Quản lý nhà nước về di sản văn hóa trên địa bàn thành phố Hà Nội

State management of cultural heritage in Hanoi

TS. Cao Thị Dung
Hoàng Thị Hương Giang
Email: dungcaobctt@gamil.com
Học viện Báo chí và Tuyên truyền

(Quanlynhanuoc.vn) – Di sản văn hóa của Hà Nội hiện đang đối diện với nhiều thách thức đa chiều do quá trình đô thị hóa và hội nhập quốc tế. Thực tiễn quản lý nhà nước vẫn bộc lộ những điểm nghẽn, gây mất cân bằng giữa yêu cầu bảo tồn và mục tiêu kiến tạo không gian đô thị. Bài viết phân tích các nguyên nhân cốt lõi và đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm hài hòa mối quan hệ nêu trên, bài viết hướng tới mô hình “bảo tồn gắn với phát triển bền vững”, xác lập vai trò của di sản như một nguồn vốn xã hội quan trọng của Thủ đô.

Từ khóa: Quản lý nhà nước; di sản văn hóa; phát huy giá trị văn hóa; Hà Nội.

Abstract: Hanoi’s cultural heritage is currently facing multifaceted challenges stemming from urbanization and international integration. Current state management practices still reveal bottlenecks, creating an imbalance between conservation requirements and the goal of shaping the urban landscape. This article analyzes the core causes and proposes a comprehensive set of solutions aimed at harmonizing the aforementioned relationship. Through this, the article advocates for a model of “conservation linked to sustainable development,” establishing the role of heritage as a vital social asset of the capital.

Keywords: Government management, cultural heritage, Hanoi.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, việc bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa không chỉ mang ý nghĩa giữ gìn truyền thống mà còn là yếu tố then chốt để khẳng định bản sắc dân tộc, đồng thời tạo đà cho phát triển kinh tế – xã hội. Thành phố Hà Nội với lịch sử hơn 1000 năm văn hiến, sở hữu một kho tàng di sản văn hóa vô cùng phong phú và đa dạng. Thành phố hiện có hàng nghìn di tích lịch sử văn hóa, nhiều làng nghề truyền thống, lễ hội dân gian và các giá trị văn hóa phi vật thể độc đáo.

Tuy nhiên, trong bối cảnh đô thị hóa diễn ra mạnh mẽ, công tác quản lý di sản văn hóa tại Hà Nội hiện nay đang đối mặt với nhiều thách thức lớn, như: sự xuống cấp của các di tích, áp lực từ quá trình mở rộng đô thị, xung đột giữa bảo tồn và phát triển cũng như những hạn chế trong cơ chế quản lý liên ngành. Câu hỏi đặt ra là làm thế nào để chính quyền thành phố vừa giữ gìn được những giá trị cốt lõi của tiền nhân, vừa biến di sản thành nguồn lực nội sinh để phát triển Thủ đô. Bài viết phân tích thực trạng quản lý nhà nước về di sản văn hóa tại Hà Nội, từ đó, đề xuất phương hướng và giải pháp nhằm giải quyết hài hòa bài toán giữa bảo tồn và phát triển trong giai đoạn hiện nay.

2. Khái quát về di sản văn hóa và hoạt động quản lý di sản văn hóa trên địa bàn thành phố Hà Nội

Thành phố Hà Nội là trung tâm hội tụ và giao thoa các giá trị lịch sử – văn hóa trọng điểm của quốc gia, sở hữu một hệ thống di sản quy mô lớn và tính đa dạng vượt trội so với bất kỳ địa phương nào trong cả nước. Trải qua hơn một nghìn năm lịch sử là kinh đô và trung tâm chính trị – văn hóa của dân tộc, Thủ đô đã tích lũy được một kho tàng di sản phong phú, phản ánh sự giao thoa của nhiều thời kỳ lịch sử, nhiều dòng chảy văn hóa và nhiều lớp cư dân khác nhau. Chính bề dày lịch sử đó đã tạo nên cho Hà Nội một bản sắc đô thị độc đáo, trong đó di sản không đơn thuần là “vết tích của quá khứ” mà còn là mạch nguồn nuôi dưỡng đời sống tinh thần của hàng triệu cư dân Thủ đô trong hiện tại.

Thành phố hiện quản lý 6.489 di tích được phân cấp bảo tồn chặt chẽ; trong đó có 01 di sản thế giới được UNESCO công nhận (Khu trung tâm Hoàng thành Thăng Long), 21 di tích quốc gia đặc biệt và 1.182 di tích cấp thành phố. Các công trình kiến trúc mang tính biểu tượng tiêu biểu của Thủ đô, bao gồm: khu di tích Văn Miếu – Quốc Tử Giám, di tích lịch sử Nhà tù Hỏa Lò, cụm di tích Hồ Hoàn Kiếm – Đền Ngọc Sơn và khu di tích Cổ Loa. Mỗi công trình không chỉ có giá trị kiến trúc đặc sắc mà còn mang trên mình những lớp ký ức lịch sử dày đặc, gắn liền với các giai đoạn hình thành, bảo vệ và phát triển của đất nước. Điều đáng chú ý là các di tích vật thể của Hà Nội phân bố đều khắp khu vực nội thành lẫn ngoại thành, tạo thành một mạng lưới di sản có tính liên kết cao, trải dài từ trung tâm đô thị sầm uất đến các vùng nông thôn ven đô, nơi vẫn lưu giữ nguyên vẹn không gian làng xã truyền thống.

Song song với hệ thống di tích kiến trúc, xét về di sản văn hóa phi vật thể, Hà Nội hiện đang bảo tồn một quỹ di sản đồ sộ với 1.973 hạng mục, bao trùm nhiều loại hình đa dạng từ lễ hội dân gian, nghề thủ công truyền thống, nghệ thuật biểu diễn đến tập quán xã hội và các tri thức dân gian. Đáng chú ý, nhiều hạng mục trong số này đã được UNESCO chính thức ghi danh vào danh sách di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại, tiêu biểu như Hội Gióng, nghi lễ và trò chơi kéo co, thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt và nghệ thuật hát ca trù. Sự hiện diện của các di sản phi vật thể được quốc tế công nhận không chỉ khẳng định tầm vóc văn hóa của Thủ đô trên bản đồ di sản nhân loại mà còn đặt ra trách nhiệm bảo tồn ngày càng lớn hơn trong bối cảnh giao thoa văn hóa và biến đổi xã hội diễn ra nhanh chóng.

Quản lý nhà nước về di sản văn hóa là hệ thống các hoạt động do cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền thực hiện, dựa trên quyền lực công nhằm bảo vệ và phát huy giá trị di sản trong không gian đô thị thông qua các khâu: hoạch định chính sách, tổ chức thực thi và thanh tra, giám sát. Công tác này đảm nhiệm năm vai trò cốt lõi: (1) Định hướng và thể chế hóa chính sách bảo tồn, thông qua việc ban hành quy chế, quy hoạch tổng thể bảo tồn di sản gắn liền với quy hoạch đô thị; (2) Bảo đảm tính thống nhất, hiệu lực và hiệu quả bằng các công cụ pháp lý, như: kiểm kê, xếp hạng, cấp phép tu bổ, ngăn chặn các hành vi xâm hại; (3) Phát huy giá trị di sản gắn với phát triển bền vững, tích hợp yếu tố di sản vào phát triển du lịch và kinh tế đô thị; (4) Giáo dục, định hướng nhận thức và huy động vai trò của cộng đồng tham gia bảo tồn; (5) Hội nhập và quảng bá hình ảnh văn hóa quốc gia ra thế giới, khẳng định thương hiệu “Thành phố sáng tạo” của Hà Nội. Năm chức năng này có mối quan hệ mật thiết, bổ trợ lẫn nhau và cần được triển khai đồng bộ, nhất quán để tạo nên hiệu quả quản lý thực sự bền vững, tránh tình trạng “bảo tồn theo phong trào” hay “phát huy theo mùa vụ”.

3. Thực trạng quản lý nhà nước đối với di sản văn hóa ở thành phố Hà Nội

3.1. Kết quả đạt được

Thành phố đã chủ động ban hành nhiều kế hoạch, chương trình và quy chế quản lý di sản trên cơ sở Luật Di sản văn hóa, thể hiện sự chủ động trong việc cụ thể hóa các quy định của Trung ương thành các văn bản phù hợp với đặc thù địa phương. Điển hình là Kế hoạch số 294/KH-UBND ngày 11/10/2024 của UBND thành phố về bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa đến năm 2025 và các năm tiếp theo đã đặt ra lộ trình rõ ràng cho công tác bảo tồn trong trung và dài hạn. Việc lồng ghép bảo tồn di sản vào quy hoạch đô thị bước đầu có hiệu quả, góp phần tạo ra hành lang pháp lý tương đối đầy đủ để xử lý các xung đột không gian. Khảo sát thực tế cho thấy, 57% người dân đánh giá tích cực (đồng ý và rất đồng ý) về sự quan tâm của chính quyền đối với di sản, phản ánh bước đầu có sự thay đổi tích cực trong nhận thức của xã hội về vai trò của bộ máy nhà nước trong lĩnh vực này.

Thành phố Hà Nội đã kiện toàn tổ chức bộ máy quản lý theo hướng tinh gọn, hiệu lực, với Sở Văn hóa và Thể thao đóng vai trò nòng cốt trong việc tham mưu, chỉ đạo và phối hợp liên ngành. Bên cạnh đó, các ban quản lý di tích được thành lập tại các địa bàn trọng điểm, bảo đảm sự hiện diện trực tiếp của cơ quan quản lý ngay tại thực địa di sản. Công tác chuẩn hóa chức danh nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ cũng được chú trọng, qua đó từng bước nâng cao tính chuyên nghiệp và năng lực chuyên môn của lực lượng quản lý trực tiếp.

Thành phố đã đa dạng hóa hình thức phổ biến pháp luật, không dừng lại ở các hội nghị tập huấn truyền thống mà mở rộng sang nhiều kênh truyền thông khác nhau, phù hợp với từng nhóm đối tượng. Đáng chú ý là việc lồng ghép nội dung giáo dục di sản vào chương trình dạy học tại các trường phổ thông thông qua Chương trình phối hợp số 01/CTPH-BVHTTDL-BGDĐT, qua đó tạo nền tảng nhận thức từ sớm cho thế hệ trẻ. Kết quả khảo sát thực tế cho thấy, 60,3% người dân đánh giá hoạt động tuyên truyền được triển khai rộng rãi và hiệu quả. Đây là tín hiệu tích cực, dù vẫn còn dư địa để cải thiện đáng kể.

Chủ trương xã hội hóa trong công tác bảo tồn di sản đã phát huy hiệu quả. Nhiều di tích được đầu tư tu bổ từ nguồn vốn ngoài ngân sách nhà nước, thu hút sự tham gia đa dạng của doanh nghiệp, cộng đồng địa phương và cả nguồn lực quốc tế thông qua các chương trình hợp tác với UNESCO và các tổ chức phi chính phủ. Hướng đi này không chỉ giảm tải áp lực tài chính cho ngân sách mà còn tạo ra cơ chế chia sẻ trách nhiệm bảo tồn rộng rãi hơn trong xã hội, hướng tới mô hình quản trị di sản có sự tham gia của nhiều chủ thể.

Các hoạt động kiểm tra được tổ chức thường xuyên hơn so với giai đoạn trước, thể hiện quyết tâm duy trì kỷ cương pháp luật trong lĩnh vực bảo tồn di sản. Điển hình trong năm 2023, thành phố đã thực hiện 78 đợt kiểm tra, phát hiện và xử lý 27 trường hợp vi phạm liên quan đến tu bổ trái phép và lấn chiếm không gian bảo vệ di tích, với tổng số tiền phạt lên tới 1,15 tỷ đồng. Những con số này không chỉ phản ánh mức độ tích cực của hoạt động thanh tra mà còn cho thấy tình trạng vi phạm trong lĩnh vực di sản vẫn diễn ra ở mức độ đáng lo ngại, đòi hỏi sự giám sát liên tục và bền bỉ từ phía cơ quan quản lý.

3.2. Hạn chế, bất cập

Bên cạnh những kết quả đã đạt được, thực tiễn quản lý nhà nước về di sản văn hóa tại thành phố Hà Nội vẫn còn bộc lộ những tồn tại, hạn chế cần được giải quyết triệt để.

Một là, việc cập nhật, bổ sung quy định thường diễn ra chậm hơn so với tốc độ biến đổi của đô thị, tạo ra những “vùng trống” pháp lý mà các đối tượng vi phạm có thể lợi dụng. Đặc biệt, việc xác định ranh giới các vùng bảo vệ di tích tại các phường lõi, như Hoàn Kiếm, Đống Đa, gặp nhiều khó khăn do những vướng mắc phức tạp về đất đai và sự chồng chéo trong quyền sử dụng đất tích lũy qua nhiều thập kỷ. Pháp luật hiện hành cũng còn thiếu khung định lượng rõ ràng và chưa có hướng dẫn cụ thể cho các loại hình di sản mới xuất hiện như di sản công nghiệp hoặc di sản kỹ thuật số. Nguyên nhân sâu xa là do “độ trễ” vốn có của hệ thống pháp luật và tư duy bảo tồn truyền thống vẫn chưa theo kịp nhịp độ biến đổi nhanh chóng của thực tiễn đô thị.

Hai là, thực trạng nguồn nhân lực là một trong những điểm nghẽn quan trọng trong công tác quản lý di sản hiện nay. Thực tiễn cho thấy đội ngũ cán bộ văn hóa cấp cơ sở đang thiếu hụt về số lượng và phải kiêm nhiệm nhiều chức năng. Điều này dẫn đến sự phân tán nguồn lực, làm suy giảm tính chuyên nghiệp và hạn chế chiều sâu chuyên môn trong công tác quản lý. Bên cạnh đó, nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là nhóm chuyên gia và nghệ nhân nắm vững kỹ thuật tu bổ kiến trúc truyền thống, đang đối mặt với nguy cơ đứt gãy thế hệ. Quá trình già hóa của lực lượng lao động tay nghề cao diễn ra trong bối cảnh thiếu hụt đội ngũ kế cận được đào tạo bài bản, có hệ thống.

Ba là, mặc dù các hoạt động tuyên truyền đã được triển khai, song 58,3% người dân được khảo sát cho rằng các hoạt động này mang tính hình thức, không thường xuyên và thường chỉ được tổ chức tập trung vào các dịp lễ hội hoặc các sự kiện kỷ niệm lớn. Phương pháp tuyên truyền phổ biến vẫn mang tính một chiều, khô cứng, thiếu tính tương tác và chưa được thiết kế phù hợp với thói quen tiếp nhận thông tin của giới trẻ hiện đại. Hệ quả là ý thức bảo vệ di sản trong một bộ phận dân cư, đặc biệt là nhóm tuổi trẻ, vẫn còn rất hạn chế; biểu hiện cụ thể là tình trạng viết vẽ bậy, xả rác và đốt vàng mã trong khuôn viên di tích vẫn diễn ra.

Bốn là, cơ chế xã hội hóa công tác bảo tồn, mặc dù mang lại những hiệu ứng tích cực nhất định, song đang bộc lộ sự phân hóa và mất cân đối nghiêm trọng trong quá trình phân bổ nguồn lực. Dữ liệu thực tiễn cho thấy dòng vốn ngoài ngân sách nhà nước có xu hướng dịch chuyển và tập trung cục bộ vào nhóm di tích tín ngưỡng, tâm linh, vốn là những nơi có lưu lượng người tiếp cận lớn và tiềm năng khai thác dịch vụ cao. Ngược lại, nhóm di tích lịch sử cách mạng và di chỉ khảo cổ học, dù hàm chứa giá trị lịch sử và khoa học to lớn, nhưng lại thiếu lợi thế về khả năng sinh lời thương mại. Điều này khiến các di tích trên gặp khó khăn trong việc thu hút vốn đầu tư xã hội, dẫn đến nguy cơ suy thoái và xuống cấp vật lý nghiêm trọng.

Năm là hạn chế cốt lõi trong công tác thanh tra và kiểm tra hiện nay, nằm ở tính chất thụ động: chủ yếu giải quyết sự vụ sau khi vi phạm đã xảy ra, thay vì thiết lập các phương án chủ động phòng ngừa từ sớm. Bên cạnh đó, việc thiếu hụt một hệ thống giám sát thường xuyên và liên tục dựa trên nền tảng công nghệ, điển hình như hệ thống camera an ninh tích hợp hoặc bản đồ số di sản, đã tạo kẽ hở khiến nhiều hành vi xâm hại di tích kéo dài mà không được phát hiện kịp thời. Thực tiễn này được minh chứng rất rõ nét thông qua tình trạng lấn chiếm không gian bảo vệ di tích để phục vụ nhu cầu cư trú hoặc làm bãi đỗ xe chậm được cơ quan chức năng giải tỏa. Xét về nguyên nhân sâu xa, những điểm nghẽn này bắt nguồn từ các vướng mắc phức tạp mang tính lịch sử trong công tác quản lý đất đai.

4. Giải pháp tăng cường hiệu quả quản lý nhà nước về di sản văn hóa tại Hà Nội

Thứ nhất, tăng cường sự lãnh đạo của Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân thành phố trong quản lý nhà nước đối với di sản văn hóa trên địa bàn.

Đổi mới nhận thức quản lý được xem là giải pháp nền tảng và có ý nghĩa quyết định đối với toàn bộ hệ thống. Nguyên nhân là do mọi sự điều chỉnh về thể chế, nguồn lực hay kỹ thuật chỉ có thể phát huy tối đa hiệu quả thực tiễn khi được dẫn dắt bởi một tư duy lãnh đạo đúng đắn và có tính nhất quán cao. Do đó, các cấp quản lý cần chuyển dịch mạnh mẽ từ tư duy bảo tồn thụ động, vốn coi di sản như một thực thể biệt lập cần được che chắn khỏi mọi tác động ngoại cảnh, sang tư duy bảo tồn gắn liền với mục tiêu phát triển bền vững. Trong khuôn khổ nhận thức mới này, di sản văn hóa cần được nhìn nhận một cách khách quan như một nguồn lực mềm trọng yếu, có khả năng tạo ra giá trị gia tăng và kết nối chặt chẽ với chuỗi giá trị của các ngành công nghiệp văn hóa, du lịch cũng như nền kinh tế sáng tạo.

Hơn thế nữa, định hướng chuyển dịch nêu trên hoàn toàn tương thích với tinh thần của Nghị quyết số 09-NQ/TU ngày 22/02/2022 do Thành ủy Hà Nội ban hành. Cụ thể, văn kiện này đã chính thức xác định hệ thống di sản là một trong những trụ cột cốt lõi nhằm kiến tạo nền tảng vững chắc cho nền kinh tế sáng tạo của Thủ đô. Để thực thi hiệu quả, sự thay đổi trong tư duy quản lý đòi hỏi phải được thể chế hóa đồng bộ từ các cơ quan lãnh đạo cấp cao nhất. Theo đó, Thành ủy, Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân thành phố cần khẳng định vai trò định hướng chiến lược thông qua việc ban hành các nghị quyết chuyên đề về công tác bảo tồn. Song song với đó, các cơ quan có thẩm quyền lồng ghép kết quả bảo vệ di sản vào hệ thống tiêu chí thi đua nhằm đánh giá định kỳ năng lực của người đứng đầu chính quyền địa phương. Tóm lại, chỉ khi trách nhiệm quản lý được cụ thể hóa thành các chỉ tiêu có thể định lượng minh bạch, đồng thời gắn kết mật thiết với cơ chế khen thưởng và kỷ luật nghiêm minh, công tác bảo tồn di sản mới có thể khắc phục triệt để tình trạng đùn đẩy trách nhiệm và nâng cao hiệu lực thực thi trong thực tiễn.

Thứ hai, tiếp tục cụ thể hóa, ban hành các văn bản quản lý về di sản văn hóa.

Hệ thống thể chế pháp lý đóng vai trò nền tảng cốt lõi trong công tác quản lý nhà nước. Do đó, việc khắc phục các khoảng trống trong quy định hiện hành là một yêu cầu cấp thiết. Cụ thể, thành phố cần khẩn trương bổ sung quy định về quản lý ranh giới di tích, ban hành tiêu chí thẩm định dự án tu bổ theo hướng định lượng, đồng thời xây dựng khung pháp lý cho các loại hình mới như di sản công nghiệp và di sản số. Mặc dù Luật Di sản văn hóa sửa đổi năm 2024 đã tạo lập hành lang pháp lý quan trọng, việc cụ thể hóa thành các văn bản dưới luật phù hợp với đặc thù của Hà Nội vẫn là nhiệm vụ cấp bách.

Song song với đó, chính quyền cần thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành có tính ràng buộc pháp lý giữa Sở Văn hóa và Thể thao, Sở Xây dựng và Sở Tài nguyên và Môi trường nhằm giải quyết dứt điểm các xung đột đất đai tại khu vực di tích. Về chiến lược nhân lực, các cơ quan chức năng cần đầu tư bài bản vào chương trình đào tạo cho cán bộ cơ sở và nghệ nhân truyền thống, kết hợp với chính sách đãi ngộ đặc thù để giữ chân nhân tài. Cuối cùng, việc ứng dụng mạnh mẽ công nghệ số thông qua hoạt động số hóa ba chiều và xây dựng cơ sở dữ liệu lớn là giải pháp then chốt nhằm hiện đại hóa hồ sơ lưu trữ, qua đó kiến tạo nền tảng cho các quyết định quản lý dựa trên dữ liệu có cơ sở thực chứng.

Thứ ba, đẩy mạnh tuyên truyền, ph biến các văn bản quản lý nhà nước về di sản văn hóa.

Thực tiễn quản lý cho thấy, hệ thống hành chính nhà nước, dù được hoàn thiện đến đâu, cũng khó có thể độc lập đảm đương trọng trách bảo tồn khối lượng di sản quy mô lớn và phân tán tại Thủ đô Hà Nội. Do đó, yếu tố cốt lõi để bảo đảm tính bền vững là quá trình chuyển đổi vai trò của cộng đồng từ chủ thể tiếp nhận tuyên truyền thụ động sang tư cách chủ thể tham gia tích cực vào công tác bảo vệ di sản.

Để hiện thực hóa mục tiêu này, các cơ quan chức năng cần khắc phục triệt để tính hình thức thông qua việc đổi mới căn bản phương thức truyền thông. Cụ thể, thay vì tổ chức các hội nghị phổ biến pháp luật truyền thống, nhà quản lý cần tích cực ứng dụng các nền tảng mạng xã hội, video dạng ngắn, podcast và công nghệ thực tế ảo nhằm kiến tạo các sản phẩm truyền thông phù hợp với xu hướng tiếp nhận của thế hệ trẻ. Đặc biệt, thành phố cần chú trọng nhân rộng các mô hình thực tiễn đã được kiểm chứng hiệu quả, điển hình như chương trình “Di sản trong lòng dân” triển khai năm 2023. Trong khuôn khổ mô hình này, người dân được trao quyền và đào tạo để trở thành những đại sứ di sản, trực tiếp đảm nhận vai trò giám sát, phản ánh và bảo vệ di tích ngay tại không gian sinh sống của họ. Hơn thế nữa, nhằm chuyển hóa ý thức bảo vệ thành hành động tự giác, chính quyền cần thiết lập các cơ chế phân bổ lợi ích công bằng. Theo đó, cộng đồng cư dân sinh sống liền kề khu vực di tích phải được hưởng những quyền lợi thiết thực từ chuỗi giá trị du lịch và các dịch vụ văn hóa liên quan.

Thứ tư, tăng cường huy động nguồn lực trong quản lý nhà nước về di sản văn hóa

Vấn đề tài chính phục vụ công tác bảo tồn di sản tại Thủ đô Hà Nội đòi hỏi cơ quan quản lý phải thiết lập chiến lược huy động và phân bổ nguồn lực một cách toàn diện. Chiến lược này không chỉ nhằm khắc phục triệt để tình trạng mất cân đối hiện nay mà còn hướng tới mục tiêu kiến tạo các nguồn lực kinh tế bền vững cho tương lai. Trong giai đoạn trước mắt, ngân sách nhà nước cần ưu tiên phân bổ nguồn vốn khẩn cấp để tu bổ những di tích đang bộc lộ dấu hiệu xuống cấp nghiêm trọng. Trọng tâm của nhóm này bao gồm các di tích cách mạng, di chỉ khảo cổ học cùng các công trình kiến trúc mang ý nghĩa lịch sử to lớn nhưng lại thiếu tiềm năng tự chủ về kinh phí.

Về định hướng dài hạn, thành phố cần đẩy mạnh áp dụng mô hình hợp tác công tư trong chuỗi hoạt động bảo tồn và khai thác di sản. Đây là một cơ chế đã được triển khai hiệu quả tại nhiều địa phương, đồng thời được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch chính thức khuyến nghị nhân rộng thông qua Báo cáo công tác bảo tồn di sản năm 2021. Song song với lộ trình trên, chính quyền cần nghiên cứu phương án thành lập Quỹ bảo tồn di sản văn hóa Hà Nội hoạt động dựa trên mô hình quỹ tín thác. Cơ chế tài chính này sẽ đảm nhiệm chức năng tiếp nhận linh hoạt các nguồn tài trợ từ cộng đồng doanh nghiệp, cá nhân và các tổ chức quốc tế.

Một yêu cầu quan trọng không kém là thiết lập cơ chế quản lý và hệ thống kiểm toán minh bạch đối với toàn bộ nguồn thu liên quan đến di sản. Các danh mục cần kiểm soát chặt chẽ bao gồm phí tham quan, dịch vụ văn hóa và các khoản đóng góp công đức tại cơ sở thờ tự. Giải pháp đồng bộ này sẽ trực tiếp góp phần củng cố hệ số tín nhiệm của xã hội, qua đó kiến tạo nền tảng vững chắc để thúc đẩy sự tham gia và đóng góp tự nguyện của cộng đồng một cách rộng rãi hơn.

Thứ năm, đẩy mạnh thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm trong quản lý nhà nước về di sản văn hóa trên địa bàn thành phố Hà Nội

Nhằm khắc phục triệt để tính chất phản ứng thụ động vốn đã tồn tại lâu dài, các cơ quan chức năng cần tái cấu trúc toàn diện quy trình thanh tra và kiểm tra dựa trên nguyên tắc chủ động phòng ngừa thay vì chỉ tập trung xử lý hậu quả. Nền tảng kỹ thuật phục vụ tiến trình chuyển đổi này bao gồm hệ thống giám sát thông minh tích hợp bản đồ số di sản, hệ thống camera trực tuyến và cơ chế tiếp nhận phản ánh từ cộng đồng thông qua các thiết bị di động. Cơ sở hạ tầng này sẽ tạo điều kiện để các cơ quan quản lý phát hiện kịp thời và can thiệp từ sớm trước khi những hành vi vi phạm gây ra các tổn thất không thể phục hồi. Đồng thuận với định hướng trên, thông qua Kế hoạch số 294/KH-UBND là văn bản do Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội ban hành ngày 11/10/2024 về việc bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa trên địa bàn thành phố đến năm 2025 và các năm tiếp theo, việc xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu số về di tích đã được xác định là một nhiệm vụ trọng tâm trong giai đoạn từ năm 2024 đến năm 2025. Quyết sách này đóng vai trò kiến tạo tiền đề quan trọng cho việc triển khai mô hình thanh tra thông minh trong tương lai.

Song song với quá trình đẩy mạnh ứng dụng công nghệ, yêu cầu về tính nghiêm minh trong khâu thực thi pháp luật cũng cần được ưu tiên hàng đầu. Theo đó, chính quyền địa phương cần kiên quyết xử lý và tiến hành cưỡng chế tháo dỡ các công trình vi phạm lấn chiếm không gian bảo vệ di tích. Biện pháp này nhằm chấm dứt triệt để tình trạng xử phạt nhưng vẫn cho phép tồn tại, qua đó ngăn chặn nguy cơ hình thành các tiền lệ tiêu cực. Cuối cùng, toàn bộ quá trình thanh tra và xử lý vi phạm phải được công khai minh bạch trên các phương tiện truyền thông đại chúng. Giải pháp đồng bộ này không chỉ nâng cao tính răn đe mà còn tạo áp lực xã hội, buộc các chủ thể vi phạm phải nghiêm chỉnh tuân thủ, đồng thời củng cố vững chắc niềm tin của nhân dân vào hiệu lực thực thi của hệ thống pháp luật bảo vệ di sản.

5. Kết luận

Quản lý nhà nước về di sản văn hóa tại Hà Nội không đơn thuần là việc bảo vệ những minh chứng của quá khứ mà còn là một bài toán chiến lược nhằm chuyển hóa các giá trị lịch sử thành động lực phát triển kinh tế – xã hội đương đại. Những kết quả đạt được trong việc hoàn thiện thể chế, huy động xã hội hóa và thanh tra là minh chứng cho nỗ lực của chính quyền Thủ đô. Tuy nhiên, để giải quyết triệt để những điểm nghẽn về nhân lực, quy hoạch lấn chiếm và tư duy bảo tồn, cần sự phối hợp đồng bộ của cả hệ thống chính trị và sự đồng thuận của cộng đồng. Chỉ khi nhận thức xã hội xem di sản là tài sản để phát triển, và khi quản lý nhà nước được thực thi nghiêm minh và linh hoạt, thì di sản văn hóa Hà Nội mới thực sự trường tồn và tỏa sáng trong kỷ nguyên hội nhập.       

Tài liệu tham khảo:
Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (2021). Báo cáo công tác bảo tồn và phát huy giá trị di sản tại các thành phố trực thuộc Trung ương.
Quốc hội (2024). Luật Di sản văn hóa năm 2024
Sở Văn hóa và Thể thao Hà Nội (2023). Báo cáo tổng kết công tác quản lý, tu bổ và phát huy giá trị di tích lịch sử – văn hóa trên địa bàn Hà Nội giai đoạn 2021 – 2023.
Thành ủy Hà Nội (2022). Nghị quyết số 09-NQ/TU ngày 22/02/2022 về phát triển công nghiệp văn hóa trên địa bàn Thủ đô giai đoạn 2021-2025, định hướng đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.