Lợi ích nông dân trong chuyển đổi nông nghiệp phát thải thấp: kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam

Farmers’ benefits in the transition to low-emission agriculture: international experiences and lessons for Vietnam

ThS. Trần Công Kha
Trường Đại học An Giang, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh
Email: tckha@agu.edu.vn

(Quanlynhanuoc.vn) – Canh tác lúa phát thải 10 – 12% methane toàn cầu đặt ra yêu cầu cấp thiết về chuyển đổi xanh tại các quốc gia châu Á. Bài viết phân tích kinh nghiệm Trung Quốc, Ấn Độ và Thái Lan về bảo đảm lợi ích nông dân ở các khâu: sản xuất nông hộ, chuỗi phân bổ thặng dư sinh thái và thể chế điều tiết của Nhà nước. Kết quả thực chứng chỉ ra lợi ích thực chất của nông dân bị hạn chế do sự đứt gãy giữa quản lý nội địa và kiểm toán carbon quốc tế, vị thế yếu thế trước trung gian do bất đối xứng thông tin, cùng độ trễ của các công cụ tài chính chuyển đổi. Từ đó, bài viết rút ra bài học chính sách chiến lược cho tiến trình chuyển đổi nông nghiệp phát thải thấp tại Việt Nam.

Từ khóa: Bảo đảm lợi ích; chuyển đổi nông nghiệp; kinh nghiệm quốc tế; nông dân; phát thải thấp.

Abstract: Rice cultivation generates 10–12% of global methane emissions, highlighting the urgent need for a green transition in Asian countries. This study analyzes the experiences of China, India, and Thailand in safeguarding farmers’ benefits across three dimensions: farm-level production, the ecological surplus distribution chain, and state regulatory frameworks. Empirical results indicate that farmers’ substantive benefits are constrained by disconnects between domestic management and international carbon auditing, their weak bargaining position against intermediaries due to information asymmetry, and operational lags in transition financial instruments. On this basis, the paper draws strategic policy lessons to guide Vietnam’s low-emission agricultural transition.

Keywords: Benefit protection; agricultural transformation; international experience; farmers; low emissions.

1. Đặt vấn đề

Áp lực cắt giảm khí methane sau các cam kết khí hậu quốc tế đang cho thấy, xu hướng chuyển hóa thành những dòng vốn đầu tư cụ thể vào ngành lúa gạo. Tiêu biểu là sáng kiến hợp tác chiến lược giai đoạn 2025 – 2030 giữa Ngân hàng Phát triển châu Á, tổ chức CGIAR và tài trợ của Quỹ Gates với quy mô vốn dự kiến đạt tới 1,5 tỷ USD nhằm mục tiêu thúc đẩy chuyển đổi ngành lúa gạo theo hướng bền vững và cải thiện sinh kế cho cộng đồng nông hộ nhỏ tại khu vực châu Á và Thái Bình Dương (Asian Development Bank, 2025). Đối với nông hộ trồng lúa, các chương trình canh tác phát thải thấp và cơ chế tài chính carbon hứa hẹn sẽ mang lại một dòng thu nhập bổ sung đáng kể ngoài lợi nhuận truyền thống. Tuy nhiên, các bài học kinh nghiệm thực chứng từ các dự án carbon nông nghiệp quy mô nhỏ trên thế giới gợi ý rằng, tiến trình hiện thực hóa lợi ích này phải đối mặt với nhiều rào cản quản trị phức tạp. Cụ thể, nghiên cứu của Mantey & cộng sự (2026) tại các dự án carbon nông hộ cho thấy, phần lớn doanh thu có xu hướng ảnh hưởng bởi chi phí đo đạc, báo cáo, thẩm định (MRV) và chi phí của các thực thể trung gian, trong khi người nông dân sản xuất nhỏ thường rơi vào vị thế thương lượng yếu nhất chuỗi giá trị do tình trạng thiếu thông tin và hạn chế về năng lực xác nhận công nghệ.

Ba quốc gia châu Á có quy mô canh tác lúa lớn, gồm: Trung Quốc, Ấn Độ và Thái Lan – đại diện cho những lựa chọn chính sách khác nhau về bảo đảm lợi ích nông dân, từ thị trường tín chỉ carbon, tài trợ quốc tế đa phương cho đến tái phân phối tài khóa và hỗ trợ chuỗi giá trị. Kinh nghiệm so sánh của các quốc gia này có ý nghĩa trực tiếp với Việt Nam, khi Bộ Nông nghiệp và Môi trường ban hành Quyết định số 4024/QĐ-BNNMT ngày 29/9/2025 phê duyệt Đề án “Sản xuất giảm phát thải lĩnh vực trồng trọt giai đoạn 2025-2035, tầm nhìn đến 2050”, trong đó đặt mục tiêu giảm ít nhất 15% phát thải khí nhà kính của ngành trồng trọt vào năm 2035 so với mức năm 2020 (Bộ Nông nghiệp và Môi trường, 2025). Đồng thời, Đề án một triệu héc-ta lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại đồng bằng sông Cửu Long đã vượt qua giai đoạn thí điểm ban đầu và bước sang giai đoạn mở rộng quy mô diện tích thực tế lên tới 354.839 ha vào đầu năm 2026 với sự đồng hành chặt chẽ của Ngân hàng Thế giới (WB) cùng các nguồn tài chính khí hậu quốc tế (Khương Trung & Kim Anh, 08/3/2026).

Trên cơ sở khung phân tích quan hệ lợi ích từ góc nhìn kinh tế chính trị học, nghiên cứu so sánh kinh nghiệm ba quốc gia, từ đó, rút ra các bài học cho Việt Nam. Đóng góp của bài viết là tổng hợp bằng chứng quốc tế trong một khung phân tích có chiều sâu lý luận về quan hệ lợi ích, thay vì dừng ở mô tả chính sách từng nước, qua đó, cung cấp cơ sở cho việc thiết kế cơ chế phân bổ lợi ích ở Việt Nam trước khi mở rộng quy mô.

2. Phương pháp nghiên cứu

Bài viết kết hợp phương pháp tổng quan tài liệu, phân tích chính sách so sánh và mô tả số liệu thứ cấp. Nguồn tài liệu gồm các công trình trên hệ thống Scopus và Web of Science cùng báo cáo của các tổ chức có quy trình thẩm định, như: World Bank, GCF, IRRI, ADB và cơ quan chính phủ. Phân tích so sánh ba quốc gia Trung Quốc, Ấn Độ và Thái Lan. Các quốc gia được chọn theo các tiêu chí: sản xuất lúa quy mô lớn, có chương trình cấp quốc gia liên quan đến lợi ích nông dân trong chuyển đổi xanh và có dữ liệu đánh giá từ nguồn chính thống hoặc nghiên cứu bình duyệt để đối chiếu.

3. Kinh nghiệm các quốc gia bảo đảm lợi ích nông dân trong chuyển đổi nông nghiệp phát thải thấp

3.1. Trung Quốc

Là quốc gia sản xuất lúa gạo hàng đầu thế giới, Trung Quốc thể hiện rõ mô hình phát triển do Nhà nước dẫn dắt với nguồn lực công quy mô lớn. Chương trình giảm phát thải methane và tiết kiệm nước trong canh tác lúa tại tỉnh Hồ Nam được WB phê duyệt khoản vay trị giá 125 triệu USD vào năm 2023 là một minh chứng điển hình cho quy mô cam kết này, trong bối cảnh hoạt động canh tác lúa nước ước tính chiếm khoảng 16% tổng lượng phát thải methane quốc gia (World Bank, 2023). Ở khâu sản xuất, kỹ thuật chủ đạo được áp dụng là tưới ngập khô xen kẽ (AWD) được điều chỉnh theo đặc thù địa phương so với phương thức truyền thống có thể giảm methane đạt đến 43,8% lượng phát thải (Tran Dang Xuan & cộng sự, 2025). Mặc dù mang lại hiệu quả môi trường vượt trội, việc áp dụng công nghệ carbon thấp ở cấp độ hộ gia đình tại Trung Quốc vẫn gặp phải những lực cản nội tại lớn. Nghiên cứu của Chen & Chen (2022) chỉ ra xác suất và cường độ ứng dụng công nghệ phụ thuộc phi tuyến tính vào trình độ học vấn, nhận thức biến đổi khí hậu, năng lực cơ giới hóa tự thân, đặc biệt là mức độ sẵn có của các gói hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp từ chính quyền cơ sở. Điều này phản ánh rằng, hành vi chuyển đổi sinh thái của hộ nông dân không thể diễn ra tự phát theo tín hiệu thị trường mà đòi hỏi sự can thiệp và định hướng trực tiếp từ hệ thống dịch vụ khuyến nông công.

Điểm nghẽn lớn trong mô hình chuyển đổi nông nghiệp của Trung Quốc ở khâu phân phối và chứng nhận giá trị sinh thái trên trường quốc tế. Tổ chức thẩm định quốc tế Verra đã từ chối các dự án tín chỉ lúa gạo của quốc gia dự kiến phát hành khoảng 4,56 triệu tín chỉ do không cung cấp đủ minh chứng về tính bổ sung, diện tích dự án bị khai vượt thực tế và thiếu cơ sở khoa học (Verra, 2024). Sự cố này đã tạo ra một cuộc đứt gãy sâu sắc, đẩy toàn bộ chi phí chuyển đổi và rủi ro tài chính về phía nông dân và các hợp tác xã tham gia liên kết. Hệ quả là, nguồn đầu tư công khổng lồ vào hạ tầng nông nghiệp của Trung Quốc đã hoàn toàn thất bại trong việc chuyển hóa thành lợi ích kinh tế cho nông dân do thiếu hụt một hệ thống giám sát và thẩm định độc lập tương thích với các thiết chế thị trường carbon toàn cầu.   

3.2. Ấn Độ

Ấn Độ thuộc trong nhóm quốc gia sản xuất lúa gạo hàng đầu thế giới, việc lựa chọn con đường thị trường carbon tự nguyện đang đối mặt vấn đề về khoảng cách giữa định hướng chính sách và lợi ích thực nhận của người dân khi tham gia thị trường carbon tự nguyện. Ở khâu sản xuất, các kỹ thuật tưới ngập khô xen kẽ (AWD), hệ thống thâm canh lúa cải tiến (SRI) và quản lý dinh dưỡng đang được thúc đẩy trên diện rộng. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy, mức giảm phát thải methane từ kỹ thuật AWD ghi nhận đạt khoảng 32,6% theo các dữ liệu tổng hợp khu vực (Tran Dang Xuan & cộng sự, 2025). Ở khâu thể chế, khung thị trường carbon tự nguyện nội địa công bố đầu năm 2024 đã xác định ngành lúa gạo thuộc nhóm lĩnh vực ưu tiên hàng đầu (Tripathi, 2025). Tuy nhiên, dưới góc nhìn pháp lý và kinh tế chính trị, khung chính sách hiện hành của Ấn Độ cho thấy, hạn chế quan trọng là thiếu các điều khoản bắt buộc quy định tỷ lệ chia sẻ lợi nhuận tối thiểu cho nông hộ sản xuất trực tiếp.

Về khâu phân phối lợi ích, báo cáo điều tra thực địa của Tripathi (2025) tại bang Haryana đã ghi nhận nhiều trường hợp hộ nông dân chuyển đổi sang phương thức canh tác phát thải thấp hoàn toàn chưa nhận được bất kỳ nguồn chi trả tài chính nào sau 3 năm kiên trì áp dụng công nghệ mới. Nguyên nhân chủ yếu bắt nguồn từ quy trình kiểm toán và thẩm định phức tạp và kéo dài dẫn đến nguồn tiền chi trả tín chỉ carbon chưa thể phát hành chính thức. Mặt khác, hệ thống trung gian, bao gồm: các bên phát triển dự án, tư vấn và kiểm toán nhận được phần lớn giá trị sinh thái so với hộ nông dân trực tiếp sản xuất. Tình trạng cho thấy, thị trường tín chỉ carbon tự nguyện toàn cầu sau năm 2021 có xu hướng giảm và làm thu hẹp lợi nhuận kỳ vọng của người sản xuất trực tiếp (Tripathi, 2025). Nghiên cứu của Mantey & cộng sự (2026) chỉ ra tình trạng bất đối xứng thông tin giữa nông dân và nhà phát triển dự án làm suy yếu năng lực thương lượng của hộ; đồng thời, chi phí đo đạc, báo cáo, thẩm định (MRV) chiếm tỷ trọng quá lớn trong cấu trúc chi phí đã ảnh hưởng trực tiếp đến phần lợi ích thực nhận của người nông dân.

Kinh nghiệm từ Ấn Độ cho thấy, một rào cản mang tính hệ thống ở cơ chế phân bổ lợi ích công bằng giữa các chủ thể, vai trò tổ chức nông dân như hợp tác xã vẫn còn hình thức, gây ra gánh nặng rủi ro năng suất và chi phí vận hành đối với nông dân do thiếu thông tin và năng lực đàm phán trong chuỗi giá trị.

3.3. Thái Lan

Ở Thái Lan, lĩnh vực trồng lúa đóng góp quan trọng vào an ninh lương thực quốc gia, chiếm khoảng một nửa diện tích đất nông nghiệp của cả nước và tạo việc làm cho hơn 18 triệu nông dân sản xuất nhỏ. Số liệu báo cáo tổ chức Green Climate Fund (2024) cho thấy, lượng khí metan từ canh tác lúa nước và khí CO2 từ việc đốt rơm rạ hàng năm chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng lượng khí thải nhà kính của quốc gia. Đồng thời, nông dân sản xuất nhỏ đang phải đối mặt với biến động biến đổi khí hậu gây ra, làm gia tăng lũ lụt và hạn hán, gây thiệt hại cho mùa màng và đe dọa sinh kế của nông dân. Để giải quyết bài toán chuyển đổi một cách căn cơ, Dự án “Gạo Thái Lan: Tăng cường canh tác lúa thích ứng với biến đổi khí hậu” (mã số FP214) đánh dấu những mặt tích cực về vai trò điều tiết của Nhà nước, đặt mục tiêu giảm 12,6 triệu tấn CO2, kỳ vọng mang đến lợi ích cho 1 triệu người và cam kết hỗ trợ tài chính 137 triệu USD từ Quỹ Green Climate Fund. Đáng chú ý trong sân chơi này, Nhà nước điều tiết bảo đảm ràng buộc các điều kiện giải ngân nguồn vốn tài trợ quốc tế với vai trò tham gia thực chất của các hợp tác xã nông nghiệp và tổ chức kiểm định độc lập, nội địa hóa các tiêu chuẩn quốc tế thành quy chuẩn có hiệu lực pháp lý cao (Green Climate Fund, 2024).

Ở khâu sản xuất, bốn giải pháp kỹ thuật được triển khai đồng bộ bao gồm tưới ngập khô xen kẽ (AWD), san phẳng đồng ruộng bằng công nghệ laser, quản lý dinh dưỡng theo địa điểm và quản lý rơm rạ, trong đó kỹ thuật AWD ghi nhận mức giảm phát thải methane đạt khoảng 43,9% theo các dữ liệu tổng hợp khu vực (Tran Dang Xuan & cộng sự, 2025). Để giảm thiểu triệt để chi phí giao dịch, Thái Lan đã tiên phong ứng dụng giải pháp số hóa thông qua công cụ RiceMoRe do Viện Nghiên cứu lúa gạo quốc tế (IRRI) phát triển. Nền tảng này tự động hóa việc thu thập dữ liệu từ cấp nông hộ, tích hợp ảnh viễn thám và thiết bị bay không người lái để giám sát mực nước ruộng lúa, kết nối trực tiếp với cơ sở dữ liệu quốc gia và tỉnh. Giải pháp này giúp đơn giản hóa quy trình MRV, giảm tới 60% chi phí kiểm toán thực địa và triệt tiêu tình trạng bất đối xứng thông tin (International Rice Research Institute, 2025). Ở khâu phân phối lợi ích, các dự án đã thiết lập cơ chế quỹ quay vòng và tín dụng xanh nhằm tài trợ chi phí khởi đầu cho các dịch vụ kỹ thuật chuyển đổi, giúp giảm thiểu rủi ro cho nông hộ trong giai đoạn chưa phát sinh dòng thu từ tín chỉ carbon (Green Climate Fund, 2024). Ngoài ra, Thái Lan chủ động lồng ghép chứng nhận tiêu chuẩn canh tác bền vững (SRP) vào sản phẩm gạo để xuất khẩu sang các thị trường cao cấp, bảo đảm dòng doanh thu gia tăng ổn định từ giá bán gạo, giảm thiểu sự lệ thuộc vào thị trường tín chỉ carbon vốn nhiều biến động.

4. Kết quả và thảo luận

Từ kết quả phân tích hệ thống của ba quốc gia điển hình trong sản xuất lúa, bài viết đưa ra các luận điểm tổng hợp từ kinh nghiệm chuyển đổi nông nghiệp theo hướng giảm phát thải.

Thứ nhất, quá trình vận hành trong chuỗi giá trị carbon ở mỗi quốc gia còn tồn tại hạn chế nhất định. Trung Quốc sở hữu nguồn lực tài chính đầu tư công lớn nhưng gặp khó khăn ở khâu thẩm định, kiểm kê minh bạch theo chuẩn quốc tế. Ấn Độ, mặc dù đã thiết lập khung thị trường nội địa nhưng thiếu cơ chế ràng buộc phân bổ giá trị sinh thái mới công bằng, rõ ràng, dẫn đến tình trạng chiếm dụng của các tổ chức trung gian và đẩy mọi chi phí rủi ro về phía người sản xuất nhỏ. Trong khi đó, Thái Lan xây dựng thể chế rõ ràng, các khâu sản xuất, phân phối lợi ích được xây dựng từ đầu nhưng lại phụ thuộc lớn vào các nguồn viện trợ nước ngoài.

Thứ hai, ở các quốc gia phân tích có điểm nghẽn chung ở khâu phân phối lợi ích giá trị sinh thái, lợi ích thực nhận của người nông dân trực tiếp tham gia canh tác chưa được bảo đảm tương xứng với chi phí cơ hội và rủi ro chuyển đổi công nghệ mà họ phải ứng trước. Điều này nhấn mạnh vai trò thể chế của Nhà nước nhằm thiết lập các quy định pháp lý bắt buộc về tỷ lệ chia sẻ lợi ích và vai trò đại diện đàm phán của các tổ chức kinh tế tập thể thực chất như hợp tác xã.

Thứ ba, các bài học thực tiễn xác nhận rằng, rào cản lớn nhất ở khâu sản xuất bắt nguồn từ chi phí đầu tư ban đầu cho các giải pháp công nghệ tiên tiến là rất lớn. Việc đồng bộ hóa hệ thống hạ tầng thủy lợi phục vụ tưới ngập khô xen kẽ tự động, tích hợp công nghệ IoT, hệ thống viễn thám và thiết bị bay không người lái đòi hỏi nguồn vốn vượt quá năng lực tích lũy tự thân của kinh tế hộ (Tran Dang Xuan & cộng sự, 2025). Nếu không có các công cụ tài chính chuyển đổi để chia sẻ rủi ro ban đầu, như: tín dụng ưu đãi, quỹ quay vòng hỗ trợ phí dịch vụ kỹ thuật, tỷ lệ bỏ cuộc của nông dân sau khi dự án kết thúc sẽ rất cao.   

Thứ tư, hệ thống trợ cấp công dành cho hạ tầng công nghệ xanh và chi phí vận hành các chương trình đào tạo, nâng cao năng lực canh tác phát thải thấp cho nông dân tại nhiều khu vực vẫn rơi vào tình trạng thiếu hụt và chưa được định hình bền vững. Sự hỗ trợ tài chính từ các định chế tài chính đa phương như World Bank hay ADB chỉ đáp ứng tạm thời, cần phải duy trì và nhân rộng mô hình dựa trên việc đồng hóa hệ thống nguồn lực hỗ trợ quốc gia và hình thành cơ chế chi trả dịch vụ môi trường nông nghiệp nội địa.   

5. Bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Một là, hoàn thiện hệ thống đo đạc, báo cáo, thẩm định (MRV) số hóa đạt tiêu chuẩn quốc tế song hành với việc luật hóa tỷ lệ phân chia lợi ích tối thiểu cho nông dân. Trường hợp Trung Quốc chứng minh rằng, đầu tư công quy mô lớn nhưng chưa bảo đảm lợi ích nông dân do hệ thống thẩm định chưa đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Trường hợp Ấn Độ chưa có quy định về tỷ lệ tối thiểu về lợi ích phân phối đến hộ nông dân, phần giá trị lớn nhất sẽ đọng lại ở khâu trung gian theo đúng logic của bất đối xứng thông tin và quyền thương lượng (Mantey & cộng sự, 2026; Tripathi, 2025). Việt Nam cần nhanh chóng xây dựng lộ trình thí điểm mô hình tín chỉ và đào tạo nhân lực đội ngũ chuyên gia đo đạc, thẩm định (MRV) theo các tiêu chuẩn quốc tế; đồng thời, xây dựng cơ chế về tỷ lệ chia sẻ lợi ích đối với các chủ thể, đặc biệt là nông dân là chủ thể trực tiếp tham gia sản xuất.

Hai là, nâng cao năng lực thực chất của hợp tác xã nông nghiệp có đại diện đàm phán thương lượng và quản lý dữ liệu carbon. Kinh nghiệm từ Ấn Độ và Thái Lan đều khẳng định nông hộ nhỏ lẻ không thể tự tham gia thị trường carbon do rào cản quy mô. Tại Việt Nam, 100% nông dân tham gia Đề án một triệu héc-ta lúa chất lượng cao đều thông qua các hợp tác xã hoặc tổ hợp tác. Do đó, thay vì hợp tác xã là đầu mối thu gom hành chính, cần tập huấn chuyên sâu để nâng cao năng lực thực chất của ban quản lý hợp tác xã bao gồm: (1) Năng lực số hóa để vận hành các công cụ MRV cộng đồng bằng điện thoại thông minh tương tự mô hình RiceMoRe của Thái Lan, (2) Năng lực pháp lý để ký kết hợp đồng bao tiêu lúa gạo phát thải thấp và bán tín chỉ carbon với doanh nghiệp thu mua và (3) Năng lực quản trị tài chính để phân phối minh bạch nguồn thu tín chỉ về đến từng thành viên theo tỷ lệ diện tích canh tác thực tế.   

Ba là, thiết kế tích hợp các công cụ tài chính chuyển đổi để hỗ trợ chi phí đầu tư hạ tầng ban đầu cho nông hộ nhỏ. Chi phí đầu tư ban đầu cao là rào cản quyết định nông dân tham gia mô hình chuyển đổi được ghi nhận nhất quán trong các nghiên cứu về áp dụng kỹ thuật phát thải thấp (Pearson & cộng sự, 2018; Tran Dang Xuan & cộng sự, 2025). Kinh nghiệm các quốc gia phân tích trên, gợi mở Việt Nam cần học hỏi kinh nghiệm của Thái Lan trong việc kết hợp nguồn vốn tín dụng của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn để xây dựng gói tín dụng xanh ưu đãi lãi suất dành riêng cho nông dân và hợp tác xã mua sắm trang thiết bị giảm phát thải. Đồng thời, cần khai thác nguồn vốn vay của WB đang hỗ trợ Đề án một triệu héc-ta để lập Quỹ dịch vụ kỹ thuật xanh tại địa phương, cho phép hợp tác xã thuê dịch vụ san phẳng ruộng bằng tia laser và thanh toán trả chậm sau khi thu hoạch, loại bỏ hoàn toàn rào cản tài chính ban đầu cho các hộ nghèo.

Bốn là, xây dựng bảo hộ thương hiệu “Gạo phát thải thấp” kết hợp chứng nhận nông nghiệp bền vững để gia tăng giá trị thương mại trực tiếp. Sự thu hẹp của thị trường carbon tự nguyện toàn cầu giai đoạn 2021-2023 (Tripathi, 2025) chỉ ra những rủi ro của việc đặt toàn bộ lợi ích nông dân vào một thị trường biến động. Kinh nghiệm của Thái Lan xử lý rủi ro này bằng cách xây dựng song song thị trường gạo phát thải thấp gắn với chứng nhận, tạo phần giá trị gia tăng ổn định hơn doanh thu tín chỉ (Green Climate Fund, 2024), các chứng nhận canh tác lúa bền vững cũng được ghi nhận là công cụ tạo động cơ kinh tế trực tiếp cho người sản xuất (Tran Dang Xuan & cộng sự, 2025). Vấn đề cần kiểm soát chặt chẽ tổ chức chuỗi giá trị sao cho phần chênh lệch không chiếm tỷ lệ cao ở khâu trung gian mà tập trung phần giá trị lợi ích đến nông dân thụ hưởng đúng với thực chất người trực tiếp tham gia sản xuất.

6. Kết luận

Chuyển đổi nông nghiệp phát thải thấp là một cuộc cách mạng về kỹ thuật canh tác, thực chất là quá trình tái cấu trúc quan hệ lợi ích và phân bổ giá trị sinh thái mới giữa các tác nhân trong nền kinh tế nông nghiệp. Sự thống nhất về mặt thể chế của Nhà nước cùng những kết quả bứt phá về diện tích của Đề án một triệu héc-ta lúa chất lượng cao tại đồng bằng sông Cửu Long đang đặt Việt Nam trước một cơ hội lịch sử để trở thành hình mẫu toàn cầu về nông nghiệp thích ứng khí hậu. Tuy nhiên, để cơ hội này chuyển hóa thành sự cải thiện sinh kế thực chất cho hàng triệu nông hộ nhỏ, các nhà hoạch định chính sách lưu ý đến việc giảm thiểu chi phí giao dịch thông qua số hóa MRV, luật hóa tỷ lệ chia sẻ lợi nhuận công bằng, nâng cao năng lực các hợp tác xã và đa dạng hóa nguồn thu từ nhãn hiệu gạo xanh thay vì lệ thuộc hoàn toàn vào thị trường carbon biến động. Việc triển khai đồng bộ và thực chất các giải pháp thể chế và tài chính này sẽ là chìa khóa quyết định sự thành bại và tính bền vững của hành trình Net Zero nông nghiệp Việt Nam.   

Tài liệu tham khảo:
Asian Development Bank (2025). ADB, CGIAR, and Gates Foundation partner to transform rice sector, uplift millions of smallholder farmers in Asia and the Pacific. https://www.adb.org/news/adb-cgiar-gates-foundation-partner-transform-rice-sector-uplift-millions-smallholder-farmers
Bộ Nông nghiệp và Môi trường (2025). Quyết định số 4024/QĐ-BNNMT ngày 29/9/2025 phê duyệt Đề án “Sản xuất giảm phát thải lĩnh vực trồng trọt giai đoạn 2025-2035, tầm nhìn đến 2050”.
Chen, Z.-D., & Chen, F. (2022). Socio-economic factors influencing the adoption of low carbon technologies under rice production systems in China. Carbon Balance and Management, 17(1), Article 19. https://doi.org/10.1186/s13021-022-00218-6
Green Climate Fund. (2024). FP214: Thai Rice – Strengthening climate-smart rice farming (Project Document). https://www.greenclimate.fund/project/fp214
International Rice Research Institute (2024). Vietnam’s pilot low-emission rice farming shows promise: Increased yields, profits. IRRI. https://www.irri.org/news-and-events/news/vietnams-pilot-low-emission-rice-farming-shows-promise-increased-yields-profits
International Rice Research Institute (2025). Thailand moves forward on low-emission rice: IRRI and Ministry advance Thai Rice Project with GCF support [Press release]. https://www.irri.org/news-and-events/news/thailand-moves-forward-low-emission-rice-irri-and-ministry-advance-thai-rice
Khương Trung & Kim Anh (08/3/2026). Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao tạo bước ngoặt cho ngành lúa gạo. https://mae.gov.vn/Pages/chi-tiet-tin-tuc.aspx?ItemID=20995
Mantey, V., Birner, R., Birkenberg, A., Bosch, C., Yameogo, V. G., & Mburu, J. (2026). Governance challenges of smallholder agricultural carbon projects and the potential of digital tools: Insights from Kenya. Environmental Management, 76(3), Article 96. https://doi.org/10.1007/s00267-026-02410-7
Tran Dang Xuan, Tran Thi Ngoc Minh, Rayee, R., Ngo Duy Dong & Nguyen Xuan Chien (2025). Advances in mitigating methane emissions from rice cultivation: Past, present, and future strategies. Environmental Science and Pollution Research International, 32(34), 20232-20247. https://doi.org/10.1007/s11356-025-36776-8
Tripathi, B. (2025). India struggles to get cash to people producing carbon credits. Context (Thomson Reuters Foundation). https://www.context.news/nature/india-struggles-to-get-cash-to-people-producing-carbon-credits
Verra (2024). Verra rejects China rice cultivation projects, sanctions auditing firms and project proponents [Press release]. https://verra.org/verra-rejects-china-rice-cultivation-projects-sanctions-auditing-firms-and-project-proponents/
World Bank (2023). World Bank loan will support reducing methane, saving water in Hunan’s rice paddies. https://www.worldbank.org/en/news/press-release/2023/05/31/world-bank-loan-will-support-reducing-methane-saving-water-in-hunan-s-rice-paddies