Nâng cao năng lực phòng vệ trước các rào cản thương mại của Ấn Độ đối với xuất khẩu kim loại của Việt Nam

Enhancing the capacity to respond to India’s trade barriers affecting Vietnam’s metal exports

TS. Đồng Thị Thùy Linh
Email: Donglinh4787@gmail.com
ThS. Phạm Ngọc Lam Giang
Email: gpham2206@dvc102-user
Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam

(Quanlynhanuoc.vn) – Kim loại là một trong những nhóm hàng xuất khẩu có tốc độ tăng trưởng cao của Việt Nam sang thị trường Ấn Độ. Tuy nhiên, cùng với xu hướng gia tăng bảo hộ thương mại, Ấn Độ ngày càng mở rộng việc áp dụng các biện pháp thuế quan, phòng vệ thương mại và rào cản kỹ thuật, tạo ra nhiều thách thức đối với doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam. Trên cơ sở phân tích thực trạng các rào cản thương mại đối với nhóm hàng kim loại, bài viết đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao năng lực phòng vệ và khả năng thích ứng của doanh nghiệp Việt Nam khi tiếp cận thị trường Ấn Độ.

Từ khóa: Ấn Độ; rào cản thương mại; phòng vệ thương mại; hàng kim loại; xuất khẩu; Việt Nam.

Abstract: Metals are among Vietnam’s fastest-growing export commodity groups to the Indian market. However, amid the growing trend of trade protectionism, India has increasingly expanded the use of tariff measures, trade remedies, and technical barriers to trade, creating significant challenges for Vietnamese exporters. Based on an analysis of the current trade barriers affecting metal exports, this paper proposes several solutions to enhance the defensive capacity and adaptability of Vietnamese enterprises in accessing the Indian market.

Keywords: India; trade barriers; trade remedies; metal products; exports; Vietnam.

1. Đặt vấn đề

Ấn Độ hiện là một trong những thị trường nhập khẩu kim loại lớn và có tốc độ tăng trưởng nhanh tại châu Á, mở ra nhiều cơ hội cho xuất khẩu của Việt Nam nhờ quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện và các cam kết trong Hiệp định Thương mại hàng hóa ASEAN – Ấn Độ (AIFTA). Tuy nhiên, lợi thế từ ưu đãi thuế quan đang dần bị thu hẹp khi Ấn Độ tăng cường áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại, tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định quản lý nhập khẩu nhằm bảo vệ ngành sản xuất trong nước. Trong khi đó, các nghiên cứu hiện nay chủ yếu xem xét từng nhóm công cụ thương mại riêng lẻ, chưa phân tích một cách toàn diện hệ thống rào cản mà Ấn Độ áp dụng đối với hàng kim loại xuất khẩu của Việt Nam cũng như tác động của chúng đến hoạt động xuất khẩu. Từ thực tiễn đó, bài viết tập trung đánh giá các rào cản thương mại chủ yếu mà Ấn Độ đang áp dụng đối với nhóm hàng kim loại của Việt Nam, qua đó đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực phòng vệ và khả năng thích ứng của doanh nghiệp nhằm duy trì và mở rộng thị phần tại thị trường này.

2. Khái quát tình hình xuất khẩu kim loại của Việt Nam sang Ấn Độ

Hoạt động xuất khẩu kim loại của Việt Nam sang thị trường Ấn Độ trong giai đoạn 2021 – 2025 ghi nhận xu hướng tăng trưởng tích cực, song có sự phân hóa khá rõ giữa các nhóm hàng (Bảng 1).  Điều này phản ánh sự khác biệt về nhu cầu nhập khẩu của thị trường Ấn Độ, năng lực cạnh tranh của từng nhóm sản phẩm cũng như mức độ tham gia của doanh nghiệp Việt Nam vào chuỗi cung ứng nguyên liệu và sản phẩm kim loại của quốc gia này. Việc phân tích cơ cấu và xu hướng xuất khẩu không chỉ cho thấy vị thế của từng nhóm hàng mà còn là cơ sở để đánh giá mức độ tác động của các rào cản thương mại mà Ấn Độ đang áp dụng đối với hàng hóa của Việt Nam.

Thứ nhất, nhóm hàng xuất khẩu chủ lực vẫn tập trung vào sắt, thép và đồng. Theo số liệu tại Bảng 1, sắt và thép (HS72) là nhóm hàng có kim ngạch xuất khẩu lớn nhất, tăng từ 187,3 triệu USD năm 2021 lên gần 798,0 triệu USD năm 2025, đạt tốc độ tăng trưởng bình quân 53%/năm. Đặc biệt, sau khi tăng đột biến lên 799,3 triệu USD vào năm 2023, kim ngạch xuất khẩu duy trì ở mức cao trong hai năm tiếp theo, cho thấy nhu cầu ổn định của thị trường Ấn Độ đối với thép Việt Nam cũng như khả năng mở rộng thị phần của doanh nghiệp Việt Nam. Bên cạnh đó, đồng và sản phẩm bằng đồng (HS74) tiếp tục là nhóm hàng xuất khẩu lớn thứ hai với kim ngạch dao động từ 368,3 triệu USD đến 706,3 triệu USD trong giai đoạn nghiên cứu và đạt 573,2 triệu USD năm 2025, tương ứng tốc độ tăng trưởng bình quân 10%/năm. Mặc dù biến động theo từng năm, nhóm hàng này vẫn duy trì quy mô xuất khẩu lớn, phản ánh nhu cầu tương đối ổn định của các ngành công nghiệp chế tạo, điện và điện tử của Ấn Độ.

Thứ hai, một số nhóm hàng có quy mô xuất khẩu còn nhỏ nhưng ghi nhận tốc độ tăng trưởng rất cao. Đáng chú ý, nhôm và sản phẩm bằng nhôm (HS76) tăng từ gần 5,8 triệu USD năm 2021 lên 216,167 triệu USD năm 2025, đạt tốc độ tăng trưởng bình quân 137%/năm. Tương tự, niken và sản phẩm bằng niken (HS75) tăng từ mức gần như không đáng kể (18 triệu USD) lên 2,084 triệu USD, tương ứng mức tăng trưởng bình quân khoảng 155%/năm. Ngoài ra, các nhóm hàng như dụng cụ bằng kim loại cơ bản (HS82) và các mặt hàng khác bằng kim loại cơ bản (HS83) cũng duy trì xu hướng tăng trưởng khá ổn định, lần lượt đạt 41,748 triệu USD và 60,771 triệu USD vào năm 2025. Mặc dù tỷ trọng trong tổng kim ngạch xuất khẩu còn khiêm tốn, tốc độ tăng trưởng cao của các nhóm hàng này cho thấy, doanh nghiệp Việt Nam đang từng bước mở rộng danh mục sản phẩm xuất khẩu, đồng thời, phản ánh nhu cầu ngày càng đa dạng của thị trường Ấn Độ đối với các sản phẩm kim loại có hàm lượng chế biến cao hơn.

Thứ ba, một số nhóm hàng có xu hướng suy giảm hoặc duy trì quy mô xuất khẩu thấp. Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép (HS73) giảm từ 248,381 triệu USD năm 2021 xuống còn 152,731 triệu USD năm 2025, tương ứng với -14%/năm. Chì và sản phẩm bằng chì (HS78) cũng giảm mạnh trong giai đoạn nghiên cứu, trong khi kẽm (HS79) và thiếc (HS80) chỉ chiếm tỷ trọng rất nhỏ trong cơ cấu xuất khẩu. Xu hướng này cho thấy hiệu quả khai thác thị trường Ấn Độ giữa các nhóm hàng kim loại còn có sự khác biệt đáng kể, phản ánh sự khác nhau về năng lực cạnh tranh, nhu cầu thị trường và khả năng đáp ứng các yêu cầu về kỹ thuật, chất lượng cũng như các quy định nhập khẩu của từng nhóm sản phẩm.

Nhìn chung, cơ cấu xuất khẩu kim loại của Việt Nam sang Ấn Độ vẫn tập trung chủ yếu vào hai nhóm hàng là sắt, thép (HS72) và đồng (HS74), trong khi một số nhóm hàng như nhôm và các sản phẩm kim loại chế biến đang nổi lên với tốc độ tăng trưởng cao. Điều này cho thấy, tiềm năng mở rộng xuất khẩu của ngành kim loại vẫn còn khá lớn trong bối cảnh nhu cầu nguyên liệu và sản phẩm phục vụ công nghiệp chế tạo của Ấn Độ tiếp tục gia tăng. Tuy nhiên, sự khác biệt về tốc độ tăng trưởng giữa các nhóm hàng cũng cho thấy, khả năng mở rộng thị trường không chỉ phụ thuộc vào nhu cầu nhập khẩu hay lợi thế về giá mà còn chịu tác động đáng kể của các chính sách thương mại, các biện pháp phòng vệ thương mại và hệ thống rào cản kỹ thuật mà Ấn Độ áp dụng đối với hàng hóa nhập khẩu.

Bảng 1: Kim ngạch xuất khẩu kim loại của Việt Nam sang Ấn Độ giai đoạn 2021 – 2025

Đơn vị: USD

Mã HS 2 chữ sốChương hàng hóaTốc độ tăng trưởng bình quân 2021-2025 (%/năm)Năm 2021Năm 2022Năm 2023Năm 2024Năm 2025
’72Sắt và thép53187,285197,949799,312789,079797,990
’73Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép-14248,381245,091181,832140,899152,731
’74Đồng và sản phẩm bằng đồng10368,295643,949564,533706,337573,178
’75Niken và các sản phẩm bằng Niken155182453312102,084
’76Nhôm và các sản phẩm bằng nhôm1375,7924,4086,37318,004216,167
’78Chì và các sản phẩm bằng chì-5213,19512,54123,2103911,933
’79Kẽm và các sản phẩm bằng kẽm4183502528379261
’80Thiếc và các sản phẩm bằng thiếc000000
’81Kim loại cơ bản khác; gốm kim loại; các sản phẩm của chúng162,4011,9883,6615,9572,835
’82Dụng cụ, đồ nghề, dao, kéo và bộ đồ ăn làm từ kim loại cơ bản; các bộ phận của chúng làm từ kim loại cơ bản630,90833,06337,60232,60441,748
’83Các mặt hàng khác bằng kim loại cơ bản3315,98439,24042,10048,52260,771
Nguồn: Tác giả tổng hợp từ Cơ sở dữ liệu của International Trade Centre (n.d.-a)

3. Các rào cản thương mại của Ấn Độ áp dụng đối với hàng kim loại xuất khẩu của Việt Nam

3.1. Rào cản thuế quan

Thuế quan là một trong những công cụ truyền thống được các quốc gia sử dụng nhằm điều tiết hoạt động nhập khẩu và bảo vệ ngành sản xuất trong nước. Đối với hàng kim loại xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường Ấn Độ, tác động của rào cản thuế quan đã có sự thay đổi đáng kể từ khi Hiệp định Thương mại hàng hóa ASEAN – Ấn Độ được thực thi. Việc cắt giảm thuế nhập khẩu theo các cam kết của Hiệp định đã tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều mặt hàng kim loại của Việt Nam tiếp cận thị trường Ấn Độ với mức thuế ưu đãi hơn so với hàng hóa từ nhiều quốc gia khác.

Bảng 2: Mức thuế nhập khẩu bình quân Ấn Độ áp cho Việt Nam và thế giới

Đơn vị: %

Mã HS 2 chữ sốChương hàng hóaMức thuế nhập khẩu bình quân cho Việt Nam (%)Mức thuế nhập khẩu bình quân cho thế giới (%)
’72Sắt và thép04,9
’73Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép18,7
’74Đồng và sản phẩm bằng đồng44,2
’75Niken và các sản phẩm bằng Niken00
’76Nhôm và các sản phẩm bằng nhôm16
’78Chì và các sản phẩm bằng chì04,1
’79Kẽm và các sản phẩm bằng kẽm04,5
’80Thiếc và các sản phẩm bằng thiếc01,6
’81Kim loại cơ bản khác; gốm kim loại; các sản phẩm của chúng04,3
’82Dụng cụ, đồ nghề, dao, kéo và bộ đồ ăn làm từ kim loại cơ bản; các bộ phận của chúng làm từ kim loại cơ bản07,9
’83Các mặt hàng khác bằng kim loại cơ bản111,8
Nguồn: Tác giả tổng hợp từ Cơ sở dữ liệu của International Trade Centre (n.d.-b)

Số liệu từ Bảng 2 cho thấy, trong 10 nhóm hàng kim loại theo mã HS hai chữ số, có tới 7 nhóm hàng được Ấn Độ áp dụng thuế suất nhập khẩu 0%, bao gồm: sắt và thép (HS72), niken và sản phẩm bằng niken (HS75), chì và sản phẩm bằng chì (HS78), kẽm và sản phẩm bằng kẽm (HS79), thiếc và sản phẩm bằng thiếc (HS80), kim loại cơ bản khác (HS81) và dụng cụ, đồ nghề bằng kim loại cơ bản (HS82). Ba nhóm hàng còn lại cũng được áp dụng mức thuế tương đối thấp, trong đó các sản phẩm bằng sắt hoặc thép (HS73), nhôm và sản phẩm bằng nhôm (HS76) và các mặt hàng khác bằng kim loại cơ bản (HS83) chịu mức thuế 1%, còn đồng và sản phẩm bằng đồng (HS74) chịu mức thuế 4%.

So sánh với mức thuế nhập khẩu bình quân mà Ấn Độ áp dụng đối với hàng hóa từ các quốc gia khác cho thấy, hàng kim loại của Việt Nam đang có lợi thế thuế quan khá rõ rệt. Cụ thể, sắt và thép (HS72) được hưởng thuế suất 0%, thấp hơn mức thuế bình quân 4,9% áp dụng đối với thế giới; các sản phẩm bằng sắt hoặc thép (HS73) chịu mức thuế 1%, thấp hơn nhiều so với mức 8,7%; nhôm và sản phẩm bằng nhôm (HS76) chỉ chịu thuế 1%, trong khi mức thuế bình quân của thế giới là 6%; dụng cụ bằng kim loại cơ bản (HS82) được miễn thuế hoàn toàn, thấp hơn mức bình quân 7,9%; đặc biệt, nhóm các mặt hàng khác bằng kim loại cơ bản (HS83) chỉ chịu mức thuế 1%, thấp hơn đáng kể so với mức thuế bình quân 11,8% mà Ấn Độ áp dụng đối với các nước khác. Đối với nhóm đồng và sản phẩm bằng đồng (HS74), mức thuế dành cho Việt Nam là 4%, thấp hơn nhẹ so với mức bình quân 4,2%, trong khi nhóm niken (HS75) có mức thuế tương đương giữa Việt Nam và các nước khác (0%). Những số liệu trên cho thấy, AIFTA (Hiệp định Thương mại Tự do giữa ASEAN và Ấn Độ) đã tạo ra lợi thế cạnh tranh đáng kể về thuế quan đối với phần lớn các mặt hàng kim loại xuất khẩu của Việt Nam. Mức thuế nhập khẩu thấp góp phần giảm chi phí tiếp cận thị trường, nâng cao khả năng cạnh tranh về giá và tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam mở rộng thị phần tại Ấn Độ. Đây là một trong những yếu tố quan trọng lý giải cho sự tăng trưởng mạnh của một số nhóm hàng, như: sắt và thép (HS72), đồng (HS74) và nhôm (HS76) trong những năm gần đây.

Tuy nhiên, thực tiễn xuất khẩu cho thấy, ưu đãi thuế quan không đồng nghĩa với việc khai thông thị trường, dù phần lớn mặt hàng đạt mức thuế 0 – 4%, kim ngạch xuất khẩu vẫn phân hóa mạnh giữa các nhóm hàng. Thực trạng này khẳng định, thuế quan không còn là rào cản chính đối với kim loại Việt Nam tại Ấn Độ. Thay vào đó, các yếu tố phi thuế quan đang trở thành nhân tố quyết định khả năng tiếp cận và mở rộng thị trường, đặc biệt là các biện pháp phòng vệ thương mại, yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn chất lượng và các quy định quản lý nhập khẩu mà Ấn Độ đang áp dụng.

3.2. Rào cản phòng vệ thương mại

Phòng vệ thương mại đang trở thành công cụ được Ấn Độ sử dụng ngày càng thường xuyên nhằm bảo vệ ngành sản xuất kim loại trong nước trước áp lực cạnh tranh từ hàng hóa nhập khẩu. Trong bối cảnh nhu cầu thép của Ấn Độ tiếp tục gia tăng nhưng đồng thời phải đối mặt với lượng thép nhập khẩu giá thấp từ nhiều quốc gia, Chính phủ Ấn Độ đã đẩy mạnh việc sử dụng các biện pháp chống bán phá giá, chống trợ cấp và tự vệ đối với một số sản phẩm kim loại. Đối với Việt Nam, đây được xem là nhóm rào cản có tác động trực tiếp và mạnh mẽ hơn so với rào cản thuế quan, bởi các biện pháp này có thể làm thay đổi đáng kể chi phí xuất khẩu và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường Ấn Độ.

Trường hợp điển hình là sản phẩm thép cuộn cán nóng (Hot Rolled Coil – HRC) thuộc nhóm HS72. Mặc dù theo cam kết của Hiệp định Thương mại hàng hóa ASEAN – Ấn Độ (AIFTA), nhiều sản phẩm thép của Việt Nam được hưởng mức thuế nhập khẩu ưu đãi 0% song lợi thế này có thể bị triệt tiêu khi Ấn Độ áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại. Thực tế, Ấn Độ đã áp dụng thuế chống bán phá giá ở mức 121,55 USD/tấn đối với một số sản phẩm thép cuộn cán nóng nhập khẩu từ Việt Nam (một số trường hợp được miễn trừ hoặc áp dụng mức thuế khác theo từng nhà sản xuất), với thời hạn áp dụng lên tới 05 năm (NDTV, 2025).

Trước đó, vào tháng 8/2024, cơ quan chức năng Ấn Độ đã khởi xướng điều tra chống bán phá giá đối với một số mặt hàng thép cuộn cán nóng nhập khẩu từ Việt Nam. Quá trình điều tra tập trung xem xét giá xuất khẩu, giá bán tại thị trường nội địa, khối lượng nhập khẩu cũng như mức độ ảnh hưởng của hàng nhập khẩu đối với ngành sản xuất thép trong nước. Kết quả điều tra cho thấy, thép nhập khẩu từ Việt Nam có mức giá thấp hơn đáng kể so với sản phẩm cùng loại của Ấn Độ, với biên độ bán phá giá được xác định ở mức đáng kể và gây ra thiệt hại đối với ngành sản xuất nội địa. Trên cơ sở đó, cơ quan điều tra của Ấn Độ quyết định áp dụng biện pháp chống bán phá giá nhằm hạn chế tác động của thép nhập khẩu giá thấp đối với các doanh nghiệp sản xuất trong nước (NDTV, 2025).

Xét dưới góc độ thương mại quốc tế, việc áp dụng thuế chống bán phá giá đã làm giảm đáng kể lợi thế cạnh tranh về giá mà doanh nghiệp Việt Nam có được từ ưu đãi thuế quan theo AIFTA. Nếu như thuế nhập khẩu ưu đãi giúp giảm chi phí tiếp cận thị trường thì thuế chống bán phá giá lại làm gia tăng trực tiếp chi phí xuất khẩu, từ đó, làm giảm khả năng cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam so với sản phẩm cùng loại được sản xuất tại Ấn Độ hoặc nhập khẩu từ các quốc gia không bị áp dụng biện pháp phòng vệ thương mại. Đồng thời, các cuộc điều tra chống bán phá giá cũng làm gia tăng chi phí pháp lý, chi phí cung cấp thông tin, kéo dài thời gian xử lý vụ việc và tạo ra mức độ rủi ro cao hơn đối với hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp.

Không chỉ tác động đến chi phí, các biện pháp phòng vệ thương mại còn ảnh hưởng đến chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp xuất khẩu. Trong bối cảnh nguy cơ bị điều tra chống bán phá giá ngày càng gia tăng, doanh nghiệp phải chủ động điều chỉnh chính sách giá, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, hoàn thiện hệ thống kế toán chi phí, lưu trữ dữ liệu và nâng cao năng lực chứng minh tính minh bạch trong hoạt động sản xuất, kinh doanh. Điều này cho thấy phòng vệ thương mại không chỉ là một công cụ điều tiết nhập khẩu của quốc gia nhập khẩu mà còn trở thành nhân tố có ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh và khả năng duy trì thị phần của doanh nghiệp xuất khẩu.

Nhìn chung, thực tiễn áp dụng các biện pháp chống bán phá giá đối với thép cuộn cán nóng cho thấy mặc dù hàng kim loại của Việt Nam được hưởng ưu đãi thuế quan theo AIFTA, lợi thế này vẫn có thể bị hạn chế hoặc triệt tiêu bởi các biện pháp phòng vệ thương mại. Vì vậy, trong bối cảnh Ấn Độ tiếp tục tăng cường bảo hộ ngành sản xuất kim loại trong nước, phòng vệ thương mại đang trở thành rào cản có tác động trực tiếp và mạnh nhất đối với hoạt động xuất khẩu kim loại của Việt Nam, đặc biệt đối với nhóm hàng sắt và thép (HS72 – HS73).

3.3. Rào cản kỹ thuật và quản lý nhập khẩu

Bên cạnh thuế quan và các biện pháp phòng vệ thương mại, hệ thống rào cản kỹ thuật và các quy định về quản lý nhập khẩu đang trở thành một trong những công cụ được Ấn Độ sử dụng nhằm kiểm soát chất lượng hàng hóa nhập khẩu và bảo vệ ngành sản xuất trong nước. Khác với các biện pháp thuế quan làm gia tăng chi phí nhập khẩu một cách trực tiếp, các rào cản kỹ thuật chủ yếu tác động thông qua việc nâng cao yêu cầu về tiêu chuẩn chất lượng, quy trình kiểm định, chứng nhận và thủ tục hành chính trước khi hàng hóa được phép lưu thông trên thị trường. Đối với các doanh nghiệp xuất khẩu kim loại của Việt Nam, những yêu cầu này không chỉ làm tăng chi phí tuân thủ mà còn kéo dài thời gian thông quan và gia tăng rủi ro trong quá trình thực hiện hợp đồng.

Một trong những biện pháp quản lý nhập khẩu có ảnh hưởng đáng kể đối với nhóm hàng sắt, thép là Hệ thống giám sát nhập khẩu thép (Steel Import Monitoring System – SIMS). Theo quy định của Ấn Độ, nhà nhập khẩu phải thực hiện đăng ký trước trên hệ thống điện tử, được cấp mã đăng ký và khai báo mã này trên tờ khai hải quan trước khi hàng hóa được thông quan. Hệ thống SIMS chính thức có hiệu lực từ ngày 01/11/2019 và được áp dụng đối với 284 dòng thuế thép ở cấp HS 8 số. Về bản chất, SIMS không phải là biện pháp hạn chế nhập khẩu bằng thuế quan mà là công cụ quản lý nhằm theo dõi diễn biến nhập khẩu, tăng cường tính minh bạch của thị trường và tạo cơ sở cho việc áp dụng các biện pháp quản lý hoặc phòng vệ thương mại khi cần thiết (Organisation for Economic Co-operation and Development, 2026).

Đối với doanh nghiệp Việt Nam, việc tuân thủ quy định của SIMS làm phát sinh thêm các yêu cầu về thủ tục hành chính trong quá trình xuất khẩu. Doanh nghiệp phải phối hợp chặt chẽ với đối tác nhập khẩu để hoàn thành việc đăng ký đúng thời hạn, khai báo chính xác mã HS và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo quy định. Việc đăng ký hoặc khai báo không chính xác có thể dẫn đến chậm thông quan, làm tăng chi phí lưu kho, lưu bãi và gây tác động bất lợi đến tiến độ thực hiện các nghĩa vụ theo hợp đồng. Vì vậy, mặc dù không làm tăng thuế nhập khẩu, SIMS vẫn làm gia tăng đáng kể chi phí tuân thủ và rủi ro thủ tục đối với hoạt động xuất khẩu thép của Việt Nam.

Song song với SIMS, Ấn Độ còn tăng cường áp dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật bắt buộc thông qua hệ thống tiêu chuẩn của Cục Tiêu chuẩn Ấn Độvà các Lệnh Kiểm soát Chất lượng (Quality Control Orders – QCOs) đối với nhiều sản phẩm kim loại. Từ năm 2025, các sản phẩm thép thuộc Chương HS72 và HS73 phải đáp ứng các tiêu chuẩn bắt buộc của BIS và các yêu cầu của QCO như điều kiện để được phép nhập khẩu vào thị trường Ấn Độ (Organisation for Economic Co-operation and Development, 2026). Các quy định này yêu cầu doanh nghiệp phải đáp ứng các tiêu chuẩn về thành phần hóa học, tính chất cơ lý, quy cách sản phẩm, đồng thời, thực hiện đầy đủ các thủ tục kiểm định, thử nghiệm và chứng nhận trước khi hàng hóa được lưu thông trên thị trường.

Không chỉ áp dụng đối với thép, các yêu cầu kỹ thuật và kiểm tra chất lượng cũng có ảnh hưởng đến nhiều nhóm hàng kim loại khác của Việt Nam. Đối với nhóm đồng và sản phẩm bằng đồng (HS74), mặc dù nhu cầu nhập khẩu của Ấn Độ vẫn ở mức cao, song, doanh nghiệp xuất khẩu vẫn phải đáp ứng các yêu cầu về chất lượng, quy cách kỹ thuật và chứng nhận đối với các sản phẩm phục vụ ngành điện, điện tử và chế tạo. Đối với các nhóm hàng như nhôm và sản phẩm bằng nhôm (HS76), dụng cụ bằng kim loại cơ bản (HS82) và các mặt hàng khác bằng kim loại cơ bản (HS83), các yêu cầu về tiêu chuẩn kỹ thuật, ghi nhãn, đánh giá sự phù hợp và kiểm tra chất lượng cũng ngày càng được siết chặt. Những quy định này làm gia tăng chi phí kiểm định, chi phí chứng nhận và thời gian hoàn thiện hồ sơ xuất khẩu, đặc biệt đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ còn hạn chế về năng lực quản trị chất lượng.

Bên cạnh các quy định về tiêu chuẩn kỹ thuật, việc Ấn Độ thường xuyên tiến hành điều tra hoặc đưa một số sản phẩm thép vào diện theo dõi cũng làm gia tăng áp lực tuân thủ đối với doanh nghiệp xuất khẩu. Hồ sơ điều tra của Tổng vụ Phòng vệ thương mại Ấn Độ (Directorate General of Trade Remedies – DGTR) đối với sản phẩm cán phẳng bằng thép không gỉ đã đưa Việt Nam vào danh sách các quốc gia liên quan cho thấy, nhóm sản phẩm thép không gỉ tiếp tục là lĩnh vực nhạy cảm và có nguy cơ cao chịu sự giám sát của cơ quan quản lý Ấn Độ. Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp không chỉ phải đáp ứng các yêu cầu về chất lượng sản phẩm mà còn phải chuẩn bị đầy đủ hồ sơ kỹ thuật, hồ sơ xuất xứ và các tài liệu chứng minh sự tuân thủ để sẵn sàng tham gia các quá trình xác minh hoặc điều tra khi phát sinh.

Nhìn chung, so với rào cản thuế quan, các rào cản kỹ thuật và biện pháp quản lý nhập khẩu của Ấn Độ có phạm vi tác động rộng hơn và ảnh hưởng trực tiếp đến toàn bộ quá trình xuất khẩu của doanh nghiệp, từ khâu sản xuất, kiểm định chất lượng, hoàn thiện chứng từ đến thông quan và phân phối hàng hóa. Trong bối cảnh Ấn Độ tiếp tục hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật và tăng cường quản lý nhập khẩu đối với các sản phẩm kim loại, năng lực đáp ứng các yêu cầu về tiêu chuẩn, chứng nhận và quản trị tuân thủ sẽ trở thành yếu tố quyết định khả năng duy trì và mở rộng thị phần của doanh nghiệp Việt Nam tại thị trường này.

4. Một số giải pháp

Một là, cần xây dựng hệ thống cảnh báo sớm và năng lực phòng vệ thương mại cho ngành kim loại, coi đây là tuyến phòng thủ số 1 đối với nhóm HS72 – 73. Thực tiễn cho thấy ngay cả khi thuế bình quân thấp, Ấn Độ vẫn có thể áp thuế chống bán phá giá theo vụ việc đối với thép từ Việt Nam, làm thay đổi cấu trúc chi phí và lợi thế cạnh tranh. Do đó, Bộ Công Thương, hiệp hội ngành (đặc biệt là hiệp hội thép) và các doanh nghiệp xuất khẩu chủ lực cần phối hợp thiết lập cơ chế theo dõi định kỳ các tín hiệu rủi ro, biến động thị phần nhập khẩu vào Ấn Độ theo mã HS 8 số, mức giảm giá xuất khẩu so với các nguồn cung khác, phản ứng của các hiệp hội sản xuất Ấn Độ, và các thông báo điều tra từ Tổng vụ Phòng vệ thương mại Ấn Độ (DGTR). Trên cơ sở đó, doanh nghiệp phải chuẩn bị sẵn hồ sơ chi phí, giá thành, cấu trúc thị trường chuẩn mực ngay từ trước điều tra vì điểm yếu thường gặp của doanh nghiệp xuất khẩu là thiếu dữ liệu kế toán quản trị đủ chuẩn để chứng minh biên độ phá giá thấp hoặc không gây thiệt hại đáng kể.

Hai là, Việt Nam cần chuyển từ ứng phó bị động sang chiến lược định giá và cấu trúc sản phẩm giảm rủi ro bán phá giá cho thép và một số sản phẩm kim loại nhạy cảm. Về nguyên tắc, rủi ro bán phá giá tăng cao khi hàng hóa có đặc điểm đồng nhất, dễ so sánh giá, cạnh tranh bằng giá. Vì vậy, với HS72 (sắt thép) và một phần HS73 (sản phẩm từ thép), doanh nghiệp nên gia tăng tỷ trọng xuất khẩu các chủng loại có khác biệt kỹ thuật, chất lượng ổn định và hồ sơ tiêu chuẩn rõ ràng. Đồng thời hạn chế chiến lược đẩy lượng bằng giá thấp trong giai đoạn thị trường Ấn Độ đang nhạy cảm. Bên cạnh đó, cần đa dạng hóa khách hàng và kênh bán (không phụ thuộc quá lớn vào một nhóm nhà nhập khẩu) nhằm giảm rủi ro bị quy kết bán phá giá do cấu trúc giao dịch quá tập trung.

Ba là, đối với lớp rào cản phi thuế quan mang tính thủ tục hành chính, giải pháp trọng tâm là chuẩn hóa quy trình tuân thủ theo SIMS và các yêu cầu tiền kiểm. Thực tế cho thấy, E100 (thủ tục cấp phép/đăng ký không tự động) có tỷ lệ bao phủ đáng kể và SIMS là trường hợp điển hình trong thép. Vì vậy, doanh nghiệp Việt Nam cần thiết lập mẫu quy trình chuẩn (Standard Operating Procedure – SOP) với các bước bắt buộc trước khi giao hàng, đối chiếu chính xác mã HS 8 số phía Ấn Độ, phối hợp nhà nhập khẩu đăng ký SIMS đúng thời hạn, kiểm soát thống nhất bộ chứng từ (hợp đồng, danh sách đóng gói, chứng nhận kiểm tra nhà máy, chứng nhận xuất xứ nếu có) và xây cơ chế kiểm tra chéo nhằm tránh sai sót thủ tục dẫn tới chậm thông quan. Đây là giải pháp có tính chi phí thấp nhưng hiệu quả cao, vì trong thực tế, rủi ro lớn nhất của biện pháp thủ tục không nằm ở việc bị từ chối mà ở sự đình trệ, phát sinh chi phí lưu bãi, chi phí phạt do trễ hợp đồng, làm giảm uy tín nhà cung cấp.

Bốn là, với rào cản kỹ thuật (TBT) như QCO/BIS/ISI và các yêu cầu kiểm tra – thử nghiệm – chứng nhận, Việt Nam cần đầu tư theo hướng tuân thủ theo chuẩn Ấn Độ thay vì chỉ tuân thủ chuẩn nội bộ hoặc chuẩn thị trường khác. Do các yêu cầu kỹ thuật của Ấn Độ có thể vận hành theo logic đạt chuẩn mới được lưu thông, doanh nghiệp nên triển khai bộ tiêu chuẩn mục tiêu cho từng nhóm hàng. Ví dụ: thép (HS72-73) cần tập trung vào tiêu chuẩn cơ lý, thành phần hóa học, chứng nhận nhà máy và truy xuất lô; đối với sản phẩm đồng (HS74) cần tập trung vào độ tinh khiết, chỉ tiêu dẫn điện, dung sai kích thước với dây ống, đối với sản phẩm nhôm (HS76) tập trung vào hợp kim, độ bền và chất lượng bề mặt đối với sản phẩm công nghiệp. Song song với đó, cần nâng cấp năng lực kiểm nghiệm trong nước theo hướng có thể cung cấp chứng thư tương thích (hoặc được chấp nhận) với yêu cầu của thị trường Ấn Độ, giảm phụ thuộc vào thử nghiệm lại ở cửa khẩu. Ở cấp chính sách, Việt Nam nên thúc đẩy hợp tác kỹ thuật song phương để từng bước hướng tới công nhận lẫn nhau một số kết quả thử nghiệm, đánh giá phù hợp (trước mắt là theo mô hình thừa nhận phòng thử nghiệm), vì đây là cách trực tiếp để hạ chi phí tuân thủ TBT mà không ảnh hưởng đến bảo hộ thuế.

Năm là, cần tận dụng tốt các chính sách và tính linh hoạt thực thi của Ấn Độ (cơ chế miễn trừ theo thời hạn, cơ chế đơn giản hóa như SARAL SIMS bằng một chiến lược quản trị thời điểm giao hàng và cấu trúc hợp đồng). Một đặc điểm đáng lưu ý của các biện pháp phi thuế quan của Ấn Độ là thường quy định rõ thời điểm bắt đầu áp dụng, thời hạn gia hạn hoặc thời gian miễn trừ. Vì vậy, doanh nghiệp Việt Nam cần thường xuyên theo dõi các mốc thời gian này để chủ động xây dựng kế hoạch sản xuất, xuất khẩu và giao hàng phù hợp. Đồng thời, khi ký kết hợp đồng với đối tác, doanh nghiệp nên bổ sung các điều khoản dự phòng trong trường hợp chính sách nhập khẩu thay đổi; chủ động điều chỉnh lịch giao hàng để tận dụng thời gian được miễn trừ (nếu có) và phối hợp chặt chẽ với đối tác nhập khẩu nhằm xác định chính xác thời điểm hàng được vận chuyển lên tàu khi có quy định chuyển tiếp. Việc chủ động quản lý các yếu tố này sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế nguy cơ hàng hóa bị ách tắc tại cảng do chính sách thay đổi đột ngột. Đây là một rủi ro mà trên thực tế thường bị xem nhẹ khi doanh nghiệp chỉ tập trung vào giá bán.

Sáu là, về cấu trúc thị trường và chiến lược dài hạn, Việt Nam cần phân tầng giải pháp theo nhóm hàng: (1) Với nhóm hàng HS72-73, nên ưu tiên quản trị rủi ro bán phá giá và tuân thủ SIMS, tiêu chuẩn; (2) với nhóm hàng HS74 (đồng), nhóm đang có tốc độ tăng trưởng và có thuế bình quân cao hơn thì nên ưu tiên chuẩn hóa chất lượng, kiểm nghiệm và hợp đồng dài hạn với đối tác công nghiệp; (3) Với nhóm hàng HS82 – 83 (hàng thành phẩm kim loại) ưu tiên đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và quy cách sản phẩm vì các mặt hàng này dễ bị kiểm tra chất lượng, dán nhãn, đóng gói và cạnh tranh trực tiếp với sản xuất nội địa. Đồng thời, để giảm phụ thuộc vào một vài chương hàng (hiện HS72 và HS74 chiếm phần lớn kim ngạch), các doanh nghiệp Việt Nam nên đa dạng hóa danh mục sản phẩm xuất khẩu theo hướng chọn những phân khúc ít nhạy cảm về phòng vệ thương mại hơn và có hàm lượng kỹ thuật cao hơn.

Tài liệu tham khảo:
Bài viết thuộc đề tài cấp Bộ 2025-2026: “Các chính sách thuế quan của Ấn Độ: Cơ hội và thách thức cho Việt Nam”, mã số KHXH/NV/2025-114.
International Trade Center. (n.d.-a). Danh sách thị trường nhập khẩu sản phẩm do Việt Nam xuất khẩu sang Ấn Độ (kim loại cơ bản, mã HS 72-81). ITC Trade Map. https://www.trademap.org
International Trade Center. (n.d.-b). Mức thuế áp dụng tại Việt Nam và trên thế giới đối với các mặt hàng kim loại cơ bản (mã HS 72–81) nhập khẩu từ Ấn Độ. ITC Trade Map. https://www.trademap.org
NDTV. (2025). India imposes anti-dumping duty for 5 years on steel imports from Vietnam. https://www.ndtv.com/india-news/india-imposes-anti-dumping-duty-for-5-years-on-steel-imports-from-vietnam-9631997
Organization for Economic Co-operation and Development. (2026). OECD steel outlook 2026. OECD Publishing. https://www.oecd.org/en/publications/oecd-steel-outlook-2026_99ab9b0c-en.html