Solutions for promoting e-commerce logistics for small and medium-sized enterprises
ThS. Hà Thị Thu Thủy
Trường Đại học Thành Đô
Email: httthuy@thanhdouni.edu.vn
(Quanlynhanuoc.vn) – Thương mại điện tử tiếp tục là động lực quan trọng thúc đẩy nhu cầu logistics, đặc biệt là dịch vụ giao hàng chặng cuối. Các công nghệ, như AI, Big Data, IoT, Blockchain đang được áp dụng để cải thiện khả năng dự báo nhu cầu, quản lý vận tải, kho bãi và theo dõi đơn hàng theo thời gian thực. Tại Việt Nam, doanh nghiệp nhỏ và vừa chiếm tới 95% tổng số doanh nghiệp logistics, đa số hoạt động ở các khâu đơn lẻ như vận tải nội địa, kho bãi nhỏ, đại lý giao nhận và chủ yếu có quy mô dưới 49 lao động; trong số các doanh nghiệp nhỏ và vừa logistics Việt Nam có khoảng 90,5% số vẫn đang ở giai đoạn số hóa ban đầu (Bộ Công Thương, 2025). Do đó, nghiên cứu các khó khăn, rào cản và đề xuất giải pháp phát triển logistics thương mại điện tử cho doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam là cần thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh, làm chủ thị trường nội địa và từng bước vươn tầm tích hợp sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Từ khóa: Doanh nghiệp nhỏ và vừa; logistics; thương mại điện tử; Việt Nam.
Abstract: E-commerce continues to serve as a vital driver behind the demand for logistics services, particularly in last-mile delivery. Key technologies such as AI, Big Data, IoT, and Blockchain are increasingly deployed to improve demand forecasting, transportation management, warehousing, and real-time order tracking. Developing smart e-commerce for small and medium-sized enterprises (SMEs) in the logistics sector requires a synthesis of flexible digital technology infrastructure and cost-optimized operational models. In Vietnam, SMEs account for 95% of total logistics enterprises, predominantly operating in isolated segments such as domestic transport, small-scale warehousing, and freight forwarding agencies, with most employing under 49 workers; among these Vietnamese logistics SMEs, approximately 90.5% remain at an early stage of digitization. Consequently, studying existing challenges and barriers to propose solutions for promoting e-commerce logistics among Vietnamese SMEs is essential for enabling these firms to enhance their competitive capacity, dominate the domestic market, and progressively integrate into global supply chains.
Keywords: Small and medium-sized enterprises, logistics, e-commerce, Vietnam.
1. Đặt vấn đề
Thương mại điện tử tăng trưởng mạnh đã đặt ra yêu cầu logistics tốc độ cao, chi phí thấp, đặc biệt là giao hàng chặng cuối (last-mile delivery), điều này đặt ra yêu cầu áp dụng AI và Big Data với doanh nghiệp logistics để dự báo nhu cầu, tối ưu tồn kho, tránh được tình trạng đọng vốn hoặc thiếu hụt hàng hóa trong mùa cao điểm. Logistics không chỉ là vận chuyển mà còn là một phần của trải nghiệm khách hàng; doanh nghiệp logistics cần đầu tư hệ thống tracking online, giao hàng đúng hẹn, chính sách đổi trả nhanh để nâng cao sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng. Ngoài ra, dưới áp lực giảm phát thải carbon, doanh nghiệp logistics Việt Nam đang đẩy mạnh logistics xanh (green logistics) thông qua: sử dụng phương tiện vận tải thân thiện môi trường (xe điện, LNG), áp dụng bao bì tái chế, giảm thiểu rác thải nhựa và tối ưu hóa vận tải đa phương thức để tiết kiệm nhiên liệu.
Từ năm 2007, Ngân hàng Thế giới (WB) đã công bố LPI (Logistics Performance Index) 7 lần, trong suốt quá trình này Việt Nam đã có những bước tiến rõ rệt trong phát triển kinh tế và phản ánh nỗ lực cải thiện hạ tầng phục vụ cho hoạt động logistics (World Bank, 2024). Tuy nhiên, vị trí xếp hạng lại không tăng tương xứng mà bị lùi thứ hạng, nguyên nhân là do điểm nghẽn về năng lực doanh nghiệp và thời gian giao hàng của doanh nghiệp logistics Việt Nam. Việc cải cách logistics cần toàn diện, không chỉ tập trung vào hạ tầng và thủ tục hải quan, mà phải đồng thời nâng cao năng lực doanh nghiệp, ứng dụng công nghệ, và rút ngắn thời gian giao hàng. Chiến lược tích hợp – thông minh – bền vững, trong đó con người, công nghệ và thể chế là ba trụ cột cốt lõi được xác định là hướng đi của ngành logistics Việt Nam trong thời gian tới.
Ngày 09/10/2025 Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 2229/QĐ-TTg về việc Phê duyệt Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam thời kỳ 2025 – 2035, tầm nhìn đến năm 2050, với mục tiêu tăng trưởng bình quân 12 – 15%/năm, giảm chi phí logistics xuống 12 – 15% GDP và xây dựng ít nhất 5 trung tâm logistics quốc tế (Văn phòng Chính phủ, 2025). Đây là Chiến lược chính thức đầu tiên đặt nền móng toàn diện cho ngành logistics Việt Nam, nâng tầm từ một hoạt động thương mại trở thành “ngành kinh tế quan trọng”, đóng vai trò động lực then chốt thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội.
2. Tổng quan nghiên cứu
Thương mại điện tử đang bùng nổ với sự phát triển của mô hình kinh doanh mới và sẽ tiếp tục được thúc đẩy trong vài thập kỷ tới; các mô hình logistics và các kỹ thuật hỗ trợ đã cải thiện đáng kể logistics thương mại điện tử. Với số lượng lớn các doanh nghiệp thực hiện thương mại điện tử, logistics vận hành trong bối cảnh đó đã bị ảnh hưởng rất nhiều. Từ góc độ thực tiễn của logistics thương mại điện tử để xem xét các cơ hội và triển vọng tương lai của logistics thương mại điện tử và quản lý chuỗi cung ứng trong tương lai gần. công nghệ thông tin đóng vai trò thiết yếu trong việc nâng cao hiệu quả và tính hiệu quả của quản lý chuỗi cung ứng. Các công nghệ tương lai như Internet vạn vật (IoT), phân tích dữ liệu lớn và điện toán đám mây có thể được áp dụng để nâng cao logistics thương mại điện tử ở cấp độ hệ thống, cấp độ vận hành và cấp độ ra quyết định, có thể theo thời gian thực và thông minh trong thập kỷ tới (Ying Yu và cộng sự, 2016).
Logistics hiện đại đã trở thành phương tiện quan trọng nhất để nâng cao hiệu quả luân chuyển vật liệu, giảm chi phí phân phối trong nhiều ngành công nghiệp; đồng thời, sự phát triển gần đây của thương mại điện tử cũng góp phần mở rộng thị trường logistics, thúc đẩy sự phát triển của các công nghệ liên quan đến logistics. Nhiều nghiên cứu thực tiễn đã được tiến hành trong lĩnh vực logistics thương mại điện tử (Ramanathan, George et al. 2014).
Các công nghệ tương lai hỗ trợ thương mại điện tử bao gồm ba triển vọng: Internet vạn vật (IoT), Phân tích dữ liệu lớn và Điện toán đám mây. Những công nghệ này có thể nâng cấp và chuyển đổi logistics thương mại điện tử thành một hệ thống ứng dụng rộng rãi hơn, không chỉ dành cho các tập đoàn lớn mà còn cho các DNNVV để hưởng lợi từ kỷ nguyên thương mại điện tử. IoT là một mạng lưới thông minh gồm các vật thể vật lý, thiết bị, phương tiện, kiến trúc và các vật phẩm khác được tích hợp cảm biến để các vật thể này có thể giao tiếp và trao đổi dữ liệu trong một môi trường thông minh. Các DNNVV cần xem xét những ưu điểm và nhược điểm của việc tự xây dựng và thuê ngoài logistics thương mại điện tử (Qiu, Luo et al. 2015; Zhong, Huang et al. 2015).
Graham, Manikas và cộng sự (2013) đã nhấn mạnh tầm quan trọng của logistics điện tử bằng cách tận dụng tối đa công nghệ và cơ sở hạ tầng điện toán đám mây. Trong logistics thương mại điện tử, hệ thống quản lý chuỗi cung ứng (SCM) cần khả năng tính toán lớn để đưa ra các giải pháp hoặc quyết định tối ưu, do đó, các nguồn lực điện toán phân tán có thể được sử dụng để đưa ra quyết định ở cấp độ cục bộ và toàn cầu. Các mô hình dịch vụ như cơ sở hạ tầng như một dịch vụ (IaaS), nền tảng như một dịch vụ (PaaS) và phần mềm như một dịch vụ (SaaS) có thể được liên kết với các lớp khác nhau của logistics thương mại điện tử3.
Sau khi sử dụng số lượng lớn thiết bị kỹ thuật số trong logistics thương mại điện tử, một lượng dữ liệu khổng lồ sẽ được tạo ra. Lượng dữ liệu lớn từ logistics thương mại điện tử có thể chứa đựng kiến thức phong phú, có thể được sử dụng để hỗ trợ việc ra quyết định tiên tiến cho nhiều doanh nghiệp khác nhau (Tan, Zhan et al. 2015).
3. Thực trạng phát triển logistics thương mại điện tử tại doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam
Thương mại điện tử tại Việt Nam đang trở thành một trong những lĩnh vực có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất trong nền kinh tế số. Với tỷ lệ người dân sử dụng internet đạt trên 80%, cùng sự phổ biến của điện thoại thông minh và mạng xã hội, hoạt động mua sắm trực tuyến ngày càng phát triển mạnh mẽ ở cả khu vực thành thị và nông thôn (DataReportal, 2025). Hệ thống logistics và giao hàng nhanh phát triển mạnh đã hỗ trợ hiệu quả cho hoạt động thương mại điện tử.
Bảng 1: Mức độ trưởng thành số của doanh nghiệp logistics Việt Nam1
| STT | Cấp độ trưởng thành số | Tỷ lệ doanh nghiệp (%) | Đặc điểm chính |
| 1 | Cấp 1: Tin học hóa | 17,0% | Sử dụng máy tính, phần mềm văn phòng cơ bản độc lập. |
| 2 | Cấp 2: Kết nối | 73,5% | Đã kết nối mạng nội bộ, chia sẻ dữ liệu giữa các bộ phận. |
| 3 | Cấp 3: Trực quan hóa | 5,0% | Hiển thị trạng thái vận hành theo thời gian thực (Real-time). |
| 4 | Cấp 4: Minh bạch hóa | 2,2% | Phân tích được nguyên nhân sâu xa của các sự cố/biến động. |
| 5 | Cấp 5: Dự báo | 1,9% | Dự báo xu hướng, nhu cầu và rủi ro chuỗi cung ứng bằng AI/Big Data. |
| 6 | Cấp 6: Thích ứng | 0,4% | Hệ thống tự động ra quyết định và tối ưu hóa vận hành linh hoạt. |
| 7 | Tổng số hóa ban đầu (Cấp 1 & 2) | 90,5% | Hầu hết doanh nghiệp chưa tiến tới các cấp độ thông minh hóa nâng cao. |
Bảng 1 chỉ ra bức tranh chuyển đổi số của doanh nghiệp logistics Việt Nam mang tính bất cân đối sâu sắc. Tỷ lệ doanh nghiệp logistics trưởng thành số ở cấp 1, mức cơ bản nhất vì doanh nghiệp chỉ dừng lại ở việc ứng dụng máy tính và các phần mềm văn phòng cơ bản mang tính độc lập, rời rạc, các quy trình chủ yếu vẫn thực hiện bằng tay hoặc xử lý thủ công, dư thừa thao tác và dễ gây ra sai sót, chậm trễ chiếm 17%. Số doanh nghiệp trưởng thành ở cấp 2, tức doanh nghiệp đã hình thành mạng nội bộ và chia sẻ được dữ liệu giữa các bộ phận trong doanh nghiệp đạt 73,5%; đây là cấp độ phổ biến nhất của logistics Việt Nam hiện nay.
Dù đã thoát khỏi tình trạng rời rạc, các hệ thống này mới chỉ dừng ở việc “trao đổi thông tin” chứ chưa có khả năng phân tích hay xử lý tự động. Số doanh nghiệp trưởng thành số mức 3 bắt đầu ứng dụng IoT, cảm biến, GPS để hiển thị trạng thái vận hành theo thời gian thực (Real-time), giúp ban quản lý theo dõi lộ trình xe, vị trí hàng hóa ngay lập tức nhưng chưa phân tích nguyên nhân nếu có sự cố đạt 5,0%. Số doanh nghiệp trưởng thành mức 4 có khả năng ứng dụng phân tích dữ liệu (Data Analytics) để tìm hiểu nguyên nhân sâu xa của các biến động, sự cố (như trễ chuyến, hư hỏng hàng hóa) giúp cải thiện quy trình vận hành mang tính phản hồi chủ động đạt 2,2%. Số doanh nghiệp logistics tiệm cận và đạt thông minh hóa nâng cao, sử dụng AI và Big Data để dự báo xu hướng nhu cầu thị trường, biến động giá cả và rủi ro chuỗi cung ứng rất thấp với 2,3%, nhóm này chủ yếu rơi vào các doanh nghiệp FDI lớn hoặc các tập đoàn logistics hàng đầu có hạ tầng tự động hóa tiên tiến.
Đại đa số doanh nghiệp logistics Việt Nam mới dừng lại ở bước số hóa quy trình chứ chưa tiến tới chuyển đổi số toàn diện. Việc tập trung quá đông ở các cấp độ thấp khiến năng lực cạnh tranh của logistics Việt Nam về chi phí, tốc độ và độ chính xác bị hạn chế so với các đối thủ quốc tế.
Bảng 2: Khó khăn và rào cản chính khi triển khai Logistics (Thang điểm Likert 1 – 5)
| Nhóm rào cản/Khó khăn | Đánh giá DN Cung cấp Dịch vụ (DVC) | Đánh giá DN Sử dụng Dịch vụ | Mức độ tác động chung |
| Tăng chi phí Logistics | 3.23/5.0 | 3.23/5.0 | Rất cao (thách thức lớn nhất) |
| Khó khăn về vốn đầu tư | 3.15/5.0 | 2.86/5.0 | Cao (thiếu vốn hạ tầng/công nghệ) |
| Không chủ động về thời gian | 2.81/5.0 | 2.74/5.0 | Trung bình – Cao |
| Thiếu tính chuyên nghiệp | 2.43/5.0 | 2.70/5.0 | Trung bình |
Bảng 2 thể hiện góc nhìn đánh giá của hai nhóm đối tượng then chốt trong chuỗi cung ứng: Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ logistics (DVC) và doanh nghiệp sử dụng dịch vụ. Các rào cản tài chính và chi phí đóng vai trò quyết định, nằm ở mức tác động Rất cao và Cao. Đối với doanh nghiệp logistics là đơn vị cung cấp dịch vụ, chi phí nhiên liệu, nhân công, hạ tầng và quản lý gia tăng làm nén biên lợi nhuận; các doanh nghiệp logistics đối mặt với áp lực thiếu vốn để đầu tư vào hạ tầng cứng (kho bãi, đội xe) và hạ tầng mềm (phần mềm WMS, TMS, tự động hóa, IoT). Đối với bên sử dụng dịch vụ logistics ít chịu áp lực trực tiếp hơn vì họ có thể thuê ngoài, tuy nhiên họ vẫn gặp rào cản khi muốn đầu tư hệ thống kết nối dữ liệu với bên dịch vụ, chi phí logistics cao trực tiếp đẩy giá thành sản phẩm lên, làm giảm năng lực cạnh tranh trên thị trường.
Rào cản “Không chủ động về thời gian” đến từ các yếu tố bên ngoài như ùn tắc giao thông, thủ tục hải quan, hạ tầng kết nối kém hoặc thời tiết. Việc thiếu tính chủ động về thời gian ảnh hưởng trực tiếp đến chỉ số giao hàng đúng giờ (OTIF) và làm gián đoạn chuỗi cung ứng của bên sử dụng dịch vụ.
Rào cản “Thiếu tính chuyên nghiệp” có sự chênh lệch góc nhìn rõ rệt, nhóm sử dụng dịch vụ đánh giá mức độ nghiêm trọng của vấn đề này cao hơn so với nhóm doanh nghiệp logistics cung cấp dịch vụ. Bên sử dụng dịch vụ khắt khe hơn về quy chuẩn vận hành, thái độ phục vụ, tính minh bạch thông tin và khả năng xử lý sự cố của các đơn vị logistics. Sự “lệch pha” này chỉ ra rằng các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ logistics có thể đang tự tin quá mức về chất lượng dịch vụ của mình so với trải nghiệm thực tế của khách hàng.
Như vậy, khó khăn về vốn đầu tư công nghệ khiến doanh nghiệp khó tối ưu hóa quy trình, từ đó dẫn đến việc chi phí vận hành tăng cao và kéo dài tình trạng thiếu hiệu quả. Sự chênh lệch trong đánh giá tính chuyên nghiệp cho thấy các doanh nghiệp logistics Việt Nam cần chuẩn hóa quy trình dịch vụ (như áp dụng các bộ tiêu chuẩn TCVN, ISO) để đáp ứng đúng kỳ vọng của bên sử dụng dịch vụ.
Bảng 3: Danh mục các tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) chính áp dụng cho logistics thông minh
| Nhóm tiêu chuẩn | Số lượng/Mã tiêu chuẩn | Nội dung ứng dụng chính |
| Quản lý phát thải & ESG | TCVN ISO 14083:2025 | Đo lường, định lượng và báo cáo phát thải khí nhà kính trong chuỗi vận chuyển. |
| Thiết bị Pallet & X xếp dỡ | TCVN10173-1:2025; TCVN 10173-2:2025 | Quy chuẩn kỹ thuật về Pallet nâng chuyển, tích hợp hệ thống tự động hóa kho. |
| Dịch vụ Logistics đô thị & kho bãi | TCVN 14316:2025; TCVN 14317:2025 | Tiêu chuẩn dịch vụ giao vận đô thị thông minh và kho tự phục vụ. |
| Chuỗi cung ứng lạnh (Cold Chain) | TCVN 14319:2025 | Kiểm soát nhiệt độ và cảm biến giám sát giao hàng lạnh gián tiếp. |
| An toàn giao thông & Hạ tầng Điện | TCVN 14464:2025, TCVN 14450:2025 | Giám sát an toàn phương tiện đường bộ và hạ tầng sạc/truyền tải cho xe điện. |
Bảng 3 cho thấy, khung tiêu chuẩn quốc gia áp dụng cho doanh nghiệp logistics thông minh rất hiện đại và toàn diện. Bộ tiêu chuẩn Việt Nam hầu hết ban hành năm 2025 đã bao phủ đầy đủ các xu hướng tiên tiến nhất toàn cầu: Logistics xanh/ESG (ISO 14083); Tự động hóa kho bãi (TCVN 10173); Logistics đô thị thông minh (TCVN 14316); Chuỗi cung ứng lạnh (TCVN 14319); và Xe điện/giao thông thông minh (TCVN 14464/14450). Tuy nhiên, năng lực hấp thụ của doanh nghiệp còn rất hạn chế vì có đến 90,5% doanh nghiệp chỉ mới ở cấp 1 và Cấp 2. Do đó, phần lớn doanh nghiệp logistics sẽ gặp lực cản lớn hoặc chưa đủ điều kiện kỹ thuật để áp dụng ngay các TCVN này.
Bảng 4: Hiệu quả đo lường khi áp dụng tiêu chuẩn và công nghệ thông minh của doanh nghiệp logistics Việt Nam
| Chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs) | Mức độ cải thiện/Giảm thiểu | Mô tả tác động |
| Chi phí quản lý logistics | Giảm 20% – 25% | Giảm bớt các công đoạn thủ công, giấy tờ và lỗi nhân sự. |
| Chi phí vận hành trực tiếp | Giảm 15% – 20% | Tối ưu hóa tuyến đường vận chuyển và điện năng kho bãi. |
| Hiệu suất giao hàng đúng giờ (OTIF) | Tăng > 25% | Định tuyến chính xác bằng AI và theo dõi IoT thời gian thực. |
| Thời gian xử lý đơn hàng | Từ 3-5 ngày | Tự động hóa quy trình xuất nhập kho với WMS và barcode/RFID. |
Bảng 4 đã đưa ra những con số minh chứng rõ ràng về lợi ích kép: vừa cắt giảm mạnh chi phí vận hành (khía cạnh tài chính), vừa gia tăng vượt bậc chất lượng dịch vụ & tốc độ xử lý (khía cạnh vận hành và trải nghiệm khách hàng). Việc chuyển đổi này trực tiếp giải quyết “điểm nghẽn” lớn nhất của ngành Logistics Việt Nam là Chi phí cao và Tính thiếu chuyên nghiệp (Bảng 2).
Về chỉ số đo lường chi phí quản lý logistics, việc áp dụng phần mềm quản lý (như WMS, TMS, ERP) giúp tự động hóa dòng thông tin góp phần cắt giảm đáng kể các công đoạn thủ công, giấy tờ truyền thống và sai sót do yếu tố con người (lỗi nhập liệu, thất lạc chứng từ). Doanh nghiệp có thể tinh gọn bộ máy, nâng cao năng suất lao động của khối văn phòng/điều hành, đồng thời cải thiện biên lợi nhuận ròng vốn đang bị thu hẹp bởi áp lực tăng chi phí.
Chi phí vận hành trực tiếp: Chi phí vận tải và năng lượng kho bãi thường chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cấu trúc chi phí logistics; nhờ định tuyến thông minh (tránh đường cấm, điểm ùn tắc, tối ưu tải trọng xe) và ứng dụng hệ thống quản lý năng lượng kho tự động, doanh nghiệp cắt giảm trực tiếp tiêu hao nhiên liệu/điện năng. Đây cũng là bước tiến quan trọng để đáp ứng tiêu chuẩn Logistics xanh & ESG (TCVN ISO 14083) ở Bảng 3.
Về hiệu suất giao hàng đúng giờ (OTIF): Chỉ số OTIF là “thước đo vàng” cho uy tín và tính chuyên nghiệp của doanh nghiệp logistics, việc doanh nghiệp logistics sử dụng AI để định tuyến chính xác và hệ thống IoT để theo dõi vị trí/trạng thái hàng hóa theo thời gian thực. Mức tăng hơn 25% giúp giải quyết triệt để rào cản “Không chủ động về thời gian” và “Thiếu tính chuyên nghiệp” mà khách hàng phản ánh ở Bảng 2, từ đó, gia tăng năng lực cạnh tranh và tỷ lệ giữ chân khách hàng.
Về thời gian xử lý đơn hàng: tự động hóa quy trình xuất nhập kho kết hợp với công nghệ định danh Barcode/RFID và hệ thống WMS là bước đột phá lớn nhất về mặt tốc độ (rút ngắn thời gian xử lý lên tới 80% – 90%). Sự cải thiện này đặc biệt có ý nghĩa quyết định đối với mảng TMĐT, giao hàng chặng cuối và chuỗi cung ứng lạnh– nơi thời gian lưu kho càng ngắn thì chi phí bảo quản và rủi ro hư hỏng càng thấp.
Mặc dù rào cản lớn nhất khi triển khai logistics thông minh là “Khó khăn về vốn đầu tư” và “Tăng chi phí ban đầu” (Bảng 2), nhưng dữ liệu Bảng 4 cho thấy, việc đầu tư vào công nghệ và tiêu chuẩn hóa sẽ tự hoàn vốn nhanh chóng thông qua việc giảm 15% – 25% chi phí dài hạn và tăng đột biến hiệu suất vận hành. Những cải thiện này là động lực mạnh mẽ nhất để 90,5% doanh nghiệp đang ở mức cơ bản (Bảng 1) mạnh dạn chuyển đổi số nâng cao.
4. Giải pháp thúc đẩy logistics thương mại điện tử cho doanh nhiệp nhỏ và vừa Việt Nam
Thứ nhất, về công nghệ và hạ tầng số.
Doanh nghiệp nhỏ và vừa logistics cần đầu tư tự động hóa bằng các thiết bị nhận dạng cơ bản công nghệ chi phí thấp nhưng mang lại hiệu quả cao như mã vạch (Barcode) và RFID trong phân loại, dán nhãn, quét mã xuất nhập kho, giải pháp này giúp rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng từ vài ngày xuống 6 – 12 giờ, đáp ứng tiêu chuẩn giao hàng nhanh của thương mại điện tử.
Doanh nghiệp nhỏ và vừa nên nhanh chóng triển khai ứng dụng dữ liệu và AI đơn giản vào định tuyến giao hàng bằng tích hợp các công nghệ định tuyến thông minh vào đội xe chặng cuối để giảm 15% – 20% chi phí vận hành trực tiếp và tăng hiệu suất giao hàng đúng giờ >25%.
Do phần lớn doanh nghiệp nhỏ và vừa trong ngành logistics thiếu vốn khi triển khai số hóa, việc tự phát triển hệ thống từ đầu là không khả thi. Thay vì tự đầu tư hạ tầng tốn kém, doanh nghiệp nhỏ và vừa nên thuê ngoài các giải pháp quản lý kho (WMS), quản lý vận đơn (TMS), và kết nối sàn thương mại điện tử chạy trên nền tảng điện toán đám mây với chi phí trả theo lưu lượng sử dụng (Pay-as-you-go). Việc thuê ngoài giúp doanh nghiệp nhỏ và vừa logistics nhanh chóng đưa doanh nghiệp từ trưởng thành số cấp 1 lên cấp 3 với mức chi phí tối ưu.
Thứ hai, vận hành và hợp tác chuỗi cung ứng.
Doanh nghiệp nhỏ và vừa đơn lẻ rất khó tối ưu chi phí, giải pháp cốt lõi là kết nối và dùng chung tài nguyên qua các mô hình sau:
Mô hình dùng chung hạ tầng kho bãi: doanh nghiệp logistics có thể liên kết hoặc sử dụng dịch vụ của các trung tâm fulfillment chuyên nghiệp (3PL/4PL) thay vì tự thuê kho riêng. Điều này giúp tối ưu hóa diện tích, chia sẻ chi phí nhân công và thiết bị xếp dỡ tự động theo chuẩn TCVN 10173:2025.
Áp dụng tiêu chuẩn TCVN 14316:2025 & TCVN 14317:2025 vào mô hình điểm tập kết nhỏ, tủ nhận hàng tự động hoặc kho tự phục vụ ngay tại các trung tâm đô thị lớn. Chủ động áp dụng bộ tiêu chuẩn quốc gia mới để nâng cao tính chuyên nghiệp, xóa bỏ khoảng cách đánh giá giữa bên cung cấp và bên sử dụng dịch vụ.
Thứ ba, về tài chính.
Rào cản lớn nhất của doanh nghiệp nhỏ và vừa khi triển khai logistics thông minh là “Thiếu vốn đầu tư” và “Tăng chi phí”, giải pháp tài chính cho doanh nghiệp nhỏ và vừa là tối ưu hóa dòng tiền và đa dạng hóa nguồn lực đầu tư. Thay vì bỏ hàng trăm triệu đến hàng tỷ đồng mua đứt hạ tầng server, phần mềm WMS/TMS hay thiết bị tự động hóa (CapEx), doanh nghiệp nhỏ và vừa nên chọn hình thức thuê phần mềm (SaaS) và thuê thiết bị (Hardware-as-a-Service – HaaS).
Tận dụng các gói kích cầu & tín dụng xanh:doanh nghiệp nhỏ và vừa logistics cần nhanh chóng tiếp cận các khoản vay ưu đãi dành cho doanh nghiệp thực hiện chuyển đổi số hoặc chuyển đổi xanh theo Nghị định 80/2021/NĐ-CP hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa như đăng ký nhận gói hỗ trợ từ Ngân sách Nhà nước (hỗ trợ tối đa 50% chi phí thuê/mua giải pháp chuyển đổi số cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, tư vấn chiến lược chuyển đổi số).
Thứ tư, về nhân sự và đào tạo.
Doanh nghiệp nhỏ và vừa logistics không thể cạnh tranh thu hút nhân tài IT và logistics trình độ cao với các tập đoàn FDI. Do đó, chiến lược nhân sự cốt lõi cho doanh nghiệp nhỏ và vừa logistics là “Số hóa lực lượng lao động hiện hữu” và “Tinh gọn quy trình” để giảm sự phụ thuộc vào trình độ cá nhân
Chuyển đổi tư duy từ cấp quản lý: quản lý doanh nghiệp nhỏ và vừa thường ngại số hóa vì sợ mất kiểm soát hoặc sợ tốn thời gian. doanh nghiệp nhỏ và vừa cần xây dựng lộ trình đào tạo bằng cách cho quản lý tham gia các khóa huấn luyện ngắn hạn về tư duy điều hành dựa trên dữ liệu thay cho tư duy quản lý bằng kinh nghiệm cảm tính.
Gắn KPI kết quả công nghệ với thu nhập doanh nghiệp nhỏ và vừa logistics cần xây dựng chế độ thu nhập gắn với KPI từ Bảng 4 cho nhân viên, như thưởng nhân viên kho dựa trên tỷ lệ soạn hàng đúng 100% và thời gian xử lý/đơn; thưởng tài xế/giao hàng dựa trên tỷ lệ giao hàng đúng giờ OTIF (>25%) và mức độ tiết kiệm nhiên liệu khi tuân thủ lộ trình định tuyến từ AI.
Doanh nghiệp nhỏ và vừa logistics có thể liên kết với các trường đại học, cao đẳng chuyên ngành logistics, thương mại điện tử, công nghệ thông tin để nhận sinh viên thực tập. Các sinh viên này mang tư duy công nghệ mới, là lực lượng hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa chuẩn hóa dữ liệu, áp dụng các tiêu chuẩn TCVN mới với chi phí nhân công rất tối ưu, đồng thời tạo nguồn tuyển dụng chính thức chất lượng cao sau này.
5. Kết luận
Trong quá trình phát triển thương mại điện tử thông minh của doanh nghiệp nhỏ và vừa logistics Việt Nam, các doanh nghiệp nhỏ và vừa đã đạt được nhiều kết quả tích cực, thể hiện sự chủ động hòa nhập cùng xu hướng số hóa của nền kinh tế. Tuy nhiên, doanh nghiệp nhỏ và vừa logistics còn mắc kẹt ở các “điểm nghẽn” cốt lõi về tài chính, công nghệ và nhân sự. Dù đối mặt với rào cản chi phí và phần lớn còn dừng ở mức độ số hóa cơ bản, tiềm năng bứt phá của các doanh nghiệp nhỏ và vừa logistics Việt Nam là rất lớn nếu biết áp dụng đúng chiến lược. Bài báo đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện cho doanh nghiệp nhỏ và vừa logistics Việt Nam bao gồm: tối ưu hóa nguồn lực tài chính theo mô hình thuê ngoài (SaaS), dùng chung hạ tầng kho bãi thông minh, chuẩn hóa quy trình theo bộ tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) và nâng cao kỹ năng số cho lực lượng lao động hiện hữu. Việc chủ động chuyển đổi số nâng cao không chỉ giúp rút ngắn từ 80% – 90% thời gian xử lý đơn hàng, nâng cao hiệu suất giao hàng đúng giờ mà còn cắt giảm tới 25% chi phí vận hành. Đây chính là bệ phóng chiến lược giúp doanh nghiệp nhỏ và vừa logistics Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh, làm chủ thị trường nội địa và từng bước vươn tầm tích hợp sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Tài liệu tham khảo:
Bộ Công Thương (2025). Báo cáo logistics Việt Nam 2025. Nxb Công Thương
DataReportal. (2025). Báo cáo Digital 2025: Vietnam. https://datareportal.com/reports/digital-2025-vietnam.
Graham, D., I. Manikas and D. Folinas (2013). E-logistics and e-supply chain management: Applications for evolving business, IGI Global.
Qiu, X., H. Luo, G. Xu, R. Zhong and G. Q. Huang (2015). “Physical assets and service sharing for IoT-enabled Supply Hub in Industrial Park (SHIP).” International Journal of Production Economics 159: 4-15.
Ramanathan, R., J. George and U. Ramanathan (2014). The Role of Logistics in E-commerce Transactions: An Exploratory Study of Customer Feedback and Risk. Supply Chain Strategies, Issues and Models, Springer: 221-233.
Tan, K. H., Y. Zhan, G. Ji, F. Ye and C. Chang (2015). “Harvesting big data to enhance supply chain innovation capabilities: An analytic infrastructure based on deduction graph.” International Journal of Production Economics 165: 223-233.
Văn phòng Chính phủ (2025). Quyết định số 2229/QĐ-TTg ngày 09/10/2025 phê duyệt Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam thời kỳ 2025 – 2035, tầm nhìn đến 2050.
World Bank (2024). Vietnam Logistics Performance Index 2024: Enhancing Connectivity and Resilience. Washington, DC: World Bank Group.
Ying Yu, Xin Wang, Ray Y. Zhong, George Q. Huang (2016). E-commerce Logistics in Supply Chain Management: Practice Perspective. Doi: 10.1016/j.procir.2016.08.002.
Zhong, R. Y., G. Q. Huang, S. L. Lan, Q. Y. Dai, C. Xu and T. Zhang (2015). “A Big Data Approach for Logistics Trajectory Discovery from RFID-enabled Production Data.” International Journal of Production Economics 165: 260-272.



