Tính nhất quán và sự vận dụng sáng tạo tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh trong quan hệ ngoại giao Việt Nam – Hoa Kỳ: từ khởi nguồn lịch sử đến đối tác chiến lược toàn diện

Consistency and the creative application of Ho Chi Minh’s foreign policy thought in Vietnam – United states relations: from historical origins to the comprehensive strategic partnership

TS. Lê Thị Thu
Viện Hàn lâm khoa học xã hội Việt Nam
Email: lethu29979@yahoo.com

(Quanlynhanuoc.vn)Bài viết luận giải tiến trình phát triển quan hệ Việt Nam – Hoa Kỳ trên nền tảng kế thừa tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh; đồng thời, làm nổi bật hai đặc trưng cốt lõi: tính nhất quán và sự vận dụng sáng tạo. Ngay từ giai đoạn 1945 -1946, các nguyên tắc nền tảng, như: độc lập, tự chủ, hòa bình, hợp tác và phương châm “thêm bạn, bớt thù” đã được xác lập, trở thành cơ sở định hướng lâu dài cho quan hệ song phương. Trên cơ sở đó, Đảng Cộng sản Việt Nam đã kế thừa nhất quán mục tiêu, vận dụng linh hoạt phương châm “dĩ bất biến, ứng vạn biến” để từng bước chuyển hóa quan hệ từ đối đầu sang hợp tác, đỉnh cao là việc thiết lập Đối tác Chiến lược Toàn diện năm 2023. Qua đó, bài viết trực diện phản bác các luận điệu xuyên tạc Việt Nam “chọn bên” hoặc “xa rời nền tảng”, khẳng định giá trị bền vững của tư tưởng Hồ Chí Minh trong kỷ nguyên mới.

Từ khóa: Tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh; quan hệ Việt Nam – Hoa Kỳ; nhất quán; vận dụng sáng tạo; đối tác chiến lược toàn diện.

Abstract: This paper examines the development of Vietnam – United States relations on the basis of the inheritance of Ho Chi Minh’s foreign policy thought, highlighting two core characteristics: consistency and creative application. As early as 1945 – 1946, fundamental principles, including independence, self-reliance, peace, cooperation, and the guiding principle of “making more friends and fewer enemies,” were established and became a long-term foundation for the bilateral relationship. Building on this foundation, the Communist Party of Vietnam has consistently upheld its strategic objectives while flexibly applying the principle of “remaining steadfast in fundamental goals while adapting to changing circumstances,” gradually transforming bilateral relations from confrontation to cooperation, culminating in the establishment of the Comprehensive Strategic Partnership in 2023. In this regard, the paper directly refutes distorted narratives that Vietnam has “chosen sides” or “departed from its ideological foundation,” while affirming the enduring value of Ho Chi Minh’s thought in the new era.

Keywords: Ho Chi Minh’s foreign policy thought; Vietnam – United States relations; consistency; creative application; comprehensive strategic partnership.
1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh cục diện thế giới đang chuyển biến sâu sắc dưới tác động của cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, việc Việt Nam và Hoa Kỳ chính thức nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện năm 2023 không chỉ là bước ngoặt lịch sử trong quan hệ song phương mà còn là một sự kiện có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc. Tuy nhiên, chính bước phát triển này lại bị các thế lực thù địch và một số quan điểm thiếu thiện chí xuyên tạc cho rằng, Việt Nam đang “chọn bên” hoặc “xa rời nền tảng tư tưởng”. Thực chất, tiến trình phát triển quan hệ Việt Nam – Hoa Kỳ là kết quả của sự kết hợp giữa tính nhất quán về nguyên tắc và vận dụng sáng tạo tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh trong điều kiện mới. Chính sự kiên định về nguyên tắc “lấy lợi ích quốc gia, dân tộc làm tối thượng” kết hợp với “sự linh hoạt trong sách lược” đã tạo nên một đường lối đối ngoại vừa vững chắc về bản chất, vừa thích ứng hiệu quả với biến động phức tạp của môi trường quốc tế. Đây chính là cơ sở khoa học để đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch; đồng thời, củng cố niềm tin vào đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa trong kỷ nguyên phát triển mới của dân tộc.

2. Tư tưởng Hồ Chí Minh về đối ngoại – nền móng định hình quan hệ Việt Nam – Hoa Kỳ

2.1. Nền tảng giá trị chung: cơ sở cho khả năng đối thoại Việt Nam – Hoa Kỳ

Một trong những nét đặc sắc nhất trong tư duy đối ngoại Hồ Chí Minh là việc nhận diện và khai thác các giá trị phổ quát của nhân loại để tạo lập nền tảng chính danh quốc tế. Điều này được thể hiện rõ trong Tuyên ngôn Độc lập ngày 2/9/1945, khi Người khéo léo trích dẫn Tuyên ngôn Độc lập năm 1776 của Hoa Kỳ: “Tất cả mọi người sinh ra đều có quyền bình đẳng. Tạo hóa cho họ những quyền không ai có thể xâm phạm được, trong những quyền ấy, có quyền được sống, quyền tự do và mưu cầu hạnh phúc” (Hồ Chí Minh, 2011a, tr. 1). Việc trích dẫn này phản ánh một tầm nhìn chính trị sâu sắc: bằng cách kết nối khát vọng độc lập của dân tộc Việt Nam với những giá trị lập quốc của Hoa Kỳ, Người đã chủ động xây dựng một “ngôn ngữ chung” để đối thoại. Đây chính là cơ sở tư tưởng quan trọng mở ra khả năng thiết lập hợp tác trong tương lai, bất chấp sự khác biệt về thể chế chính trị. Đồng thời, đây là cũng biểu hiện rõ nét của tư tưởng kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại. Điều này tạo nên một nền tảng đặc biệt, giúp quan hệ Việt Nam – Hoa Kỳ, dù trải qua nhiều biến động lịch sử, vẫn có cơ sở để chuyển hoá từ đối đầu sang hợp tác và phát triển.

2.2. Khát vọng hợp tác sớm với Hoa Kỳ – biểu hiện nhất quán của tư duy “thêm bạn, bớt thù”

Trong bối cảnh đất nước ở thế “ngàn cân treo sợi tóc” sau Cách mạng tháng Tám, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã sớm định vị Hoa Kỳ như một đối tác quan trọng nhằm mở rộng không gian chiến lược, bảo vệ nền độc lập non trẻ và tạo điều kiện thuận lợi cho kiến thiết quốc gia. Tầm nhìn này được thể hiện rõ trong giai đoạn 1945 – 1946, Người đã gửi hơn 10 bức thư, điện văn tới Tổng thống Harry Truman và Ngoại trưởng James Byrnes để bày tỏ nguyện vọng thiết lập quan hệ hữu và chủ động đề xuất các phương thức hợp tác cụ thể. Tiêu biểu, trong thư gửi Ngoại trưởng James Byrnes ngày 01/11/1945, Người đề xuất cử một phái đoàn khoảng 50 thanh niên Việt Nam sang Hoa Kỳ nhằm “thiết lập những mối quan hệ văn hóa thân thiết với thanh niên Hoa Kỳ” (Hồ Chí Minh, 2011a, tr. 91). Đây là bước đi mang tính chiến lược về ngoại giao nhân dân, hướng tới xây dựng lòng tin và nền tảng hợp tác lâu dài. Khát vọng hợp tác tiếp tục thể hiện rõ hơn trong thư gửi Tổng thống Truman ngày 16/02/1946, khi Người kêu gọi Hoa Kỳ ủng hộ nền độc lập của Việt Nam với “tư cách là những người bảo vệ và những người bênh vực Công lý thế giới” (Hồ Chí Minh, 2011a, tr. 204). Điều này phản ánh một bản lĩnh đối ngoại mẫu mực: vận dụng tài tình chiến lược “thêm bạn, bớt thù” để kiến tạo môi trường quốc tế thuận lợi. Theo Người, việc “lệch lạc trong nhận diện bạn – thù sẽ đem lại những tổn thất không lường được cho cách mạng Việt Nam” (Bùi Đình Phong, 2021). Chính nhãn quan nhạy bén này đã xác lập một nguyên tắc hành động nhất quán cho Đảng: luôn giữ vững sự chủ động trong việc xoay chuyển cục diện, biến tiềm năng hợp tác thành nguồn lực bảo vệ chủ quyền và phát triển đất nước, tạo nền móng vững chắc cho quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện ngày nay.

2.3. Nguyên tắc độc lập, tự chủ gắn với tôn trọng chủ quyền và triết lý hòa bình, hợp tác – nền tảng chiến lược của quan hệ Việt Nam – Hoa Kỳ

Trong tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh, độc lập, tự chủ, tự cường là nguyên tắc nền tảng, xuyên suốt và chi phối mọi quyết sách chiến lược. Người khẳng định một chân lý mang tính định hướng lâu dài “Một dân tộc không tự lực cánh sinh mà cứ ngồi chờ dân tộc khác giúp đỡ thì không xứng đáng được độc lập” (Hồ Chí Minh, 2011c, tr. 445). Quan điểm này được hiện thực hóa trong Thông điệp gửi Chính phủ và nhân dân Hoa Kỳ (tháng 11/1945): “mục tiêu của chúng tôi là độc lập hoàn toàn và hợp tác toàn diện với Hoa Kỳ. Chúng tôi sẽ làm hết sức mình để làm cho nền độc lập và sự hợp tác này trở nên có lợi cho toàn thế giới” (Hồ Chí Minh, 2011a, tr. 204). Việc đặt hai mệnh đề này cạnh nhau cho thấy một tư duy đối ngoại nhất quán: độc lập dân tộc là tiền đề bất biến, còn hợp tác quốc tế là phương thức linh hoạt nhằm tranh thủ nguồn lực, củng cố nội lực và phục vụ phát triển quốc gia.

Điểm đặc sắc trong tư duy của Chủ tịch Hồ Chí Minh là việc kết hợp hài hòa giữa nguyên tắc tự cường với triết lý hòa bình và hợp tác. Trên cơ sở đó, lập trường “làm bạn với tất cả các nước dân chủ” (Hồ Chí Minh, 2011b, tr. 256) là định hướng nhằm tạo lập môi trường quốc tế thuận lợi cho kiến thiết đất nước. Chính sự kết hợp này đã hình thành một hệ quy chiếu bền vững cho quan hệ Việt Nam – Hoa Kỳ, tạo tiền đề lý luận quan trọng để xác lập Đối tác Chiến lược Toàn diện trên cơ sở nguyên tắc tôn trọng thể chế chính trị, độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của nhau.

Trong giai đoạn 1945 – 1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đặt nền móng đầy đủ cả về giá trị, mục tiêu và nguyên tắc cho quan hệ Việt Nam – Hoa Kỳ. Chính điểm tựa lý luận vững chắc này đã giúp Đảng kế thừa, phát triển và vận dụng sáng tạo, từng bước chuyển hóa quan hệ giữa hai nước từ đối đầu sang hợp tác và phát triển, đạt tới tầm vóc chiến lược như hiện nay.

3. Tính nhất quán và sự vận dụng sáng tạo trong tiến trình phát triển quan hệ Việt Nam – Hoa Kỳ

Trên nền tảng những nguyên tắc đối ngoại đã được Chủ tịch Hồ Chí Minh xác lập từ giai đoạn 1945 – 1946, tiến trình phát triển quan hệ Việt Nam – Hoa Kỳ trong các thập niên tiếp theo cho thấy một thực tế có ý nghĩa lý luận sâu sắc. Dù trải qua những biến động địa chính trị khốc liệt, đường lối đối ngoại của Đảng vẫn kiên định mục tiêu về độc lập dân tộc gắn liền với lợi ích quốc gia; đồng thời, vận dụng một cách sáng tạo, linh hoạt để thích ứng với những thay đổi của môi trường quốc tế, qua đó, từng bước chuyển hóa quan hệ từ đối đầu sang Đối tác Chiến lược Toàn diện, kiến tạo không gian phát triển mới cho dân tộc.

3.1. Tính nhất quán – nền tảng “dĩ bất biến” trong mục tiêu, nguyên tắc và triết lý đối ngoại

Một là, nhất quán về mục tiêu lợi ích quốc gia – dân tộc. Trong tư tưởng Hồ Chí Minh, lợi ích quốc gia – dân tộc là điểm xuất phát và cũng là đích đến cuối cùng của mọi hoạt động đối ngoại. Sự nhất quán này được minh chứng xuyên suốt từ giai đoạn bình thường hóa (1995) đến khi xác lập Đối tác Toàn diện (2013) và Đối tác Chiến lược Toàn diện (2023). Việt Nam luôn xác định mục tiêu tranh thủ nguồn lực “đỉnh cao” của Hoa Kỳ, đặc biệt là kinh tế, khoa học và công nghệ – phục vụ mục tiêu “dân giàu, nước mạnh”. Khi nâng cấp quan hệ năm 2023, động lực cốt lõi vẫn là bảo vệ lợi ích quốc gia – dân tộc, đồng thời, tranh thủ hiệu quả các nguồn lực về công nghệ, thị trường và môi trường quốc tế ổn định để phục vụ phát triển đất nước, tạo nền tảng hiện thực hóa khát vọng vươn mình của dân tộc. Tính nhất quán này bác bỏ hoàn toàn luận điệu “chọn bên” của các thế lực thù địch, bởi Việt Nam chỉ chọn chính nghĩa và lợi ích dân tộc.

Hai là, nhất quán về nguyên tắc độc lập, tự chủ, tự cường. Kế thừa quan điểm của Người về nội lực, Văn kiện Đại hội XIII đã coi phát huy nội lực, ý chí tự lực, tự cường là một trong những động lực quan trọng để phát triển đất nước (Trần Thị Minh Tuyết, Phạm Thị Lan, 06/7/2021) và tiếp tục được khẳng định trong Văn kiện Đại hội XIV của Đảng (năm 2026). Trong quan hệ với Hoa Kỳ, sự nhất quán này được cụ thể hóa bằng bản lĩnh giữ vững độc lập thể chế và tự chủ chiến lược. Việt Nam kiên trì thực hiện chính sách quốc phòng “Bốn không” (Bộ Quốc phòng, 2019) như một ranh giới đỏ về nguyên tắc, khẳng định rõ quốc gia không bao giờ trở thành quân bài hay mắt xích trong các liên minh quân sự đối đầu. Sự nhất quán này giúp Việt Nam hóa giải nguy cơ bị cuốn vào vòng xoáy cạnh tranh nước lớn, đồng thời, tạo lập vị thế của một đối tác độc lập, có trách nhiệm.

Ba là, nhất quán về triết lý đối ngoại mang tính nhân văn và hòa bình: “thêm bạn, bớt thù”. Đây là một định hướng chiến lược cho phép Việt Nam mở rộng tối đa không gian hợp tác quốc tế mà không làm gia tăng xung đột. Trong quan hệ với Hoa Kỳ, triết lý này được thể hiện nhất quán qua việc phân biệt rõ giữa nhân dân và các lực lượng hiếu chiến, từ đó, từng bước bồi đắp độ tin cậy và kiến tạo hoà giải. Nền tảng nhân văn Hồ Chí Minh chính là “chìa khóa” giúp hai quốc gia hóa giải những khác biệt, phát huy tương đồng, tạo dựng lòng tin.

Tính nhất quán trong đường lối đối ngoại của Đảng hiện nay là sự vận động biện chứng giữa tính kiên định về nguyên tắc và tính linh hoạt về sách lược. Việc luận giải sâu sắc mối tương quan này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng Đảng; khẳng định mọi bước chuyển mình trong quan hệ Việt Nam – Hoa Kỳ đều là sự kế thừa và phát triển sáng tạo di sản Hồ Chí Minh, trực diện bác bỏ luận điệu xuyên tạc về việc “xa rời nền tảng tư tưởng” của các thế lực thù địch. Ngược lại, chính thực tiễn phát triển của quan hệ này lại là minh chứng sinh động cho sức sống và giá trị bền vững của tư tưởng Hồ Chí Minh trong điều kiện lịch sử mới.

3.2. Sự vận dụng sáng tạo – “ứng vạn biến” trong thực tiễn quan hệ Việt Nam – Hoa Kỳ

Nếu tính nhất quán xác lập “trục bất biến” về mục tiêu dân tộc thì sự vận dụng sáng tạo chính là nghệ thuật “ứng vạn biến” giúp Đảng hiện thực hóa các lợi ích chiến lược giữa dòng chảy phức tạp của thời đại. Chính năng lực thích ứng nhạy bén này đã tạo dư địa cho những bước đi linh hoạt về sách lược mà vẫn giữ vững bản lĩnh kiên định về nguyên tắc, đưa quan hệ Việt Nam – Hoa Kỳ vượt qua các rào cản lịch sử để vươn tới tầm vóc mới.

Thứ nhất, sáng tạo trong việc chọn “điểm đột phá” nhằm hóa giải rào cản lịch sử và xây dựng lòng tin (1975 – 1995). Sau năm 1975, quan hệ song phương rơi vào trạng thái đóng băng bởi sự bủa vây của “hội chứng chiến tranh”. Trong bối cảnh đó, Đảng đã vận dụng sáng tạo khi lấy các vấn đề nhân đạo làm điểm khởi đầu cho đối thoại song phương. Việc Việt Nam chủ động hợp tác với Hoa Kỳ trong việc tìm kiếm quân nhân Hoa Kỳ mất tích trong chiến tranh (POW/MIA) từ thời điểm Hoa Kỳ vẫn duy trì lệnh cấm vận khắc nghiệt là một quyết định mang tính nhạy bén chính trị sâu sắc. Đảng đã sáng tạo khi tách bạch vấn đề nhân đạo ra khỏi những bế tắc chính trị, dùng sự chân thành và thiện chí để tác động vào lương tri và dư luận Hoa Kỳ. Chính việc giải quyết các di sản chiến tranh, bao gồm cả nỗ lực xử lý vấn đề Dioxin đã góp phần xây dựng biểu tượng về sự hòa giải giữa hai cựu thù, tinh thần nhân đạo và hợp tác đầy đủ của Việt Nam đã góp phần hàn gắn vết thương chiến tranh trong lòng hai dân tộc, từng bước tạo dựng lòng tin, tạo ra cơ hội hợp tác mới trên những lĩnh vực quan trọng khác” (Trần Chí Trung và Vũ Thị Hoài, 2023).

Thứ hai, sáng tạo trong việc xác lập các khuôn khổ quan hệ dựa trên sự tôn trọng thể chế. Sự sáng tạo lớn nhất của ngoại giao Việt Nam chính là việc xây dựng một lộ trình nâng cấp quan hệ phù hợp với nội lực đất nước và bối cảnh quốc tế. Từ việc bình thường hóa quan hệ năm 1995, xác lập Đối tác Toàn diện năm 2013 đến Đối tác Chiến lược Toàn diện năm 2023, mỗi bước đi đều thể hiện sự tính toán chiến lược sâu sắc. Quan trọng nhất là việc hai nước đã đạt được nguyên tắc nền tảng của mối quan hệ song phương là hợp tác cùng có lợi, bình đẳng, tôn trọng thể chế chính trị, tôn trọng độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của nhau, tôn trọng luật pháp quốc tế và Hiến chương Liên Hợp quốc (Cổng Thông tin điện tử Bộ Ngoại giao, 26/7/2013). Nguyên tắc này giúp xây dựng lòng tin, giảm thiểu những bất đồng tiềm ẩn và tạo ra một môi trường hợp tác ổn định, bền vững, cho phép hai quốc gia vượt qua những khác biệt để tập trung vào các lĩnh vực hợp tác mang lại lợi ích chung, tạo cơ sở để xây dựng cơ chế đối thoại thẳng thắn về những vấn đề còn tồn tại.

Thứ ba, sáng tạo trong việc đan xen lợi ích chiến lược và thực thi ngoại giao “đa tầng”.Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, sự vận dụng sáng tạo tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh của Đảng ta được thể hiện ở khả năng thiết lập một mạng lưới các lợi ích chiến lược đa tầng nhằm biến các nguồn lực bên ngoài thành yếu tố cấu thành sức mạnh nội sinh và bảo đảm an ninh quốc gia. Thực tiễn phát triển quan hệ Việt Nam – Hoa Kỳ cho thấy, đan xen lợi ích là nhân tố nền tảng tạo lập sự ổn định bền vững.

Việc nâng cấp quan hệ giữa Việt Nam – Hoa Kỳ năm 2023 gắn liền với quá trình tái định vị vai trò của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu, đặc biệt ở các lĩnh vực công nghệ lõi, như: bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI). Thông qua đó, Việt Nam chủ động gắn kết lợi ích chiến lược của Hoa Kỳ với sự ổn định và phát triển của mình, góp phần củng cố nền tảng hợp tác lâu dài và nâng cao vị thế quốc gia. Đồng thời, việc tạo lập đan xen lợi ích cũng phản ánh năng lực xử lý linh hoạt các khác biệt, gia tăng điểm tương đồng. Cách tiếp cận này vừa giúp tận dụng hiệu quả các nguồn lực bên ngoài cho mục tiêu hiện đại hóa, vừa bảo đảm vững chắc quyền tự quyết dân tộc theo đúng tinh thần “lấy sức ta mà giải phóng cho ta”.

Thứ tư, đỉnh cao của sự vận dụng sáng tạo tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh trong quan hệ với Hoa Kỳ là việc hình thành và thực thi bản sắc “ngoại giao cây tre” (Nguyễn Phú Trọng, 2023). Đây là một trường phái ngoại giao phản ánh bản lĩnh và trí tuệ của Đảng trước những chuyển dịch địa chính trị phức tạp, với “gốc vững” là sự kiên định nguyên tắc độc lập tự chủ và lợi ích dân tộc; “thân chắc” là sức mạnh đại đoàn kết; “cành uyển chuyển” là sự linh hoạt về sách lược nhằm tối ưu hóa vận hội của đất nước.

Bên cạnh đó, Việt Nam nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện với Hoa Kỳ trong khi đồng thời làm sâu sắc thêm quan hệ với các cường quốc khác là một minh chứng cho việc thực hiện thành công phương châm “không chọn bên” mà chọn chính nghĩa và lợi ích quốc gia. Chính bản sắc “ngoại giao cây tre” đã giúp Việt Nam hóa giải áp lực từ các vòng xoáy cạnh tranh nước lớn, biến Việt Nam từ một quốc gia bị bao vây trở thành trung tâm kết nối đa phương quan trọng. Đây là sự vận dụng sáng tạo di huấn của Người về việc “biết mình, biết người”, “biết thời, biết thế”, bảo vệ vững chắc lợi ích quốc gia – dân tộc trong mọi tình huống.

Nhìn chung, thực tiễn phát triển quan hệ Việt Nam – Hoa Kỳ những năm gần đây là minh chứng rõ nét cho hiệu quả của sự kết hợp giữa tính nhất quán và vận dụng sáng tạo trong triển khai đường lối đối ngoại. Với nền tảng vững chắc, quan hệ giữa Việt Nam – Hoa Kỳ chưa bao giờ phát triển mạnh mẽ như hiện nay. Thương mại song phương giữa hai nước đã tăng từ 30 tỷ USD lên hơn 209 tỷ USD vào năm 2025, tương đương mức tăng gần 700%. Việt Nam hiện là đối tác thương mại lớn thứ 8 của Hoa Kỳ và là thị trường xuất khẩu nông sản lớn thứ 10 của Mỹ. Ở chiều ngược lại, Hoa Kỳ là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam (International Trade Administration, 26/3/2026). Hợp tác giữa hai nước ngày càng mở rộng sang các lĩnh vực chiến lược, như: công nghệ cao, bán dẫn, AI và chuyển đổi số, góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu. Đồng thời, hai bên duy trì hiệu quả hợp tác khắc phục hậu quả chiến tranh, qua đó, củng cố lòng tin chiến lược. Những thành tựu này cho thấy đường lối đối ngoại của Việt Nam không chỉ đúng về lý luận mà còn đạt hiệu quả rõ rệt trong thực tiễn, qua đó, tạo cơ sở vững chắc để phản bác các luận điệu xuyên tạc về con đường đối ngoại mà Đảng đã lựa chọn.

4. Ý nghĩa đối với công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng hiện nay

Trong kỷ nguyên mới, khi quan hệ Việt Nam – Hoa Kỳ đạt tới tầm vóc Đối tác Chiến lược Toàn diện, tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh không chỉ là kim chỉ nam định hướng mà còn là công cụ sắc bén để bảo vệ nền tảng tư tưởng và giữ vững sự ổn định chiến lược của đất nước.

4.1. Bác bỏ luận điệu “Việt Nam chọn bên” và “xa rời nền tảng tư tưởng”

Luận điệu cho rằng, việc nâng cấp quan hệ với Hoa Kỳ đồng nghĩa với việc Việt Nam “chọn bên” hay “ngả sang Hoa Kỳ” là một sự xuyên tạc bản chất đường lối đối ngoại của Đảng ta. Trên bình diện thực tiễn, chính sách đối ngoại của Việt Nam luôn được triển khai trên nền tảng độc lập, tự chủ, không liên minh quân sự và không tham gia vào các liên kết đối đầu. Việc tăng cường hợp tác với Hoa Kỳ diễn ra song song với quá trình làm sâu sắc thêm quan hệ với Trung Quốc, Nga và các đối tác quan trọng khác nhằm bảo đảm sự cân bằng chiến lược và tránh phụ thuộc vào bất kỳ trung tâm quyền lực nào. Về mặt lý luận, luận điệu “chọn bên” đã bỏ qua nguyên tắc cốt lõi trong tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh: độc lập, tự chủ là giá trị “bất biến”. Từ năm 1946, Người đã xác định triết lý “dĩ bất biến, ứng vạn biến”, trong đó “bất biến” chính là lợi ích quốc gia – dân tộc. Do đó, việc Việt Nam phát triển quan hệ với Hoa Kỳ là sự lựa chọn con đường tối ưu để bảo vệ và phát triển đất nước.

Bên cạnh luận điệu “chọn bên”, một số quan điểm sai trái còn cho rằng, việc Việt Nam mở rộng quan hệ với Hoa Kỳ là biểu hiện của sự “xa rời nền tảng tư tưởng”. Đây là cách tiếp cận phiến diện, tách rời thực tiễn khỏi nền tảng lý luận. Thực tế đã khẳng định, toàn bộ tiến trình phát triển quan hệ Việt Nam – Hoa Kỳ là sự vận dụng nhất quán và phát triển sáng tạo tư tưởng Hồ Chí Minh về kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại. Việc tranh thủ các nguồn lực tiên tiến từ Hoa Kỳ, như: công nghệ bán dẫn, AI và chuyển đổi số… chính là phương thức gia tăng nội lực, qua đó, củng cố vai trò lãnh đạo của Đảng trong điều kiện mới.

Thành tựu về tiềm lực, vị thế và uy tín quốc tế của Việt Nam hiện nay là minh chứng thuyết phục bác bỏ các luận điệu về sự “xa rời nền tảng”. Như cố Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng đã khẳng định “đất nước ta chưa bao giờ có được cơ đồ, tiềm lực, vị thế và uy tín như ngày nay” (Nguyễn Phú Trọng, 03/02/2020), điều đó cho thấy, mở rộng và làm sâu sắc quan hệ với Hoa Kỳ không làm suy yếu nền tảng tư tưởng mà còn góp phần hiện thực hóa hiệu quả hơn các mục tiêu chiến lược của Đảng trong bối cảnh mới. Thực tiễn cũng cho thấy, quá trình xử lý linh hoạt quan hệ với các nước lớn, nắm bắt kịp thời cơ hội chiến lược là biểu hiện sinh động của bản lĩnh tự cường trong hội nhập – biết tận dụng ngoại lực để bồi đắp nội lực; đồng thời, giữ vững độc lập, tự chủ và định hướng phát triển của đất nước.

4.2. Khẳng định giá trị của tư tưởng Hồ Chí Minh trong thời đại mới

Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược ngày càng gia tăng, tư tưởng đối ngoại của Hồ Chí Minh tiếp tục khẳng định giá trị như một hệ thống lý luận mang tính thời đại, vừa có ý nghĩa định hướng, vừa có giá trị thực tiễn sâu sắc. Thực tiễn phát triển quan hệ Việt Nam – Hoa Kỳ không chỉ củng cố niềm tin vào đường lối đối ngoại của Đảng mà còn minh chứng sắc nét cho sức sống của nguyên lý “Dĩ bất biến, ứng vạn biến”, giúp bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng và nâng tầm vị thế quốc gia trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.

Sức sống và giá trị thời đại của tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh còn được khẳng định mạnh mẽ qua sự thừa nhận của chính giới Hoa Kỳ. Tại Đại hội đồng Liên Hợp quốc (2023, 2024), Tổng thống Joe Biden đã liên tục đề cao quan hệ Việt Nam – Hoa Kỳ là một “hình mẫu của sự hòa giải”, một bằng chứng cho thấy “đối thủ có thể trở thành đối tác” (The White House, 2023); đồng thời, khẳng định: “Việc ngày nay Hoa Kỳ và Việt Nam là đối tác và bạn bè là minh chứng cho sức bền bỉ của tinh thần con người và khả năng hòa giải, đó là bằng chứng cho thấy ngay cả từ nỗi kinh hoàng của chiến tranh vẫn có một con đường phía trước. Mọi thứ có thể trở nên tốt đẹp hơn” (The White House, 2024). Sự công nhận này không chỉ là kết quả của nỗ lực ngoại giao bền bỉ mà còn là minh chứng thực tế bác bỏ mọi luận điệu xuyên tạc về đường lối đối ngoại của Đảng.

5. Kết luận

Từ lăng kính tư tưởng đối ngoại Hồ Chí Minh, tiến trình phát triển quan hệ Việt Nam – Hoa Kỳ là kết quả tất yếu của quá trình vận động nhất quán trên nền tảng nguyên tắc và sáng tạo về phương thức. Từ những phác thảo chiến lược ban đầu giai đoạn 1945 – 1946 đến việc xác lập khuôn khổ Đối tác Chiến lược Toàn diện năm 2023, một sợi chỉ đỏ xuyên suốt đã được duy trì: lấy lợi ích quốc gia – dân tộc làm tối thượng, lấy độc lập tự chủ làm nền tảng và lấy hợp tác cùng có lợi làm phương thức triển khai.Chính sự kiên định đó đã tạo ra một năng lực đặc thù của ngoại giao Việt Nam: chủ động kiến tạo không gian chiến lược riêng trong một thế giới đang phân hóa sâu sắc.

Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn ngày càng gay gắt và môi trường quốc tế ngày càng bất định, bài học từ quan hệ Việt Nam – Hoa Kỳ tiếp tục khẳng định giá trị thời đại của tư tưởng Hồ Chí Minh. Trên cơ sở đó,“dĩ bất biến, ứng vạn biến” không chỉ là phương châm đối ngoại mà là một học thuyết tư duy chiến lược mang giá trị phổ quát, khẳng định bản lĩnh và trí tuệ Việt Nam trong quản trị quan hệ quốc tế hiện đại. Vì vậy, “kiên định, vận dụng đúng đắn, sáng tạo chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh” (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2026, tr. 259) theo quan điểm chỉ đạo tại Đại hội Đảng XIV của Đảng là nhiệm vụ chính trị đặc biệt quan trọng nhằm bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng, là điều kiện tiên quyết để Việt Nam giữ vững độc lập, tự chủ, khẳng định vị thế và uy tín quốc gia trong trật tự thế giới mới.

Tài liệu tham khảo:
Bộ Quốc phòng (2019). Sách trắng Quốc phòng 2019. Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia Sự thật.
Bùi Đình Phong (2021). Chủ tịch Hồ Chí Minh – Người đặt nền móng cho hội nhập của Việt Nam với thế giới. Tạp chí Cộng sản. https://www.tapchicongsan.org.vn/web/guest/hoc-tap-va-lam-theo-tu-tuong-ao-uc-phong-cach-ho-chi-minh1/-/2018/823752/chu-tich-ho-chi-minh—nguoi-dat-nen-mong-cho-hoi-nhap-cua-viet-nam-voi-the-gioi.aspx
Cổng Thông tin điện tử Bộ Ngoại giao (26/7/2013). Tuyên bố chung của Chủ tịch nước Trương Tấn Sang và Tổng thống Hoa Kỳ Barack Obama. https://mofa.gov.vn/tin-chi-tiet/chi-tiet/tuyen-bo-chung-cua-chu-tich-nuoc-truong-tan-sang-va-tong-thong-hoa-ky-barack-obama-170.html
Đảng Cộng sản Việt Nam (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV (Tập II). Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
Hồ Chí Minh (2011a). Toàn tập (Tập 4). Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
Hồ Chí Minh (2011b). Toàn tập (Tập 5). Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
Hồ Chí Minh (2011c). Toàn tập (Tập 7). Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
International Trade Administration (26/3/2026). Vietnam – Market overview. U.S. Department of Commerce. https://www.trade.gov/knowledge-product/exporting-vietnam-market-overview
Nguyễn Phú Trọng (03/02/2020). Diễn văn của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Nguyễn Phú Trọng tại Lễ kỷ niệm 90 năm Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam. Tạp chí Cộng sản. http://www.tapchicongsan.org.vn.
Nguyễn Phú Trọng (2023). Xây dựng và phát triển nền đối ngoại, ngoại giao Việt Nam toàn diện, hiện đại, mang đậm bản sắc “cây tre Việt Nam”. Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
The White House (2023). Remarks by President Biden before the 78th Session of the United Nations General Assembly | New York, NY. https://www.whitehouse.gov/
The White House (2024, September 24). Remarks by President Biden before the 79th Session of the United Nations General Assembly | New York, NY. https://www.whitehouse.gov/
Trần Chí Trung, Vũ Thị Hoài (2023). Quan hệ đối tác chiến lược toàn diện Việt Nam – Hoa Kỳ: Từ chiều sâu lịch sử đến hiện tại và tương lai. Tạp chí Cộng sản. https://tapchicongsan.org.vn/tin-binh-luan/-/asset_publisher/DLIYi5AJyFzY/content/quan-he-doi-tac-chien-luoc-toan-dien-viet-nam-hoa-ky-tu-chieu-sau-lich-su-den-hien-tai-va-tuong-lai#
Trần Thị Minh Tuyết, Phạm Thị Lan (06/7/2021). Từ quan điểm của Chủ tịch Hồ Chí Minh về tự lực, tự cường đến phát huy nội lực của đất nước. https://hochiminh.vn/hoc-va-lam-theo-bac/hoc-va-lam-theo-bac/tu-quan-diem-cua-ho-chi-minh-ve-tu-luc-tu-cuong-den-phat-huy-noi-luc-dat-nuoc-5001