Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong mô hình hành chính một cửa của Liên Bang Nga và kinh nghiệm cho Việt Nam

Application of artificial intelligence in the one-stop administrative model of the Russian Federation and implications for Vietnam

TS. Đoàn Thị Hòa
Học viện Hành chính và Quản trị công
Email: hoadt@apag.edu.vn

(Quanlynhanuoc.vn) – Trong công cuộc cải cách hành chính, mô hình hành chính một cửa là một thiết chế có vị trí đặc biệt và đang được nhiều quốc gia tích cực triển khai. Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo (AI) phát triển bùng nổ, việc ứng dụng AI vào cải cách hành chính là cơ hội để đơn giản hóa quy trình, giảm áp lực cho bộ máy công quyền và nâng cao chất lượng phục vụ người dân. Bài viết phân tích cách Liên bang Nga tổ chức và vận hành mô hình hành chính một cửa có ứng dụng AI trong giải quyết thủ tục hành chính; từ đó, rút ra một số kinh nghiệm có giá trị tham khảo cho Việt Nam trong bối cảnh triển khai Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị và Đề án số 06/CP của Chính phủ.

Từ khóa: Cải cách hành chính; mô hình một cửa; trí tuệ nhân tạo (AI); dịch vụ công; Liên bang Nga.

Abstract: In the current administrative reform, the one-stop administrative model plays a special role and is being actively deployed in many countries. In the context of the rapid development of artificial intelligence (AI), applying AI to administrative reform offers opportunities to simplify procedures, reduce burdens on public agencies, and improve service quality for citizens. This article analyzes how the Russian Federation organizes and operates its one-stop administrative model with AI application in handling administrative procedures; and draws valuable lessons for Vietnam in the context of implementing Resolution No. 57-NQ/TW of the Politburo and Project 06/CP.

Keywords: Administrative reform; one-stop model; artificial intelligence (AI); public services; Russian Federation.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh chuyển đổi số trở thành một định hướng phát triển chủ đạo của các quốc gia, việc AI trong khu vực công ngày càng được xem là một giải pháp quan trọng nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị nhà nước và cải thiện chất lượng cung ứng dịch vụ công. Trong cải cách hành chính, đặc biệt là trong mô hình hành chính một cửa, AI được sử dụng như một công cụ có khả năng hỗ trợ tự động hóa quy trình, phân tích dữ liệu, dự báo nhu cầu và cá nhân hóa tương tác giữa Nhà nước và công dân.

Ở Liên bang Nga, quá trình hiện đại hóa nền hành chính đã gắn với việc xây dựng mô hình hành chính một cửa dựa trên hạ tầng số. Đây được xem là một điển hình về xây dựng nền hành chính phục vụ lấy người dân làm trung tâm. Mô hình này cho phép tích hợp, tiếp nhận, xử lý và trả kết quả thủ tục hành chính qua một đầu mối; đồng thời, kết nối với các cơ sở dữ liệu liên ngành và các công cụ tự động hóa để rút ngắn thời gian giải quyết hồ sơ, tăng tính minh bạch và nâng cao trải nghiệm của người dân. Liên bang Nga đã có sự ứng dụng tích cực và đồng bộ AI trong vận hành mô hình hành chính một cửa, từ xây dựng cơ sở pháp lý, hạ tầng kỹ thuật đến nền tảng số. Ứng dụng này thể hiện nhiều điểm ưu việt mà Việt Nam có thể tham khảo trong quá trình hoàn thiện cơ chế một cửa, một cửa liên thông và thúc đẩy xây dựng chính phủ số theo tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.

2. Cơ sở pháp lý ứng dụng AI trong mô hình hành chính một cửa của Liên bang Nga

Trong khoảng một thập niên trở lại đây, Liên bang Nga đã ban hành hàng loạt văn bản pháp lý quan trọng ở tầm chiến lược quốc gia về phát triển và ứng dụng AI. Điển hình là Chiến lược quốc gia về phát triển trí tuệ nhân tạo đến năm 2030 ban hành kèm theo Sắc lệnh số 490 ngày 10/10/2019 của Tổng thống Liên bang Nga về phát triển trí tuệ nhân tạo tại Liên bang Nga (được sửa đổi, cập nhật năm 2024). Ý nghĩa của văn bản này không chỉ ở chỗ định vị AI là lĩnh vực ưu tiên mà còn ở chỗ đặt AI trong mối liên hệ với năng lực của nhà nước số, kinh tế số và cải tiến dịch vụ công (Tổng thống Liên bang Nga, 2019). Năm 2026, Ủy ban chuyên trách cấp Tổng thống về phát triển AI được thành lập theo Sắc lệnh số 116 ngày 26/02/2026 của Tổng thống Liên bang Nga về Ủy ban thuộc Tổng thống Liên bang Nga về các vấn đề phát triển công nghệ trí tuệ nhân tạo (Tổng thống Liên bang Nga, 2026). Điều này cho thấy, Liên bang Nga đã nhìn nhận phát triển AI như một lĩnh vực quản trị chiến lược, liên quan đến điều phối liên ngành và bảo đảm lợi ích quốc gia.

Về dịch vụ hành chính công và mô hình hành chính một cửa, Liên bang Nga cũng đã ban hành các văn bản làm căn cứ pháp lý để vận hành. Điển hình là Luật Liên bang số 210-FZ ngày 27/7/2010 về việc tổ chức cung cấp dịch vụ công quốc gia và đô thị (Quốc hội Liên bang Nga, 2010); Nghị định số 65 ngày 28/01/2022 của Chính phủ Liên bang Nga (sửa đổi năm 2024) về trình tự vận hành hệ thống thông tin “Một cửa” trong lĩnh vực ngoại thương (Chính phủ Liên bang Nga, 2022). Hệ thống văn bản này quy định các nguyên tắc tổ chức cung ứng dịch vụ công, dịch vụ hành chính công và cơ chế liên thông trong giải quyết thủ tục; chuyển trọng tâm từ cung ứng dịch vụ công phân tán sang mô hình tích hợp, trong đó Nhà nước phải tổ chức quy trình theo hướng thuận tiện hơn cho người dân. Điều này cho thấy mô hình một cửa của Liên bang Nga không chỉ tồn tại như một ý tưởng tổ chức mà đã được hiện thực hóa bằng hệ thống văn bản quy phạm và hệ thống thông tin.

3. Cơ sở hạ tầng ứng dụng AI trong mô hình hành chính một cửa của Liên bang Nga

3.1. Trung tâm đa chức năng (MFC) – hạ tầng tổ chức

Để triển khai và vận hành hệ thống dịch vụ công trực tuyến, Liên bang Nga đã xây dựng Trung tâm đa chức năng (Multifunctional Centers – MFC) hoạt động dưới thương hiệu “My Documents”. Trung tâm này được thiết kế như đầu mối tiếp nhận và trả kết quả hồ sơ tập trung, tích hợp nhiều dịch vụ của các cơ quan nhà nước vào cùng một điểm giao dịch; đồng thời, là không gian hướng dẫn thủ tục, hỗ trợ người dân truy cập dịch vụ công trực tuyến và thực hiện các thao tác hành chính cần thiết. Như vậy, MFC vừa là hạ tầng vật lý, vừa là hạ tầng tổ chức cho hành chính số. Sự vận hành của MFC làm giảm đáng kể số lần công dân phải tiếp xúc với cơ quan công quyền, từ đó tiết kiệm thời gian và giảm chi phí giao dịch (Царегородцева, 2021).

3.2. Cổng Gosuslugi (Cổng dịch vụ công quốc gia) – hạ tầng số trọng yếu

Nếu MFC là đầu mối tổ chức thì Gosuslugi là hạ tầng số trung tâm của mô hình hành chính một cửa Liên bang Nga. Cổng này cho phép công dân tra cứu, nộp và theo dõi nhiều loại dịch vụ công trực tuyến; là nền tảng giao tiếp số giữa Nhà nước và công dân. Sự kết hợp giữa MFC và Gosuslugi cho thấy, mô hình một cửa của Nga đã mở rộng từ không gian vật lý sang không gian số. Đây là điều kiện thiết yếu để AI phát huy tác dụng, bởi AI cần dữ liệu số, quy trình số và môi trường xử lý có tính liên thông. Nếu không có nền tảng hạ tầng số này, AI khó đi vào vận hành thực chất.

3.3. Cơ sở dữ liệu số liên thông

Một trong những điều kiện cốt lõi để mô hình hành chính một cửa có sử dụng AI vận hành hiệu quả là hệ thống cơ sở dữ liệu liên thông. Đây là điều kiện thiết yếu để AI có thể phân tích, đối chiếu và gợi ý xử lý hồ sơ. Nếu không có cơ sở dữ liệu số liên thông, AI sẽ chỉ là một lớp công nghệ hình thức, không tạo ra thay đổi thực chất trong quản trị công. Trong mô hình hành chính một cửa của Liên bang Nga, dữ liệu từ nhiều lĩnh vực, như: dân cư, thuế, bảo hiểm xã hội, đất đai, đăng ký doanh nghiệp được kết nối để phục vụ giải quyết thủ tục hành chính. Khi dữ liệu được chia sẻ giữa các cơ quan, công dân không phải nộp lặp lại những giấy tờ đã có trong hệ thống nhà nước. Như vậy, để vận hành hiệu quả mô hình hành chính một cửa có ứng dụng AI, Liên bang Nga đã xây dựng cơ sở hạ tầng đồng bộ, gồm: Trung tâm vật lý đa chức năng, Cổng dịch vụ công quốc gia trực tuyến và cơ sở dữ liệu số liên thông. Đây là điều kiện để hệ thống vận hành thông suốt và hiệu quả.

4. Sự tham gia của AI trong giải quyết thủ tục hành chính một cửa của Liên bang Nga

Trong mô hình hành chính một cửa của Liên bang Nga, AI không vận hành như một công nghệ tách rời mà được tích hợp vào toàn bộ chuỗi xử lý dịch vụ công, từ tiếp nhận yêu cầu đến trả kết quả. Cơ chế này dựa trên sự kết hợp giữa MFC (My Documents), Cổng dịch vụ công Gosuslugi và hệ thống cơ sở dữ liệu liên thông của các cơ quan nhà nước. Nhờ đó, AI không chỉ hỗ trợ giao tiếp với công dân mà còn tham gia vào các công đoạn xử lý hồ sơ, điều phối liên ngành và cải thiện chất lượng dịch vụ công.

Thứ nhất, AI hỗ trợ tiếp nhận yêu cầu và hướng dẫn công dân trên Cổng Gosuslugi.

Trong hệ thống của Liên bang Nga, Cổng Gosuslugi đóng vai trò là kênh giao tiếp số trung tâm giữa Nhà nước và công dân. Tại đây, AI đóng vai trò trợ lý ảo, chatbot hoặc công cụ tìm kiếm thông minh để hỗ trợ người dân tra cứu thủ tục hành chính, xác định đúng loại dịch vụ cần thực hiện, kiểm tra danh mục giấy tờ cần nộp và nhận hướng dẫn theo từng bước.

Điều đáng chú ý là nhiều thủ tục hành chính tại Liên bang Nga có tính phức tạp cao, liên quan đến nhiều cơ quan và nhiều loại dữ liệu khác nhau. Nếu chỉ dựa vào cơ sở pháp lý hoặc giao diện tra cứu thông thường, công dân rất dễ nhầm lẫn. AI giúp đơn giản hóa ngôn ngữ hành chính, cá nhân hóa thông tin theo từng trường hợp cụ thể của người dùng; nhờ vậy, người dân có thể chuẩn bị hồ sơ chính xác hơn ngay từ đầu, giảm số lần phải bổ sung hoặc sửa đổi giấy tờ.

Thứ hai, AI hỗ trợ kiểm tra, đối chiếu và tiền xử lý hồ sơ.

Sau khi công dân nộp hồ sơ qua Cổng Gosuslugi hoặc trực tiếp tại MFC, các công cụ AI sẽ kiểm tra tính đầy đủ, hợp lệ và nhất quán của các văn bản trong hồ sơ. Ở giai đoạn này, AI đóng vai trò như một lớp sàng lọc ban đầu, phát hiện các lỗi phổ biến, như: thiếu tài liệu bắt buộc, sai định dạng, thông tin không khớp mẫu hoặc dấu hiệu nhập liệu bất thường. Nhờ đó, AI làm giảm đáng kể khối lượng công việc thủ công của cán bộ tiếp nhận hồ sơ. Thay vì phải rà soát từng chi tiết, cán bộ có thể tập trung vào những hồ sơ có tính phức tạp, cần đánh giá chuyên môn hoặc có yếu tố ngoại lệ. Đây là một đặc điểm quan trọng trong mô hình một cửa của Liên bang Nga: AI không thay thế con người mà hỗ trợ con người xử lý nhanh hơn và chính xác hơn ở khâu đầu vào.

Thứ ba, AI định tuyến hồ sơ và điều phối liên thông giữa các cơ quan.

Điểm mạnh của mô hình một cửa của Liên bang Nga là khả năng kết nối giữa nhiều cơ quan, nhiều cấp hành chính và nhiều hệ thống dữ liệu khác nhau. AI được sử dụng để phân loại hồ sơ và định tuyến tự động đến đúng cơ quan có thẩm quyền xử lý. Ví dụ: khi một hồ sơ được nộp trên Gosuslugi hoặc qua MFC, hệ thống có thể tự động nhận diện loại thủ tục, xác định cơ quan giải quyết, kiểm tra mối liên hệ với các cơ sở dữ liệu liên quan, như: dân cư, thuế, bảo hiểm xã hội rồi chuyển hồ sơ theo đúng luồng xử lý. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các thủ tục hành chính liên thông, nơi một hồ sơ cần sự tham gia của nhiều đơn vị khác nhau. Cách vận hành này giúp giảm tình trạng chuyển hồ sơ lòng vòng, hạn chế sai sót trong phân công và rút ngắn thời gian giải quyết. Về bản chất, AI trở thành công cụ hỗ trợ điều phối hành chính trong một môi trường số hóa liên ngành.

Thứ tư, AI khai thác cơ sở dữ liệu liên thông để giảm yêu cầu nộp lại giấy tờ.

Yếu tố làm nên sự thành công trong ứng dụng AI giải quyết thủ tục hành chính thông qua mô hình một cửa của Liên bang Nga là hệ thống dữ liệu liên thông giữa các cơ quan nhà nước. Khi dữ liệu đã được số hóa và chia sẻ trong hệ thống, AI có thể truy xuất, đối chiếu và gợi ý xử lý hồ sơ mà không yêu cầu công dân phải nộp lại những thông tin mà Nhà nước đã có. Đây là điểm thể hiện rõ triết lý “lấy người dân làm trung tâm” trong cung cấp dịch vụ công. Thay vì bắt công dân đi xin xác nhận từ nhiều cơ quan, hệ thống của Liên bang Nga cho phép các dữ liệu cơ bản được khai thác trực tiếp từ nguồn lưu trữ chính thức. AI trong trường hợp này không chỉ là công cụ kỹ thuật mà còn là phương tiện để thực hiện nguyên tắc “một lần duy nhất” tức là công dân chỉ cần cung cấp thông tin một lần, còn Nhà nước tự chia sẻ dữ liệu nội bộ với nhau. Điều này giúp giảm chi phí giao dịch và tăng mức độ thuận tiện của dịch vụ công.

Thứ năm, AI hỗ trợ theo dõi tiến độ và phản hồi cho công dân.

Một chức năng khác của AI trong hệ thống một cửa của Liên bang Nga là hỗ trợ theo dõi trạng thái xử lý hồ sơ và tự động phản hồi cho công dân. Thông qua Cổng Gosuslugi, người dân có thể cập nhật tình trạng giải quyết hồ sơ, nhận thông báo khi cần bổ sung giấy tờ hoặc khi có kết quả xử lý mới. AI giúp hệ thống phản hồi nhanh hơn và nhất quán hơn, hạn chế tình trạng công dân phải gọi điện hoặc đến trực tiếp nhiều lần để hỏi tiến độ. Đồng thời, các thông báo tự động cũng giúp cơ quan hành chính giảm áp lực từ khâu giải đáp thủ công. Trong thực tiễn quản trị công, đây là bước tiến quan trọng vì được chuyển dịch từ mô hình phục vụ từ chỗ “người dân phải hỏi” sang “hệ thống tự thông báo”.

Thứ sáu, AI phục vụ quản trị nội bộ và dự báo nhu cầu dịch vụ công.

Không dừng lại ở việc hỗ trợ công dân, AI trong mô hình một cửa của Liên bang Nga còn phục vụ quản trị nội bộ của cơ quan hành chính. Dựa trên dữ liệu tích lũy từ MFC và Gosuslugi, hệ thống có thể phân tích số lượng hồ sơ, loại thủ tục phát sinh nhiều, khung thời gian cao điểm, tỷ lệ hồ sơ bị trả lại và mức độ hài lòng của người dân. Từ đó, cơ quan nhà nước có thể dự báo nhu cầu dịch vụ công, điều chỉnh nhân sự, tối ưu quy trình và phân bổ nguồn lực hợp lý hơn. Đây là giá trị quản trị quan trọng của AI: không chỉ xử lý hồ sơ nhanh hơn mà còn giúp Nhà nước hiểu rõ hơn về nhu cầu xã hội và thiết kế dịch vụ công phù hợp hơn.

Như vậy, trong mô hình hành chính một cửa của Liên bang Nga, AI được ứng dụng xuyên suốt quy trình giải quyết thủ tục hành chính: tiếp nhận thông tin – kiểm tra hồ sơ – định tuyến xử lý – khai thác dữ liệu liên thông – phản hồi kết quả – phân tích quản trị. AI không hoạt động đơn lẻ mà gắn chặt với hạ tầng số, cơ sở dữ liệu và cơ chế phối hợp liên ngành, giúp đơn giản hóa quy trình, giảm gánh nặng cho bộ máy nhân sự, tiết kiệm thời gian, công sức và tài chính cho cả cơ quan nhà nước và công dân. Nhìn chung, mô hình hành chính một cửa có ứng dụng AI đã được người dân Liên bang Nga đánh giá mang tính “bước ngoặt”: mô hình một cửa lần đầu tiên cho phép người dân thực hiện nhiều thủ tục hành chính khác nhau ở nơi thuận tiện và theo một quy chuẩn thống nhất, điều này làm giảm đáng kể áp lực lên người dân và bộ máy hành chính (Шаврина, 2025).

Thành công của mô hình Liên bang Nga không nằm ở việc “thêm AI” vào bộ máy hành chính mà nằm ở chỗ AI được triển khai trên nền một hệ thống đồng bộ: từ cơ sở pháp lý đến Cổng dịch vụ công quốc gia, Trung tâm một cửa vật lý, cơ sở dữ liệu liên thông. Đây cũng là điểm then chốt mà Việt Nam có thể tham khảo khi hoàn thiện mô hình một cửa, một cửa liên thông và thúc đẩy chính phủ số.

5. Kinh nghiệm cho Việt Nam

Tại Việt Nam, chuyển đổi số và ứng dụng AI trong khu vực công đã được xác định là một trong những định hướng chiến lược. Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị xác định phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia là đột phá quan trọng hàng đầu. Nghị quyết số 71/NQ-CP ngày 01/4/2025 của Chính phủ đã ban hành Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW (Chính phủ, 2025). Cùng với đó, Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 theo Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 của Thủ tướng Chính phủ; Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo đến năm 2030 theo Quyết định số 127/QĐ-TTg ngày 26/01/2021 của Thủ tướng Chính phủ và Quyết định số 06/QĐ-TTg ngày 06/01/2022 của Thủ tướng Chính phủ về phê duyệt Đề án phát triển ứng dụng dữ liệu về dân cư, định danh và xác thực điện tử phục vụ chuyển đổi số quốc gia giai đoạn 2022 – 2025, tầm nhìn đến năm 2030 đã tạo nền tảng chính sách vững chắc để triển khai AI trong nền hành chính.

Việt Nam cũng đã đạt được những kết quả bước đầu đáng ghi nhận, như: Ứng dụng định danh điện tử VNeID đã cấp cho hơn 60 triệu tài khoản; Cổng Dịch vụ công quốc gia (dichvucong.gov.vn) tích hợp hơn 4.500 dịch vụ công trực tuyến; hệ thống Trung tâm phục vụ hành chính công cấp tỉnh, cấp cơ sở được triển khai đồng bộ. Từ ngày 01/7/2025, cả nước vận hành mô hình chính quyền địa phương hai cấp theo Nghị quyết số 60-NQ/TW ngày 12/4/2025 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng và Luật Tổ chức chính quyền địa phương số 72/2025/QH15 (Quốc hội, 2025). Trong bối cảnh đó, kinh nghiệm của Liên bang Nga càng có giá trị tham khảo thiết thực.

Một là, cần có cơ sở pháp lý đầy đủ. Để vận hành bất cứ mô hình hay hệ thống nào ở tầm cỡ quốc gia, trong đó có mô hình hành chính một cửa, cần có một hệ thống quy định về thể chế, khung pháp lý rõ ràng, trong đó cơ chế vận hành, quyền, trách nhiệm và nghĩa vụ của các bên liên quan, phòng ngừa rủi ro và phương án xử lý đều được quy định cụ thể. Đặc biệt trong việc ứng dụng AI vào bộ máy hành chính và cơ chế liên thông, việc bảo vệ dữ liệu cá nhân, quyền riêng tư và bảo đảm trách nhiệm giải trình của thuật toán là vô cùng cần thiết; do đó, thiết lập một hành lang pháp lý đầy đủ và chặt chẽ là việc làm đầu tiên để cơ chế được vận hành thông suốt, hiệu quả. Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện Nghị định số 61/2018/NĐ-CP ngày 23/4/2018 (sửa đổi bởi Nghị định số 107/2021/NĐ-CP) của Chính phủ về cơ chế một cửa, một cửa liên thông; đồng thời, sớm nghiên cứu, xây dựng khuôn khổ pháp lý riêng cho ứng dụng AI trong khu vực công.

Hai là, cần bảo đảm hạ tầng kỹ thuật, trong đó dữ liệu là nền tảng. Kinh nghiệm của Liên bang Nga cho thấy, AI chỉ phát huy hiệu quả khi được đặt trên nền tảng dữ liệu số hóa, chuẩn hóa và liên thông giữa các cơ quan nhà nước. Việt Nam không chỉ cần thiết lập hệ thống AI trong quy trình xử lý thủ tục hành chính mà còn cần xây dựng hệ thống dữ liệu đồng bộ và dùng chung, bảo đảm kết nối liên thông giữa các bộ, ngành, địa phương và các cơ sở dữ liệu chuyên ngành. Đề án 06/CP đã tạo nền tảng dữ liệu dân cư quan trọng; tuy nhiên, việc kết nối liên thông với các cơ sở dữ liệu chuyên ngành khác như đất đai, thuế, bảo hiểm xã hội, doanh nghiệp vẫn cần được đẩy mạnh hơn nữa. Nếu dữ liệu còn phân tán, thiếu chuẩn hóa hoặc không thể chia sẻ, AI sẽ chỉ dừng lại ở mức độ công cụ hỗ trợ bề mặt, khó tạo ra thay đổi thực chất trong giải quyết thủ tục hành chính.

Ba là, phát triển mô hình một cửa theo hướng tích hợp số và trung tâm điều phối. Mô hình MFC của Liên bang Nga cho thấy, “một cửa” không chỉ đơn thuần là nơi tiếp nhận hồ sơ mà là một đầu mối tích hợp giữa không gian vật lý và không gian số. Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế một cửa, một cửa liên thông theo hướng gắn kết chặt chẽ giữa bộ phận tiếp nhận trực tiếp, Cổng Dịch vụ công quốc gia và hệ thống xử lý nội bộ; đặc biệt trong bối cảnh vận hành chính quyền địa phương hai cấp, khi Trung tâm phục vụ hành chính công cấp cơ sở trở thành đầu mối tiếp nhận trực tiếp phần lớn thủ tục hành chính của người dân, doanh nghiệp. Điều này giúp chuyển mô hình một cửa từ nơi nhận hồ sơ sang hệ thống điều phối dịch vụ công, trong đó người dân có thể được hướng dẫn nộp hồ sơ, theo dõi tiến độ và nhận kết quả trên cùng một nền tảng thống nhất.

Bốn là, ứng dụng AI theo từng khâu, ưu tiên các chức năng ít rủi ro trước. Kinh nghiệm của Liên bang Nga cho thấy, AI nên được triển khai theo lộ trình phù hợp, bắt đầu từ các khâu có tính lặp lại cao và mức độ rủi ro thấp, như: hướng dẫn thủ tục, kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, phân loại yêu cầu và thông báo tiến độ xử lý. Đây là những chức năng AI có thể hỗ trợ rõ rệt mà không làm phát sinh quá nhiều rủi ro pháp lý hay xã hội. Đối với Việt Nam, việc ứng dụng AI trong giải quyết thủ tục hành chính nên đi theo hướng từng bước, thí điểm trước ở một số địa bàn, lĩnh vực hoặc nhóm thủ tục cụ thể; sau đó mới nhân rộng khi đã có đánh giá đầy đủ về hiệu quả, độ tin cậy và tính an toàn dữ liệu. Trước mắt, có thể ưu tiên triển khai trợ lý ảo, chatbot hỗ trợ tra cứu thủ tục hành chính trên Cổng Dịch vụ công quốc gia và các cổng dịch vụ công của bộ, ngành, địa phương.

Năm là, bảo đảm cơ chế phối hợp liên thông thực chất giữa các cơ quan. Một cửa chỉ thực sự hiệu quả khi các cơ quan nhà nước phối hợp được với nhau trên nền tảng dữ liệu và quy trình thống nhất. Kinh nghiệm của Liên bang Nga cho thấy, AI có thể hỗ trợ điều phối hồ sơ, nhưng chỉ khi có sự liên thông thực chất giữa các cơ quan tham gia giải quyết thủ tục. Đối với Việt Nam, điều này đòi hỏi phải tiếp tục hoàn thiện quy trình phối hợp liên thông, làm rõ trách nhiệm của từng cơ quan, giảm tình trạng chuyển hồ sơ lòng vòng; đồng thời, chuẩn hóa đầu vào và đầu ra của từng thủ tục hành chính. AI chỉ là công cụ hỗ trợ; hiệu quả cuối cùng vẫn phụ thuộc vào mức độ đồng bộ của bộ máy hành chính và năng lực của con người.

Sáu là, nâng cao năng lực số của đội ngũ cán bộ hành chính. AI không thể thay thế vai trò của con người trong toàn bộ quá trình giải quyết thủ tục hành chính. Vì vậy, cùng với đầu tư công nghệ, Việt Nam cần chú trọng đào tạo và bồi dưỡng năng lực số cho cán bộ, công chức, đặc biệt là kỹ năng sử dụng công cụ số, khai thác dữ liệu, phối hợp xử lý hồ sơ trên nền tảng điện tử và giám sát hệ thống tự động. Nếu đội ngũ cán bộ chưa sẵn sàng, công nghệ sẽ khó đi vào thực tiễn hoặc chỉ được sử dụng một cách hình thức. Do đó, phát triển nguồn nhân lực số là điều kiện quan trọng để AI thực sự trở thành công cụ nâng cao hiệu quả quản trị công.

Bảy là, xây dựng cơ chế đánh giá hiệu quả rõ ràng. Một bài học quan trọng khác là phải có tiêu chí đo lường cụ thể khi áp dụng AI trong giải quyết thủ tục hành chính, như: thời gian xử lý hồ sơ, tỷ lệ hồ sơ bị trả lại, mức độ hài lòng của người dân, chi phí vận hành và mức độ giảm tải cho cán bộ. Chỉ khi có hệ thống tiêu chí đánh giá rõ ràng thì việc ứng dụng AI mới tránh được nguy cơ chạy theo công nghệ mà không đo được hiệu quả thực chất. Đối với Việt Nam, cơ chế đánh giá này cần được thiết kế ngay từ đầu để bảo đảm mọi ứng dụng AI trong mô hình một cửa đều hướng tới mục tiêu nâng cao chất lượng phục vụ, cải thiện hiệu quả quản trị và tăng tính minh bạch của nền hành chính.

6. Kết luận

Kinh nghiệm của Liên bang Nga cho thấy, ứng dụng AI trong mô hình hành chính một cửa không phải là việc gắn thêm một công nghệ mới vào bộ máy cũ mà là quá trình tái cấu trúc cách thức cung cấp dịch vụ công trên nền tảng số. Đối với Việt Nam, trong bối cảnh triển khai đồng bộ Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị, Đề án 06/CP và mô hình chính quyền địa phương hai cấp, bài học quan trọng nhất là phải kết hợp đồng bộ giữa thể chế, dữ liệu, công nghệ và con người. Chỉ khi những yếu tố này được gắn kết chặt chẽ, AI mới có thể thực sự góp phần xây dựng nền hành chính hiện đại, minh bạch, phục vụ và lấy người dân làm trung tâm.

Tài liệu tham khảo:
Bagishev, Oleg Alekseevich (2026). Dịch vụ công theo mô hình “một cửa”: Sự phát triển của cơ chế điều chỉnh pháp lý. Công vụ nhà nước và cán bộ. Số 1. Tr. 156 -161. Багишев Олег Алексеевич. Государственные услуги в формате «одного окна»: эволюция правового регулирования//Государственная служба и кадры. 2026. № 1. С. 156 -161.
Bộ Chính trị (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
Brycheev, Aleksey Sergeyevich (2024). Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong các cơ quan quyền lực nhà nước: Thách thức và triển vọng. Tạp chí Khoa học Á – Âu, 2024, Tập 16, số 6. (Брычеев Алексей Сергеевич. Применение искусственного интеллекта в органах государственной власти: вызовы и перспективы//Вестник Евразийской науки, 2024, Том 16, №6)
Chính phủ (2018). Nghị định số 61/2018/NĐ-CP ngày 23/4/2018 về thực hiện cơ chế một cửa, một cửa liên thông trong giải quyết thủ tục hành chính.
Chính phủ (2021). Nghị định số 107/2021/NĐ-CP ngày 06/12/2021 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 61/2018/NĐ-CP.
Chính phủ (2022). Nghị định số 42/2022/NĐ-CP ngày 24/6/2022 quy định về việc cung cấp thông tin và dịch vụ công trực tuyến của cơ quan nhà nước trên môi trường mạng.
Chính phủ (2025). Nghị quyết số 71/NQ-CP ngày 01/4/2025 ban hành Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW.
Chính phủ Liên bang Nga (2022). Nghị định số 65 ngày 28/01/2022 (sửa đổi năm 2024) về trình tự vận hành hệ thống thông tin “Một cửa” trong lĩnh vực ngoại thương. Mátxcơva.
Fomenko, Natalia Mikhailovna; Kuzmina, Darya Alekseevna; Mirgorod, Ekaterina Pavlovna (2025). Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực quản lý nhà nước: rủi ro, cơ hội và triển vọng. Tạp chí Khoa học Á – Âu, Tập 17, số 4 (Фоменко Наталья Михайловна; Кузьмина Дарья Алексеевна; Миргород Екатерина Павловна. Применение искусственного интеллекта в сфере государственного управления: риски, возможности, перспективы//Вестник Евразийской науки, 2025, Том 17, № 4).
Podshivalova, M. M. Hoạt động của các Trung tâm “Tài liệu của tôi” trong điều kiện kinh tế số. Ma trận nhận thức khoa học, số 12-2/2021, tr. 156 – 162 (Подшивалова М.М. Деятельность центров «Мои Документы» в условиях цифровой экономики//Матрица научного познания  №12-2/2021 C. 156-162).
Quốc hội (2025). Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2025
Quốc hội Liên bang Nga (2010). Luật Liên bang số 210-FZ ngày 27/7/2010 về việc tổ chức cung cấp dịch vụ công quốc gia và đô thị. Mátxcơva.
Shavrina, K. A. (2025). Sự chuyển đổi hệ thống cung cấp dịch vụ công  tại các Trung tâm đa chức năng (MFC): từ “một cửa” đến “dịch vụ liền mạch”. Những nghiên cứu thời sự, số 51 (286), Phần III, tr. 76 – 80. (Шаврина К. А. Трансформация системы оказания государственных услуг в МФЦ: от «одного окна» к «бесшовному сервису» // Актуальные исследования. 2025. №51 (286). Ч.III. С. 76-80).
Thủ tướng Chính phủ (2020a). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 127/QĐ-TTg ngày 26/01/2021 ban hành Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo đến năm 2030.
Thủ tướng Chính phủ (2022). Quyết định số 06/QĐ-TTg ngày 06/01/2022 phê duyệt Đề án phát triển ứng dụng dữ liệu về dân cư, định danh và xác thực điện tử phục vụ chuyển đổi số quốc gia giai đoạn 2022 – 2025, tầm nhìn đến năm 2030.
Tổng thống Liên bang Nga (2019). Sắc lệnh số 490 ngày 10/10/2019 (sửa đổi năm 2024) về phát triển trí tuệ nhân tạo tại Liên bang Nga, kèm theo Chiến lược quốc gia về phát triển trí tuệ nhân tạo đến năm 2030. Mátxcơva.
Tổng thống Liên bang Nga (2026). Sắc lệnh số 116 ngày 26/02/2026 về Ủy ban thuộc Tổng thống Liên bang Nga về các vấn đề phát triển công nghệ trí tuệ nhân tạo. Mátxcơva.
Tsaregorodtseva, I. V. Vai trò của các Trung tâm đa chức năng trong việc cung cấp dịch vụ công dưới hình thức điện tử. Ma trận nhận thức khoa học, số 12-2/2021, tr. 191-194 (Царегородцева И.В. Роль многофункциональных центров при предоставлении государственных услуг в электронном виде//Матрица научного познания  №12-2/2021 c. 191-194).
Zakharov, Ilya Viktorovich; Rezhetskaya, Anastasia Igorevna (2025). Số hóa quản lý công: Cơ sở pháp lý của quá trình hình thành và phát triển. Các công trình về sở hữu trí tuệ, Tập 53, số 2/2025, tr. 28 – 38 (Захаров Илья Викторович; Режецкая Анастасия Игоревна. Цифровизация публичного управления: Правовые основы становления и развития//Tруды по интеллектуальной собственности. том 53, 2/2025. C. 28-38).