Kinh nghiệm quản lý nhà nước về chống hàng giả ở một số quốc gia trên thế giới và giá trị tham khảo cho Việt Nam 

International experience in government regulation of anti-counterfeiting and its implications for Vietnam

TS. Lê Bá Tú
Trung tâm Công nghệ Chống hàng giả Việt Nam
Email: tugiabinh99@gmail.com

(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử, tình trạng sản xuất, buôn bán hàng giả ngày càng diễn biến phức tạp, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường kinh doanh, quyền lợi người tiêu dùng, uy tín doanh nghiệp và hiệu quả quản lý nhà nước. Bài viết tập trung phân tích kinh nghiệm quản lý nhà nước về chống hàng giả tại một số quốc gia tiêu biểu, gồm: Hoa Kỳ, Nhật Bản và Hàn Quốc nhằm làm rõ các mô hình quản lý hiệu quả, cơ chế phối hợp thực thi, chính sách kiểm soát thị trường và ứng dụng công nghệ trong phòng, chống hàng giả. Trên cơ sở phương pháp nghiên cứu tài liệu, phương pháp phân tích – tổng hợp và so sánh kinh nghiệm quốc tế, bài viết chỉ ra những yếu tố tạo nên thành công của các quốc gia, như: hệ thống pháp luật nghiêm minh, cơ chế điều phối liên ngành hiệu quả, ứng dụng công nghệ số và sự tham gia của doanh nghiệp, người tiêu dùng. Từ đó, đề xuất một số bài học kinh nghiệm và hàm ý chính sách nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về chống hàng giả tại Việt Nam trong giai đoạn hiện nay.

Từ khóa: Quản lý nhà nước; hàng giả; sở hữu trí tuệ; chống hàng giả; kinh nghiệm quốc tế.

Abstract: In the context of globalization and the rapid growth of e-commerce, counterfeit goods have become a significant challenge affecting consumers, businesses, and national economic development. This study examines state management experiences in combating counterfeit goods in the United States, Japan, and South Korea. Using document analysis, comparative methods, and synthesis of international experiences, the study identifies key success factors, including comprehensive legal frameworks, effective inter-agency coordination mechanisms, advanced technological applications, and strong public-private partnerships. Based on these findings, the paper proposes policy implications for improving state management effectiveness in combating counterfeit goods in Viet Nam.

Keywords: State management; counterfeit goods; intellectual property; anti-counterfeiting; international experience.

1. Đặt vấn đề

Hàng giả hiện được xem là một trong những thách thức lớn đối với quản lý nhà nước (QLNN) ở nhiều quốc gia trên thế giới. Theo báo cáo của Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD) và Văn phòng Sở hữu trí tuệ Liên minh châu Âu (EUIPO, 2016), giá trị thương mại hàng giả và hàng xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ chiếm khoảng 2,5 – 3,3% tổng kim ngạch thương mại toàn cầu. Hàng giả không chỉ gây thất thu ngân sách nhà nước mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng, quyền lợi người tiêu dùng và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Tại Việt Nam, cùng với quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và sự bùng nổ của thương mại điện tử, hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng giả ngày càng tinh vi, đa dạng về hình thức và phạm vi hoạt động. Thực tiễn này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nâng cao hiệu quả QLNN về chống hàng giả thông qua việc nghiên cứu, học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia có hệ thống quản lý tiên tiến.

Mục tiêu của nghiên cứu là phân tích kinh nghiệm QLNN về chống hàng giả của Hoa Kỳ, Nhật Bản và Hàn Quốc; từ đó rút ra một số kinh nghiệm phù hợp cho Việt Nam nhằm đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế về chống hàng giả và phát triển nền kinh tế số trong giai đoạn hiện nay.

2. Kinh nghiệm quản lý nhà nước về chống hàng giả ở một số nước

2.1. Kinh nghiệm của Hoa Kỳ: mô hình điều phối liên ngành trong thực thi chống hàng giả

Hoa Kỳ được đánh giá là một trong những quốc gia có hệ thống thực thi chống hàng giả hiệu quả hàng đầu thế giới. Điểm nổi bật trong QLNN về chống hàng giả của Hoa Kỳ không nằm ở việc tập trung quyền lực vào một cơ quan duy nhất mà ở cơ chế điều phối liên ngành chặt chẽ giữa các cơ quan thực thi pháp luật. Trung tâm điều phối thực thi quyền sở hữu trí tuệ quốc gia được thành lập nhằm điều phối hoạt động chống hàng giả và xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ trên phạm vi toàn liên bang. Thông tin công bố của IPR Center năm 2019 cho biết, hiện nay trung tâm phối hợp với 25 cơ quan liên bang và quốc tế cùng các đối tác khu vực tư nhân để chia sẻ thông tin, điều tra và xử lý các hành vi sản xuất, kinh doanh hàng giả. Mô hình này giúp giảm thiểu sự chồng chéo trong thực thi pháp luật, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và tăng cường khả năng xử lý các vụ việc xuyên biên giới.

Một đặc điểm quan trọng khác là vai trò của cơ quan Hải quan và bảo vệ biên giới Hoa Kỳ (CBP). Thông qua hệ thống đăng ký điện tử quyền sở hữu trí tuệ, CBP có thể nhanh chóng xác định các lô hàng nghi vấn và thực hiện các biện pháp kiểm tra, tạm giữ hoặc tịch thu hàng hóa vi phạm, theo báo cáo của CBP, năm tài khóa 2024. Cơ chế này tạo điều kiện cho việc phát hiện và ngăn chặn hàng giả ngay từ cửa khẩu. Ngoài ra, Hoa Kỳ áp dụng chế tài nghiêm khắc đối với hành vi sản xuất, kinh doanh hàng giả. Các vụ việc nghiêm trọng có thể bị xử lý hình sự với mức phạt rất cao, qua đó nâng cao tính răn đe và phòng ngừa vi phạm.

Kinh nghiệm của Hoa Kỳ cho thấy, việc thiết lập cơ chế điều phối liên ngành thống nhất, kết hợp giữa chia sẻ dữ liệu, điều tra chung và kiểm soát biên giới hiệu quả là yếu tố quyết định nâng cao hiệu quả QLNN về chống hàng giả.

2.2. Kinh nghiệm của Nhật Bản: tăng cường thực thi thông qua hệ thống kiểm soát biên giới

Khác với Hoa Kỳ, Nhật Bản lựa chọn cách tiếp cận lấy kiểm soát biên giới làm trọng tâm trong quản lý nhà nước về chống hàng giả. Trong chiến lược bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ quốc gia, Hải quan Nhật Bản được xác định là tuyến phòng thủ đầu tiên đối với hàng giả và hàng hóa xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ được ban chỉ đạo chiến lược văn phòng chính phủ Nhật Bản ban hành hằng năm.

Theo quy định của Luật Hải quan Nhật Bản, việc xuất khẩu, nhập khẩu hoặc vận chuyển hàng hóa xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ đều bị nghiêm cấm. Các hành vi vi phạm có thể bị xử phạt tới 10 năm tù và phạt tiền lên đến 10 triệu yên. Quy định này tạo cơ sở pháp lý mạnh cho hoạt động kiểm tra và xử lý hàng giả tại cửa khẩu.

Bên cạnh khuôn khổ pháp luật nghiêm ngặt, Nhật Bản xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả giữa cơ quan hải quan và các chủ thể quyền sở hữu trí tuệ. Doanh nghiệp được khuyến khích cung cấp dữ liệu nhận diện sản phẩm, dấu hiệu nhận biết hàng giả và các thông tin kỹ thuật phục vụ công tác kiểm tra. Theo số liệu của Hải quan Nhật Bản, số vụ tạm dừng thủ tục đối với hàng hóa nghi ngờ xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ đạt 26.034 vụ trong một năm, cho thấy cường độ thực thi rất cao của cơ quan hải quan, dựa trên tài liệu của Cục Hải quan/Bộ Tài chính Nhật Bản (Tokugikon, 2017). Đặc biệt, Nhật Bản đã mở rộng phạm vi kiểm soát đối với hàng giả được vận chuyển qua dịch vụ bưu chính quốc tế và thương mại điện tử xuyên biên giới.

Kinh nghiệm của Nhật Bản cho thấy, việc tăng cường năng lực thực thi của lực lượng hải quan, kết hợp với cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước và doanh nghiệp, có ý nghĩa quyết định trong việc ngăn chặn hàng giả từ nguồn cung.

2.3. Kinh nghiệm của Hàn Quốc: ứng dụng công nghệ số trong tổ chức thực thi chống hàng giả

Trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển nhanh chóng, Hàn Quốc lựa chọn hướng tiếp cận dựa trên công nghệ số nhằm nâng cao hiệu quả QLNN về chống hàng giả. Cơ quan Sở hữu trí tuệ Hàn Quốc (KIPO) giữ vai trò trung tâm trong quản lý và thực thi quyền sở hữu trí tuệ (KIPO, 2023). Một trong những sáng kiến nổi bật của Hàn Quốc là việc triển khai các hệ thống giám sát trực tuyến sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để phát hiện các sản phẩm có dấu hiệu giả mạo trên môi trường số.

Các công nghệ phân tích dữ liệu lớn được sử dụng để rà soát hàng triệu giao dịch thương mại điện tử, từ đó xác định các dấu hiệu bất thường và hỗ trợ cơ quan thực thi trong việc phát hiện vi phạm. Song song với đó, Hàn Quốc khuyến khích doanh nghiệp áp dụng mã QR, RFID, Blockchain và tem điện tử chống giả nhằm tăng cường khả năng truy xuất nguồn gốc sản phẩm (KIPO, 2023). Đáng chú ý, Hàn Quốc xây dựng cơ chế phối hợp thường xuyên giữa cơ quan quản lý nhà nước với các sàn thương mại điện tử. Các nền tảng trực tuyến có trách nhiệm tiếp nhận thông tin phản ánh, rà soát và gỡ bỏ các sản phẩm vi phạm trong thời gian ngắn.

Kinh nghiệm của Hàn Quốc cho thấy, chuyển đổi số không chỉ là công cụ hỗ trợ mà đang trở thành nền tảng quan trọng của QLNN về chống hàng giả trong thời đại kinh tế số.

2.4. Các ưu điểm khác từ các mô hình tiên tiến trên thế giới

Các mô hình quản lý tiên tiến trên thế giới đều chia sẻ những nguyên tắc cốt lõi: khung pháp lý toàn diện, bộ máy thực thi chuyên trách và sự đầu tư vào công nghệ.

(1) Mô hình của Hoa Kỳ: tập trung vào điều phối liên ngành và chế tài hình sự.

Hoa Kỳ nổi bật với khung pháp lý toàn diện và cơ chế điều phối tập trung nhằm tối ưu hóa nguồn lực thực thi (Bảng 1):

Bảng 1: Mô hình của Hoa Kỳ: tập trung vào điều phối liên ngành và chế tài hình sự

Lĩnh vựcMô tả chi tiết và Dẫn chứng
Pháp luật và chế tàiKhung pháp lý toàn diện và có tính răn đe mạnh. Các đạo luật như Lanham Act và Trademark Counterfeiting Act không chỉ quy định về dân sự mà còn hình sự hóa nghiêm khắc hành vi sản xuất và buôn bán hàng giả, đặc biệt là các hành vi có tổ chức hoặc quy mô lớn
  Tổ chức và điều phốiThiết lập trung tâm điều phối quyền sở hữu trí tuệ quốc gia (IPR Center) trực thuộc Bộ An ninh nội địa (DHS). Cơ quan này hoạt động như một đầu mối trung tâm, kết nối và điều phối hoạt động của 25 cơ quan thực thi liên bang (như FBI, ICE, CBP), bảo đảm sự chia sẻ thông tin tình báo và điều tra thống nhất trên toàn quốc.
Thực thi biên giớiCơ quan hải quan và bảo vệ biên giới (CBP) đóng vai trò chủ đạo trong việc ngăn chặn hàng giả nhập khẩu. CBP vận hành hệ thống IPR e-Recordation System, cho phép chủ sở hữu quyền SHTT đăng ký nhãn hiệu để cơ quan chức năng dễ dàng nhận diện và hành động kịp thời tại cửa khẩu.
Bài họcNhấn mạnh tính cần thiết của một cơ chế điều phối tập trung và việc áp dụng hình sự đối với các vi phạm nghiêm trọng
Nguồn: Ban Chỉ đạo Quốc gia 389 (2026).

(2) Mô hình của Nhật Bản: Chiến lược quốc gia và vai trò chủ đạo của hải quan.

Nhật Bản tiếp cận công tác chống hàng giả thông qua một chiến lược dài hạn và coi trọng sự đồng hành của doanh nghiệp:

Bảng 2: Mô hình của Nhật Bản: Chiến lược quốc gia và vai trò chủ đạo của hải quan

Lĩnh vựcMô tả chi tiết và Dẫn chứng
Chiến lược chính sáchCông tác chống hàng giả được lồng ghép trong chiến lược quốc gia về sở hữu trí tuệ, đặt sở hữu trí tụe là trụ cột phát triển kinh tế, đảm bảo tính nhất quán và ưu tiên nguồn lực.
Cơ chế phối hợpVận hành theo mô hình “Nhà nước – Doanh nghiệp – Xã hội đồng hành”: Nhà nước thiết lập luật và thực thi; doanh nghiệp chủ động tự bảo vệ; xã hội có ý thức tẩy chay.
Pháp luật và chế tàiPháp luật nghiêm khắc với chế tài phạt tù và phạt tiền lên tới hàng triệu Yên (hoặc tương đương), có tác dụng răn đe rất cao.
Thực thi biên giớiCơ quan hải quan được xác định là “tuyến phòng vệ đầu tiên” có quyền năng mạnh mẽ trong việc kiểm tra, tạm giữ và tiêu hủy hàng hóa xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ ngay tại cửa khẩu.
Bài họcNhấn mạnh tính cần thiết của một chiến lược quốc gia dài hạn và sự tham gia chủ động của doanh nghiệp trong công tác bảo vệ quyền lợi.
Nguồn: Ban Chỉ đạo Quốc gia 389 (2026)

3. Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

Từ việc phân tích về chống hàng giả của Hoa Kỳ, Nhật Bản và Hàn Quốc có thể rút ra một số kinh nghiệm chủ yếu cho Việt Nam trong quá trình hoàn thiện mô hình và đẩy mạnh công tác QLNN về chống hàng giả trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay.

Thứ nhất, cần nghiên cứu xây dựng cơ chế điều phối liên ngành thống nhất về chống hàng giả ở cấp quốc gia. Một đầu mối điều phối đủ thẩm quyền sẽ giúp tăng cường khả năng chia sẻ thông tin và phối hợp giữa công an, quản lý thị trường, hải quan và các cơ quan liên quan.

Đây là kinh nghiệm rút ra rõ nhất từ mô hình của Hoa Kỳ. Dựa trên kinh nghiệm IPR Center, Việt Nam cần nghiên cứu cơ chế pháp lý trao thẩm quyền điều phối, hiện Ban Chỉ đạo 389 quốc gia đã có vai trò tương tự nhưng cần đánh giá liệu đã đủ thẩm quyền “điều phối liên ngành” theo đúng nghĩa vận hành thường trực (như IPR Center) hay mới dừng ở mức chỉ đạo, báo cáo định kỳ. Nghiên cứu cơ chế chia sẻ dữ liệu/thông tin liên ngành theo thời gian thực – IPR Center có hệ thống thông tin dùng chung giữa các cơ quan; Việt Nam cần nghiên cứu xây dựng cơ sở dữ liệu chung giữa công an, quản lý thị trường (có thể giao Tổng cục Quản lý thị trường) và hải quan để tránh trùng lặp điều tra và tăng tốc độ xử lý. Nghiên cứu mô hình biệt phái/cử người thường trực – IPR Center có deputy director từ từng cơ quan (HSI, FBI, CBP) làm việc thường trực tại trung tâm. Việt Nam có thể nghiên cứu mô hình cử cán bộ biệt phái từ công an, quản lý thị trường, hải quan về một đầu mối chung.

Nghiên cứu cơ chế hợp tác công – tư – IPR Center có kênh hợp tác chính thức với doanh nghiệp (như vụ hợp tác với Amazon). Việt Nam cần nghiên cứu cơ chế tương tự để doanh nghiệp/hiệp hội ngành hàng phản ánh thông tin trực tiếp cho đầu mối điều phối.

Thứ hai, tăng cường vai trò của lực lượng hải quan trong kiểm soát hàng giả ngay từ cửa khẩu. Kinh nghiệm của Nhật Bản cho thấy, ngăn chặn từ biên giới luôn hiệu quả và tiết kiệm chi phí hơn xử lý khi hàng giả đã lưu thông trên thị trường. Vì vậy, đối với Việt Nam được khuyến nghị xây dựng cơ chế “đăng ký quyền sở hữu trí tuệ với Hải quan”, Việt Nam nên nghiên cứu số hóa và đơn giản hóa quy trình ghi nhận quyền sở hữu trí tuệ tại Hải quan, mặc dù hiện đã có nhưng vẫn còn thủ công, doanh nghiệp ít biết đến. Kinh nghiệm của Hải quan Nhật Bản khi nghi ngờ một lô hàng, họ tạm dừng thông quan và mời cả chủ sở hữu quyền lẫn nhà nhập khẩu cùng cung cấp bằng chứng trước khi ra quyết định – tăng độ chính xác, giảm khiếu kiện sau này. Việt Nam có thể xây dựng quy trình tương tự thay vì để Hải quan tự quyết một chiều. Bên cạnh đó, cần đầu tư hệ thống dữ liệu rủi ro và phân luồng theo thống kê xuất xứ để phân bổ nguồn lực kiểm tra có trọng điểm. Việt Nam nên xây dựng báo cáo thường niên công bố dữ liệu định kỳ minh bạch để tạo áp lực trách nhiệm giải trình và cơ sở đánh giá hiệu lực – hiệu quả.

Thứ ba, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong quản lý nhà nước về chống hàng giả. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung, ứng dụng AI, Blockchain và hệ thống truy xuất nguồn gốc sẽ giúp nâng cao hiệu quả giám sát thị trường, chẳng hạn, như: ứng dụng trong ngành Hải quan, Quản lý thị trường và Công an Việt Nam. Cụ thể, AI có thể được ứng dụng trong phân tích dữ liệu lớn để nhận diện các dấu hiệu bất thường về luồng hàng hóa, giá cả và hành vi giao dịch, từ đó hỗ trợ cơ quan chức năng khoanh vùng rủi ro và ra quyết định kiểm tra có trọng tâm thay vì kiểm tra dàn trải theo phương thức truyền thống. Công nghệ Blockchain, với đặc tính minh bạch và không thể sửa đổi dữ liệu, phù hợp để xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc hàng hóa từ khâu sản xuất đến khâu phân phối, giúp người tiêu dùng và cơ quan quản lý dễ dàng xác minh tính xác thực của sản phẩm thông qua mã QR hoặc mã định danh điện tử.

Bên cạnh đó, việc kết nối, chia sẻ dữ liệu liên thông giữa các lực lượng chức năng như Hải quan, Quản lý thị trường và Công an sẽ khắc phục tình trạng dữ liệu phân tán, cục bộ hiện nay, qua đó, nâng cao khả năng phối hợp xử lý các vụ việc liên quan đến hàng giả, hàng xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ trên phạm vi toàn quốc, kể cả trên môi trường thương mại điện tử xuyên biên giới.

Thứ tư, hoàn thiện cơ chế hợp tác công – tư trong phòng, chống hàng giả. Doanh nghiệp cần được xem là đối tác quan trọng của Nhà nước trong việc nhận diện hàng giả, chia sẻ dữ liệu và hỗ trợ hoạt động thực thi. Vì vậy, khi áp dụng Việt Nam cần xây dựng cơ chế pháp lý chính thức hóa vai trò của doanh nghiệp trong thực thi. Đồng thời xây dựng kênh chia sẻ dữ liệu hai chiều, có bảo mật; một mặt, thiết lập hệ thống tiếp nhận thông tin từ doanh nghiệp (danh sách nhà phân phối được ủy quyền, đặc điểm nhận dạng sản phẩm thật, dữ liệu vi phạm doanh nghiệp tự phát hiện trên sàn thương mại điện tử) để cơ quan quản lý thị trường/hải quan sử dụng khi kiểm tra; mặt khác, Nhà nước cần phản hồi kết quả xử lý cho doanh nghiệp, hiện nay đây là điểm yếu phổ biến ở Việt Nam (doanh nghiệp báo cáo nhưng không biết kết quả). Việt Nam cũng cần tạo cơ chế đối thoại định kỳ, có cấu trúc và có chính sách khuyến khích, ưu đãi cho doanh nghiệp hợp tác tích cực.

Đối với doanh nghiệp cần chủ động đăng ký và cập nhật thông tin nhận diện sản phẩm; đầu tư công nghệ chống giả có thể xác minh được (QR, RFID, blockchain, tem điện tử – như kinh nghiệm Hàn Quốc) để tạo cơ sở dữ liệu đối chiếu cho cơ quan chức năng, không chỉ để tự bảo vệ thương hiệu; thiết lập bộ phận/đầu mối chuyên trách giám sát thị trường; hợp tác cung cấp giám định chuyên môn miễn phí, nhanh khi cơ quan chức năng cần xác định hàng thật, hàng giả, rút ngắn thời gian xử lý vụ việc. Đối với người dân cần chủ động tố giác, phản ánh khi phát hiện hàng giả qua đường dây nóng, ứng dụng, hoặc kênh tiếp nhận thông tin chính thức của cơ quan chức năng và doanh nghiệp; sử dụng công cụ truy xuất nguồn gốc do doanh nghiệp cung cấp (quét QR, tra cứu tem điện tử) trước khi mua hàng, hành vi này tạo dữ liệu phản hồi thị trường có giá trị cho cả doanh nghiệp lẫn Nhà nước; nâng cao nhận thức, không tiếp tay tiêu thụ hàng giả, đặc biệt hạn chế mua hàng giá rẻ bất thường không rõ nguồn gốc trên mạng xã hội, vì hành vi mua của người tiêu dùng chính là động lực kinh tế nuôi dưỡng thị trường hàng giả.

Thứ năm, tăng cường đầu tư nguồn lực cho các cơ quan thực thi thông qua đào tạo chuyên sâu, hiện đại hóa trang thiết bị kỹ thuật và nâng cao năng lực điều tra đối với các hành vi sản xuất, kinh doanh hàng giả trên môi trường số. Giải pháp này cần được rút kinh nghiệm từ Hoa Kỳ, ngoài việc chú trọng tập huấn về kỹ năng số, truy vết giao dịch ảo và nhận dạng thủ đoạn của tội phạm về buôn bán hàng giả, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan thực thi cũng như tăng cường hợp tác quốc tế với các quốc gia để xử lý nhanh vi phạm trực tuyến để chống hàng giả

4. Kết luận

Chống hàng giả là nhiệm vụ quan trọng nhằm bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, bảo vệ môi trường kinh doanh lành mạnh và thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững. Kinh nghiệm của Hoa Kỳ, Nhật Bản và Hàn Quốc cho thấy, hiệu quả chống hàng giả phụ thuộc vào sự kết hợp đồng bộ giữa hệ thống pháp luật nghiêm minh, bộ máy thực thi chuyên nghiệp, ứng dụng công nghệ hiện đại và sự tham gia tích cực của doanh nghiệp cũng như người tiêu dùng. Đối với Việt Nam, việc vận dụng linh hoạt các bài học kinh nghiệm quốc tế; đồng thời, phù hợp với điều kiện kinh tế – xã hội trong nước sẽ góp phần nâng cao hiệu quả QLNN về chống hàng giả, đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế và phát triển nền kinh tế số trong giai đoạn mới.

Tài liệu tham khảo:
ASEAN Secretariat (2021). ASEAN Intellectual Property Rights Action Plan 2016 – 2025. Jakarta.
Ban Chỉ đạo Quốc gia 389 (2025). Báo cáo tổng kết công tác đấu tranh chống buôn lậu, gian lận thương mại và hàng giả giai đoạn 2020 – 2025.
Bộ Tài chính Nhật Bản (2017). Tình hình tạm dừng thủ tục đối với hàng hóa xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ tại Hải quan, Nhật Bản. https://www.mof.go.jp
Cabinet Office of Japan (2024). Intellectual Property Strategic Program 2024. Tokyo.
European Commission (2020). EU Customs Action Plan to Combat Intellectual Property Rights Infringements (2020 – 2025). Brussels.
Interpol (2023). Illicit Goods and Global Counterfeiting Networks Report. Lyon.
International AntiCounterfeiting Coalition (IACC) (2023). Public–Private Cooperation in Anti-Counterfeiting Enforcement, Washington, D.C.
Japan Customs (2025). Intellectual Property Rights Border Enforcement System. Tokyo.
Japan Customs (2025). System of an Application for Suspension of the Exportation of Goods Infringing Intellectual Property Rights and Verification Procedures. Tokyo.
Korean Intellectual Property Office. (KIPO, 2023). Guidebook on technologies to combat counterfeit goods. KIPO.
Korea Intellectual Property Office (KIPO, 2024). Annual Intellectual Property Protection Report. Daejeon.
Korea Intellectual Property Office (KIPO) (2024). Anti-Counterfeiting Activities and Online Monitoring System. Daejeon.
Ministry of Finance of Japan (2024). Annual Report on Customs Administration. Tokyo.
National Intellectual Property Rights Coordination Center (IPR Center) (2025). Celebrating 25 Years of Partnership and Progress. Washington, D.C.
OECD & European Union Intellectual Property Office (EUIPO) (2016, 2019). Trends in Trade in Counterfeit and Pirated Goods, OECD Publishing. Paris.
OECD & European Union Intellectual Property Office (EUIPO) (2021). Global Trade in Fakes: A Worrying Threat, OECD Publishing. Paris.
United Nations Office on Drugs and Crime (UNODC) (2021). Transnational Organized Crime and Trafficking in Counterfeit Goods. Vienna.
United States Customs and Border Protection (CBP) (2024). Intellectual Property Rights Enforcement Statistics Fiscal Year 2024. Washington, D.C.
United States Customs and Border Protection (CBP) (2024). Intellectual Property Rights e-Recordation Program. Washington, D.C.
United States Department of Homeland Security (DHS) – National Intellectual Property Rights Coordination Center (IPR Center) (2025). About the Center. Washington, D.C.
World Intellectual Property Organization (WIPO) (2024). World Intellectual Property Indicators 2024. Geneva.
World Trade Organization (WTO) (1994). Agreement on Trade-Related Aspects of Intellectual Property Rights (TRIPS Agreement). Geneva.