Đề xuất mô hình cung cấp dịch vụ công phi địa giới

Toward a borderless public service delivery model

TS. Nguyễn Đình Lợi
 Cục Chuyển đổi số, Văn phòng Chính phủ

Email: nguyendinhloi@chinhphu.vn

(Quanlynhanuoc.vn) – Trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia và cải cách hành chính công, mô hình cung cấp dịch vụ công phi địa giới (hay không phụ thuộc vào địa giới hành chính) đang trở thành xu hướng tất yếu của quản trị công hiện đại. Nghiên cứu này phân tích cơ sở lý luận của mô hình dịch vụ công phi địa giới dựa trên các học thuyết quản trị công hiện đại, như: quản trị chính phủ số, logic dịch vụ công, giá trị công và Chính phủ như là một nền tảng. Trên cơ sở khảo cứu kinh nghiệm quốc tế từ Estonia, Singapore và Hàn Quốc, bài viết đánh giá thực trạng triển khai tại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh thực hiện chuyển đổi số quốc gia và định hướng xây dựng Chính phủ số. Từ đó, bài viết đề xuất các giải pháp đồng bộ về pháp lý, tái cấu trúc quy trình, hạ tầng dữ liệu và nâng cao năng lực quản trị nhằm xây dựng mô hình cung cấp dịch vụ công hiện đại, lấy công dân làm trung tâm và không phụ thuộc vào ranh giới hành chính.

Từ khóa: Dịch vụ công phi địa giới; chính phủ số; quản trị công hiện đại; Chính phủ nền tảng; dữ liệu số; cải cách hành chính.

Abstract: Against the backdrop of national digital transformation and public administration reform, the model of providing borderless public services (or services independent of administrative boundaries) is becoming an inevitable trend in modern public administration. This study analyzes the theoretical foundation of the borderless public service model based on modern public administration theories, such as digital government, public service logic, public value, and the government-as-a-platform approach. Drawing on international experiences from Estonia, Singapore, and South Korea, this paper assesses the current status of implementation in Vietnam, particularly in the context of the national digital transformation and the vision for building a digital government. Consequently, the article proposes comprehensive solutions involving legal frameworks, process restructuring, data infrastructure, and enhanced governance capabilities to build a modern, citizen-centered public service delivery model that is independent of administrative boundaries.

Keywords: Borderless public services; digital government; modern public administration; platform government; digital data; administrative reform.

1. Đặt vấn đề

Trong nhiều thập niên, hoạt động quản trị công ở phần lớn các quốc gia được tổ chức dựa trên nguyên tắc lãnh thổ hành chính. Các việc thực hiện thủ tục hành chính, cung cấp dịch vụ công thường gắn chặt với nơi cư trú, địa điểm đăng ký hoặc cơ quan quản lý theo thẩm quyền địa phương. Mô hình này từng phù hợp với điều kiện quản trị truyền thống khi hồ sơ giấy, lưu trữ vật lý và xử lý thủ công là phương thức chủ yếu. Tuy nhiên, trong bối cảnh chuyển đổi số, sự phát triển mạnh mẽ của dữ liệu lớn, điện toán đám mây, định danh điện tử và nền tảng tích hợp dữ liệu đã làm thay đổi căn bản phương thức tương tác giữa chính quyền với doanh nghiệp, người dân. Việc người dân buộc phải quay về địa phương nơi đăng ký hộ khẩu hoặc nơi đặt trụ sở doanh nghiệp để thực hiện thủ tục hành chính đang tạo ra chi phí xã hội rất lớn, bao gồm chi phí đi lại, thời gian chờ đợi, chi phí cơ hội và gánh nặng hành chính không cần thiết. Điều này làm suy giảm hiệu quả quản trị công, hạn chế tính linh hoạt của nền hành chính và không còn phù hợp với mô hình xã hội số hiện đại.

Trong xu thế đó, nhiều quốc gia đã chuyển sang mô hình cung cấp dịch vụ công phi địa giới. Đây là mô hình cho phép người dân, doanh nghiệp thực hiện thủ tục hành chính ở bất kỳ đâu thông qua nền tảng số hoặc tại bất kỳ điểm tiếp nhận nào mà không bị ràng buộc bởi địa bàn cư trú. Mô hình này phản ánh sự chuyển dịch từ nền hành chính quản lý lãnh thổ sang nền hành chính phục vụ dựa trên dữ liệu và kết nối số.

Tại Việt Nam, quá trình xây dựng Chính phủ điện tử, chuyển đổi số đã tạo nền tảng quan trọng cho việc hình thành mô hình dịch vụ công phi địa giới. Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, định danh điện tử VNeID, Cổng Dịch vụ công quốc gia và nền tảng tích hợp, chia sẻ dữ liệu quốc gia đang từng bước xóa bỏ sự chia cắt dữ liệu giữa các cơ quan hành chính. Đồng thời, định hướng cải cách thủ tục hành chính theo tinh thần lấy người dân làm trung tâm cũng đặt ra yêu cầu chuyển đổi mô hình cung ứng dịch vụ công truyền thống.

Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi này vẫn đang đối mặt với nhiều khó khăn như sự chồng chéo pháp lý về thẩm quyền lãnh thổ, sự phân hóa về hạ tầng số giữa các địa phương, hạn chế trong liên thông dữ liệu và khoảng cách số giữa các nhóm dân cư.

2. Cơ sở lý luận

2.1. Định nghĩa cung cấp dịch vụ công phi địa giới

Khái niệm cung cấp dịch vụ công không phụ thuộc địa giới hành chính phản ánh sự thay đổi căn bản trong tư duy quản trị công hiện đại. Trong nhiều thập kỷ qua, thuật ngữ quản lý công mới, được định hình rõ nét qua nghiên cứu kinh điển của Hood, C. (1991) và tư duy tái cấu trúc chính phủ của Osborne và Gaebler (1992) đã được áp dụng trong lý luận về hành chính tại nhiều quốc gia. Theo đó, mô hình quản lý công mới (NPM) tập trung vào việc áp dụng các nguyên tắc của khu vực tư nhân vào khu vực công, nhấn mạnh đến hiệu suất đầu ra, tính kinh tế và xem công dân như những “khách hàng” tiêu dùng dịch vụ công được đóng gói sẵn. Mô hình này đã tạo ra sự phân mảnh sâu sắc giữa các cơ quan hành chính do tư duy cát cứ thông tin và quản lý cục bộ theo ranh giới địa lý vật lý. Khi mỗi địa phương vận hành như một “nhà máy” sản xuất hồ sơ độc lập, công dân bắt buộc phải dịch chuyển về mặt vật lý tới đúng ranh giới địa giới hành chính nơi cư trú hoặc phạm vi quản lý lãnh thổ của cơ quan hành chính để thực hiện các dịch vụ công. Điều này tạo ra một chi phí xã hội lớn và làm giảm thiểu đáng kể giá trị công được tạo ra.

Theo quan điểm của Dunleavy và cộng sự (2006), sự phát triển của Quản trị chính phủ số đã làm thay đổi mô hình quản lý công truyền thống dựa trên tư duy phân mảnh và cát cứ dữ liệu. Thay vì tổ chức các dịch vụ theo đơn vị hành chính độc lập, quản trị số hướng đến tích hợp dữ liệu và cung cấp dịch vụ theo nhu cầu của công dân.

Từ góc độ quản trị công hiện đại, cung cấp dịch vụ công không phụ thuộc vào địa giới hành chính có thể được hiểu là mô hình cung ứng dịch vụ trong đó người dân và doanh nghiệp có thể thực hiện thủ tục hành chính ở bất kỳ đâu thông qua môi trường số hoặc thông qua bất kỳ cơ quan tiếp nhận nào mà không bị giới hạn bởi phạm vi quản lý theo lĩnh vực hoặc theo lãnh thổ. Bản chất của mô hình này là sự dịch chuyển “cơ sở pháp lý” của quản trị công từ địa giới vật lý sang định danh số và liên thông dữ liệu. Trong mô hình quản trị truyền thống, tính pháp lý của giao dịch hành chính phụ thuộc vào con dấu, địa bàn quản lý và hồ sơ giấy. Trong mô hình quản trị số hiện đại, cơ sở pháp lý được chuyển sang xác thực điện tử, chữ ký số, dữ liệu số và kết nối thời gian thực giữa các cơ quan.

2.2. Cơ sở lý luận của mô hình

Việc chuyển đổi từ mô hình cung cấp dịch vụ dựa trên ranh giới địa lý vật lý sang mô hình cung cấp dịch vụ công phi địa giớiđược xây dựng trên bốn nền tảng lý thuyết cốt lõi.

(1) Lý thuyết Logic dịch vụ công

Lý thuyết Logic dịch vụ công do Osborne, D.,& Gaebler, T. (1992) phát triển nhấn mạnh rằng, giá trị công không được tạo ra đơn thuần bởi cơ quan nhà nước mà hình thành thông qua quá trình đồng tạo lập giữa Nhà nước và công dân. Theo đó, người dân không còn là đối tượng thụ động tiếp nhận dịch vụ mà trở thành chủ thể tham gia vào quá trình tạo ra giá trị công, hoàn thiện dịch vụ.

Trong mô hình dịch vụ công phi địa giới, người dân có thể tương tác với cơ quan nhà nước thông qua nền tảng số ở bất kỳ đâu và bất kỳ thời điểm nào. Điều này làm thay đổi hoàn toàn mô hình cung cấp dịch vụ dựa trên “địa điểm vật lý”, chuyển sang mô hình dịch vụ theo nhu cầu và trải nghiệm người dùng.

(2) Lý thuyết giá trị công

Mark Moore (1995) định nghĩa lại mục tiêu tối thượng của quản lý công không phải là việc duy trì bộ máy, mà là việc tạo lập giá trị công cho xã hội. Theo cách tiếp cận này, hiệu quả của bộ máy hành chính không được đo bằng mức độ kiểm soát lãnh thổ mà bằng khả năng đáp ứng nhu cầu của người dân với chi phí xã hội thấp nhất. Việc yêu cầu người dân phải di chuyển về nơi cư trú để thực hiện thủ tục làm gia tăng chi phí xã hội và giảm hiệu quả quản trị. Do đó, cung cấp dịch vụ công phi địa giới chính là phương thức tối ưu hóa giá trị công thông qua việc cắt giảm chi phí giao dịch, nâng cao khả năng tiếp cận, tính minh bạch và sự tin tưởng của người dân với chính quyền.

(3) Chính phủ như là một nền tảng

Mô hình Chính phủ như là một nền tảng (hay Chính phủ nền tảng) do Tim O’Reilly (2011) đề xuất nhấn mạnh vai trò của Chính phủ như là một hạ tầng nền tảng số tích hợp thay vì các hệ thống rời rạc, riêng lẻ. Trên nền tảng này, các hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu quốc gia (như dân cư, đất đai, doanh nghiệp,…) được kết nối, liên thông thông qua các giao diện lập trình ứng dụng (API) trên Nền tảng tích hợp, chia sẻ dữ liệu quốc gia. Nhờ hạ tầng Chính phủ nền tảng, dữ liệu dịch chuyển thay vì con người dịch chuyển. Bất kỳ cơ quan hành chính, cá nhân nào được cấp quyền đều có thể truy cập hợp pháp vào dữ liệu gốc để khai thác trong quá trình thực hiện, giải quyết hồ sơ thủ tục hành chính của công dân.

(4) Mô hình chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT)

Venkatesh giải thích hành vi chấp nhận và sử dụng công nghệ của người dùng dựa trên Mô hình chấp nhận và sử dụng công nghệ. Việc triển khai mô hình phi địa giới phụ thuộc vào hai biến số: (1) Kỳ vọng hiệu suất: người dân và doanh nghiệp chỉ từ bỏ thói quen đến trụ sở truyền thống khi họ tin tưởng tuyệt đối rằng phương thức phi địa giới mang lại sự nhanh chóng, minh bạch và cắt giảm chi phí. (2) Kỳ vọng nỗ lực: phản ánh mức độ dễ sử dụng của hệ thống. Nếu quy trình công nghệ quá phức tạp, hiện tượng “lo lắng công nghệ”sẽ xuất hiện, đặc biệt ở các nhóm yếu thế, dẫn đến sự kháng cự đối với mô hình mới. Điều này cho thấy, ngoài hạ tầng công nghệ, thành công của mô hình còn phụ thuộc vào khả năng thích ứng số của người dân và cán bộ, công chức, viên chức.

2.3. Lợi ích mang lại

Việc triển khai mô hình cung cấp dịch vụ công phi địa giới mang lại nhiều lợi ích quan trọng, giúp tiết kiệm chi phí xã hội thông qua việc giảm thời gian đi lại, chi phí in ấn, sao lưu hồ sơ và thời gian chờ đợi. Nâng cao tính minh bạch và hạn chế tiêu cực do giảm tiếp xúc trực tiếp giữa người dân với cán bộ xử lý hồ sơ. Tăng hiệu quả quản trị nhà nước thông qua việc liên thông dữ liệu, giảm trùng lặp và chuẩn hóa quy trình. Nâng cao chất lượng phục vụ người dân theo hướng lấy công dân làm trung tâm. Tạo nền tảng cho xây dựng Chính phủ số và nền hành chính hiện đại dựa trên dữ liệu.

3. Kinh nghiệm quốc tế về cung cấp dịch vụ công phi địa giới

Việc hiện thực hóa các lý thuyết quản trị công vào thực tiễn đòi hỏi các bộ công cụ kỹ thuật và chiến lược hành chính phù hợp. Kinh nghiệm từ ba quốc gia đi đầu thế giới cung cấp các bài học về cung cấp dịch vụ công phi địa giới.

3.1. Estonia: Chính phủ nền tảng và Nguyên tắc “Chỉ một lần”

Estonia xây dựng hệ sinh thái quốc gia dựa trên nền tảng trao đổi dữ liệu phi tập trung X-Road, kết nối toàn bộ cơ sở dữ liệu của các cơ quan chính phủ và khu vực tư nhân. Đây là cơ sở để Estonia triển khai triệt để nguyên tắc “chỉ một lần”, theo đó cơ quan hành chính không được phép yêu cầu người dân cung cấp lại bất kỳ thông tin nào đã tồn tại trên hệ thống. Điểm nổi bật của mô hình Estonia là việc chuyển hoàn toàn cơ sở pháp lý sang dịch vụ công trực tuyến dựa trên định danh điện tử và dữ liệu số. Công dân có thể thực hiện hầu hết thủ tục hành chính ở bất kỳ đâu trên thế giới.

3.2. Singapore: Tối ưu hóa “Giá trị công” qua mô hình dịch vụ theo sự kiện đời sống

Áp dụng Lý thuyết giá trị cônglogic dịch vụ công, Singapore đã chuyển đổi từ tư duy quản lý cục bộ sang tư duy đồng tạo lập giá trị định hướng khách hàng. Việc tương tác diễn ra trên không gian số không biên giới, tối đa hóa lợi ích xã hội thông qua việc cắt giảm triệt để “kỳ vọng nỗ lực” của công dân. Cụ thể, Singapore đã tích hợp hàng trăm các dịch vụ công phân tán của các bộ, ngành vào một nền tảng duy nhất là ứng dụng di động LifeSG. Song song với đó, Hệ thống SingPass cho phép công dân sử dụng một tài khoản duy nhất truy cập hơn 2.000 dịch vụ của hơn 250 cơ quan chính phủ. Thay vì tổ chức dịch vụ theo cơ quan quản lý, Singapore tổ chức theo các “sự kiện đời sống” như sinh con, kết hôn, mua nhà, nghỉ hưu. Người dân không cần quan tâm thủ tục thuộc cơ quan nào hoặc địa phương nào.

3.3. Hàn Quốc: Chính phủ di động và giảm khoảng cách số

Dựa trên các biến số dự báo hành vi của Mô hình UTAUT, bằng cách vừa nâng cao “kỳ vọng hiệu suất” thông qua AI vừa chủ động triệt tiêu các rào cản tâm lý số, Hàn Quốc đạt tỷ lệ đồng thuận và chuyển đổi sang dịch vụ công phi địa giới cao hàng đầu thế giới. Theo đó, Hàn Quốc không chỉ đẩy mạnh Chính phủ di độngthông qua căn cước công dân số và các dịch vụ hành chính thực hiện hoàn toàn trên thiết bị di động. Bên cạnh đó, Hàn Quốc chú trọng hỗ trợ người cao tuổi và người yếu thế thông qua các ki-ốt hỗ trợ số và mạng lưới trợ giúp cộng đồng nhằm hạn chế khoảng cách số.

Điểm đáng chú ý là người dân có thể in các loại giấy tờ xác nhận tại bất kỳ ki-ốt tự phục vụ nào trên toàn quốc hoặc qua ứng dụng di động, không nhất thiết phải về cơ quan nơi đăng ký hộ khẩu.

4. Thực trạng cung cấp dịch vụ công phi địa giới tại Việt Nam

Việt Nam đang trải qua giai đoạn chuyển đổi mang tính bước ngoặt, chuyển từ trạng thái thí điểm cục bộ sang thể chế hóa toàn diện mô hình giải quyết thủ tục hành chính phi địa giới. Hành lang pháp lý được hoàn thiện bảo đảm việc triển khai cung cấp dịch vụ công phi địa giới. Đồng thời, triển khai các nền tảng, giải pháp kỹ thuật bao gồm: việc hợp nhất các cổng dịch vụ công phân tán cấp tỉnh thành một nền tảng tập trung thống nhất trên Cổng Dịch vụ công quốc gia chính là minh chứng cho việc xóa bỏ tư duy cát cứ, chuyển sang mô hình Chính phủ dạng nền tảng (GaaP). Giá trị công giờ đây được tạo ra ngay tại “điểm chạm số” nơi công dân tương tác, không còn bị giới hạn hay định hình bởi các đường ranh giới địa lý hành chính truyền thống.

Nhiều văn bản pháp lý quan trọng đã được ban hành hoặc dự kiến ban hành để thúc đẩy việc cung cấp dịch vụ công phi địa giới như Luật Hộ tịch năm 2026 đã cho phép người dân đăng ký hộ tịch phi địa giới. Trong đó, Nghị định số 118/2025/NĐ-CP ngày 01/7/2025 của Chính phủ đóng vai trò là văn bản pháp quy cốt lõi quy định cụ thể về cơ chế tiếp nhận thủ tục hành chính không phụ thuộc vào địa giới hành chính. Nghị định định nghĩa rõ đây là phương thức cho phép tổ chức, cá nhân được nộp hồ sơ và nhận kết quả trực tuyến qua Cổng dịch vụ công quốc gia, bưu chính công ích, hoặc trực tiếp tại bất kỳ bộ phận một cửa nào thuận tiện nhất. Đặc biệt, lộ trình hợp nhất buộc các địa phương chuyển đổi, đóng giao diện cổng dịch vụ công cấp tỉnh để đưa toàn bộ dịch vụ lên một cửa tập trung duy nhất là Cổng Dịch vụ công quốc gia, hiện thực hóa kiến trúc Chính phủ nền tảng.

Đồng thời, Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành nhiều nghị quyết, văn bản chỉ đạo, nhấn mạnh mục tiêu tối ưu hóa quy trình, thực hiện thủ tục hành chính không phụ thuộc vào địa giới hành chính, thúc đẩy phân cấp, bãi bỏ các điều kiện kinh doanh trung gian và cắt giảm tối đa các giấy tờ chồng chéo, tháo gỡ nút thắt về thẩm quyền giải quyết giữa các địa phương.

Cổng Dịch vụ công quốc gia đã tích hợp hàng nghìn dịch vụ công trực tuyến của các bộ, ngành và địa phương, cho phép người dân thực hiện nhiều thủ tục mà không cần trực tiếp đến cơ quan nhà nước. Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và tài khoản định danh điện tử VNeID đã góp phần quan trọng trong xác thực danh tính số, giảm yêu cầu xuất trình giấy tờ và tạo tiền đề cho việc giải quyết thủ tục xuyên địa giới. Nhiều địa phương như Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh đã triển khai mô hình tiếp nhận hồ sơ tại bất kỳ điểm phục vụ hành chính công nào thay vì phụ thuộc nơi cư trú. Thanh toán trực tuyến, ký số, lưu trữ hồ sơ điện tử và trả kết quả qua bưu chính công ích đang từng bước thay thế quy trình hành chính truyền thống.

Tuy nhiên, vẫn cònnhiều quy định pháp lý vẫn đang quy định người dân, doanh nghiệp phải thực hiện tại nơi cư trú, đặt trụ sở như dịch vụ về cư trú, hộ tịch, đất đai, xây dựng, an sinh xã hội. Ngoài ra, các chính sách hiện hành chủ yếu áp dụng đối với phạm vi cấp tỉnh, chưa triển khai ở phạm vi, quy mô quốc gia theo đó, các hồ sơ tiếp nhận phi địa giới trong phạm vi địa bàn một tỉnh, thành phố, chưa cho phép tiếp nhận trên địa bàn tỉnh khác. Tốc độ kết nối và năng lực số hóa hồ sơ tại cấp xã, các vùng sâu vùng xa còn chưa đồng bộ, gây hiện tượng nghẽn mạch cục bộ khi liên thông dữ liệu lên Trung ương. Chưa có hướng dẫn chi tiết về việc phân chia phí, lệ phí và tính toán chỉ tiêu năng suất lao động giữa “địa phương tiếp nhận hồ sơ” và “địa phương thụ lý giải quyết”, tạo tâm lý e ngại đùn đẩy ở một bộ phận cán bộ. Một bộ phận lớn người dân nông thôn, người cao tuổi vẫn có xu hướng chọn nộp trực tiếp do giao diện số đôi lúc chưa tối ưu, tăng áp lực lên Bộ phận Một cửa.

5. Một số giải pháp

Thứ nhất, về thể chế.

Để triển khai dịch vụ công phi địa giới, hệ thống pháp luật cần được điều chỉnh theo hướng tách biệt thẩm quyền giải quyết và địa điểm tiếp nhận. Đồng thời, cần thể chế hóa nguyên tắc “Chỉ một lần”, theo đó, công nhận đầy đủ giá trị pháp lý của dữ liệu điện tử, hồ sơ điện tử và kết quả giải quyết thủ tục hành chính điện tử; không yêu cầu người dân không phải nộp lại thông tin mà nhà nước đã nắm giữ. Bên cạnh đó, cần xây dựng cơ chế về trách nhiệm giải trình trên môi trường số nhằm bảo đảm trách nhiệm của từng cơ quan trong chuỗi xử lý liên thông.

Thứ hai, tái cấu trúc dịch vụ công.

Cần chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ điện tử, ban hành quy trình nghiệp vụ điện tử mẫu (e-BPR) trên phạm vi toàn quốc, loại bỏ các bước trung gian không cần thiết và giảm tối đa yêu cầu nộp hồ sơ giấy. Các dịch vụ công cần được thiết kế theo sự kiện đời sống thay vì theo cơ cấu của cơ quan quản lý.

Thứ ba, về hạ tầng kỹ thuật, dữ liệu.

Cần đẩy nhanh tiến độ xây dựng và kết nối các cơ sở dữ liệu quốc gia nhất là các cơ sở dữ liệu quan trọng, thiết yếu như dân cư, đất đai, doanh nghiệp, bảo hiểm và hộ tịch. Đồng thời, cần mở rộng kết nối thông qua Nền tảng tích hợp, chia sẻ dữ liệu quốc gia nhằm bảo đảm liên thông dữ liệu theo thời gian thực. Chuẩn hóa kho dữ liệu dùng chung. Thực hiện nghiêm quy định tái sử dụng kết quả số hóa hồ sơ hành chính. Cấm tuyệt đối hành vi yêu cầu công dân nộp thêm bản giấy đối với các thông tin đã được xác thực qua tài khoản định danh điện tử trên Cổng dịch vụ công quốc gia. Nâng cấp đồng bộ hạ tầng cơ sở. Đầu tư trang thiết bị cấu hình cao và đường truyền băng thông rộng cho hệ thống Trung tâm phục vụ hành chính công cấp xã, bảo đảm việc quét (scan) và ký số hồ sơ không bị gián đoạn.

Thứ tư, về nhân lực, cần nâng cao năng lực thích ứng số.

Nhà nước cần triển khai các chương trình phổ cập kỹ năng số, hỗ trợ người dân nhất là nhóm đối tượng yếu thế tiếp cận dịch vụ công trực tuyến. Phát huy tối đa mạng lưới bưu chính công ích và thành lập các “Tổ công nghệ số cộng đồng” tại thôn, bản. Nhóm này đóng vai trò trợ lý số trực tiếp, giúp người dân yếu thế nộp hồ sơ xuyên địa giới, bảo đảm không ai bị bỏ lại phía sau trong tiến trình số hóa. Đối với cán bộ hành chính, cần chuyển đổi tư duy từ “quản lý” sang “phục vụ”, nâng cao năng lực xử lý hồ sơ trên môi trường số. Đồng thời, tối ưu hóa thiết kế trải nghiệm người dùng (UX/UI), nâng cấpgiao diện Cổng Dịch vụ công quốc gia theo hướng sự kiện đời sống của doanh nghiệp, người dân; giảm số bước thao tác để tạo thuận lợi cho của người dân.

Thứ năm, hoàn thiện cơ chế tài chính và quản trị liên thông.

Cần xây dựng cơ chế phân bổ phí, lệ phí minh bạch giữa các cơ quan tiếp nhận và xử lý hồ sơ. Đồng thời, cần xây dựng hệ thống đánh giá hiệu quả xử lý hồ sơ dựa trên dữ liệu thời gian thực nhằm nâng cao trách nhiệm và hiệu quả phục vụ.

Thứ sáu, đề xuất quy trình nghiệp vụ cung cấp dịch vụ công phi địa giới.

Qua quá trình đánh giá các mô hình lý luận, kinh nghiệm triển khai tại một số quốc gia, báo cáo đề xuất quy trình nghiệp vụ cung cấp dịch vụ công phi địa giới bao gồm 6 bước chính, từ tiếp nhận hồ sơ tại địa phương bất kỳ, định danh, xác thực điện tử, số hóa, đến xử lý và trả kết quả điện tử/giấy cho công dân. Hệ thống tự động hóa toàn bộ quy trình, bao gồm cả việc phân bổ phí, lệ phí, giúp tối ưu hóa thời gian và tăng cường tính minh bạch. Quy trình bảo đảm được tính liên thông. Toàn bộ giấy tờ đầu vào khi quét tại bộ phận một cửa bất kỳ sẽ được chuyển thành văn bản điện tử có giá trị tương đương bản gốc và chuyển tới cơ quan có thẩm quyền giải quyết ngay mà không cần chờ đợi luân chuyển hồ sơ giấy qua đường bưu điện như trước đây.

Bảng 1. Quy trình nghiệp vụ cung cấp dịch vụ công phi địa giới

BướcChủ thể thực hiệnHành động nghiệp vụ / Dòng chảy dữ liệuKết quả đầu ra (Outputs)Hệ thống / Công nghệ hỗ trợ
1Công dân– Công dân được định danh qua Hệ thống định danh, xác thực điện tử (VNeID) – Nộp hồ sơ dịch vụ công phi địa giới (Nộp trực tuyến qua Cổng Dịch vụ công quốc gia hoặc nộp trực tiếp tại Bộ phận Một cửa hoặc đơn vị được ủy quyền bất kỳ).Hồ sơ đăng ký đã khởi tạoHệ thống định danh, xác thực điện tử; Cổng Dịch vụ công Quốc gia/Bộ phận Một cửa
2Bộ phận một cửa/Đơn vị được ủy quyềnTiếp nhận hồ sơ; thực hiện quét (scan) tài liệu giấy; ký số xác thực hồ sơ đầu vào để chuyển đổi thành dữ liệu điện tử gốc.Bộ hồ sơ điện tử có tính pháp lýHệ thống thông tin giải quyết thủ tục hành chính cấp bộ, cấp tỉnh; Thiết bị số hóa tại Một cửa
3Nền tảng tích hợp, chia sẻ dữ liệu Quốc giaLuân chuyển hồ sơ, dữ liệu về cơ quan giải quyết.Hồ sơ được định danh và gửi thành công tới cơ quan giải quyếtNền tảng tích hợp, chia sẻ dữ liệu
4Cơ quan giải quyếtTiếp nhận hồ sơ số hóa trên hệ thống; tiến hành thẩm định và xử lý chuyên môn hoàn toàn trên môi trường mạng; ký số phê duyệt kết quả.Kết quả thủ tục hành chính dạng sốHệ thống thông tin giải quyết thủ tục hành chính của cơ quan giải quyết
5Hệ thống Số & Bưu chínhTự động gửi bản điện tử vào kho lưu trữ số của công dân; đồng thời thông báo cho Bưu chính công ích tiếp nhận kết quả và phát chuyển tận nhà (nếu có yêu cầu).Kết quả số trong kho dữ liệu; Bản giấy giao tận tay công dânKho dữ liệu số cá nhân; Dịch vụ bưu chính
6Hệ thống Tài chínhKích hoạt cơ chế đối soát tự động; phân bổ tỷ lệ phí/lệ phí dịch vụ công trực tiếp vào tài khoản ngân sách của các cơ quan theo quy định.Phí/lệ phí được quyết toán tự độngHệ thống thanh toán trực tuyến của Cổng Dịch vụ công Quốc gia
Nguồn: Tổng hợp, đánh giá của tác giả, năm 2026.

6. Kết luận

Cung cấp dịch vụ công không phụ thuộc vào địa giới hành chính không chỉ là một cải cách kỹ thuật trong quy trình giải quyết thủ tục hành chính mà còn là sự chuyển đổi mang tính nền tảng của mô hình quản trị nhà nước trong kỷ nguyên số. Đây là bước chuyển từ nền hành chính quản lý theo lãnh thổ sang nền hành chính phục vụ dựa trên dữ liệu, kết nối số và trải nghiệm của công dân.

Các lý thuyết quản trị công hiện đại đều cho thấy xu hướng tất yếu của việc phi địa giới hóa dịch vụ công. Trong mô hình quản trị mới, giá trị công không còn được tạo ra thông qua sự hiện diện vật lý của cơ quan hành chính mà thông qua khả năng cung cấp dịch vụ nhanh chóng, minh bạch và thuận tiện trên môi trường số.

Kinh nghiệm của các quốc gia có mức độ phát triển chính phủ điện tử, chuyển đổi số cao cho thấy, điều kiện tiên quyết để triển khai thành công mô hình dịch vụ công phi địa giới là xây dựng được nền tảng dữ liệu quốc gia thống nhất, cơ chế định danh điện tử tin cậy và hệ thống pháp lý công nhận đầy đủ giá trị pháp lý của dữ liệu số. Đồng thời, các quốc gia thành công đều chuyển đổi mạnh mẽ từ tư duy quản lý cục bộ sang mô hình quản trị tích hợp, lấy công dân làm trung tâm và tổ chức dịch vụ theo nhu cầu của người dân thay vì theo cơ cấu cơ quan hành chính.

Đối với Việt Nam, quá trình chuyển đổi số quốc gia, triển khai Đề án 06 và xây dựng Chính phủ số đã tạo ra những điều kiện nền tảng rất quan trọng cho việc triển khai mô hình dịch vụ công phi địa giới. Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, hệ thống định danh điện tử VNeID, Cổng Dịch vụ công quốc gia và các nền tảng chia sẻ dữ liệu đã bước đầu hình thành hạ tầng quản trị số thống nhất trên phạm vi toàn quốc. Tuy nhiên, những rào cản về pháp lý, hạ tầng kỹ thuật, cơ chế phối hợp liên vùng, khoảng cách số và năng lực thích ứng của đội ngũ cán bộ vẫn là những thách thức lớn đối với quá trình triển khai. Nếu không giải quyết đồng bộ các vấn đề này, nguy cơ tái phân mảnh dữ liệu, phát sinh thêm tầng nấc trung gian và tạo ra bất bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ số là hoàn toàn có thể xảy ra.

Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện thể chế pháp lý theo hướng công nhận đầy đủ giá trị của dữ liệu điện tử và giao dịch số; đẩy mạnh liên thông cơ sở dữ liệu quốc gia; tái cấu trúc toàn diện quy trình thủ tục hành chính; xây dựng cơ chế quản trị liên thông minh bạch; đồng thời nâng cao năng lực số cho người dân và cán bộ, công chức. Đặc biệt, việc chuyển đổi tư duy quản trị từ “quản lý theo địa bàn” sang “phục vụ công dân trên không gian số” cần được xem là yếu tố cốt lõi của cải cách hành chính trong thời đại số. Cung cấp dịch vụ công phi địa giới không đơn thuần là mục tiêu của cải cách thủ tục hành chính mà còn là nền tảng của một mô hình nhà nước số hiện đại, nơi dữ liệu được lưu chuyển thay cho giấy tờ và người dân không còn phải dịch chuyển để thực hiện quyền hành chính của mình. Thành công của mô hình này sẽ góp phần nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia, tăng cường niềm tin xã hội và thúc đẩy quá trình phát triển kinh tế số, xã hội số tại Việt Nam.

Tài liệu tham khảo:
Báo Đầu tư (2026). Sửa toàn diện Luật Hộ tịch, đăng ký hộ tịch phi địa giới. https://baodautu.vn/sua-toan-dien-luat-ho-tich-dang-ky-ho-tich-phi-dia-gioi-d547195.html
Báo Nhân Dân (2025). Hiệu quả của liên thông dữ liệu dân cư trong giải quyết thủ tục hành chính. https://nhandan.vn/hieu-qua-cua-lien-thong-du-lieu-dan-cu-trong-giai-quyet-thu-tuc-hanh-chinh-post887425.html
Báo Thanh tra (2025). Hành chính “phi địa giới” ở Hà Nội: Khi ranh giới nhường chỗ cho tư duy phục vụ. https://thanhtra.com.vn/chuyen-doi-so-DFC98D38D/hanh-chinh-phi-dia-gioi-o-ha-noi-khi-ranh-gioi-nhuong-cho-cho-tu-duy-phuc-vu-fd59f1850.html
Bryson, J. M., Crosby, B. C., & Bloomberg, L. X. (2014). Public value governance: Moving beyond traditional public administration and new public management. Public Administration Review, 74(4), 445–456. https://doi.org/10.1111/puar.12238
Cooper, A. K., Marskell, J. D., & Chan, C. H. (2022). National digital identity and government data sharing in Singapore: A case study of Singpass and APEX. World Bank Group. http://documents.worldbank.org/curated/en/099300010212228518
Choi, D. J., et al. (2020). The innovation of the Korean government’s online civil certification issuance service. https://dspace.hansung.ac.kr/bitstream/2024.oak/1775/2/AR_C2A1A7_The%20Innovation%20of%20the%20Korean%20Government%27s%20Online%20Civil%20Certification%20Issuance%20Service.pdf
Cổng Thông tin điện tử Đảng Cộng sản Việt Nam. (2025). Tiện lợi thủ tục hành chính phi địa giới. https://dangcongsan.vn/haiphong/tin-tuc-hoat-dong/tien-loi-thu-tuc-hanh-chinh-phi-dia-gioi.html
Dunleavy, P., Margetts, H., Bastow, S., & Tinkler, J. (2006). New public management is dead—Long live digital-era governance. Journal of Public Administration Research and Theory, 16(3), 467–494. https://doi.org/10.1093/jopart/mui057
Dwivedi, Y. K., Rana, N. P., Jeyaraj, A., Clement, M., & Williams, M. D. (2016). Re-examining the unified theory of acceptance and use of technology (UTAUT): Towards a revised theoretical model. Information Systems Frontiers, 21(3), 719–734.
Hood, C. (1991). A public management for all seasons? Public Administration, 69(1), 3–19. https://doi.org/10.1111/j.1467-9299.1991.tb00779.x
Lentner, G. M., & Parycek, P. (2016). Electronic identity (eID) and electronic signature (eSig) for e-government services: A comparative legal study. Transforming Government: People, Process and Policy, 10(1), 8–25. https://doi.org/10.1108/TG-02-2015-0009.
Liiv, I. (2017, March 13). Welcome to e-Estonia, the tiny nation that’s leading Europe in digital innovation. The Conversation. https://theconversation.com/welcome-to-e-estonia-the-tiny-nation-thats-leading-europe-in-digital-innovation-74446
Margetts, H., & Naumann, A. (2017). Government as a platform: What can Estonia show the world? University of Oxford. https://www.oidp.net/docs/repo/doc163.pdf
Moore, M. H. (1995). Creating public value: Strategic management in government. Harvard University Press.
O’Reilly, T. (2011). Government as a platform. Innovations: Technology, Governance, Globalization, 6(1), 13–40. https://doi.org/10.1162/INOV_a_00056
Osborne, D., & Gaebler, T. (1992). Reinventing government: How the entrepreneurial spirit is transforming the public sector. Plume.
Osborne, S. P., Radnor, Z., & Nasi, G. (2013). A new public service logic as an emerging paradigm for public service delivery. The American Review of Public Administration, 43(2), 135–158. https://doi.org/10.1177/0275074012466935
Qin, Z., et al. (2025). Digital transformation and public service adoption: A systematic review of m-government and AI-government frameworks. Humanities and Social Sciences Communications, 12, Article 5357.
Skålén, P., et al. (2015). Public service logic: An identity-critical perspective. Public Management Review, 17(7), 939–958. https://doi.org/10.1080/14719037.2013.841982
Venkatesh, V., Morris, M. G., Davis, G. B., & Davis, F. D. (2003). User acceptance of information technology: Toward a unified view. MIS Quarterly, 27(3), 425–478. https://doi.org/10.2307/30036540