Applications of digital transformation in tourism management in Vietnam today
Nguyễn Thúy Minh
Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội
Email: Ntminh2@daihocthudo.edu.vn
(Quanlynhanuoc.vn) – Chuyển đổi số đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới mô hình quản trị và nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành du lịch trong bối cảnh kinh tế số và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Tại Việt Nam, việc ứng dụng các công nghệ số như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), Internet vạn vật (IoT), điện toán đám mây, thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR) và các nền tảng số đã góp phần nâng cao hiệu quả quản trị nhà nước về du lịch, quản trị doanh nghiệp, quản trị điểm đến, hoạt động marketing và nâng cao trải nghiệm của du khách. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi số trong quản trị du lịch vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu tổng quan tài liệu kết hợp với phân tích, tổng hợp nhằm hệ thống hóa cơ sở lý luận về chuyển đổi số trong quản trị du lịch, đồng thời đánh giá thực trạng ứng dụng chuyển đổi số tại Việt Nam hiện nay.
Từ khóa: Chuyển đổi số; quản trị du lịch; doanh nghiệp du lịch; công nghệ số; Việt Nam.
Abstract: Digital transformation has become a key driving force for innovating governance models and enhancing the competitiveness of the tourism industry in the context of the digital economy and the Fourth Industrial Revolution. In Vietnam, the adoption of digital technologies such as Artificial Intelligence (AI), Big Data, the Internet of Things (IoT), Cloud Computing, Virtual Reality (VR), Augmented Reality (AR), and digital platforms has contributed significantly to improving public tourism governance, tourism enterprise management, destination management, marketing activities, and visitor experiences. However, the process of digital transformation in tourism management continues to face numerous challenges. This paper employs a literature review methodology combined with analytical and synthetic approaches to systematize the theoretical foundations of digital transformation in tourism management while evaluating the current state of digital transformation applications in Vietnam.
Keywords: Digital transformation; tourism management; tourism enterprises; digital technologies; Vietnam.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, chuyển đổi số đã trở thành xu hướng phát triển tất yếu, tác động sâu rộng đến mọi lĩnh vực của nền kinh tế – xã hội, trong đó có ngành du lịch. Với vai trò là một ngành kinh tế tổng hợp, có tính liên ngành và khả năng lan tỏa cao, du lịch đang đứng trước yêu cầu đổi mới mô hình quản trị nhằm thích ứng với sự thay đổi của môi trường kinh doanh, nhu cầu ngày càng đa dạng của du khách và áp lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Chuyển đổi số không chỉ là việc ứng dụng công nghệ thông tin vào các hoạt động quản lý mà còn là quá trình tái cấu trúc phương thức quản trị, mô hình kinh doanh và chuỗi giá trị du lịch trên nền tảng công nghệ số.
Tại Việt Nam, chuyển đổi số được xác định là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Trong những năm gần đây, Chính phủ đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách nhằm thúc đẩy chuyển đổi số trên phạm vi cả nước; trong đó, ngành du lịch được xác định là một trong những lĩnh vực ưu tiên triển khai. Việc ứng dụng các nền tảng công nghệ số như AI, IoT, Cloud Computing, VR, AR, Blockchain và các nền tảng số đã góp phần nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp du lịch, phát triển điểm đến thông minh, tối ưu hóa hoạt động marketing, nâng cao chất lượng dịch vụ và cải thiện trải nghiệm của du khách.
Nhiều doanh nghiệp và địa phương tại Việt Nam đã từng bước triển khai các giải pháp quản trị số như hệ thống quản trị quan hệ khách hàng (CRM), hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP), đặt dịch vụ trực tuyến, thanh toán không dùng tiền mặt, vé điện tử, bản đồ số, ứng dụng du lịch thông minh và các nền tảng quản trị dữ liệu. Những ứng dụng này đã góp phần giảm chi phí vận hành, nâng cao hiệu quả khai thác nguồn lực, tăng khả năng kết nối giữa các chủ thể trong hệ sinh thái du lịch và nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành
Xuất phát từ những yêu cầu cả về lý luận và thực tiễn, việc nghiên cứu ứng dụng chuyển đổi số trong quản trị du lịch ở Việt Nam có ý nghĩa quan trọng nhằm làm rõ vai trò của nền tảng công nghệ số trong việc nâng cao hiệu quả quản trị, đồng thời đánh giá thực trạng triển khai, những kết quả đạt được, các hạn chế và nguyên nhân. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số định hướng và giải pháp nhằm thúc đẩy ứng dụng chuyển đổi số trong quản trị du lịch, góp phần xây dựng ngành du lịch Việt Nam theo hướng thông minh, hiện đại, có năng lực cạnh tranh cao và phát triển bền vững trong bối cảnh kinh tế số và hội nhập quốc tế
2. Vai trò của chuyển đổi số trong quản trị du lịch
2.1. Ứng dụng chuyển đổi số trong quản trị nhà nước về du lịch
(1) Xây dựng và quản lý cơ sở dữ liệu du lịch quốc gia
Một trong những ứng dụng quan trọng của chuyển đổi số là số hóa và tích hợp dữ liệu về tài nguyên du lịch, doanh nghiệp, cơ sở lưu trú, điểm đến, sản phẩm du lịch và dòng khách. Hệ thống cơ sở dữ liệu tập trung giúp cơ quan quản lý nhà nước theo dõi sự phát triển của ngành theo thời gian thực, dự báo xu hướng thị trường và hỗ trợ hoạch định chính sách dựa trên bằng chứng. Việc kết nối dữ liệu giữa trung ương và địa phương cũng tạo điều kiện nâng cao hiệu quả điều hành và giảm sự phân tán thông tin.
(2) Cung cấp dịch vụ công trực tuyến và phát triển chính phủ số trong lĩnh vực du lịch.
Chuyển đổi số cho phép các cơ quan quản lý triển khai nhiều dịch vụ công trực tuyến như cấp phép kinh doanh lữ hành, xếp hạng cơ sở lưu trú, quản lý hướng dẫn viên, tiếp nhận và xử lý thủ tục hành chính trên môi trường số. Việc ứng dụng các nền tảng chính phủ số không chỉ rút ngắn thời gian giải quyết thủ tục mà còn nâng cao tính minh bạch, giảm chi phí hành chính và cải thiện chất lượng phục vụ doanh nghiệp cũng như người dân. Các nghiên cứu cho thấy hiệu quả của chính phủ số trong lĩnh vực du lịch phụ thuộc vào khả năng tích hợp dữ liệu, chia sẻ thông tin và cung cấp các dịch vụ công lấy người dùng làm trung tâm.
(3) Hỗ trợ hoạch định chính sách và ra quyết định dựa trên dữ liệu.
Công nghệ dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu theo thời gian thực giúp cơ quan quản lý khai thác thông tin từ nhiều nguồn như hệ thống đặt dịch vụ trực tuyến, mạng xã hội, thiết bị IoT, dữ liệu viễn thông và phản hồi của du khách. Các công cụ này hỗ trợ dự báo nhu cầu thị trường, nhận diện xu hướng du lịch, đánh giá hiệu quả của chính sách và xây dựng các kịch bản phát triển phù hợp. Quản trị dựa trên dữ liệu giúp nâng cao chất lượng quyết định và tăng khả năng thích ứng trước các biến động của thị trường du lịch.
(4) Phát triển quản trị điểm đến thông minh
Chuyển đổi số tạo nền tảng cho việc xây dựng các điểm đến thông minh thông qua việc tích hợp bản đồ số, hệ thống thông tin địa lý (GIS), cảm biến IoT, camera thông minh, vé điện tử, thanh toán không dùng tiền mặt và nền tảng phản ánh trực tuyến của du khách. Các công nghệ này giúp cơ quan quản lý giám sát lưu lượng khách, điều tiết hoạt động du lịch, quản lý tài nguyên, bảo đảm an ninh và nâng cao trải nghiệm của du khách. Đồng thời, dữ liệu thu thập được hỗ trợ đánh giá hiệu quả khai thác điểm đến và xây dựng các chính sách phát triển bền vững.
(5) Tăng cường phối hộp giữa các bên liên quan
Quản trị nhà nước về du lịch không còn là hoạt động đơn lẻ của cơ quan quản lý mà đã chuyển sang mô hình quản trị hợp tác, trong đó Nhà nước, doanh nghiệp, cộng đồng địa phương, tổ chức xã hội và du khách cùng tham gia vào quá trình xây dựng, thực thi và giám sát chính sách. Các nền tảng số giúp chia sẻ dữ liệu, kết nối thông tin và tăng cường tương tác giữa các chủ thể, góp phần nâng cao hiệu quả quản trị và chất lượng phối hợp trong toàn bộ hệ sinh thái du lịch.
(6) Nâng cao tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và sự tham gia của người dân
Các nền tảng số cho phép công khai thông tin về quy hoạch, chính sách, quy trình giải quyết thủ tục hành chính và kết quả quản lý; đồng thời tạo điều kiện để doanh nghiệp và người dân phản hồi, giám sát và đóng góp ý kiến. Điều này góp phần nâng cao trách nhiệm giải trình của cơ quan quản lý, tăng cường niềm tin của xã hội và thúc đẩy quản trị công theo hướng minh bạch, hiệu quả, lấy người dân làm trung tâm.
2.2. Ứng dụng chuyển đổi số trong quản trị doanh nghiệp du lịch
(1) Ứng dụng chuyển đổi số trong quản trị quan hệ khách hàng (Customer Relationship Management – CRM).
CRM là một trong những giải pháp số được triển khai phổ biến trong doanh nghiệp du lịch nhằm thu thập, lưu trữ và phân tích dữ liệu khách hàng trong toàn bộ hành trình trải nghiệm. Thông qua CRM kết hợp với AI và Big Data, doanh nghiệp có thể phân tích hành vi tiêu dùng, cá nhân hóa sản phẩm và dịch vụ, tự động hóa hoạt động chăm sóc khách hàng, triển khai các chương trình khách hàng thân thiết và nâng cao tỷ lệ khách hàng quay lại. Các nghiên cứu trong lĩnh vực khách sạn và du lịch cho thấy việc tích hợp CRM với các nền tảng số góp phần nâng cao lòng tin, sự gắn kết của khách hàng và ý định sử dụng lại dịch vụ.
(2) Ứng dụng chuyển đổi số trong quản trị vận hành doanh nghiệp.
Các hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (Enterprise Resource Planning – ERP), Cloud Computing và các nền tảng quản trị số cho phép tích hợp các hoạt động tài chính, kế toán, nhân sự, bán hàng, mua sắm và điều hành vào một cơ sở dữ liệu thống nhất. Điều này giúp giảm tình trạng phân mảnh thông tin, nâng cao khả năng phối hợp giữa các bộ phận, tối ưu hóa quy trình làm việc và hỗ trợ nhà quản trị đưa ra quyết định nhanh chóng, chính xác.
(3) Ứng dụng chuyển đổi số trong quản trị marketing và bán hàng.
Các nền tảng số như website, ứng dụng di động, mạng xã hội, hệ thống đặt dịch vụ trực tuyến (Online Travel Agencies – OTAs), công cụ tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), quảng cáo số và phân tích dữ liệu khách hàng đã làm thay đổi phương thức doanh nghiệp du lịch tiếp cận thị trường. Nhờ khai thác dữ liệu theo thời gian thực, doanh nghiệp có thể xác định chính xác phân khúc khách hàng, tối ưu hóa chiến dịch truyền thông, dự báo nhu cầu và xây dựng các chương trình tiếp thị được cá nhân hóa.
(4) Ứng dụng chuyển đổi số trong quản trị dựa trên dữ liệu.
Sự phát triển của Big Data, AI và các công cụ phân tích dữ liệu cho phép doanh nghiệp khai thác thông tin từ hệ thống đặt phòng, giao dịch trực tuyến, phản hồi của khách hàng trên mạng xã hội và các nền tảng đánh giá dịch vụ. Trên cơ sở đó, doanh nghiệp có thể dự báo nhu cầu thị trường, điều chỉnh giá bán theo thời gian thực, tối ưu hóa công suất khai thác, đánh giá hiệu quả hoạt động và xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp.
(5) Ứng dụng chuyển đổi số trong quản trị nguồn nhân lực và đổi mới tổ chức.
Các nền tảng quản trị nhân sự số hỗ trợ tuyển dụng trực tuyến, đào tạo điện tử, đánh giá hiệu quả công việc, quản lý năng lực và phát triển kỹ năng số cho người lao động. Đồng thời, chuyển đổi số đòi hỏi doanh nghiệp xây dựng văn hóa đổi mới sáng tạo, nâng cao năng lực lãnh đạo số và thúc đẩy quá trình tái cấu trúc tổ chức theo hướng linh hoạt, lấy dữ liệu làm nền tảng cho công tác quản trị.
2.3. Ứng dụng chuyển đổi số trong phát triển du lịch xanh
(1) Ứng dụng Big Data và AI trong quản lý tài nguyên và giảm tác động đến môi trường.
Big Data và AI đang được ứng dụng rộng rãi trong quản lý điểm đến nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và giảm tác động tiêu cực của hoạt động du lịch đến môi trường. Thông qua việc thu thập và phân tích dữ liệu từ hệ thống đặt phòng trực tuyến, mạng xã hội, thiết bị di động, cảm biến IoT và dữ liệu giao thông, các cơ quan quản lý có thể dự báo lượng khách, phân bổ dòng khách theo không gian và thời gian, từ đó hạn chế tình trạng quá tải tại các điểm đến và giảm áp lực lên hệ sinh thái tự nhiên. AI còn hỗ trợ tối ưu hóa lịch trình vận chuyển, dự báo nhu cầu năng lượng, điều phối hoạt động tại các khu du lịch và xây dựng các mô hình quản lý dự báo thay thế phương thức quản lý truyền thống. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng việc ứng dụng AI giúp giảm tiêu thụ nhiên liệu, tối ưu hóa vận hành, giảm phát thải CO₂ và nâng cao khả năng thích ứng của các điểm đến trước các biến động về môi trường và thị trường
(2) Ứng dụng IoT trong quản lý điểm đến xanh.
IoT là một trong những nền tảng công nghệ quan trọng của du lịch xanh. Các thiết bị cảm biến được lắp đặt tại khu du lịch, khách sạn, khu bảo tồn thiên nhiên và các điểm tham quan cho phép giám sát liên tục các chỉ tiêu về chất lượng không khí, lượng nước tiêu thụ, mức tiêu thụ điện năng, mật độ khách du lịch, lượng rác thải và tiếng ồn. Thông tin thu được từ hệ thống IoT giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định điều chỉnh kịp thời nhằm giảm thiểu tác động đến môi trường, đồng thời nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên. Trong các khách sạn xanh, hệ thống IoT còn được sử dụng để tự động điều chỉnh ánh sáng, điều hòa không khí, nước sinh hoạt và các thiết bị điện theo mức độ sử dụng thực tế, góp phần giảm đáng kể mức tiêu thụ năng lượng và phát thải carbon.
(3) Phát triển điểm đến du lịch thông minh gắn với mục tiêu phát triển xanh.
Mô hình điểm đến du lịch thông minh được xem là một hướng tiếp cận quan trọng trong phát triển du lịch xanh. Trên nền tảng dữ liệu số và công nghệ thông minh, các điểm đến có thể quản lý hiệu quả tài nguyên, điều phối khách du lịch, giám sát môi trường và nâng cao chất lượng trải nghiệm của du khách. Các nền tảng quản trị điểm đến thông minh tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau để hỗ trợ phân tích xu hướng khách, dự báo nhu cầu, phân bổ dòng khách hợp lý và hạn chế tình trạng tập trung quá mức tại các khu vực nhạy cảm về môi trường. Nhờ đó, điểm đến vừa nâng cao hiệu quả khai thác tài nguyên du lịch, vừa bảo đảm mục tiêu bảo tồn hệ sinh thái và phát triển bền vững.
(4) Ứng dụng nền tảng số để thúc đẩy tiêu dùng du lịch xanh.
Các nền tảng số, ứng dụng di động và hệ thống đặt dịch vụ trực tuyến đang góp phần định hướng hành vi tiêu dùng theo hướng thân thiện với môi trường. Thông qua các nền tảng này, khách du lịch có thể dễ dàng tìm kiếm các khách sạn đạt chứng nhận xanh, phương tiện giao thông phát thải thấp, tour du lịch sinh thái và các dịch vụ đáp ứng tiêu chuẩn phát triển bền vững, tích hợp chức năng tính toán lượng phát thải carbon của chuyến đi, gợi ý các phương án di chuyển ít phát thải hơn và khuyến khích khách du lịch lựa chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường. AI cũng hỗ trợ cá nhân hóa các khuyến nghị, giúp du khách đưa ra quyết định phù hợp với mục tiêu giảm phát thải và tiêu dùng có trách nhiệm.
(5) Ứng dụng công nghệ số trong bảo tồn tài nguyên và di sản du lịch.
Các công nghệ như VR, AR, mô hình song sinh số (Digital Twin), ảnh viễn thám và hệ thống thông tin địa lý (GIS) đang được sử dụng ngày càng nhiều trong việc bảo tồn tài nguyên du lịch và di sản văn hóa. Các công nghệ này cho phép số hóa tài nguyên, xây dựng mô hình mô phỏng, theo dõi hiện trạng và hỗ trợ giám sát các khu vực nhạy cảm mà không làm gia tăng áp lực khai thác trực tiếp, mô phỏng trạng thái của điểm đến theo thời gian thực, hỗ trợ các nhà quản lý đánh giá tác động của hoạt động du lịch đến môi trường và xây dựng các kịch bản phát triển bền vững. Đây được xem là một trong những xu hướng nghiên cứu mới trong quản trị điểm đến thông minh.
(6) Chuyển đổi số trong quản trị doanh nghiệp du lịch xanh.
Ở cấp độ doanh nghiệp, chuyển đổi số góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và giảm tác động môi trường thông qua việc số hóa quy trình quản lý, sử dụng hóa đơn điện tử, hợp đồng điện tử, thanh toán không dùng tiền mặt và các nền tảng quản trị tích hợp (ERP, CRM). Các doanh nghiệp du lịch còn ứng dụng AI trong quản lý năng lượng, tối ưu hóa chuỗi cung ứng, giảm lãng phí thực phẩm, dự báo nhu cầu khách hàng và quản lý tồn kho. Những giải pháp này không chỉ giúp giảm chi phí vận hành mà còn nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên, giảm phát thải khí nhà kính và cải thiện hiệu quả kinh doanh theo hướng bền vững
(7) Tăng cường sự tham gia của cộng đồng thông qua nền tảng số
Chuyển đổi số cũng tạo điều kiện để cộng đồng địa phương tham gia sâu hơn vào quá trình phát triển du lịch xanh. Thông qua các nền tảng số, người dân có thể quảng bá sản phẩm OCOP, sản phẩm thủ công truyền thống, dịch vụ homestay, nông nghiệp sinh thái và các hoạt động du lịch cộng đồng với chi phí thấp nhưng khả năng tiếp cận thị trường cao.
Đồng thời, các nền tảng trực tuyến còn tạo điều kiện để du khách phản hồi về chất lượng môi trường, dịch vụ và mức độ bền vững của điểm đến, giúp cơ quan quản lý và doanh nghiệp kịp thời điều chỉnh chính sách và nâng cao chất lượng quản trị. Điều này góp phần hình thành hệ sinh thái du lịch xanh dựa trên sự tham gia của Nhà nước, doanh nghiệp, cộng đồng và khách du lịch.
3. Một số kết quả đạt được tại Việt Nam
Thứ nhất, hoàn thiện nền tảng thể chế và xây dựng chiến lược chuyển đổi số cho ngành du lịch.
Một trong những kết quả nổi bật là hệ thống chính sách về chuyển đổi số trong lĩnh vực du lịch ngày càng được hoàn thiện. Ngành du lịch đã ban hành nhiều chương trình và kế hoạch nhằm thúc đẩy xây dựng hệ sinh thái du lịch thông minh, phát triển cơ sở dữ liệu ngành và nền tảng số phục vụ công tác quản lý nhà nước. Chương trình chuyển đổi số du lịch thông minh của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch xác định mục tiêu phát triển các nền tảng số hỗ trợ quản lý, hoàn thiện cơ sở dữ liệu ngành, tăng cường cung cấp dịch vụ công trực tuyến và xây dựng bộ tiêu chí đánh giá mức độ chuyển đổi số trong lĩnh vực du lịch. Đây là nền tảng quan trọng để từng bước chuyển đổi mô hình quản trị truyền thống sang quản trị số dựa trên dữ liệu.
Thứ hai, hình thành hệ thống cơ sở dữ liệu và nền tảng quản trị số cho ngành du lịch.
Việt Nam đã từng bước xây dựng và số hóa cơ sở dữ liệu phục vụ công tác quản lý nhà nước về du lịch. Dữ liệu về doanh nghiệp lữ hành, hướng dẫn viên, cơ sở lưu trú, khu du lịch và điểm đến đã được chuẩn hóa và quản lý trên môi trường số, tạo điều kiện chia sẻ thông tin giữa các cơ quan quản lý trung ương và địa phương. Đồng thời, nhiều nền tảng số phục vụ quản trị và kinh doanh du lịch đã được phát triển, góp phần nâng cao hiệu quả điều hành, giảm thủ tục hành chính và tăng tính minh bạch trong quản lý ngành
Thứ ba, phát triển các nền tảng số phục vụ khách du lịch.
Một kết quả đáng ghi nhận là việc xây dựng các nền tảng số phục vụ khách du lịch trên phạm vi cả nước. Các ứng dụng như Vietnam Travel, Vietnam Travel Guide, bản đồ số du lịch, thẻ du lịch thông minh Viet–Smart Travel Card và các hệ thống thuyết minh tự động đa ngôn ngữ đã góp phần nâng cao khả năng tiếp cận thông tin, hỗ trợ đặt dịch vụ trực tuyến, thanh toán không dùng tiền mặt và cá nhân hóa trải nghiệm du lịch. Việc tích hợp nhiều tiện ích trên cùng một nền tảng giúp nâng cao mức độ hài lòng của du khách, đồng thời tạo điều kiện để cơ quan quản lý thu thập dữ liệu phục vụ công tác hoạch định chính sách và quản trị điểm đến.
Thứ tư, thúc đẩy phát triển du lịch thông minh tại các địa phương.
Nhiều địa phương, như: Hà Nội, Quảng Ninh, Ninh Bình, Đà Nẵng, Thừa Thiên Huế và TP. Hồ Chí Minh đã triển khai các mô hình du lịch thông minh với nhiều ứng dụng công nghệ hiện đại như bản đồ số, mã QR, VR, AR, hệ thống vé điện tử và trung tâm điều hành thông minh. Những giải pháp này góp phần nâng cao hiệu quả quản lý điểm đến, tối ưu hóa dòng khách, bảo tồn di sản văn hóa và cải thiện trải nghiệm du khách. Ninh Bình được đánh giá là một trong những địa phương tiêu biểu trong việc gắn chuyển đổi số với quản trị điểm đến và phát triển du lịch bền vững.
Thứ năm, nâng cao hiệu quả quản trị nhà nước về du lịch.
Việc ứng dụng nền tảng công nghệ số đã góp phần đổi mới phương thức quản lý nhà nước trong lĩnh vực du lịch. Hệ thống dịch vụ công trực tuyến được mở rộng, hồ sơ hành chính từng bước được xử lý trên môi trường điện tử, tạo thuận lợi cho doanh nghiệp và người dân. Đồng thời, việc kết nối dữ liệu giữa cơ quan quản lý trung ương và địa phương giúp tăng cường khả năng giám sát, thống kê, phân tích và dự báo thị trường du lịch, từ đó nâng cao chất lượng trong việc xây dựng và triển khai chính sách.
Thứ sáu, thúc đẩy chuyển đổi số trong doanh nghiệp du lịch.
Bên cạnh khu vực quản lý nhà nước, các doanh nghiệp du lịch cũng từng bước ứng dụng nền tảng công nghệ số vào hoạt động kinh doanh và quản trị. Hệ thống đặt phòng trực tuyến, thanh toán điện tử, quản trị quan hệ khách hàng (CRM), quản trị nguồn lực doanh nghiệp (ERP), AI và phân tích dữ liệu khách hàng đang được triển khai ngày càng phổ biến. Chuyển đổi số đã giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình vận hành, giảm chi phí giao dịch, nâng cao chất lượng dịch vụ và mở rộng khả năng tiếp cận khách hàng thông qua các nền tảng số.
Thứ bảy, góp phần phục hồi và thúc đẩy tăng trưởng ngành du lịch.
Chuyển đổi số đã đóng vai trò quan trọng trong quá trình phục hồi của ngành du lịch sau đại dịch Covid-19. Theo số liệu của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, năm 2024 Việt Nam đón khoảng 17,5 triệu lượt khách quốc tế, phục vụ 110 triệu lượt khách nội địa, với tổng doanh thu du lịch đạt khoảng 850 nghìn tỷ đồng (Nguyễn & cộng sự, 2023; UNWTO, 2023). Các nền tảng số, hệ thống quảng bá trực tuyến, thanh toán điện tử và các ứng dụng thông minh đã góp phần mở rộng thị trường, nâng cao hiệu quả xúc tiến du lịch và cải thiện năng lực cạnh tranh của ngành du lịch Việt Nam trong bối cảnh kinh tế số.
Mặc dù chuyển đổi số đã mang lại nhiều kết quả tích cực cho ngành du lịch Việt Nam, quá trình ứng dụng nền tảng công nghệ số trong quản trị du lịch vẫn đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức. Những hạn chế này xuất phát từ cả yếu tố thể chế, hạ tầng công nghệ, nguồn nhân lực, năng lực đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp cũng như mức độ sẵn sàng chuyển đổi số giữa các địa phương. Đây là những rào cản làm giảm hiệu quả của quá trình chuyển đổi số và ảnh hưởng đến khả năng xây dựng hệ sinh thái du lịch thông minh theo hướng phát triển bền vững.
Một là, hệ thống cơ sở dữ liệu du lịch chưa đồng bộ và thiếu tính liên thông.
Một trong những hạn chế lớn nhất của chuyển đổi số trong quản trị du lịch tại Việt Nam là hệ thống cơ sở dữ liệu còn phân tán, thiếu đồng bộ và chưa được chuẩn hóa. Dữ liệu về tài nguyên du lịch, doanh nghiệp, cơ sở lưu trú, khách du lịch và điểm đến hiện được quản lý bởi nhiều cơ quan khác nhau, sử dụng các tiêu chuẩn dữ liệu không thống nhất, dẫn đến khó khăn trong việc tích hợp, chia sẻ và khai thác thông tin. Việc thiếu một cơ sở dữ liệu quốc gia thống nhất khiến các cơ quan quản lý chưa thể khai thác hiệu quả Big Data để phục vụ dự báo thị trường, quản lý dòng khách, phân tích xu hướng tiêu dùng và xây dựng chính sách phát triển du lịch. Nhiều nghiên cứu cho rằng dữ liệu phân tán là rào cản lớn đối với quá trình xây dựng mô hình quản trị du lịch thông minh tại Việt Nam (Nguyễn & cộng sự, 2023; UNWTO, 2023).
Hai là, hạ tầng công nghệ số chưa đáp ứng được yêu cầu phát triển.
Mặc dù hạ tầng viễn thông của Việt Nam đã có nhiều cải thiện, song mức độ đầu tư cho hạ tầng công nghệ phục vụ quản trị du lịch vẫn chưa đồng đều giữa các vùng, đặc biệt là khu vực miền núi, hải đảo và các điểm du lịch cộng đồng. Nhiều địa phương chưa có trung tâm điều hành du lịch thông minh, hệ thống cảm biến IoT, nền tảng điện toán đám mây hoặc hệ thống phân tích dữ liệu theo thời gian thực.
Ba là, chất lượng nguồn nhân lực số còn hạn chế.
Nguồn nhân lực được xem là yếu tố quyết định sự thành công của chuyển đổi số. Tuy nhiên, đội ngũ cán bộ quản lý nhà nước và người lao động trong ngành du lịch Việt Nam nhìn chung vẫn còn thiếu kiến thức và kỹ năng về nền tảng công nghệ số. Khả năng khai thác và phân tích dữ liệu lớn, ứng dụng trí tuệ nhân tạo, quản trị nền tảng số và bảo mật thông tin còn hạn chế. Đối với doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa – nhóm chiếm tỷ trọng lớn trong ngành du lịch Việt Nam – việc thiếu nhân lực có trình độ công nghệ khiến quá trình triển khai các giải pháp số gặp nhiều khó khăn. Theo các nghiên cứu của OECD (2021) và UNWTO (2023), khoảng cách về năng lực số của nguồn nhân lực là một trong những nguyên nhân chính khiến hiệu quả chuyển đổi số trong ngành du lịch tại các nước đang phát triển bị giảm.
Bốn là, mức độ chuyển đổi số giữa các doanh nghiệp chưa đồng đều.
Hiện nay, nhiều doanh nghiệp du lịch mới chỉ dừng ở mức số hóa một số hoạt động như quảng bá trực tuyến, đặt phòng, thanh toán điện tử hoặc sử dụng mạng xã hội để tiếp cận khách hàng. Trong khi đó, việc ứng dụng các công nghệ tiên tiến như AI, Big Data, hệ thống quản trị quan hệ khách hàng, quản trị nguồn lực doanh nghiệp (ERP), blockchain hay phân tích dữ liệu dự báo vẫn còn khá hạn chế. Đặc biệt, các doanh nghiệp nhỏ và vừa thường gặp khó khăn về nguồn vốn đầu tư, nhân lực công nghệ và khả năng tiếp cận các giải pháp số hiện đại. Điều này khiến quá trình chuyển đổi số diễn ra không đồng đều giữa các doanh nghiệp, ảnh hưởng đến khả năng hình thành một hệ sinh thái du lịch số thống nhất.
Năm là, thiếu cơ chế phối hợp và chia sẻ dữ liệu giữa các bên liên quan.
Hiệu quả của quản trị du lịch số phụ thuộc lớn vào khả năng kết nối giữa các cơ quan quản lý, doanh nghiệp, cơ sở lưu trú, đơn vị vận tải, các nền tảng đặt phòng trực tuyến và các tổ chức liên quan. Tuy nhiên, trên thực tế, cơ chế chia sẻ dữ liệu giữa các chủ thể vẫn còn nhiều hạn chế. Việc thiếu các tiêu chuẩn dữ liệu chung, thiếu quy định về kết nối và chia sẻ dữ liệu khiến nhiều hệ thống công nghệ hoạt động độc lập. Điều này làm giảm hiệu quả phân tích dữ liệu tổng hợp, gây khó khăn cho việc xây dựng các chính sách quản lý dựa trên dữ liệu và hạn chế khả năng cung cấp dịch vụ công trực tuyến tích hợp.
Sáu là, hạn chế về nguồn lực tài chính cho chuyển đổi số.
Chuyển đổi số đòi hỏi nguồn vốn đầu tư lớn cho hạ tầng công nghệ, phần mềm, thiết bị, đào tạo nhân lực và bảo trì hệ thống. Tuy nhiên, do hậu quả của đại dịch Covid-19, nhiều doanh nghiệp du lịch vẫn gặp khó khăn về tài chính, khả năng tích lũy vốn thấp và chưa đủ điều kiện để đầu tư vào các công nghệ hiện đại.
Ở cấp độ địa phương, ngân sách dành cho chuyển đổi số trong du lịch còn hạn chế, trong khi việc huy động nguồn lực xã hội hóa và hợp tác công – tư chưa thực sự hiệu quả. Đây là nguyên nhân khiến nhiều dự án chuyển đổi số bị triển khai chậm hoặc chưa đạt được mục tiêu đề ra.
Bảy là những thách thức về an toàn thông tin và bảo mật dữ liệu.
Quá trình số hóa hoạt động quản trị du lịch làm gia tăng lượng dữ liệu được thu thập và lưu trữ, bao gồm dữ liệu cá nhân của khách du lịch, dữ liệu giao dịch, thanh toán và thông tin doanh nghiệp. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp và cơ quan quản lý chưa đầu tư đầy đủ vào các giải pháp bảo mật, an ninh mạng và quản trị rủi ro số. Nguy cơ tấn công mạng, rò rỉ dữ liệu, gian lận thanh toán và vi phạm quyền riêng tư đang trở thành những thách thức lớn đối với quá trình chuyển đổi số. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến hoạt động quản trị mà còn làm giảm niềm tin của khách du lịch vào các dịch vụ số.
Tám là chưa gắn kết chặt chẽ giữa chuyển đổi số và chuyển đổi xanh.
Một hạn chế đáng chú ý là việc ứng dụng nền tảng công nghệ số trong ngành du lịch hiện nay chủ yếu tập trung vào nâng cao hiệu quả quản lý, quảng bá và kinh doanh, trong khi việc tích hợp các mục tiêu phát triển xanh vẫn chưa được làm rõ. Các công nghệ, như: AI, IoT, GIS hay Digital Twin mới chỉ được áp dụng ở quy mô thử nghiệm trong quản lý tài nguyên, giám sát môi trường và kiểm soát phát thải. Việc thiếu các chỉ số đánh giá hiệu quả đồng thời về chuyển đổi số và chuyển đổi xanh khiến nhiều địa phương và doanh nghiệp chưa khai thác hết tiềm năng của nền tảng công nghệ số trong việc hướng tới phát triển du lịch bền vững.
4. Giải pháp nâng cao hiệu quả của chuyển đổi số trong quản trị du lịch tại Việt Nam
Thứ nhất, hoàn thiện thể chế và chính sách về chuyển đổi số trong quản trị du lịch.
Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến dữ liệu số, quản trị dữ liệu, bảo vệ dữ liệu cá nhân và chia sẻ dữ liệu trong lĩnh vực du lịch. Đồng thời, cần xây dựng bộ tiêu chuẩn dữ liệu du lịch thống nhất trên phạm vi cả nước nhằm tạo điều kiện kết nối giữa các cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức cung ứng dịch vụ du lịch. Việc hoàn thiện thể chế sẽ góp phần nâng cao hiệu quả quản trị, tăng tính minh bạch và thúc đẩy quá trình ra quyết định dựa trên dữ liệu.
Thứ hai, xây dựng cơ sở dữ liệu du lịch quốc gia theo hướng tập trung và liên thông.
Dữ liệu được xem là “tài nguyên chiến lược” trong chuyển đổi số. Vì vậy, cần hình thành cơ sở dữ liệu số thống nhất về tài nguyên du lịch, doanh nghiệp, cơ sở lưu trú, điểm đến, hướng dẫn viên, sản phẩm du lịch và hành vi của khách du lịch. Hệ thống dữ liệu cần được chuẩn hóa, cập nhật theo thời gian thực và tích hợp với các nền tảng dữ liệu quốc gia nhằm hỗ trợ dự báo nhu cầu thị trường, quản lý dòng khách, xây dựng chính sách và nâng cao hiệu quả điều hành ngành du lịch.
Thứ ba, đẩy mạnh ứng dụng các công nghệ số tiên tiến trong quản trị du lịch.
Các công nghệ như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, Internet vạn vật, điện toán đám mây, blockchain và hệ thống thông tin địa lý cần được ứng dụng rộng rãi trong công tác quản trị. AI có thể hỗ trợ dự báo lượng khách, phân tích xu hướng tiêu dùng, cá nhân hóa dịch vụ và tối ưu hóa quá trình ra quyết định; Big Data giúp phân tích dữ liệu từ mạng xã hội, các nền tảng đặt phòng trực tuyến và thanh toán điện tử; IoT hỗ trợ giám sát mật độ khách, môi trường và hạ tầng tại điểm đến theo thời gian thực. Việc ứng dụng đồng bộ các công nghệ này sẽ góp phần chuyển đổi mô hình quản trị từ phản ứng sang quản trị dự báo, qua đó nâng cao hiệu quả điều hành và khả năng thích ứng của ngành du lịch.
Thứ tư, phát triển mô hình quản trị điểm đến du lịch thông minh.
Các địa phương cần chuyển từ mô hình quản lý hành chính truyền thống sang mô hình quản trị điểm đến thông minh, trong đó dữ liệu và công nghệ đóng vai trò trung tâm. Điều này bao gồm việc xây dựng trung tâm điều hành du lịch thông minh, hệ thống giám sát trực tuyến, bản đồ số, bảng điều khiển quản trị và nền tảng tích hợp dữ liệu phục vụ công tác điều phối khách du lịch, quản lý tài nguyên và bảo tồn di sản.
Thứ năm, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực số trong ngành du lịch.
Nguồn nhân lực là yếu tố quyết định thành công của chuyển đổi số. Vì vậy, cần tăng cường đào tạo kỹ năng số cho đội ngũ cán bộ quản lý nhà nước, doanh nghiệp và người lao động trong ngành du lịch. Nội dung đào tạo không chỉ tập trung vào kỹ năng sử dụng các nền tảng số mà còn bao gồm phân tích dữ liệu, quản trị dữ liệu, an toàn thông tin, ứng dụng AI và quản trị hệ thống thông tin. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác giữa các trường đại học, doanh nghiệp công nghệ và cơ quan quản lý để phát triển chương trình đào tạo đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế số.
Thứ sáu, tăng cường đầu tư vào hạ tầng số và bảo đảm an toàn thông tin.
Việc phát triển hạ tầng số như mạng băng thông rộng, 5G, trung tâm dữ liệu, nền tảng điện toán đám mây và hệ thống bảo mật là điều kiện tiên quyết để triển khai hiệu quả chuyển đổi số. Song song với đó, cần xây dựng các cơ chế bảo đảm an toàn thông tin, bảo vệ dữ liệu cá nhân và nâng cao năng lực an ninh mạng nhằm tạo niềm tin cho người sử dụng dịch vụ số trong lĩnh vực du lịch.
Thứ bảy, thúc đẩy hợp tác công – tư và phát triển hệ sinh thái số trong du lịch.
Chuyển đổi số không thể được thực hiện hiệu quả nếu chỉ dựa vào nguồn lực của Nhà nước. Do đó, cần khuyến khích sự tham gia của các doanh nghiệp công nghệ, doanh nghiệp du lịch, các nền tảng trực tuyến (OTA), các tổ chức tài chính và các cơ sở nghiên cứu trong việc phát triển hạ tầng số, nền tảng dữ liệu và các giải pháp công nghệ phục vụ công tác quản trị du lịch. Mô hình hợp tác công – tư sẽ giúp huy động nguồn lực xã hội, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và hình thành hệ sinh thái du lịch số có khả năng kết nối các chủ thể trong toàn chuỗi giá trị. Các giải pháp này không chỉ góp phần hiện đại hóa hoạt động quản trị mà còn tạo nền tảng cho phát triển du lịch thông minh, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và hướng tới mục tiêu phát triển du lịch bền vững trong bối cảnh kinh tế số
5. Kết luận
Chuyển đổi số đang tạo ra sự thay đổi toàn diện trong quản trị du lịch tại Việt Nam, từ quản lý nhà nước, quản trị doanh nghiệp, marketing, quản trị điểm đến đến phát triển du lịch xanh. Việc ứng dụng các công nghệ như AI, Big Data, IoT, điện toán đám mây và nền tảng số không chỉ nâng cao hiệu quả hoạt động, cải thiện trải nghiệm du khách mà còn góp phần tăng cường năng lực cạnh tranh của ngành du lịch. Trong thời gian tới, cần tiếp tục hoàn thiện hạ tầng số, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và xây dựng hệ sinh thái du lịch thông minh gắn với phát triển bền vững nhằm khai thác tối đa lợi ích của chuyển đổi số.
Tài liệu tham khảo:
Alammary, A., Alhazmi, S., Almasri, M., & Gillani, S. (2019). The six major barriers to technology integration in distance education. International Journal of Educational Technology in Higher Education, 16(1), 1–13. https://doi.org/10.1186/s41239-019-0171-0
Brynjolfsson, E., & McAfee, A. (2014). The second machine age: Work, progress, and prosperity in a time of brilliant technologies. W. W. Norton & Company.
Bộ Thông tin và Truyền thông (2020). Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
Trần Văn Bình (2020). Chuyển đổi số và phát triển bền vững: Từ lý luận đến thực tiễn ở Việt Nam. Tạp chí Lý luận Chính trị, 11, 56–63.
Dess, G.G., & Robinson, R.B. (1984). Measuring organizational performance in the absence of objective measures. Strategic Management Journal, 5(3), 265–273
Nguyễn Hữu Đức (2022). Phát triển doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số. Tạp chí Khoa học Đại học Quốc gia Hà Nội: Kinh tế và Kinh doanh, 38 (2), 1–10.
Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh (2021). Phát triển bền vững ở Việt Nam: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn. Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.
Jisc. (2022). Digital experience insights survey 2022: Findings from students in UK higher education. https://www.jisc.ac.uk
OECD. (2021). Digital education outlook 2021: Pushing the frontiers with AI, blockchain and robots. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/589b283f-en
Shahzad, A., Hassan, R., Aremu, A. Y., Hussain, A., & Lodhi, R. N. (2021). Digital transformation in higher education institutions: A systematic literature review. Sustainability, 13(12), 6567. https://doi.org/10.3390/su13126567
Wiek, A., Withycombe, L., & Redman, C. L. (2011). Key competencies in sustainability: A reference framework for academic program development. Sustainability Science, 6(2), 203–218. https://doi.org/10.1007/s11625-011-0132-6.



