Kinh nghiệm quốc tế về các chính sách và mô hình quản trị logistics nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp

International experience in logistics policies and governance models to enhance corporate capital efficiency

Lê Khoa Nguyên
Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
Email: nguyen.lk@ou.edu.vn

(Quanlynhanuoc.vn) – Bài viết phân tích kinh nghiệm quốc tế về các chính sách và mô hình quản trị logistics nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp. Trên cơ sở phương pháp nghiên cứu định tính, kết hợp phân tích tài liệu, tổng hợp, so sánh và đối chiếu kinh nghiệm của Singapore, Hà Lan, CHLB Đức, Hàn Quốc và Nhật Bản, bài viết làm rõ mối quan hệ giữa chính sách logistics, mô hình quản trị và hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp. Kết quả cho thấy, việc hoàn thiện thể chế, phát triển hạ tầng logistics, thúc đẩy chuyển đổi số, logistics xanh và đổi mới mô hình quản trị là những nhân tố quan trọng góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp logistics. Từ đó, đề xuất một số bài học kinh nghiệm nhằm hỗ trợ phát triển ngành logistics Việt Nam theo hướng hiện đại và bền vững.

Từ khóa: Logistics; hiệu quả sử dụng vốn; quản trị logistics; chính sách logistics.

Abstract: This study examines international experiences in logistics policies and logistics governance models aimed at improving corporate capital efficiency. Using a qualitative research approach, the study employs document analysis, synthesis, and comparative analysis of experiences from Singapore, the Netherlands, Germany, South Korea, and Japan. The findings reveal that institutional reforms, logistics infrastructure development, digital transformation, green logistics, and innovative logistics management models are important factors contributing to improved capital efficiency and the competitiveness of logistics enterprises. Based on these findings, the study draws several lessons from international experience to support the development of Vietnam’s logistics industry in a modern and sustainable direction.

Keywords: Logistics; capital efficiency; logistics management; logistics policy.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, chuyển đổi số và tái cấu trúc chuỗi cung ứng, logistics ngày càng giữ vai trò quan trọng trong nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và nền kinh tế. Theo World Bank (2023) chất lượng dịch vụ logistics tác động trực tiếp đến chi phí thương mại, hiệu quả lưu chuyển hàng hóa và khả năng tham gia chuỗi giá trị toàn cầu. Đồng thời, UNCTAD (2024) cho rằng chuyển đổi số, phát triển logistics xanh và nâng cao khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng đang trở thành những định hướng ưu tiên trong chiến lược phát triển logistics của nhiều quốc gia nhằm thích ứng với các biến động của thương mại toàn cầu.

Tại Việt Nam, ngành logistics duy trì tốc độ tăng trưởng khá, song hiệu quả sử dụng vốn của nhiều doanh nghiệp vẫn còn hạn chế do quy mô nhỏ, chi phí logistics cao và năng lực quản trị chưa theo kịp yêu cầu hội nhập (Bộ Công Thương, 2024). Nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 2229/QĐ-TTg ngày 09/10/2025 phê duyệt Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam thời kỳ 2025 – 2035, tầm nhìn đến năm 2050, trong đó nhấn mạnh yêu cầu phát triển logistics theo hướng hiện đại, số hóa, xanh hóa và nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về logistics hoặc hiệu quả sử dụng vốn, các nghiên cứu phân tích mối quan hệ giữa chính sách logistics, mô hình quản trị logistics và hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp còn khá hạn chế, đặc biệt dưới góc độ so sánh kinh nghiệm quốc tế. Trên cơ sở đó, nghiên cứu phân tích kinh nghiệm của Singapore, Hà Lan, CHLB Đức, Hàn Quốc và Nhật Bản nhằm rút ra bài học và hàm ý chính sách góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp logistics Việt Nam trong quá trình triển khai Chiến lược phát triển dịch vụ logistics đến năm 2035, tầm nhìn đến năm 2050.

2. Cơ sở lý thuyết

2.1. Hiệu quả sử dụng vốn trong doanh nghiệp logistics

Hiệu quả sử dụng vốn phản ánh khả năng doanh nghiệp huy động, phân bổ và khai thác các nguồn lực tài chính nhằm tạo ra doanh thu, lợi nhuận và giá trị gia tăng với chi phí vốn thấp nhất. Theo Brigham & Ehrhardt (2019); Gitman & cộng sự (2015); Ross & cộng sự (2022), hiệu quả sử dụng vốn được đánh giá thông qua khả năng sử dụng tài sản và nguồn vốn để tối đa hóa hiệu quả hoạt động và giá trị doanh nghiệp. Trong khi đó, Bùi Văn Vần & Vũ Văn Ninh (2013); Bùi Thị Hải (2017); Cao Văn Khải (2015) cho rằng, hiệu quả sử dụng vốn cần được xem xét trên cả phương diện khả năng sinh lời và hiệu quả khai thác vốn trong quá trình sản xuất – kinh doanh.

Đối với doanh nghiệp logistics, hiệu quả sử dụng vốn chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi đặc điểm hoạt động dựa trên hệ thống kho bãi, phương tiện vận tải, trung tâm phân phối và hạ tầng công nghệ, đòi hỏi vốn đầu tư lớn; đồng thời, yêu cầu tốc độ luân chuyển vốn cao. Christopher (2016); Mentzer (2001) cho rằng, giá trị của logistics hiện đại không chỉ nằm ở việc giảm chi phí vận tải hay lưu kho mà ở khả năng tối ưu hóa dòng vật chất, dòng thông tin và dòng tài chính trong chuỗi cung ứng. Vì vậy, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp logistics không chỉ là vấn đề quản trị tài chính mà còn gắn với năng lực tổ chức và vận hành toàn bộ chuỗi logistics.

2.2. Mối quan hệ giữa chính sách logistics và hiệu quả sử dụng vốn

Hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp logistics không chỉ phụ thuộc vào năng lực quản trị nội bộ mà còn chịu tác động của môi trường thể chế, chất lượng hạ tầng và các chính sách phát triển logistics. Theo Christopher (2016), năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp logistics được hình thành thông qua tối ưu hóa chuỗi cung ứng, trong khi Mentzer (2001) nhấn mạnh vai trò của sự phối hợp giữa các chủ thể trong mạng lưới logistics. Điều này cho thấy, chính sách của Nhà nước có vai trò kiến tạo môi trường thuận lợi để doanh nghiệp nâng cao hiệu quả khai thác tài sản và giảm chi phí logistics.

Ở góc độ thực tiễn, World Bank (2023) cho thấy, các quốc gia có hệ thống logistics phát triển thường sở hữu hạ tầng đồng bộ, thủ tục thương mại thuận lợi và mức độ số hóa cao. OECD (2025); WTO (2023) cũng chỉ ra rằng, các chính sách thúc đẩy chuyển đổi số, tăng cường khả năng chống chịu chuỗi cung ứng và phát triển logistics xanh góp phần nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Như vậy, chính sách logistics không tác động trực tiếp đến hiệu quả sử dụng vốn mà thông qua việc cải thiện môi trường hoạt động và định hướng mô hình quản trị, tạo điều kiện để doanh nghiệp nâng cao năng suất tài sản, rút ngắn chu kỳ luân chuyển vốn và gia tăng khả năng sinh lời.

2.3. Các mô hình quản trị logistics hiện đại

Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu chuyển dịch theo hướng số hóa, xanh hóa và tăng cường khả năng chống chịu, mô hình quản trị logistics cũng chuyển từ mở rộng quy mô tài sản sang tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực. Christopher (2016); Rodrigue (2024); World Bank (2023); OECD (2025) cho thấy, năm mô hình quản trị đang được áp dụng phổ biến, gồm: logistics tinh gọn, logistics số, logistics tích hợp, logistics vùng và logistics xanh. Mặc dù khác nhau về cách tiếp cận, các mô hình này đều hướng tới mục tiêu nâng cao hiệu suất khai thác tài sản, giảm chi phí logistics và cải thiện hiệu quả sử dụng vốn.

Logistics tinh gọn: giảm đầu tư vào tài sản cố định thông qua thuê ngoài và chia sẻ nguồn lực, góp phần nâng cao vòng quay vốn.

Logistics số: ứng dụng AI, IoT, dữ liệu lớn và Digital Twin nhằm tối ưu hóa dòng hàng hóa, thông tin và tài chính (World Bank, 2023).

Logistics tích hợp: tích hợp vận tải, kho bãi và phân phối trong một chuỗi dịch vụ thống nhất, hạn chế đầu tư trùng lặp bên thứ ba (3PL), thứ tư (4PL) hoặc thứ năm (5PL), góp phần nâng cao hiệu quả khai thác tài sản và giảm đầu tư trùng lặp trong chuỗi cung ứng (Christopher, 2016).

Logistics vùng: phát triển các trung tâm logistics và kết nối đa phương thức để nâng cao hiệu quả khai thác hạ tầng. Rodrigue (2024).

Logistics xanh: tối ưu hóa sử dụng năng lượng và giảm phát thải, đồng thời cải thiện hiệu quả đầu tư trong dài hạn OECD (2025); UNCTAD (2024).

Nhìn chung, mặc dù có sự khác biệt về phương thức triển khai, các mô hình quản trị logistics hiện đại đều hướng đến mục tiêu tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực, nâng cao hiệu suất khai thác tài sản và cải thiện hiệu quả sử dụng vốn. Đây cũng là cơ sở để nghiên cứu lựa chọn các mô hình này làm tiêu chí phân tích kinh nghiệm quốc tế và xây dựng bài học cho Việt Nam.

3. Kinh nghiệm quốc tế về các chính sách và mô hình quản trị logistics nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp

Các quốc gia được lựa chọn trong nghiên cứu bao gồm Hà Lan, CHLB Đức, Hàn Quốc, Singapore. Đây đều là những quốc gia có năng lực logistics thuộc nhóm dẫn đầu thế giới, đồng thời, xây dựng được hệ thống chính sách logistics tương đối hoàn chỉnh và triển khai thành công các mô hình quản trị logistics hiện đại. Mặc dù có sự khác biệt về điều kiện phát triển, các quốc gia này đều hướng tới mục tiêu chung là nâng cao hiệu quả khai thác nguồn lực, tối ưu hóa chi phí logistics và cải thiện hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp thông qua đổi mới thể chế, đầu tư hạ tầng và ứng dụng công nghệ.

Hình 2. So sánh kinh nghiệm quốc tế về chính sách và mô hình quản trị logisitics

Nguồn: Tác giả tổng hợp, năm 2026.

3.1. Kinh nghiệm của CHLB Đức và Hà Lan

Hà Lan và CHLB Đức lựa chọn hai hướng tiếp cận khác nhau nhưng đều hướng tới mục tiêu nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực logistics.

Đối với Hà Lan, trọng tâm là phát triển logistics vùng và logistics tích hợp. Theo Rodrigue (2024), Cảng Rotterdam được phát triển như một trung tâm logistics kết nối vận tải biển, đường bộ, đường sắt và đường thủy nội địa, hình thành mạng lưới phân phối quy mô châu Âu. Christopher (2016) cho rằng, việc tích hợp các hoạt động vận tải, kho bãi và phân phối trong cùng một hệ thống giúp doanh nghiệp giảm đầu tư trùng lặp, nâng cao vòng quay tài sản và tối ưu hóa chi phí logistics. Nhờ cơ chế chia sẻ hạ tầng và liên kết đa phương thức, doanh nghiệp có thể khai thác hiệu quả nguồn lực hiện có mà không phải liên tục mở rộng tài sản cố định.

Trong khi đó, CHLB Đức tập trung vào logistics 4.0 và logistics xanh. Theo OECD (2025), Chính phủ Đức thúc đẩy số hóa chuỗi cung ứng, tự động hóa kho bãi và tăng cường kết nối dữ liệu nhằm nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống logistics. Đồng thời, UNCTAD (2024) cho rằng, việc phát triển logistics xanh, sử dụng phương tiện phát thải thấp và tối ưu hóa mạng lưới vận tải không chỉ đáp ứng yêu cầu môi trường mà còn giúp doanh nghiệp giảm chi phí vận hành và nâng cao hiệu quả đầu tư dài hạn.

Kinh nghiệm của Hà Lan và CHLB Đức cho thấy, hiệu quả sử dụng vốn phụ thuộc nhiều hơn vào chất lượng tổ chức hệ thống logistics và mức độ đổi mới quản trị hơn là quy mô đầu tư. Đây là cơ sở để doanh nghiệp nâng cao năng suất tài sản và tăng năng lực cạnh tranh trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

3.2. Kinh nghiệm của Hàn Quốc và Nhật Bản

Hàn Quốc phát triển logistics theo hướng nâng cao hiệu quả khai thác hạ tầng và thúc đẩy đổi mới quản trị doanh nghiệp. Theo World Bank (2023), Hàn Quốc luôn nằm trong nhóm quốc gia có năng lực logistics cao nhờ chất lượng hạ tầng, hiệu quả thông quan và dịch vụ logistics phát triển. OECD (2025) nhận định các chính sách số hóa logistics, chia sẻ dữ liệu và tăng cường kết nối giữa cảng biển, sân bay với mạng lưới vận tải nội địa đã góp phần nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực và khả năng chống chịu chuỗi cung ứng.

Ở cấp doanh nghiệp, các tập đoàn, như: CJ Logistics, Hyundai Glovis và Samsung SDS chuyển mạnh sang mô hình quản trị dựa trên dữ liệu và tự động hóa. Theo Invest Korea (2024), việc đầu tư vào trung tâm phân phối thông minh và hệ thống quản lý logistics tích hợp giúp doanh nghiệp giảm chi phí lưu kho, rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng và nâng cao hiệu suất khai thác tài sản. Bên cạnh đó, Le & Fan (2024) cho rằng, các nền tảng logistics số góp phần đồng bộ hóa dòng hàng hóa, thông tin và tài chính, qua đó, rút ngắn chu kỳ chuyển đổi tiền mặt và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn. Nghiên cứu của Sim, Kim, Park & Bae (2024) cũng cho thấy, việc ứng dụng AI trong quản lý Cảng Busan giúp tối ưu hóa khai thác cầu bến và giảm thời gian chờ của tàu, qua đó nâng cao năng suất sử dụng hạ tầng logistics.

Nhật Bản lựa chọn định hướng tập trung nâng cao hiệu quả sử dụng vốn thông qua quản trị tinh gọn và tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Theo Christopher (2016), việc loại bỏ các hoạt động không tạo giá trị và đồng bộ hóa các khâu vận tải, lưu kho và phân phối giúp doanh nghiệp giảm hàng tồn kho, rút ngắn thời gian giao hàng và cải thiện vòng quay vốn. Rodrigue (2024) cũng cho rằng, mạng lưới logistics tích hợp cùng hệ thống vận tải đa phương thức giúp doanh nghiệp Nhật Bản khai thác hiệu quả hạ tầng và hạn chế đầu tư dàn trải.

Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu biến động, OECD (2025); WTO (2023) đánh giá Nhật Bản ưu tiên nâng cao khả năng chống chịu thông qua đa dạng hóa mạng lưới cung ứng, tăng cường số hóa và mở rộng hợp tác giữa doanh nghiệp logistics với doanh nghiệp sản xuất. Cách tiếp cận này không chỉ giảm rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng mà còn góp phần nâng cao hiệu quả phân bổ vốn và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

3.3. Kinh nghiệm của Singapore

Singapore phát triển logistics theo hướng xây dựng hệ sinh thái logistics số thay vì chỉ mở rộng hạ tầng. Chính phủ triển khai đồng bộ các nền tảng, như: TradeNet, Networked Trade Platform (NTP) và hệ thống Port Community System, tạo khả năng kết nối dữ liệu giữa cơ quan quản lý, cảng biển, doanh nghiệp logistics và doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Theo World Bank (2023), Singapore liên tục thuộc nhóm dẫn đầu thế giới về Chỉ số năng lực logistics (LPI) nhờ chất lượng hạ tầng, hiệu quả thông quan và năng lực cung cấp dịch vụ logistics. Điều này giúp giảm thời gian lưu kho, rút ngắn chu kỳ vận chuyển và cải thiện hiệu quả khai thác tài sản của doanh nghiệp.

Bên cạnh cải cách thể chế, Singapore thúc đẩy mạnh chuyển đổi số trong logistics. Klar, Fredriksson và Angelakis (2023) cho rằng, việc ứng dụng Digital Twin trong quản lý cảng và trung tâm logistics giúp tối ưu hóa luồng hàng hóa, nâng cao hiệu suất sử dụng hạ tầng và giảm chi phí vận hành. Trong khi đó, Le & Fan (2024) khẳng định các nền tảng logistics số tạo điều kiện đồng bộ hóa dòng vật chất, dòng thông tin và dòng tài chính, qua đó, giảm nhu cầu vốn lưu động và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.

Một đặc điểm nổi bật khác là Singapore phát triển các trung tâm logistics tích hợp, tiêu biểu là Tuas Mega Port, kết hợp cảng biển, trung tâm phân phối và nền tảng quản trị số trong một hệ sinh thái thống nhất. Theo Rodrigue (2024), mô hình này giúp khai thác hiệu quả hạ tầng dùng chung, giảm đầu tư phân tán và nâng cao năng suất sử dụng vốn của doanh nghiệp logistics.

Kinh nghiệm của Singapore cho thấy, chính sách logistics phát huy hiệu quả khi kết hợp cải cách thể chế, phát triển hạ tầng dùng chung và chuyển đổi số toàn hệ sinh thái, tạo điều kiện để doanh nghiệp tối ưu hóa việc sử dụng vốn thay vì chỉ mở rộng quy mô đầu tư.

4. Một số kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam

Kinh nghiệm của một số nước cho thấy, mặc dù có sự khác biệt về điều kiện phát triển và mô hình tổ chức logistics, các quốc gia đều hướng tới mục tiêu chung là nâng cao hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp thông qua hoàn thiện thể chế, đổi mới mô hình quản trị và ứng dụng công nghệ. Trên cơ sở so sánh các chính sách và mô hình quản trị logistics của các quốc gia nghiên cứu, có thể rút ra một số bài học đối với Việt Nam.

Thứ nhất, hoàn thiện thể chế theo hướng kiến tạo hệ sinh thái logistics thay vì chỉ tập trung đầu tư hạ tầng. Kinh nghiệm của Singapore và Hàn Quốc cho thấy, vai trò của Nhà nước không chỉ dừng ở việc đầu tư cơ sở hạ tầng mà quan trọng hơn là xây dựng môi trường thể chế thuận lợi, thúc đẩy kết nối dữ liệu, cải cách thủ tục thương mại và tạo động lực đổi mới sáng tạo cho doanh nghiệp. Điều này giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả khai thác các nguồn lực hiện có thay vì tiếp tục mở rộng đầu tư tài sản. Đối với Việt Nam, việc triển khai Chiến lược phát triển dịch vụ logistics đến năm 2035, tầm nhìn 2050 cần gắn với cải cách thể chế, phát triển nền tảng dữ liệu logistics quốc gia và tăng cường liên thông giữa các bộ, ngành, địa phương nhằm hình thành một hệ sinh thái logistics thống nhất.

Thứ hai, chuyển trọng tâm từ mở rộng quy mô đầu tư sang nâng cao hiệu quả khai thác tài sản logistics. Kinh nghiệm của Hà Lan và Hàn Quốc cho thấy, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp logistics không phụ thuộc chủ yếu vào quy mô vốn hay số lượng tài sản mà phụ thuộc vào hiệu suất khai thác kho bãi, phương tiện vận tải và hạ tầng logistics. Việc phát triển các trung tâm logistics, cụm logistics liên vùng và cơ chế chia sẻ hạ tầng giúp doanh nghiệp nâng cao vòng quay tài sản, giảm đầu tư phân tán và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn. Đây cũng là định hướng phù hợp đối với Việt Nam trong bối cảnh nguồn lực đầu tư còn hạn chế nhưng nhu cầu phát triển hạ tầng logistics ngày càng lớn.

Thứ ba, thúc đẩy chuyển đổi số gắn với đổi mới mô hình quản trị doanh nghiệp logistics. Điểm chung của Singapore, CHLB Đức và Hàn Quốc là đều xem chuyển đổi số không chỉ là ứng dụng công nghệ mà là quá trình đổi mới toàn diện mô hình quản trị. Việc ứng dụng AI, IoT, dữ liệu lớn, Digital Twin và các nền tảng quản trị thông minh giúp doanh nghiệp tối ưu hóa dòng hàng hóa, dòng thông tin và dòng tài chính, qua đó, rút ngắn chu kỳ luân chuyển vốn, giảm chi phí logistics và nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản. Đối với Việt Nam, các chính sách hỗ trợ chuyển đổi số cần hướng nhiều hơn đến việc nâng cao năng lực quản trị và khả năng khai thác dữ liệu của doanh nghiệp, thay vì chỉ hỗ trợ đầu tư thiết bị hoặc phần mềm.

Thứ tư, phát triển logistics xanh và logistics tích hợp như một giải pháp nâng cao hiệu quả đầu tư dài hạn. Kinh nghiệm của CHLB Đức và Hà Lan cho thấy, logistics xanh không chỉ nhằm đáp ứng các yêu cầu về môi trường mà còn góp phần giảm chi phí vận hành, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và cải thiện hiệu quả đầu tư trong dài hạn. Đồng thời, việc phát triển logistics tích hợp và vận tải đa phương thức giúp doanh nghiệp tối ưu hóa mạng lưới phân phối, hạn chế đầu tư trùng lặp và khai thác hiệu quả các nguồn lực logistics. Đây là định hướng quan trọng đối với Việt Nam trong bối cảnh các thị trường xuất khẩu ngày càng yêu cầu cao về tiêu chuẩn môi trường và phát triển bền vững.

Thứ năm, nâng cao năng lực quản trị vốn của doanh nghiệp logistics gắn với hội nhập chuỗi cung ứng toàn cầu. Một bài học xuyên suốt từ các quốc gia nghiên cứu là hiệu quả sử dụng vốn không chỉ được quyết định bởi năng lực quản trị tài chính mà còn chịu ảnh hưởng trực tiếp từ khả năng tham gia và thích ứng với chuỗi cung ứng toàn cầu. Do đó, bên cạnh các chính sách hỗ trợ đầu tư và phát triển hạ tầng, Việt Nam cần khuyến khích doanh nghiệp logistics đổi mới phương thức quản trị vốn, tăng cường liên kết với doanh nghiệp sản xuất và doanh nghiệp logistics quốc tế, đồng thời khai thác hiệu quả các nền tảng dữ liệu và mạng lưới logistics khu vực. Điều này sẽ góp phần nâng cao vòng quay vốn, cải thiện khả năng sinh lời và tăng cường sức cạnh tranh của doanh nghiệp logistics Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng.

5. Kết luận

Bài viết đã làm rõ mối quan hệ giữa chính sách phát triển logistics, mô hình quản trị logistics và hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp thông qua phân tích kinh nghiệm của Singapore, Hà Lan, CHLB Đức, Hàn Quốc và Nhật Bản. Kết quả cho thấy, hiệu quả sử dụng vốn không phụ thuộc chủ yếu vào quy mô đầu tư mà được quyết định bởi chất lượng thể chế, năng lực quản trị, mức độ ứng dụng công nghệ và khả năng khai thác hiệu quả hạ tầng logistics. Những bài học rút ra là cơ sở tham khảo quan trọng để triển khai Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam thời kỳ 2025 – 2035, tầm nhìn đến năm 2050, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững ngành logistics Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

Tài liệu tham khảo
Brigham, E. F., & Ehrhardt, M. C. (2019). Financial management: Theory and practice (15th ed.). Cengage Learning.
Bộ Công Thương (2024). Báo cáo Logistics Việt Nam 2024: Khu thương mại tự do. Nxb Công Thương.
Bùi Thị Hải (2017). Giáo trình tài chính doanh nghiệp. Nxb Tài chính.
Bùi Văn Vần & Vũ Văn Ninh (2013). Giáo trình tài chính doanh nghiệp. Nxb Tài chính.
Cao Văn Khải (2015). Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh của doanh nghiệp xây dựng ở Việt Nam hiện nay (Luận án tiến sĩ). Học viện Tài chính.
Christopher, M. (2016). Logistics & supply chain management (5th ed.). Pearson.
Gitman, L. J., Juchau, R., & Flanagan, J. (2015). Principles of managerial finance. Pearson Australia.
Invest Korea. (2024). Evolution of Korea’s logistics industry: Rapid advance into smart logistics. Korea Trade-Investment Promotion Agency. https://www.investkorea.org/ik-en/bbs/i-5025/detail.do?ntt_sn=490767
Klar, R., Fredriksson, A., & Angelakis, V. (2023). Digital twins for ports: Derived from smart city and supply chain twinning experience. IEEE Access, 11, 5247-5270, https://doi.org/10.1109/ACCESS.2023.3235178.
Mentzer, J. T. (Ed.). (2001). Supply chain management. Sage Publications.
Organisation for Economic Co-operation and Development (2025). OECD Supply Chain Resilience Review: Navigating Risks. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/94e3a8ea-en
Ross, S. A., Westerfield, R. W., Jordan, B. D., Lim, J., & Tan, R. (2022). Fundamentals of corporate finance (Asia Global ed.). McGraw-Hill Education.
Sim, S., Kim, D., Park, K., & Bae, H. (2024). Artificial intelligence-based smart port logistics metaverse for enhancing productivity, environment, and safety in port logistics: A case study of Busan Port. arXiv.  https://arxiv.org/abs/2409.10519
Thủ tướng Chính phủ (2025). Quyết định số 2229/QĐ-TTg ngày 09/10/2025 phê duyệt Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam thời kỳ 2025-2035, tầm nhìn đến năm 2050.
United Nations Conference on Trade and Development. (2024). Review of Maritime Transport 2024: Navigating maritime chokepoints. United Nations. https://doi.org/10.18356/9789211065923.
World Bank (2023). Connecting to Compete 2023: Trade logistics in the global economy – The Logistics Performance Index and its indicators. World Bank.
World Trade Organization (2023). Global Value Chain Development Report 2023: Resilient and Sustainable Global Value Chains in Turbulent Times. World Trade Organization. https://doi.org/10.30875/9789287075673