Social capital and development in contemporary Vietnam: current conditions and policy recommendations
PGS.TS. Đặng Thị Lệ Xuân
Đại học Kinh tế Quốc dân
Email: xuandl@neu.edu.vn
PGS.TS. Nguyễn Thị Phương Thu
Đại học Kinh tế Quốc dân
PGS.TS. Lê Huy Đức
Trường Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp
TS. Trần Thị Thu Huyền
Đại học Kinh tế Quốc dân
(Quanlynhanuoc.vn) – Vốn xã hội là nguồn lực hình thành từ mạng lưới, niềm tin, sự tương hỗ và sự hợp tác. Bài viết khái quát hóa cơ sở lý thuyết về vốn xã hội và phân tích dữ liệu từ khảo sát 1.613 cá nhân tại 6 tỉnh, thành phố. Kết quả cho thấy, vốn xã hội tác động rất tích cực tới quá trình phát triển, nhưng với mức độ khác nhau ở các khía cạnh: tương hỗ và niềm tin có tác động cao (tương ứng 4,35 và 4,33 điểm); xu hướng chính trị và mạng lưới ở mức khá (4,18 và 3,98); khía cạnh hành động tham gia thấp nhất nhưng vẫn đạt mức tốt (3,68). Cấu trúc vốn xã hội nghiêng về sự gắn kết trong các quan hệ gần hơn, bắc cầu giữa các nhóm và liên kết với các nguồn lực thể chế. Bài viết đề xuất mở rộng lòng tin phi cá nhân, nâng cao chất lượng của tổ chức trung gian, tạo cơ chế tham gia thực chất và đo lường định kỳ.
Từ khóa: Mạng lưới xã hội; tham gia xã hội; phát triển Việt Nam; vốn xã hội.
Abstract: Social capital is a resource generated through social networks, trust, reciprocity, and cooperation. The article outlines the theoretical basis of social capital and analyzes data from a survey of 1,613 respondents across six provinces and centrally governed cities in Vietnam. The findings indicate that social capital makes a highly positive contribution to development, although the magnitude varies across its dimensions. Reciprocity and trust exhibit the highest levels, with mean scores of 4.35 and 4.33, respectively; political orientation and social networks are rated at relatively high levels, with corresponding scores of 4.18 and 3.98; participatory engagement records the lowest score, although it remains at a favorable level of 3.68. The structure of social capital is oriented more strongly toward bonding within close relationships than toward bridging across different social groups and linking individuals and communities to institutional resources. The article recommends expanding generalized, impersonal trust, improving the quality of intermediary organizations, establishing mechanisms for substantive participation, and conducting periodic measurements of social capital.
Keywords: Social networks; social participation; Vietnam’s development; social capital.
1. Đặt vấn đề
Sau 40 năm Đổi mới, Việt Nam đạt được những tiến bộ lớn về tăng trưởng, giảm nghèo và phát triển con người. Tuy nhiên, mục tiêu trở thành nước thu nhập cao vào năm 2045 đòi hỏi Chính phủ và người dân phải nỗ lực hơn nữa; mọi nguồn lực phải được huy động và sử dụng hiệu quả hơn; cần tiếp tục nâng cao chất lượng thể chế, năng lực phối hợp và xây dựng niềm tin giữa Nhà nước, thị trường và xã hội. World Bank (2025a) nhấn mạnh tính nhất quán của pháp luật, sự công bằng và trách nhiệm giải trình; kết quả chỉ số PAPI năm 2024 cho thấy sự tham gia ở cơ sở, minh bạch, trách nhiệm giải trình, quản trị môi trường và quản trị điện tử vẫn cần được cải thiện (CECODES, RTA, & UNDP, 2025).
Vốn xã hội đã được nhiều nghiên cứu đề cập và ngày càng quan trọng, bổ sung cho vốn con người, vốn tài chính và vốn vật chất của cá nhân và hộ gia đình. Vốn xã hội giúp giảm chi phí giao dịch, lan tỏa thông tin, hỗ trợ sinh kế, củng cố và phối hợp cộng đồng, cũng như ứng phó với khủng hoảng (Portes, 1998). Tuy nhiên, thực trạng vốn xã hội ở Việt Nam hiện nay ra sao, có thực sự dễ dàng chuyển chúng thành nguồn lực cho sự phát triển hay không là một câu hỏi chưa có nhiều lời giải.
2. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu
Bài viết sử dụng dữ liệu từ 1.613 phiếu khảo sát hợp lệ tại Tuyên Quang, Phú Thọ, Đà Nẵng, Đắk Lắk, Đồng Nai và Cần Thơ, kết hợp với phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm. Khảo sát áp dụng thang Likert 5 mức và tính điểm trung bình cho từng phương diện của mỗi người tham gia. Xu hướng chính trị phản ánh sự quan tâm, tin tưởng và sẵn sàng phối hợp với chính quyền; mạng lưới phản ánh phạm vi, tần suất, tính đa dạng và khả năng tiếp cận nguồn lực; niềm tin đo lường kỳ vọng về độ đáng tin cậy; hành động tham gia đo mức độ hiện diện trong tổ chức và hoạt động tập thể; tương hỗ đo sự sẵn sàng giúp đỡ và kỳ vọng được hỗ trợ. Mẫu khảo sát phản ánh sự đa dạng về địa bàn nhưng không phải là mẫu xác suất đại diện cho toàn quốc; do đó, kết quả được sử dụng như bằng chứng mô tả và gợi ý chính sách.
3. Kết quả nghiên cứu và thảo luận
3.1. Khái quát về vốn xã hội
Khái niệm vốn xã hội được hình thành từ thập niên 1980, bắt đầu từ các nghiên cứu xã hội học của Pierre Bourdieu và James Coleman, sau đó được mở rộng và phổ biến nhờ các công trình nghiên cứu về gắn kết cộng đồng của Robert Putnam trong những năm 1990. Trong các nghiên cứu này, vốn xã hội được xem là nền tảng để tăng cường tính hợp tác, hiệu quả tổ chức và khả năng huy động các nguồn lực xã hội phục vụ phát triển. Theo Coleman (1988), vốn xã hội tồn tại trong cấu trúc quan hệ giữa các chủ thể và tạo điều kiện cho hành động phối hợp trong xã hội hoặc trong tổ chức. Putnam (1995) nhấn mạnh rằng vốn xã hội bao gồm lòng tin, các chuẩn mực và mạng lưới xã hội, giúp tăng hiệu quả hoạt động của các tổ chức và cộng đồng.
Dưới góc nhìn của lý thuyết năng lực động, doanh nghiệp có thể đạt được lợi thế cạnh tranh thông qua quá trình đổi mới và tái cấu trúc liên tục, bằng cách tận dụng các cơ hội từ môi trường và loại bỏ các rủi ro thông qua việc sử dụng những nguồn lực có tính đặc thù, độc đáo, khó sao chép và không thể thay thế như nguồn nhân lực và vốn xã hội (Barney, 1991). Theo những nghiên cứu này, vốn xã hội là tổng hợp các nguồn lực, bao gồm cả nguồn lực thực tế hoặc tiềm năng gắn liền với một mạng lưới quan hệ xã hội bền vững, nơi các cá nhân hoặc tổ chức có thể chia sẻ thông tin, hỗ trợ lẫn nhau và phối hợp hành động nhằm đạt được mục tiêu chung. Nói cách khác, vốn xã hội không đơn thuần là số lượng mối quan hệ mà còn bao hàm chất lượng của các mối quan hệ đó, thể hiện qua lòng tin, chuẩn mực ứng xử và sự sẵn sàng hợp tác giữa các bên tham gia trong mạng lưới. Chính những yếu tố này góp phần tạo nên một “tài sản vô hình” có thể mang lại lợi ích lâu dài, cả về kinh tế lẫn xã hội, cho cá nhân, tổ chức và cộng đồng.
Tóm lại, vốn xã hội là tập hợp các mối quan hệ, mạng lưới, sự tin cậy và các giá trị chung trong một xã hội, giúp các cá nhân và nhóm cùng nhau hợp tác, đạt được mục tiêu chung và giải quyết các vấn đề.
Nội hàm của vốn xã hội bao gồm nhiều thành tố phản ánh cách thức các mối quan hệ xã hội tạo ra và duy trì nguồn lực cho cá nhân, tổ chức và cộng đồng. Trước hết, mạng lưới quan hệ là nền tảng của vốn xã hội, thể hiện ở sự kết nối giữa các cá nhân, nhóm và tổ chức, qua đó tạo điều kiện cho việc trao đổi thông tin, hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau. Mạng lưới gắn kết những người gần gũi; bắc cầu nối các nhóm khác nhau; mạng lưới liên kết tạo quan hệ với các tổ chức hoặc chủ thể có quyền lực và nguồn lực. Yếu tố cốt lõi tiếp theo là niềm tin, kỳ vọng vào người khác và các thiết chế sẽ giữ cam kết và không lợi dụng sự dễ bị tổn thương của mình, đóng vai trò như chất keo gắn kết xã hội, giúp giảm chi phí giao dịch, tăng cường sự phối hợp và khuyến khích hành vi hợp tác. Niềm tin gồm cả niềm tin dành cho người thân, người quen, niềm tin tổng quát đối với người lạ và niềm tin vào thể chế.
Ngoài ra, vốn xã hội còn thể hiện qua sự tham gia vào mạng lưới xã hội và gắn kết cộng đồng, bao gồm mức độ tham gia vào các tổ chức xã hội, hiệp hội nghề nghiệp, phong trào tình nguyện hoặc các hoạt động công dân khác, qua đó tăng cường sự gắn bó và trách nhiệm xã hội. Nội hàm tiếp theo là tương hỗ trong quan hệ xã hội. Đó là chuẩn mực và thực hành hỗ trợ có đi có lại. Tương hỗ có thể trực tiếp hoặc gián tiếp, tạo nền tảng cho đổi công, quỹ tương trợ, nhóm tiết kiệm, tín dụng dựa trên uy tín và hoạt động cứu trợ cộng đồng. Cuối cùng, xu hướng chính trị cũng là một thành tố quan trọng, phản ánh sự quan tâm tới công việc chung, mức độ tham gia vào các hoạt động chính trị, sự gắn kết với các định hướng chính sách và niềm tin vào thể chế, từ đó góp phần định hình hành vi hợp tác và sự phát triển của cộng đồng.
Những yếu tố này không tồn tại độc lập mà gắn bó chặt chẽ với nhau, tạo thành một hệ thống liên kết xã hội có khả năng phát huy tác dụng trong việc huy động thông tin, hỗ trợ ra quyết định, thúc đẩy sáng tạo và giảm thiểu chi phí giao dịch.
3.2. Vai trò của vốn xã hội đối với sự phát triển
Vốn xã hội tác động đến phát triển bằng cách chuyển các quan hệ xã hội thành thông tin, sự hỗ trợ, các chuẩn mực hợp tác và năng lực phối hợp. Tác động này diễn ra ở 3 cấp độ: cá nhân; cộng đồng, tổ chức và doanh nghiệp; quốc gia. Ba cấp độ có quan hệ tương hỗ, bởi mạng lưới cá nhân chỉ phát huy đầy đủ khi có tổ chức trung gian hiệu quả và môi trường thể chế đáng tin cậy (Woolcock & Narayan, 2000).
Ở cấp độ vi mô, vốn xã hội bổ sung cho vốn con người, vốn tài chính và vốn vật chất của cá nhân và hộ gia đình. Quan hệ gia đình, họ hàng và bạn bè cung cấp sự hỗ trợ về vật chất và tinh thần, giúp giảm rủi ro về sinh kế và vượt qua những biến cố. Các quan hệ bắc cầu, đặc biệt là “mối liên hệ yếu”, đưa cá nhân ra ngoài vòng thông tin quen thuộc để tiếp cận việc làm, tri thức, khách hàng và các cơ hội dịch chuyển xã hội (Granovetter, 1973). Vốn xã hội cũng thường gắn với sức khỏe thể chất và tinh thần tốt hơn (Ehsan et al., 2019). Tuy nhiên, mạng lưới khép kín có thể tạo ra nghĩa vụ quá mức hoặc loại trừ người ngoài nhóm; vì vậy, giá trị của vốn xã hội phụ thuộc vào chất lượng và tính đa dạng của các mối quan hệ (Portes, 1998).
Ở cấp độ trung mô, vốn xã hội tạo nền tảng cho hành động tập thể của cộng đồng và nâng cao hiệu quả của các tổ chức và doanh nghiệp. Lòng tin và chuẩn mực tương hỗ giúp người dân cùng quản lý tài nguyên, bảo vệ môi trường, xây dựng hạ tầng và hỗ trợ các nhóm dễ bị tổn thương. Trong khủng hoảng, vốn gắn kết hỗ trợ ứng phó tức thời, còn vốn bắc cầu và liên kết giúp tiếp cận thông tin, viện trợ và nguồn lực phục hồi dài hạn (Aldrich & Meyer, 2015). Trong doanh nghiệp, quan hệ tin cậy giữa người lao động, nhà quản lý, khách hàng, nhà cung cấp và đối tác giúp giảm chi phí giám sát, đồng thời thúc đẩy việc chia sẻ tri thức và hỗ trợ đổi mới. Nahapiet và Ghoshal (1998) cho rằng, vốn xã hội tạo điều kiện hình thành vốn trí tuệ; Westlund và Adam (2010) cũng ghi nhận tác động tích cực tương đối nhất quán đối với hiệu quả của doanh nghiệp.
Ở cấp độ vĩ mô, vốn xã hội ảnh hưởng đến chi phí vận hành của nền kinh tế, chất lượng quản trị và sự ổn định xã hội. Lòng tin phổ quát và sự tôn trọng chuẩn mực làm giảm chi phí đàm phán, giám sát và cưỡng chế hợp đồng, qua đó khuyến khích đầu tư và hợp tác ngoài phạm vi quen thuộc. Sự tham gia của công dân và các tổ chức xã hội tạo kênh phản hồi, giám sát và đồng kiến tạo chính sách, góp phần minh bạch, trách nhiệm giải trình và tính chính danh của thể chế. Vốn bắc cầu kết nối các nhóm khác biệt, còn vốn liên kết nối cộng đồng với Nhà nước và các trung tâm nguồn lực. Ngược lại, mạng lưới gắn kết bị lợi dụng có thể làm méo mó phân bổ nguồn lực và xói mòn lòng tin. Vì vậy, cần cân bằng ba dạng vốn trong khuôn khổ pháp luật công bằng, minh bạch và bao trùm.
3.3. Thực trạng vốn xã hội với sự phát triển ở Việt Nam hiện nay
(1) Thực trạng vốn xã hội
Số liệu thống kê thu được từ khảo sát tại 6 tỉnh cho kết quả khá lạc quan về vai trò của vốn xã hội đối với sự phát triển của đất nước. Tương hỗ đạt mức cao nhất (Mean = 4,35) và thấp nhất là hành động tham gia mạng lưới xã hội nhưng cũng đạt giá trị khá cao (3,68) (Bảng 1). Thứ tự này cho thấy, vốn xã hội ở các địa bàn khảo sát trước hết dựa trên đạo lý tương trợ, sự tin cậy và đồng thuận nhưng khả năng chuyển các nguồn lực đó thành sự tham gia chủ động, thường xuyên và có tổ chức còn hạn chế.
Độ lệch chuẩn (SD) cho thấy đánh giá khá tập trung. Tương hỗ và niềm tin là hai trụ cột nổi bật: tỷ lệ “đồng ý” và “hoàn toàn đồng ý” lần lượt đạt 88,62% và 88,40%, trong khi tỷ lệ phản đối chỉ 1,43% và 1,64%. Phỏng vấn sâu ghi nhận nhiều thực hành cụ thể như thăm hỏi, chăm sóc gia đình, đổi công, hùn vốn, tổ tiết kiệm, tín chấp và quỹ tương trợ. Tuy nhiên, niềm tin mạnh hơn trong quan hệ trực tiếp, lặp lại và có lịch sử quen biết; trong giao dịch với người lạ, giữa các doanh nghiệp hoặc trong môi trường số, sự thận trọng cao hơn. Như vậy, vốn gắn kết đang nổi trội hơn lòng tin phổ quát và vốn bắc cầu.
Ba khía cạnh còn lại phản ánh rõ giới hạn của quá trình chuyển hóa. Xu hướng chính trị có 81,37% phản hồi tích cực, nhưng tỷ lệ phân vân là 14,00%, cho thấy mức độ đồng thuận khá cao nhưng chưa hoàn toàn chắc chắn. Mạng lưới xã hội có 75,31% phản hồi tích cực và 16,77% phân vân, hàm ý rằng người dân có tham gia, nhưng không phải mạng lưới nào cũng đủ đa dạng và hữu ích để tiếp cận các nguồn lực mới. Đáng chú ý, hành động tham gia có tỷ lệ phản đối cao nhất (19,05%) và có SD lớn nhất. Kết quả chỉ ra một “khoảng cách thực hành”: tin tưởng, tương trợ và ủng hộ chưa tự động dẫn đến việc tham gia hội nhóm, đóng góp sáng kiến hoặc hợp tác lâu dài. Đây là điểm nghẽn làm giảm khả năng chuyển vốn xã hội thành hành động tập thể.
Bảng 1. Thực trạng vốn xã hội ở Việt Nam hiện nay
| STT | Khía cạnh vốn xã hội | Mean | SD | Hoàn toàn không đồng ý (%) | Không đồng ý (%) | Phân vân (%) | Đồng ý (%) | Hoàn toàn đồng ý (%) |
| 1 | Xu hướng chính trị | 4,18 | 0,64 | 0,99 | 3,64 | 14,00 | 39,37 | 42,00 |
| 2 | Mạng lưới xã hội | 3,98 | 0,78 | 1,80 | 6,12 | 16,77 | 42,72 | 32,59 |
| 3 | Niềm tin trong quan hệ xã hội | 4,33 | 0,65 | 0,31 | 1,33 | 9,96 | 41,63 | 46,77 |
| 4 | Hành động tham gia mạng lưới xã hội | 3,68 | 0,88 | 10,88 | 8,17 | 13,94 | 35,67 | 31,35 |
| 5 | Tương hỗ trong quan hệ xã hội | 4,35 | 0,64 | 0,29 | 1,14 | 9,95 | 40,63 | 47,99 |
Bảng 2 cho thấy, mỗi địa phương có một cấu hình vốn xã hội khác nhau, thay vì cùng tăng hoặc giảm trên mọi khía cạnh. Thành phố Đồng Nai dẫn đầu về xu hướng chính trị (4,38), mạng lưới (4,36), niềm tin (4,57) và tương hỗ (4,51), nhưng hành động tham gia chỉ đạt 3,58, thấp hơn mức chung. Tỉnh Phú Thọ có tương hỗ rất cao (4,49) và hành động tham gia cao nhất (3,93). Thành phố Cần Thơ có niềm tin (4,39) và tương hỗ (4,35) tích cực, song hành động tham gia thấp nhất (3,24). Các trường hợp này cho thấy nền tảng tin cậy và quan hệ dày chưa chắc tạo ra mức tham gia tương xứng.
Cấu hình của thành phố Đồng Nai có thể liên quan đến môi trường công nghiệp hóa, mạng lưới cư trú – lao động – nghề nghiệp đa dạng và hoạt động tương đối mạnh của các đoàn thể. Tư liệu thực địa ghi nhận các hội tổ chức quỹ hỗ trợ, tín chấp, vận động và kết nối người dân với nguồn lực công, qua đó củng cố niềm tin, tương hỗ và vốn liên kết. Tuy nhiên, nhịp sống kinh tế cao, lao động di động và hạn chế về thời gian có thể làm giảm sự tham gia trực tiếp. Tỉnh Phú Thọ thể hiện cấu hình cân bằng hơn giữa tương hỗ và tham gia, gợi ý rằng chất lượng tổ chức địa phương có vai trò quan trọng trong việc chuyển hóa chuẩn mực cộng đồng thành hành vi tập thể.
Thành phố Cần Thơ thể hiện rõ sự lệch pha giữa vốn xã hội tiềm năng và vốn xã hội được kích hoạt. Các quan hệ gần vẫn hỗ trợ hùn vốn, thăm hỏi và sinh kế, nhưng tư liệu doanh nghiệp cho thấy việc tham gia hiệp hội đôi khi mang ý nghĩa xác nhận tư cách thành viên nhiều hơn là tạo diễn đàn trao đổi và thực thi sáng kiến. Vì vậy, cải thiện sự tham gia không thể chỉ dựa vào vận động gia nhập hội hoặc dự họp, mà phụ thuộc vào việc tổ chức có đem lại giá trị, quyền lên tiếng và kết quả cụ thể hay không.
Tỉnh Tuyên Quang có điểm thấp nhất về xu hướng chính trị (3,97), mạng lưới (3,48), niềm tin (4,19) và tương hỗ (4,17), nhưng hành động tham gia đạt 3,70, cao hơn thành phố Đồng Nai và thành phố Cần Thơ. Mạng lưới thấp có thể phản ánh địa hình, khoảng cách, dân cư phân tán và khó tiếp cận thị trường, dịch vụ, chứ không đồng nghĩa với thiếu gắn kết nội bộ. Thành phố Đà Nẵng và tỉnh Đắk Lắk có điểm gần mức chung nhưng cùng đạt 3,85 về tham gia, cho thấy tham gia có thể được duy trì dù niềm tin hoặc tương hỗ không đứng đầu.
Bảng 2. Thực trạng vốn xã hội tại sáu địa phương khảo sát
| STT | Khía cạnh vốn xã hội | Mean | SD | Tuyên Quang | Phú Thọ | Đà Nẵng | Đắk Lắk | Đồng Nai | Cần Thơ |
| 1 | Xu hướng chính trị | 4,18 | 0,64 | 3,97 | 4,20 | 4,08 | 4,13 | 4,38 | 4,22 |
| 2 | Mạng lưới xã hội | 3,98 | 0,78 | 3,48 | 3,99 | 3,98 | 3,98 | 4,36 | 3,94 |
| 3 | Niềm tin trong quan hệ xã hội | 4,33 | 0,65 | 4,19 | 4,29 | 4,27 | 4,20 | 4,57 | 4,39 |
| 4 | Hành động tham gia mạng lưới xã hội | 3,68 | 0,88 | 3,70 | 3,93 | 3,85 | 3,85 | 3,58 | 3,24 |
| 5 | Tương hỗ trong quan hệ xã hội | 4,35 | 0,64 | 4,17 | 4,49 | 4,27 | 4,24 | 4,51 | 4,35 |
Bảng 3 cung cấp thông tin về vốn xã hội theo nơi cư trú, giới tính và độ tuổi. Về cơ bản, vốn xã hội của thành thị cao hơn nông thôn trên cả 5 trục nội dung. Khoảng cách 0,30 điểm ở mạng lưới phản ánh người dân đô thị thường tham gia nhiều lớp quan hệ cư trú, nghề nghiệp, dịch vụ, học tập và kết nối số. Mạng lưới nông thôn có thể sâu về quen biết nhưng hẹp hơn về sự đa dạng và khả năng nối tới nguồn lực bên ngoài. Kết quả này phù hợp với nghiên cứu cho thấy các mối liên hệ yếu và có khoảng cách xã hội có thể cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ của hộ nông thôn Việt Nam (Hoang et al., 2016).
Những khác biệt liên quan đến giới tính khá nhỏ, độ tuổi tạo ra khác biệt rõ hơn. Nhóm 15-24 tuổi thấp nhất ở cả năm phương diện, nhóm từ 60 tuổi trở lên cao nhất hoặc gần cao nhất. Điều này không có nghĩa là thanh niên ít kết nối, mà cho thấy kết nối số và quan hệ bạn bè chưa được chuyển hóa đầy đủ thành mạng lưới nghề nghiệp, cộng đồng và thể chế có khả năng huy động. Người cao tuổi thường có thời gian cư trú dài, tích lũy quan hệ, uy tín và kinh nghiệm tổ chức. Khoảng cách thế hệ vì vậy đặt ra yêu cầu đổi mới hình thức tham gia, thay vì chỉ duy trì các mô hình sinh hoạt truyền thống.
Bảng 3. Vốn xã hội theo nơi cư trú, giới tính và độ tuổi
| STT | Khía cạnh | Nông thôn | Thành thị | Nam | Nữ | 15–24 | 25–44 | 45–59 | ≥60 |
| 1 | Xu hướng chính trị | 4,13 | 4,23 | 4,21 | 4,15 | 3,92 | 4,16 | 4,17 | 4,26 |
| 2 | Mạng lưới xã hội | 3,83 | 4,13 | 3,97 | 3,99 | 3,79 | 4,00 | 4,00 | 4,00 |
| 3 | Niềm tin | 4,26 | 4,40 | 4,31 | 4,35 | 4,26 | 4,30 | 4,29 | 4,42 |
| 4 | Hành động tham gia | 3,67 | 3,69 | 3,64 | 3,72 | 3,53 | 3,71 | 3,65 | 3,73 |
| 5 | Tương hỗ | 4,27 | 4,43 | 4,34 | 4,36 | 4,21 | 4,33 | 4,35 | 4,41 |
Theo chiều cạnh nghề nghiệp thì đây là một “điểm bám” quan trọng của vốn xã hội. Nhóm viên chức, nhân viên văn phòng và công chức có xu hướng chính trị (4,30) và hành động tham gia (4,00) cao nhất; và cùng nhóm kinh doanh, tự làm chủ dẫn đầu về mạng lưới (4,09). Môi trường công sở và các thiết chế chính thức tạo nhiều cơ hội tiếp cận thông tin, sinh hoạt tổ chức và tương tác với cơ quan công quyền. Nhóm kinh doanh có niềm tin (4,38) và tương hỗ (4,44) cao nhất, phản ánh vai trò của uy tín, giới thiệu khách hàng và hỗ trợ đầu mối; nhưng tham gia chỉ đạt 3,62, cho thấy mạng lưới giao dịch chưa chắc chuyển thành tham gia xã hội có tổ chức. Người thất nghiệp thấp nhất ở cả năm phương diện, đặc biệt là tham gia (3,41), hàm ý thất nghiệp còn thu hẹp không gian giao tiếp nghề nghiệp và khả năng đóng góp vào các vòng tương hỗ (Bảng 4).
Bảng 4. Vốn xã hội theo nghề nghiệp
| STT | Khía cạnh | Mean | SD | Thất nghiệp | Nông dân, công nhân, LĐPT | Viên chức, NVVP, công chức | Kinh doanh, tự làm chủ |
| 1 | Xu hướng chính trị | 4,18 | 0,64 | 4,01 | 4,14 | 4,30 | 4,19 |
| 2 | Mạng lưới xã hội | 3,98 | 0,78 | 3,87 | 3,92 | 4,09 | 4,09 |
| 3 | Niềm tin | 4,33 | 0,65 | 4,24 | 4,29 | 4,36 | 4,38 |
| 4 | Hành động tham gia | 3,68 | 0,88 | 3,41 | 3,68 | 4,00 | 3,62 |
| 5 | Tương hỗ | 4,35 | 0,64 | 4,17 | 4,31 | 4,35 | 4,44 |
Quan hệ giữa thu nhập và vốn xã hội lại không tuyến tính (Bảng 5). Mạng lưới tăng từ 3,76 ở nhóm dưới 3 triệu đồng lên 4,15 ở nhóm trên 20 triệu đồng; hành động tham gia cũng cao hơn ở hai nhóm thu nhập trên 10 triệu đồng. Thu nhập và vị thế nghề nghiệp có thể mở rộng cơ hội tiếp xúc, từ đó tăng vốn bắc cầu. Tuy nhiên, niềm tin và tương hỗ của nhóm trên 20 triệu đồng giảm còn 4,10 và 4,15, trong khi các nhóm dưới 20 triệu đồng dao động quanh 4,31-4,35 và 4,35-4,39. Xu hướng chính trị cũng đạt đỉnh ở nhóm 10 đến dưới 20 triệu đồng (4,26) rồi giảm còn 4,03 ở nhóm cao nhất. Mẫu hình này gợi ý rằng môi trường thị trường mở rộng phạm vi quan hệ nhưng có thể làm quan hệ trở nên chọn lọc và thận trọng hơn.
Bảng 5. Vốn xã hội theo thu nhập
| STT | Khía cạnh | Mean | SD | <3 triệu | 3–<5 triệu | 5–<10 triệu | 10–<20 triệu | >20 triệu |
| 1 | Xu hướng chính trị | 4,18 | 0,64 | 4,13 | 4,14 | 4,20 | 4,26 | 4,03 |
| 2 | Mạng lưới xã hội | 3,98 | 0,78 | 3,76 | 3,99 | 4,06 | 4,07 | 4,15 |
| 3 | Niềm tin | 4,33 | 0,65 | 4,34 | 4,31 | 4,35 | 4,35 | 4,10 |
| 4 | Hành động tham gia | 3,68 | 0,88 | 3,68 | 3,65 | 3,72 | 3,83 | 3,84 |
| 5 | Tương hỗ | 4,35 | 0,64 | 4,35 | 4,36 | 4,38 | 4,39 | 4,15 |
(2) Đánh giá chung
Từ phân tích trên, có thể đưa ra một số nhận định chung về vốn xã hội ở Việt Nam hiện nay như sau:
Thứ nhất, Việt Nam có nguồn vốn xã hội gắn kết đáng kể. Niềm tin trong cộng đồng gần, đạo lý tương trợ và các tổ chức cơ sở tạo “tấm đệm” cho sinh kế, an sinh và ứng phó với khủng hoảng.
Thứ hai, cấu trúc vốn xã hội chưa cân bằng. Nguồn lực luân chuyển khá tốt trong nhóm quen biết nhưng khó mở rộng sang chuỗi giá trị, hợp tác liên vùng và đổi mới. Người ở vùng xa, người thất nghiệp và thanh niên có nguy cơ thiếu những kết nối tạo cơ hội phát triển.
Thứ ba, tồn tại khoảng cách giữa niềm tin, tương hỗ và hành động tham gia. Sự tham gia theo vận động có thể huy động số lượng, nhưng khó tạo trách nhiệm sở hữu, sáng kiến và khả năng tự tổ chức lâu dài.
Thứ tư, thị trường và số hóa vừa mở rộng mạng lưới bắc cầu, vừa làm gia tăng lừa đảo, thông tin sai và niềm tin giả tạo. Vì vậy, cần xây dựng lòng tin dựa trên xác thực, pháp luật và trách nhiệm giải trình, thay vì chỉ dựa vào quen biết.
Thứ năm, vốn xã hội có thể làm sâu bất bình đẳng nếu cơ hội tiếp cận việc làm, dịch vụ và nguồn lực phụ thuộc vào quan hệ. Phát huy vốn xã hội không đồng nghĩa hợp thức hóa cơ chế “xin – cho”; nó chỉ đóng góp bền vững trong môi trường công bằng, minh bạch và quy định được áp dụng nhất quán.
4. Kết luận và khuyến nghị
Khảo sát 6 địa phương cho thấy, vốn xã hội Việt Nam mạnh về tương hỗ, niềm tin và đồng thuận nhưng yếu hơn ở hành động tham gia và khả năng mở rộng mạng lưới. Cấu trúc này tạo sự ổn định và hỗ trợ khi khó khăn, song chưa đủ cho hợp tác quy mô lớn, đổi mới và quản trị đồng kiến tạo. Chính sách cần mở rộng lòng tin từ quan hệ thân quen sang niềm tin dựa trên pháp luật; chuyển sự hiện diện trong tổ chức thành tham gia có tiếng nói; kết nối cộng đồng với thị trường, tri thức và thể chế. Khi đó, vốn xã hội mới trở thành nguồn lực cho tăng trưởng bao trùm, quản trị hiệu quả và phát triển bền vững.
Một là, phát triển đồng thời vốn gắn kết, bắc cầu và liên kết. Các chương trình địa phương cần tạo diễn đàn hợp tác giữa hộ dân, hợp tác xã, doanh nghiệp, trường đại học, tổ chức xã hội và chính quyền; ưu tiên nhóm dân tộc thiểu số, người di cư, thanh niên và người thất nghiệp. Kết quả nên được đánh giá bằng các kết nối mới và nguồn lực thực sự được huy động.
Hai là, nâng cao chất lượng tổ chức trung gian. Hội nghề nghiệp, hợp tác xã và đoàn thể cần chuyển từ vận động hành chính sang cung cấp thông tin thị trường, tư vấn pháp lý, đào tạo, kết nối tài chính, hỗ trợ số và giải quyết tranh chấp. Cơ chế tài chính phải gắn với kết quả phục vụ thành viên và công khai nguồn lực.
Ba là, thiết kế cơ chế tham gia thực chất và thuận tiện. Chính quyền cần công bố sớm thông tin, phản hồi bắt buộc đối với kiến nghị và kết hợp họp trực tiếp với nền tảng số. Với thanh niên, nên dùng dự án ngắn hạn, tình nguyện theo kỹ năng và ngân sách của các sáng kiến nhỏ. Chất lượng tham gia phải được đo bằng khả năng ảnh hưởng đến quyết định, không chỉ tỷ lệ dự họp.
Bốn là, xây dựng lòng tin phi cá nhân thông qua thể chế. Thực thi hợp đồng, bảo vệ người tiêu dùng, xác thực giao dịch số và giải quyết khiếu nại phải nhanh, dễ tiếp cận và nhất quán. Giảm phụ thuộc vào “người quen” sẽ làm môi trường kinh doanh bình đẳng hơn.
Năm là, lồng ghép vốn xã hội vào an sinh, môi trường và thích ứng khí hậu. Bản đồ rủi ro cần đi kèm bản đồ mạng lưới hỗ trợ, người có uy tín và tổ chức có khả năng huy động. Chương trình bảo vệ tài nguyên và phòng chống thiên tai phải trao vai trò rõ cho cộng đồng, bảo đảm chia sẻ lợi ích công bằng và kết nối với nguồn lực bên ngoài.
Sáu là, xây dựng hệ thống đo lường định kỳ, kết hợp khảo sát về niềm tin, tương hỗ, mạng lưới và tham gia với dữ liệu hành vi. Cần phân tách vốn gắn kết, bắc cầu, liên kết; theo dõi nhóm dễ bị tổn thương và thực hiện nghiên cứu dọc để đánh giá tác động của chính sách.
Tài liệu tham khảo:
Bài viết là sản phẩm của đề tài cấp Quốc gia “Nghiên cứu, phát huy nguồn vốn xã hội phục vụ phát triển đất nước trong giai đoạn mới” (mã số KX.03.06/21-30) thuộc Chương trình Khoa học xã hội và nhân văn cấp quốc gia giai đoạn đến năm 2030 “Nghiên cứu, phát huy giá trị và nguồn lực nhân văn phục vụ phát triển đất nước” (mã số KX.03/21-30), Trung tâm Nghiên cứu và Tư vấn về Phát triển là cơ quan chủ trì.
Trần Hữu Quang. (2006). Tìm hiểu khái niệm vốn xã hội. Tạp chí Khoa học Xã hội, 7(95), 1–11.
Nguyễn Ngọc Sơn, & Vũ Thị Thu Phương. (2019). Nghiên cứu hệ tiêu chí đo lường vốn xã hội ở Việt Nam. Tạp chí Khoa học xã hội Việt Nam, 4.
Nhóm nghiên cứu đề tài KX.03.06/21-30. (2026). Bộ dữ liệu khảo sát vốn xã hội tại sáu tỉnh, thành phố Việt Nam. Trung tâm Nghiên cứu và Tư vấn về Phát triển.
Aldrich, D. P., & Meyer, M. A. (2015). Social capital and community resilience. American Behavioral Scientist, 59(2), 254–269. https://doi.org/10.1177/0002764214550299
Barney, J. (1991). Firm resources and sustained competitive advantage. Journal of Management, 17 (1), 99-120.
Bourdieu, P. (1986). The forms of capital. In J. G. Richardson (Ed.), Handbook of theory and research for the sociology of education (pp. 241–258). Greenwood Press.
CECODES, RTA, & UNDP. (2025). The 2024 Viet Nam Provincial Governance and Public Administration Performance Index (PAPI): Measuring citizens’ experiences. United Nations Development Program in Viet Nam.
Chuong, H. N. (2024). Exploring the structure of household social capital in rural Vietnam: Applying Bayesian network approach. PLOS ONE, 19(7), e0305194. https://doi.org/10.1371/journal.pone.0305194
Coleman, J. S. (1988). Social capital in the creation of human capital. American Journal of Sociology, 94, S95–S120. https://doi.org/10.1086/228943.
Ehsan, A., Klaas, H. S., Bastianen, A., & Spini, D. (2019). Social capital and health: A systematic review of systematic reviews. SSM – Population Health, 8, 100425. https://doi.org/10.1016/j.ssmph.2019.100425.
Grootaert, C., Narayan, D., Jones, V. N., & Woolcock, M. (2004). Measuring social capital: An integrated questionnaire (World Bank Working Paper No. 18). World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5661-5.
Granovetter, M. S. (1973). The strength of weak ties. American Journal of Sociology, 78(6), 1360–1380. https://doi.org/10.1086/225469
Hoang, Q. D., Dufhues, T. B., & Buchenrieder, G. (2016). Individual social capital and access to rural services in Northern Vietnam. International Journal of Social Economics, 43(4), 363–381. https://doi.org/10.1108/IJSE-12-2012-0234
IPCC. (2022). Climate change 2022: Impacts, adaptation and vulnerability. Cambridge University Press. https://doi.org/10.1017/9781009325844.
Kết quả xử lý số liệu khảo sát của đề tài “Nghiên cứu, phát huy nguồn vốn xã hội phục vụ phát triển đất nước trong giai đoạn mới” (mã số KX.03.06/21-30) (thực hiện trong năm 2025 và 2026).
Nahapiet, J., & Ghoshal, S. (1998). Social capital, intellectual capital, and the organizational advantage. Academy of Management Review, 23(2), 242–266. https://doi.org/10.5465/amr.1998.533225.
Pham, A. T. Q., & Mukhopadhaya, P. (2022). Multidimensional poverty and the role of social capital in poverty alleviation among ethnic groups in rural Vietnam: A multilevel analysis. Social Indicators Research, 159(1), 281–317. https://doi.org/10.1007/s11205-021-02747-y
Portes, A. (1998). Social capital: Its origins and applications in modern sociology. Annual Review of Sociology, 24, 1–24. https://doi.org/10.1146/annurev.soc.24.1.1.
Putnam, R. D. (1995). Bowling alone: America’s declining social capital. Journal of Democracy, 6(1), 65–78. https://doi.org/10.1353/jod.1995.0002.
Westlund, H., & Adam, F. (2010). Social capital and economic performance: A meta-analysis of 65 studies. European Planning Studies, 18(6), 893–919. https://doi.org/10.1080/09654311003701431
Woolcock, M., & Narayan, D. (2000). Social capital: Implications for development theory, research, and policy. World Bank Research Observer, 15(2), 225–249. https://doi.org/10.1093/wbro/15.2.225
World Bank (2025a). Viet Nam 2045-Breaking through: Institutions for a high-income future. World Bank.
World Bank (2025b). Viet Nam 2045-Growing greener: Pathways to a resilient and sustainable future. World Bank.



