ tạo điều kiện cho người sử dụng khai thác thông tin hiệu quả hơn. Đồng thời, trình độ chuyên môn, kỹ năng sử dụng phần mềm và khả năng phân tích dữ liệu của người dùng cũng góp phần chuyển hóa thông tin kế toán thành các quyết định quản trị có giá trị, qua đó nâng cao hiệu quả hoạt động tài chính của doanh nghiệp.

Mặc dù có mức tác động thấp nhất, CLDV vẫn ảnh hưởng tích cực và có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả tài chính (β = 0,126; Sig. = 0,038), chứng tỏ các hoạt động hỗ trợ kỹ thuật, bảo trì, cập nhật phần mềm và đào tạo người sử dụng vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì khả năng vận hành ổn định của HTTTKT. Tuy nhiên, tác động của nhân tố này thấp hơn các nhân tố còn lại, hàm ý rằng, dịch vụ hỗ trợ chủ yếu tạo ra điều kiện để hệ thống hoạt động hiệu quả, trong khi hiệu quả tài chính chịu ảnh hưởng trực tiếp hơn bởi chất lượng thông tin, mức độ sử dụng hệ thống và năng lực khai thác của người sử dụng.

Nhìn chung, kết quả hồi quy khẳng định, cả 5 thành phần của HTTTKT đều có tác động tích cực đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp ngành than. Thứ tự mức độ ảnh hưởng của các nhân tố theo hệ số hồi quy chuẩn hóa là: chất lượng thông tin (β = 0,258), mức độ sử dụng hệ thống (β = 0,213), chất lượng hệ thống (β = 0,181), năng lực người sử dụng hệ thống (β = 0,169) và chất lượng dịch vụ hỗ trợ (β = 0,126).

5. Hàm ý chính sách

Thứ nhất, nâng cao chất lượng thông tin kế toán phục vụ quản trị và ra quyết định. Kết quả nghiên cứu cho thấy, chất lượng thông tin là nhân tố có tác động mạnh nhất đến hiệu quả tài chính. Do đó, các doanh nghiệp khai thác than cần ưu tiên hoàn thiện quy trình thu thập, xử lý và cung cấp thông tin kế toán theo hướng bảo đảm tính chính xác, đầy đủ, kịp thời và phù hợp với yêu cầu quản trị. Thông tin kế toán cần được mở rộng từ chức năng lập báo cáo tài chính sang hỗ trợ phân tích chi phí khai thác, tiêu hao nguyên vật liệu, quản lý tài sản, dòng tiền và hiệu quả đầu tư của từng mỏ, từng phân xưởng.

Thứ hai, đẩy mạnh chuyển đổi số và tăng cường khai thác hệ thống thông tin kế toán trong quản trị doanh nghiệp. Kết quả hồi quy cho thấy, mức độ sử dụng hệ thống có ảnh hưởng lớn thứ hai đến hiệu quả tài chính, phản ánh giá trị của hệ thống chỉ được phát huy khi được ứng dụng thường xuyên trong hoạt động quản trị. Vì vậy, các doanh nghiệp cần tiếp tục đầu tư hiện đại hóa hệ thống thông tin kế toán theo hướng tích hợp với hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP), quản lý kho, quản lý vật tư, quản lý thiết bị, quản lý sản xuất và quản trị chi phí. Việc kết nối dữ liệu theo thời gian thực sẽ giúp giảm sai sót, rút ngắn thời gian xử lý, nâng cao khả năng kiểm soát chi phí và hỗ trợ lãnh đạo đưa ra các quyết định tài chính kịp thời. Trong bối cảnh ngành than đang triển khai chuyển đổi số, việc hình thành cơ sở dữ liệu tài chính đồng bộ giữa các đơn vị sẽ góp phần nâng cao hiệu quả quản trị và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Thứ ba, phát triển nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu vận hành hệ thống thông tin kế toán hiện đại. Kết quả nghiên cứu khẳng định, năng lực người sử dụng và chất lượng hệ thống đều có tác động tích cực đến hiệu quả tài chính. Điều này cho thấy, hiệu quả của hệ thống không chỉ phụ thuộc vào công nghệ mà còn phụ thuộc vào khả năng khai thác của đội ngũ nhân sự. Vì vậy, các doanh nghiệp cần xây dựng kế hoạch đào tạo thường xuyên cho cán bộ kế toán, tài chính, kiểm soát nội bộ, quản trị chi phí và công nghệ thông tin về kỹ năng sử dụng phần mềm, phân tích dữ liệu kế toán, lập báo cáo quản trị và ứng dụng các công cụ số trong quản trị tài chính.

Thứ tư, hoàn thiện cơ chế hỗ trợ kỹ thuật và tăng cường định hướng quản lý nhà nước đối với chuyển đổi số trong ngành than. Mặc dù chất lượng dịch vụ hỗ trợ có mức tác động thấp nhất trong mô hình nghiên cứu, kết quả vẫn khẳng định đây là yếu tố góp phần bảo đảm hệ thống vận hành ổn định và duy trì hiệu quả tài chính. Vì vậy, doanh nghiệp cần thiết lập cơ chế bảo trì định kỳ, cập nhật phần mềm, hỗ trợ kỹ thuật và xử lý sự cố kịp thời nhằm hạn chế gián đoạn trong quá trình khai thác dữ liệu.

Về phía cơ quan quản lý nhà nước và p đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam, cần ban hành các tiêu chuẩn kỹ thuật về dữ liệu kế toán số, tăng cường hướng dẫn triển khai hệ thống thông tin kế toán tích hợp, hỗ trợ đầu tư hạ tầng số và thúc đẩy chia sẻ dữ liệu giữa các doanh nghiệp trong ngành. Điều này sẽ tạo nền tảng cho quá trình chuyển đổi số đồng bộ, góp phần nâng cao hiệu quả quản trị tài chính, sử dụng hiệu quả nguồn lực và phát triển bền vững ngành công nghiệp khai thác than ở Việt Nam.

Tài liệu tham khảo:
Barney, J. (1991). Firm resources and sustained competitive advantage. Journal of Management, 17(1), 99 – 120.
Brigham, E. F., & Ehrhardt, M. C. (2016). Financial management: Theory and practice (15th ed.). Cengage Learning.
Đinh, T. H., Nguyễn, T. P., Phạm, D. Q., Hoàng, L. A., Trần, P. A., & Nguyễn, C. K. (2024). Nhân tố ảnh hưởng đến tính hiệu quả của hệ thống thông tin kế toán các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam.Tạp chí Kinh tế – Luật & Ngân hàng, 263.
Grant, R. M. (1996). Toward a knowledge-based theory of the firm. Strategic Management Journal, 17(S2), 109 – 122.
Hall, J. A. (2016). Accounting information systems (9th ed.). Cengage Learning.
Hilson, G. (2002). An overview of land use conflicts in mining communities. Land Use Policy, 19(1), 65 – 73.
Humphreys, D. (2000). A business perspective on community relations in mining. Resources Policy, 26(3), 127 – 131.