The role of e-government in enhancing the effectiveness of public financial management and corruption control in Vietnam
Bùi Nhật Anh
The Australian National University
Email: nhatanhbui.work@gmail.com
(Quanlynhanuoc.vn) – Chính phủ điện tử đang tạo ra những thay đổi quan trọng trong phương thức quản lý và điều hành khu vực công, trong đó có quản lý tài chính công và kiểm soát tham nhũng. Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu lý luận, dựa trên phân tích, tổng hợp và hệ thống hóa các công trình khoa học, báo cáo nghiên cứu và văn bản chính sách liên quan. Kết quả phân tích cho thấy Chính phủ điện tử có thể góp phần nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng nguồn lực tài chính công, tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình, hỗ trợ quản lý tài chính dựa trên dữ liệu và tăng cường phòng ngừa, kiểm soát tham nhũng. Các tác động này được hình thành chủ yếu thông qua số hóa, chuẩn hóa quy trình, liên thông và khai thác dữ liệu, tăng khả năng truy xuất, giám sát và giảm một số cơ hội phát sinh tham nhũng từ tiếp xúc trực tiếp. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất các định hướng và kiến nghị vận dụng Chính phủ điện tử tại Việt Nam theo hướng tăng cường liên thông hệ thống, quản trị dữ liệu, minh bạch và trách nhiệm giải trình, quản trị rủi ro, kiểm soát quyền lực, đồng thời bảo đảm thể chế, nhân lực và an toàn hệ thống.
Từ khóa: Chính phủ điện tử; quản lý tài chính công; kiểm soát tham nhũng; chuyển đổi số; minh bạch; trách nhiệm giải trình.
Abstract: E-government is bringing about significant changes in the way the public sector is managed and administered, including public financial management and corruption control. This paper employs a theoretical research approach based on the analysis, synthesis, and systematization of relevant scholarly studies, research reports, and policy documents. The findings indicate that e-government can contribute to improving the efficiency of public financial management and the use of public resources, enhancing transparency and accountability, supporting data-driven financial management, and strengthening corruption prevention and control. These impacts are primarily achieved through digitalization, process standardization, system interoperability, and data utilization, which enhance traceability and monitoring while reducing certain opportunities for corruption arising from direct interactions. On this basis, the paper proposes orientations and recommendations for applying e-government in Vietnam, focusing on strengthening system interoperability, data governance, transparency and accountability, risk management, and power control, while ensuring an appropriate institutional framework, human resources, and system security.
Keywords: E-government; public financial management; corruption control; digital transformation; transparency; accountability.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh chuyển đổi số, Chính phủ điện tử đang trở thành một phương thức quan trọng để đổi mới hoạt động quản lý nhà nước, cung cấp dịch vụ công và nâng cao chất lượng quản trị công. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, số hóa quy trình, kết nối dữ liệu và cung cấp thông tin trên môi trường số không chỉ góp phần cải thiện hiệu quả hoạt động của cơ quan nhà nước mà còn tạo điều kiện tăng cường tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và khả năng giám sát các hoạt động công. Nhiều nghiên cứu quốc tế cho thấy Chính phủ điện tử có mối quan hệ tích cực với hiệu quả quản trị, trong đó nổi bật là khả năng nâng cao hiệu lực quản lý, cải thiện tiếp cận thông tin, tăng cường minh bạch và hỗ trợ kiểm soát tham nhũng (Andersen, 2009; Nam, 2019; Khan et al., 2021; Zou et al., 2023).
Quản lý tài chính công là một lĩnh vực có ý nghĩa đặc biệt đối với hiệu quả quản trị nhà nước bởi liên quan trực tiếp đến việc huy động, phân bổ, sử dụng và kiểm soát các nguồn lực tài chính công. Trong lĩnh vực này, chuyển đổi số và các hệ thống quản lý tài chính công có thể hỗ trợ tự động hóa quy trình, tích hợp dữ liệu, tăng cường kiểm soát ngân sách, nâng cao chất lượng thông tin tài chính và cải thiện tính minh bạch, trách nhiệm giải trình. Bên cạnh đó, số hóa các giao dịch, tăng khả năng truy xuất thông tin và giảm sự phụ thuộc vào tương tác trực tiếp giữa cán bộ công quyền với đối tượng giao dịch được xem là những cơ chế có khả năng thu hẹp cơ hội phát sinh hành vi tham nhũng (Kochanova et al., 2020; World Bank, 2021; Pattanayak et al., 2026).
Tại Việt Nam, đẩy mạnh chuyển đổi số trong hoạt động của cơ quan nhà nước, quản lý tài chính công, công khai ngân sách, kiểm soát quyền lực và phòng, chống tham nhũng đang được đặt trong các định hướng, chính sách quan trọng của Nhà nước. Tuy nhiên, tác động của Chính phủ điện tử đối với quản lý tài chính công và kiểm soát tham nhũng không diễn ra một cách tự động. Hiệu quả của quá trình này còn phụ thuộc vào mức độ liên thông của hệ thống, chất lượng dữ liệu, năng lực thực thi, thể chế, tính minh bạch và khả năng giám sát. Nghiên cứu tại Việt Nam của Dang et al. (2025) cho thấy tác động của Chính phủ điện tử đến tham nhũng có sự khác biệt theo không gian và thời gian; đáng chú ý, mức độ triển khai đầy đủ có quan hệ với sự giảm tham nhũng, trong khi triển khai một phần lại cho kết quả khác biệt.
Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu xem xét riêng mối quan hệ giữa Chính phủ điện tử với hiệu quả quản trị, quản lý tài chính công hoặc kiểm soát tham nhũng, các nghiên cứu tích hợp ba phương diện này, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam, chưa được đề cập nhiều. Vì vậy, bài viết tập trung phân tích vai trò của Chính phủ điện tử trong nâng cao hiệu quả quản lý tài chính công và kiểm soát tham nhũng; đồng thời làm rõ các cơ chế tác động chủ yếu và đề xuất một số định hướng vận dụng phù hợp với Việt Nam.
2. Phương pháp nghiên cứu
Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu lý luận nhằm hệ thống hóa và phân tích các cơ sở khoa học liên quan đến vai trò của Chính phủ điện tử trong quản lý tài chính công và kiểm soát tham nhũng. Tài liệu được thu thập từ các cơ sở dữ liệu học thuật, các báo cáo của tổ chức quốc tế và các văn bản chính sách, pháp luật có liên quan. Việc lựa chọn tài liệu dựa trên các tiêu chí: mức độ phù hợp với chủ đề nghiên cứu, độ tin cậy của nguồn, giá trị khoa học và tính cập nhật. Các tài liệu được phân loại theo ba nhóm chính: nghiên cứu về Chính phủ điện tử và quản trị công; nghiên cứu về số hóa quản lý tài chính công; nghiên cứu về Chính phủ điện tử và kiểm soát tham nhũng. Trên cơ sở đó, bài viết sử dụng phương pháp phân tích – tổng hợp, so sánh và khái quát hóa lý luận để làm rõ vai trò, cơ chế tác động, thực trạng qua các tài liệu thứ cấp và đề xuất định hướng, kiến nghị phù hợp với Việt Nam.
3. Kết quả nghiên cứu
3.1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề
Các nghiên cứu về mối quan hệ giữa Chính phủ điện tử, quản lý tài chính công và kiểm soát tham nhũng có thể khái quát theo ba hướng chính:
Các nghiên cứu về Chính phủ điện tử và hiệu quả quản trị công: Các nghiên cứu cho thấy Chính phủ điện tử có thể cải thiện khả năng tiếp cận thông tin, chất lượng dịch vụ công, tính minh bạch và trách nhiệm giải trình; tuy nhiên, hiệu quả còn phụ thuộc vào thể chế, năng lực hành chính và mức độ hoàn thiện của quá trình số hóa (Carter & Bélanger, 2005; Nam, 2019; Khan et al., 2021; Zou et al., 2023). Như vậy, tác động của Chính phủ điện tử đối với quản trị công không mang tính tự động mà phụ thuộc vào điều kiện triển khai.
Các nghiên cứu về Chính phủ điện tử và quản lý tài chính công: Nghiên cứu tập trung vào số hóa quản lý thuế, ngân sách, mua sắm công và các hệ thống tài chính. Kochanova et al. (2020) cho thấy khai thuế điện tử có thể giảm chi phí tuân thủ và tiếp xúc trực tiếp với cơ quan thuế; Bisogno et al. (2022) ghi nhận mối liên hệ giữa Chính phủ điện tử, sự tham gia điện tử và minh bạch ngân sách. Các kết quả cho thấy hiệu quả số hóa tài chính công phụ thuộc đáng kể vào mức độ tích hợp hệ thống, chất lượng dữ liệu và năng lực thực thi.
Các nghiên cứu về Chính phủ điện tử và kiểm soát tham nhũng: Nhiều nghiên cứu cho rằng Chính phủ điện tử có thể góp phần kiểm soát tham nhũng thông qua giảm tiếp xúc trực tiếp, chuẩn hóa quy trình, tăng minh bạch và trách nhiệm giải trình. Tổng quan hệ thống 63 nghiên cứu của Khan et al. (2021) cho thấy Chính phủ điện tử có tiềm năng hỗ trợ kiểm soát tham nhũng, nhưng tác động không đồng nhất và không thể xem công nghệ là giải pháp duy nhất.
Nhìn chung, các nghiên cứu đã làm rõ những tác động riêng biệt của Chính phủ điện tử đối với quản trị công, quản lý tài chính công và kiểm soát tham nhũng. Tuy nhiên, cách tiếp cận tích hợp ba phương diện này còn hạn chế, đặc biệt là vai trò của quản lý tài chính công như một lĩnh vực mà Chính phủ điện tử có thể tăng cường minh bạch, trách nhiệm giải trình và kiểm soát nguồn lực, qua đó góp phần kiểm soát tham nhũng tại Việt Nam. Đây là khoảng trống mà bài viết tập trung phân tích.
3.2. Vai trò của Chính phủ điện tử trong quản lý tài chính công và kiểm soát tham nhũng
Chính phủ điện tử góp phần đổi mới quản lý tài chính công thông qua ứng dụng công nghệ số vào quản lý, điều hành và cung cấp thông tin tài chính. Các hệ thống quản lý tài chính công số có thể tự động hóa, tích hợp các khâu lập và thực hiện ngân sách, kế toán, báo cáo và quản lý ngân quỹ, qua đó nâng cao hiệu quả, minh bạch và trách nhiệm giải trình (World Bank, 2021; Pattanayak et al., 2026). Cụ thể:
Nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng nguồn lực tài chính công. Công nghệ số hỗ trợ hiện đại hóa quản lý thu, chi ngân sách, thuế, mua sắm công, kế toán và báo cáo, giảm xử lý thủ công và cải thiện thông tin phục vụ quyết định. Kochanova et al. (2020) cho thấy khai thuế điện tử giúp giảm chi phí, thời gian tuân thủ và tiếp xúc trực tiếp với cơ quan thuế.
Tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình. Hệ thống số tạo điều kiện cập nhật, tổng hợp và cung cấp thông tin về nguồn lực công, hỗ trợ cơ quan quản lý, kiểm tra, kiểm toán và các chủ thể giám sát theo dõi việc huy động, phân bổ và sử dụng ngân sách. World Bank và Pattanayak et al. (2026) đều nhấn mạnh đây là những lợi ích quan trọng của số hóa quản lý tài chính công.
Tăng cường phòng ngừa và kiểm soát tham nhũng. Chính phủ điện tử có thể hạn chế cơ hội lạm dụng quyền lực thông qua tăng minh bạch, khả năng tiếp cận thông tin, trách nhiệm giải trình và khả năng kiểm toán (Andersen, 2009; Khan et al., 2021). Tuy nhiên, tác động này phụ thuộc vào điều kiện thể chế, năng lực thực thi và mức độ triển khai.
Tạo nền tảng quản lý tài chính dựa trên dữ liệu. Dữ liệu từ các hệ thống tài chính được số hóa và kết nối có thể phục vụ phân tích, dự báo, quản trị rủi ro và ra quyết định, góp phần chuyển từ quản lý dựa chủ yếu trên hồ sơ sang quản lý dựa trên dữ liệu (Pattanayak et al., 2026) .
3.3. Cơ chế tác động của Chính phủ điện tử đối với quản lý tài chính công và kiểm soát tham nhũng
Các vai trò trên được hình thành thông qua những cơ chế chủ yếu liên quan đến số hóa quy trình, liên thông dữ liệu, minh bạch thông tin và giảm tiếp xúc trực tiếp.
Số hóa và chuẩn hóa quy trình. Chuyển các quy trình tài chính sang môi trường số giúp chuẩn hóa các bước xử lý, tự động hóa một số tác vụ và giảm phụ thuộc vào xử lý thủ công, qua đó nâng cao hiệu quả và khả năng kiểm soát (Pattanayak et al., 2026).
Liên thông và khai thác dữ liệu. Kết nối các hệ thống ngân sách, thuế, kho bạc, mua sắm công và kế toán tạo điều kiện tổng hợp, đối chiếu và phân tích dữ liệu, hỗ trợ quản lý tài chính dựa trên dữ liệu (World Bank, 2021; Pattanayak et al., 2026)
Minh bạch hóa, truy vết và tăng trách nhiệm giải trình. Việc ghi nhận thông tin và giao dịch trên hệ thống số giúp lưu trữ, truy xuất và kiểm tra quá trình thực hiện các quyết định tài chính, qua đó tăng khả năng giám sát, phát hiện sai lệch và yêu cầu giải trình (Andersen, 2009; Khan et al., 2021).
Giảm tiếp xúc trực tiếp và cơ hội phát sinh tham nhũng. Thực hiện các thủ tục thuế, thanh toán, mua sắm và giao dịch công trên nền tảng số có thể giảm tương tác trực tiếp giữa cán bộ và đối tượng giao dịch, từ đó hạn chế một số cơ hội can thiệp tùy tiện hoặc trao đổi không chính thức (Andersen, 2009; Khan et al., 2021).
Như vậy, Chính phủ điện tử thúc đẩy số hóa, chuẩn hóa và liên thông quy trình, qua đó nâng cao khả năng lưu trữ, kết nối và khai thác dữ liệu; từ đó tăng minh bạch, giám sát và trách nhiệm giải trình, đồng thời hạn chế một số cơ hội lạm dụng quyền lực. Tuy nhiên, hiệu quả tác động phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu, mức độ tích hợp hệ thống, năng lực thực thi và điều kiện thể chế; Chính phủ điện tử không phải là giải pháp duy nhất để kiểm soát tham nhũng (Khan et al., 2021).
Tại Việt Nam, ứng dụng công nghệ số trong quản lý tài chính công đã được triển khai ở nhiều khâu, trong đó có quản lý ngân sách, kho bạc và thuế. Hệ thống thông tin quản lý ngân sách và kho bạc (TABMIS) tiếp tục được hoàn thiện về tổ chức vận hành, khai thác; Thông tư số 41/2025/TT-BTC và Thông tư số 132/2025/TT-BTC cho thấy hệ thống này vẫn là một cấu phần quan trọng trong quản lý ngân sách và kho bạc hiện nay.
Bên cạnh đó, quá trình hiện đại hóa Kho bạc Nhà nước tiếp tục gắn với nâng cấp hệ thống quản lý tài chính, quản lý ngân quỹ, kiểm soát chi dựa trên rủi ro, kiểm toán nội bộ và cải thiện dữ liệu tài khóa. IMF (2024) ghi nhận Kho bạc Nhà nước Việt Nam đang được hỗ trợ trong các nội dung này, trong đó có nâng cấp hệ thống quản lý thông tin tài chính (FMIS).
Ở phương diện kiểm soát tham nhũng, Việt Nam đã tăng cường khuôn khổ kiểm soát quyền lực trong quản lý, sử dụng tài chính, tài sản công. Quy định 189-QĐ/TW ngày 08/10/2024 nhấn mạnh kiểm tra, giám sát, thanh tra, kiểm toán, công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình; đồng thời xác định nhiều hành vi vi phạm trong quản lý tài chính công cần được phòng ngừa, phát hiện và xử lý.
Tuy nhiên, các nguồn trên chủ yếu cho thấy mức độ triển khai và hoàn thiện hệ thống, cơ chế quản lý, chưa đủ để kết luận rằng Chính phủ điện tử đã trực tiếp làm giảm tham nhũng hoặc nâng cao hiệu quả quản lý tài chính công ở một mức độ cụ thể tại Việt Nam. Điều này cho thấy cần tiếp tục tăng cường khả năng liên thông, khai thác dữ liệu, quản lý rủi ro và sử dụng dữ liệu phục vụ giám sát, kiểm tra và ra quyết định. Vì vậy, hiệu quả của Chính phủ điện tử trong quản lý tài chính công và kiểm soát tham nhũng cần được xem xét không chỉ ở mức độ số hóa mà còn ở khả năng chuyển đổi dữ liệu số thành năng lực quản trị, giám sát và kiểm soát quyền lực.
3.4. Định hướng vận dụng Chính phủ điện tử trong nâng cao hiệu quả quản lý tài chính công và kiểm soát tham nhũng tại Việt Nam
Từ các vai trò và cơ chế tác động đã phân tích, vận dụng Chính phủ điện tử trong quản lý tài chính công và kiểm soát tham nhũng tại Việt Nam cần chuyển từ số hóa từng quy trình riêng lẻ sang xây dựng hệ thống quản trị tài chính công có tính kết nối, dựa trên dữ liệu, minh bạch và có khả năng nhận diện, kiểm soát rủi ro. Trọng tâm không chỉ là thay thế phương thức xử lý thủ công bằng phương thức điện tử mà phải khai thác công nghệ và dữ liệu để nâng cao chất lượng ra quyết định, tăng cường giám sát và trách nhiệm giải trình. Một số định hướng chủ yếu gồm:
(1) Chuyển từ số hóa đơn lẻ sang hệ thống quản lý tài chính công liên thông và dựa trên dữ liệu. Cần tiếp tục hoàn thiện và kết nối các hệ thống số trong các lĩnh vực ngân sách, thuế, kho bạc, kế toán, đầu tư công, mua sắm công và quản lý tài sản công. Việc liên thông cần được thực hiện trên cơ sở chuẩn hóa quy trình, dữ liệu và phương thức trao đổi thông tin, hạn chế tình trạng dữ liệu phân tán, trùng lặp hoặc phải nhập lại nhiều lần. Mục tiêu cuối cùng là hình thành dòng dữ liệu xuyên suốt trong chu trình quản lý tài chính công, tạo điều kiện cho cơ quan quản lý theo dõi, đối chiếu và sử dụng thông tin kịp thời trong điều hành. Định hướng này phù hợp với yêu cầu chuyển đổi số hoạt động chỉ đạo, điều hành của Chính phủ theo hướng trực tuyến và dựa trên dữ liệu được xác định tại Quyết định 1012/QĐ-TTg ngày 20/9/2024.
(2) Chuyển từ quản lý dữ liệu sang quản trị và khai thác dữ liệu phục vụ quyết định. Giá trị của Chính phủ điện tử trong quản lý tài chính công không chỉ nằm ở việc tạo lập và lưu trữ dữ liệu mà còn ở khả năng biến dữ liệu thành thông tin phục vụ dự báo, phân tích và ra quyết định. Vì vậy, cần chú trọng bảo đảm chất lượng, tính thống nhất, tính cập nhật và khả năng truy xuất của dữ liệu tài chính công; đồng thời từng bước phát triển các công cụ phân tích và cảnh báo để hỗ trợ quản lý ngân sách, quản lý thu, chi, đầu tư công và các hoạt động tài chính khác. Cách tiếp cận này phù hợp với quan điểm của Pattanayak et al. (2026) rằng chuyển đổi số trong quản lý tài chính công cần hướng tới hệ sinh thái kết nối, ra quyết định dựa trên dữ liệu và nâng cao hiệu quả, minh bạch, trách nhiệm giải trình.
(3) Chuyển từ công khai thông tin sang minh bạch và trách nhiệm giải trình trên môi trường số. Việc ứng dụng Chính phủ điện tử cần tạo điều kiện để thông tin về ngân sách, đầu tư công, mua sắm công và quản lý tài sản công được công khai theo đúng quy định, đồng thời thuận lợi hơn cho việc tìm kiếm, đối chiếu và giám sát. Công khai cần gắn với chất lượng thông tin, tính kịp thời và khả năng tiếp cận của các chủ thể có liên quan, thay vì chỉ dừng ở việc đưa thông tin lên môi trường điện tử. Đồng thời, quá trình xử lý và ra quyết định trên hệ thống số cần có khả năng truy xuất, qua đó hỗ trợ xác định trách nhiệm của các chủ thể và tăng cường trách nhiệm giải trình trong quản lý nguồn lực công.
(4) Chuyển từ kiểm soát chủ yếu sau khi xảy ra sai phạm sang quản trị rủi ro dựa trên dữ liệu. Các hệ thống số cần được khai thác để đối chiếu thông tin, nhận diện những giao dịch, khoản chi, lĩnh vực hoặc đơn vị có dấu hiệu bất thường và hỗ trợ xác định các khu vực có mức độ rủi ro cao. Trên cơ sở đó, kiểm tra, thanh tra và kiểm toán có thể được thực hiện có trọng tâm, thay vì chủ yếu dựa vào phương thức kiểm tra hồ sơ theo cách truyền thống. Tuy nhiên, việc sử dụng công nghệ cần dựa trên mục tiêu quản trị và khả năng thực tế của từng hệ thống, tránh đầu tư hoặc ứng dụng công nghệ theo phong trào. Đây cũng là cách tiếp cận được Pattanayak et al. (2026) khuyến nghị đối với chuyển đổi số trong quản lý tài chính công.
(5) Chuyển từ ứng dụng công nghệ đơn thuần sang kiểm soát quyền lực và phòng ngừa tham nhũng bằng cơ chế số. Các hệ thống quản lý tài chính công cần được thiết kế để tăng khả năng lưu vết, truy xuất quá trình xử lý, phân định trách nhiệm và phát hiện những dấu hiệu bất thường trong quá trình quản lý, sử dụng nguồn lực công. Công nghệ số vì vậy cần được tích hợp vào cơ chế kiểm soát quyền lực, thanh tra, kiểm toán và trách nhiệm giải trình, thay vì chỉ được xem là công cụ hỗ trợ nghiệp vụ. Bằng chứng thực nghiệm của Dang et al. (2025) tại Việt Nam cho thấy tác động của Chính phủ điện tử đến tham nhũng có sự khác biệt theo không gian và thời gian; đáng chú ý, triển khai đầy đủ có quan hệ âm với tham nhũng, trong khi triển khai một phần có quan hệ dương. Kết quả này cho thấy hiệu quả kiểm soát tham nhũng phụ thuộc đáng kể vào mức độ đầy đủ và đồng bộ của quá trình triển khai.
(6) Chuyển đổi số theo hướng đồng bộ, an toàn và bền vững. Hiệu quả của Chính phủ điện tử không chỉ phụ thuộc vào công nghệ mà còn vào thể chế, quy trình, nhân lực, chất lượng dữ liệu và năng lực tổ chức thực hiện. Vì vậy, quá trình chuyển đổi cần đồng thời hoàn thiện quy định, chuẩn hóa quy trình, nâng cao năng lực số của đội ngũ, bảo đảm an toàn và bảo mật dữ liệu, đồng thời thường xuyên đánh giá kết quả sau triển khai. Đặc biệt, cần tránh tình trạng một số khâu đã được số hóa nhưng các khâu liên quan vẫn thực hiện thủ công hoặc sử dụng các hệ thống không kết nối, bởi điều này có thể tạo ra khoảng trống thông tin và kiểm soát. Do đó, chuyển đổi số cần được xem là quá trình cải tiến liên tục, trong đó công nghệ, quy trình, dữ liệu và năng lực tổ chức được điều chỉnh đồng thời theo yêu cầu quản trị.
Như vậy, định hướng vận dụng Chính phủ điện tử trong lĩnh vực này có thể khái quát theo một chuỗi phát triển từ số hóa và liên thông hệ thống, đến quản trị dữ liệu, minh bạch và trách nhiệm giải trình, quản trị rủi ro, kiểm soát quyền lực và cải tiến liên tục. Cách tiếp cận này giúp chuyển trọng tâm từ “có hệ thống số” sang “tạo ra kết quả quản trị từ hệ thống số”, qua đó gắn ứng dụng Chính phủ điện tử với mục tiêu nâng cao hiệu quả quản lý tài chính công và phòng ngừa, phát hiện tham nhũng.
4. Một số kiến nghị
Để các định hướng trên được triển khai thực chất, cần có sự phối hợp giữa cơ quan hoạch định chính sách, cơ quan quản lý tài chính, các cơ quan kiểm tra, thanh tra, kiểm toán và các đơn vị trực tiếp sử dụng hệ thống. Trên cơ sở đó, một số kiến nghị được đề xuất như sau:
(1) Đối với Chính phủ và cơ quan hoạch định chính sách. Cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý cho quản trị tài chính công trên môi trường số, nhất là các quy định về chia sẻ, sử dụng, bảo vệ và khai thác dữ liệu giữa các cơ quan nhà nước. Cần xác định rõ trách nhiệm của từng cơ quan trong quản lý dữ liệu, vận hành hệ thống và bảo đảm kết quả đầu ra của quá trình chuyển đổi số. Đồng thời, việc đầu tư và triển khai các dự án số cần được đánh giá trên cơ sở mục tiêu quản trị, hiệu quả dự kiến, tính khả thi và khả năng tích hợp với các hệ thống hiện có, hạn chế đầu tư phân tán và hình thành các hệ thống độc lập.
(2) Đối với Bộ Tài chính và các cơ quan quản lý tài chính. Cần tiếp tục rà soát, chuẩn hóa và nâng cao chất lượng dữ liệu trong toàn bộ chu trình quản lý tài chính công; ưu tiên các giải pháp cho phép khai thác dữ liệu liên ngành phục vụ điều hành, dự báo và quản trị rủi ro. Cùng với phát triển hệ thống, cần xây dựng các tiêu chí đánh giá hiệu quả ứng dụng công nghệ trong từng lĩnh vực, trong đó kết hợp các chỉ tiêu về mức độ liên thông, chất lượng dữ liệu, thời gian xử lý, chi phí, khả năng phát hiện rủi ro và chất lượng cung cấp thông tin. Việc đánh giá theo kết quả sẽ giúp hạn chế tình trạng coi hoàn thành đầu tư hệ thống hoặc số hóa quy trình là mục tiêu cuối cùng của chuyển đổi số.
(3) Đối với cơ quan thanh tra, kiểm toán và các cơ quan có chức năng phòng, chống tham nhũng. Cần tăng cường sử dụng dữ liệu từ các hệ thống tài chính công để phục vụ phân tích rủi ro, lựa chọn đối tượng kiểm tra và phát hiện những dấu hiệu bất thường. Đồng thời, cần từng bước chuẩn hóa phương thức khai thác dữ liệu trong hoạt động thanh tra, kiểm toán và giám sát; tăng cường phối hợp, trao đổi thông tin giữa các cơ quan trong phạm vi pháp luật cho phép. Việc kết hợp giữa dữ liệu số với các phương thức kiểm tra truyền thống sẽ góp phần nâng cao khả năng phát hiện sai phạm mà không làm giảm vai trò của kiểm tra trực tiếp và trách nhiệm của người thực thi.
(4) Đối với các cơ quan, đơn vị trực tiếp thực hiện quản lý và sử dụng tài chính công. Cần rà soát các quy trình nội bộ trước khi số hóa, xác định rõ các khâu có nguy cơ sai phạm và trách nhiệm của từng vị trí trong quá trình xử lý trên hệ thống. Cán bộ, công chức cần được bồi dưỡng thường xuyên về sử dụng hệ thống, quản trị và phân tích dữ liệu, an toàn thông tin và trách nhiệm trong sử dụng dữ liệu công. Đồng thời, các đơn vị cần chủ động kiểm tra quyền truy cập, nhật ký hệ thống và việc tuân thủ quy trình, qua đó kịp thời phát hiện những bất thường trong quá trình vận hành.
(5) Đối với việc tổ chức thực hiện và đánh giá kết quả. Cần triển khai chuyển đổi số theo lộ trình, xác định rõ mục tiêu, trách nhiệm, nguồn lực và kết quả cần đạt ở từng giai đoạn. Sau khi đưa hệ thống vào vận hành, cần có cơ chế đánh giá định kỳ để xác định những kết quả đạt được, những hạn chế trong quy trình, dữ liệu và khả năng sử dụng, từ đó điều chỉnh kịp thời. Đặc biệt, cần coi phản hồi của cán bộ sử dụng hệ thống, cơ quan giám sát và các chủ thể khai thác thông tin là một nguồn dữ liệu quan trọng cho quá trình cải tiến. Cách tiếp cận này phù hợp với yêu cầu chuyển đổi số bền vững, trong đó công nghệ và quy trình cần được theo dõi, điều chỉnh và nâng cấp liên tục thay vì triển khai một lần rồi duy trì cố định.
Nhìn chung, việc nâng cao hiệu quả quản lý tài chính công và kiểm soát tham nhũng thông qua Chính phủ điện tử không thể đạt được chỉ bằng đầu tư công nghệ. Kết quả phụ thuộc vào sự thống nhất giữa thể chế, quy trình, dữ liệu, con người và cơ chế kiểm soát. Do đó, các kiến nghị cần được thực hiện đồng bộ, trong đó cơ quan nhà nước giữ vai trò định hướng và kiến tạo, cơ quan quản lý tài chính giữ vai trò tổ chức thực hiện, các cơ quan thanh tra, kiểm toán và kiểm soát tham nhũng tăng cường khai thác dữ liệu, còn các đơn vị sử dụng hệ thống chịu trách nhiệm về chất lượng và tính đúng đắn của dữ liệu, quy trình và kết quả thực hiện.
5. Kết luận
Chính phủ điện tử có vai trò quan trọng trong nâng cao hiệu quả quản lý tài chính công và kiểm soát tham nhũng thông qua số hóa quy trình, kết nối dữ liệu, tăng cường minh bạch, khả năng truy xuất và hỗ trợ giám sát. Tuy nhiên, tác động này không mang tính tự động mà phụ thuộc vào mức độ tích hợp hệ thống, chất lượng dữ liệu, năng lực thực thi, hạ tầng số và hiệu lực của các cơ chế kiểm tra, giám sát. Đối với Việt Nam, cần hướng tới xây dựng hệ thống quản lý tài chính công kết nối, liên thông và dựa trên dữ liệu; đồng thời tăng khả năng tiếp cận thông tin tài chính công, phát triển năng lực phân tích dữ liệu phục vụ quản trị rủi ro, hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực thực thi và bảo đảm an toàn hệ thống. Qua đó, Chính phủ điện tử không chỉ là công cụ hiện đại hóa hoạt động quản lý mà còn góp phần tăng cường kiểm soát nguồn lực công và quyền lực nhà nước, trên cơ sở được triển khai đồng bộ với pháp luật, tổ chức, kiểm toán và giám sát xã hội.
Về lâu dài, hiệu quả của Chính phủ điện tử trong lĩnh vực này cần được đánh giá trên cơ sở những thay đổi thực chất về chất lượng quản trị, thay vì chỉ dựa vào mức độ số hóa hoặc số lượng dịch vụ được cung cấp trực tuyến. Việc chuyển từ số hóa quy trình sang quản trị dựa trên dữ liệu, từ kiểm soát thủ công sang quản trị rủi ro và từ công khai thông tin sang tăng cường trách nhiệm giải trình sẽ là những yêu cầu quan trọng đối với quá trình tiếp tục hiện đại hóa quản lý tài chính công tại Việt Nam. Đồng thời, cần tiếp tục đánh giá tác động thực tế của các hệ thống số, nhận diện những hạn chế phát sinh trong quá trình vận hành và điều chỉnh chính sách phù hợp. Chỉ khi công nghệ được kết hợp với thể chế hiệu lực, dữ liệu tin cậy, đội ngũ có năng lực và cơ chế giám sát phù hợp, Chính phủ điện tử mới có thể phát huy đầy đủ giá trị trong việc nâng cao hiệu quả quản lý tài chính công và phòng ngừa, phát hiện tham nhũng.
Tài liệu tham khảo:
Andersen, T. B. (2009). E-government as an anti-corruption strategy. Information Economics and Policy, 21(3), 201–210. https://doi.org/10.1016/j.infoecopol.2008.11.003
Bộ Tài chính (2025). Thông tư số 41/2025/TT-BTC ngày 16/6/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế tổ chức vận hành, khai thác Hệ thống thông tin quản lý Ngân sách và Kho bạc (TABMIS).
Bộ Tài chính (2025). Thông tư số 132/2025/TT-BTC ngày 24/12/2025 hướng dẫn tổ chức vận hành, khai thác Hệ thống thông tin quản lý Ngân sách và Kho bạc (TABMIS).
Bộ Chính trị (2024). Quy định số 189-QĐ/TW ngày 08/10/2024 về kiểm soát quyền lực, phòng, chống tham nhũng, tiêu cực trong quản lý, sử dụng tài chính, tài sản công.
Bisogno, M., Cuadrado-Ballesteros, B., & Santis, S. (2022). Do e-government initiatives and e-participation affect the level of budget transparency? International Public Management Journal, 25(3), 365–391. https://doi.org/10.1080/10967494.2022.2042437
Carter, L., & Bélanger, F. (2005), The utilization of e-government services: Citizen trust, innovation and acceptance factors. Information Systems Journal, 15(1), 5–25. https://doi.org/10.1111/j.1365-2575.2005.00183.x
Dang, T. C., Vu Van, H., & Le Van, D. (2025), E-government and corruption in an emerging country: New perspectives from a spatiotemporal approach. International Review of Economics & Finance, 100, 104111. https://doi.org/10.1016/j.iref.2025.104111
International Monetary Fund (IMF). (2024). Vietnam: 2024 Article IV consultation—Press release; staff report; and statement by the Executive Director for Vietnam (IMF Staff Country Report No. 2024/306). International Monetary Fund. https://doi.org/10.5089/9798400290404.002
Khan, A., Krishnan, S., & Dhir, A. (2021), Electronic government and corruption: Systematic literature review, framework, and agenda for future research. Technological Forecasting and Social Change, 167, 120737. https://doi.org/10.1016/j.techfore.2021.120737
Kochanova, A., Hasnain, Z., & Larson, B. (2020), Does e-government improve government capacity? Evidence from tax compliance costs, tax revenue, and public procurement competitiveness. The World Bank Economic Review, 34(1), 101–120. https://doi.org/10.1093/wber/lhx024
Nam, T. (2019). Does e-government raise effectiveness and efficiency? Examining the cross-national effect. Journal of Global Information Management, 27(3), 120–138. https://doi.org/10.4018/JGIM.2019070107
Pattanayak, S., Rivero del Paso, L., Tourpe, H., & Cho, C. (2026), Harnessing emerging digital technologies toward a new frontier of public financial management. International Monetary Fund. https://doi.org/10.5089/9798229040440.005
Thủ tướng Chính phủ (2024). Quyết định số 1012/QĐ-TTg ngày 20/9/2024 ban hành Kế hoạch hành động chuyển đổi số hoạt động chỉ đạo, điều hành của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ trực tuyến và dựa trên dữ liệu giai đoạn 2024–2025, định hướng đến năm 2030.
Zou, Q., Mao, Z., Yan, R., Liu, S., & Duan, Z. (2023), Vision and reality of e-government for governance improvement: Evidence from global cross-country panel data. Technological Forecasting and Social Change, 194, 122667. https://doi.org/10.1016/j.techfore.2023.122667
World Bank. (2021), Ensuring better public financial management outcomes with FMIS investments: Summary note. World Bank.



