Institutional frameworks for digital economy development: practices in governing data markets and digital assets in developed countries
TS. Nguyễn Thị Hồng Lâm
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Email: honglamhcma@gmail.com
(Quanlynhanuoc.vn) – Thể chế phát triển kinh tế số là tổng thể các quy tắc, chuẩn mực và cơ chế điều chỉnh hành vi của các chủ thể tham gia nền kinh tế số. Các quốc gia phát triển tập trung xây dựng khung pháp lý minh bạch, an toàn cho thị trường dữ liệu và tài sản số; đồng thời, xác định đây là tài sản chiến lược quốc gia. Trong đó, chính phủ đóng vai trò kiến tạo môi trường phát triển, giám sát các nền tảng số lớn và bảo đảm cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo với bảo vệ quyền riêng tư của người dân. Bài viết phân tích mối quan hệ giữa thể chế và quản lý thị trường dữ liệu; tham chiếu kinh nghiệm của Liên minh châu Âu, Hoa Kỳ và Nhật Bản để chỉ ra ba mô hình đặc trưng, từ đó, đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm hoàn thiện thể chế kinh tế số ở Việt Nam.
Từ khóa: Thể chế kinh tế số; thị trường dữ liệu; tài sản số; quản lý nhà nước; kinh nghiệm quốc tế; Việt Nam.
Abstract: Institutional frameworks for digital economy development constitute the totality of rules, norms, and mechanisms that govern the behavior of actors participating in the digital economy. Developed countries prioritize the establishment of transparent and secure legal frameworks for data markets and digital assets, while simultaneously designating these as strategic national assets. Within this context, governments play a pivotal role in creating an enabling environment for development, supervising major digital platforms, and ensuring an appropriate balance between fostering innovation and protecting citizens’ privacy rights. This article examines the relationship between institutions and data market governance; draws on the experiences of the European Union, the United States, and Japan to identify three distinctive models; and, on that basis, proposes several policy implications for improving Vietnam’s institutional framework for the digital economy.
Keywords: Digital economy institutions; data market; digital assets; state management; international experience; Vietnam.
1. Đặt vấn đề
Cách mạng công nghiệp 4.0 đang thay đổi căn bản phương thức sản xuất, phân phối và tiêu dùng. Dữ liệu và tài sản số trở thành tài nguyên chiến lược, tư liệu sản xuất mới của nền kinh tế số. Sự chuyển dịch này đặt ra thách thức lớn cho quản lý nhà nước, đòi hỏi thể chế phải bắt kịp tốc độ đổi mới. Trong khi đó, hệ thống thể chế về phát triển kinh tế số ở Việt Nam còn nhiều khoảng trống, chưa theo kịp sự phát triển của công nghệ.
Kinh nghiệm các nước phát triển cho thấy, khung thể chế đồng bộ, linh hoạt và thích ứng cao là yếu tố then chốt thúc đẩy kinh tế số. Liên minh châu Âu (EU) lấy dữ liệu làm trung tâm, bảo vệ quyền riêng tư; Hoa Kỳ dẫn đầu đổi mới sáng tạo; Nhật Bản giải quyết hài hòa giữa công nghệ và ổn định xã hội. Xu hướng chung của các quốc gia là chuẩn hóa, liên thông dữ liệu và hợp tác. Do đó, nghiên cứu, chọn lọc và vận dụng kinh nghiệm quốc tế để hoàn thiện thể chế kinh tế số ở Việt Nam là nhiệm vụ chiến lược, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và bảo đảm phát triển bền vững trong kỷ nguyên số.
2. Đặc điểm, vai trò, mối quan hệ của thể chế phát triển kinh tế số
Kinh tế số là hoạt động kinh tế sử dụng công nghệ số và dữ liệu số làm yếu tố đầu vào, sử dụng môi trường số làm không gian hoạt động chính, sử dụng công nghệ thông tin và viễn thông để tăng năng suất lao động, đổi mới mô hình kinh doanh và tối ưu hóa cấu trúc nền kinh tế. Kinh tế số bao gồm: kinh tế số ICT (công nghệ thông tin và dịch vụ viễn thông); kinh tế số nền tảng (các nền tảng số, hệ thống trực tuyến kết nối cung – cầu và dịch vụ trực tuyến); kinh tế số ngành (trong các ngành, lĩnh vực cụ thể) (Bộ Khoa học và Công nghệ, 2025).
Thể chế phát triển kinh tế số là tổng thể các quy tắc, luật pháp, chính sách, chuẩn mực và cơ chế quản lý do nhà nước và các chủ thể liên quan thiết lập nhằm điều chỉnh các hoạt động trong môi trường số; thúc đẩy tạo lập, khai thác và phân phối giá trị từ dữ liệu và công nghệ số; bảo đảm an toàn, công bằng và hiệu quả trong nền kinh tế số (Phạm Xuân Kiệt, 28/6/2024).
Thể chế phát triển kinh tế số có những đặc điểm chủ yếu: (1) Tính linh hoạt và thích ứng cao: liên tục cập nhật, thử nghiệm, điều chỉnh để bắt kịp tốc độ thay đổi của công nghệ; (2) Lấy dữ liệu làm trung tâm: dữ liệu trở thành tài sản mới, đòi hỏi quy định về quyền sở hữu, chia sẻ và bảo vệ; (3) Tính xuyên biên giới: các hoạt động vượt qua ranh giới quốc gia, đòi hỏi hài hòa luật pháp quốc tế và hợp tác toàn cầu; (4) Tính đa chủ thể: nhiều chủ thể cùng tham gia và tương tác, đòi hỏi thể chế vận hành theo hướng mạng lưới, mở; (5) Gắn với công nghệ và đổi mới sáng tạo: kiến tạo và khuyến khích đổi mới; (6) Tính rủi ro cao và yêu cầu kiểm soát mới.
Thể chế đóng vai trò là công cụ kiến tạo và định hướng của nhà nước, vừa mở đường cho đổi mới sáng tạo, vừa thiết lập các giới hạn để bảo đảm an ninh, an toàn và công bằng trong nền kinh tế số. Vai trò đó được thể hiện tập trung qua các phương diện chủ yếu sau:
Thứ nhất, tạo hành lang pháp lý cho kinh tế số. Thể chế quy định quyền và nghĩa vụ của các chủ thể tham gia, bảo đảm an toàn, bảo mật thông tin và bảo vệ dữ liệu cá nhân trong môi trường số, xử lý tranh chấp và ngăn chặn các hành vi vi phạm pháp luật trên không gian mạng, từ đó, tạo niềm tin xã hội, thúc đẩy đầu tư và phát triển bền vững kinh tế số.
Thứ hai, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Thể chế tạo môi trường pháp lý thuận lợi, khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ và nghiên cứu phát triển thông qua các chính sách hỗ trợ như ưu đãi thuế, quỹ đổi mới sáng tạo, kết nối các chủ thể (nhà nước, doanh nghiệp, viện nghiên cứu), chuẩn hóa dữ liệu và hạ tầng số giúp tăng hiệu quả ứng dụng công nghệ, thúc đẩy quá trình chuyển đổi số.
Thứ ba, bảo vệ quyền lợi các chủ thể kinh tế. Các quy định trong thể chế, như: bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền riêng tư, cơ chế pháp lý về giao dịch điện tử và hợp đồng số, quy định về cạnh tranh và chống độc quyền… giúp người dùng kiểm soát thông tin của mình; bảo đảm tính minh bạch, an toàn và khả năng thực thi khi xảy ra tranh chấp; bảo vệ doanh nghiệp nhỏ và người tiêu dùng trước các nền tảng số lớn.
Thứ tư, bảo đảm công bằng và cạnh tranh lành mạnh. Thể chế giúp kiểm soát độc quyền nền tảng và lạm dụng dữ liệu, tạo sân chơi bình đẳng cho các chủ thể, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
Thứ năm, nâng cao năng lực quản trị quốc gia. Thể chế phù hợp không chỉ giúp chính phủ ra quyết định dựa trên dữ liệu lớn, cung cấp dịch vụ công trực tuyến mà còn gia tăng tính minh bạch, hạn chế tham nhũng, tiết kiệm nguồn lực, tạo điều kiện để nhà nước thích ứng linh hoạt trước những biến động của nền kinh tế số.
Quản lý thị trường dữ liệu và tài sản số vốn là đối tượng quản lý cụ thể của thể chế kinh tế số. Quản lý thị trường dữ liệu là quá trình nhà nước thiết lập và thực thi các quy tắc, tiêu chuẩn nhằm điều chỉnh các hoạt động thu thập, xử lý, lưu trữ, chia sẻ, mua bán và khai thác dữ liệu giữa các chủ thể trên thị trường. Nội dung quản lý bao gồm: xác định quyền sở hữu và quyền sử dụng dữ liệu; bảo vệ dữ liệu cá nhân; thiết lập cơ chế định giá, giao dịch và chia sẻ dữ liệu; bảo đảm an ninh dữ liệu.
Quản lý thị trường tài sản số là hoạt động của nhà nước trong việc xây dựng và thực thi khung pháp lý để điều chỉnh các hoạt động phát hành, phân phối, lưu ký, giao dịch và cung cấp dịch vụ liên quan đến tài sản số. Nội dung quản lý bao gồm: phân loại và xác định bản chất pháp lý của tài sản số; cấp phép và giám sát sàn giao dịch; bảo vệ nhà đầu tư; phòng chống rửa tiền (AML/CFT); xử lý vi phạm và tranh chấp.
Giữa thể chế phát triển kinh tế số và quản lý thị trường dữ liệu, tài sản số có mối quan hệ hữu cơ. Thể chế kinh tế số là khung khổ pháp lý nền tảng (sân chơi), trong khi đó, quản lý thị trường dữ liệu và tài sản số là cơ chế vận hành cụ thể trong sân chơi đó. Thể chế định hình không gian và giới hạn pháp lý, tạo niềm tin xã hội; quản lý thị trường thúc đẩy dòng chảy vật chất (dữ liệu) và tài chính (tài sản số), tạo ra giá trị gia tăng. Mối quan hệ này phải luôn ở trạng thái vừa xây dựng vừa giám sát, bảo đảm vừa không bỏ lỡ cơ hội phát triển, vừa không để phát sinh rủi ro hệ thống.
3. Kinh nghiệm về quản lý thị trường dữ liệu và tài sản số tại một số nước phát triển
(1) Liên minh châu Âu (EU) – mô hình quản lý toàn diện, lấy dữ liệu làm cốt lõi.
EU xây dựng một hệ sinh thái pháp lý hoàn chỉnh về quản trị dữ liệu. Quy định bảo vệ dữ liệu chung (GDPR), thiết lập các quyền cốt lõi cho cá nhân, như: quyền di chuyển dữ liệu, quyền được lãng quên (Trần Thị Thu Phương, 2022). Đạo luật Dữ liệu (DA) và Đạo luật Quản trị dữ liệu (DGA) tạo khung pháp lý cho việc chia sẻ dữ liệu và thiết lập các trung gian dữ liệu tin cậy. Đạo luật về thị trường kỹ thuật số (DMA) kiểm soát các nền tảng công nghệ lớn nhằm ngăn chặn hành vi độc quyền, thao túng thị trường và lạm dụng dữ liệu (Như Ý, 2024). Đạo luật Dịch vụ kỹ thuật số (DSA) quản lý nội dung số, đặt ra nghĩa vụ cho các nền tảng về kiểm duyệt nội dung, bảo vệ người dùng và minh bạch thuật toán (Hà Dung, 2023). EU còn ban hành Đạo luật về trí tuệ nhân tạo (AI Act) quy định về AI theo hướng tiếp cận dựa trên mức độ rủi ro.
Về tài sản số, MiCA (Đạo luật về thị trường tiền điện tử) là khung pháp lý toàn diện đầu tiên trên thế giới về tài sản mã hóa, áp dụng thống nhất cho toàn bộ 27 quốc gia thành viên (Trung Kiên, 09/5/2023). MiCA phân loại tài sản số thành các nhóm, mỗi loại có yêu cầu pháp lý riêng về công bố thông tin, dự trữ tài sản bảo đảm và quản trị rủi ro, giúp giảm chi phí tuân thủ cho các doanh nghiệp hoạt động xuyên biên giới trong nội khối và tạo ra sân chơi bình đẳng trong thị trường nội khối.
Mô hình của EU có ưu điểm nổi bật về tính minh bạch, bảo vệ quyền riêng tư, hạn chế độc quyền và tạo ra một thị trường số thống nhất. Tuy nhiên, một số quy định vẫn còn phức tạp, có thể làm giảm tốc độ đổi mới sáng tạo và tạo ra chi phí tuân thủ cao cho doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp khởi nghiệp (startup). Điều này đặt ra mâu thuẫn cốt lõi giữa bảo vệ và khuyến khích đổi mới, sáng tạo, vốn cần được dung hòa một cách hợp lý.
(2) Hoa Kỳ – mô hình thị trường tài sản số dẫn dắt.
Hoa Kỳ đã xây dựng thể chế phát triển kinh tế số theo hướng thị trường hóa, linh hoạt và thúc đẩy đổi mới. Quản lý dữ liệu và công nghệ theo cách phân tán, không tập trung hóa cao. Vai trò chủ yếu của Chính phủ là kiến tạo và giám sát cạnh tranh hơn là sự can thiệp trực tiếp.
Hoa Kỳ không có luật bảo vệ dữ liệu cá nhân ở cấp liên bang. Các quy định được phân tán theo ngành (HIPAA – y tế, GLBA – tài chính…) và các luật riêng của từng bang (như Đạo luật Quyền riêng tư của người tiêu dùng California – CCPA) (Nguyễn Văn Phúc, 07/10/2025). Cách tiếp cận này cho phép doanh nghiệp tự do khai thác và thương mại hóa dữ liệu trong khuôn khổ quy định ngành. Chính phủ can thiệp khi có vi phạm cạnh tranh hoặc xâm phạm quyền riêng tư với cơ chế thực thi mạnh và mức phạt rất cao. Các cơ quan quản lý (như FTC) thường xuyên tiến hành điều tra và xử phạt các tập đoàn công nghệ lớn về hành vi vi phạm quyền riêng tư và cạnh tranh không lành mạnh.
Về tài sản số,Hoa Kỳ đã áp dụng mô hình “đa cơ quan” với sự phân công rõ trách nhiệm giữa Ủy ban Chứng khoán (SEC) – quản lý tài sản số được coi là chứng khoán; Ủy ban Giao dịch hàng hóa tương lai (CFTC) – quản lý tài sản số được coi là hàng hóa; Mạng lưới thực thi tội phạm tài chính (FinCEN) – quản lý về chống rửa tiền (Trần Thị Thùy Dương, 2026).
Hoa Kỳ thành công trong việc thúc đẩy khởi nghiệp, đổi mới và phát triển nhanh các doanh nghiệp công nghệ. Dữ liệu và tài sản số được coi là tài sản kinh doanh cốt lõi, Big Tech đóng vai trò trung tâm của thị trường dữ liệu. Tuy nhiên, các rủi ro về độc quyền dữ liệu và bảo vệ riêng tư vẫn còn là thách thức lớn, đặc biệt trong bối cảnh các tập đoàn công nghệ ngày càng tích lũy sức mạnh thị trường.
(3) Nhật Bản – mô hình cân bằng.
Nhật Bản áp dụng mô hình “cân bằng giữa kiểm soát và đổi mới”, hướng tới mục tiêu xây dựng xã hội 5.0 (Society 5.0) – xã hội siêu thông minh, lấy dữ liệu và đổi mới sáng tạo làm nền tảng (Hồ Mạnh Tùng & Lưu Phương Thảo, 23/10/2024). Nhật Bản đã ban hành Luật Bảo vệ thông tin cá nhân (APPI) năm 2003 (sửa đổi năm 2015, 2020) (Nguyễn Ngọc Ánh & cộng sự, 2023). Chiến lược “Dòng dữ liệu tự do tin cậy” (DFFT) được tích cực thúc đẩy trên các diễn đàn quốc tế (như G20). Năm 2025, Nhật Bản ban hành Hướng dẫn quản trị dữ liệu nhằm hướng dẫn doanh nghiệp khai thác dữ liệu hiệu quả, góp phần nâng cao giá trị kinh tế từ dữ liệu (Norbert Gehrke, 2025). Nhật Bản cũng đẩy mạnh xây dựng các không gian dữ liệu tương tự như EU, nhưng kiểm soát cạnh tranh và sử dụng dữ liệu linh hoạt hơn.
Tiền mã hóa được Nhật Bản công nhận như một phương tiện thanh toán hợp pháp từ năm 2017 và thiết lập cơ chế đăng ký bắt buộc đối với các sàn giao dịch. Cách tiếp cận thận trọng nhưng khuyến khích đổi mới của Nhật Bản đã tạo nên một thị trường tài sản số tương đối ổn định. Nhật Bản cũng là một trong những quốc gia đi đầu trong việc áp dụng công nghệ blockchain vào các lĩnh vực, như: quản lý chuỗi cung ứng, xác thực danh tính và bảo mật dữ liệu.
Mô hình của Nhật Bản có ưu điểm là linh hoạt, phù hợp với doanh nghiệp, có sự kết hợp giữa Nhà nước định hướng và doanh nghiệp tự quản. Tuy nhiên, mô hình này có nhược điểm là phụ thuộc nhiều vào ý thức và sự tuân thủ của các chủ thể tham gia, cơ chế thực thi pháp luật chưa đủ mạnh để ngăn chặn các hành vi vi phạm, đặc biệt trong bối cảnh các sàn giao dịch tài sản số hoạt động xuyên biên giới.
Từ thực tiễn quản lý thị trường dữ liệu và tài sản số tại các nước phát triển, có thể rút ra bài học kinh nghiệm:
Thứ nhất, dữ liệu trở thành tài sản chiến lược của kinh tế số. Các quốc gia đều công nhận dữ liệu là nguồn lực quan trọng, cần có cơ chế khai thác và bảo vệ. Không có quốc gia nào phát triển kinh tế số thành công mà không có một chiến lược quốc gia về dữ liệu.
Thứ hai, nhà nước chuyển từ quản lý trực tiếp sang kiến tạo khung pháp lý. Vai trò của nhà nước không còn là “người cấp phép và kiểm soát” mà trở thành “người kiến tạo và đồng hành”, tạo ra “luật chơi” rõ ràng, công bằng và để thị trường vận hành trong khuôn khổ đó. Điều này đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực công nghệ biến đổi nhanh như tài sản số.
Thứ ba, tăng cường kiểm soát tài sản số và chống độc quyền dữ liệu. Các nước phát triển đều đang hướng tới quy định chặt chẽ hơn về tài sản số (như MiCA, VAUPA) và kiểm soát các nền tảng lớn để bảo vệ cạnh tranh và người tiêu dùng (như DMA, DSA). Kiểm soát tài sản số và chống độc quyền dữ liệu đang trở thành trụ cột không thể thiếu trong chiến lược quản trị số toàn cầu.
Thứ tư, kết hợp hài hòa giữa bảo vệ quyền riêng tư và khai thác giá trị dữ liệu. Các quốc gia đều tìm kiếm điểm cân bằng cho hai mục tiêu này, nhưng mỗi nước có một lựa chọn riêng. EU ưu tiên bảo vệ, Hoa Kỳ nghiêng về khai thác, trong khi Nhật Bản tiếp cận cân bằng và linh họa hơn. Điều này cho thấy, không có mô hình duy nhất đúng đắn mà mỗi quốc gia cần lựa chọn phương án phù hợp với điều kiện của mình.
Thứ năm, hợp tác quốc tế ngày càng được đẩy mạnh. Dữ liệu và tài sản số mang bản chất xuyên biên giới, không quốc gia nào có thể tự giải quyết được một mình. Điều này được phản ánh trong các khuôn khổ như CARF (OECD), tiêu chuẩn FATF và các cam kết trong các FTA thế hệ mới. Do vậy, quản trị số đã trở thành một trật tự chung toàn cầu, đòi hỏi các nước chủ động tham gia và thích nghi ngay từ sớm.
4. Một số hàm ý chính sách cho Việt Nam
Một là, xây dựng Luật Dữ liệu thống nhất và phát triển đồng bộ thị trường dữ liệu quốc gia. Luật Dữ liệu cần phân loại rõ các loại dữ liệu (cá nhân, doanh nghiệp, dữ liệu công), thiết lập quyền sở hữu, quyền truy cập, chia sẻ và khai thác dữ liệu minh bạch; quy định rõ trách nhiệm của Nhà nước, doanh nghiệp, cá nhân trong thu thập, xử lý và bảo mật, bảo đảm cân bằng giữa phát triển kinh tế số và bảo vệ quyền riêng tư. Luật cần tương thích với chuẩn mực quốc tế để hỗ trợ dòng chảy dữ liệu xuyên biên giới và linh hoạt thích ứng với công nghệ mới.
Phát triển thị trường dữ liệu quốc gia đồng bộ, minh bạch, lấy dữ liệu làm tài sản cốt lõi. Đầu tư hạ tầng dữ liệu hiện đại, thúc đẩy “dữ liệu mở”, hình thành sàn giao dịch và hệ sinh thái trung gian để kết nối cung – cầu; tăng cường chuẩn hóa và liên thông giữa các ngành, nâng cao bảo mật và niềm tin số, khuyến khích doanh nghiệp khai thác, thương mại hóa dữ liệu gắn với đổi mới sáng tạo. Thí điểm sàn giao dịch dữ liệu quốc gia với sự tham gia của các doanh nghiệp công nghệ hàng đầu.
Hai là,hoàn thiện khung pháp lý về tài sản số, bảo vệ nhà đầu tư và triển khai cơ chế thử nghiệm có kiểm soát. Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025 đã tạo nền tảng pháp lý quan trọng cho phát triển kinh tế số. Cần ban hành các văn bản hướng dẫn tập trung vào các nội dung: (1) Tiêu chí phân loại và cơ chế quản lý tài sản số; (2) Tiêu chuẩn bảo vệ tài sản khách hàng; (3) Xác định cơ quan đầu mối quản lý; (4) Lộ trình quản lý stablecoin (tiền mã hóa ổn định) và tài sản số gắn với tài sản thực (RWA).
Triển khai cơ chế Sandbox cho mô hình kinh doanh mới về tài sản số và Fintech. Quy định rõ điều kiện tham gia, phạm vi (năng lực tài chính và kỹ thuật, số lượng khách hàng và giá trị giao dịch); thời gian; cơ chế đánh giá, tổng kết; bảo vệ người tiêu dùng và xử lý rủi ro. Các doanh nghiệp tham gia phải báo cáo định kỳ và chịu giám sát chặt chẽ từ cơ quan quản lý.
Ba là, tăng cường bảo vệ dữ liệu cá nhân và an ninh mạng. Thực thi Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, bảo đảm quyền của chủ thể dữ liệu (truy cập, chỉnh sửa, rút lại đồng ý, yêu cầu xóa bỏ). Phân định rõ dữ liệu cá nhân cơ bản và nhạy cảm, yêu cầu bảo vệ cao hơn đối với dữ liệu nhạy cảm và nhóm đặc thù (trẻ em, người mất năng lực hành vi). Nâng cao trách nhiệm của doanh nghiệp với tư cách là bên kiểm soát/xử lý dữ liệu.
Hoàn thiện quy định thu thập, lưu trữ, chia sẻ và chuyển dữ liệu xuyên biên giới theo nguyên tắc minh bạch, có sự đồng thuận của người dùng và bảo đảm an ninh quốc gia. Tăng cường giám sát, chế tài xử phạt nghiêm vi phạm (rò rỉ, lạm dụng dữ liệu); phát triển tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu bảo mật bắt buộc cho doanh nghiệp, nhất là các nền tảng xuyên biên giới. Đẩy mạnh tuyên truyền, nâng cao nhận thức và khuyến khích đổi mới sáng tạo đi kèm cơ chế kiểm soát rủi ro.
Bốn là, tăng cường quản lý nền tảng số, cạnh tranh và chống độc quyền. Hoàn thiện khung pháp lý về quản lý nền tảng số theo hướng minh bạch, bình đẳng giữa doanh nghiệp trong nước và xuyên biên giới. Xây dựng cơ chế giám sát, kiểm soát hành vi độc quyền; thúc đẩy chia sẻ dữ liệu hợp lý cho SMEs; phát triển tiêu chuẩn kỹ thuật chung bảo đảm kết nối, liên thông giữa các nền tảng. Áp dụng chính sách thuế phù hợp đối với nền tảng xuyên biên giới để bảo đảm cạnh tranh công bằng; bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng (dữ liệu cá nhân, giao dịch trực tuyến). Khuyến khích phát triển hệ sinh thái nền tảng mở, tránh phụ thuộc vào một vài nền tảng nước ngoài. Nghiên cứu thành lập đơn vị chuyên trách về cạnh tranh số.
Năm là, đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong lĩnh vực quản lý tài sản số và dữ liệu xuyên biên giới. Xây dựng khung pháp lý phù hợp với tiêu chuẩn và thông lệ quốc tế về kinh tế số, đặc biệt trong lĩnh vực thương mại điện tử, dữ liệu xuyên biên giới, bảo vệ quyền riêng tư, phòng, chống rửa tiền. Chủ động tham gia và thực thi hiệu quả các FTA thế hệ mới (CPTPP, EVFTA), tham gia các diễn đàn đa phương (G20, OECD) để bảo vệ chủ quyền số, học hỏi kinh nghiệm giám sát xuyên biên giới và đóng góp xây dựng chuẩn mực toàn cầu. Chuẩn bị sẵn sàng cho việc chia sẻ thông tin tài chính xuyên biên giới về tài sản số, nghiên cứu về Khung báo cáo CARF của OECD.
5. Kết luận
Kinh nghiệm EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản cho thấy, quản lý hiệu quả thị trường dữ liệu và tài sản số cần khung pháp lý toàn diện, cân bằng giữa rủi ro và đổi mới. Việt Nam là nước đi sau, có thể tận dụng lợi thế này để học hỏi và rút ngắn lộ trình. Luật Công nghiệp công nghệ số tạo nền tảng quan trọng, tuy nhiên thành công phụ thuộc vào sự thực thi nghiêm túc. Để phát triển bền vững, Nhà nước cần kiến tạo, dẫn dắt, xây dựng hành lang pháp lý ổn định và thích ứng với sự phát triển. Thể chế không chỉ là luật mà còn là năng lực thực thi và văn hóa tuân thủ của toàn xã hội. Đây vừa là cơ hội, vừa là trách nhiệm của các cơ quan quản lý nhà nước ở Việt Nam trong giai đoạn tới.
Tài liệu tham khảo:
Bộ Khoa học và Công nghệ (2025). Những nội dung cơ bản về chuyển đổi số: Hỏi và đáp. Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
Deloitte (2026). Khung báo cáo tài sản tiền điện tử (CARF). Chỉ thị về hợp tác hành chính 8 (DAC 8) và các quy định liên quan. https://www-deloitte-com.translate.goog/lu/en/Industries/banking-capital-markets/perspectives/crypto-asset-reporting-framework.html?
EU Data Act (2026). Hướng dẫn tóm tắt về đạo luật mới nhằm cải thiện việc chia sẻ dữ liệu, quản trị và đổi mới sáng tạo tại Liên minh châu Âu. https://www.twobirds.com.
Hà Dung (biên dịch, 2023). Đạo luật dịch vụ kỹ thuật số của EU. Báo Nhân dân. https://nhandan.vn/dao-luat-dich-vu-ky-thuat-so-cua-eu-post770255.html
Hồ Mạnh Tùng & Lưu Phương Thảo (23/10/2024). Những triết lý nhân văn trong tầm nhìn xã hội 5.0 tại Nhật Bản và một vài gợi ý cho Việt Nam. https://vjst.vn/nhung-triet-ly-nhan-van-trong-tam-nhin-xa-hoi-5-0-tai-nhat-ban-va-mot-vai-goi-y-cho-viet-nam-64628.html
Nguyễn Ngọc Ánh, Dương Lan Phương & Bùi Lê Hiếu (2023). Pháp luật dân sự Nhật Bản về bảo vệ dữ liệu cá nhân trong hoạt động giao dịch thương mại điện tử và kinh nghiệm cho Việt Nam. Tạp chí Dân chủ và Pháp luật. https://danchuphapluat.vn/phap-luat-dan-su-nhat-ban-ve-bao-ve-du-lieu-ca-nhan-trong-hoat-dong-giao-dich-thuong-mai-dien-tu-va-kinh-nghiem-cho-viet-nam-559.html
Nguyễn Văn Phúc (07/10/2025). Khung pháp lý và cách các quốc gia xử lý việc mua bán dữ liệu cá nhân. https://phaply.net.vn/khung-phap-ly-va-cach-cac-quoc-gia-xu-ly-viec-mua-ban-du-lieu-ca-nhan-a260265.html
Như Ý (2024). DMA – đạo luật mang tính đột phá của châu Âu. https://daibieunhandan.vn/dma-dao-luat-mang-tinh-dot-pha-cua-chau-au-10332542.html
Norbert Gehrke (2025). The Digital Agency’s Data Governance Guideline. https://www.fintechobserver.com/the-digital-agencys-data-governance-guideline/
Phạm Xuân Kiệt (28/6/2024). Hoàn thiện thể chế về kinh tế số ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp. https://vietnamhoinhap.vn/vi/hoan-thien-the-che-ve-kinh-te-so-o-viet-nam–thuc-trang-va-giai-phap-48338.htm
Quốc hội (2025). Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025.
Quốc hội (2025). Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025.
Trần Thị Thùy Dương (2026). So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam. Tạp chí Ngân hàng. https://tapchinganhang.gov.vn/so-sanh-cac-quy-dinh-cua-hoa-ky-va-lien-minh-chau-au-doi-voi-stablecoin-neo-tien-phap-dinh-mot-so-kinh-nghiem-cho-viet-nam-17563.html
Trần Thị Thu Phương (2022). Quy định chung của Liên minh châu Âu về bảo vệ dữ liệu cá nhân và một số khuyến nghị đến Quốc hội, Chính phủ và doanh nghiệp Việt Nam. Tạp chí Nghiên cứu lập pháp. https://lapphap.vn/Pages/tintuc/tinchitiet.aspx?tintucid=210980
Trung Kiên (09/5/2023). Đạo luật đầu tiên của châu Âu về tiền điện tử. Báo Nhân dân. https://nhandan.vn/dao-luat-dau-tien-cua-chau-au-ve-tien-dien-tu-post751782.html



