State management of cultural resources for sustainable tourism development in selected Asian countries: lessons for Tay Ninh province
Trương Nguyễn Thái Bình
Trường Đại học FPT
Email: binhtntse182370@fpt.edu.vn
(Quanlynhanuoc.vn) – Phát triển du lịch bền vững gắn với bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa đặt ra yêu cầu hoàn thiện quản lý nhà nước đối với nguồn lực văn hóa, bảo đảm khai thác hiệu quả gắn với gìn giữ các giá trị văn hóa. Trên cơ sở phân tích kinh nghiệm của một số nước, như: Nhật Bản, Singapore, Hàn Quốc và Malaysia, bài viết khái quát một số mô hình thể chế, công cụ chính sách và cơ chế phối hợp giữa Nhà nước, cộng đồng, doanh nghiệp và các bên liên quan. Từ đó, rút ra một số kinh nghiệm cho tỉnh Tây Ninh nhằm hoàn thiện quản lý nhà nước đối với nguồn lực văn hóa, hướng đến phát triển du lịch bền vững.
Từ khóa: Quản lý nhà nước; nguồn lực văn hóa; du lịch bền vững; phát triển du lịch; tỉnh Tây Ninh.
Abstract: Sustainable tourism development associated with the preservation and promotion of cultural values requires improvements in state management of cultural resources to ensure their effective utilization while safeguarding cultural values. Based on an analysis of experiences from selected countries, including Japan, Singapore, the Republic of Korea, and Malaysia, the article examines institutional models, policy instruments, and coordination mechanisms among the State, communities, businesses, and other stakeholders. It then draws several lessons for Tay Ninh Province to improve state management of cultural resources and promote sustainable tourism development.
Keywords: State management; cultural resources; sustainable tourism; tourism development; Tay Ninh Province.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh cạnh tranh điểm đến ngày càng sâu sắc, nguồn lực văn hóa không chỉ được xem là nền tảng tinh thần của xã hội mà còn là tài sản chiến lược thúc đẩy phát triển du lịch bền vững. UNESCO và Tổ chức Du lịch thế giới đều nhấn mạnh yêu cầu gắn bảo tồn, phát huy giá trị di sản với phát triển kinh tế, bảo đảm tính chân thực văn hóa và sự tham gia thực chất của cộng đồng địa phương.
Tại Việt Nam, Đảng và Nhà nước xác định văn hóa là sức mạnh nội sinh, nguồn lực quan trọng của phát triển đất nước. Nội dung này được thể hiện trong Nghị quyết số 33-NQ/TW ngày 09/6/2014 của Ban Chấp hành Trung ương khóa XI về xây dựng và phát triển văn hóa, con người Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững đất nước; đồng thời, Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 16/01/2017 của Ban Chấp hành Trung ương về phát triển du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn xác định phát triển du lịch gắn với khai thác, phát huy các giá trị văn hóa. Trên cơ sở đó, tỉnh Tây Ninh đã ban hành Kế hoạch số 1833/KH-UBND ngày 10/6/2022 về phát triển du lịch tỉnh Tây Ninh đến năm 2025 và định hướng đến năm 2030, xác định các nhiệm vụ, giải pháp phát triển du lịch gắn với bảo tồn, phát huy giá trị văn hóa, lịch sử, tín ngưỡng và khai thác lợi thế của địa phương. Đây là cơ sở để tỉnh từng bước huy động các nguồn lực, đa dạng hóa sản phẩm du lịch và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước (QLNN) đối với hoạt động du lịch. Tuy nhiên, đối với nguồn lực văn hóa trong phát triển du lịch bền vững ở Tây Ninh vẫn còn một số hạn chế nhất định. Vì vậy, nghiên cứu kinh nghiệm quản lý nguồn lực văn hóa của một số nước châu Á như: Tokyo (Nhật Bản), Singapore, Seounl (Hàn Quốc) và George Town (Malaysia) theo 4 nội dung cơ bản: (1) Xây dựng và hoàn thiện thể chế, chính sách; (2) Tổ chức bộ máy quản lý và phân cấp, phân quyền; (3) công cụ tài chính, đầu tư và cơ chế hợp tác công – tư; (4) Cơ chế tham gia của cộng đồng và phối hợp các bên liên quan. Những kinh nghiệm này là cơ sở tham khảo để tỉnh Tây Ninh trong hoàn thiện QLNN đối với nguồn lực văn hóa, gắn bảo tồn, phát huy giá trị văn hóa với phát triển du lịch bền vững.
2. Kinh nghiệm quản lý nhà nước đối với nguồn lực văn hóa phục vụ du lịch bền vững tại một số nước châu Á
Các quốc gia và đô thị châu Á đã triển khai nhiều cách thức quản lý nguồn lực văn hóa gắn với phát triển du lịch, từ hoàn thiện thể chế, tổ chức bộ máy đến huy động nguồn lực xã hội và tăng cường sự tham gia của cộng đồng. Những kinh nghiệm này cho thấy, vai trò của Nhà nước trong định hướng, điều phối và bảo đảm hài hòa giữa bảo tồn giá trị văn hóa với khai thác du lịch. Trên cơ sở đó, bài viết tập trung phân tích kinh nghiệm tại Kyoto (Nhật Bản), Singapore, Seoul (Hàn Quốc) và George Town (Malaysia).
2.1. Tại Kyoto (Nhật Bản)
Kyoto – cố đô của Nhật Bản trong hơn một nghìn năm là một trong những trường hợp điển hình của việc cân bằng giữa bảo tồn di sản và phát triển du lịch. Thành phố sở hữu quần thể di sản “Các di tích lịch sử của cố đô Kyoto” được UNESCO ghi danh trong Danh mục Di sản thế giới năm 1994, bao gồm các đền, chùa và lâu đài Nijō nằm trên địa bàn các thành phố Kyoto, Uji và Otsu (Kyoto City Tourism Association, 2020).
Năm 1897, Nhật Bản ban hành Luật Bảo tồn đền, chùa cổ (Luật số 49), quy định cơ chế bảo tồn, hỗ trợ kinh phí sửa chữa và xác định các công trình, bảo vật có giá trị lịch sử, nghệ thuật để bảo vệ ở cấp quốc gia (National Archives of Japan, 1897).
Năm 1950, Quốc hội Nhật Bản ban hành Luật Xây dựng Thành phố Văn hóa Du lịch Quốc tế Kyoto, tạo nền tảng pháp lý cho bảo tồn, phát huy các giá trị lịch sử, văn hóa và cảnh quan gắn với phát triển du lịch của thành phố. Và, Luật Bảo vệ tài sản văn hóa được ban hành, sửa đổi năm 1975 thiết lập hệ thống Khu bảo tồn các nhóm công trình truyền thống cho phép chính quyền địa phương xác định và quản lý các khu vực có giá trị lịch sử, kiến trúc và cảnh quan, góp phần bảo tồn không gian đô thị lịch sử và các khu dân cư truyền thống. Ở cấp địa phương, Kyoto từng bước hoàn thiện các cơ chế bảo tồn, thiết lập các khu vực cảnh quan thắng cảnh từ năm 1930 và ban hành Pháp lệnh về quảng cáo ngoài trời năm 1960, qua đó, kiểm soát biển hiệu, panô và các hình thức quảng cáo ảnh hưởng đến cảnh quan lịch sử.
Trên cơ sở đó, chính quyền Kyoto đã ban hành các quy định nghiêm ngặt về chiều cao công trình, mật độ xây dựng, hình thức kiến trúc và màu sắc trong các khu vực bảo tồn; triển khai chương trình bảo tồn nhà phố truyền thống Machiya (ngôi nhà phố bằng gỗ truyền thống của Nhật Bản, xuất hiện từ thời Heian và phổ biến ở các cố đô như Kyoto) (Quỳnh Thư, Phương Anh, 2021). Đặc biệt, Kyoto kết hợp công cụ chính sách với công cụ tài chính linh hoạt: chương trình “Furusato Nōzei” (thuế đóng góp cho quê hương) của Nhật Bản được Hiệp hội Du lịch thành phố Kyoto vận dụng để kêu gọi đóng góp tự nguyện hỗ trợ bảo tồn cảnh quan, công trình lịch sử và các ngành nghề truyền thống.
Bên cạnh hệ thống pháp luật, Kyoto luôn chú trọng đến quản lý “hành vi du lịch” để bảo đảm tính bền vững. Hiệp hội Du lịch thành phố Kyoto đã công bố “Quy tắc ứng xử về du lịch bền vững tại Kyoto” dành cho du khách, yêu cầu tôn trọng đời sống cư dân địa phương, các quy tắc và phong tục; đồng thời, lựa chọn các phương thức di chuyển thân thiện với môi trường. Qua đó, góp phần giảm áp lực của du lịch quá tải đối với cộng đồng địa phương và bảo tồn di sản.
2.2. Tại Singapore
Singapore là quốc đảo có diện tích nhỏ nhưng được đánh giá là một trong những hình mẫu thành công trong việc kết hợp hiện đại hóa đô thị với bảo tồn di sản kiến trúc đa văn hóa. Đặc trưng nổi bật của mô hình Singapore là tính tập trung và thống nhất cao của bộ máy quản lý.
Cơ quan Tái phát triển đô thị (Urban Redevelopment Authority – URA), trực thuộc Bộ Phát triển Quốc gia là cơ quan quy hoạch chủ chốt của Singapore, đồng thời được giao trách nhiệm bảo tồn các công trình có giá trị văn hóa và lịch sử. Năm 1986, URA công bố Kế hoạch tổng thể bảo tồn (Conservation Master Plan), xác định các khu vực lịch sử cần bảo tồn, như: Chinatown, Kampong Glam, Little India, khu vực sông Singapore và Emerald Hill. Năm 1989, URA ban hành Kế hoạch bảo tồn (Conservation Plan), thiết lập khuôn khổ pháp lý chính thức cho hoạt động bảo tồn công trình.
Theo Urban Redevelopment Authority of Singapore – URA và các tài liệu do cơ quan này công bố, đến nay Singapore đã có hơn 7.000 công trình được công nhận là công trình bảo tồn. (Urban Redevelopment Authority of Singapore – URA). URA áp dụng hệ thống hướng dẫn bảo tồn phù hợp với đặc trưng kiến trúc của từng khu vực; đồng thời, sử dụng các công cụ. Khuyến khích chủ sở hữu thông qua các ưu đãi, như: miễn, giảm phí cấp phép và miễn yêu cầu bố trí chỗ đỗ xe đối với công trình đáp ứng đầy đủ các hướng dẫn bảo tồn. Bên cạnh đó, Tổng cục Du lịch Singapore (Singapore Tourism Board – STB) phối hợp với URA và các cơ quan khác để khai thác các khu vực bảo tồn này như những điểm đến du lịch văn hóa đặc trưng của quốc đảo.
Mô hình Singapore nổi bật với ba điểm đáng chú ý: (1) Sự tập trung thẩm quyền quy hoạch – bảo tồn vào một đầu mối nhà nước giúp khắc phục tình trạng chồng chéo, phân tán; (2) Công cụ pháp lý được kết hợp với công cụ khuyến khích kinh tế (incentive-based) thay vì chỉ dựa vào trợ cấp ngân sách; (3) Công tác bảo tồn được lồng ghép trong chiến lược du lịch và phát triển đô thị tổng thể, đặt dưới một tầm nhìn chung dài hạn.
2.3. Tại Seoul (Hàn Quốc)
Quản lý khu vực Bukchon Hanok là mô hình tiêu biểu về cơ chế phối hợp giữa Nhà nước, cộng đồng dân cư và các tổ chức xã hội trong bảo tồn di sản kiến trúc gắn với phát triển du lịch văn hóa. Bukchon nằm giữa hai cung điện hoàng gia Gyeongbokgung và Changdeokgung, tập trung nhiều ngôi nhà truyền thống Hàn Quốc (hanok), tạo nên không gian đô thị có giá trị lịch sử, kiến trúc và văn hóa. Từ cuối những năm 1990 đến đầu những năm 2000, trước nguy cơ các hanok bị phá dỡ để thay thế bằng nhà chung cư cao tầng do nới lỏng quy định về chiều cao, cộng đồng dân cư Bukchon đã chủ động đề xuất chính quyền Seoul phải có giải pháp bảo tồn. Trên cơ sở đó, Chính quyền đô thị Seoul triển khai chính sách bảo tồn và tái sinh Bukchon từ năm 2001, với các chương trình hỗ trợ bảo tồn nhà Hanok, cải thiện môi trường khu dân cư và khuyến khích sự tham gia của cộng đồng; chính sách này tiếp tục được mở rộng trong những giai đoạn sau (Seoul Metropolitan Government).
Các công cụ chính sách được Seoul vận dụng, bao gồm: Chương trình đăng ký hanok, theo đó, chủ sở hữu đăng ký nhà của mình vào danh mục được bảo tồn sẽ được hưởng các ưu đãi tài chính (trợ cấp sửa chữa, ưu đãi thuế). Chương trình mua lại hanok bởi chính quyền để khôi phục và chuyển đổi thành các không gian văn hóa công cộng, nhà khách hoặc bán, cho thuê lại theo cam kết bảo tồn. Quy định về kiểm soát thiết kế và quản lý cảnh quan trong khu vực bảo tồn.
Năm 2008, chính quyền Seoul công bố “Tuyên bố Hanok” và ban hành Pháp lệnh Hanok của Seoul, mở rộng phạm vi chính sách bảo tồn Hanok từ Bukchon ra toàn thành phố; đến nay đã bổ sung nhiều khu vực bảo tồn Hanok mới, như Insa-dong, khu vực quanh cung Unhyeongung và khu vực phía Tây cung Gyeongbokgung.
Đặc biệt, mô hình Seoul nổi bật với cơ chế hợp tác ba bên giữa chính quyền, chuyên gia và cộng đồng. Trong quá trình xây dựng chính sách bảo tồn Bukchon, các tổ chức cộng đồng như “Nhóm Bảo tồn Bukchon” và “Hiệp hội Công dân yêu Hanok” đã tham gia cùng Seoul Institute và Chính quyền Seoul trong xây dựng kế hoạch bảo tồn. Chính quyền Seoul đồng thời thiết lập các không gian quản lý, hỗ trợ và cung cấp thông tin ngay tại khu vực Bukchon, tạo đầu mối kết nối thường xuyên với người dân và du khách. Cách tiếp cận này cho thấy, sự chuyển dịch từ mô hình quản lý hành chính đơn phương sang cơ chế có sự tham gia của cộng đồng trong bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa.
2.3. Tại George Town – Penang (Malaysia)
Khu trung tâm lịch sử George Town của bang Penang (Malaysia) cùng với Melaka được UNESCO ghi danh vào danh sách Di sản văn hóa thế giới vào ngày 07/7/2008 với tên gọi “Melaka và George Town, các thành phố lịch sử của eo biển Malacca”. Giá trị nổi bật toàn cầu (Outstanding Universal Value – OUV) của di sản được xác lập trên cơ sở sự giao thoa và tiếp biến của nhiều nền văn hóa trong hơn 500 năm giao thương được thể hiện qua di sản văn hóa đa dạng, di sản sống và kiến trúc, cảnh quan đô thị đặc trưng (UNESCO world Heritage Centre).
Sau khi được ghi danh, chính quyền bang Penang đã thành lập tổ chức chuyên trách mang tên George Town World Heritage Incorporated (GTWHI) vào năm 2010 với chức năng quản lý, bảo vệ và phát huy giá trị di sản thế giới (George Town World Heritage Incorporated). GTWHI phối hợp với Cơ quan Quy hoạch (PLANMalaysia@Pulau Pinang) và Hội đồng thành phố đảo Penang xây dựng Kế hoạch khu vực đặc biệt (Special Area Plan – SAP), đóng vai trò là kế hoạch quản lý bảo tồn cho khu di sản. Đây là tài liệu pháp lý nền tảng, là căn cứ tham chiếu cho cộng đồng, chủ công trình và công chúng trong việc gìn giữ, sử dụng các công trình di sản.
Đặc biệt, mô hình Penang là sự nhấn mạnh tới cả di sản vật thể và di sản phi vật thể cũng như kết hợp bảo tồn với phòng, chống thiên tai và phát triển sinh kế cộng đồng. GTWHI tổ chức “Lễ hội Di sản George Town” thường niên – một sự kiện cộng đồng tôn vinh văn hóa, di sản và truyền thống; thực hiện các chương trình đào tạo về tu bổ, bảo tồn cho thợ thủ công địa phương; phối hợp với UNESCO triển khai dự án tăng cường năng lực cho các doanh nghiệp văn hóa và cộng đồng sáng tạo nhằm gắn vị thế di sản với phúc lợi kinh tế – xã hội của cư dân. Một số dự án bảo tồn tại George Town đã được vinh danh tại Giải thưởng UNESCO khu vực châu Á – Thái Bình Dương về bảo tồn di sản văn hóa cho thấy hiệu quả của mô hình quản lý này. Kinh nghiệm của Penang gợi ý cho các đô thị đa văn hóa rằng, việc thiết lập một tổ chức chuyên trách có thẩm quyền rõ ràng và phối hợp chặt chẽ với cộng đồng là điều kiện cốt yếu để duy trì giá trị di sản trong dòng chảy phát triển và áp lực du lịch.
Qua kinh nghiệm của các quốc gia, có thể khái quát một số đặc điểm chung trong QLNN đối với nguồn lực văn hóa phục vụ phát triển du lịch bền vững:
Thứ nhất, các trường hợp được nghiên cứu đều chú trọng xây dựng hệ thống thể chế tương đối đầy đủ, ổn định và có tính kế thừa. Luật Bảo vệ tài sản văn hóa của Nhật Bản năm 1950, được sửa đổi quan trọng vào năm 1975, đến Kế hoạch tổng thể bảo tồn của Singapore được công bố năm 1986 và triển khai trên thực tế từ năm 1989, các quy định về bảo tồn và phát huy giá trị di sản tại Seoul và Kế hoạch khu vực đặc biệt George Town, chính sách bảo tồn đều được hình thành, điều chỉnh và hoàn thiện qua nhiều giai đoạn, phản ánh tầm nhìn dài hạn trong quản lý nguồn lực văn hóa.
Thứ hai, hình thành các đầu mối quản lý chuyên trách, đồng thời tăng cường phối hợp liên ngành. URA của Singapore thực hiện đồng thời chức năng quy hoạch đô thị và bảo tồn di sản; GTWHI của Penang là cơ quan quản lý chuyên trách đối với Di sản thế giới George Town; Seoul thành lập Trung tâm Hỗ trợ Hanok tại Bukchon, cung cấp tư vấn và hỗ trợ người dân trong bảo tồn, cải tạo nhà truyền thống. Các mô hình này cho thấy xu hướng tăng cường năng lực quản lý chuyên môn, gắn bảo tồn di sản với quy hoạch đô thị và sự tham gia của các bên liên quan.
Thứ ba, công cụ chính sách được đa dạng hóa, kết hợp giữa công cụ pháp lý và quy hoạch, như: phân vùng chức năng, quy định về kiến trúc, kiểm soát biển hiệu, công năng sử dụng với các công cụ tài chính như trợ cấp, miễn, giảm hoặc ưu đãi phí và các công cụ “luật mềm” như bộ quy tắc hướng dẫn, chương trình giáo dục, đào tạo. Sự kết hợp này không chỉ tạo khuôn khổ và yêu cầu tuân thủ trong bảo tồn mà còn hình thành cơ chế khuyến khích, hỗ trợ chủ sở hữu di sản và thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng trong bảo tồn, phát huy giá trị văn hóa.
Thứ tư, vai trò của cộng đồng từng bước được thể chế hóa trong quản lý và bảo tồn di sản. Tại Bukchon, chính sách bảo tồn có sự tham gia của cộng đồng dân cư thông qua các tổ chức đại diện và cơ chế tham vấn; các tổ chức cộng đồng tham gia vào quá trình thực hiện chính sách tại địa phương. Tại Penang, sự tham gia của cộng đồng còn được thể hiện thông qua các hoạt động và chương trình bảo tồn, phát huy di sản do cộng đồng chủ trì.
Thứ năm, phát triển du lịch được gắn với mục tiêu bảo tồn và nâng cao chất lượng điểm đến, thay vì chỉ chú trọng gia tăng số lượng khách. Các trường hợp Kyoto, Singapore, Seoul và Penang đều cho thấy, yêu cầu cân bằng giữa khai thác giá trị di sản với bảo tồn, chất lượng môi trường sống và lợi ích của cộng đồng địa phương. Theo đó, chính sách có xu hướng chuyển từ tư duy ưu tiên tăng trưởng lượng khách sang quản lý tác động của du lịch, nâng cao chất lượng trải nghiệm và bảo đảm sự hài hòa giữa phát triển du lịch với bảo tồn di sản và đời sống cộng đồng.
3. Bài học kinh nghiệm cho tỉnh Tây Ninh về quản lý nguồn lực văn hóa phục vụ du lịch bền vững
Một là, hoàn thiện thể chế quản lý nguồn lực văn hóa gắn với phát triển du lịch.
Kinh nghiệm của Kyoto, Singapore và Seoul cho thấy, hiệu quả quản lý nguồn lực văn hóa không chỉ phụ thuộc vào việc ban hành các quy định bảo tồn mà còn ở tính ổn định, kế thừa của thể chế và khả năng điều chỉnh chính sách theo yêu cầu phát triển. Đối với Tây Ninh, cần tiếp tục rà soát, cụ thể hóa và tổ chức thực hiện các quy định của Luật Di sản văn hóa năm 2024, Luật Du lịch năm 2017 và các chủ trương, chính sách của Trung ương về phát triển du lịch gắn với bảo tồn, phát huy giá trị văn hóa. Trọng tâm là hoàn thiện quy định về bảo tồn, cải tạo và khai thác các di tích, di sản, danh lam thắng cảnh phục vụ du lịch; phân định rõ trách nhiệm của cơ quan QLNN, chính quyền địa phương và các chủ thể tham gia bảo tồn di sản.
Trên cơ sở đó, tỉnh cần rà soát, hoàn thiện các quy định về nhận diện, phân loại, bảo vệ và khai thác nguồn lực văn hóa; xây dựng cơ chế phối hợp giữa các cơ quan quản lý, chính quyền địa phương và các chủ thể liên quan. Đồng thời, cần quy định cụ thể về bảo vệ cảnh quan, không gian văn hóa, tín ngưỡng tại các khu vực có giá trị; kiểm soát hoạt động xây dựng, kinh doanh và khai thác du lịch có nguy cơ tác động đến di sản.
Cần hoàn thiện cơ chế hỗ trợ, ưu đãi và tôn vinh nghệ nhân, chủ thể văn hóa và cộng đồng tham gia gìn giữ, truyền dạy và phát huy giá trị di sản. Qua đó, hình thành hành lang pháp lý đồng bộ, bảo đảm yêu cầu bảo tồn, tạo điều kiện khai thác hợp lý nguồn lực văn hóa phục vụ phát triển du lịch bền vững.
Hai là, kiện toàn bộ máy quản lý theo hướng tập trung đầu mối, tăng tính chuyên trách và phối hợp liên ngành.
Quản lý hiệu quả nguồn lực văn hóa đòi hỏi có cơ quan đầu mối theo chức năng quản lý chuyên ngành, đồng thời bảo đảm sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý văn hóa, du lịch, quy hoạch và xây dựng. Tại tỉnh Tây Ninh, Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch là cơ quan tham mưu, giúp Ủy ban nhân dân tỉnh thực hiện QLNN về văn hóa và du lịch, trong đó có bảo tồn, phát huy giá trị di sản văn hóa gắn với phát triển du lịch. Vì vậy, cần tăng cường cơ chế phối hợp với các cơ quan chuyên môn về quy hoạch, xây dựng và các địa phương trong quản lý không gian, cảnh quan, đầu tư, cải tạo và khai thác các khu vực có giá trị văn hóa phục vụ phát triển du lịch. Trên cơ sở đó, tỉnh cần xác định rõ cơ quan đầu mối, chức năng và trách nhiệm của từng cơ quan trong quản lý, bảo tồn và khai thác nguồn lực văn hóa; đồng thời, hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành, ứng dụng nền tảng số trong chia sẻ thông tin, giám sát và xử lý các vấn đề phát sinh. Đối với các cụm di sản, điểm đến trọng điểm như Núi Bà Đen, Tòa Thánh Cao Đài và Căn cứ Trung ương Cục miền Nam, cần nghiên cứu tăng cường năng lực chuyên trách của đơn vị quản lý, đồng thời xác định rõ thẩm quyền, trách nhiệm giữa các cấp và các cơ quan liên quan. Qua đó, nâng cao tính thống nhất trong chỉ đạo, hạn chế chồng chéo chức năng và nâng cao hiệu quả quản lý nguồn lực văn hóa gắn với phát triển du lịch bền vững.
Ba là, đa dạng hóa công cụ chính sách, kết hợp công cụ kinh tế với “luật mềm”.
Kinh nghiệm của Singapore và Seoul cho thấy, bên cạnh quy định pháp lý, các công cụ, như trợ cấp, hỗ trợ kỹ thuật, hướng dẫn bảo tồn và giáo dục cộng đồng góp phần khuyến khích chủ sở hữu và cộng đồng tham gia bảo tồn, phát huy giá trị văn hóa. Các công cụ này tạo động lực để chủ sở hữu di sản, doanh nghiệp và cộng đồng tham gia bảo tồn, phát huy giá trị văn hóa gắn với phát triển du lịch.
Đối với Tây Ninh, cần nghiên cứu cơ chế hỗ trợ tài chính, kỹ thuật cho các làng nghề truyền thống gắn với du lịch, như nghề làm muối ớt, bánh tráng phơi sương Trảng Bàng…; đồng thời, xây dựng chính sách ưu đãi phù hợp đối với các chủ thể trực tiếp gìn giữ và khai thác di sản. Bên cạnh đó, có thể nghiên cứu ban hành Bộ Quy tắc ứng xử văn minh trong du lịch văn hóa, tâm linh và sinh thái tại các điểm đến trọng điểm, tham khảo kinh nghiệm Kyoto trong định hướng hành vi của du khách và cộng đồng. Qua đó, kết hợp công cụ pháp lý, kinh tế và hướng dẫn, góp phần bảo vệ bản sắc không gian văn hóa và nâng cao chất lượng phát triển du lịch bền vững.
Bốn là, tăng cường sự tham gia của cộng đồng và các bên liên quan trong quản lý nguồn lực văn hóa.
Tỉnh Tây Ninh, cần thiết lập cơ chế tham vấn cộng đồng trong quá trình quy hoạch, đầu tư và triển khai các dự án du lịch tại khu vực có giá trị văn hóa, lịch sử, tôn giáo, tín ngưỡng; tạo điều kiện để người dân và các chủ thể văn hóa tham gia đóng góp ý kiến, giám sát và phối hợp thực hiện. Đồng thời, phát huy vai trò của các tổ chức tôn giáo, ban quản lý di tích, ban hội quán, nghệ nhân và các câu lạc bộ văn hóa – nghệ thuật trong bảo tồn, truyền dạy và phát huy giá trị di sản. Đối với các di sản văn hóa gắn với cộng đồng, như: nghệ thuật Đờn ca tài tử Nam Bộ, múa trống Chhay-dăm và các làng nghề truyền thống, cần có cơ chế phối hợp phù hợp, gắn trách nhiệm bảo tồn với quyền lợi của các chủ thể. Cùng với đó, nghiên cứu cơ chế chia sẻ một phần lợi ích từ hoạt động du lịch để hỗ trợ cộng đồng duy trì, truyền dạy và phát huy giá trị di sản. Từ đó, tăng cường sự đồng thuận, trách nhiệm của cộng đồng và sự phối hợp giữa các bên trong quản lý, bảo tồn và khai thác hợp lý nguồn lực văn hóa.
Năm là, nâng cao chất lượng điểm đến và bảo đảm lợi ích của cộng đồng.
QLNN đối với du lịch tại các điểm đến văn hóa không chỉ nhằm thu hút khách du lịch mà còn phải kiểm soát tác động của hoạt động du lịch đối với di sản, môi trường và đời sống cộng đồng. Yêu cầu này càng rõ nét tại Khu du lịch quốc gia Núi Bà Đen trong các dịp cao điểm lễ hội, khi lượng khách tập trung lớn làm gia tăng áp lực lên giao thông, môi trường, hạ tầng và các dịch vụ du lịch. Vì vậy, cần tăng cường quản lý sức chứa điểm đến, tổ chức phân luồng và điều tiết khách, kiểm soát vệ sinh môi trường, đồng thời bảo đảm sự tham gia và lợi ích của cộng đồng địa phương trong quá trình phát triển du lịch.
Do đó, cần chuyển từ chú trọng số lượng khách sang điều tiết hoạt động du lịch phù hợp với sức chứa và điều kiện của từng điểm đến, gắn với bảo vệ nguồn lực văn hóa, môi trường và nâng cao chất lượng dịch vụ. Để thực hiện mục tiêu này, tỉnh cần ứng dụng công nghệ số trong theo dõi lượng khách, tình trạng giao thông, môi trường, rác thải và nguồn nước; xây dựng cơ chế cảnh báo, phân luồng và điều tiết khách tại những thời điểm, khu vực tập trung đông người. Đối với các điểm đến gắn với di sản văn hóa, tôn giáo, tín ngưỡng, cần tăng cường quản lý hoạt động xây dựng, kinh doanh, quảng cáo và tổ chức sự kiện, bảo đảm không làm ảnh hưởng đến cảnh quan, không gian văn hóa và tính tôn nghiêm của di tích.
Đồng thời, cần thiết lập cơ chế thu thập ý kiến của cộng đồng, doanh nghiệp và du khách nhằm đánh giá chất lượng điểm đến, mức độ hài lòng và tác động của hoạt động du lịch đến đời sống địa phương. Trên cơ sở đó, cơ quan QLNN có thể kịp thời điều chỉnh chính sách, phân bổ nguồn lực và tổ chức hoạt động du lịch phù hợp, bảo đảm hài hòa giữa bảo tồn nguồn lực văn hóa, phát triển du lịch và lợi ích của cộng đồng, qua đó góp phần nâng cao chất lượng điểm đến và thúc đẩy du lịch phát triển bền vững.
4. Kết luận
QLNN đối với nguồn lực văn hóa phục vụ phát triển du lịch bền vững là nội dung liên ngành, trong đó bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa cần được đặt trong mối quan hệ với phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường và bảo đảm lợi ích của cộng đồng. Kinh nghiệm từ Kyoto, Singapore, Seoul và George Town cho thấy, hiệu quả quản lý không chỉ phụ thuộc vào việc bảo tồn các giá trị văn hóa mà còn ở khả năng kết nối nguồn lực văn hóa với quy hoạch, phát triển du lịch và quản trị điểm đến. Sự ổn định của thể chế, tính thống nhất trong quản lý và sự tham gia của các chủ thể xã hội là những yếu tố quan trọng tạo nên sự hài hòa giữa bảo tồn và khai thác nguồn lực văn hóa.
Đối với Tây Ninh, những kinh nghiệm trên có giá trị tham khảo trong bối cảnh tỉnh đang đẩy mạnh khai thác các giá trị văn hóa, lịch sử, tôn giáo, tín ngưỡng để phát triển du lịch. Tuy nhiên, việc vận dụng cần được đặt trong điều kiện cụ thể của địa phương, bảo đảm sự phù hợp giữa yêu cầu bảo tồn các giá trị văn hóa và mục tiêu phát triển du lịch. Đây cũng là cơ sở để Tây Ninh tiếp tục nâng cao hiệu quả QLNN đối với nguồn lực văn hóa, phát huy giá trị của các tài nguyên văn hóa trong phát triển điểm đến, đồng thời bảo đảm tính bền vững của hoạt động du lịch trong giai đoạn mới.
Tài liệu tham khảo:
Ban Chấp hành Trung ương (2014). Nghị quyết số 33-NQ/TW ngày 09/6/2014 về xây dựng và phát triển văn hóa, con người Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững đất nước.
Ban Chấp hành Trung ương (2017). Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 16/01/2017 về phát triển du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn.
Ban Chấp hành Trung ương (2022). Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.
Bộ Chính trị (2022). Nghị quyết số 24-NQ/TW ngày 07/10/2022 về phát triển kinh tế – xã hội và bảo đảm quốc phòng, an ninh vùng Đông Nam Bộ đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
George Town World Heritage Incorporated (GTWHI). George Town Special Area Plan (SAP) và các báo cáo thường niên. https://gtwhi.com.my.
Kyoto City Tourism Association (2020). Code of Conduct for Sustainable Tourism in Kyoto. https://www.moral.kyokanko.or.jp.
National Archives of Japan (1897). Ancient Temples and Shrines Preservation Law (Law No. 49 of 1897). National Archives of Japan Digital Archive.
National Diet of Japan (1950). Law for Construction of Kyoto International Cultural Tourism City (Law No. 251 of 1950).
Ủy ban nhân dân tỉnh Tây Ninh (2022). Kế hoạch số 1833/KH-UBND ngày 10/6/2022 về phát triển du lịch tỉnh Tây Ninh đến năm 2025 và định hướng đến năm 2030.
Ủy ban nhân dân tỉnh Tây Ninh (2026). Quyết định số 2968/QĐ-UBND ngày 26/02/2026 về phê duyệt điều chỉnh quy hoạch tỉnh Tây Ninh thời kỳ 2021 – 2030, tầm nhìn đến năm 2050.
UNESCO World Heritage Center. Melaka và George Town, những thành phố lịch sử của eo biển Malacca. https://whc.unesco.org
Urban Redevelopment Authority of Singapore (URA). Conservation Areas and Conservation Master Plan. https://propkaki.sg/guides/ura-master-plan-property-singapore.
Quốc hội (2024). Luật Di sản văn hóa năm 2024.
Quốc hội (2017). Luật Du lịch năm 2017.
Quỳnh Thư, Phương Anh, (04/9/021). Machiya: Những nếp nhà truyền thống ở phố cổ Nhật Bản. https://kilala.vn/van-hoa-nhat/machiya-nhung-nep-nha-truyen-thong-noi-pho-co-nhat-ban.html
Seoul Metropolitan Government. Bukchon Conservation Project và Hanok Preservation and Promotion Policy, Seoul Solution. https://www.seoulsolution.kr



