Quản trị công dựa trên dữ liệu trong xây dựng chính quyền số ở thành phố Đà Nẵng

Data-driven public governance in the development of digital government in Da Nang City

TS. Nguyễn Nữ Đoàn Vy
Trường Đại học Kinh tế Đà Nẵng
Email: doanvy191183@gmail.com

(Quanlynhanuoc.vn) – Đà Nẵng là một trong những địa phương đi đầu cả nước về chuyển đổi số và xây dựng chính quyền số. Thành phố đã sớm đầu tư hạ tầng số, phát triển các cơ sở dữ liệu dùng chung, nền tảng tích hợp và chia sẻ dữ liệu, đồng thời từng bước hoàn thiện thể chế quản trị dữ liệu. Trên cơ sở phân tích thực trạng quản trị công dựa trên dữ liệu trong xây dựng chính quyền số ở thành phố Đà Nẵng, bài viết đề xuất 5 nhóm hàm ý chính sách nhằm tiếp tục hoàn thiện mô hình quản trị công dựa trên dữ liệu, góp phần nâng cao hiệu quả xây dựng chính quyền số ở thành phố Đà Nẵng và cung cấp cơ sở tham khảo cho các địa phương khác ở Việt Nam.

Từ khóa: Chính quyền số; dữ liệu công; quản trị công; quản trị công dựa trên dữ liệu; Đà Nẵng.

Abstract: Da Nang is one of the country’s leading localities in digital transformation and the development of a digital government. The city has made early investments in digital infrastructure, developed shared databases and platforms for data integration and sharing, and has been gradually improving its data governance framework. Based on an analysis of the current state of data-driven public governance in the development of a digital government in Da Nang, this article proposes five key policy implications aimed at further refining the data-driven public governance model, thereby contributing to the effectiveness of digital government development in Da Nang and providing a reference framework for other localities in Vietnam.

Keywords: Digital government; public data; public administration; data-driven public administration; Da Nang.

1. Đặt vấn đề

Việc xây dựng chính quyền số đang trở thành xu hướng tất yếu trong cải cách nền hành chính và hiện đại hóa quản trị công ở nhiều quốc gia. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy đầu tư vào hạ tầng số, cơ sở dữ liệu hay dịch vụ công trực tuyến chưa mặc nhiên tạo ra một nền quản trị hiệu quả. Nhiều cơ quan nhà nước đã hình thành khối lượng dữ liệu lớn, nhưng dữ liệu vẫn tồn tại phân tán giữa các hệ thống, thiếu khả năng liên thông và chưa được khai thác hiệu quả trong hoạch định chính sách cũng như hỗ trợ ra quyết định. Trong bối cảnh đó, quản trị công hiện đại đang chuyển từ cách tiếp cận tập trung vào số hóa quy trình sang quản trị dựa trên dữ liệu (Data-driven Public Governance), trong đó dữ liệu được xem là tài sản chiến lược, được quản trị, chia sẻ và khai thác nhằm nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước, chất lượng dịch vụ công và tạo ra giá trị công.

Ở Việt Nam, chủ trương phát triển chính quyền số, kinh tế số và xã hội số đã tạo động lực mạnh mẽ cho việc xây dựng các cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu chuyên ngành và các nền tảng tích hợp, chia sẻ dữ liệu. Tuy nhiên, khoảng cách giữa đầu tư hạ tầng dữ liệu và việc khai thác dữ liệu phục vụ quản trị vẫn còn khá lớn. Tại nhiều địa phương, dữ liệu mới chủ yếu được sử dụng để số hóa quy trình và cung cấp dịch vụ công, trong khi việc ứng dụng dữ liệu vào phân tích, dự báo và hoạch định chính sách vẫn chưa tương xứng với tiềm năng của dữ liệu. Điều này đặt ra yêu cầu phải nghiên cứu quản trị công dựa trên dữ liệu như một cách tiếp cận mới nhằm nâng cao chất lượng điều hành và hiệu quả quản trị của chính quyền địa phương.

Đà Nẵng là một trong những địa phương đi đầu cả nước về chuyển đổi số và xây dựng chính quyền số. Thành phố đã sớm đầu tư hạ tầng số, phát triển các cơ sở dữ liệu dùng chung, nền tảng tích hợp và chia sẻ dữ liệu, đồng thời từng bước hoàn thiện thể chế quản trị dữ liệu. Đặc biệt, việc ban hành Khung kiến trúc dữ liệu và Khung quản trị, quản lý dữ liệu theo Quyết định số 2754/QĐ-UBND năm 2026 đánh dấu bước chuyển từ quản lý dữ liệu phân tán sang quản trị dữ liệu thống nhất, tạo điều kiện thuận lợi cho việc nghiên cứu vận dụng dữ liệu trong hoạt động quản trị công ở cấp địa phương.

2. Thực trạng quản trị công dựa trên dữ liệu trong xây dựng chính quyền số ở thành phố Đà Nẵng

Là một trong những địa phương đi đầu trong xây dựng chính quyền số và phát triển quản trị dữ liệu, Đà Nẵng đã sớm xác định dữ liệu là nền tảng quan trọng cho quá trình này. Trong những năm gần đây, thành phố đã ban hành nhiều chủ trương, chương trình và đề án nhằm phát triển hạ tầng dữ liệu, hoàn thiện cơ chế quản trị dữ liệu, thúc đẩy chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan nhà nước và khai thác dữ liệu phục vụ công tác quản lý, điều hành. Những kết quả đạt được đã góp phần nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ công, tăng cường tính minh bạch và từng bước hình thành mô hình quản trị dựa trên dữ liệu. Tuy nhiên, quá trình triển khai vẫn còn một số hạn chế cần tiếp tục khắc phục.

2.1. Hạ tầng dữ liệu từng bước được hoàn thiện, tạo nền tảng cho xây dựng chính quyền số

Hạ tầng dữ liệu là nền tảng cốt lõi của quản trị công dựa trên dữ liệu, bảo đảm việc thu thập, lưu trữ, kết nối và chia sẻ dữ liệu một cách thống nhất giữa các cơ quan nhà nước. Theo OECD (2020), một hệ thống quản trị công hiện đại không chỉ đòi hỏi hạ tầng công nghệ đồng bộ mà còn cần một kiến trúc dữ liệu thống nhất để bảo đảm dữ liệu được kết nối, tái sử dụng và khai thác hiệu quả trong toàn bộ hệ thống chính quyền.

Tại thành phố Đà Nẵng, việc phát triển hạ tầng dữ liệu được triển khai đồng bộ cả về nền tảng kỹ thuật và thể chế quản lý. Một bước tiến quan trọng là việc UBND thành phố ban hành Quyết định số 2754/QĐ-UBND ngày 24/6/2026 về việc ban hành Khung kiến trúc dữ liệu, Khung quản trị và quản lý dữ liệu của thành phố Đà Nẵng. Quyết định này lần đầu tiên xác lập một kiến trúc dữ liệu thống nhất cho toàn thành phố, quy định các nguyên tắc, tiêu chuẩn và mô hình kết nối dữ liệu giữa các cơ quan nhà nước, qua đó tạo nền tảng để dữ liệu được quản lý như một tài sản chiến lược và phục vụ hiệu quả cho quá trình xây dựng chính quyền số.

Trên cơ sở đó, thành phố tiếp tục hoàn thiện Nền tảng tích hợp, chia sẻ dữ liệu (LGSP), kết nối với Trục liên thông quốc gia (NGSP), bảo đảm khả năng trao đổi dữ liệu giữa các hệ thống thông tin của địa phương và các cơ sở dữ liệu quốc gia. Đến nay, hệ thống đã triển khai 47 dịch vụ API, có 115 cơ quan, đơn vị đăng ký sử dụng, với gần 2,5 triệu lượt giao dịch, tạo nền tảng kết nối và chia sẻ dữ liệu trong toàn hệ thống chính quyền. Đồng thời, Đà Nẵng đã đưa vào vận hành Kho dữ liệu hồ sơ thủ tục hành chính số, cho phép cập nhật tự động kết quả giải quyết thủ tục hành chính, số hóa hồ sơ và tái sử dụng dữ liệu trong giải quyết thủ tục hành chính, góp phần giảm yêu cầu cung cấp lại thông tin của người dân và doanh nghiệp (Sở Khoa học và Công nghệ thành phố Đà Nẵng, 2026).

Nhìn chung, hạ tầng dữ liệu của Đà Nẵng đã được đầu tư tương đối đồng bộ, kết hợp giữa hạ tầng công nghệ và kiến trúc dữ liệu thống nhất, tạo tiền đề quan trọng cho việc triển khai mô hình quản trị công dựa trên dữ liệu. Tuy nhiên, thành phố vẫn cần tiếp tục hoàn thiện chất lượng dữ liệu, mở rộng kết nối giữa các cơ sở dữ liệu chuyên ngành và tăng cường khả năng liên thông với các hệ thống dữ liệu quốc gia nhằm phát huy hiệu quả của hạ tầng dữ liệu trong quản trị công.

2.2. Quản trị dữ liệu có nhiều chuyển biến tích cực nhưng vẫn cần tiếp tục hoàn thiện

Quản trị dữ liệu là quá trình xây dựng các cơ chế, quy tắc và trách nhiệm nhằm bảo đảm dữ liệu được thu thập, quản lý, chia sẻ và sử dụng một cách thống nhất, an toàn và hiệu quả. Theo OECD (2020), quản trị dữ liệu là điều kiện tiên quyết để dữ liệu trở thành nguồn lực chiến lược trong quản trị công, bởi chất lượng các quyết định quản lý phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng và độ tin cậy của dữ liệu.

OECD (2023) cũng khẳng định rằng quản trị dữ liệu trong chính phủ số cần được triển khai theo một chiến lược thống nhất, trong đó kiến trúc dữ liệu, tiêu chuẩn dữ liệu, phân quyền quản lý, chất lượng dữ liệu và cơ chế chia sẻ dữ liệu phải được thiết kế đồng bộ để dữ liệu trở thành nguồn lực chiến lược phục vụ quản trị công.

Bên cạnh việc chuẩn hóa dữ liệu, Zuiderwijk, Chen và Salem (2021) cho rằng quản trị dữ liệu trong khu vực công cần hướng đến việc xây dựng các cơ chế bảo đảm chất lượng dữ liệu, chia sẻ dữ liệu có kiểm soát và tăng cường khả năng khai thác dữ liệu kết hợp với trí tuệ nhân tạo để hỗ trợ quản trị hiện đại.

Đối với thành phố Đà Nẵng, Quyết định số 2754/QĐ-UBND ngày 24/6/2026 đánh dấu bước chuyển từ quản lý dữ liệu phân tán sang quản trị dữ liệu theo một khung thống nhất. Bên cạnh việc ban hành Khung kiến trúc dữ liệu, Quyết định còn thiết lập Khung quản trị, quản lý dữ liệu, quy định các nguyên tắc quản lý xuyên suốt vòng đời dữ liệu; xác định trách nhiệm của các cơ quan, đơn vị trong việc tạo lập, cập nhật, khai thác, chia sẻ và bảo đảm chất lượng dữ liệu; đồng thời đặt ra các yêu cầu về tiêu chuẩn dữ liệu, bảo mật, an toàn thông tin và phân quyền khai thác dữ liệu. Đây là cơ sở quan trọng để hình thành cơ chế quản trị dữ liệu thống nhất trong toàn bộ hệ thống chính quyền của thành phố.

Trên nền tảng đó, thành phố từng bước chuẩn hóa các cơ sở dữ liệu chuyên ngành, tăng cường kết nối giữa các hệ thống thông tin và thúc đẩy chia sẻ dữ liệu phục vụ công tác quản lý nhà nước. Việc xác lập cơ chế quản trị dữ liệu thống nhất không chỉ góp phần nâng cao chất lượng dữ liệu mà còn tạo điều kiện để các cơ quan nhà nước khai thác và tái sử dụng dữ liệu trong việc giải quyết thủ tục hành chính, điều hành và hoạch định chính sách, qua đó từng bước hiện thực hóa nguyên tắc “dữ liệu tạo giá trị” trong xây dựng chính quyền số.

Để phát huy hiệu quả của khung quản trị dữ liệu, thành phố cần tiếp tục nâng cao chất lượng dữ liệu tại nguồn, đồng bộ hóa các tiêu chuẩn dữ liệu giữa các cơ sở dữ liệu chuyên ngành, hoàn thiện cơ chế giám sát chất lượng dữ liệu và tăng cường năng lực quản trị dữ liệu cho đội ngũ cán bộ, công chức. Đây là những điều kiện quan trọng để khung quản trị và quản lý dữ liệu được triển khai hiệu quả trong thực tiễn.

2.3. Chia sẻ và tích hợp dữ liệu từng bước được đẩy mạnh, góp phần nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các cơ quan nhà nước

Khả năng chia sẻ và tích hợp dữ liệu giữa các cơ quan nhà nước quyết định hiệu quả khai thác dữ liệu và chất lượng cung cấp dịch vụ công. OECD (2020) cho rằng dữ liệu chỉ thực sự tạo ra giá trị khi được kết nối, chia sẻ và sử dụng xuyên suốt trong toàn bộ hệ thống quản trị.

Theo Janssen, Charalabidis và Zuiderwijk (2012), giá trị của dữ liệu công không nằm ở việc thu thập hay lưu trữ mà ở khả năng chia sẻ, tích hợp và tái sử dụng giữa các cơ quan nhà nước nhằm nâng cao hiệu quả quản trị và chất lượng cung cấp dịch vụ công.

Tại Đà Nẵng, việc chia sẻ dữ liệu được triển khai gắn với Đề án 06 của Chính phủ và chương trình cải cách hành chính trên nền tảng số. Sau khi thực hiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp, thành phố đã chuẩn hóa 100% thủ tục hành chính, tích hợp trên Hệ thống thông tin giải quyết thủ tục hành chính; đồng thời công bố 2.118 dịch vụ công trực tuyến, đạt khoảng 95% tổng số thủ tục hành chính thuộc thẩm quyền giải quyết. Đặc biệt, nguyên tắc “một lần khai báo, nhiều lần sử dụng” được triển khai thông qua việc kết nối với các cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, đất đai, doanh nghiệp và hộ tịch, cho phép thay thế nhiều thành phần hồ sơ giấy, góp phần rút ngắn thời gian giải quyết thủ tục hành chính và giảm chi phí tuân thủ cho người dân, doanh nghiệp (Trung tâm Phục vụ hành chính công thành phố Đà Nẵng, 2026).

Có thể thấy, việc chia sẻ và tích hợp dữ liệu tại Đà Nẵng đã chuyển từ kết nối kỹ thuật sang phục vụ trực tiếp cho quá trình cải cách hành chính và nâng cao chất lượng cung cấp dịch vụ công. Mặc dù đã đạt được kết quả tích cực, phạm vi chia sẻ dữ liệu giữa một số cơ sở dữ liệu chuyên ngành vẫn cần tiếp tục được mở rộng để hình thành một hệ sinh thái dữ liệu thống nhất, phục vụ hiệu quả hơn cho hoạt động quản trị công.

2.4. Khai thác dữ liệu phục vụ ra quyết định có nhiều chuyển biến nhưng chưa tương xứng với tiềm năng

Mục tiêu cuối cùng của quản trị dữ liệu là chuyển hóa dữ liệu thành thông tin phục vụ cho quá trình hoạch định chính sách và ra quyết định quản lý. Theo Liên Hợp quốc (United Nations, 2024), chính quyền số chỉ phát huy hiệu quả khi dữ liệu được khai thác để dự báo, phân tích và hỗ trợ điều hành theo thời gian thực.

Quan điểm này cũng phù hợp với Van Dooren, Bouckaert và Halligan (2015) khi cho rằng dữ liệu chỉ thực sự tạo ra giá trị quản trị khi được chuyển hóa thành thông tin phục vụ việc đo lường kết quả thực thi và hỗ trợ quá trình ra quyết định trong khu vực công.

Đà Nẵng đã từng bước hình thành mô hình điều hành dựa trên dữ liệu thông qua Trung tâm Giám sát và Điều hành thông minh (IOC). Đến giữa năm 2026, IOC đã tích hợp dữ liệu từ hơn 30 nguồn dữ liệu của 45 cơ quan, đơn vị, xây dựng trên 250 biểu đồ phân tích, gần 40 bảng điều khiển (Dashboard) và hơn 60 nhóm cảnh báo thông minh, hỗ trợ lãnh đạo thành phố theo dõi, phân tích và điều hành trên môi trường số (Sở Khoa học và Công nghệ thành phố Đà Nẵng, 2026). Song song với đó, nhiều hoạt động quản lý như theo dõi nhiệm vụ do lãnh đạo giao, báo cáo điện tử, giám sát cung cấp dịch vụ công, giám sát giao thông và xử lý vi phạm qua hệ thống camera đã được vận hành trên nền tảng dữ liệu số.

Một bước phát triển mới trong khai thác dữ liệu là việc triển khai Đề án thí điểm Bản sao số (Digital Twin). Đề án hướng tới tích hợp và trực quan hóa dữ liệu quy hoạch, đất đai, hạ tầng kỹ thuật và các cơ sở dữ liệu chuyên ngành, đồng thời ứng dụng các công nghệ mô phỏng và dự báo để hỗ trợ ra quyết định trong công tác quản lý đô thị. Điều này cho thấy Đà Nẵng đang từng bước chuyển từ mô hình quản lý dựa trên thông tin sang mô hình quản trị đô thị thông minh dựa trên dữ liệu.

Tuy nhiên, việc ứng dụng các công nghệ phân tích dữ liệu nâng cao và trí tuệ nhân tạo trong dự báo và hỗ trợ hoạch định chính sách vẫn còn ở giai đoạn đầu. Đây sẽ là hướng ưu tiên trong quá trình hoàn thiện mô hình quản trị công dựa trên dữ liệu của thành phố.

2.5. Tạo lập giá trị công từ quản trị công dựa trên dữ liệu

Theo Moore (1995), mục tiêu cuối cùng của quản trị công là tạo lập giá trị công thông qua việc nâng cao chất lượng dịch vụ, tăng cường hiệu quả quản trị và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người dân. Trong bối cảnh chính quyền số, dữ liệu chỉ thực sự có ý nghĩa khi được chuyển hóa thành những giá trị cụ thể mà người dân, doanh nghiệp và xã hội có thể cảm nhận được (OECD, 2020; United Nations, 2024).

Thực tiễn tại Đà Nẵng cho thấy dữ liệu đã từng bước tạo ra giá trị công trong cả hoạt động quản lý nhà nước và việc cung cấp dịch vụ công. Việc sử dụng dữ liệu số đã góp phần đơn giản hóa thủ tục hành chính theo nguyên tắc “một lần khai báo, nhiều lần sử dụng”, mở rộng dịch vụ công trực tuyến và giảm đáng kể lượng giấy tờ cần nộp. Thành phố hiện có khoảng 260.000 tài khoản công dân số, tương đương hơn 43% dân số trưởng thành, trong khi tỷ lệ hồ sơ trực tuyến đạt trên 71,5%, cao khoảng 1,5 lần so với mức trung bình của cả nước (Sở Khoa học và Công nghệ thành phố Đà Nẵng, 2026).

Hiệu quả của quản trị công dựa trên dữ liệu còn được phản ánh qua kết quả cải cách hành chính và chất lượng phục vụ người dân. Năm 2025, mặc dù đồng thời triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp, thành phố vẫn hoàn thành 100% nhiệm vụ cải cách hành chính, thành lập Trung tâm Phục vụ hành chính công thành phố và 93 Trung tâm Phục vụ hành chính công cấp xã, bảo đảm việc giải quyết thủ tục hành chính diễn ra thông suốt. Tỷ lệ hồ sơ giải quyết đúng hạn đạt 95,76% ở cấp sở, ngành và 98,65% ở cấp xã, phường; mức độ hài lòng của người dân trên Cổng Dịch vụ công quốc gia đạt 90,63% với hơn 574 nghìn lượt đánh giá.

Các kết quả trên cũng được phản ánh qua các chỉ số đánh giá quản trị địa phương. Mặc dù thứ hạng PAR INDEX có biến động do thay đổi tiêu chí đánh giá và mức độ cạnh tranh giữa các địa phương, điểm số của Đà Nẵng vẫn duy trì ở mức cao. Đồng thời, SIPAS của thành phố luôn ổn định ở mức khá cao trong giai đoạn 2021-2025 và thứ hạng đã cải thiện từ vị trí thứ 28 năm 2024 lên vị trí thứ 15 năm 2025, cho thấy chất lượng phục vụ người dân và doanh nghiệp tiếp tục được nâng cao. Đáng chú ý, mô hình quản trị dựa trên dữ liệu đang từng bước lan tỏa xuống cấp cơ sở, tiêu biểu là việc phường Hải Châu vận hành IOC và các nền tảng quản lý đô thị thông minh, cùng với hoạt động của các Tổ công nghệ số cộng đồng, góp phần hình thành văn hóa quản trị dựa trên dữ liệu trên toàn thành phố.

Có thể thấy, Đà Nẵng đã bước đầu chuyển hóa dữ liệu thành giá trị công thông qua việc nâng cao hiệu quả điều hành, cải thiện chất lượng dịch vụ công và gia tăng mức độ hài lòng của người dân và doanh nghiệp. Để giá trị công tiếp tục được mở rộng, thành phố cần tiếp tục hoàn thiện thể chế quản trị dữ liệu, mở rộng việc chia sẻ dữ liệu và nâng cao năng lực phân tích dữ liệu phục vụ công tác hoạch định chính sách.

2.6. Đánh giá chung

Kết quả phân tích theo năm thành tố của khung nghiên cứu cho thấy thành phố Đà Nẵng đã từng bước hình thành nền tảng của mô hình quản trị công dựa trên dữ liệu trong quá trình xây dựng chính quyền số. Sự phát triển tương đối đồng bộ về hạ tầng dữ liệu, thể chế quản trị dữ liệu, cơ chế chia sẻ và tích hợp dữ liệu, cùng với việc bước đầu khai thác dữ liệu phục vụ công tác điều hành đã tạo điều kiện nâng cao chất lượng cung cấp dịch vụ công và hiệu quả quản lý nhà nước. Những kết quả này phản ánh sự chuyển dịch từ cách tiếp cận lấy công nghệ làm trung tâm sang coi dữ liệu là nguồn lực chiến lược trong hoạt động quản trị, phù hợp với định hướng của OECD (2020) và Liên Hợp quốc (2024).

Tuy nhiên, mức độ phát triển giữa các thành tố chưa thật sự đồng đều. Trong khi hạ tầng và khuôn khổ quản trị dữ liệu đã có nhiều chuyển biến tích cực, thì việc chuẩn hóa dữ liệu, mở rộng chia sẻ giữa các cơ sở dữ liệu chuyên ngành và khai thác dữ liệu phục vụ dự báo, hoạch định chính sách vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Bên cạnh đó, năng lực phân tích dữ liệu của đội ngũ cán bộ, công chức và việc ứng dụng các công nghệ phân tích dữ liệu nâng cao, trí tuệ nhân tạo trong hoạt động quản trị vẫn đang ở giai đoạn đầu.

Nhìn tổng thể, Đà Nẵng đã tạo dựng được những điều kiện quan trọng để phát triển mô hình quản trị công dựa trên dữ liệu, song việc phát huy đầy đủ giá trị của dữ liệu đòi hỏi sự hoàn thiện đồng bộ về thể chế, tiêu chuẩn dữ liệu, nguồn nhân lực và năng lực khai thác dữ liệu. Đây cũng là cơ sở thực tiễn để bài viết đề xuất các hàm ý chính sách nhằm tiếp tục hoàn thiện mô hình quản trị công dựa trên dữ liệu trong quá trình xây dựng chính quyền số của thành phố.

Đối chiếu với khung OECD cho thấy Đà Nẵng đã đạt kết quả khá tốt ở 3 thành tố đầu (hạ tầng dữ liệu, quản trị dữ liệu và chia sẻ dữ liệu), trong khi 2 thành tố có mức độ phát triển thấp hơn là khai thác dữ liệu phục vụ hoạch định chính sách và tạo lập giá trị công. Điều này phản ánh rằng quá trình chuyển đổi từ chính quyền số dựa trên hạ tầng sang quản trị công dựa trên dữ liệu vẫn đang trong giai đoạn hoàn thiện.

3. Hàm ý chính sách nhằm hoàn thiện mô hình quản trị công dựa trên dữ liệu trong xây dựng chính quyền số ở thành phố Đà Nẵng

Theo World Bank (2021), mức độ trưởng thành của chính phủ số phụ thuộc không chỉ vào đầu tư công nghệ mà còn vào năng lực quản trị, chia sẻ và khai thác dữ liệu. Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, có thể thấy Đà Nẵng đã đạt được nhiều kết quả tích cực nhưng vẫn còn những hạn chế cần tiếp tục hoàn thiện. Vì vậy, trong giai đoạn tới, việc hoàn thiện mô hình quản trị công dựa trên dữ liệu cần tập trung vào các nhóm giải pháp sau.

Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện hạ tầng dữ liệu theo hướng đồng bộ, mở và có khả năng mở rộng.

Thành phố cần tiếp tục triển khai hiệu quả Khung kiến trúc dữ liệu theo Quyết định số 2754/QĐ-UBND; đẩy nhanh việc chuẩn hóa, số hóa và làm sạch dữ liệu; mở rộng kết nối giữa các cơ sở dữ liệu chuyên ngành với các cơ sở dữ liệu quốc gia; ưu tiên xây dựng kho dữ liệu dùng chung và nền tảng tích hợp dữ liệu thống nhất, bảo đảm dữ liệu được cập nhật theo thời gian thực, giảm tình trạng phân tán và trùng lặp dữ liệu.

Đồng thời, thành phố cần hoàn thiện kiến trúc dữ liệu theo hướng mở, tăng khả năng mở rộng và tái sử dụng dữ liệu giữa các hệ thống thông tin, bảo đảm nguyên tắc “một lần tạo lập, nhiều lần khai thác”,qua đó giảm trùng lặp dữ liệu và nâng cao hiệu quả quản trị.

Thứ hai, hoàn thiện thể chế và cơ chế quản trị dữ liệu.

Bên cạnh việc hoàn thiện các quy định về quản trị dữ liệu, thành phố cần từng bước hình thành mô hình quản trị dữ liệu thống nhất, trong đó xác định rõ trách nhiệm của từng cơ quan trong việc tạo lập, cập nhật, chia sẻ và khai thác dữ liệu. Đồng thời, cần nghiên cứu xây dựng đầu mối điều phối quản trị dữ liệu ở cấp thành phố và phân công cán bộ phụ trách dữ liệu tại các sở, ban, ngành nhằm bảo đảm tính thống nhất trong quản lý vòng đời dữ liệu, nâng cao chất lượng dữ liệu và tăng cường trách nhiệm giải trình.

Thứ ba, mở rộng chia sẻ và tích hợp dữ liệu nhằm hình thành hệ sinh thái dữ liệu của thành phố.

Thành phố cần đẩy mạnh thực hiện nguyên tắc “một lần khai báo, nhiều lần sử dụng”, mở rộng phạm vi chia sẻ dữ liệu giữa các sở, ban, ngành và chính quyền cấp xã; tăng cường kết nối với các cơ sở dữ liệu quốc gia, dữ liệu của doanh nghiệp và các tổ chức cung cấp dịch vụ công; đồng thời, phát triển các giao diện lập trình ứng dụng (API) mở để thúc đẩy đổi mới sáng tạo và khai thác dữ liệu phục vụ phát triển kinh tế – xã hội.

Bên cạnh việc mở rộng chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan nhà nước, thành phố cần từng bước hình thành hệ sinh thái dữ liệu số, khuyến khích sự tham gia của doanh nghiệp, viện nghiên cứu và các tổ chức xã hội trong việc khai thác dữ liệu mở nhằm phát triển các dịch vụ và giải pháp đổi mới sáng tạo phục vụ phát triển kinh tế – xã hội.

Thứ tư, nâng cao năng lực khai thác và phân tích dữ liệu phục vụ cho hoạch định chính sách và điều hành.

Thành phố cần chuyển trọng tâm từ việc ứng dụng dữ liệu trong thống kê và giám sát sang khai thác dữ liệu phục vụ phân tích, dự báo và hỗ trợ hoạch định chính sách. Trên cơ sở các nền tảng như IOC và Digital Twin, cần từng bước ứng dụng các công cụ phân tích dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo và mô hình dự báo nhằm hỗ trợ lãnh đạo đánh giá tác động của chính sách, dự báo xu hướng phát triển và lựa chọn phương án quản trị phù hợp. Đồng thời, cần tăng cường đào tạo đội ngũ cán bộ, công chức về kỹ năng phân tích dữ liệu, tư duy ra quyết định dựa trên bằng chứng và sử dụng các công cụ phân tích hiện đại, nhằm đáp ứng yêu cầu của quản trị công trong môi trường số.

Thứ năm, lấy tạo lập giá trị công làm mục tiêu trung tâm của quản trị công dựa trên dữ liệu.

Mọi hoạt động đầu tư hạ tầng, quản trị và khai thác dữ liệu cần hướng đến mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng phục vụ người dân và doanh nghiệp.  Bên cạnh việc đo lường hiệu quả quản trị thông qua các chỉ số cải cách hành chính và mức độ hài lòng của người dân, thành phố cần từng bước xây dựng hệ thống chỉ tiêu đánh giá giá trị công do dữ liệu tạo ra, như mức độ tái sử dụng dữ liệu, hiệu quả phối hợp liên ngành, chất lượng ra quyết định và mức độ tham gia của người dân vào quá trình quản trị. Đây sẽ là cơ sở để đánh giá thực chất đóng góp của dữ liệu đối với chất lượng quản trị công và sự phát triển của chính quyền số.

4. Kết luận

Nghiên cứu đã xây dựng khung phân tích quản trị công dựa trên dữ liệu gồm 5 thành tố: hạ tầng dữ liệu, quản trị dữ liệu, chia sẻ và tích hợp dữ liệu, khai thác dữ liệu phục vụ ra quyết định và tạo lập giá trị công; đồng thời vận dụng khung phân tích này để đánh giá thực tiễn xây dựng chính quyền số tại thành phố Đà Nẵng. Kết quả nghiên cứu cho thấy Đà Nẵng đã hình thành nền tảng tương đối đồng bộ về hạ tầng và quản trị dữ liệu, từng bước khai thác dữ liệu để phục vụ công tác điều hành và nâng cao chất lượng cung cấp dịch vụ công. Tuy nhiên, để phát huy đầy đủ vai trò của dữ liệu trong nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị công, thành phố cần tiếp tục hoàn thiện thể chế quản trị dữ liệu, nâng cao chất lượng dữ liệu, mở rộng chia sẻ dữ liệu và phát triển năng lực phân tích dữ liệu phục vụ công tác hoạch định chính sách. Những hàm ý chính sách được đề xuất trong nghiên cứu không chỉ có ý nghĩa đối với Đà Nẵng mà còn có thể được tham khảo cho các địa phương khác trong quá trình xây dựng chính quyền số và hướng tới mô hình quản trị công dựa trên dữ liệu tại Việt Nam.

Tài liệu tham khảo:
Bộ Chính trị (2019). Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
Bộ Nội vụ (2026). Báo cáo Chỉ số hài lòng của người dân, tổ chức đối với sự phục vụ của cơ quan hành chính nhà nước (SIPAS) năm 2025.
Bộ Nội vụ (2026). Quyết định công bố Chỉ số cải cách hành chính (PAR INDEX) năm 2025 của các bộ, cơ quan ngang bộ và Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương.
Janssen, M., Charalabidis, Y., & Zuiderwijk, A. (2012). Benefits, adoption barriers and myths of open data and open government. Information Systems Management, 29(4), 258–268. https://doi.org/10.1080/10580530.2012.716740
Moore, M. H. (1995). Creating public value: Strategic management in government. Harvard University Press.
Mergel, I., Rethemeyer, R. K., & Isett, K. R. (2016). Big data in public affairs. Public Administration Review, 76(6), 928–937. https://doi.org/10.1111/puar.12625
Osborne, S. P. (Ed.). (2010). The New Public Governance? Emerging Perspectives on the Theory and Practice of Public Governance. Routledge.
OECD. (2019). The path to becoming a data-driven public sector. OECD Publishing.
OECD. (2020). The OECD digital government policy framework: Six dimensions of a digital government. OECD Publishing.
OECD. (2023). The OECD Framework for Digital Government Data Strategies. OECD Publishing.
Sở Khoa học và Công nghệ thành phố Đà Nẵng (2026). Báo cáo kết quả triển khai chính quyền số, chuyển đổi số và quản trị dữ liệu của thành phố Đà Nẵng năm 2025.
Trung tâm Phục vụ hành chính công thành phố Đà Nẵng (2026). Báo cáo kết quả giải quyết thủ tục hành chính và cung cấp dịch vụ công năm 2025.
United Nations (2024). United Nations e-Government Survey 2024: Accelerating digital transformation for sustainable development. United Nations.
Ủy ban nhân dân thành phố Đà Nẵng (2026a). Báo cáo cải cách hành chính năm 2025 và phương hướng, nhiệm vụ năm 2026.
Ủy ban nhân dân thành phố Đà Nẵng (2026b). Quyết định số 2754/QĐ-UBND ngày 24/6/2026 về việc ban hành Khung kiến trúc dữ liệu, Khung quản trị và quản lý dữ liệu của thành phố Đà Nẵng.
Van Dooren, W., Bouckaert, G., & Halligan, J. (2015). Performance management in the public sector (2nd ed.). Routledge.
World Bank (2021). GovTech maturity index: The state of public sector digital transformation. World Bank.
Zuiderwijk, A., Chen, Y.-C., & Salem, F. (2021). Implications of the use of artificial intelligence in public governance: A systematic literature review and a research agenda. Government Information Quarterly, 38(3), 101577. https://doi.org/10.1016/j.giq.2021.101577.